Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng hành vi sử dụng Internet Banking tại ACB Tân Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân. Tải tài liệu tham khảo ngay.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố ảnh hưởng hành vi dùng Internet Banking

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, ngân hàng điện tử (E-banking) và đặc biệt là dịch vụ Internet Banking (IB) đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính hiện đại. Hành vi dùng Internet Banking của khách hàng không chỉ là một chỉ số đo lường sự thành công của ngân hàng mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong tương lai. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã Trâm (2019) tại ACB – Chi nhánh Tân Bình đã chỉ ra rằng, mặc dù Việt Nam có tỷ lệ người dùng Internet cao (53% dân số vào năm 2017), việc chuyển đổi sang sử dụng các dịch vụ tài chính trực tuyến vẫn còn nhiều thách thức. Việc hiểu rõ các nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở ý định sử dụnghành vi thực tế của người dùng là nhiệm vụ cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố tâm lý, công nghệ, xã hội và dịch vụ tác động đến quyết định của khách hàng, dựa trên các mô hình lý thuyết nền tảng và kết quả nghiên cứu thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các yếu tố như nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, và sự tin tưởng sẽ được làm rõ vai trò, bên cạnh các yếu tố đặc thù như chất lượng nguồn nhân lực và chi phí giao dịch.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của nghiên cứu ngân hàng số

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành của ngành ngân hàng. Dịch vụ Internet Banking, ra đời từ những năm 1980, đã trở thành một kênh giao dịch chính thức, cho phép khách hàng thực hiện hầu hết các tác vụ tài chính mà không cần đến quầy. Tại Việt Nam, 100% ngân hàng đã triển khai IB, tuy nhiên, tỷ lệ người dùng và tần suất giao dịch vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu về hành vi dùng Internet Banking trở nên cấp thiết để xác định các rào cản và cơ hội. Việc này không chỉ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ mà còn góp phần thúc đẩy nền kinh tế không dùng tiền mặt, một mục tiêu quan trọng của Chính phủ. Việc hiểu rõ thói quen sử dụng của người dùng sẽ là chìa khóa để ngân hàng tối ưu hóa trải nghiệm và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu Xác định nhân tố then chốt trong ý định sử dụng

Mục tiêu chính của các nghiên cứu trong lĩnh vực này là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến ý định sử dụng và hành vi thực tế của khách hàng đối với dịch vụ IB. Các câu hỏi nghiên cứu thường xoay quanh: (1) Những yếu tố nào (công nghệ, tâm lý, xã hội, dịch vụ) có tác động mạnh nhất? (2) Mức độ quan trọng của an toàn và bảo mật so với sự tiện lợi là bao nhiêu? (3) Ảnh hưởng xã hộiđặc điểm nhân khẩu học đóng vai trò gì? Bằng cách trả lời những câu hỏi này, các nhà quản trị ngân hàng có thể đưa ra những quyết sách chính xác, từ việc cải tiến giao diện người dùng đến các chiến dịch marketing và chính sách hỗ trợ của ngân hàng.

II. Thách thức chính ảnh hưởng hành vi dùng Internet Banking

Mặc dù Internet Banking mang lại nhiều lợi ích vượt trội, việc thuyết phục người dùng thay đổi thói quen truyền thống sang giao dịch trực tuyến vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất chính là rủi ro cảm nhận của khách hàng. Theo Hutchinson và cộng sự (2003), vấn đề an toàn và bảo mật là mối quan tâm hàng đầu, khi người dùng lo ngại về việc bị đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản, hoặc gặp phải các trang web giả mạo. Bên cạnh đó, khả năng tự bảo vệ tài khoản của người dùng cũng là một trở ngại, đặc biệt với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc ít kinh nghiệm công nghệ. Một thách thức khác đến từ chính các ngân hàng, đó là chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống công nghệ và bảo trì là rất lớn. Hơn nữa, việc đào tạo một đội ngũ nhân lực chất lượng cao, am hiểu công nghệ và có kỹ năng hỗ trợ của ngân hàng cho khách hàng trực tuyến cũng đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực. Thói quen sử dụng tiền mặt và giao dịch tại quầy đã ăn sâu vào tâm lý một bộ phận không nhỏ dân chúng. Để vượt qua những thách thức này, ngân hàng cần xây dựng được sự tin tưởng vững chắc và chứng minh được giá trị thực sự mà dịch vụ mang lại, từ việc giảm chi phí giao dịch đến sự tiện lợi vượt trội.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận và vấn đề an toàn bảo mật

