Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với tổ chức

Tải luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng sự gắn kết của người lao động với tổ chức. Mô hình nghiên cứu, kết quả và giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự gắn kết người lao động Nền tảng cốt lõi

Sự gắn kết người lao động là một trạng thái tâm lý, thể hiện mức độ cam kết và nhiệt huyết của nhân viên đối với công việc và mục tiêu chung của tổ chức. Đây không chỉ đơn thuần là sự hài lòng trong công việc, mà còn bao gồm cả động lực làm việc và ý chí nỗ lực vượt trội vì thành công của doanh nghiệp. Một nhân viên gắn kết sẽ chủ động, sáng tạo và thể hiện lòng trung thành của nhân viên một cách mạnh mẽ. Theo nghiên cứu của Mowday và Steers (1979), cam kết với tổ chức được xem là sự kiên định mạnh mẽ của một cá nhân và sự tham gia tích cực vào các hoạt động. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực, việc xây dựng và duy trì sự gắn kết đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Các doanh nghiệp nhận thức rõ rằng, một đội ngũ gắn kết không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc mà còn là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài, giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc. Các lý thuyết kinh điển như Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943) hay Thuyết hai nhân tố của Herzberg đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu của người lao động để tạo ra động lực và sự thỏa mãn, từ đó củng cố sự gắn kết. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Trung (2012) tại Công ty cổ phần Đường Biên Hòa cũng khẳng định, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết là cơ sở để xây dựng các chính sách nhân sự phù hợp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

1.1. Định nghĩa sự gắn kết và cam kết với tổ chức

Sự gắn kết của người lao động với tổ chức là một khái niệm đa chiều. Meyer và Allen (1990) định nghĩa đây là một trạng thái tâm lý buộc chặt cá nhân với tổ chức, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định ở lại hay rời đi. Trạng thái này không chỉ là cảm xúc tích cực, mà còn là sự đồng nhất về mặt nhận thức giữa giá trị cá nhân và giá trị của tổ chức. Trong khi đó, cam kết với tổ chức là biểu hiện cụ thể hơn của sự gắn kết, thể hiện qua mong muốn tiếp tục là thành viên, sẵn sàng nỗ lực vì sự phát triển chung và có niềm tin mạnh mẽ vào mục tiêu của doanh nghiệp. Một nhân viên có cam kết cao thường xem thành công của công ty như thành công của chính mình. Họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn chủ động đóng góp ý kiến, cải tiến quy trình để nâng cao hiệu quả công việc.

1.2. Tầm quan trọng của việc giữ chân nhân tài hiện nay

Trong nền kinh tế tri thức, con người là tài sản quý giá nhất. Thách thức lớn nhất đối với nhiều doanh nghiệp không phải là tuyển dụng, mà là giữ chân nhân tài. Chi phí để thay thế một nhân viên giỏi, đặc biệt ở các vị trí cấp cao, là vô cùng tốn kém, bao gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo và thời gian để nhân viên mới đạt được hiệu suất tối ưu. Khi tỷ lệ nghỉ việc tăng cao, doanh nghiệp không chỉ mất đi kiến thức, kinh nghiệm mà còn đối mặt với nguy cơ suy giảm tinh thần làm việc của những người ở lại. Do đó, đầu tư vào các yếu tố tạo nên sự gắn kết người lao động chính là một chiến lược đầu tư thông minh và bền vững. Việc này giúp xây dựng một đội ngũ ổn định, có lòng trung thành của nhân viên cao, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

