Các nhân tố tác động đến việc được tuyển dụng của sinh viên ngành quản lý công nghiệp trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trúng tuyển của sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Phân tích, đánh giá và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết về cung - cầu lao động

2.2. Lý thuyết phát triển sự nghiệp

2.3. Những điều kiện mà nhà tuyển dụng cần ở ứng viên

2.4. Các khái niệm về những nhân tố trong mô hình

2.4.1. Khái niệm Kiến thức

2.4.2. Khái niệm Khả năng làm việc

2.4.3. Khái niệm Kỹ năng mềm

2.4.4. Khái niệm Khả năng đáp ứng

2.4.5. Khái niệm Vốn xã hội

2.4.6. Khái niệm Thương hiệu nhà trường

2.4.7. Khái niệm Tình hình kinh tế

2.5. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mã hóa và xây dựng thang đo

3.4. Tổng thể, kích thước mẫu và chọn mẫu

3.5. Quá trình thu thập dữ liệu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6.1. Kiểm tra và làm sạch dữ liệu

3.6.2. Mô tả mẫu

3.6.3. Thống kê mô tả

3.6.4. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.6.5. Phân tích nhân tố EFA

3.6.6. Phân tích hồi quy Binary Logistic

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu

4.2. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

4.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu

4.5. Kết quả phân tích hồi quy Binary Logistic

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Kiến nghị một số hàm ý chính sách

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Ảnh Hưởng Tuyển Dụng QLCN SPKT

Luận văn tập trung phân tích các yếu tố then chốt tác động đến khả năng tuyển dụng của sinh viên Quản lý Công nghiệp (QLCN) tốt nghiệp từ ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Vấn đề việc làm sau tốt nghiệp luôn là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đầy thách thức. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về thị trường lao động ngành QLCN mà còn cung cấp những gợi ý giá trị cho sinh viên, nhà trường và doanh nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp của sinh viên mới ra trường vẫn còn cao, đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc về những yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong quá trình tuyển dụng. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra thực trạng và các yếu tố tác động, từ đó đề xuất giải pháp tốt nhất.

Theo bản tin cập nhật thị trường lao động số 13 – quý I năm 2017, số lượng người có trình độ Đại học trở lên thất nghiệp là rất lớn. Tỷ lệ có việc làm của sinh viên sau khi ra trường của các trường Đại học, Cao đẳng không quá lớn trong tình hình kinh tế những năm gần đây.

1.1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu về tuyển dụng QLCN

Đề tài được chọn vì tầm quan trọng của việc làm đối với sự phát triển kinh tế và xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp cắt giảm nhân sự, tạo ra áp lực lớn cho sinh viên mới tốt nghiệp. Nghiên cứu này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về thị trường lao động, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng và tìm ra giải pháp phù hợp. Đề tài "Các nhân tố tác động đến việc được tuyển dụng của sinh viên ngành Quản lý công nghiệp Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh" làm đề tài nghiên cứu cho bài khóa luận này.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về yếu tố tuyển dụng QLCN

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu và phân tích các yếu tố tác động đến việc được tuyển dụng của sinh viên ngành Quản lý công nghiệp tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố này, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng, và đề xuất các hàm ý quản trị để tăng tỷ lệ được tuyển dụng. Nghiên cứu hướng đến việc làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố và cung cấp những giải pháp thiết thực. Đề xuất các hàm ý quản trị để giúp tăng tỷ lệ được tuyển dụng của sinh viên ngành Quản lý công nghiệp Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

II. Thách Thức Tuyển Dụng Sinh Viên QLCN Cần Gì Hiện Nay

Nghiên cứu đặt ra câu hỏi về những thách thức mà sinh viên QLCN phải đối mặt trong quá trình tìm việc. Thị trường lao động cạnh tranh, yêu cầu của nhà tuyển dụng ngày càng cao, và sự thiếu hụt về kỹ năng là những rào cản lớn. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích những yếu tố này, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực giúp sinh viên vượt qua khó khăn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, và kinh nghiệm thực tế là chìa khóa để mở cánh cửa thành công. Sinh viên cần nhận thức rõ những yếu tố này để có thể nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

Theo Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP. Hồ Chí Minh, có 11,2% doanh nghiệp cần sinh viên có ngành học phù hợp với công việc ứng tuyển, có đến 41,6% số doanh nghiệp cho rằng sinh viên tốt nghiệp đại học còn hạn chế về kỹ năng mềm.

