LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG - TẬP 28/1 PHẬT LỊCH 2560 - 2016

Luận tạng Phật giáo Tuệ Quang tập 28/1 (Phật lịch 2560 - 2016) bàn về A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa. Tìm hiểu sâu sắc triết lý Phật giáo qua các luận giải.

Trường đại học

Tuệ Quang Foundation

Chuyên ngành

Phật Giáo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận tạng

2016

1K
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. QUYỂN 1: Thế nào là Pháp thế đệ nhất? Vì sao gọi là Pháp thế đệ nhất?

1.1. Chương như thế cùng giải thích nghĩa của chương, ở đây nên nói rộng, là Ưu-ba-đề-xá

1.2. Hỏi: Ai tạo ra Kinh (Luận) này? Đáp: Là Đức Phật - Thế Tôn

1.3. Hỏi: Ai hỏi, ai đáp? Đáp: Hoặc có người nói: Tôn giả Xá-lợi-phất hỏi, Đức Phật đáp

1.4. Hỏi: Nếu như vậy thì vì sao lại nói là do Tôn giả Ca Chiên Diên Tử tạo? Đáp: Vì Tôn giả kia thường ưa thích thọ trì đọc tụng

1.5. Hỏi: Vừa nói: Tánh tướng của các pháp rất sâu xa, vi diệu, chỉ có bậc Nhất thiết trí mới có thể xét đoán tường tận

1.6. Hỏi: Nếu như vậy thì A-tỳ-đàm của Phật là thế nào? Đáp: Đức Thế Tôn ở mỗi mỗi phương sở, thôn ấp, vì hóa độ chúng sinh nên đã tạo ra vô số cách nêu giảng

1.7. Hỏi: Có gì khác biệt giữa Tu-đa-la, Tỳ-ni và A-tỳ-đàm? Đáp: Hoặc có người nói: Không có khác biệt

1.8. Hỏi: Tôn giả kia vì nhân duyên gì tạo ra Kinh (Luận) này? Đáp: Vì muốn đem lại lợi ích cho người khác

1.9. Đức Phật cũng như vậy. Vì đem lại lợi ích cho chúng sinh, nên đã giảng nói mười hai bộ kinh

1.10. Kinh Phật cũng nói: Có hai nhân, hai duyên nên phát sinh chánh kiến

1.11. Lại nói: Người có được bốn pháp là rất hy hữu

1.12. Lại nói: Nếu đệ tử của Ta nhất tâm lắng nghe pháp, tất có thể đoạn trừ năm thứ ngăn che, tu hành đầy đủ bảy pháp giác phần

1.13. Lại nữa, vì nhằm phá trừ bóng tối của vô minh, như đèn xua tan bóng tối, tạo ra ánh sáng trí tuệ

1.14. Lại nữa, vì muốn khiến cho hình tượng vô ngã được phân minh

1.15. Lại nữa, vì muốn vượt qua sông sinh tử

1.16. Lại nữa, vì muốn các Luận, Kinh làm ngọn đèn sáng

1.17. Lại nữa, vì muốn quan sát các pháp thiện, bất thiện, vô ký

1.18. Lại nữa, vì hiện bày người của A-tỳ-đàm như núi Tu-di không gì có thể làm cho nghiêng động

1.19. Lại nữa, do ba nhân duyên nên Tôn giả Ca Chiên Diên Tử tạo ra Kinh (Luận) này

1.20. Tăng ích nơi trí: Nghĩa là tất cả Kinh, Luận trong pháp nội, ngoại, không gì bằng A-tỳ-đàm

1.21. Mở bày giác ý: Nghĩa là chúng sinh thường ngủ say, không có lúc thức

1.22. Đoạn trừ ngã, nhân: Nghĩa là Tôn giả Ca Chiên Diên Tử kia, tạo ra Kinh (Luận) A-tỳ-đàm, chưa từng nói có ngã, có nhân

Tóm tắt

I. Khám phá Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang Giới thiệu chung

Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang Tập 28 là một công trình nghiên cứu quan trọng, tập trung vào A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa và các luận thuyết liên quan. Tập sách này thuộc bộ Luận Tạng đồ sộ, một phần của Tam Tạng kinh điển Phật Giáo. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về triết học Phật giáo, đặc biệt là những khái niệm cốt lõi trong A Tỳ Đạt MaTỳ Bà Sa. Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang không chỉ là một tài liệu lịch sử mà còn là một nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về giáo lý Phật giáoPhật học. Tập 28 này đi sâu vào những vấn đề phức tạp của A Tỳ Đàm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của kinh Tạngluật Tạng.

