Luận văn: Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng Đào tạo liên tục Điều dưỡng

Luận văn cao học: Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục điều dưỡng. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao chất lượng.

Trường đại học

Bệnh viện Chợ Rẫy

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn cao học

2019-2020

104
11
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và nhiệm vụ chuyên môn của điều dưỡng

1.3. Một số văn bản chính sách liên quan đến đào tạo liên tục

1.4. Một số nghiên cứu về công tác đào tạo liên tục của điều dưỡng trên thế giới và tại Việt Nam

1.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục cho điều dưỡng

1.6. Thông tin địa bàn nghiên cứu

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.3. Thiết kế nghiên cứu

1.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

1.5. Phương pháp thu thập số liệu

1.6. Các biến số nghiên cứu (chi tiết phụ lục 6)

1.7. Các khái niệm, thước đo, tiêu chí đánh giá

1.8. Phân tích và xử lý số liệu

1.9. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.1. Thông tin chung của điều dưỡng khoa khám bệnh

1.2. Thực trạng đào tạo liên tục của điều dưỡng khoa khám bệnh – Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020

1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến ĐTLT đối với ĐD tại Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020

1.4. Thực trạng đào tạo liên tục của nhân viên Điều dưỡng khoa Khám bệnh - Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020

1.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục của nhân viên Điều dưỡng khoa Khám bệnh - Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020

1.6. Hạn chế nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Phiếu điều tra thực trạng ĐTLT của điều dưỡng

PHỤ LỤC 2: Nội dung phỏng vấn sâu Ban lãnh đạo Bệnh viện

PHỤ LỤC 3: Nội dung phỏng vấn sâu Quản lý đơn vị

PHỤ LỤC 4: Nội dung thảo luận nhóm điều dưỡng viên. Phiếu thu thập thông tin về thực trạng đào tạo liên tục

PHỤ LỤC 6: Biến số nghiên cứu

PHỤ LỤC 7: Sơ đồ tổ chức Bệnh viện Chợ Rẫy

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vì Sao Đào Tạo Liên Tục Điều Dưỡng Quan Trọng

Trong bối cảnh ngành y tế phát triển không ngừng, việc cập nhật và nâng cao kiến thức, kỹ năng cho đội ngũ điều dưỡng (điều dưỡng) trở nên vô cùng quan trọng. Đào tạo liên tục điều dưỡng không chỉ giúp nâng cao trình độ điều dưỡng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác chăm sóc sức khỏe, mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Luận văn cao học này đi sâu vào thực trạng đào tạo liên tục và những yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục điều dưỡng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo liên tục cho ngành y tế Việt Nam. Bệnh viện Chợ Rẫy, một bệnh viện tuyến cuối hạng đặc biệt, là địa điểm nghiên cứu quan trọng để đánh giá thực trạng và tìm kiếm các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về đào tạo liên tục, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách có cơ sở để xây dựng các chương trình đào tạo hiệu quả, liên tục và phù hợp với nhu cầu thực tế.

1.1. Khái niệm và vai trò của đào tạo liên tục điều dưỡng

Theo định nghĩa của Ủy ban kiểm định giáo dục y học liên tục Hoa Kỳ, đào tạo liên tục bao gồm các hoạt động giáo dục được cung cấp để duy trì, phát triển, hoặc nâng cao kiến thức, kỹ năng, tác nghiệp và hiệu suất làm việc của nhân viên y tế. Trong ngành điều dưỡng, đào tạo liên tục giúp điều dưỡng cập nhật các kỹ thuật mới, kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo liên tục và hiệu quả chăm sóc. Đào tạo liên tục không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn giúp điều dưỡng phát triển nghề nghiệp điều dưỡng bền vững. Khái niệm này đã được đưa vào Luật Khám bệnh, chữa bệnh và các văn bản quản lý y tế do Bộ Y tế ban hành. Đào tạo liên tục là các khoá đào tạo ngắn hạn, bao gồm đào tạo bồi dưỡng để cập nhật, bổ sung kiến thức, kỹ thuật thuộc lĩnh vực chuyên môn đang công tác; đào tạo, đào tạo lại theo nhiệm vụ chỉ đạo tuyến, đào tạo chuyển giao kỹ thuật và các khoá đào tạo chuyên môn nghiệp vụ khác của ngành y tế.

