Luận văn: Pháp luật & thực tiễn bồi thường đất nông nghiệp tại TP. Hạ Long

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình cá nhân qua thực tiễn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp Hạ Long

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh đã thúc đẩy nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Việc thu hồi đất nông nghiệp là một yêu cầu tất yếu, tuy nhiên, quá trình này đặt ra nhiều thách thức liên quan đến việc đảm bảo quyền lợi cho hộ gia đình, cá nhân bị ảnh hưởng. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Văn Long (2019) đã chỉ ra rằng, pháp luật về bồi thường thu hồi đất nông nghiệp là một hệ thống phức tạp, bao gồm các quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ phát sinh khi Nhà nước bù đắp những thiệt hại về đất, tài sản và chi phí đầu tư cho người dân. Chủ đề bồi thường thu hồi đất nông nghiệp tại Hạ Long trở nên đặc biệt quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân bị thu hồi đất và sự ổn định xã hội. Cơ sở pháp lý cho hoạt động này được xây dựng trên nền tảng Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 2013, và các văn bản hướng dẫn của Chính phủ cũng như các quyết định cụ thể của UBND tỉnh Quảng Ninh. Việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi như đất nông nghiệp, điều kiện được bồi thường, và các nguyên tắc pháp lý là bước đầu tiên để đảm bảo quy trình đền bù giải phóng mặt bằng diễn ra công bằng và minh bạch. Theo đó, đất nông nghiệp không chỉ là tư liệu sản xuất không thể thay thế mà còn gắn liền với đời sống của phần lớn người dân, do đó chính sách bồi thường đất đai phải vừa tuân thủ pháp luật, vừa phù hợp với thực tiễn địa phương.

1.1. Căn cứ pháp lý cho việc thu hồi đất dự án tại Hạ Long

Việc thu hồi đất, bao gồm cả đất trồng lúađất trồng cây lâu năm, phải dựa trên những căn cứ pháp lý chặt chẽ. Theo Điều 54 Hiến pháp 2013, Nhà nước chỉ thu hồi đất trong trường hợp thật cần thiết do luật định vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Cụ thể hóa quy định này, Luật Đất đai 2013 (và nay là Luật Đất đai 2024) đã quy định rõ các trường hợp thu hồi đất dự án. Tại Hạ Long, các dự án phát triển đô thị, du lịch, hạ tầng kỹ thuật là những lý do phổ biến dẫn đến việc ban hành quyết định thu hồi đất. Quá trình này bắt buộc phải tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để đảm bảo tính hợp pháp của việc thu hồi, tránh tình trạng thu hồi đất tràn lan, không đúng mục đích, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người dân.

1.2. Vai trò của Hội đồng bồi thường GPMB thành phố

Trong quy trình bồi thường, Hội đồng bồi thường GPMB (Giải phóng mặt bằng) đóng vai trò trung tâm. Tại Hạ Long, Trung tâm Phát triển Quỹ đất thành phố thường đảm nhận nhiệm vụ này. Chức năng chính của tổ chức này là lập phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Họ chịu trách nhiệm tổ chức kiểm kê, đo đạc, xác định nguồn gốc đất, thống kê tài sản trên đất để làm cơ sở tính toán mức bồi thường. Hội đồng cũng là đơn vị chủ trì việc lấy ý kiến người dân về phương án bồi thường, tổng hợp và giải trình các thắc mắc trước khi trình UBND cấp có thẩm quyền phê duyệt. Sự chuyên nghiệp và minh bạch của Hội đồng bồi thường GPMB là yếu tố quyết định sự thành công của công tác đền bù giải phóng mặt bằng, giúp giảm thiểu khiếu nại về đền bù đất.