2.1. Kỹ năng mềm Yếu tố then chốt quyết định tuyển dụng QLCN

Kỹ năng mềm đóng vai trò then chốt trong quá trình tuyển dụng. Nhà tuyển dụng đánh giá cao khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo của ứng viên. Sinh viên cần chủ động trau dồi những kỹ năng này thông qua các hoạt động ngoại khóa, dự án học tập và kinh nghiệm làm việc. Kỹ năng mềm giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng vào môi trường làm việc và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển của doanh nghiệp.

2.2. Kinh nghiệm thực tế Tạo lợi thế cạnh tranh khi xin việc QLCN

Kinh nghiệm thực tế là một lợi thế lớn trong quá trình tuyển dụng. Sinh viên nên tích cực tham gia các chương trình thực tập, dự án nghiên cứu, hoặc làm việc bán thời gian để tích lũy kinh nghiệm. Kinh nghiệm làm việc giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ngành nghề, phát triển kỹ năng chuyên môn, và xây dựng mạng lưới quan hệ. Ngoài ra, 15,2% doanh nghiệp cho rằng sinh viên tốt nghiệp không có định hướng nghề nghiệp rõ ràng.

III. Bí Quyết Nâng Cao Khả Năng Tuyển Dụng Sinh Viên QLCN SPKT

Bài viết cung cấp những bí quyết và phương pháp giúp sinh viên QLCN nâng cao khả năng tuyển dụng. Tập trung vào việc xây dựng hồ sơ xin việc ấn tượng, rèn luyện kỹ năng phỏng vấn, và mở rộng mạng lưới quan hệ. Ngoài ra, sinh viên cần chủ động tìm hiểu về thị trường lao động, xác định những ngành nghề có tiềm năng phát triển, và không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn. Bài viết nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng thương hiệu cá nhân và tạo dựng mối quan hệ tốt với nhà tuyển dụng. Để có được một công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sự hiểu biết về chính bản thân, về kiến thức nghề nghiệp và sự hiểu biết của bản thân về xã hội bên ngoài.

3.1. Xây dựng CV ấn tượng Chinh phục nhà tuyển dụng QLCN

CV là ấn tượng đầu tiên của sinh viên đối với nhà tuyển dụng. CV cần được trình bày rõ ràng, mạch lạc, và nổi bật những thành tích, kỹ năng, và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp, tránh sai sót chính tả, và cập nhật thông tin thường xuyên. CV ấn tượng giúp sinh viên thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng và tăng cơ hội được mời phỏng vấn.

3.2. Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn Tự tin thể hiện bản thân

Phỏng vấn là cơ hội để sinh viên thể hiện bản thân và chứng minh năng lực của mình. Sinh viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi phỏng vấn bằng cách tìm hiểu về công ty, vị trí ứng tuyển, và những câu hỏi thường gặp. Trong quá trình phỏng vấn, cần tự tin, trung thực, và thể hiện sự nhiệt tình, đam mê với công việc. Trang bị kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng trả lời câu hỏi rõ ràng, mạch lạc, và thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.

IV. Phân Tích Thực Tiễn Yếu Tố Quyết Định Tuyển Dụng QLCN SPKT

Bài viết trình bày kết quả nghiên cứu về các yếu tố thực tế ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng của sinh viên QLCN tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Dựa trên số liệu khảo sát và phân tích thống kê, nghiên cứu chỉ ra những yếu tố quan trọng nhất, như kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, kinh nghiệm làm việc, GPA, và hoạt động ngoại khóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho sinh viên, nhà trường, và doanh nghiệp để có những điều chỉnh phù hợp. Để có được một công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sự hiểu biết về chính bản thân, về kiến thức nghề nghiệp và sự hiểu biết của bản thân về xã hội bên ngoài.