1.2. Tầm quan trọng của đào tạo liên tục trong bối cảnh hiện nay

Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và sự thay đổi liên tục của các phác đồ điều trị, đào tạo liên tục trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo điều dưỡng có đủ năng lực nâng cao trình độ điều dưỡng và đáp ứng yêu cầu công việc. Luật khám, chữa bệnh cũng qui định người hành nghề y không cập nhật kiến thức y khoa trong 02 năm liên tiếp sẽ bị thu hồi chứng chỉ hành nghề. Hơn nữa, đào tạo liên tục giúp điều dưỡng tự tin hơn trong việc áp dụng các kỹ thuật mới và đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo liên tục và sự hài lòng của người bệnh. Nghiên cứu của Mei Chan Chong và các cộng sự (2014) cho biết 60,7% điều dưỡng cho biết đã tham gia các khóa học điều dưỡng trong các lĩnh vực chuyên môn, chẳng hạn như điều dưỡng tim mạch, chăm sóc vết thương và hồi sức tim phổi (yếu tố ảnh hưởng đào tạo liên tục điều dưỡng).

II. Thực Trạng Đào Tạo Liên Tục Điều Dưỡng Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy, với vai trò là bệnh viện tuyến cuối, đối mặt với áp lực lớn về số lượng bệnh nhân và yêu cầu chuyên môn cao. Đánh giá thực trạng đào tạo liên tục tại đây giúp làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục điều dưỡng. Qua đó, luận văn cao học này sẽ đánh giá hiệu quả đào tạo liên tục điều dưỡng, tập trung vào công tác đào tạo cho điều dưỡng tại khoa khám bệnh, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm cải thiện chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng. Nghiên cứu này góp phần đánh giá đào tạo liên tục điều dưỡng một cách khách quan, tìm hiểu sâu về những vấn đề liên quan, cung cấp thông tin góp phần xây dựng kế hoạch và kiểm soát chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng cho điều dưỡng tại bệnh viện.

2.1. Số lượng và hình thức đào tạo liên tục đã triển khai

Nghiên cứu cho thấy 100% điều dưỡng khoa Khám bệnh được tham gia đào tạo liên tục trong các năm 2019, 2020. Tuy nhiên, số lượng khóa học mà mỗi điều dưỡng tham gia còn hạn chế. Bên cạnh đó, hình thức đào tạo chủ yếu vẫn là tập huấn và hội thảo, ít có các hoạt động đào tạo chuyên sâu hoặc đào tạo liên tục trực tuyến. Thông tin về tổng số khóa đào tạo liên tục của năm 2019 cao hơn so với năm 2020, trong đó năm 2019 có 65,5% là đào tạo liên tục tại viện; năm 2020 là 83,3% đào tạo liên tục tại viện. Các hình thức đào tạo chủ yếu là tập huấn đào tạo, hội nghị, hội thảo, tọa đàm khoa học và nghiên cứu khoa học.

2.2. Nội dung đào tạo và sự phù hợp với nhu cầu thực tế

Nội dung đào tạo tập trung vào các chủ đề như an toàn người bệnh, kỹ năng giao tiếp, và kiểm soát nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các chương trình đào tạo liên tục chuyên sâu về các kỹ thuật mới và các vấn đề lâm sàng phức tạp. Hơn nữa, một số điều dưỡng cho rằng nội dung đào tạo chưa thực sự phù hợp với nhu cầu đào tạo liên tục điều dưỡng và tính chất công việc thực tế. Kết quả cho thấy chủ đề được đào tạo cao nhất năm 2019 là an toàn người bệnh, tiếp theo là kỹ năng giao tiếp, chăm sóc và theo dõi người bệnh và thấp nhất là nghiên cứu khoa học, khác. Đối với năm 2020 thì được đào tạo nhiều nhất là về kiểm soát nhiễm khuẩn, tiếp theo là cập nhật kiến thức mới, kỹ năng giao tiếp và thấp nhất là nghiên cứu khoa học.