II. Thách thức khi tỷ lệ nghỉ việc cao và động lực làm việc giảm

Tình trạng nhân viên thiếu gắn kết, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, đang là một bài toán nan giải cho nhiều tổ chức. Khi người lao động không cảm thấy được kết nối với công việc hay công ty, động lực làm việc của họ suy giảm rõ rệt. Họ có xu hướng làm việc một cách máy móc, thiếu sáng tạo và không sẵn lòng cống hiến hết mình. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân đó mà còn tác động tiêu cực đến cả tập thể và văn hóa doanh nghiệp. Theo thực tiễn được ghi nhận trong nghiên cứu tại Công ty cổ phần Đường Biên Hòa, tình trạng nhân viên nghỉ việc hoặc có thái độ làm việc không tích cực ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất và sự ổn định của đội ngũ. Hậu quả của việc này là sự sụt giảm hiệu quả công việc, tăng chi phí vận hành và làm suy yếu khả năng cạnh tranh. Thách thức đối với ban lãnh đạo không chỉ là tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu gắn kết mà còn phải xây dựng một chiến lược nhân sự toàn diện, tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm nhân viên. Điều này đòi hỏi một sự thấu hiểu sâu sắc về các yếu tố tác động đến tâm lý và nguyện vọng của người lao động, từ chính sách lương thưởng và phúc lợi đến phong cách lãnh đạomôi trường làm việc.

2.1. Phân tích nguyên nhân sụt giảm động lực làm việc

Sự sụt giảm động lực làm việc thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức hợp. Một trong những lý do chính là cảm giác không được công nhận. Khi những nỗ lực và đóng góp không được ghi nhận xứng đáng, nhân viên sẽ cảm thấy công sức của mình bị lãng phí. Theo Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964), động lực chỉ xuất hiện khi cá nhân tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả, và kết quả đó sẽ mang lại phần thưởng có giá trị. Ngoài ra, một môi trường làm việc độc hại, thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên cũng là tác nhân bào mòn động lực. Sự thiếu minh bạch trong cơ hội đào tạo và phát triển hay chính sách thăng tiến không công bằng cũng khiến nhân viên cảm thấy mất phương hướng và không có lý do để phấn đấu lâu dài.

2.2. Hậu quả của tỷ lệ nghỉ việc đối với văn hóa doanh nghiệp

Một tỷ lệ nghỉ việc cao gây ra những tổn thương sâu sắc cho văn hóa doanh nghiệp. Nó tạo ra một không khí bất ổn và hoài nghi, khiến những nhân viên còn lại cảm thấy lo lắng về tương lai của công ty và của chính họ. Sự ra đi liên tục của các thành viên, đặc biệt là những người có thâm niên, làm đứt gãy các mối quan hệ công việc, phá vỡ tinh thần đồng đội và làm mất đi kiến thức, kinh nghiệm cốt lõi của tổ chức. Dần dần, một văn hóa "tạm bợ" có thể hình thành, nơi mọi người không còn đầu tư vào các mối quan hệ lâu dài hay các dự án mang tính chiến lược. Điều này làm suy yếu lòng trung thành của nhân viên và khiến việc giữ chân nhân tài trở nên khó khăn hơn bao giờ hết, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.

III. Phương pháp cải thiện gắn kết qua phong cách lãnh đạo

Lãnh đạo là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự gắn kết người lao động. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Trung (2012) tại Công ty cổ phần Đường Biên Hòa đã chỉ ra rằng "lãnh đạo là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự gắn kết". Một phong cách lãnh đạo hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc giao nhiệm vụ và giám sát. Nó đòi hỏi người lãnh đạo phải biết cách truyền cảm hứng, tạo dựng niềm tin và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có giá trị. Người lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến nhân viên, hỗ trợ họ khi cần thiết và công bằng trong mọi quyết định. Việc ủy quyền hợp lý, tạo cơ hội cho cấp dưới thể hiện năng lực và ghi nhận kịp thời những đóng góp của họ là chìa khóa để thúc đẩy động lực làm việc. Theo Thuyết về sự công bằng của Adam (1963), người lao động luôn có xu hướng so sánh sự cống hiến của mình với những gì nhận lại. Một người lãnh đạo công tâm sẽ đảm bảo sự cân bằng này, từ đó củng cố sự hài lòng trong công việc và lòng tin vào tổ chức.

