Thực trạng và giải pháp BVMT xây dựng nông thôn mới tại xã Nhơn Lộc, Bình Định

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp kiểm soát, bảo vệ môi trường trong xây dựng nông thôn mới tại xã Nhơn Lộc, Bình Định.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Kiểm soát và bảo vệ Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về BVMT nông thôn mới qua luận văn Nhơn Lộc

Luận văn thạc sĩ “Thực trạng và giải pháp xây dựng nông thôn mới trên địa bàn xã Nhơn Lộc, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định” của tác giả Nguyễn Huỳnh Nguyên (2016) là một công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi tại một xã điểm của tỉnh Bình Định. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào các khía cạnh kinh tế - xã hội mà còn gián tiếp làm nổi bật tầm quan trọng của công tác bảo vệ môi trường nông thôn trong khuôn khổ Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới (NTM). Xã Nhơn Lộc, với xuất phát điểm là một xã nông nghiệp, đã đối mặt với nhiều thách thức trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, từ đó chỉ ra những thuận lợi và khó khăn trong việc thực hiện 19 tiêu chí NTM. Trong đó, tiêu chí 17 về môi trường được xem là một trong những tiêu chí khó, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng và sự thay đổi trong nhận thức của người dân. Việc phân tích mô hình thành công của Nhơn Lộc mang lại những bài học quý giá, đặc biệt là cách tiếp cận lồng ghép các mục tiêu môi trường vào trong quy hoạch nông thôn và phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các địa phương khác trên con đường hướng tới phát triển bền vững, xây dựng một nông thôn không chỉ giàu về kinh tế mà còn xanh, sạch, đẹp và đáng sống. Nó chứng minh rằng, khi có sự quyết tâm của hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân, các vấn đề môi trường hoàn toàn có thể được giải quyết hiệu quả.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài bảo vệ môi trường nông thôn

Công cuộc xây dựng nông thôn mới là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp đã và đang tạo ra những áp lực không nhỏ lên môi trường. Các vấn đề như ô nhiễm môi trường nông nghiệp từ việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học; vấn đề rác thải, nước thải sinh hoạt chưa được xử lý triệt để đã trở nên cấp bách. Luận văn của Nguyễn Huỳnh Nguyên ra đời trong bối cảnh đó, nhấn mạnh rằng việc xây dựng NTM không thể tách rời nhiệm vụ bảo vệ môi trường nông thôn. Một nông thôn mới đúng nghĩa phải đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và giữ gìn môi trường sống trong lành. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp tại một xã cụ thể như Nhơn Lộc có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận và thực tiễn cho chương trình trên phạm vi toàn quốc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về phát triển bền vững tại xã Nhơn Lộc

Mục tiêu tổng quát của luận văn là tìm hiểu thực trạng và đề xuất giải pháp thực hiện thành công chương trình NTM tại Nhơn Lộc. Trong đó, các mục tiêu cụ thể tập trung vào việc đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội; phân tích quá trình thực hiện 19 tiêu chí NTM giai đoạn 2011-2015; xác định thuận lợi, khó khăn và rút ra bài học kinh nghiệm. Riêng về khía cạnh môi trường, nghiên cứu hướng đến việc đánh giá mức độ đạt chuẩn của tiêu chí 17 về môi trường, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp mang tính khả thi. Cách tiếp cận này thể hiện rõ định hướng phát triển bền vững, coi môi trường là một trụ cột không thể thiếu bên cạnh kinh tế và xã hội. Thành công của Nhơn Lộc trong việc đạt 19/19 tiêu chí, bao gồm cả tiêu chí môi trường, chính là minh chứng cho hiệu quả của việc lồng ghép các mục tiêu này trong quá trình chỉ đạo và thực thi.