III. Các Yếu Tố Điều Gì Ảnh Hưởng Đến Đào Tạo Liên Tục Điều Dưỡng

Luận văn cao học này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đào tạo liên tục điều dưỡng, bao gồm yếu tố cá nhân, yếu tố tổ chức, và yếu tố chính sách. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng một cách toàn diện và hiệu quả. Yếu tố ảnh hưởng đào tạo liên tục điều dưỡng có thể xuất phát từ động lực cá nhân, chính sách hỗ trợ từ bệnh viện, hoặc cơ sở vật chất phục vụ công tác đào tạo. Luận văn sẽ làm rõ những tác động này để có giải pháp phù hợp.

3.1. Yếu tố cá nhân Tuổi kinh nghiệm trình độ học vấn

Nghiên cứu chỉ ra rằng thâm niên công tác có ảnh hưởng đáng kể đến việc tham gia đào tạo liên tục. Điều dưỡng có thâm niên công tác dưới 20 năm có xu hướng tham gia đào tạo liên tục nhiều hơn so với điều dưỡng có thâm niên công tác trên 20 năm. Các điều dưỡng trẻ thì cần phải đào tạo nhiều hơn để nâng cao kỹ năng và kinh nghiệm công tác. Điều này có thể do các điều dưỡng lớn tuổi ít có nhu cầu cập nhật kiến thức mới hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới.

3.2. Yếu tố tổ chức Hỗ trợ từ bệnh viện cơ sở vật chất kinh phí

Sự hỗ trợ từ bệnh viện, bao gồm cơ sở vật chất đầy đủ, kinh phí đào tạo, và sự ủng hộ từ lãnh đạo, đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích điều dưỡng tham gia đào tạo liên tục. Các điều dưỡng cho rằng yếu tố chủ yếu tác động tích cực đến việc tham gia đào tạo liên tục của các điều dưỡng là sự ủng hộ của lãnh đạo. ĐTLT thường được nhắc đến nhiều lần, cũng được tập huấn nhiều lần, nên điều dưỡng đều có được tinh thần tham gia đào tạo liên tục, mặc khác thấy được đào tạo cập nhật kiến thức hằng năm là rất tốt.

3.3. Yếu tố chính sách Quy định về đào tạo liên tục

Thông tư 22/2013/TT-BYT quy định về việc đào tạo liên tục cho cán bộ y tế có tác động tích cực đến việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của điều dưỡng trong việc cập nhật kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, việc thực thi quy định này còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các hướng dẫn cụ thể và chế tài xử phạt. Đa số điều dưỡng trả lời đúng về thời gian tối thiểu phải đạt và về thời gian đào tạo liên tục cộng dồn trong 02 năm. Có mối liên quan giữa kiến thức về thời gian tối thiểu đào tạo liên tục với việc tham gia đào tạo liên tục từ 48 tiết trở lên trong 2 năm (yếu tố ảnh hưởng đào tạo liên tục điều dưỡng).

IV. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Liên Tục Điều Dưỡng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn cao học này đề xuất các giải pháp giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng, tập trung vào việc xây dựng chương trình đào tạo phù hợp, đa dạng hóa hình thức đào tạo, tăng cường sự hỗ trợ từ bệnh viện, và hoàn thiện chính sách về đào tạo liên tục. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo liên tục một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Cần tiến hành khảo sát nhu cầu đào tạo liên tục điều dưỡng một cách thường xuyên và xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu và trình độ của từng đối tượng điều dưỡng. Nhu cầu đào tạo liên tục của các điều dưỡng chủ yếu là an toàn người bệnh, tiếp theo là kỹ năng giao tiếp, chăm sóc và theo dõi người bệnh và thấp nhất là nhu cầu về chủ đề quản lý chất lượng. Nên chú trọng đến các nội dung liên quan đến kỹ thuật mới và các vấn đề lâm sàng phức tạp.