Theo Ginzberg và cộng sự (1951) cho rằng có 4 yếu tố tác động đến việc để có việc làm đó là yếu tố thực tế, sự ảnh hưởng của quá trình giáo dục, yếu tố tình cảm và giá trị bản thân.

4.1. GPA và khả năng tuyển dụng Mối liên hệ thực tế

GPA (Điểm trung bình tích lũy) có vai trò quan trọng trong quá trình tuyển dụng. Nhà tuyển dụng thường xem xét GPA như một thước đo về năng lực học tập và sự chăm chỉ của ứng viên. Tuy nhiên, GPA không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công. Sinh viên có GPA không quá cao vẫn có thể được tuyển dụng nếu có những kỹ năng và kinh nghiệm nổi bật khác. Sinh viên có GPA không quá cao vẫn có thể được tuyển dụng nếu có những kỹ năng và kinh nghiệm nổi bật khác. Sinh viên có GPA không quá cao vẫn có thể được tuyển dụng nếu có những kỹ năng và kinh nghiệm nổi bật khác.

4.2. Hoạt động ngoại khóa Đánh giá tiềm năng của sinh viên QLCN

Hoạt động ngoại khóa là một yếu tố quan trọng trong quá trình tuyển dụng. Nhà tuyển dụng đánh giá cao những sinh viên tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, vì điều đó chứng tỏ sinh viên có kỹ năng làm việc nhóm, khả năng lãnh đạo, và tinh thần trách nhiệm. Sinh viên nên lựa chọn những hoạt động ngoại khóa phù hợp với sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của mình.

V. Kiến Nghị Chính Sách Nâng Cao Cơ Hội Việc Làm QLCN SPKT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số kiến nghị chính sách nhằm nâng cao cơ hội việc làm cho sinh viên QLCN tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Các kiến nghị bao gồm việc cải thiện chương trình đào tạo, tăng cường liên kết với doanh nghiệp, và hỗ trợ sinh viên trong quá trình tìm kiếm việc làm. Nhà trường cần chủ động cập nhật chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình thực tập và dự án nghiên cứu, và tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn nghề nghiệp để giúp sinh viên định hướng và chuẩn bị cho tương lai. Cung cấp cái nhìn chi tiết về những cơ hội và thách thức mà những sinh viên ngành Quản lý công nghiệp phải đối mặt khi bắt đầu trên con đường tìm kiếm việc làm.

Để có được một công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sự hiểu biết về chính bản thân, về kiến thức nghề nghiệp và sự hiểu biết của bản thân về xã hội bên ngoài.

5.1. Tối ưu CTDT Đảm bảo kỹ năng cần thiết cho sinh viên QLCN

Việc tối ưu hóa chương trình đào tạo là yếu tố then chốt để đảm bảo sinh viên có được những kỹ năng cần thiết để thành công trên thị trường lao động. Nhà trường cần thường xuyên đánh giá và cập nhật chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Chương trình đào tạo nên tập trung vào việc phát triển cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cho sinh viên. Các nhà trường có thể tối ưu hóa chương trình giảng dạy và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng hơn cho doanh nghiệp.

5.2. Tăng cường hợp tác Kết nối SPKT với doanh nghiệp QLCN

Việc tăng cường hợp tác giữa ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và các doanh nghiệp QLCN là rất quan trọng để tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Nhà trường có thể tổ chức các buổi tham quan doanh nghiệp, mời các chuyên gia từ doanh nghiệp đến giảng dạy, và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình thực tập tại doanh nghiệp. Hợp tác với các doanh nghiệp để tạo ra các dự án thực tế, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế và phát triển kỹ năng làm việc.