II. Top 3 thách thức BVMT xây dựng nông thôn mới tại xã Nhơn Lộc

Trước khi triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, xã Nhơn Lộc cũng như nhiều địa phương khác phải đối mặt với không ít thách thức về môi trường. Luận văn đã chỉ ra, quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là trong nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp, đã tạo ra những hệ lụy tiêu cực đến hệ sinh thái. Hiện trạng môi trường tại nhiều khu vực chưa được đảm bảo, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe người dân. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ trong cơ sở hạ tầng xử lý ô nhiễm và ý thức cộng đồng còn hạn chế. Các hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống, sử dụng nhiều hóa chất, đã gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nông nghiệp, làm suy thoái tài nguyên đất và nước. Bên cạnh đó, rác thải sinh hoạt và chất thải từ các làng nghề chưa có hệ thống thu gom, xử lý đạt chuẩn, gây ô nhiễm cục bộ tại các kênh mương, ao hồ. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này đòi hỏi một nguồn lực đầu tư lớn và một kế hoạch hành động bài bản, có sự tham gia của toàn xã hội. Đây là bài toán khó mà chính quyền và nhân dân Nhơn Lộc phải cùng nhau tìm lời giải trong quá trình xây dựng NTM, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt và nước thải nông thôn

Một trong những thách thức nổi cộm là công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Với dân số hơn 10.000 người, lượng rác thải phát sinh hàng ngày là rất lớn. Tuy nhiên, trước đây, hệ thống thu gom và xử lý còn manh mún, chủ yếu là các bãi rác tự phát, không hợp vệ sinh, gây ô nhiễm không khí và nguồn nước ngầm. Tương tự, hệ thống xử lý nước thải nông thôn gần như chưa được đầu tư. Nước thải sinh hoạt và chăn nuôi thường được xả thẳng ra môi trường bên ngoài, gây ô nhiễm các nguồn nước mặt, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Việc thiếu một quy hoạch nông thôn chi tiết cho hạ tầng môi trường đã khiến vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi một giải pháp căn cơ và đồng bộ.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm môi trường nông nghiệp từ thuốc BVTV

Nền kinh tế của Nhơn Lộc chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Để tăng năng suất, việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là phổ biến. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng, sử dụng không đúng cách và vứt bỏ bao bì thuốc BVTV bừa bãi đã gây ra ô nhiễm môi trường nông nghiệp nghiêm trọng. Dư lượng hóa chất tồn đọng trong đất, ngấm vào nguồn nước ngầm và chảy ra sông suối, không chỉ hủy hoại hệ sinh thái tự nhiên mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe con người. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi phải thay đổi tập quán canh tác của người nông dân, hướng tới các mô hình sản xuất sạch hơn và an toàn hơn.

2.3. Hạn chế trong ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường

Bên cạnh các vấn đề về hạ tầng và kỹ thuật, ý thức cộng đồng được xác định là một rào cản lớn. Nhiều người dân vẫn giữ thói quen vứt rác bừa bãi, chưa nhận thức đầy đủ về tác hại của ô nhiễm và vai trò của mình trong việc giữ gìn vệ sinh chung. Theo luận văn, việc thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng là một quá trình lâu dài, cần sự tuyên truyền, vận động kiên trì từ các cấp chính quyền và đoàn thể. Nguyên tắc “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng lợi” cần được áp dụng triệt để không chỉ trong xây dựng hạ tầng mà còn trong các hoạt động bảo vệ môi trường nông thôn. Nếu không có sự tham gia chủ động, tích cực của người dân, mọi giải pháp đầu tư về cơ sở vật chất đều khó có thể phát huy hiệu quả tối đa và bền vững.