4.2. Đa dạng hóa hình thức đào tạo tăng cường đào tạo trực tuyến

Bên cạnh các hình thức đào tạo truyền thống, cần tăng cường đào tạo trực tuyến và các hình thức đào tạo liên tục linh hoạt khác để tạo điều kiện thuận lợi cho điều dưỡng tham gia đào tạo. Cần có khai thác các nhu cầu đào tạo liên tục từ các điều dưỡng, chính vì thế đã khiến cho các điều dưỡng xác định được nhu cầu học. Từ đó làm tăng tính tích cực, chủ động trong việc tham gia đào tạo liên tục. Hình thức đào tạo gồm đào tạo tại bệnh viện, đào tạo từ xa, hội thảo và tự học (phương pháp đào tạo liên tục điều dưỡng).

4.3. Tăng cường sự hỗ trợ từ bệnh viện và hoàn thiện chính sách

Bệnh viện cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và kinh phí đào tạo, đồng thời tạo điều kiện cho điều dưỡng tham gia đào tạo liên tục. Cần hoàn thiện chính sách về đào tạo liên tục và có các chế tài xử phạt đối với các trường hợp không tuân thủ quy định. Yếu tố chủ yếu tác động tích cực đến việc tham gia đào tạo liên tục của các điều dưỡng là sự ủng hộ của lãnh đạo, phương pháp giảng của giáo viên, nội dung phù hợp, được cấp chứng chỉ, chứng nhận, thi đua và được hỗ trợ kinh phí.

V. Ứng Dụng Đánh Giá và Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để đánh giá thực trạng đào tạo liên tục tại các bệnh viện khác và xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với điều kiện thực tế. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả đào tạo liên tục điều dưỡng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu giúp đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng.

5.1. Chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ Bệnh viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy có thể chia sẻ kinh nghiệm và bài học trong công tác đào tạo liên tục với các bệnh viện khác để cùng nhau nâng cao chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng. Đặc biệt nhấn mạnh các giải pháp đã áp dụng thành công và các thách thức đã vượt qua.

5.2. Xây dựng mô hình đào tạo liên tục điều dưỡng phù hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng mô hình đào tạo liên tục điều dưỡng phù hợp với điều kiện của từng bệnh viện và từng địa phương. Mô hình này cần đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả và bền vững. Xây dựng mô hình từ việc nghiên cứu nhu cầu đào tạo liên tục điều dưỡng và áp dụng kiến thức từ nghiên cứu.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Đào Tạo Liên Tục Điều Dưỡng

Luận văn cao học này đã làm rõ thực trạng đào tạo liên tục và các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục điều dưỡng tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Các giải pháp giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo liên tục điều dưỡng được đề xuất trong luận văn có giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong lĩnh vực y tế. Hy vọng rằng, với sự quan tâm và đầu tư đúng mức, công tác đào tạo liên tục điều dưỡng sẽ ngày càng được nâng cao chất lượng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đào tạo liên tục chăm sóc sức khỏe cho người dân.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của đào tạo liên tục trong việc nâng cao năng lực cho điều dưỡng. Tuy nhiên, thực trạng đào tạo còn nhiều hạn chế, đặc biệt về hình thức, nội dung và sự phù hợp với nhu cầu thực tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để xây dựng chương trình đào tạo liên tục hiệu quả (hiệu quả đào tạo liên tục điều dưỡng).