Rủi ro cảm nhận là yếu tố cản trở mạnh mẽ nhất đối với việc chấp nhận các dịch vụ tài chính trực tuyến. Khách hàng thường lo sợ về các rủi ro liên quan đến hiệu suất (giao dịch lỗi, hệ thống treo), rủi ro tài chính (mất tiền, bị lừa đảo), và rủi ro riêng tư (lộ thông tin cá nhân). Vấn đề an toàn và bảo mật trở thành ưu tiên số một. Một hệ thống được cho là an toàn khi nó có các cơ chế mã hóa mạnh, xác thực đa yếu tố (MFA), và các chính sách bảo vệ dữ liệu người dùng rõ ràng. Bất kỳ sự cố bảo mật nào, dù nhỏ, cũng có thể làm suy giảm nghiêm trọng sự tin tưởng của khách hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi dùng Internet Banking.

2.2. Tác động từ thói quen và đặc điểm nhân khẩu học

Thói quen sử dụng là một lực cản tâm lý đáng kể. Những người đã quen với việc giao dịch tại quầy thường cảm thấy an tâm hơn khi có sự tương tác trực tiếp với giao dịch viên. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi một quá trình học hỏi và thích nghi. Ngoài ra, đặc điểm nhân khẩu học như tuổi tác, trình độ học vấn, và thu nhập cũng có ảnh hưởng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã Trâm cho thấy nhóm khách hàng trẻ (26-35 tuổi) chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất (42.3%). Điều này cho thấy các ngân hàng cần có chiến lược tiếp cận khác nhau cho từng phân khúc khách hàng để tối ưu hóa tỷ lệ chấp nhận dịch vụ.

III. Cách mô hình TAM giải thích hành vi dùng Internet Banking

Để lý giải một cách khoa học hành vi dùng Internet Banking, nhiều nhà nghiên cứu đã áp dụng các mô hình lý thuyết về sự chấp nhận công nghệ. Trong số đó, Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989) được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất. Luận văn của Nguyễn Thị Nhã Trâm cũng lựa chọn TAM làm nền tảng lý thuyết chính. Mô hình này cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới được quyết định bởi hai yếu tố nhận thức cốt lõi: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU)Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU). Nhận thức sự hữu ích là mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng Internet Banking sẽ giúp họ thực hiện giao dịch hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và công sức. Trong khi đó, nhận thức tính dễ sử dụng đề cập đến việc người dùng cảm thấy hệ thống IB có giao diện thân thiện, các thao tác đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực để học hỏi. Mô hình TAM khẳng định rằng, một hệ thống càng dễ sử dụng thì càng được cảm nhận là hữu ích, và cả hai yếu tố này đều tác động tích cực đến thái độ và cuối cùng là hành vi thực tế. Việc áp dụng mô hình TAM giúp các ngân hàng tập trung vào đúng yếu tố cần cải thiện: làm cho dịch vụ vừa mạnh mẽ về tính năng, vừa đơn giản trong vận hành.

3.1. Vai trò của Nhận thức sự hữu ích trong quyết định

Nhận thức sự hữu ích là động lực chính thúc đẩy khách hàng sử dụng IB. Khi khách hàng nhận thấy dịch vụ này giúp họ quản lý tài chính tốt hơn, thực hiện chuyển khoản nhanh chóng 24/7, thanh toán hóa đơn tự động, và tiết kiệm chi phí giao dịch so với ra quầy, ý định sử dụng của họ sẽ tăng lên. Các ngân hàng cần nhấn mạnh những lợi ích thiết thực này trong các chiến dịch truyền thông. Các tính năng như tra cứu lịch sử giao dịch, gửi tiết kiệm online, hay mua sắm trực tuyến... là những minh chứng rõ ràng cho sự hữu ích, trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Tầm quan trọng của Nhận thức tính dễ sử dụng

Một dịch vụ dù hữu ích đến đâu nhưng nếu quá phức tạp cũng sẽ không được đón nhận. Nhận thức tính dễ sử dụng đóng vai trò là cửa ngõ đầu tiên để khách hàng tiếp cận dịch vụ. Giao diện trực quan, quy trình đăng ký đơn giản, các bước thực hiện giao dịch logic, và hướng dẫn rõ ràng sẽ làm giảm bớt e ngại ban đầu của người dùng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi người dùng cảm thấy dễ dàng sử dụng, họ không chỉ có xu hướng dùng thử mà còn cảm nhận dịch vụ đó hữu ích hơn. Đây là lý do tại sao các ngân hàng hàng đầu liên tục đầu tư vào trải nghiệm người dùng (UX/UI) cho nền tảng ngân hàng số của mình.