III. Phương pháp quy hoạch BVMT trong xây dựng nông thôn mới tại Nhơn Lộc

Để giải quyết các thách thức môi trường, xã Nhơn Lộc đã tiếp cận một cách bài bản, bắt đầu từ công tác quy hoạch. Theo phân tích trong luận văn, thành công của xã có nền tảng vững chắc từ việc xây dựng và thực hiện nghiêm túc đồ án quy hoạch nông thôn mới. Điểm đột phá là việc không xem nhẹ tiêu chí 17 về môi trường, mà tích hợp nó một cách khoa học vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Công tác quy hoạch không chỉ dừng lại ở việc phân khu chức năng cho sản xuất, dân cư, dịch vụ mà còn xác định rõ các vị trí xây dựng hệ thống hạ tầng môi trường. Điều này bao gồm việc quy hoạch các điểm thu gom, trung chuyển rác thải, vị trí xây dựng các công trình xử lý nước thải nông thôn tập trung hoặc theo cụm dân cư, và quy hoạch các vùng sản xuất nông nghiệp sạch. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các vấn đề môi trường được xem xét ngay từ đầu, giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất đai và nguồn lực, tránh các xung đột phát triển trong tương lai. Việc thực hiện một bản đánh giá tác động môi trường sơ bộ trong quá trình lập quy hoạch cũng giúp địa phương lường trước các vấn đề tiềm ẩn và có giải pháp phòng ngừa, hướng tới một mô hình kinh tế xanh và bền vững.

3.1. Tích hợp tiêu chí 17 về môi trường vào quy hoạch tổng thể

Nhơn Lộc không xem tiêu chí 17 về môi trường là một mục tiêu riêng lẻ mà là một hợp phần quan trọng trong bản quy hoạch chung. Các chỉ tiêu cụ thể của tiêu chí 17 như tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch, việc thu gom và xử lý rác thải, không có các hoạt động gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng... đã được cụ thể hóa thành các dự án và hạng mục đầu tư trong đề án xây dựng NTM của xã. Ví dụ, quy hoạch giao thông được gắn với quy hoạch hệ thống thoát nước; quy hoạch khu dân cư được gắn với quy hoạch điểm thu gom rác. Sự tích hợp này đảm bảo các giải pháp môi trường được triển khai đồng bộ với các công trình hạ tầng kinh tế - xã hội khác, tạo nên một tổng thể phát triển hài hòa và bền vững.

3.2. Lồng ghép quy hoạch hạ tầng kinh tế xã hội với BVMT

Một bài học kinh nghiệm quan trọng từ Nhơn Lộc là việc lồng ghép chặt chẽ giữa quy hoạch hạ tầng và bảo vệ môi trường nông thôn. Thay vì xây dựng các công trình một cách riêng rẽ, xã đã có tầm nhìn xa hơn. Khi quy hoạch xây dựng đường giao thông nông thôn, đồng thời quy hoạch luôn hệ thống mương thoát nước hai bên để giải quyết vấn đề ngập úng và ô nhiễm. Khi quy hoạch các cụm công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, xã cũng yêu cầu quy hoạch hệ thống xử lý chất thải tập trung. Cách làm này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư mà còn nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội và tạo ra một bộ mặt nông thôn văn minh, hiện đại, tuân thủ các nguyên tắc của phát triển bền vững.

IV. Cách triển khai giải pháp BVMT nông thôn mới tại xã Nhơn Lộc

Từ bản quy hoạch chi tiết, xã Nhơn Lộc đã bắt tay vào triển khai các giải pháp cụ thể một cách quyết liệt và sáng tạo. Luận văn của Nguyễn Huỳnh Nguyên cho thấy, quá trình này là sự phối hợp nhịp nhàng giữa đầu tư của Nhà nước và huy động sức dân, đúng với tinh thần của Chương trình mục tiêu quốc gia. Các giải pháp không chỉ tập trung vào xây dựng công trình mà còn chú trọng đến việc thay đổi hành vi và nâng cao nhận thức. Một trong những giải pháp trọng tâm là đầu tư xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội thiết yếu phục vụ môi trường. Xã đã ưu tiên nguồn lực để xây dựng các đội thu gom rác thải, các điểm tập kết rác hợp vệ sinh và từng bước cải tạo hệ thống kênh mương thoát nước. Song song đó, công tác tuyên truyền, vận động được đẩy mạnh thông qua các tổ chức đoàn thể, lồng ghép vào các buổi họp thôn, xóm. Phong trào “5 không 3 sạch” được phát động rộng rãi, khuyến khích người dân tự giác giữ gìn vệ sinh từ nhà ra ngõ. Chính sự tham gia tích cực của cộng đồng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp các giải pháp bảo vệ môi trường nông thôn đi vào cuộc sống một cách thực chất và hiệu quả, góp phần hoàn thành tiêu chí 17 về môi trường.

