Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân tại ACB Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân tại ngân hàng TMCP Á Châu chi nhánh Quảng Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố quyết định chất lượng cho vay tại ACB

Chất lượng cho vay là nền tảng quyết định sự ổn định và tăng trưởng bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, và Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) cũng không ngoại lệ. Hoạt động tín dụng không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được quản lý hiệu quả. Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng là nhiệm vụ cấp thiết, giúp ACB xây dựng các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả cho vay và giảm thiểu tổn thất. Luận văn “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Quảng Nam” của tác giả Nguyễn Văn Lai (2021) đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lý thuyết, xác định các nhân tố tác động và đưa ra hàm ý quản trị cụ thể. Bằng cách áp dụng các mô hình nghiên cứu khoa học như SERVQUAL và phân tích định lượng, luận văn đã chỉ ra một bức tranh toàn cảnh về thực trạng cho vay tại ACB, từ đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc không ngừng cải thiện quy trình và chính sách để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Khái niệm và vai trò của chất lượng tín dụng ngân hàng

Theo các chuyên gia, chất lượng tín dụng được định nghĩa là mức độ đáp ứng tối ưu các yêu cầu của khách hàng vay vốn, đồng thời đảm bảo an toàn vốn và tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội. Một khoản vay được xem là chất lượng khi nó được hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi, không phát sinh nợ xấu, và dòng vốn được sử dụng đúng mục đích, tạo ra giá trị gia tăng. Đối với ACB, chất lượng tín dụng đóng vai trò sống còn. Nó không chỉ phản ánh năng lực quản trị của ngân hàng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu. Một danh mục tín dụng lành mạnh giúp ngân hàng duy trì thanh khoản, giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh. Ngược lại, chất lượng tín dụng thấp dẫn đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao, “bào mòn” lợi nhuận và có thể gây ra những khủng hoảng hệ thống. Do đó, việc duy trì và nâng cao chất lượng cho vay luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi chiến lược kinh doanh của ACB.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu thực trạng cho vay tại ACB hiện nay

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh hoạt động tín dụng ngân hàng đang đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường kinh tế vĩ mô biến động và sự cạnh tranh khốc liệt. Tại ACB - Chi nhánh Quảng Nam, dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Theo luận văn của Nguyễn Văn Lai (2021), việc tìm ra các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng cho vay là cực kỳ cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp. Bối cảnh này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ chính khách hàng đang có quan hệ tín dụng. Việc sử dụng các phương pháp phân tích định lượngmô hình hồi quy giúp lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng xác thực cho các nhà quản trị tại ACB. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn là định hướng chiến lược dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

II. Thách thức lớn nhất Rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu ACB

Một trong những thách thức lớn và thường trực nhất trong hoạt động ngân hàng là quản lý rủi ro tín dụng. Đây là loại rủi ro phát sinh khi khách hàng không có khả năng hoặc không sẵn lòng thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Tại ACB, việc kiểm soát rủi ro tín dụng tại ACB là một nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản trị rủi ro tín dụng. Rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng (như quy trình thẩm định lỏng lẻo, đạo đức cán bộ tín dụng yếu kém) và yếu tố khách quan (như sự suy thoái kinh tế, biến động thị trường, năng lực tài chính của khách hàng suy giảm). Hậu quả trực tiếp và rõ ràng nhất của rủi ro tín dụng là sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL). Nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn “đóng băng” một phần vốn của ngân hàng, làm giảm khả năng cấp tín dụng cho nền kinh tế. Vì vậy, việc phân tích sâu các nguồn gốc rủi ro và tác động của nợ xấu là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp giảm nợ xấu hiệu quả.