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Nên có các nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả đào tạo liên tục điều dưỡng trong việc cải thiện kết quả lâm sàng và sự hài lòng của người bệnh. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về mô hình đào tạo liên tục phù hợp với từng chuyên khoa và từng tuyến bệnh viện. Cần nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đào tạo liên tục điều dưỡng từ các tác động khách quan, chủ quan.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, với sự phát triển một cách nhanh chóng của các ngành khoa học kỹ thuật thì nhu cầu được cập nhật, bổ sung kiến thức chuyên môn cùng các kỹ năng làm việc cho lực lượng lao động ngày càng trở nên quan trọng. Đặc biệt đối với lĩnh vực y tế là một ngành có những đặc thù riêng, nhiệm vụ của cán bộ y tế (CBYT) gắn liền với sức khỏe tính mạng con người. Do vậy, việc cập nhật liên tục những kiến thức, kỹ thuật mới, hạn chế tối thiểu những sai sót chuyên môn là nhiệm vụ bắt buộc với mọi CBYT (1). Tại các nước Châu Âu, nơi có nền y học phát triển, một cuộc khảo sát trên 18 quốc gia đã minh họa sự đa dạng của các hệ thống đạo tạo y khoa liên tục.

Hà Lan có một hệ thống tái chứng nhận theo luật định, nhưng một số quốc gia khác bao gồm cả Anh và Ireland CBYT được phân loại và xem xét để giới thiệu đào tạo lại bắt buộc hoặc tái cấp chứng nhận hành nghề. Các nước khác nhau có cách tính chu kỳ đào tạo khác nhau, cứ hai năm, ba năm hoặc năm năm, và số tín chỉ yêu cầu dao động từ 50 đến 100. Các nước khác đang xem xét giới thiệu một hệ thống dựa trên giờ, nhưng vẫn còn nhiều tranh luận về việc hệ thống tích lũy giờ hoạt động giáo dục là thước đo giá trị của hoạt động đó. Có sự công nhận lẫn nhau về đào tạo y khoa liên tục (CME) và phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) giữa các nước thuộc liên minh Châu Âu và các nước Bắc Mỹ trong đó có Hoa Kỳ (2), (3).

Tại Việt Nam, công tác đào tạo liên tục (ĐTLT) đã được Bộ Y tế triển khai thực hiện thí điểm từ những năm 1990, nhưng đến năm 2008 mới có văn bản chính thức (Thông tư số 07/2008/TT-BYT) (4). Năm 2013 lại thay thế văn bản trên bằng Thông tư 22/2013/TT-BYT hướng dẫn về công tác đào tạo liên tục đối với nhân viên ngành y tế (CBYT đã được cấp chứng chỉ hành nghề và đang hành nghề khám bệnh, chữa bệnh có nghĩa vụ tham gia đào tạo liên tục tối thiểu 48 tiết học trong 2 năm liên tiếp) (5). Ngoài ra, Luật khám, chữa bệnh cũng qui định người hành nghề y không cập nhật kiến thức y khoa trong 02 năm liên tiếp sẽ bị thu hồi chứng chỉ hành nghề (6). Theo Bộ Y tế đến nay Việt Nam tuy bước đầu đã hình thành hệ thống đào tạo liên tục nhưng chưa hoàn chỉnh.

Những chế độ, chính sách còn chưa 2 đầy đủ, thiếu đồng bộ khiến cho việc triển khai thực hiện ĐTLT gặp nhiều khó khăn. Chất lượng đội ngũ nhân lực y tế không phát triển kịp theo nhu cầu, làm ảnh hưởng đến công tác chuyên môn của ngành y tế (7). Bệnh viện Chợ Rẫy là bệnh viện tuyến cuối Hạng Đặc biệt trực thuộc Trung ương, mỗi ngày Bệnh viện Chợ Rẫy khám và điều trị cho trên 10 nghìn lượt người bệnh nội và ngoại trú. Chính vì vậy, các điều dưỡng (ĐD) đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc người bệnh, hỗ trợ và nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh, giúp người bệnh được chăm sóc tốt nhất trong quá trình khám, điều trị tại các cơ sở y tế.

