Luận án TS Đỗ Thị Hương Bưởi: Tín hiệu thẩm mỹ "mắt" trong ca dao và thơ 1945-1975

Luận án TS Ngữ văn phân tích tín hiệu thẩm mỹ "mắt" trong ca dao Việt và thơ ca 1945-1975, khám phá ý nghĩa biểu trưng và giá trị nghệ thuật.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tín hiệu thẩm mỹ mắt trong văn học Việt Nam

Nghiên cứu về tín hiệu thẩm mỹ (THTM) là một công việc thiết yếu để giải mã các tầng ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm văn học. Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Hương Bưởi về "Tín hiệu thẩm mỹ thuộc trường nghĩa ‘mắt’ trong kho tàng ca dao người Việt và thơ ca Việt Nam 1945-1975" đã cung cấp một hệ thống lý luận và dữ liệu phong phú về chủ đề này. Trong văn hóa Việt Nam, đôi mắt không chỉ là một bộ phận cơ thể mà còn được xem là cửa sổ tâm hồn, một phương tiện biểu đạt tinh tế và đa dạng. Bài viết này sẽ hệ thống hóa những phát hiện cốt lõi từ luận án, tập trung vào cách tín hiệu thẩm mỹ mắt được kiến tạo và biểu trưng hóa trong hai giai đoạn văn học đặc trưng: ca dao dân gian và thơ ca cách mạng. Việc phân tích này không chỉ làm rõ giá trị thẩm mỹ của hình tượng đôi mắt mà còn cho thấy sự kế thừa và biến đổi trong tư duy nghệ thuật của dân tộc qua các thời kỳ lịch sử. Ngôn ngữ trong văn chương, từ góc độ ký hiệu học, được xem là một hệ thống tín hiệu thứ cấp, được xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ tự nhiên. Mỗi từ ngữ, khi được đưa vào tác phẩm, đều có khả năng trở thành một THTM, mang trong mình những ý nghĩa biểu trưng và giá trị cảm xúc mới. Đôi mắt, với tần suất xuất hiện dày đặc và khả năng biểu cảm vô hạn, đã trở thành một hình tượng thẩm mỹ trung tâm, phản ánh quan niệm về cái đẹp, tình yêu, trí tuệ và cả những biến động xã hội. Thông qua việc khảo sát và phân tích các hằng thểbiến thể của THTM mắt, có thể nhận diện được những nét tương đồng và khác biệt trong thi pháp ca dao và thơ ca hiện đại, góp phần làm giàu thêm kho tàng lý luận phê bình văn học.

1.1. Hiểu đúng về tín hiệu thẩm mỹ THTM trong ngôn ngữ

Một tín hiệu thẩm mỹ (THTM) không đơn thuần là một tín hiệu ngôn ngữ thông thường. Theo lý thuyết của L. Hjelmslev và các nhà nghiên cứu Việt Nam như Đỗ Hữu Châu, THTM là một hệ thống cấp hai. Trong đó, toàn bộ tín hiệu ngôn ngữ gốc (bao gồm cả cái biểu đạt - hình thức âm thanh, và cái được biểu đạt - ý nghĩa từ vựng) sẽ trở thành "cái biểu đạt" mới cho một "cái được biểu đạt" cao hơn, đó chính là ý nghĩa thẩm mỹ. Chức năng của THTM không phải để thông báo sự vật một cách trực tiếp mà là để gợi lên những cảm xúc, tư tưởng, và xây dựng hình tượng nghệ thuật. Nó là phương tiện để người nghệ sĩ truyền tải thế giới quan và cảm quan nghệ thuật của mình. Vì vậy, việc giải mã THTM đòi hỏi phải đặt nó trong chỉnh thể tác phẩm và bối cảnh văn hóa - lịch sử cụ thể.

1.2. Tại sao mắt là đối tượng nghiên cứu thẩm mỹ đặc biệt

Luận án chọn "mắt" làm đối tượng nghiên cứu bởi đây là một trong những THTM giàu tiềm năng biểu đạt nhất. Trong tâm thức người Việt, mắt là "cửa sổ tâm hồn", nơi phản chiếu chân thực nhất đời sống tâm hồn của con người. Trong ca dao, đôi mắt là tiêu chuẩn của vẻ đẹp hình thức ("Mắt phượng, mày ngài"), là nơi bắt đầu của tình yêu ("Mắt em là một dòng sông"). Trong thơ ca 1945-1975, đôi mắt lại mang thêm những tầng nghĩa mới: là ánh mắt căm hờn của người dân mất nước, là đôi mắt rực lửa của người chiến sĩ, hay là ánh mắt trong veo đầy hy vọng của thế hệ tương lai. Sự đa dạng trong cách biểu đạt và ý nghĩa biểu trưng của mắt qua các thời kỳ khiến nó trở thành một đối tượng lý tưởng để nghiên cứu sự vận động của tư duy thẩm mỹ dân tộc.