2.1. Phân tích các nguồn gốc gây ra rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Rủi ro tín dụng tiềm ẩn có thể bắt nguồn từ nhiều phía. Về phía khách hàng, nguyên nhân chính là sự suy giảm năng lực tài chính khách hàngkhả năng trả nợ. Điều này có thể do phương án kinh doanh không hiệu quả, ảnh hưởng của dịch bệnh, hoặc việc sử dụng vốn vay sai mục đích. Sự thiếu trung thực trong việc cung cấp thông tin cũng là một nguồn rủi ro lớn. Về phía ngân hàng, rủi ro đến từ việc chính sách tín dụng của ACB chưa đủ linh hoạt, hoặc quy trình cấp tín dụng còn kẽ hở. Năng lực của cán bộ tín dụng trong khâu thẩm định tín dụng đóng vai trò then chốt; một sự đánh giá sai lầm có thể dẫn đến một khoản nợ xấu trong tương lai. Ngoài ra, các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất biến động, hay sự thay đổi chính sách của nhà nước cũng tác động mạnh mẽ đến hoạt động của cả khách hàng và ngân hàng, làm gia tăng rủi ro tín dụng một cách khó lường.

2.2. Tác động của tỷ lệ nợ xấu NPL đến hiệu quả cho vay

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ số quan trọng nhất phản ánh sức khỏe của danh mục tín dụng. Tỷ lệ này được tính bằng tổng dư nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) chia cho tổng dư nợ. Khi NPL tăng cao, nó gây ra hàng loạt tác động tiêu cực. Thứ nhất, ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm trực tiếp lợi nhuận. Thứ hai, vốn của ngân hàng bị ứ đọng, làm giảm khả năng cho vay, ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và doanh thu. Thứ ba, uy tín của ngân hàng trên thị trường bị suy giảm, gây khó khăn trong việc huy động vốn và hợp tác với các đối tác. Cuối cùng, một tỷ lệ nợ xấu cao có thể là dấu hiệu của những yếu kém trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng, đòi hỏi ngân hàng phải rà soát và tái cấu trúc lại toàn bộ hoạt động. Do đó, việc kiểm soát NPL dưới ngưỡng an toàn (thường là 3%) là mục tiêu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả cho vay và sự an toàn của hệ thống.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng cho vay từ yếu tố nội tại

Để chủ động nâng cao chất lượng cho vay, ACB cần tập trung vào các yếu tố nội tại mà ngân hàng hoàn toàn có thể kiểm soát. Đây là những giải pháp mang tính nền tảng, tác động trực tiếp đến từng khâu trong hoạt động tín dụng ngân hàng. Các yếu tố này bao gồm hệ thống chính sách, quy trình nghiệp vụ và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực. Một chính sách tín dụng của ACB được xây dựng khoa học, linh hoạt và phù hợp với từng phân khúc khách hàng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Song song đó, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng giúp giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Yếu tố con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ tín dụng, được xem là nhân tố quyết định. Năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của họ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thẩm định tín dụng và mối quan hệ với khách hàng. Đầu tư vào các yếu tố nội tại chính là cách xây dựng một “bộ lọc” rủi ro vững chắc ngay từ đầu vào.

3.1. Tối ưu hóa chính sách tín dụng và quy trình cấp tín dụng

Chính sách tín dụng là tập hợp các quy tắc, định hướng và giới hạn mà ACB đặt ra cho hoạt động cho vay. Để tối ưu hóa, chính sách này cần đảm bảo tính cạnh tranh so với các đối thủ nhưng vẫn phải đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu. Cần có sự phân định rõ ràng về khẩu vị rủi ro, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay. Quy trình cấp tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, giải ngân đến giám sát sau vay, cần được số hóa và tự động hóa ở mức tối đa. Điều này không chỉ giúp giảm thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường tính minh bạch, chính xác và hạn chế rủi ro đạo đức. Luận văn của Nguyễn Văn Lai (2021) cũng chỉ ra rằng, khách hàng đánh giá cao một quy trình tinh gọn, rõ ràng và nhanh chóng, đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng và chất lượng dịch vụ.