VI. Kết Luận Hướng Đến Tương Lai Tuyển Dụng Ngành QLCN

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng của sinh viên QLCN. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với sinh viên, nhà trường, và doanh nghiệp. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố này để có những giải pháp toàn diện hơn. Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi sinh viên phải không ngừng học hỏi và phát triển để đáp ứng nhu cầu của nhà tuyển dụng. Nhà trường cũng cần chủ động điều chỉnh chương trình đào tạo và tăng cường liên kết với doanh nghiệp để giúp sinh viên có được những cơ hội việc làm tốt nhất. - Đưa ra những thông tin về mức độ chất lượng của giáo dục đại học từ đó giúp các nhà trường có thể tối ưu hóa chương trình giảng dạy và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng hơn cho doanh nghiệp.

6.1. Hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo QLCN

Luận văn này tập trung vào việc xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng của sinh viên ngành QLCN tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, tuy nhiên còn nhiều hạn chế. Trong tương lai, cần nghiên cứu sâu hơn về từng yếu tố, đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các trường đại học khác để có được cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của công nghệ và tự động hóa đối với thị trường lao động ngành QLCN, từ đó đề xuất các giải pháp đào tạo và phát triển kỹ năng phù hợp.

6.2. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho sự nghiệp QLCN

Việc chuẩn bị cho sự nghiệp là vô cùng quan trọng đối với sinh viên QLCN. Sinh viên cần chủ động học hỏi kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng mềm, tích lũy kinh nghiệm thực tế, và xây dựng mạng lưới quan hệ. Ngoài ra, cần có định hướng nghề nghiệp rõ ràng và không ngừng học hỏi để thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Chú trọng vào việc phát triển kỹ năng mềm, xây dựng thương hiệu cá nhân, và tìm kiếm cơ hội thực tập từ sớm.

28/04/2025
Các nhân tố tác động đến việc được tuyển dụng của sinh viên ngành quản lý công nghiệp trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Các nội dung của chương bao gồm các mô hình nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến việc được tuyển dụng. Từ các cơ sở lý thuyết làm nền tảng cho việc hình thành và xây dựng các giả thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Mô tả thông tin về quy trình nghiên cứu, mã hóa và xây dựng thang đo, bảng khảo sát, tổng thể, kích thước mẫu và chọn mẫu, quá trình thu thập dữ liệu và phương pháp phân tích dữ liệu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trang 4 Phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả thống kê mô tả các biến, đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua phân tích Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy Binary Logistic. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách Dựa trên kết quả thu được từ chương 4, chương 5 trình bày kết luận và một số đề xuất hàm ý chính sách nhằm cải thiện, nâng cao khả năng được tuyển dụng của sinh viên ngành Quản lý công nghiệp Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Trang 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về cung - cầu lao động Theo lý thuyết cung cầu lao động, các yếu tố nhân khẩu học, yếu tố kinh tế xã hội, sự phát triển giáo dục và khả năng đáp ứng của người sử dụng lao động ảnh hưởng đến khả năng có được việc làm của người lao động.

Theo Fullbright (2010), cung lao động là số lượng lao động chưa qua đào tạo hoặc có tay nghề cao với các ngành nghề, trình độ, kỹ năng chuyên môn kỹ thuật khác nhau và sẵn sàng tham gia thị trường lao động tại một thời điểm nhất định. Cung lao động phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa, xã hội, đặc biệt là tốc độ tăng trưởng dân số, nguồn lao động, giáo dục, y tế,. Các yếu tố ảnh hưởng đến số lượng lao động và tỷ trọng lực lượng lao động, chất lượng lao động và cơ cấu cung ứng lao động. Bên cạnh đó, cầu lao động là khả năng người sử dụng lao động thuê được một số lượng lao động nhất định từ thị trường lao động trong một khoảng thời gian nhất định, tùy thuộc vào nhiều yếu tố liên quan, chẳng hạn như: Tăng trưởng kinh tế hàng năm; Phát triển các ngành, các vùng, các thành phần kinh tế; Phát triển khoa học, công nghệ; Khả năng huy động đầu tư toàn xã hội; Có khả năng mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.2 Lý thuyết phát triển sự nghiệp Để có được một công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sự hiểu biết về chính bản thân, về kiến thức nghề nghiệp và sự hiểu biết của bản thân về xã hội bên ngoài.