II. Thách thức trong thực trạng bồi thường đất nông nghiệp Hạ Long

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực trạng bồi thường đất nông nghiệp tại Hạ Long vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch giữa giá đền bù đất nông nghiệp do nhà nước quy định và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Luận văn của Nguyễn Văn Long (2019) chỉ ra rằng, dù Luật Đất đai 2013 yêu cầu giá đất bồi thường phải sát giá thị trường, việc xác định giá cụ thể vẫn còn nhiều khó khăn, thường thấp hơn kỳ vọng của người dân. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận và phát sinh các khiếu nại về đền bù đất, chiếm tới 70% tổng số vụ khiếu kiện về đất đai theo thống kê của Thanh tra Chính phủ. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định đời sống cho người dân sau khi bị thu hồi đất chưa thực sự phát huy hiệu quả. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là những người ở độ tuổi trung niên, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới, gây ảnh hưởng lâu dài đến sinh kế người dân bị thu hồi đất. Sự chậm trễ trong việc chi trả tiền bồi thường, thủ tục hành chính phức tạp và việc thiếu minh bạch trong một số khâu của quy trình cũng là những rào cản lớn, làm giảm lòng tin của người dân vào chính sách bồi thường đất đai.

2.1. Bất cập về giá đền bù đất nông nghiệp theo quy định

Vấn đề cốt lõi gây ra nhiều tranh chấp nhất chính là việc xác định giá đền bù đất nông nghiệp. Mặc dù pháp luật quy định giá đất cụ thể để bồi thường được xác định tại thời điểm có quyết định thu hồi đất và phải phù hợp với giá thị trường, nhưng trên thực tế, việc áp dụng khung giá đất tỉnh Quảng Ninh và các phương pháp định giá đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực. Giá đất do UBND tỉnh ban hành thường có độ trễ so với biến động của thị trường. Hơn nữa, các phương pháp định giá như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thặng dư còn phụ thuộc nhiều vào tính đầy đủ, chính xác của thông tin đầu vào. Sự không tương xứng này khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi, đặc biệt khi đất của họ nằm trong các khu vực có tiềm năng phát triển, dẫn đến việc không đồng thuận với phương án bồi thường.

2.2. Khó khăn trong chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Thu hồi đất nông nghiệp đồng nghĩa với việc tước đi tư liệu sản xuất chính của người nông dân. Do đó, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm là cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, tại Hạ Long, các chương trình hỗ trợ này còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Các khóa đào tạo nghề thường không phù hợp với nhu cầu thị trường lao động hoặc khả năng tiếp thu của người nông dân lớn tuổi. Nguồn vốn hỗ trợ đôi khi không đủ để họ bắt đầu một mô hình sản xuất, kinh doanh mới. Vấn đề sinh kế người dân bị thu hồi đất chưa được giải quyết triệt để, dẫn đến nguy cơ tái nghèo và các vấn đề xã hội phức tạp khác, ảnh hưởng đến tác động kinh tế xã hội của các dự án.

2.3. Vấn đề khiếu nại và giải quyết tranh chấp kéo dài

Hệ quả tất yếu của những bất cập trên là tình trạng khiếu nại về đền bù đất gia tăng và kéo dài. Người dân khiếu nại chủ yếu về giá bồi thường, về việc xác định loại đất, diện tích đất, và về các chính sách hỗ trợ, tái định cư. Quy trình giải quyết khiếu nại còn phức tạp, qua nhiều cấp và tốn thời gian. Luật Đất đai 2013 đã có những quy định tiến bộ hơn về giải quyết khiếu nại so với trước đây, tuy nhiên việc áp dụng trên thực tế vẫn còn vướng mắc. Việc thiếu đối thoại, giải trình thấu đáo từ phía cơ quan chức năng càng làm cho tình hình trở nên căng thẳng, ảnh hưởng đến tiến độ đền bù giải phóng mặt bằng và môi trường đầu tư của thành phố.