3.1. Tác động của phong cách lãnh đạo đến nhân viên

Phong cách lãnh đạo có tác động trực tiếp và sâu sắc đến thái độ, hành vi và hiệu quả công việc của nhân viên. Một người lãnh đạo độc đoán, vi mô có thể tạo ra sự sợ hãi và tuân thủ nhất thời, nhưng về lâu dài sẽ bóp nghẹt sự sáng tạo và làm suy giảm động lực làm việc. Ngược lại, một nhà lãnh đạo theo phong cách dân chủ, hỗ trợ sẽ khuyến khích sự tham gia, trao quyền và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm. Họ lắng nghe ý kiến của nhân viên, tạo điều kiện để mọi người phát huy tối đa năng lực cá nhân. Mối quan hệ tích cực với cấp trên giúp nhân viên cảm thấy an toàn, được tin tưởng và sẵn sàng đối mặt với thách thức, từ đó nâng cao cam kết với tổ chức.

3.2. Vai trò của sự công nhận và khen thưởng kịp thời

Sự công nhận và khen thưởng là công cụ mạnh mẽ mà các nhà lãnh đạo có thể sử dụng để gia tăng sự gắn kết. Việc ghi nhận không nhất thiết phải là những phần thưởng tài chính lớn. Đôi khi, một lời khen ngợi chân thành, một email tuyên dương công khai hay một sự ghi nhận trong cuộc họp cũng đủ để nhân viên cảm thấy nỗ lực của mình được trân trọng. Sự công nhận kịp thời cho thấy rằng lãnh đạo luôn quan sát và đánh giá cao những đóng góp của từng cá nhân. Điều này không chỉ củng cố hành vi tích cực mà còn tạo ra một văn hóa doanh nghiệp nơi sự xuất sắc được tôn vinh, khuyến khích mọi người cùng nhau nỗ lực vì mục tiêu chung, từ đó cải thiện đáng kể sự hài lòng trong công việc.

IV. Bí quyết tăng gắn kết qua lương thưởng và cơ hội phát triển

Bên cạnh yếu tố lãnh đạo, chính sách lương thưởng và phúc lợi cùng với cơ hội đào tạo và phát triển là hai trụ cột quan trọng xây dựng nên sự gắn kết người lao động. Một hệ thống lương thưởng công bằng, cạnh tranh và minh bạch là yếu tố cơ bản để đảm bảo sự hài lòng trong công việc. Người lao động cần cảm thấy những đóng góp của họ được đền đáp xứng đáng. Nghiên cứu của Andreas Dockel (2003) cho thấy thu nhập và phúc lợi có ảnh hưởng mạnh đến sự gắn kết. Tuy nhiên, tiền bạc không phải là tất cả. Người lao động hiện đại, đặc biệt là nhân tài, luôn tìm kiếm cơ hội để phát triển bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp. Một lộ trình phát triển rõ ràng, các chương trình đào tạo thiết thực và chính sách thăng tiến công bằng sẽ cho thấy rằng tổ chức thực sự đầu tư vào tương lai của họ. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển của mình trong công ty, họ sẽ có xu hướng cam kết với tổ chức một cách lâu dài, thay vì tìm kiếm cơ hội ở bên ngoài. Đây là một chiến lược then chốt trong việc giữ chân nhân tài và xây dựng đội ngũ kế thừa vững mạnh.

4.1. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Để xây dựng một chính sách lương thưởng và phúc lợi hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các cuộc khảo sát thị trường để đảm bảo tính cạnh tranh. Chính sách cần được thiết kế một cách công bằng, dựa trên các tiêu chí rõ ràng như năng lực, kinh nghiệm, mức độ đóng góp và kết quả công việc. Ngoài lương cơ bản, các khoản thưởng theo hiệu suất, phụ cấp và các gói phúc lợi hấp dẫn (bảo hiểm sức khỏe, nghỉ mát, trợ cấp) cũng góp phần quan trọng vào sự hài lòng trong công việc. Theo nghiên cứu tại Công ty Đường Biên Hòa, các yếu tố phúc lợi như bảo hiểm, chế độ nghỉ mát, khám sức khỏe định kỳ có tác dụng kích thích nhân viên trung thành và gắn bó với doanh nghiệp. Sự minh bạch trong cách tính lương và xét duyệt tăng lương cũng là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin.