3.2. Vai trò của cán bộ tín dụng và công tác thẩm định tín dụng

Cán bộ tín dụng là người đại diện cho ngân hàng, trực tiếp làm việc với khách hàng. Trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích và đạo đức nghề nghiệp của họ quyết định lớn đến chất lượng của một khoản vay. Công tác đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cần được thực hiện thường xuyên. Đặc biệt, khâu thẩm định tín dụng là “chốt chặn” quan trọng nhất. Cán bộ thẩm định phải đánh giá toàn diện về năng lực tài chính khách hàng, tính khả thi của phương án kinh doanh, giá trị pháp lý của tài sản đảm bảo, và uy tín của người vay. Một báo cáo thẩm định hời hợt, thiếu cơ sở có thể là mầm mống của nợ xấu. Do đó, ACB cần xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát chéo chặt chẽ và có chính sách đãi ngộ xứng đáng để khuyến khích cán bộ làm việc tận tâm, trách nhiệm, góp phần nâng cao chất lượng cho vay một cách bền vững.

IV. Bí quyết quản trị yếu tố khách quan ảnh hưởng cho vay ACB

Bên cạnh các yếu tố nội tại, chất lượng cho vay tại ACB còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ngân hàng. Các yếu tố này chủ yếu đến từ phía khách hàng và môi trường kinh doanh. Việc quản trị tốt các yếu tố khách quan không có nghĩa là kiểm soát chúng, mà là nhận diện, dự báo và xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp. Năng lực tài chính và ý thức trả nợ của khách hàng là biến số quan trọng nhất. Một khách hàng có lịch sử tín dụng tốt và dòng tiền ổn định sẽ là một khoản vay an toàn. Tuy nhiên, năng lực tài chính khách hàng có thể thay đổi đột ngột do tác động của môi trường kinh tế vĩ mô như suy thoái, lạm phát, hay các cú sốc thị trường. Do đó, bí quyết quản trị hiệu quả là xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tinh vi, kết hợp với việc theo dõi, giám sát liên tục danh mục khách hàng để có những cảnh báo sớm và hành động kịp thời, qua đó giảm thiểu rủi ro và bảo vệ chất lượng tín dụng.

4.1. Đánh giá năng lực tài chính và khả năng trả nợ của khách

Việc đánh giá chính xác năng lực tài chính khách hàngkhả năng trả nợ là nền tảng của thẩm định tín dụng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xem xét các báo cáo tài chính hay sao kê thu nhập tại thời điểm vay. Cần phải phân tích sâu hơn về tính bền vững của nguồn thu, các nghĩa vụ tài chính khác của khách hàng, và khả năng chống chịu trước các biến cố bất lợi. Các công cụ như phân tích dòng tiền (cash flow), các chỉ số tài chính (DTI, DSCR), và thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) phải được tận dụng tối đa. Đối với các khoản vay doanh nghiệp, việc phân tích ngành, vị thế cạnh tranh và năng lực quản trị của ban lãnh đạo cũng vô cùng quan trọng. Một quy trình đánh giá toàn diện và thận trọng sẽ giúp ACB lựa chọn được những khách hàng tốt nhất, đặt nền móng cho một khoản vay chất lượng.

4.2. Ảnh hưởng từ môi trường kinh tế vĩ mô đến hoạt động tín dụng

Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động đa chiều đến hoạt động tín dụng ngân hàng. Khi kinh tế tăng trưởng ổn định, thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp tăng lên, khả năng trả nợ được cải thiện, rủi ro tín dụng giảm. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, lạm phát tăng cao, hoặc lãi suất biến động mạnh, nhiều khách hàng sẽ gặp khó khăn tài chính, làm tăng nguy cơ vỡ nợ. Các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước như chính sách tiền tệ, tỷ giá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ACB. Do đó, bộ phận nghiên cứu và quản trị rủi ro tín dụng của ACB cần liên tục cập nhật, phân tích các diễn biến kinh tế vĩ mô để dự báo các tác động có thể xảy ra, từ đó điều chỉnh chính sách tín dụng và danh mục cho vay một cách linh hoạt, giúp ngân hàng thích ứng và giảm thiểu tổn thất trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.