IV. Top 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng hành vi dùng ngân hàng số

Dựa trên mô hình TAM mở rộng và kết quả phân tích định lượng từ 246 phiếu khảo sát hợp lệ, nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã Trâm (2019) đã xác định 5 nhân tố chính có tác động thuận chiều đến hành vi dùng Internet Banking tại ACB. Các yếu tố này bao gồm: Nguồn nhân lực, Quy trình thủ tục, Chăm sóc khách hàng, Chi phí thấp, và Đa dạng hóa sản phẩm. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình này giải thích được 60.8% sự biến thiên của hành vi sử dụng, chứng tỏ mức độ phù hợp cao. Đáng chú ý, yếu tố "Nguồn nhân lực" được đánh giá là có ảnh hưởng mạnh nhất. Điều này cho thấy dù là dịch vụ số, vai trò của con người trong việc tư vấn, hỗ trợ và giải quyết sự cố vẫn cực kỳ quan trọng, góp phần xây dựng sự tin tưởng và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Tiếp theo là yếu tố "Chi phí thấp" và "Đa dạng hóa", cho thấy khách hàng quan tâm đến lợi ích kinh tế và sự tiện lợi toàn diện. Các yếu tố "Quy trình thủ tục" đơn giản và "Chăm sóc khách hàng" tận tâm cũng là những nhân tố không thể bỏ qua để cải thiện sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy hành vi thực tế.

4.1. Tác động của nguồn nhân lực và chất lượng dịch vụ

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố có tác động mạnh nhất (hệ số hồi quy 0.403). Điều này thể hiện qua sự chuyên nghiệp, nhiệt tình của giao dịch viên khi hướng dẫn khách hàng đăng ký và sử dụng IB lần đầu, cũng như đội ngũ hỗ trợ của ngân hàng qua tổng đài khi có sự cố phát sinh. Một nhân viên am hiểu, tận tâm không chỉ giải quyết được vấn đề mà còn củng cố sự tin tưởng và tạo ra trải nghiệm tích cực, từ đó khuyến khích hành vi dùng Internet Banking thường xuyên hơn. Đây là một phát hiện quan trọng, nhấn mạnh sự kết hợp giữa công nghệ và con người.

4.2. Ảnh hưởng từ chi phí giao dịch và sự đa dạng hóa

Yếu tố chi phí giao dịch thấp là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Khi chi phí thực hiện một giao dịch qua IB thấp hơn đáng kể so với tại quầy, khách hàng có động lực kinh tế để chuyển đổi. Bên cạnh đó, yếu tố "Đa dạng hóa" sản phẩm cũng ảnh hưởng lớn. Một nền tảng IB tích hợp nhiều tiện ích như thanh toán điện, nước, internet, mua vé máy bay, nạp tiền điện thoại... sẽ trở nên hữu ích và hấp dẫn hơn. Sự đa dạng này giúp IB không chỉ là công cụ chuyển tiền mà còn là một trung tâm dịch vụ tài chính cá nhân, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức sự hữu ích.

V. Kết quả gợi ý chính sách cho hành vi dùng Internet Banking

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại ACB – CN Tân Bình đã cung cấp những bằng chứng xác thực về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi dùng Internet Banking. Phân tích hồi quy cho thấy cả 5 giả thuyết (H1 đến H5) đều được chấp nhận, với các yếu tố Nguồn nhân lực, Quy trình thủ tục, Chăm sóc khách hàng, Chi phí thấp, và Đa dạng hóa đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000 < 0.01). Phương trình hồi quy cuối cùng được xác định là: Y = 0.403Nguồn nhân lực + 0.205Quy trình thủ tục + 0.149Chăm sóc khách hàng + 0.257Chi phí thấp + 0.198*Đa dạng hóa. Những con số này không chỉ mang tính học thuật mà còn là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị ngân hàng đưa ra gợi ý chính sách cụ thể. Để gia tăng tỷ lệ sử dụng IB, ngân hàng cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, đồng thời xây dựng một biểu phí cạnh tranh. Việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký và không ngừng mở rộng hệ sinh thái dịch vụ liên kết cũng là những hướng đi chiến lược. Cuối cùng, một hệ thống hỗ trợ của ngân hàng hiệu quả và các chương trình marketing nhấn mạnh vào sự tiện lợi và an toàn bảo mật sẽ giúp củng cố sự tin tưởng, thúc đẩy ý định sử dụng và biến nó thành hành vi thực tế.