4.2. Thiết kế lộ trình cơ hội đào tạo và phát triển rõ ràng

Một lộ trình cơ hội đào tạo và phát triển rõ ràng là một cam kết của tổ chức đối với sự nghiệp của nhân viên. Doanh nghiệp cần xác định các kỹ năng cần thiết cho từng vị trí và xây dựng các chương trình đào tạo tương ứng, từ các khóa học kỹ năng mềm đến các chương trình nâng cao chuyên môn. Chính sách thăng tiến nên được công khai và dựa trên năng lực thực tế, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc tạo điều kiện cho nhân viên học hỏi, thử thách bản thân ở những vai trò mới và có cơ hội được đề bạt sẽ thúc đẩy động lực làm việc và củng cố lòng trung thành của nhân viên. Điều này cho thấy công ty không chỉ xem họ là người làm thuê, mà là đối tác cùng phát triển.

V. Kết quả khảo sát sự gắn kết của người lao động thực tế

Nghiên cứu định lượng của Nguyễn Thành Trung (2012) tại Công ty cổ phần Đường Biên Hòa cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động. Thông qua việc khảo sát sự gắn kết trên 264 mẫu hợp lệ, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả từ phân tích hồi quy đã xác định được 5 nhân tố chính tác động trực tiếp đến sự gắn kết của nhân viên tại công ty, bao gồm: lãnh đạo, phúc lợi, lợi ích (thu nhập), bản chất công việc và điều kiện làm việc. Điểm đáng chú ý là yếu tố "lãnh đạo" được xác định có ảnh hưởng lớn nhất. Điều này một lần nữa khẳng định vai trò trung tâm của người quản lý trực tiếp trong việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy cam kết với tổ chức. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để ban lãnh đạo công ty xây dựng các chính sách quản trị nguồn nhân lực hiệu quả hơn, nhằm cải thiện sự hài lòng trong công việcgiữ chân nhân tài.

5.1. Mô hình Gallup Q12 và phương pháp khảo sát hiệu quả

Mặc dù nghiên cứu của Nguyễn Thành Trung (2012) xây dựng thang đo riêng, các phương pháp khảo sát sự gắn kết hiện đại thường tham khảo các mô hình chuẩn hóa như mô hình Gallup Q12. Mô hình này bao gồm 12 câu hỏi cốt lõi, tập trung vào các khía cạnh cơ bản nhất của trải nghiệm nhân viên, chẳng hạn như: "Tôi có biết những gì được mong đợi ở tôi tại nơi làm việc không?" hay "Tại nơi làm việc, ý kiến của tôi có được lắng nghe không?". Sử dụng một mô hình đã được kiểm chứng như Gallup Q12 giúp doanh nghiệp có được dữ liệu đáng tin cậy, có thể so sánh theo thời gian và với các tiêu chuẩn ngành. Việc thực hiện khảo sát định kỳ và ẩn danh sẽ khuyến khích nhân viên đưa ra phản hồi trung thực, cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn sâu sắc về thực trạng gắn kết trong tổ chức.

5.2. Phân tích kết quả và ứng dụng vào thực tiễn doanh nghiệp

Sau khi thu thập dữ liệu từ khảo sát sự gắn kết, bước quan trọng tiếp theo là phân tích và diễn giải kết quả. Dữ liệu cần được phân tích theo từng phòng ban, vị trí công tác, thâm niên để xác định các điểm nóng và các nhóm nhân viên có nguy cơ rời bỏ cao. Kết quả nghiên cứu tại Công ty Đường Biên Hòa cho thấy có sự khác biệt về mức độ gắn kết giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Dựa trên những phân tích này, doanh nghiệp có thể xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy yếu tố phong cách lãnh đạo là điểm yếu, công ty cần tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý cho cấp trung. Nếu cân bằng công việc và cuộc sống là vấn đề, các chính sách làm việc linh hoạt có thể được xem xét. Việc ứng dụng kết quả khảo sát vào thực tiễn là cách biến dữ liệu thành hành động, tạo ra những thay đổi tích cực và bền vững.