V. Kết quả phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng tại ACB

Để xác thực các giả thuyết lý thuyết, luận văn của Nguyễn Văn Lai (2021) đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm thông qua phân tích định lượng. Phương pháp này sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát các khách hàng cá nhân đang vay vốn tại ACB - Chi nhánh Quảng Nam. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ thống kê như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và đặc biệt là phân tích hồi quy đa biến. Mô hình hồi quy được xây dựng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố độc lập (như chính sách tín dụng, năng lực cán bộ, phương tiện hữu hình) đến biến phụ thuộc là chất lượng tín dụng (được đo lường qua sự hài lòng của khách hàng). Kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn quý giá, giúp ban lãnh đạo ACB nhận diện rõ ràng những nhân tố nào thực sự quan trọng và cần ưu tiên cải thiện để nâng cao chất lượng cho vay một cách hiệu quả.

5.1. Mô hình hồi quy và các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định

Nghiên cứu đã đề xuất một mô hình với biến phụ thuộc là “Chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân” và 5 biến độc lập chính: (H1) Chính sách, quy trình tín dụng; (H2) Phẩm chất, đạo đức và trình độ của cán bộ tín dụng; (H3) Phương tiện hữu hình; (H4) Mạng lưới, hình ảnh uy tín của ngân hàng; và (H5) Phẩm chất, đạo đức của khách hàng. Mỗi biến độc lập này được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể. Phương trình mô hình hồi quy có dạng: Y = β0 + β1*X1 + β2*X2 + β3*X3 + β4*X4 + β5*X5 + ε. Các giả thuyết được đặt ra đều cho rằng các yếu tố này có tác động cùng chiều (tích cực) đến chất lượng dịch vụ cho vay. Quá trình phân tích hồi quy sẽ kiểm định các giả thuyết này thông qua việc xem xét ý nghĩa thống kê (giá trị Sig.) của các hệ số hồi quy (β), từ đó xác định yếu tố nào có ảnh hưởng thực sự và yếu tố nào không.

5.2. Các nhân tố tác động mạnh nhất đến chất lượng cho vay

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn cho thấy, trong số các yếu tố được đưa vào mô hình, có những nhân tố tác động rất mạnh mẽ đến chất lượng cho vay tại ACB. Cụ thể, các yếu tố như “Phẩm chất, đạo đức và trình độ chuyên môn của cán bộ ngân hàng” (H2) và “Chính sách, quy trình tín dụng của ngân hàng” (H1) được xác định là có ảnh hưởng lớn nhất và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này khẳng định rằng, khách hàng đặc biệt coi trọng sự chuyên nghiệp, tận tâm của nhân viên và một quy trình vay vốn minh bạch, nhanh gọn. Yếu tố “Mạng lưới, hình ảnh uy tín của ngân hàng” (H4) cũng có tác động tích cực đáng kể. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở vững chắc để ACB tập trung nguồn lực vào việc đào tạo nhân sự và cải cách thủ tục, vì đây là những lĩnh vực mang lại hiệu quả cho vay rõ rệt nhất.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp chiến lược cho ACB Quảng Nam

Dựa trên những kết quả phân tích sâu sắc từ luận văn, hướng đi tương lai cho ACB nói chung và Chi nhánh Quảng Nam nói riêng đã trở nên rõ ràng hơn. Để nâng cao chất lượng cho vay một cách bền vững, ngân hàng cần xây dựng một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Chiến lược này phải tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu đã được chỉ ra và phát huy những thế mạnh hiện có. Trọng tâm của chiến lược là hoàn thiện các yếu tố nội tại, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng với các biến động từ môi trường bên ngoài. Các giải pháp giảm nợ xấu không chỉ đơn thuần là xử lý các khoản nợ đã phát sinh, mà phải bắt đầu từ việc ngăn ngừa rủi ro ngay từ khâu đầu vào. Việc triển khai các hàm ý quản trị từ nghiên cứu sẽ giúp ACB tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng, đảm bảo sự phát triển ổn định và an toàn trong dài hạn.

6.1. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu luận văn

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, ACB cần đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào công tác phát triển nguồn nhân lực. Cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ, kỹ năng mềm và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Thứ hai, cần rà soát và cải tiến liên tục quy trình cấp tín dụng. Nên ứng dụng công nghệ để đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt nhưng vẫn đảm bảo các bước kiểm soát rủi ro chặt chẽ. Thứ ba, chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu cần nhấn mạnh vào uy tín, sự tin cậy và chuyên nghiệp để củng cố niềm tin nơi khách hàng. Việc lắng nghe và xử lý kịp thời các phản hồi của khách hàng cũng là một yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng dịch vụ.