III. Phương pháp xác định giá bồi thường thu hồi đất nông nghiệp

Việc tính toán và xác định mức bồi thường là khâu quan trọng và nhạy cảm nhất trong toàn bộ quy trình. Luật Đất đai 2013 đã đặt ra nền tảng quan trọng khi quy định nguyên tắc bồi thường phải được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng, hoặc nếu không có đất thì bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm thu hồi. Phương pháp xác định giá đền bù đất nông nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, đảm bảo tính khách quan và phù hợp với giá trị thị trường. Tại Hạ Long, UBND tỉnh Quảng Ninh ban hành bảng giá đất định kỳ 5 năm một lần, làm cơ sở để tính các nghĩa vụ tài chính và là một trong những căn cứ để xác định giá đất cụ thể. Tuy nhiên, để tính tiền bồi thường, cơ quan chức năng phải tiến hành xác định giá đất cụ thể cho từng dự án thông qua các phương pháp định giá chuyên nghiệp. Quá trình này bao gồm việc điều tra, thu thập thông tin về giá chuyển nhượng thực tế của các thửa đất tương tự trong khu vực, phân tích các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra mức giá cuối cùng. Đây là một quy trình đòi hỏi chuyên môn cao, sự tham gia của các đơn vị tư vấn định giá độc lập để đảm bảo phương án bồi thường là công bằng nhất.

3.1. Nguyên tắc xác định giá đất bồi thường theo Luật Đất đai

Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn quy định 5 nguyên tắc cơ bản khi xác định giá đất cụ thể để bồi thường: (1) Theo mục đích sử dụng đất hợp pháp tại thời điểm định giá; (2) Theo thời hạn sử dụng đất; (3) Phù hợp với giá đất phổ biến trên thị trường; (4) Cùng một thời điểm, các thửa đất liền kề có các yếu tố tương tự thì có mức giá như nhau; (5) Giá trúng đấu giá quyền sử dụng đất tại khu vực cũng là một nguồn tham khảo quan trọng. Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo giá bồi thường không bị áp đặt một cách chủ quan mà phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn thị trường, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người có đất bị thu hồi. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc này là chìa khóa để xây dựng một phương án bồi thường hợp lý.

3.2. Áp dụng khung giá đất tỉnh Quảng Ninh vào thực tiễn

UBND tỉnh Quảng Ninh định kỳ ban hành khung giá đất tỉnh Quảng Ninh, trong đó quy định mức giá cho từng loại đất, bao gồm đất trồng lúađất trồng cây lâu năm, tại các vị trí khác nhau trên địa bàn thành phố Hạ Long. Bảng giá này là căn cứ để cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xây dựng phương án giá đất cụ thể. Tuy nhiên, bảng giá đất thường chỉ là mức giá sàn. Khi định giá cụ thể cho một dự án, đơn vị tư vấn phải khảo sát giá giao dịch thực tế trên thị trường, sau đó đề xuất một hệ số điều chỉnh (hệ số K) để áp dụng vào bảng giá đất. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch và phải được Hội đồng thẩm định giá đất của tỉnh xem xét kỹ lưỡng trước khi trình UBND tỉnh phê duyệt, nhằm đảm bảo giá đền bù đất nông nghiệp phản ánh đúng thực tế.

IV. Hướng dẫn quy trình bồi thường thu hồi đất nông nghiệp chuẩn

Quy trình bồi thường thu hồi đất nông nghiệp tại Hạ Long được thực hiện theo các bước chặt chẽ, quy định tại Điều 69 Luật Đất đai 2013 và được cụ thể hóa trong các quyết định của UBND tỉnh Quảng Ninh. Quy trình này được thiết kế nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch và có sự tham gia của người dân, hạn chế tối đa các tranh chấp. Toàn bộ quá trình từ khi có chủ trương đầu tư đến khi chi trả tiền bồi thường và bàn giao mặt bằng là một chuỗi các hoạt động liên kết, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính quyền địa phương, chủ đầu tư, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường và các hộ gia đình, cá nhân có đất bị thu hồi. Trình tự này bắt đầu bằng việc thông báo thu hồi đất, cho phép người dân có thời gian chuẩn bị và nắm bắt thông tin. Các bước tiếp theo như kiểm đếm, lập phương án bồi thường, lấy ý kiến và phê duyệt đều nhấn mạnh vai trò giám sát của cộng đồng. Việc tuân thủ đúng và đủ các bước trong quy trình là điều kiện tiên quyết để đảm bảo một dự án đền bù giải phóng mặt bằng thành công, đúng pháp luật và hợp lòng dân, góp phần vào sự phát triển chung của thành phố.