Tuy nhiên, quan trọng nhất là người lao động phải có khả năng phát huy, hòa hợp được các yếu tố trên thành lợi thế cho mình. Theo Ginzberg và cộng sự (1951) cho rằng có 4 yếu tố tác động đến việc để có việc làm đó là yếu tố thực tế, sự ảnh hưởng của quá trình giáo dục, yếu tố tình cảm và giá trị bản thân. Và ở mỗi giai đoạn khác nhau, mỗi cá nhân người lao động cũng sẽ có sự quyết định lựa chọn khác nhau theo 4 yếu tố: sở thích, năng lực, giá trị và sự chuyển đổi. Tuy nhiên, ở mỗi giai đoạn nào thì đều có sự kết hợp giữa các yếu tố trên trong suốt quá trình phát triển sự nghiệp.

Tóm lại, lý thuyết về sự phát triển sự nghiệp chứng tỏ rằng để có được một việc làm là cả một quá trình, bao gồm cả việc lựa chọn, phân tích và tổng hợp sau đó cá nhân Trang 6 mới quyết định sau nhiều giai đoạn. Có thể là chịu sự tác động bên ngoài, từ những phản ánh thực tế cũng có thể là do sự trải nghiệm của chính bản thân nỗ lực học hỏi và đúc kết.3 Những điều kiện mà nhà tuyển dụng cần ở ứng viên Theo khảo sát của Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP. Hồ Chí Minh, có 11,2% doanh nghiệp cần sinh viên có ngành học phù hợp với công việc ứng tuyển, có đến 41,6% số doanh nghiệp cho rằng sinh viên tốt nghiệp đại học còn hạn chế về kỹ năng mềm. Song song đó, chương trình thực tập tại nhiều trường còn nặng nề về hình thức, thời gian thực tập ít, chưa đem lại hiệu quả và chất lượng cao, sinh viên chưa có nhiều trải nghiệm thực tế về lĩnh vực theo học.

Ngoài ra, 15,2% doanh nghiệp cho rằng sinh viên tốt nghiệp không có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Có thể kết luận rằng, nhà tuyển dụng cần một ứng viên có ngành học phù hợp với vị trí công việc, có kỹ năng mềm đáp ứng được yêu cầu công việc, có trải nghiệm thực hành về công việc và hơn hết là sự đam mê, yêu thích với công việc ứng tuyển. Theo khảo sát trực tuyến của CareerBuilder với hơn 1.000 nhà tuyển dụng ở đa dạng các công ty đã kết luận được 5 điều quan trọng đối với sinh viên có nhu cầu tìm việc như sau: - Kinh nghiệm chuyên môn: kinh nghiệm này có thể là kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực theo học hoặc ở một khía cạnh khác sinh viên có kinh nghiệm tại các hoạt động tình nguyện xã hội, thực tập và các công việc bán thời gian cũng được nhà tuyển dụng đánh giá tốt. - Phù hợp với văn hóa doanh nghiệp: đa số nhà tuyển dụng sẽ chọn ứng viên phù hợp với công việc hơn là chọn ứng viên giỏi nhất.

Vì mỗi doanh nghiệp sẽ có môi trường làm việc khác nhau, đòi hỏi ứng viên phải có khả năng thích ứng với môi trường văn hóa tại doanh nghiệp. - Kiến thức nền: kiến thức nền là kiến thức nền tảng mà sinh viên tích lũy trong quá trình học tập tại trường, để làm được một việc nào đó, ít nhất sinh viên cần có kiến thức cơ bản về công việc. Trang 7 - Tham vọng và lòng nhiệt tình: nhà tuyển dụng luôn muốn tìm được những ứng viên có tham vọng và lòng nhiệt tình, đây là yếu tố nền tảng để ứng viên trở thành một người cống hiến cho công việc. - Sự chuẩn bị: khi đến phỏng vấn, ứng viên cần chuẩn bị chu đáo về trang phục, thời gian, địa điểm; tìm hiểu thông tin về công ty, vị trí ứng tuyển; chuẩn bị câu hỏi và câu trả lời với nhà tuyển dụng và hơn hết là thái độ nghiêm túc với công việc.4 Các khái niệm về những nhân tố trong mô hình 2.1 Khái niệm Kiến thức Kiến thức là một phần rất quan trọng, là nền tảng để ứng viên thực hiện công việc tại doanh nghiệp.