VI. Tương lai của sự gắn kết Tối ưu trải nghiệm nhân viên

Xu hướng quản trị nguồn nhân lực hiện đại đang dịch chuyển từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố riêng lẻ sang một cách tiếp cận toàn diện hơn: tối ưu hóa trải nghiệm nhân viên. Đây là tổng hợp tất cả những gì một nhân viên quan sát, cảm nhận và trải qua trong suốt hành trình của họ tại một tổ chức, từ lúc ứng tuyển cho đến khi rời đi. Để xây dựng sự gắn kết người lao động một cách bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng đến mọi điểm chạm trong hành trình này. Điều này bao gồm việc tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, một môi trường làm việc truyền cảm hứng, cung cấp công nghệ và công cụ làm việc hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự cân bằng công việc và cuộc sống. Tương lai của sự gắn kết không nằm ở những chính sách phúc lợi đơn thuần, mà nằm ở việc xây dựng một môi trường nơi mỗi nhân viên cảm thấy được quan tâm, được trao quyền và nhìn thấy giá trị của bản thân trong thành công chung của tổ chức. Các doanh nghiệp tiên phong sẽ là những nơi không ngừng lắng nghe, thấu hiểu và cải thiện trải nghiệm nhân viên, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

6.1. Xu hướng xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm

Một văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm đặt phúc lợi, sự phát triển và hạnh phúc của nhân viên lên hàng đầu. Trong văn hóa này, sự minh bạch, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau được đề cao. Lãnh đạo đóng vai trò là người phục vụ, tạo điều kiện và hỗ trợ thay vì chỉ ra lệnh. Doanh nghiệp chủ động xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, khuyến khích cân bằng công việc và cuộc sống, và tạo ra một không gian làm việc an toàn, hòa nhập cho tất cả mọi người. Khi nhân viên cảm thấy được đối xử như một con người toàn diện chứ không chỉ là một bánh răng trong cỗ máy, lòng trung thành của nhân viêncam kết với tổ chức sẽ được củng cố một cách tự nhiên và sâu sắc.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sự gắn kết trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số và xu hướng làm việc từ xa đặt ra những câu hỏi và thách thức mới cho việc nghiên cứu sự gắn kết người lao động. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đo lường và duy trì sự gắn kết trong môi trường làm việc kết hợp (hybrid work). Tác động của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và các công cụ giao tiếp kỹ thuật số đến trải nghiệm nhân viênmôi trường làm việc ảo là một lĩnh vực cần được khám phá sâu hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu sự gắn kết của các thế hệ lao động khác nhau (Gen Z, Millennials) với những kỳ vọng và giá trị riêng biệt cũng sẽ cung cấp những hiểu biết quan trọng cho các nhà quản trị nguồn nhân lực để xây dựng các chiến lược phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh mới.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Nêu một số khái niệm cơ bản về thỏa mãn công việc và gắn kết với tổ chức, một số lý thuyết về thỏa mãn công việc, một số nghiên cứu cùng lĩnh vực, xác định các yếu tố ảnh hƣởng đến sự gắn kết của ngƣời lao động với tổ chức tại công ty Đƣờng Biên Hòa. Chương 2: Tổng quan công ty cổ phần Đường Biên Hòa Giới thiệu chung về công ty Đƣờng Biên Hòa, về lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ, một số chính sách nhân sự của công ty. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Nêu quy trình thực hiện nghiên cứu, thiết kế mã hóa thang đo, các phƣơng pháp phân tích số liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trình bày thông tin mẫu nghiên cứu, các kết quả phân tích từ phần mềm SPSS.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị Dựa trên kết quả phân tích đƣa ra kiến nghị cho lãnh đạo công ty về chính sách cho ngƣời lao động. 5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chƣơng này trình bày một số khái niệm và lý thuyết về thỏa mãn công việc và gắn kết với tổ chức, giới thiệu các nghiên cứu trƣớc đây. Giới thiệu mô hình nghiên cứu và các giả thuyết của mô hình. Lý thuyết về thỏa mãn công việc và gắn kết với tổ chức 1.