Qua đó, nâng cao trình độ chuyên môn của ĐD thể hiện qua mức độ tự tin trong việc tiếp cận, thực hiện các kỹ thuật ĐD trên người bệnh và tư vấn, hỗ trợ cho người bệnh, thân nhân bệnh nhân trong quá trình khám, chữa bệnh (8), (9). Tuy nhiên công tác ĐTLT còn hạn chế về số lượng và chất lượng, chưa đồng bộ giữa mục tiêu và chương trình đào tạo, chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Để trả lời câu hỏi thực trạng ĐTLT của các ĐD khoa khám bệnh như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ĐTLT của các ĐD khoa khám bệnh? Chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến Đào tạo liên tục cho Điều dưỡng khoa Khám bệnh, Bệnh viện Chợ Rẫy – Thành phố Hồ Chí Minh, giai đoạn 2019-2020” để nhằm đánh giá khách quan, tìm hiểu sâu về những vấn đề liên quan, cung cấp thông tin góp phần xây dựng kế hoạch và kiểm soát chất lượng đào tạo liên tục cho ĐD tại bệnh viện. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả thực trạng đào tạo liên tục của nhân viên Điều dưỡng khoa Khám bệnh - Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo liên tục của nhân viên Điều dưỡng khoa Khám bệnh - Bệnh viện Chợ Rẫy, giai đoạn 2019-2020. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm 1.

Nhân lực y tế Nguồn nhân lực y tế theo định nghĩa của Tổ chức y tế thế giới (WHO) đưa ra vào năm 2006 “Nhân lực y tế bao gồm tất cả những người tham gia chủ yếu vào các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe”(10). Đào tạo liên tục Theo Ủy ban kiểm định giáo dục y học liên tục của Hoa Kỳ, ĐTLT bao gồm các hoạt động giáo dục được cung cấp để duy trì, phát triển, hoặc nâng cao kiến thức, kỹ năng, tác nghiệp và hiệu suất làm việc của nhân viên y tế để cung cấp dịch vụ y tế cho người bệnh, cộng đồng hoặc nhằm tăng cường sự chuyên nghiệp. Nội dung của ĐTLT là tổng thể của kiến thức và kỹ năng được công nhận về lĩnh vực y học, những tiêu chuẩn về thực hành lâm sàng và cung cấp sức khỏe cho cộng đồng. Nghĩa rộng hơn của ĐTLT là bao gồm tất cả các hoạt động giáo dục thường xuyên nhằm hỗ trợ các nhân viên y tế để hành nghề một cách hiệu quả hơn (11).

Đào tạo y khoa liên tục (Continuing Medical Education được viết tắt là CME) được định nghĩa là “Hoạt động được xác định rõ ràng để phát triển chuyên môn của cán bộ y tế và dẫn đến việc cải thiện chăm sóc cho bệnh nhân. CME bao gồm tất cả các hoạt động học tập mà cán bộ y tế mong muốn thực hiện để có thể liên tục, thường xuyên nâng cao năng lực chuyên môn của mình…” (12). Đào tạo liên tục (ĐTLT): Là một khái niệm không phải mới tại Việt Nam, bản chất khái niệm này đã có trong Luật Khám bệnh, chữa bệnh và rất nhiều trong văn bản quản lý y tế cũng như những tài liệu hướng dẫn quản lý do Bộ Y tế soạn thảo và ban hành. Đào tạo liên tục là các khoá đào tạo ngắn hạn, bao gồm đào tạo bồi dưỡng để cập nhật, bổ sung kiến thức, kỹ thuật thuộc lĩnh vực chuyên môn đang công tác; đào tạo, đào tạo lại theo nhiệm vụ chỉ đạo tuyến, đào tạo chuyển giao kỹ thuật và các khoá đào tạo chuyên môn nghiệp vụ khác của ngành y tế mà không thuộc hệ thống bằng cấp quốc gia (4).