4.1. Bước 1 3 Thông báo kiểm đếm và lập phương án bồi thường

Quy trình bắt đầu khi UBND cấp có thẩm quyền ban hành thông báo thu hồi đất, được gửi đến từng hộ dân và niêm yết công khai. Sau đó, Hội đồng bồi thường GPMB phối hợp với UBND cấp xã và người dân tiến hành đo đạc, kiểm đếm chi tiết diện tích đất, loại đất (đất trồng lúa, đất trồng cây lâu năm), số lượng và giá trị tài sản trên đất. Kết quả kiểm đếm là cơ sở để lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư chi tiết. Phương án này phải nêu rõ mức bồi thường về đất, tài sản, các khoản hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm, và phương án bố trí tái định cư (nếu có).

4.2. Bước 4 6 Lấy ý kiến phê duyệt và chi trả bồi thường

Sau khi dự thảo phương án bồi thường được hoàn tất, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường phải tổ chức lấy ý kiến người dân thông qua họp trực tiếp và niêm yết công khai. Mọi ý kiến đóng góp, không đồng thuận phải được tổng hợp, giải trình và tiếp thu để hoàn thiện phương án. Sau đó, phương án được trình lên cơ quan tài nguyên và môi trường thẩm định trước khi UBND cấp có thẩm quyền ra quyết định thu hồi đất và quyết định phê duyệt phương án bồi thường. Cuối cùng, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường tiến hành chi trả tiền cho người dân. Pháp luật quy định việc chi trả phải được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày quyết định thu hồi đất có hiệu lực. Nếu chậm trễ, người dân sẽ được nhận thêm khoản tiền lãi theo quy định.

V. Giải pháp hoàn thiện chính sách bồi thường đất nông nghiệp

Để nâng cao hiệu quả công tác bồi thường thu hồi đất nông nghiệp tại Hạ Long, việc hoàn thiện chính sách và cải thiện quy trình thực thi là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng bồi thường đất và các vướng mắc, luận văn của Nguyễn Văn Long (2019) đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện chính sách. Các giải pháp này tập trung vào việc giải quyết gốc rễ của vấn đề, từ việc xác định giá đất, các chính sách hỗ trợ sau thu hồi, đến việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và tăng cường cơ chế đối thoại, giám sát. Một trong những hướng đi quan trọng là tham khảo kinh nghiệm quốc tế về thu hồi đất, chẳng hạn như mô hình của Hàn Quốc hay Singapore, nơi việc bồi thường không chỉ là đền bù tài sản mà còn là một gói giải pháp toàn diện để tái thiết lập cuộc sống cho người dân. Việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024, đặc biệt là các quy định về việc bỏ khung giá đất của Chính phủ và yêu cầu xây dựng bảng giá đất hàng năm sát giá thị trường, được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá, giúp công tác bồi thường trở nên công bằng và minh bạch hơn, từ đó giảm thiểu tác động kinh tế xã hội tiêu cực và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

5.1. Cải cách phương pháp định giá đất theo giá thị trường

Giải pháp quan trọng hàng đầu là phải cải cách cơ chế định giá đất. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất quốc gia minh bạch, cập nhật liên tục thông tin về các giao dịch thực tế. Việc định giá đất cụ thể nên được giao cho các tổ chức tư vấn độc lập, có năng lực và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả định giá. Đồng thời, cần tăng cường vai trò giám sát của người dân và các tổ chức xã hội trong quá trình này. Quy định trong Luật Đất đai 2024 về việc xây dựng bảng giá đất hàng năm thay vì 5 năm một lần là một bước tiến quan trọng, giúp giá đền bù đất nông nghiệp bám sát hơn với thực tế thị trường, giải quyết được mâu thuẫn lớn nhất hiện nay.