6.2. Đề xuất giải pháp giảm nợ xấu và cải thiện hiệu quả cho vay

Để giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cải thiện hiệu quả cho vay, một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Về phòng ngừa, cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng bằng cách xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (credit scoring) khoa học, áp dụng cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Tăng cường giám sát sau cho vay, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm đối với các khoản vay có dấu hiệu rủi ro. Về xử lý, cần thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ, linh hoạt áp dụng các biện pháp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đàm phán với khách hàng, hoặc xử lý tài sản đảm bảo một cách nhanh chóng, đúng pháp luật. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung tín dụng vào một vài ngành hoặc lĩnh vực rủi ro cao cũng là một chiến lược quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân tại ngân hàng tmcp á châu chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về dịch vụ Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta biết đến rắt nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ và ngược lại dịch vụ bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở cấp độ khác nhau. Theo Zeithaml & Bitner (2000), dich vu la những quá trình, hành vi và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm để tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Philip Kotler, dich vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu về một cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất. Đặc điểm của dịch vụ Tĩnh võ hình: đa số h vụ được xem là sản phẩm vô hình. Dịch vụ không thể đong, đo, cân, đếm, thử nghiệm để kiểm tra chất lượng. Tính không tách rời: Sản xuắt ra sản phẩmvà tiêu thụ nó là điều không thể tách rời.

Chất lượng dịch vụ không như các sản phẩm thông thườngnó không. 'thể sản xuất trong nhà máy, rồi tự chuyển đến người tiêu dùng. Đối với các dịch vụ có nguồn lực lao động cao, thì chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa nhân viên của công ty cung cắp dịch vụ và khách hàng Tính không dự trữ: Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt rồi cất vào kho lưu trữ, khi có.

nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua một hàng hóa, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hóa mình đã mua. Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ, được hưởng lợi ích mà địch vụ mang lại trong một thời gian nhất định mà thôi 1. CHAT LUQNG DICH VU 1.

Khái niệm chất lượng dịch vụ “Từ những năm 1930, chất lượng trong lĩnh vực sản xuất được xác định như một trong các yếu tổ cạnh trạnh, còn chất lượng dịch vụ mới phát triển trong vài thập kỷ gần đây. Vi thé, để định nghĩa, đánh giá cũng như quản lý: chất lượng trong lĩnh vực dịch vụ đều xuất phát từ lĩnh vực sản xuất. Ở góc độ khách hàng, nhu câu của khách hàng là không ngừng thay đổi, do đó các doanh nghiệp phải cung cắp các sản phẩm, dịch vụ có chất lượng để. đáp ứng nhu cầu và vượt sự kỳ vọng của họ.

Theo Tổ chức qu Tiêu chuẩn hóa ISO đã đưa ra định nghĩa về chất lượng như sau: *Chát lượng là khá năng tập hợp các đặt tính của một sản phẩm, hệ thống hay quá trình đề đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan” (Tổng Cục Tiêu “Chuẩn Đo Lường Chất Lượng, 2005). Như vậy, từ định nghĩa trên ta thấy rằng. nếu một sản phẩm vì một lý do nào đó không được khách hàng chấp nhận thì phải bị coi là chất lượng kém, cho dù trình độ công nghệ chế tạo ra sản phẩm. đó rất hiện đại.

Trong khi đo lường chất lượng sản phẩm hữu hình gần như không có gì để bản luận vì quá cụ thể thì chất lượng dịch vụ là gì và đo lường chất lượng dịch vụ như thể nào lại là các vấn đề lớn và cho đến ngày nay, chưa có câu trả. Sự khó khăn và phức tạp này so sánh từ các đặc trưng khác biệt sau đây của địa vụ và sản phẩm hữu hình như sau (Wolak va Kalafatis et al, 1998; Berry va Seiders et al,2002) (1) Tính vô hinh (intangbility) ~ Các hàng hóa của địch vụ là sự tuân thủ, " này, chất lượng kỹ thuật được quy cho việc phát biểu về khách hàng, hay các giải pháp của một doanh nghiệp cung cấp tư vấn. Chắt lượng chức năng được đề cập là kết quả cuối cùng của quy trình cung cấp dịch vụ đã được chuyển cho. khách hàng.