1.1. Vai trò của A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa trong Phật Giáo

A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa và giải thích giáo lý Phật giáo. Nó cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết về các hiện tượng tâm lý và vật lý, giúp người tu hành hiểu rõ hơn về bản chất của luân hồinghiệp. Theo tài liệu gốc, A Tỳ Đàm phân biệt về tuệ, trong khi Tu-đa-la phân biệt về tâm và Tỳ-ni phân biệt về giới. Điều này cho thấy A Tỳ Đàm tập trung vào việc phát triển trí tuệ, một yếu tố then chốt trong con đường giác ngộ.

1.2. Tổng quan nội dung Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang Tập 28

Tập 28 của Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang bao gồm nhiều luận thư quan trọng, trong đó có Luận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa, Luận Tỳ Bà Sa, Luận Xá Lợi Phất A Tỳ Đàm, và nhiều luận khác. Những luận thư này đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau, từ Bát Nhã đến Trung Quán, Duy Thức, và các khái niệm cơ bản như Giác ngộNiết bàn. Tập sách này giúp người đọc tiếp cận gần hơn với Phật, A Nan, Ca Diếp và những nhân vật quan trọng trong lịch sử Phật giáo.

II. Thách thức khi tiếp cận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa Khó khăn nào

Việc tiếp cận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa và các luận thuyết liên quan không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là ngôn ngữ cổ và thuật ngữ chuyên môn. Như tài liệu gốc chỉ ra, nhiều thuật ngữ trong Luận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa (N0 1546) theo hệ Cựu dịch "chưa chuẩn, chưa đạt". Điều này đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền tảng vững chắc về Phật họctriết học Phật giáo. Bên cạnh đó, sự phức tạp của các khái niệm và hệ thống phân tích trong A Tỳ Đàm cũng có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Việc so sánh và đối chiếu các bản dịch khác nhau cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Vấn đề thuật ngữ Phật học cổ trong A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa

Một trong những khó khăn lớn nhất khi nghiên cứu A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa là việc giải mã các thuật ngữ Phật học cổ. Nhiều thuật ngữ này không còn được sử dụng phổ biến trong Phật giáo hiện đại, hoặc có ý nghĩa khác so với cách hiểu thông thường. Điều này đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng về lịch sử Phật giáo và các hệ thống thuật ngữ khác nhau. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ ra sự khác biệt giữa hệ Cựu dịch và Tân dịch, cho thấy sự tiến triển trong việc hình thành và chuẩn hóa thuật ngữ A Tỳ Đàm.

2.2. Độ phức tạp của hệ thống phân tích trong A Tỳ Đàm

A Tỳ Đàm không chỉ là một bộ sưu tập các khái niệm, mà còn là một hệ thống phân tích chi tiết về các hiện tượng tâm lý và vật lý. Hệ thống này bao gồm nhiều phạm trù, phân loại, và mối quan hệ phức tạp. Để hiểu rõ A Tỳ Đàm, người đọc cần phải nắm vững cấu trúc và logic của hệ thống này, cũng như khả năng áp dụng nó vào việc phân tích các vấn đề cụ thể. Chẳng hạn, A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa phân tích các xứ, căn, và duyên để hiểu rõ hơn về bản chất của nghiệpluân hồi.

III. Hướng dẫn tiếp cận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa Phương pháp hiệu quả

Để tiếp cận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa một cách hiệu quả, cần có một phương pháp học tập bài bản và kiên trì. Bước đầu tiên là xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc về Phật họctriết học Phật giáo. Sau đó, nên tập trung vào việc nắm vững các thuật ngữ và khái niệm cơ bản của A Tỳ Đàm. Việc đọc và so sánh các bản dịch khác nhau cũng rất quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa và sắc thái của từng thuật ngữ. Cuối cùng, việc thảo luận và trao đổi với những người có kinh nghiệm cũng là một cách học tập hiệu quả.

3.1. Xây dựng nền tảng kiến thức Phật học vững chắc

Trước khi bắt đầu nghiên cứu A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa, cần phải có một nền tảng kiến thức Phật học vững chắc. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, và Tam Pháp Ấn. Việc đọc và nghiên cứu các kinh Tạngluật Tạng cũng rất quan trọng. Nền tảng vững chắc này sẽ giúp người đọc tiếp cận A Tỳ Đàm một cách tự tin và hiệu quả hơn.