5.2. Nâng cao hiệu quả hỗ trợ sinh kế và tái định cư

Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế lại theo hướng thực chất và hiệu quả hơn. Thay vì các khoản hỗ trợ bằng tiền mang tính một lần, cần tập trung vào các giải pháp bền vững như: xây dựng các đề án đào tạo nghề gắn với nhu cầu của doanh nghiệp trên địa bàn; ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương vào làm việc trong các dự án; hỗ trợ vốn vay ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh. Đối với tái định cư, cần đảm bảo nơi ở mới có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, với hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Việc đảm bảo sinh kế người dân bị thu hồi đất là yếu tố then chốt để đạt được sự đồng thuận xã hội.

5.3. Tăng cường đối thoại và minh bạch hóa thông tin

Mọi thông tin liên quan đến dự án, từ quy hoạch, chủ trương thu hồi đất, đến dự thảo phương án bồi thường phải được công khai, minh bạch một cách tối đa. Cần tăng cường các buổi đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân để lắng nghe, giải đáp các thắc mắc một cách thấu đáo. Việc xây dựng một cơ chế giải quyết khiếu nại về đền bù đất nhanh chóng, hiệu quả ngay từ cơ sở sẽ giúp giải tỏa bức xúc, tránh để các vụ việc kéo dài, phức tạp. Sự minh bạch và đối thoại chân thành là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự đồng thuận trong quá trình thực hiện chính sách bồi thường đất đai.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình cá nhân qua thực tiễn thi hành trên địa bàn thành phố hạ long tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP CỦA HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN TẠI VIỆT NAM 1. Khái niệm và đặc điểm của đất nông nghiệp 1. Khái niệm về đất nông nghiệp Theo cách hiểu truyền thống của người Việt Nam, đất nông nghiệp thường được coi là đất trồng lúa, trồng cây hoa màu như ngô, khoai, sắn và những loại cây được coi là lương thực. Tuy nhiên, trên thực tế việc sử dụng đất nông nghiệp khá phong phú, không chỉ đơn thuần là trồng lúa, hoa màu mà còn được sử dụng để trồng các loại cây lâu năm hay dùng vào mục đích chăn nuôi gia súc, gia cầm, nuôi trồng thủy sản.

Theo Từ điển Luật học của Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp): “Đất nông nghiệp là tổng thể các loại đất được xác định là tư liệu sản xuất chủ yếu phục vụ cho việc trồng trọt và chăn nuôi, nghiên cứu thí nghiệm về trồng trọt và chăn nuôi, bảo vệ môi trường sinh thái, cung ứng sản phẩm cho các ngành công nghiệp và dịch vụ” ( Viện khoa học pháp lý năm 2006). FAO không đưa ra khái niệm về đất nông nghiệp mà chỉ phân chia đất nông nghiệp thành 4 loại như sau: (i). Đất canh tác như đất trồng cây hàng năm, chẳng hạn như: ngũ cốc, bông, khoai tây, dưa hấu, loại hình này cũng bao gồm cả đất sử dụng được trong nông nghiệp nhưng tạm thời bỏ hoang (đất hoang hóa, đất thoái hóa). Vườn cây ăn quả và những vườn nho hay cánh đồng nho (thông dụng ở Châu Âu).

Đất trồng cây lâu năm ví dụ như cây ăn quả (iv). Cánh đồng, thửa ruộng và đồng cỏ tự nhiên cho chăn thả gia súc Tùy thuộc vào việc sử dụng hệ thống tưới tiêu nhân tạo, đất nông nghiệp được chia thành đất có tưới tiêu và đất không có tưới tiêu (không thường xuyên). Ở 9 các nước đang khô hạn và bán khô hạn, đất nông nghiệp thường được giới hạn trong phạm vi đất tưới tiêu. Cùng với sự phát triển kinh tế và vai trò của đất nông nghiệp ngày càng quan trọng, vì vậy tại Việt Nam, đất nông nghiệp là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp luật đất đai ở nước ta.