Khái niệm về thỏa mãn công việc và gắn kết tổ chức Có nhiều định nghĩa về sự thỏa mãn công việc theo James L Price (1997) thì sự thỏa mãn công việc đƣợc định nghĩa là mức độ mà nhân viên cảm nhận, có những định hƣớng tích cực đối với việc làm trong tổ chức. Theo Schermerhorn, Hunt and Osborn (1997) thì Sự thỏa mãn với công việc đƣợc định nghĩa nhƣ là những tình cảm theo chiều hƣớng tích cực mà nhân viên hƣớng đến công việc họ đang làm. Theo spector (1997) sự thỏa mãn công việc đơn giản là việc ngƣời ta cảm thấy thích công việc của họ và các khía cạnh công việc của họ nhƣ thế nào. Còn theo Ellickson và Logsdon (2001) thì sự thỏa mãn công việc là mức độ mà nhân viên yêu thích công việc của họ, đó là thái độ dựa trên sự nhận thức của nhân viên (tích cực hay tiêu cực) về công việc hay môi trƣờng làm việc của họ.

Schermerhorn (1993), Kreitner và Kinicki (2007) định nghĩa sự thỏa mãn công việc là phản ứng về mặt tình cảm và cảm xúc đối với các khía cạnh khác nhau của công việc nhƣ: vị trí công việc, sự giám sát của cấp trên, mối quan hệ với đồng nghiệp, nội dung công việc, sự đãi ngộ và các phần thƣởng gồm: thăng tiến, điều kiện vật chất của môi trƣờng làm việc, cũng nhƣ cơ cấu tổ chức. Nhƣ vậy, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về sự thỏa mãn công việc của nhân viên, mỗi nhà nghiên cứu đều có cách nhìn, sự lý giải riêng thông qua các công trình nghiên cứu của mình, nhƣng nhìn chung theo tác giả thỏa mãn công việc là yêu 6 thích công việc họ đang làm, hài lòng với những ích lợi mà công việc mang lại cho họ, làm cho họ có động lực làm việc và muốn gắn bó với công việc. Định nghĩa về gắn kết tổ chức. Theo Northcraft and Neale (1996) thì sự gắn kết là biểu hiện của cá nhân với tổ chức thể hiện lòng trung thành và niềm tin vào các giá trị của tổ chức.

Còn theo Mowday và Steers (1979) thì sự gắn kết với tổ chức nhƣ là một sự kiên định mạnh mẽ (nhất quán hay bất di bất dịch) của một cá nhân với tổ chức và sự tham gia tích cực trong một tổ chức cụ thể. Theo Meyer và Allen (1990) thì sự gắn kết của nhân viên với tổ chức là một trạng thái tâm lý buộc chặt cá nhân với tổ chức, liên hệ mật thiết đến quyết định có tiếp tục là thành viên của tổ chức hay không. Khái niệm của Meyer và Allen đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới, đƣợc nhiều nhà nghiên cứu áp dụng. Nhƣ vậy có nhiều khái niệm về sự gắn kết của ngƣời lao động với tổ chức, chúng ta có thể tóm tắt lại nhƣ sau: gắn kết của ngƣời lao động với tổ chức đó là mong muốn tiếp tục là thành viên của tổ chức, sẳn sàng nổ lực cống hiến vì sự phát triển của tổ chức.