Cả hai yếu tố tâm lý này dễ bị ảnh hưởng bởi nhà cung cấp dịch vụ, nhân viên phục vu, những gì họ thực hiện dịch vụ, họ nói những gì và phục vụ như thể nào. Như vậy, trong khi chất lượng kỹ thuật có thể được dễ dàng đánh giá khách quan, nhưng đối với chất lượng chức năng thì khó khăn hơn. Cảm nhận về chất lượng dịch vụ của khách hàng là kết quả để đánh giá chất lượng dich vụ, được tạo ra từ những gì khách hing mong đợi, kinh nghiệm trước đó của họ, ảnh hưởng hình tượng của doanh nghiệp (Caruana, 2000) “Trong các nhà nghiên cứu về khái niệm chất lượng dịch vụ, Parasuraman và các cộng sự (1985,1988,1991) đã khám phá ra khái niệm này sau khi sử dụng nhiều nghiên cứu có chất lượng và số lượng theo sau các kết quả nghiên. cứu tổng quát được thừa nhận.

Kết quả này đã phát triển một công cụ đo lường. nguyên gốc gồm 22 biến quan sát (SERVQUAL), được sử dụng rộng rãi nhiều. nhất trong việc đo lường chất lượng dịch vụ. Thang đo này cung cấp cho các.

nhà nghiên cứu về khả năng do lường khoảng cách giữa sự thực thi dich vụ và sự mong đợi của khách hàng (khoảng cách 5), bao gồm 5 thành phần. Như vậy, khái niệm chất lượng dịch vụ trong. lý thuyết dịch vụ là chất lượng cảm nhận được của khách hàng. 12 Thông tín từ các "Nhu edu a nha Kinh nghiệm trong "nguồn khác nhau, qui khứ 1 Sự kỳ vọng địch [ | | “Sự cảm nhận địh | | ` —“+———¬--—EWzss+t—T—- | Chuyển giao dịch Thông tín đến | w 'ạ_ kháchhing [ Khmmcieha Ì “1 | | “Chuyển đổi cảm nhận của doanh nghi thành tiêu | chí chất lượng Meme địchNT vụ | ƒ hans cde ì2} | | T I Nhận thức của doanh L "nghiệp vỀ sự kỳ vong của khách hàng “Hình 1.

Mô hình 5 khoảng cách chất lượng địch vụ cña. Parasuraman (1985) Sự kỳ vọng của khác hàng về chất lượng dich vu có độ chênh lệch một khoảng cách so với sự cảm nhận của họ về chất lượng dịch vụ đó. Theo mô hình trên thì kháng cách về sự kỳ vọng của khách hàng và sự cảm nhận của khách hàng vẻ chất lượng dịch vụ đó (khoảng cách 5) bằng bốn khoảng cách còn lại bao gồm + Khoảng cách 1; là khoáng chênh lệch giữa sự nhận thức của doanh 13 nghiệp cung cấp về sự kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và sự kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ đó. + Kháng cách 2: là khoảng chênh lệch giữa nhân thức của doanh nghiệp cung cấp về sự kỳ vọng của khách hàng và sự hành động của doanh nghiệp cung cấp thành tiêu chí chất lượng địch vụ, hay nói cách khác là nhà cung cắp dịch vụ đã truyền đạt sai hoặc không truyền đạt được sự kỳ vọng của khách hàng thành quy trình, quy cách chất lượng dịch vụ.