5 Cơ sở đào tạo liên tục: Là các Viện, bệnh viện có giường bệnh; viện nghiên cứu; các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp/dạy nghề y tế; các cơ sở giáo dục khác có đào tạo mã ngành thuộc khối ngành khoa học sức khỏe; các trung tâm có đào tạo nhân lực y tế, được Bộ Y tế thẩm định và công nhận (5). Nhu cầu đào tạo: Là những gì người đó cần học để có thể đạt được những mục tiêu nhất định trong cuộc sống hay trong công việc. Thông thường, nhu cầu học thường xuất phát từ những mong muốn hay nguyện vọng của chính người học. Đôi khi người học không tự nhận thấy ngay được những nhu cầu đó mà cẩn phải có sự hỗ trợ, tư vấn của người làm công tác đào tạo để có thể thấy rõ (13).

Đánh giá nhu cầu đào tạo: Là một quá trình tìm hiểu rõ về người tham gia và năng lực của học trước khi đào tạo. Đánh giá nhu cầu cần đào tạo quan tâm đến nhu cầu cần phải học, không phải quan tâm đến việc thích hay không thích của người học. Đánh giá NCĐT giúp xác định sự chênh lệch giữa kỹ năng, kiến thức và thái độ mà người học đang có với kỹ năng, kiến thức và thái độ mà người học cần phải có (5). Điều dưỡng Từ thời xa xưa do chưa hiểu biết, con người tin vào thần linh, thượng đế, khi có bệnh họ mời pháp sư đến, vừa điều trị vừa cầu kinh.

Các đền miếu được xây dựng để thờ thánh thần và dần dần trở thành những trung tâm chăm sóc và điều trị bệnh nhân. Tại đây, các pháp sư điều trị bệnh và các nhóm nữ vừa giúp lễ vừa phụ giúp chăm sóc bệnh nhân từ đó hình thành mối liên kết Y khoa - điều dưỡng và Tôn giáo. Florence Nightingale (1820-1910) là người sáng lập ra ngành điều dưỡng. Năm 30 tuổi, bà đã trở thành người điều hành và tổ chức chăm sóc sức khoẻ cho những người nghèo khổ tại thủ đô nước Anh, sắp xếp hợp lý và đưa ra các tiêu chuẩn cho công tác chăm sóc, Florence Nightingale đã lập hội đồng quản lý ngân sách 50.000 bảng Anh để thành lập trường đào tạo Y tá đầu tiên trên thế giới ở nước Anh vào năm 1860.

Trường đào tạo Y tá Nightingale cùng với chương trình đào tạo một năm đã đặt nền tảng cho hệ thống đào tạo Y tá không chỉ ở Vương Quốc Anh mà còn ở nhiều nước khác trên thế giới. Để tưởng nhớ công lao của bà và khẳng định quyết tâm tiếp tục sự nghiệp mà Florence Nightingale đã dày công xây dựng. 6 Hội đồng điều dưỡng thế giới đã quyết định lấy ngày sinh của Bà Florence Nightingale (12/05) làm ngày Điều dưỡng quốc tế và Bà đã trở thành người mẹ tinh thần của ngành điều dưỡng thế giới (14). Ở miền Bắc, ngày 21 tháng 11 năm 1963, Bộ trưởng Bộ Y tế đã ra quyết định về chức vụ Y tá trưởng ở các cơ sở điều trị, bệnh viện, viện điều dưỡng, trại phong, bệnh xá từ 30 giường bệnh trở lên.

Năm 1970, Hội điều dưỡng miền Nam được thành lập, bà Lâm Thị Hạ là Chánh sự vụ Sở điều dưỡng đầu tiên kiêm Chủ tịch Hội. Năm 1975, cuộc kháng chiến chống Mỹ thắng lợi, đất nước được hoà bình thống nhất, Bộ Y tế đã thống nhất chỉ đạo công tác chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ nhân dân trong cả nước. Từ đó nghề điều dưỡng bắt đầu có tiếng nói chung giữa hai miền Nam, Bắc. Cùng với vị trí, chức năng, nhiệm vụ của người y tá - điều dưỡng được thay đổi, tên gọi y tá ở miền Bắc và điều dưỡng ở miền Nam dần dần được thống nhất đúng với vị trí xứng đáng của họ, đó là điều dưỡng (14).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