Một số lý thuyết về thỏa mãn công việc 1. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943) Abraham Maslow cho rằng hành vi của con ngƣời bắt nguồn từ nhu cầu và những nhu cầu của con ngƣời đƣợc sắp xếp theo một thứ tự ƣu tiên từ thấp tới cao. Theo tầm quan trọng cấp bậc nhu cầu đƣợc sắp xếp thành năm bậc nhƣ sau: 1. Nhu cầu cơ bản hay nhu cầu sinh lý là những nhu cầu đảm bảo cho con ngƣời tồn tại nhƣ: ăn, uống, mặc, tồn tại và phát triển nòi giống và các nhu cầu của cơ thể khác.

Nhu cầu về an toàn và an ninh là các nhu cầu nhƣ an toàn, không bị đe doạ, an ninh, chuẩn mực, luật lệ… 3. Nhu cầu xã hội là các nhu cầu về tình yêu, đƣợc chấp nhận, bạn bè, xã hội… 7 4. Nhu cầu tự trọng là các nhu cầu về tự trọng, tôn trọng ngƣời khác, đƣợc ngƣời khác tôn trọng, địa vị… 5. Nhu cầu tự thể hiện là các nhu cầu nhƣ chân, thiện, mỹ, tự chủ, sáng tạo, hài hƣớc… Nhu cầu Tự thể hiện Nhu cầu tự trọng Nhu cầu xã hội Nhu cầu an toàn Nhu cầu sinh lý Hình 1.1: Tháp nhu cầu Maslow (Nguồn: http://www.info/2011/11/thuyet-nhu-cau-cua- maslow.html ) Abraham Maslow chia nhu cầu của con ngƣời làm hai nhóm chính là nhu cầu cơ bản (basic needs) và nhu cầu bậc cao (meta needs).

Nhu cầu cơ bản gồm có nhu cầu sinh học và nhu cầu an toàn. Nhu cầu cơ bản liên quan đến các yếu tố thể lý của con ngƣời nhƣ mong muốn có đủ thức ăn, nƣớc uống, trú ngụ, đƣợc ngủ nghỉ, cảm giác yên tâm về an toàn thân thể, việc làm, gia đình, sức khỏe, Những nhu cầu cơ bản này đều là các nhu cầu không thể thiếu hụt vì nếu con ngƣời không đƣợc đáp ứng đủ những nhu cầu này, họ sẽ không tồn tại đƣợc nên họ sẽ đấu tranh để có đƣợc và tồn tại trong cuộc sống hàng ngày. Nhu cầu bậc cao gồm có nhu cầu xã hội, nhu cầu tự trọng và nhu cầu tự thể hiện. Những nhu cầu này bao gồm những yếu tố liên quan đến tinh thần nhƣ: sự đòi hỏi công bằng, an tâm, vui vẻ, địa vị xã hội, đƣợc quý trọng kính mến, đƣợc tin tƣởng, đƣợc thể hiện khả năng, thể hiện bản thân, đƣợc công nhận thành đạt.

8 Các nhu cầu cơ bản thƣờng đƣợc ƣu tiên chú ý trƣớc so với những nhu cầu bậc cao. Do đó nhà quản lý cần biết nhu cầu của nhân viên mình đang ở cấp bậc nào để có chính sách khuyến khích, động viên họ nhằm đáp ứng nhu cầu cho họ. Thuyết nhu cầu của Maslow ứng dụng trong nghiên cứu này thể hiện đƣợc biểu hiện thông qua các biến khác nhau. Đó là nhu cầu về sinh học và nhu cầu an toàn nhƣ ăn uống, sinh hoạt ….thể hiện qua các biến độc lập là thu nhập và phúc lợi của ngƣời lao động.