4.1. Cải thiện hệ thống xử lý nước thải và thu gom rác thải

Hành động cụ thể đầu tiên là giải quyết vấn đề rác thải. Xã đã thành lập các tổ, đội vệ sinh môi trường, tổ chức thu gom quản lý chất thải rắn sinh hoạt định kỳ tại các hộ gia đình. Các bãi rác tự phát dần được xóa bỏ. Đối với nước thải, mặc dù việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải nông thôn tập trung đòi hỏi nguồn vốn lớn, xã đã có những bước đi phù hợp như vận động các hộ chăn nuôi xây dựng hầm biogas, cải tạo hệ thống cống rãnh thoát nước chung. Những nỗ lực này đã cải thiện đáng kể hiện trạng môi trường nước và không khí tại các khu dân cư.

4.2. Nâng cao vai trò và ý thức cộng đồng trong bảo vệ môi trường

Thành công của Nhơn Lộc mang đậm dấu ấn của việc phát huy vai trò chủ thể của người dân. Chính quyền xã đã thực hiện tốt quy chế dân chủ cơ sở theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng lợi”. Người dân được tham gia vào quá trình quyết định các công trình vệ sinh môi trường, tự nguyện hiến đất, đóng góp ngày công. Các mô hình tự quản về môi trường ở cấp thôn, xóm được hình thành và hoạt động hiệu quả. Việc nâng cao ý thức cộng đồng đã biến hành động bảo vệ môi trường từ nhiệm vụ của chính quyền thành trách nhiệm và thói quen của mỗi người dân, đảm bảo tính bền vững lâu dài cho chương trình.

4.3. Xây dựng mô hình kinh tế xanh gắn với sản xuất nông nghiệp

Để giải quyết gốc rễ vấn đề ô nhiễm môi trường nông nghiệp, Nhơn Lộc đã khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế xanh. Địa phương đã vận động nông dân áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học, ưu tiên các sản phẩm hữu cơ. Các mô hình trồng lúa chất lượng cao, kết hợp chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là hướng đi chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển bền vững và nâng cao giá trị nông sản địa phương.

V. Đánh giá kết quả BVMT trong xây dựng nông thôn mới Nhơn Lộc

Quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ của chính quyền và nhân dân xã Nhơn Lộc đã mang lại những kết quả ấn tượng. Luận văn chỉ rõ, đến năm 2015, xã đã được công nhận đạt 19/19 tiêu chí nông thôn mới, trở thành một trong những điểm sáng của tỉnh Bình Định. Thành tựu này có sự đóng góp quan trọng của công tác bảo vệ môi trường nông thôn. Việc hoàn thành tiêu chí 17 về môi trường không chỉ là một con số trong báo cáo mà đã thực sự làm thay đổi bộ mặt làng quê và chất lượng sống của người dân. Cảnh quan môi trường trở nên xanh, sạch, đẹp hơn. Các vấn đề ô nhiễm nhức nhối trước đây như rác thải, nước thải đã được kiểm soát một cách cơ bản. Hiện trạng môi trường được cải thiện rõ rệt đã tác động tích cực đến sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy các hoạt động kinh tế khác như dịch vụ, du lịch. Thành công của Nhơn Lộc là minh chứng thuyết phục cho thấy khi môi trường được bảo vệ, an sinh xã hội được đảm bảo và kinh tế có điều kiện để phát triển bền vững. Đây là một mô hình cần được nghiên cứu và nhân rộng, đặc biệt là cách tiếp cận toàn diện và lấy người dân làm trung tâm.