5.1. Gợi ý chiến lược cải thiện và phát triển dịch vụ

Dựa trên kết quả, các ngân hàng nên triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về nhân lực, cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng tư vấn dịch vụ số và xử lý sự cố. Về quy trình, cần cắt giảm các thủ tục rườm rà, cho phép đăng ký online hoặc xác thực điện tử (eKYC). Về chi phí, cần xây dựng các gói dịch vụ với mức phí ưu đãi, thậm chí miễn phí cho các giao dịch cơ bản để thu hút người dùng mới. Đồng thời, đẩy mạnh các hoạt động marketing, quảng bá những tiện ích đa dạng của IB để nâng cao nhận thức sự hữu ích cho khách hàng.

5.2. Tăng cường an toàn bảo mật để xây dựng sự tin tưởng

Để giải quyết vấn đề rủi ro cảm nhận, ngân hàng phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến. Cần thường xuyên truyền thông, hướng dẫn khách hàng các biện pháp tự bảo vệ như không chia sẻ mật khẩu, sử dụng mã OTP, nhận diện các trang web lừa đảo. Việc xây dựng một hệ thống an toàn và bảo mật vững chắc không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là cách hiệu quả nhất để xây dựng sự tin tưởng lâu dài, yếu tố nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ ngân hàng điện tử.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ internet banking

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó. - Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. - Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

- Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÓ 2. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING 2. Khái niệm hành vi người dùng Thuật ngữ hành vi tiêu dùng để chỉ hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm mua, sử dụng, đánh giá và loại bỏ các sản phẩm dịch vụ mà người tiêu dùng mong muốn sẽ thỏa mãn nhu cầu của họ.

Hành vi tiêu dùng tập trung vào việc cá nhân ra quyết định như thế nào để sử dụng các nguồn lực hiện có (thời gian, tiền bạc, công sức) vào việc tiêu thụ các mặt hàng có liên quan. Nó bao gồm việc họ mua gì, tại sao mua, khi nào mua, mua ở đâu, họ có thường mua chúng, có thường sử dụng chúng, đánh giá chúng ra sao sau khi mua và ảnh hưởng của những đánh giá này đến những lần mua tới và họ vứt bỏ chúng như thế nào. Hành vi tiêu dùng bao hàm cả hai khía cạnh đó là những quyết định mang tính trí óc và những hành động vật chất của cơ thể được tạo ra từ những quyết định/ý nghĩ đó. Do đó, để hiểu được hành vi, chúng ta cần phải nghiên cứu một cách đầy đủ cả hai khía cạnh của nó.

Người tiêu dùng cá nhân là người mua hàng hóa, dịch vụ để sử dụng cho nhu cầu chính cá nhân của họ (ví dụ tiền gửi tiết kiệm, sử dụng ATM, chọn lựa mạng điện thoại, hay các dịch vụ, tiện ích của ngân hàng hiện đại. Người tiêu dùng này còn được gọi là ”người tiêu dùng cuối cùng” (end-users/ultimate consumers). Trong nghiên cứu chỉ tập trung vào khách hàng cá nhân, bởi vì tiêu dùng cuối cùng là nhân tố bao trùm lên tất cả các dạng khác nhau của hành vi tiêu dùng và liên quan đến mọi người với vai trò là người mua, người tiêu dùng hoặc cả hai. Theo Philip Kotler (2001), mô hình hành vi người tiêu dùng được mô tả qua các giai đoạn sau: – Nhận thức nhu cầu: Giai đoạn đầu tiên của quá trình mua hàng, khi người tiêu dùng nhận thức được vấn đề, nhu cầu đối với một loại sản phẩm.