Khi ngƣời lao động đƣợc đảm bảo sức khỏe, có thời gian nghỉ ngơi tái tạo sức lao động, đảm bảo cuộc sống sinh tồn thì họ sẽ an tâm làm việc, có trách nhiệm trong công việc và mức độ hài lòng sẽ cao. Nhu cầu xã hội, nhu cầu đƣợc tự trọng và nhu cầu tự trọng trong nghiên cứu này biểu hiện qua quan hệ đồng nghiệp hỗ trợ giúp đỡ nhau, sự quan tâm, hỗ trợ của lãnh đạo trong công việc, đối xử công bằng với nhân viên. Khi ngƣời lao động đƣợc đáp ứng các nhu cầu này thì mức độ thỏa mãn càng cao, kích thích nhân viên làm việc và tạo sự gắn bó lâu dài của ngƣời lao động với công ty.Thuyết ERG của Alderfer (1969) Thuyết ERG do học giả Clayton Alderfer đƣa ra, là một sự bổ sung, sửa đổi thành công cho lý thuyết về Tháp nhu cầu của Abraham Maslow. Thuyết ERG nhận ra 3 kiểu nhu cầu chính của con ngƣời:  Nhu cầu tồn tại (Existence needs): Ƣớc muốn khỏe mạnh về thân xác và tinh thần, đƣợc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu căn bản để sinh tồn nhƣ các nhu cầu sinh lý, ăn, mặc, ở, đi lại, học hành.

và nhu cầu an toàn.  Nhu cầu giao tiếp (Relatedness needs): Ƣớc muốn thỏa mãn trong quan hệ với mọi ngƣời. Mỗi ngƣời đều có những ham muốn thiết lập và duy trì các mối quan hệ cá nhân khác nhau. Ƣớc tính một ngƣời thƣờng bỏ ra khoảng phân nửa quỹ thời gian để giao tiếp với các quan hệ mà họ hƣớng tới.

 Nhu cầu phát triển (Growth needs): Ƣớc muốn tăng trƣởng và phát triển cá nhân trong cả cuộc sống và công việc. Các công việc, chuyên môn và cao hơn nữa là sự nghiệp riêng sẽ đảm bảo đáp ứng đáng kể sự thoả mãn của nhu cầu phát triển. 9 Nhu cầu giao tiếp Nhu cầu Nhu cầu tồn tại phát triển Thỏa mãn/tiến triển Thất vọng/quay ngƣợc Thỏa mãn/tăng cƣờng Hình 1.2: Thuyết ERG của Alderfer (Nguồn: www.net) Nhìn chung thuyết ERG giống thuyết Maslow, tuy nhiên có một số sự khác nhau. Thứ nhất, thuyết ERG chỉ gói gọn còn lại 3 nhu cầu là nhu cầu tồn tại, nhu cầu giao tiếp và nhu cầu phát triển.

Thứ hai, thuyết ERG cho rằng trong cùng một lúc con ngƣời có thể có nhiều nhu cầu còn theo Maslow thì chỉ có một nhu cầu. Thứ ba, đó là yếu tố bù đắp giữa các nhu cầu, nghĩa là một nhu cầu không đƣợc đáp ứng sẽ đƣợc bù đắp bởi một nhu cầu khác. Tức là nếu một nhu cầu tồn tại bị cản trở, con ngƣời sẽ dồn nỗ lực của mình sang việc theo đuổi nhu cầu liên đới và nhu cầu phát triển. Trong môi trƣờng làm việc có thể thu nhập chƣa cao, chƣa đáp ứng nhu cầu của ngƣời lao động nhƣng bù lại thì có điều kiện đƣợc đào tạo, thăng tiến, thể hiện đƣợc bản thân, đồng nghiệp vui vẻ giúp đỡ nhau, đƣợc sự quan tâm chia sẻ của cấp trên thì ngƣời lao động vẫn gắn bó với doanh nghiệp.

Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Bằng nghiên cứu của mình Herzberg đã tạo ra sự ngạc nhiên lớn vì ông cho rằng đối nghịch với bất mãn không phải là thoả mãn mà là không bất mãn và đối nghịch với sự thoả mãn không phải là sự bất mãn mà là không thoả mãn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