5.1. Phân tích thành công khi đạt tiêu chí 17 về môi trường

Việc Nhơn Lộc đạt tiêu chí 17 về môi trường là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố. Thứ nhất, đó là sự chỉ đạo quyết liệt và tầm nhìn đúng đắn của cấp ủy, chính quyền khi lồng ghép mục tiêu môi trường vào quy hoạch nông thôn. Thứ hai, là sự đầu tư có trọng tâm vào hạ tầng kinh tế - xã hội phục vụ môi trường. Thứ ba, và quan trọng nhất, là sự đồng thuận và tham gia tích cực của người dân. Người dân không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà còn là chủ thể thực hiện. Việc đạt được các chỉ tiêu như tỷ lệ hộ sử dụng nước sạch, tỷ lệ thu gom rác thải, nghĩa trang được quy hoạch... đã tạo ra một môi trường sống an toàn và văn minh, đúng với mục tiêu của Chương trình mục tiêu quốc gia.

5.2. Tác động của chương trình đến an sinh xã hội và cảnh quan

Chương trình NTM nói chung và các hoạt động bảo vệ môi trường nói riêng đã tạo ra những tác động lan tỏa tích cực. Môi trường sống trong lành giúp giảm thiểu bệnh tật, nâng cao sức khỏe cho người dân, qua đó cải thiện an sinh xã hội. Đường làng ngõ xóm sạch đẹp, kênh mương không còn ô nhiễm đã làm thay đổi diện mạo nông thôn, tạo không gian sống hài hòa, gần gũi với thiên nhiên. Điều này không chỉ nâng cao đời sống tinh thần mà còn tạo tiền đề để phát triển các loại hình kinh tế xanh, như du lịch sinh thái cộng đồng trong tương lai, mở ra một hướng đi mới cho phát triển bền vững tại địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về phát triển nông thôn Phát triển nông thôn là một phạm trù rộng được nhận thức với rất nhiều quan điểm khác nhau.

Theo Ngân hàng thế giới (1975): “Phát triển nông thôn là một chiến lược nhằm cải thiện các điều kiện sống về kinh tế và xã hội của một nhóm người cụ thể - người nghèo ở vùng nông thôn. Nó giúp những người nghèo nhất trong những người dân sống ở các vùng nông thôn được hưởng lợi ích từ sự phát triển” (Mai Thanh Cúc, 2005)[4]. Phát triển nông thôn có tác động theo nhiều chiều khác nhau. Đây là một quá trình thu hút mọi người dân tham gia vào các chương trình phát triển, nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống của các cư dân nông thôn, đồng thời phát triển nông thôn là quá trình thực hiện hiện đại hóa nền văn hóa nông thôn nhưng vẫn bảo tồn được những giá trị truyền thống thông qua việc ứng dụng khoa học và công nghệ.

PTNT là sự phát triển tổng hợp của tất cả các hoạt động có mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau giữa các yếu tố vật chất, kinh tế, công nghệ, văn hóa, xã hội, thể chế và môi trường. Nó không thể tiến hành một cách độc lập mà phải được đặt trong khuôn khổ của một chiến lược, chương trình phát triển Quốc gia. Sự phát triển của các vùng nông thôn sẽ đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển kinh tế nói riêng và sự phát triển chung của đất nước (Mai Thanh Cúc, 2005) [4], (Phạm Vân Đình và Đỗ Kim Chung, 1997) [10]. Nông thôn mới Trong Nghị quyết số 26-NQ/TW đưa ra mục tiêu: “Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ, đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hoá dân tộc; dân trí được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ; hệ thống chính trị ở nông thôn dưới sự lãnh đạo của Đảng được tăng cường”[1].