6 – Tìm kiếm thông tin: Người tiêu dùng có thể biết về sản phẩm qua những nguồn thông tin (Nguồn thông tin cá nhân, nguồn thông tin phổ thông, nguồn thông tin thương mại hay từ kinh nghiệm bản thân). – Đánh giá các phương án: Người tiêu dùng sẽ dùng những thông tin có được để đánh giá các phương án phục vụ cho việc lựa chọn cuối cùng. – Quyết định mua: Sau khi đánh giá các phương án người tiêu dùng sẽ chọn những sản phẩm mà họ cho là tốt nhất. Họ sẽ mua ở đâu? Số lượng bao nhiêu? Chủng loại như thế nào? – Hành vi sau mua: Hành vi của người tiêu dùng đối với việc có sử dụng hay không sử dụng sản phẩm trong tương lai.

Khái niệm về Internet Banking Theo Karen và cộng sự (2000), Internet Banking là một kênh cung cấp các loại sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng thông qua mạng internet. Internet Banking là một loại hình giao dịch hiện đại, giúp khách hàng có thể thực hiện các giao dịch với ngân hàng ở mọi lúc mọi nơi, với bất cứ lúc nào. Mỗi trang chủ của ngân hàng được coi là một cửa sổ giao dịch, thông qua đó khách hàng có thể thực hiện các giao dịch trực tuyến bằng cách truy cập vào tài khoản của mình và các dịch vụ trực tuyến khác như mua hợp đồng bảo hiểm, đầu tư vào chứng khoán…. Các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho dịch vụ internet-banking chủ yếu:  Tra cứu thông tin ngân hàng, thông tin về tỷ giá, lãi suất hiện tại khách hàng muốn tìm hiểu cũng như các địa điểm đặt ATM/POS.

 Tra cứu thông tin tài khoản, truy vấn số dư, lịch sử giao dịch, thông tin chi tiết giao dịch thông qua lịch sử giao dịch tại trang chủ của Internet Baking của ngân hàng.  Chuyển khoản thanh toán trong nước và nước ngoài.  Gửi tiết kiệm online ( thiết lập tài khoản tiền gửi có kỳ hạn).  Nhận bảng sao kê điện tử và thông báo điện tử cho tài khoản thanh toán và thẻ tín dụng.

7  Kiểm tra và quy đổi ra điểm thưởng, và các chương trình khuyến mãi hiện hành.  Trả nợ khoản vay thông thường và nợ vay thẻ tín dụng.  Cập nhật thông tin cá nhân, chi tiết liên lạc.  Chi trả các dịch vụ tài chính, cước viễn thông, hóa đơn điện, nước, thuế.

 Mua thẻ cào điện thoại, thẻ trò chơi trực tuyến, đặt tour du lịch, mua vé máy bay. Ưu điểm của dịch vụ Internet Banking * Đối với khách hàng Sự ra đời của Internet Banking là một mô hình cao hơn của các dịch vụ tại ngân hàng như là Home banking hay Phone banking. Với mục đích mang lại nhiều tiện ích hơn cho khách hàng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao hơn của khách hàng, giải quyết được một số trở ngại về thời gian và địa điểm mà khách hàng thường gặp phải. Internet Banking là sự kết nối trực tiếp giữa hệ thống phần mềm thanh toán của NHTM với hệ thống của các nhà cung cấp dịch vụ để thực hiện dịch vụ thanh toán giữa khách hàng với nhà cung cấp dịch vụ (Pew, 2003).

Internet Banking giúp khách hàng thực hiện các giao dịch liên quan đến ngân hàng một cách nhanh chóng, thuận lợi tại bất kỳ thời điểm nào và bất cứ nơi đâu (Vinayagamoorthy, 2006). Tiết kiệm được thời gian và công sức cho một số khách hàng có ít thời gian đến trực tiếp trụ sở của ngân hàng, và tiện lợi hơn cho những khách hàng cần giao dịch với giá trị tương đối nhiều mà không cần đến tiền mặt. Bên cạnh đó, khách hàng luôn được phục vụ một cách tận tụy, chính xác có hướng dẫn cụ thể trên giao diện của trang chủ ngoài ra còn có hệ thống tổng đài hướng dẫn trực tiếp cho khách hàng sử dụng lần đầu. Tốc độ và chính xác: thực hiện và xác nhận các giao dịch cho khách hàng với độ chính xác cao và rất nhanh chỉ trong vài giây, nếu vượt quá thời gian qui định thì giao dịch có thể bị hủy bỏ ngay lập tức (Wang và cộng sự, 2003).