3.2. Nắm vững thuật ngữ và khái niệm cốt lõi của A Tỳ Đàm

A Tỳ Đàm có một hệ thống thuật ngữ và khái niệm riêng, khác biệt so với các hệ thống Phật học khác. Để hiểu rõ A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa, cần phải nắm vững những thuật ngữ và khái niệm này. Việc sử dụng từ điển Phật học và các tài liệu tham khảo chuyên ngành là rất hữu ích. Ngoài ra, cần chú ý đến sự khác biệt giữa các thuật ngữ Cựu dịch và Tân dịch, như đã đề cập trong tài liệu gốc.

3.3. So sánh các bản dịch khác nhau của A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa

A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, bao gồm tiếng Hán, tiếng Anh, và tiếng Việt. Việc đọc và so sánh các bản dịch khác nhau giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa và sắc thái của từng thuật ngữ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những thuật ngữ có nhiều cách hiểu khác nhau, hoặc những thuật ngữ mà ý nghĩa đã thay đổi theo thời gian. Theo tài liệu gốc, việc tham khảo Luận N0 1545 giúp lãnh hội được nhiều đoạn văn nghĩa chưa rõ trong Luận N0 1546.

IV. Cách A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa giúp hiểu sâu Giáo lý Phật giáo

A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật, mà còn là một công cụ hữu ích để hiểu sâu hơn về giáo lý Phật giáo. Bằng cách phân tích chi tiết các hiện tượng tâm lý và vật lý, A Tỳ Đàm giúp người tu hành nhận ra bản chất vô thường, khổ, và vô ngã của cuộc sống. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển hóa sâu sắc trong nhận thức và hành vi, giúp người tu hành tiến gần hơn đến Giác ngộNiết bàn. Như tài liệu gốc đề cập, A Tỳ Đàm phá trừ bóng tối vô minh, ban cho ánh sáng trí tuệ.

4.1. Nhận diện vô thường khổ vô ngã qua phân tích A Tỳ Đàm

A Tỳ Đàm cung cấp một phương pháp phân tích chi tiết về các hiện tượng tâm lý và vật lý, giúp người tu hành nhận ra bản chất vô thường, khổ, và vô ngã của cuộc sống. Bằng cách phân tích các yếu tố cấu thành nên kinh nghiệm của chúng ta, A Tỳ Đàm cho thấy rằng không có gì là vĩnh cửu, không có gì là thực sự thuộc về chúng ta. Sự nhận thức sâu sắc về vô thường, khổ, và vô ngã có thể giúp chúng ta buông bỏ sự chấp trước và sống một cuộc sống an lạc hơn.

4.2. Chuyển hóa nhận thức và hành vi nhờ A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa

Sự hiểu biết sâu sắc về A Tỳ Đàm có thể dẫn đến sự chuyển hóa sâu sắc trong nhận thức và hành vi. Khi chúng ta nhận ra bản chất vô thường, khổ, và vô ngã của cuộc sống, chúng ta có thể buông bỏ sự chấp trước và sống một cuộc sống an lạc hơn. Điều này cũng có thể dẫn đến sự phát triển của lòng từ bi và trí tuệ, hai yếu tố quan trọng trên con đường giác ngộ. Theo tài liệu gốc, người dùng tuệ A Tỳ Đàm khéo phân biệt tướng chung, tướng riêng, thì hình tượng người vô ngã tự nhiên hiển hiện.

V. Ứng dụng A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa Thiền định và đời sống hàng ngày

A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa không chỉ có giá trị lý thuyết, mà còn có thể được ứng dụng vào thực tế. Trong thiền định, A Tỳ Đàm có thể giúp người tu hành hiểu rõ hơn về các trạng thái tâm lý và quá trình hoạt động của tâm. Trong đời sống hàng ngày, A Tỳ Đàm có thể giúp chúng ta nhận ra những thói quen và hành vi tiêu cực, từ đó thay đổi chúng để sống một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn. Theo tài liệu gốc, A Tỳ Đàm giúp người tu hành cầm đuốc A-tỳ-đàm, ở trong nghĩa của các Kinh không có gì sợ hãi.