Trong quyết định Số 800/QĐ-TTg đưa ra mục tiêu trung về xây dựng mô hình nông thôn mới: “Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự được giữ vững; đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao; theo định hướng xã hội chủ nghĩa”[16]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Khái niệm nông thôn mới Nông thôn mới trước tiên nó phải là nông thôn không phải là thị tứ, thị trấn, thị xã, thành phố và khác với nông thôn truyền thống hiện nay, có thể khái quát gọn theo năm nội dung cơ bản sau: (1) làng xã văn minh, sạch đẹp, hạ tầng hiện đại; (2) sản xuất phát triển bền vững theo hướng kinh tế hàng hóa; (3) đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao; (4) bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát triển; (5) xã hội nông thôn an ninh tốt, quản lý dân chủ [15]. Khái niệm xây dựng nông thôn mới Xây dựng nông thôn mới là cuộc cách mạng và cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư ở nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã, gia đình của mình khang trang, sạch đẹp; phát triển sản xuất toàn diện (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ); có nếp sống văn hoá, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo; thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao.

Xây dựng nông thôn mới là sự nghiệp cách mạng của toàn Đảng, toàn dân, của cả hệ thống chính trị. nông thôn mới không chỉ là vấn đề kinh tế - xã hội, mà là vấn đề kinh tế - chính trị tổng hợp. Xây dựng nông thôn mới giúp cho nông dân có niềm tin, trở nên tích cực, chăm chỉ, đoàn kết giúp đỡ nhau xây dựng nông thôn phát triển giàu đẹp, dân chủ, văn minh. Từ Quyết định số 491/QĐ-TTg và Quyết định 800/Q Đ-TTg của Thủ Tướng Chính phủ thì: Xây dựng nông thôn mới là xây dựng nông thôn đạt 19 tiêu chí của Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới.

Đơn vị nông thôn mới Khoản 3 điều 23 Thông tư 54/2009/TT - BNNPTNT, ngày 21 tháng 8 năm 2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới quy định: Ban chỉ đạo nông thôn mới Trung ương kiểm tra việc công nhận xã nông thôn mới ở các tỉnh để xét công nhận huyện, tỉnh đạt chuẩn nông thôn mới cho các huyện có 75% số xã trong huyện đạt nông thôn mới và tỉnh có 75% số huyện trong tỉnh đạt nông thôn mới. Như vậy đơn vị nông thôn mới có 3 cấp: - Xã nông thôn mới (đạt 19 tiêu chí của Bộ tiêu chí Quốc gia nông thôn mới); - Huyện nông thôn mới (khi có 75% số xã nông thôn mới); - Tỉnh nông thôn mới (khi có 75% số huyện nông thôn mới). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Chức năng của nông thôn mới Chức năng sản xuất nông nghiệp Nông thôn mới phải là nơi sản xuất ra sản phẩm nông nghiệp có năng suất, chất lượng cao theo hướng sản xuất hàng hóa, không phải là tự cung, tự cấp, phát huy được đặc sắc của địa phương (đặc sản).

Đồng thời với việc này là phát triển sản xuất ngành nghề, trước hết là ngành nghề truyền thống của địa phương. Sản phẩm ngành nghề vừa chứa đựng yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể của từng làng quê Việt Nam, vừa tạo việc làm, tăng thu nhập cho cư dân nông thôn.[4] Chính vì vậy, xây dựng nông thôn mới không có nghĩa là biến nông thôn trở thành thành thị. Hướng tư duy áp dụng mô hình phát triển của thành thị vào xây dựng nông thôn phần nào đã phủ nhận những giá trị tự có của nông thôn và khả năng phát triển trên cơ sở giữ vững bản sắc riêng nông thôn Chức năng giữ gìn văn hóa truyền thống dân tộc Bản sắc văn hóa làng quê cũng đồng nghĩa với bản sắc từng dân tộc, giữ gìn nó là giữ gìn văn hóa truyền thống đa dạng của các dân tộc, của từng Quốc gia. Làng quê nông thôn Việt Nam khác so với các nước xung quanh, ngay cả ở Việt Nam, làng quê dân tộc Thái khác với các dân tộc Mông, Ê-đê, Ba-na, Kinh.