8 Tiết kiệm chi phí: chi phí giao dịch qua hệ thống Interner Banking thấp hơn rất nhiều so với giao dịch tại quầy khách hàng không phải tốn thêm chi phí vận chuyển và bỏ thời gian công việc của mình (Howcroft và cộng sự, 2007). Hiệu quả: khách hàng hoàn toàn chủ động trong quá trình quản lý thông tin tài khoản của mình, nắm bắt từng chi tiết các giao dịch, đồng thời khách hàng được cung cấp thông tin cập nhật nhanh nhất và hoàn toàn miễn phí từ trang web Internet Banking của ngân hàng (Yiu và cộng sự, 2007). * Đối với ngân hàng. Tiết kiệm chi phí (Malhotra, 2010): ngân hàng không phải trả tiền thuê mặt bằng, không phải mướn bảo vệ, thuê nhiều nhân viên giao dịch, không mất chi phí để mua sắm trang thiết bị cho hoạt động tại văn phòng giao dịch với khách hàng.

Do vậy mà các ngân hàng điện tử thường cho khách hàng nhiều lợi tức hơn các ngân hàng truyền thống. Mở rộng phạm vi và thời gian hoạt động: khách hàng không bị hạn chế về mặt vị trí địa lý cũng như thời gian hoạt động của ngân hàng. Khách hàng có thể giao dịch với ngân hàng bất kỳ nơi đâu, bất kỳ lúc nào mà họ cảm thấy thuận tiện nhất (Yiu và cộng sự, 2007). Nhược điểm của Internet Banking * Đối với khách hàng Khả năng của khách hàng: Khách hàng phải có kiến thức nhất định trong sử dụng internet, các nguyên tắc cài đặt và sử dụng mật khẩu, bảo mật để sử dụng các chương trình ứng dụng từ phía ngân hàng, cũng như khách hàng phải có khả năng tự bảo vệ tài khoản (account) của mình để tránh bị lợi dụng.

Đây là trở ngại lớn nhất khi mà dịch vụ Internet Banking của các ngân hàng khi triển khai tại thị trường Việt Nam, khi mà kiến thức của người sử dụng chưa thật sự bắt kịp các quy trình mới. Phương tiện sử dụng: khi sử dụng ngân hàng điện tử thì người sử dụng nên có máy tính cá nhân hoặc điện thoại thông minh để thực hiện các giao dịch của mình. Để bảo đảm việc an toàn trong quá trình giao dịch thì nơi khách hàng giao dịch phải có mạng Internet, khách hàng phải có thêm thiết bị để khi thực hiện giao 9 dịch sẽ nhận được mật khẩu động như điện thoại di động, email,… An toàn: bảo đảm an toàn trên máy tính cá nhân là rất quan trọng đối với người sử dụng ngân hàng điện tử vì khi tin tặc xâm nhập được vào máy tính thì họ sẽ kiểm soát và truy cập vào tài khoản của người sử dụng. Bảo mật: để bảo mật thông tin của chính mình thì người sử dụng khi thực hiện các giao dịch phải truy cập đúng địa chỉ trang web.

Thông thường, các ngân hàng thông qua một công ty bảo mật chuyên nghiệp để bảo mật mã hóa thông tin truyền qua internet. Đó là những trang web thường được bắt đầu bằng https thay cho http và ở cuối trang phải có hình chiếc khóa. Điều này tránh cho người sử dụng truy cập vào trang web giả mạo. Hutchinson và cộng sự (2003) cho rằng do các khách hàng đều thực hiện giao dịch qua mạng máy tính vì vậy vấn đề bảo mật, an ninh là quan trọng trong dịch vụ Internet Banking của các ngân hàng.

Thông tin: khi khách hàng giao dịch trực tiếp tại quầy với nhân viên thì họ sẽ được cung cấp đầy đủ thông tin hơn, tư vấn và giải đáp thắc mắc một cách chi tiết hơn so với giao dịch qua ngân hàng điện tử. * Đối với ngân hàng Chi phí đầu tư mua và bảo trì máy móc thiết bị cao: Wang và cộng sự (2003) cho rằng: một trong những nhược điểm chính của Internet Banking là chi phí mua và bảo trì thiết bị máy tính. Theo Pooja (2010) cho rằng: ngân hàng cung ứng dịch vụ Internet Banking có lợi nhuận, hiệu quả hoạt động cao hơn các ngân hàng không cung ứng nhưng khi mới cung ứng thì hiệu quả không có do phải đầu tư thiết bị công nghệ với chi phí lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