5.1. Ứng dụng A Tỳ Đàm trong thực hành thiền định

A Tỳ Đàm có thể được ứng dụng trong thực hành thiền định để hiểu rõ hơn về các trạng thái tâm lý và quá trình hoạt động của tâm. Bằng cách quan sát và phân tích các hiện tượng tâm lý theo phương pháp A Tỳ Đàm, người tu hành có thể phát triển khả năng nhận biết và kiểm soát tâm, từ đó đạt được sự tập trung và an lạc sâu sắc hơn.

5.2. A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa trong việc cải thiện đời sống hàng ngày

A Tỳ Đàm không chỉ có giá trị trong thiền định, mà còn có thể được ứng dụng vào việc cải thiện đời sống hàng ngày. Bằng cách hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành nên hành vi và cảm xúc của chúng ta, A Tỳ Đàm giúp chúng ta nhận ra những thói quen và hành vi tiêu cực, từ đó thay đổi chúng để sống một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn.

VI. Giá trị bền vững và hướng nghiên cứu A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa

Luận Tạng Phật Giáo Tuệ Quang Tập 28: A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa và Các Luận Thuyết là một nguồn tài nguyên vô giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về Phật họctriết học Phật giáo. Dù có những thách thức nhất định trong việc tiếp cận, nhưng với phương pháp học tập bài bản và kiên trì, bất kỳ ai cũng có thể khám phá ra những giá trị sâu sắc của A Tỳ Đàm. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và dịch thuật về A Tỳ Đàm để làm cho nó trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng. Như lời của Chủ tịch Tuệ Quang Foundation Nguyên Hiển, công sức của nhiều thế hệ dịch giả Hán dịch đã dò dẫm tìm kiếm, tạo ra những danh xưng, những thuật ngữ thích hợp để chuyển dịch, khiến cho chánh pháp dễ đến gần với muôn người.

6.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu A Tỳ Đàm

Việc bảo tồn và nghiên cứu A Tỳ Đàm là rất quan trọng để duy trì và phát triển giáo lý Phật giáo. A Tỳ Đàm cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho thực hành thiền định và đời sống đạo đức. Bằng cách nghiên cứu A Tỳ Đàm, chúng ta có thể hiểu sâu hơn về bản chất của giác ngộ và con đường dẫn đến Niết bàn.

6.2. Hướng phát triển và phổ biến kiến thức về A Tỳ Đàm

Để phổ biến kiến thức về A Tỳ Đàm một cách rộng rãi, cần có những nỗ lực trong việc dịch thuật và giải thích các luận thư A Tỳ Đàm sang các ngôn ngữ hiện đại. Bên cạnh đó, cần phát triển các khóa học và chương trình đào tạo về A Tỳ Đàm cho cả người mới bắt đầu và những người đã có kinh nghiệm. Cuối cùng, cần khuyến khích sự hợp tác giữa các học giả và nhà nghiên cứu A Tỳ Đàm trên toàn thế giới để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG - TẬP 28/1 PHẬT LỊCH 2560 - 2016 LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG TẬP 28/1 - No. Luận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa: Tác giả là 500 vị A la hán, Hán dịch là hai Đại sư Phù Đà Bạt Ma (Budhavarman. Thế kỷ 5 TL) và Đạo Thái (Thế kỷ 5 TL), dịch vào khoảng 437-439 TL đời Bắc Lương (397-439), gồm 100 quyển, do binh lửa nên hiện chỉ còn 60 quyển đầu (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1546, trang 1-414C). Đây tức là một Dị dịch (Dịch trước) của Luận A Tỳ Đạt Ma Đại Tỳ Bà Sa (N0 1545, 200 quyển) đã nói qua nơi Bài Giới Thiệu tóm lược nội dung Tập 27 ĐTK, 60 quyển còn lại này chỉ mới giải thích, quảng diễn ba Kiền Độ (Uẩn) là Tạp, Kiết và Trí, tương đương với 111 quyển (Quyển 1 – 111) nơi bản Hán dịch của Pháp sư Huyền Tráng (N0 1545, 200 quyển).

Do dịch trước nên các từ ngữ, thuật ngữ Phật học được sử dụng trong Luận N0 1546 này đều theo hệ Cựu dịch. Chẳng hạn: Uẩn thì nơi Luận ấy dịch là Kiền độ. Tùy miên dịch là sử. Tâm, tâm sở pháp (Tâm, tâm số pháp).