+ Kháng cách 3: là khoảng chênh lệch giữa sự hành động của doanh nghiệp cung cấp thành tiêu chí chất lượng dịch vụ sự chuyển giao dich vu đó cho khách hàng, tức là nhân viên truyền đạt không đúng quy trình chất lượng. đã định “+ Khoảng cách 4: là khoảng chênh lệch giữa sự chuyển giao dịch vụ và sự thông tin đến khách hàng, điều đó có nghĩa là sự quảng cáo và giới thiêu dich khách hàng bị sai Nhu vậy, khoảng cách 5 = khoảng cách 1 + khoảng cách 2.+ khoảng cách 3 + khoảng cách 4 Ngoài ra, sự kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ còn có ba yếu tổ tác động ngoại sinh, đó là sự tiếp nhận thông tin từ nhiễu nguồn như truyền miệng và chữ viết, nhu cầu cá nhân và các trải nghiệm trong quá khứ của khách. Mô hình năm khoảng cách là mô hình tổng quát, mang tính chất lý thuyết về chất lượng dịch vụ. Để có thể thực hảnh được, Parasuraman và các cộng sự đã cố gắng xây dựng thang đo dùng để đánh giá chất lượng trong lĩnh vực dịch vụ, theo đó bắt kỳ dich vụ nào chất lượng cũng được khách hàng cảm nhận dựa.

trên 10 thành phần, bao gồm: (1) Tin cậy; (2) Đáp ứng: (3) Năng lực phục vụ; (4) Tiếp cận; (5) Lịch sự; (6) Thông tin; (7) Tin nhiệm; (8) An toàn; (9) Hiểu 14 biết khách hàng; (10) Phương tiện hữu hình (dẫn theo Bexley J. Mô hình này có ưu điểm bao quát hằu hết mọi khía cạnh của dịch vụ, tuy. nhiên tất cả mười thành phần của thang do SERVQUAL quá phức tạp nên gây. khó khăn trong việc đánh giá và phân tích.

Theo Parasuraman và các đồng sự (1988), đánh giá chất lượng dich vụ theo cảm nhận của khách hàng xuất phát 'từ việc so sánh cái mà khách hàng cảm thấy doanh nghiệp nên cung cắp (tức là. sự mong đợi của họ) và sự nhận thức của khách hàng về thành quả do doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cho họ. Vì vậy, Parasuraman cùng các công sự (1988) đã hiệu chỉnh lại và hình thành mô hình mới năm thành phần cơ. bản (Nguyễn Đình Thọ, 2007) Mối quan hệ giữa mô hình gốc (1985) và mô hình hiệu chỉnh (1988) được trình bày ở Bảng 1.

Mối quan hệ giữa mô hình gốc và mô hình: chỉnh Mô hình gốc Mô hình hiệu chỉnh. | | "hương tiện hữu hình _——* "ương tiện hữu hình [Tin cay lim cây Pap sing. — Dip ing lang lực phục vụ. lăng lực phục vụ |Lịch sự Tín nhiệm An toàn.

[riáp cán |Đông cảm [hông tin Nguôi Zeithaml, Parasuramane Berry, (1988) dẫn theo Bexley J.B (2005) 15 Năm thành phần cơ bản của chất lượng dịch vụ theo mô hình của Parasuraman (1988), 46 la ~ Phuong tiên hữu hình: Trang phục, ngoại hình của nhân viên và trang thiết bị phục vụ, phương tiện vật chất cho dịch vụ. ~ Độ tin cậy: Thể hiện khả năng phục vụ dịch vụ phủ hợp, kịp thời, đúng thời hạn, chính xác và hiệu quả ngay từ lần đầu tiên. ~ Khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng: Thể hiện sự mong muốn và sẵn sảng của nhân viên phục vụ cung cấp dịch vụ một cách kịp thời, đúng lúc, nhanh chóng đáp ứng sự mong muốn của khách hàng. = Nang lực phục vụ: Thẻ hiện trình độ chuyên môn, phong cách phục vụ, tính chuyên nghiệp, tạo lòng tỉn, phong cách phục vụ lịch sự, niềm nở của nhân viên phục vu.

~ Đồng cảm: Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Dựa trên định nghĩa truyền thống về chất lượng dịch vụ, Parasuraman (1991) đã xây dựng thang đo SERVQUAL cuối cùng để đánh giá chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