Điều 42 Luật Đất đai 1993 quy định về đất nông nghiệp như sau: “Đất nông nghiệp là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản hoặc nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp”. Với quy định của Luật Đất đai năm 1993, đất đai ở Việt Nam được chia làm 6 loại: Đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất chuyên dùng, đất đô thị, đất khu dân cư nông thôn và đất chưa sử dụng, căn cứ vào mục đích sử dụng chủ yếu của các loại đất. Theo sự phân loại này, đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp được tách riêng thành hai loại đất trong số 6 loại đất thuộc vốn đất quốc gia và được định nghĩa theo Điều 42 và Điều 43 của Luật Đất đai năm 1993. Với quy định về đất nông nghiệp trong Luật Đất đai năm 1993, ở nước ta quan niệm đất nông nghiệp dựa vào tiêu chí mục đích sử dụng chủ yếu (mục đích chính, mục đích cơ bản nhất do Nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai xác định và được ghi rõ trong quyết định giao đất, cho thuê đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền).

Điều 13 Luật Đất đai năm 2003 cũng căn cứ vào mục đích sử dụng để chia đất đai thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp và nhóm đất chưa sử dụng. Căn cứ vào mục đích sử dụng, Luật Đất đai năm 2003 đưa ra khái niệm về đất nông nghiệp rộng hơn với tên gọi “nhóm đất nông nghiệp”, theo đó, nhóm đất nông nghiệp bao gồm 8 nhóm là: (i). Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa, đất đồng cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác; (ii). Đất trồng cây lâu năm; (iii).

Đất rừng sản xuất; (iv). Đất rừng phòng hộ; (v) Đất rừng đặc dụng; (vi.) Đất nuôi trồng thủy sản; (vii). Đất làm muối: (viii). Đất nông nghiệp khác theo quy định của Chính phủ.

Luật Đất đai năm 2013 tiếp tục giải thích đất nông nghiệp dưới dạng nhóm đất, bao gồm các loại đất: (i). Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất 10 trồng cây hàng năm khác; (ii). Đất trồng cây lâu năm; (iii). Đất rừng sản xuất; (iv).

Đất rừng phòng hộ; (v). Đất rừng đặc dụng; (vi). Đất nuôi trồng thủy sản; (vii). Đất làm muối; (viii).

Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh (Điều 10 Luật Đất đai năm 2013). Như vậy, về cơ bản, cách hiểu về đất nông nghiệp theo Luật Đất đai năm 2013 không có nhiều điểm khác biệt so với năm 2003. Chỉ có điểm khác biệt so với Luật Đất đai năm 2003 là Luật Đất đai năm 2013 Luật hóa quy định về đất nông nghiệp khác để tránh cách hiểu hạn hẹp, không bao quát được hết các loại đất nông nghiệp. Theo đó, cách hiểu về đất nông nghiệp khác không còn mang nặng ảnh hưởng về địa lý, đó không chỉ là các loại đất chỉ có ở nông thôn mà còn là đất có xây dựng công trình để trồng trọt, chăn nuôi ở cả đô thị và nông thôn.

Từ phân tích ở trên, người viết cho rằng có thể hiểu về đất nông nghiệp như sau: Đất nông nghiệp là tập hợp các loại đất phù hợp với sản xuất vào mục đích nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định mục đích sử dụng thông qua công cụ quy hoạch sử dụng đất. Ở Việt Nam, đất nông nghiệp chiếm một tỷ lệ tương đối lớn trong vốn đất đai và được phân bố rộng khắp trên phạm vi cả nước. Việc quan niệm đất nông nghiệp ở phạm vi rộng như trên là cần thiết và phù hợp với thực tế khai thác và sử dụng của các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân. Điều đó có ý nghĩa quan trọng trong thực tế khi xác định đất bị thu hồi là loại đất nào trong nhóm đất nông nghiệp để làm cơ sở cho việc xác định cách thức và mức bồi thường.