Đạo gia hạnh, đạo vô gián, đạo giải 1 Xin xem phần giới thiệu tổng quát ở tập đầu của Luận tạng tiếng Việt. 6 LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG - TẬP 28 thoát (Đạo phương tiện, đạo vô ngại, đạo giải thoát). Hữu biểu, vô biểu (Hữu giáo, vô giáo). Năm uẩn, năm thủ uẩn (Năm ấm, năm thạnh ấm).

Hai thứ vô ký: Hữu phú vô ký, vô phú vô ký (Ẩn một vô ký, bất ẩn một vô ký). Uẩn xứ giới (Ấm nhập giới). Thắng xứ, biến xứ (Trừ nhập thắng xứ, nhất thiết xứ). Sáu nhân: Nhân năng tác, nhân câu hữu, nhân đồng loại, nhân tương ưng, nhân biến hành, nhân dị thục (Nhân sở tác, nhân cộng sinh, nhân tương tợ, nhân tương ưng, nhân nhất thiết biến, nhân báo).

Bốn duyên: Duyên nhân, duyên đẳng vô gián, duyên sở duyên, duyên tăng thượng (Duyên nhân, duyên thứ đệ, duyên cảnh giới, duyên oai thế). Năm quả: Quả dị thục, quả đẳng lưu, quả sĩ dụng, quả tăng thượng, quả ly hệ (Quả báo, quả y, quả công dụng, quả oai thế, quả giải thoát). Bốn tĩnh lự (Bốn thiền). Bốn niệm trụ (Bốn niệm xứ).

Bốn thông hành: Khổ trì thông hành, khổ tốc thông hành, lạc trì thông hành, lạc tốc thông hành (Bốn chủng đạo: Khổ trì tuệ đạo, khổ tốc tuệ đạo, lạc trì tuệ đạo, lạc tốc tuệ đạo). Chín thứ nhận biết khắp (Chín đoạn trí). Niết bàn hữu dư y, Niết bàn vô dư y (Niết bàn hữu dư thân, Niết bàn vô dư thân). Trạch diệt, phi trạch diệt (Số diệt, phi số diệt)… Lại cũng do dịch trước, dịch vào thời kỳ mảng từ ngữ thuật ngữ về A Tỳ Đàm chưa dồi dào, chưa chuẩn, nhiều thuật ngữ còn đang dò dẫm, hình thành, nên có nhiều đoạn nơi Luận N0 1546 văn nghĩa diễn đạt chưa rõ, khó hiểu, phải tham khảo nơi Luận N0 1545 thì mới lãnh hội được.

Luận Tỳ Bà Sa: Tác giả là Tôn giả Thi Đà Bàn Ni, Hán dịch là Đại sư Tăng Già Bạt Trừng (Samghabhùti, thế kỷ 4 TL), dịch vào đời Phù Tần (351-384), gồm 14 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1547, trang 416-523B). Luận phân làm 2 phần chính với 42 xứ: Phần 1: Thuyết A Tỳ Đàm Bát Kiền Độ, gồm 15 xứ: Xứ ba kiết. Xứ ba căn bất thiện. Xứ ba hữu lậu.

Xứ bốn thọ. Xứ bốn phược thọ. Xứ năm hạ kiết. Xứ năm thượng kiết.

Xứ LUẬN A TỲ ĐÀM TỲ BÀ SA 7 năm kiến. Xứ bảy sử. Xứ chín kiết. Xứ chín mươi tám sử.

Phần 2: Giải thập môn đại chương, gồm 27 xứ: Hai mươi hai căn. Mười hai nhập. Sắc, vô sắc pháp. Pháp có thể thấy – không thể thấy.

Pháp có đối – không đối. Pháp hữu lậu – vô lậu. Pháp hữu vi – vô vi. Thiện, bất thiện, vô ký.

Pháp hệ thuộc ba cõi. Pháp học, vô học, phi học phi vô học. Pháp do kiến đoạn, do tư duy đoạn. Bốn Thánh đế.

Bốn vô sắc. Mười nhất thiết nhập. Ba tam muội. Là những tóm lược về một số đề mục tiêu biểu nơi Luận A Tỳ Đạt Ma Đại Tỳ Bà Sa.