Nếu quá trình xây dựng nông thôn mới làm phá vỡ chức năng này là đi ngược lại với lòng dân và làm xóa nhòa truyền thống văn hóa muôn đời của người Việt.[4] Để đảm bảo giữ gìn được văn hóa truyền thống tốt đẹp của nông thôn nên việc xây dựng nông thôn mới nếu như phá vỡ đi các cảnh quan làng xã mang tính khu vực đã được hình thành trong lịch sử thì cũng chính là phá vỡ đi sự hài hoà vốn có của nông thôn, làm mất đi bản sắc làng quê nông thôn. Điều này không những hạn chế tác dụng của chức năng nông thôn mà còn có tác dụng tiêu cực đến giữ gìn sinh thái cảnh quan nông thôn và cảnh quan văn hoá truyền thống Chức năng đảm bảo môi trường sinh thái Nếu như nền văn minh công nghiệp phá vỡ mối quan hệ hài hòa vốn có giữa con người và thiên nhiên, thì sản xuất nông nghiệp lại mang chức năng phục vụ hệ thống sinh thái. Từ vườn cây, ao cá, cánh đồng lúa bát ngát mênh mông, trang trại cà phê, tiêu., hệ thống tưới tiêu, hồ đập thủy lợi cho đến bờ dậu. làm cho con người gần gũi, gắn chặt với thiên nhiên.

Một thực tế hiện nay ở nước ta là nhiều làng quê cũng đã dần gạch hóa, bê tông hóa, đang phố hóa, từng ngày phá vỡ đi môi trường sinh thái. Đã đến lúc chúng ta phải lấy chức năng bảo vệ môi trường sinh thái làm thước đo cho sự hoàn thiện mô hình nông thôn mới ở Việt Nam.[4] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Chức năng này chính là một trong những tiêu chí quan trọng phân biệt giữa thành thị với nông thôn. Thông qua sự tuần hoàn của tự nhiên và năng lượng, cuối cùng, thành thị cũng là nơi thu được lợi ích từ chức năng sinh thái của nông thôn. Do vậy, phải nên xây dựng nông thôn mới với những đóng góp tích cực cho sinh thái.

Chủ thể xây dựng nông thôn mới Có người cho rằng chủ thể xây dựng nông thôn phải là chính quyền. Tuy nhiên, trên thực tế, người nông dân mới thực sự là chủ thể xây dựng nông thôn. Đó không phải là do nhà nước không có đủ tiềm lực kinh tế để đóng vai trò chủ thể này, mà cho dù tiềm lực kinh tế của nhà nước có mạnh đi chăng nữa thì cũng không thể thiếu sự tham gia đóng góp tích cực của chính tầng lớp nông dân. Hiển nhiên nói người nông dân ở đây không phải chỉ đơn thuần là cá thể nông dân, mà phải được hiểu là các tổ chức nông dân.

Trong công cuộc xây dựng nông thôn mới, người nông dân phải tham gia từ khâu quy hoạch, đồng thời góp công, góp của và phần lớn trực tiếp lao động sản xuất trong quá trình làm ra của cải vật chất, giữ gì bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời cũng là người hưởng lợi từ thành quả của nông thôn mới. Chính vì vậy, nông dân là chủ thể xây dựng nông thôn mới là yếu tố vừa đảm bảo cho sự nghiệp xây dựng nông thôn mới thành công, vừa đảm bảo phát huy được vai trò tích cực của nông dân. Nguyên tắc xây dựng nông thôn mới Điều 2 Thông tư liên tịch số 26/2011/TTLT-BNNPTNT-BKHDT-BTC, ngày 13 tháng 4 năm 2011 (liên bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Kế hoạch và đầu tư, Bộ Tài chính) về hướng dẫn một số nội dung thực hiện Quyết định 800/QĐ- TTg ngày 04 tháng 6 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020 đã đề ra 6 nguyên tắc trong xây dựng nông thôn mới như sau: (1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