Theo Nguyễn Thị Hóa và cộng sự (2014), kiến thức thể hiện những nhận thức, khối lượng thông tin mà sinh viên được truyền đạt, tổng hợp và rèn luyện trong suốt giảng đường học tập. Ngoài ra, kiến thức còn được hiểu là năng lực tổng hợp, phân tích dữ liệu, đánh giá và giải quyết vấn đề. Vì vậy, để nâng cao cơ hội được tuyển dụng thì kiến thức là yếu tố cần thiết giúp ứng viên lọt vào mắt xanh của nhà tuyển dụng.2 Khái niệm Khả năng làm việc Khả năng làm việc là khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức cần có để thực hiện các nhiệm vụ mà công việc được yêu cầu. Người có khả năng làm việc tốt là người có khả năng thích nghi với môi trường làm việc nhanh chóng, chịu được áp lực công việc.

Khả năng làm việc bao gồm nhiều yếu tố như: kỹ năng, tư duy logic, khả năng làm việc nhóm, khả năng làm việc độc lập, giải quyết vấn đề, biết lắng nghe, tiếp thu và khắc phục nhược điểm của bản thân,. Sự phát triển và rèn luyện khả năng làm việc cao giúp bạn mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp, đạt được thành công và tiến bộ trong công việc lẫn cuộc sống.3 Khái niệm Kỹ năng mềm Theo Majid và cộng sự (2012), kỹ năng mềm đóng một vai trò quan trọng trong quá trình làm việc cũng như trong các tương tác xã hội, với năm kỹ năng mềm quan trọng là: kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng ra quyết định, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng phản biện. Bên cạnh đó, sinh viên cần phải có các kỹ năng mềm khác như: kỹ năng phỏng vấn, kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng lãnh đạo,. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, ứng viên cần phải có kỹ năng mềm kết hợp với tư duy ứng Trang 8 xử khéo léo và linh hoạt giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.

Theo Nguyễn Thị Thanh Vân (2016), yếu tố kỹ năng mềm là một trong những yếu tố ảnh hưởng tích cực đến cơ hội được tuyển dụng của sinh viên mới ra trường. Qua đó, có thể thấy được Kỹ năng mềm vô cùng quan trọng trong việc được tuyển dụng.4 Khái niệm Khả năng đáp ứng Khi ứng tuyển một công việc, nếu bạn đáp ứng được các yêu cầu về công việc của nhà tuyển dụng, đó được gọi là khả năng đáp ứng. Những người có khả năng đáp ứng tốt là những người có đủ kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực ứng tuyển, khả năng sử dụng ngoại ngữ và tin học đáp ứng được các yêu cầu của công việc. Kinh nghiệm được tích lũy được trong quá trình rèn luyện, học tập tại trường, từ công việc thực tập, công việc làm thêm, các hoạt động xã hội.

Kiến thức là nền tảng để bắt đầu một công việc, có kiến thức chuyên môn giúp sinh viên gia tăng cơ hội tìm được việc làm. Trong quá trình hội nhập, việc sử dụng tốt ngoại ngữ và tin học văn phòng giúp ứng viên ghi được điểm cộng với nhà tuyển dụng.5 Khái niệm Vốn xã hội Vốn xã hội là mối quan hệ ngoại giao, việc ngoại giao tốt giúp ứng viên có cơ hội nhiều hơn trong việc tiếp cận công việc, giúp con đường sự nghiệp dễ dàng hơn. Theo Phạm Huy Cường (2014), vốn xã hội là một trong những nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến việc được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp. Kết quả nghiên cứu của tác giả này cho thấy có đến 63,4% các thông tin việc làm liên quan đến các mối quan hệ xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