Luận Xá Lợi Phất A Tỳ Đàm (Sàriputràbhidharma – Sàstra): Hán dịch là hai Đại sư Đàm Ma Da Xá (Thế kỷ 4 – 5 TL) và Đàm Ma Quật Đa (Thế kỷ 4 – 5 TL), dịch vào đời Diêu Tần (384-417), gồm 30 quyển (ĐTK/ĐCTT, tập 28, N0 1548, trang 525-719A). Luận phân làm bốn phần với 33 phẩm: Phần 1: 10 phẩm. Lần lượt nêu dẫn và biện giải về Nhập (Xứ), Giới, Ấm (Uẩn). Bốn Thánh đế.

Căn thiện, bất thiện. Mười nghiệp đạo bất thiện. Mười nghiệp đạo thiện… Đây có thể là tác phẩm A Tỳ Đạt Ma Tập Dị Môn Túc (N0 1536, 20 quyển, Tập 26) của Tôn giả Xá Lợi Tử, đã được các Bộ phái Độc Tử Bộ, Chánh Lượng Bộ hoằng truyền nên có sự bổ sung, sắp xếp lại. Luận Tôn Bà Tu Mật Bồ Tát Sở Tập: Tác giả là Tôn giả Tôn Bà Tu Mật.

Hán dịch là Đại sư Tăng Già Bạt Trừng, dịch vào đời Phù Tần, gồm 10 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1549, trang 721-808A). Bản Luận gồm 14 Kiền độ (Uẩn): Tụ. Nhất thiết hữu. Soạn thuật theo dạng Luận A Tỳ Đạt Ma Phát Trí (N0 1544, Tập 26) và Luận Tạp A Tỳ Đàm Tâm (N0 1552, Tập 28).

Về tác giả Tôn Bà Tu Mật, Phật Quang ĐTĐ (Trang 4932 Hạ) ghi là theo các Học 8 LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG - TẬP 28 giả cận đại thì Tôn Bà Tu Mật là Tôn giả Thế Hữu (Vasumitra), một trong bốn Đại Luận sư của Hữu Bộ, và tác phẩm này có thể do đệ tử của Tôn giả soạn tập mà thành. Hth Trí Quang, trong dịch phẩm Dị Tông Luận thì nói rõ hơn: Tôn giả Thế Hữu là tác giả các luận: A Tỳ Đạt Ma Giới Thân Túc (N0 1540, Tập 26, A Tỳ Đạt Ma Phẩm Loại Túc (N0 1542, Tập 26), Luận Tôn Bà Tu Mật Bồ Tát Sở Tập (N0 1549, Tập 28) và Luận Dị Bộ Tông Luân (N0 2031, Tập 49 – Sử Truyện Bộ). Nhưng không phải là Tôn giả Thế Hữu, người đã chỉ đạo 500 vị A la hán chú giải Luận A Tỳ Đạt Ma Phát Trí, biên tập tổng duyệt để thành Luận A Tỳ Đạt Ma Đại Tỳ Bà Sa 200 quyển, là thủ tọa của lần kết tập kinh điển thứ tư… (Như vậy là có 2 Tôn giả Thế Hữu?) (Luận Dị Bộ Tông Luân. Hth Trí Quang dịch, chú.

Bản in 1995, trang 39). Luận A Tỳ Đàm Tâm (Abhidharmahrdaya – Sàstra): Tác giả là Tôn giả Pháp Thắng (Dharma – S’resthin, thế kỷ 3 TL), một Luận sư thuộc Hữu Bộ, sống vào khoảng thế kỷ 3 TL, đã căn cứ theo Luận A Tỳ Đạt Ma Đại Tỳ Bà Sa, tóm kết những điểm tiêu biểu soạn thành 250 kệ, tức là Luận A Tỳ Đàm Tâm. Luận này đã được Đại sư Tăng Già Đề Bà (Samghadeva. Thế kỷ 4 TL) Hán dịch, Đại sư Tuệ Viễn (334-416) chỉnh lý vào đời Đông Tấn (317-419) gồm 4 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1550, trang 809-833B), phân làm 10 phẩm: Giới.