Đặc điểm của đất nông nghiệp Ngoài những đặc điểm chung của đất đai, như đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện của chủ sở hữu đất đai (Điều 53, Hiến pháp năm 2013) là 11 tài sản không do con người tạo ra, có tính cố định và không thể di dời,… đất nông nghiệp còn có những đặc điểm riêng cơ bản sau đây: Thứ nhất, đất nông nghiệp là loại đất mà giá trị sử dụng phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng đất đai, độ màu mỡ phì nhiêu của đất. Giá trị của đất đô thị, đất ở hay một số loại đất chuyên dùng khác phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố như vị trí địa lý của khu đất đó, khả năng sinh lợi, mức độ hoàn thiện của hệ thống cơ sở hạ tầng, hướng, hình thể, kích thước, diện tích,… Đối với đất nông nghiệp, do sử dụng làm tư liệu sản xuất, nên giá trị của loại đất này lại phụ thuộc vào các yếu tố nông, hóa, thổ nhưỡng như độ phì nhiêu, tầng dày của lớp đất mặt, độ dốc, độ PH (độ chua),… Độ phì hay độ màu mỡ là một thuộc tính tự nhiên của đất nông nghiệp và là yếu tố quyết định chất lượng của đất. Đây là một đặc trưng của đất nông nghiệp, thể hiện khả năng cung cấp thức ăn, nước cho cây trồng trong quá trình phát triển. Đặc điểm này của đất nông nghiệp đã cho thấy rõ vì sao trong các quy định của pháp luật hiện hành về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, về các trường hợp thu hồi đất, về chuyển mục đích sử dụng đất thì đối với loại đất nông nghiệp có giá trị cao, đặc biệt là đất trồng lúa nước - loại đất mà nguồn sống và thu nhập của gần 70% dân số trông chờ vào đó, được Nhà nước quy định hết sức nghiêm ngặt, với chủ trương hạn chế thu hồi để đảm bảo đời sống cho họ và cao hơn là vì sự an toàn lương thực của quốc gia.

Thứ hai, đất nông nghiệp được sử dụng làm tư liệu sản xuất trực tiếp và không thể thay thế được trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và làm muối. Như đã đề cập trong phần khái niệm đất nông nghiệp, đất nông nghiệp là tổng thể của nhiều loại đất được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp. Có loại đất được sử dụng cho mục đích sản xuất, kinh doanh nông nghiệp, có loại đất được sử dụng không vì mục đích kinh doanh nhưng nó là địa bàn, nền tảng để tạo ra các sản phẩm nông nghiệp; có loại đất được sử dụng cho mục đích ngắn hạn hoặc trồng các loại cây hàng năm, có loại đất được sử dụng cho mục đích dài hạn và 12 trồng các loại cây lâu năm. Tuy nhiên, trong thực tế khai thác và sử dụng đất của các tổ chức, HGĐ, CN, có những loại đất mà khởi nguồn chúng được sử dụng cho mục đích chính là sản xuất nông nghiệp như: Trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng các loại cây ăn quả hay các loại cây lâu năm, song do nhu cầu tự thân của mỗi chủ thể muốn thay đổi mục đích sử dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, hoặc trong nhiều trường hợp vì lợi ích của những loại đất sử dụng cho mục đích khác có giá trị cao hơn so với đất nông nghiệp mà họ đang sử dụng nên các chủ thể đã tự ý thay đổi mục đích so với ban đầu - và chúng trở thành đất phi nông nghiệp.

Sự thay đổi mục đích này có thể Nhà nước kiểm soát được và cho phép, song cũng có trường hợp Nhà nước không kiểm soát được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