Hiền Thánh. Luận A Tỳ Đàm Tâm Kinh: Do Đại sư Ưu Ba Phiến Đa (Upasànta - Thế kỷ 3 TL) soạn thuật, Đại sư Na Liên Đề Da Xá (Narendrayasas – 490 589) Hán dịch vào đời Cao Tề (550-577) gồm 6 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1551, trang 833B-869B) và Luận Tạp A Tỳ Đàm Tâm, do Đại sư Pháp Cứu (Dharma - etràta, thuộc hệ của Tôn giả Pháp Thắng) soạn thuật, Đại sư Tăng Già Bạt Ma (Samghavarman. Thế kỷ 5 TL) Hán dịch, dịch vào đời Lưu Tống (420 478), gồm 11 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1552, trang LUẬN A TỲ ĐÀM TỲ BÀ SA 9 869C-965C) là 2 Luận giải thích, quảng diễn Luận A Tỳ Đàm Tâm của Tôn giả Pháp Thắng. Luận Nhập A Tỳ Đạt Ma: Tác giả là Tôn giả Tắc Kiến Đà La (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1554, 2 quyển, trang 980B-989A) và Luận Ngũ Sự Tỳ Bà Sa do Tôn giả Pháp Cứu soạn thuật (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1555, 2 quyển, trang 989A-995B), cả hai đều do Pháp sư Huyền Tráng Hán dịch, là những Luận ngắn mang tính nhập môn về A Tỳ Đàm.

Luận N0 1554 lần lượt giải thích về sắc (Đại chủng và sắc được tạo), về thanh, hương, vị, xúc. Giải thích tóm lược về thọ, tưởng, hành (Tương ưng, không tương ưng), về ba căn thiện, ba căn bất thiện, về kiết, tùy miên, tùy phiền não, triền cái, về các trí … Luận N0 1555 là giải thích Phẩm Biện Về Năm Sự nơi Luận A Tỳ Đạt Ma Phẩm Loại Túc (N0 1542, Tập 26) của Tôn giả Thế Hữu (Phẩm Biện Về Năm Sự gồm các phần: Năm pháp (Sắc, tâm, tâm sở pháp, tâm bất tương ưng hành và vô vi). Bốn đại chủng. Chín thứ kiết.

Ba phược. Bảy tùy miên. Tám thứ tâm sở trói buộc hành uẩn. Mười thứ trí.

Tám thứ nhẫn hiện quán biên. Các thứ tâm bất tương ưng hành). Luận N0 1555 cũng được Đại sư Pháp Thành (Người Tây Tạng, thế kỷ 9 TL) Hán dịch, mang tên: Luận Tát Bà Đa Tông Ngũ Sự (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1556, 1 quyển, trang 995C-998A). Luận A Tỳ Đàm Cam Lộ Vị: Do Tôn giả Cù Sa (Diệu Âm) soạn thuật, mất tên người Hán dịch, được dịch vào đời Tào Ngụy (220-265), gồm 2 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1553, trang 966- 980B) và Kinh A Tỳ Đàm Ngũ Pháp Hành, do Đại sư An Thế Cao (Thế kỷ 2 TL) Hán dịch, dịch vào đời Hậu Hán (25-220) gồm 1 quyển (ĐTK/ĐCTT, Tập 28, N0 1557, trang 998A-1001B), là 2 Luận A Tỳ Đàm đã được Hán dịch sớm nhất, Luận A Tỳ Đàm Cam Lộ Vị được phân làm 16 phẩm ngắn, lần lượt nêu dẫn, biện giải về: Bố thí.

Bốn thức trụ. 10 LUẬN TẠNG PHẬT GIÁO TUỆ QUANG - TẬP 28 Ấm Trì Nhập (Uẩn giới xứ). Bốn thiền (Bốn tĩnh lự)… Kinh A Tỳ Đàm Ngũ Pháp Hành (Hầu hết dịch phẩm của Đại sư An Thế Cao về Kinh Luật Luận đều mang tên là Kinh) thì nêu dẫn và giải thích về năm pháp (Sắc. Tâm bất tương ưng hành.

Năm pháp được Đại sư An Thế Cao dịch là: Sắc. Biệt ly ý hành (Tâm bất tương ưng hành). Nhìn chung, các Luận nơi Tập 28 ĐTK hầu hết đều được Hán dịch theo hệ Cựu dịch (Trừ hai Luận ngắn N0 1554, N0 1555 do Pháp sư Huyền Tráng Hán dịch). Người đọc cần có những lưu ý tối thiểu về mảng từ ngữ – thuật ngữ thuộc A Tỳ Đàm theo hệ Cựu dịch đối chiếu với hệ Tân dịch (Chúng tôi đã nêu dẫn đối chiếu một số thuật ngữ tiêu biểu nơi phần giới thiệu Luận A Tỳ Đàm Tỳ Bà Sa (N0 1546).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