II. Cách giải mã ý nghĩa biểu trưng của mắt trong thi ca

Việc giải mã ý nghĩa biểu trưng của THTM mắt là một thách thức, đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ và văn học. Khó khăn chính nằm ở việc ý nghĩa của mắt không cố định mà biến đổi liên tục tùy thuộc vào ngữ cảnh, thể loại và giai đoạn lịch sử. Trong ca dao người Việt, ý nghĩa của mắt thường gắn với các mô-tip truyền thống, mang tính ước lệ và cộng đồng cao. Ngược lại, trong thơ ca Việt Nam 1945-1975, THTM mắt lại mang đậm dấu ấn cá nhân của nhà thơ và tinh thần của thời đại cách mạng. Để vượt qua thách thức này, luận án đã vận dụng lý thuyết trường nghĩa để hệ thống hóa từ vựng và phương pháp phân tích ngôn cảnh để làm rõ các lớp nghĩa hàm ẩn. Cách tiếp cận này giúp nhận diện các cấu trúc biểu đạt về mắt, từ đó so sánh và chỉ ra những nét đặc trưng trong tư duy nghệ thuật của văn học dân gian và văn học viết. Ví dụ, cùng là "mắt đen", nhưng "mắt đen cô gái long lanh" trong ca dao gợi vẻ đẹp trữ tình, trong khi "đôi mắt của những người thợ lò/ Đêm trong ngày và ngày trong đêm" (Võ Huy Tâm) lại biểu trưng cho sự hy sinh và gian khổ. Việc phân tích sâu vào các biến thể kết hợp giúp làm sáng tỏ sự khác biệt tinh tế này, cho thấy cách mà bối cảnh xã hội đã tác động và làm phong phú thêm ý nghĩa thẩm mỹ của hình tượng đôi mắt.

2.1. Vận dụng lý thuyết trường nghĩa để phân tích từ vựng

Lý thuyết trường nghĩa là công cụ cốt lõi để khảo sát một cách hệ thống các từ ngữ liên quan đến "mắt". Phương pháp này cho phép tập hợp tất cả các đơn vị ngôn ngữ có chung một nét nghĩa cơ bản vào một trường. Trường nghĩa "mắt" được phân chia thành các tiểu trường nhỏ hơn như: tiểu trường chỉ các bộ phận của mắt (lông mày, con ngươi, khóe mắt), tiểu trường chỉ hình dáng (mắt lá răm, mắt bồ câu), màu sắc (mắt xanh, mắt biếc), hoạt động (nhìn, ngó, liếc) và trạng thái (mắt long lanh, mắt lim dim). Việc hệ thống hóa này giúp định lượng tần suất xuất hiện của từng nhóm từ, từ đó xác định những đặc điểm nào của mắt được chú trọng miêu tả trong ca dao và thơ ca, hé lộ quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ.

2.2. Sự khác biệt trong biểu đạt về mắt giữa ca dao và thơ

Sự khác biệt cơ bản nằm ở tính chất của chủ thể sáng tạo. Trong ca dao, THTM mắt mang tính tập thể, công thức và ước lệ. Các hình ảnh như "mắt phượng", "mắt lươn" gần như đã được mã hóa sẵn về ý nghĩa trong cộng đồng. Ngược lại, thơ ca 1945-1975 là sáng tác của cá nhân, do đó THTM mắt mang đậm dấu ấn phong cách riêng. Tố Hữu có "Mắt trừng gửi mộng qua biên giới", Quang Dũng có "Mắt trừng gửi mộng qua biên giới", còn Phạm Tiến Duật lại có "Mắt đun sôi những giọt bùn"... Mỗi nhà thơ lại có một cách kiến tạo hình ảnh đôi mắt độc đáo để thể hiện cái tôi và cảm quan về hiện thực. Thơ ca giai đoạn này cũng mở rộng trường nghĩa của mắt, không chỉ bó hẹp trong tình yêu đôi lứa mà còn hướng đến tình yêu quê hương, đất nước, và con người lao động.

III. Phương pháp phân loại tín hiệu thẩm mỹ mắt hiệu quả

Để phân tích sâu sắc hoạt động của tín hiệu thẩm mỹ mắt, luận án đã áp dụng phương pháp phân loại dựa trên khái niệm hằng thểbiến thể. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả, giúp nhận diện được cả những yếu tố ổn định, mang tính cốt lõi và những yếu tố sáng tạo, biến đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Hằng thể là dạng thức trung tâm, đơn giản nhất của tín hiệu, thường được biểu hiện bằng một từ gốc, ví dụ như từ "mắt". Nó là hạt nhân ngữ nghĩa, quy tụ xung quanh mình một hệ thống các biến thể. Các biến thể là những dạng biểu hiện khác nhau về hình thức nhưng vẫn duy trì mối liên hệ ngữ nghĩa mật thiết với hằng thể. Việc khảo sát mối quan hệ giữa hằng thểbiến thể không chỉ giúp thống kê ngữ liệu một cách khoa học mà còn cho thấy cơ chế sáng tạo và phát triển của một hình tượng thẩm mỹ. Trong ca dao, hệ thống biến thể có xu hướng lặp lại các mô hình quen thuộc. Trong khi đó, thơ ca hiện đại lại là mảnh đất màu mỡ cho sự ra đời của các biến thể kết hợp mới lạ, độc đáo, thể hiện nỗ lực cách tân ngôn ngữ của các nhà thơ. Sự phân loại này giúp vạch ra một sơ đồ chi tiết về cấu trúc và sự vận động của THTM mắt trong dòng chảy văn học dân tộc.

3.1. Xác định hằng thể Dạng thức cốt lõi của THTM mắt

Hằng thể (HT) của THTM mắt chính là từ "mắt", xuất hiện với tần số cao nhất và là trung tâm của trường nghĩa. Nó mang những nét nghĩa cơ bản và phổ quát nhất: cơ quan thị giác, biểu tượng của tâm hồn, vẻ đẹp. Trong cả ca dao và thơ ca, hằng thể "mắt" là điểm tựa để từ đó phát triển các ý nghĩa phức tạp hơn. Ví dụ, câu ca dao "Đôi ta như thể con dao/Ném xuống giếng sâu vớt lên vẫn con dao vàng" sử dụng trực tiếp hằng thể để khẳng định tình yêu, nhưng ý nghĩa được tạo ra bởi toàn bộ cấu trúc so sánh.

3.2. Phân tích các biến thể từ vựng và biến thể kết hợp

Các biến thể làm phong phú hóa cách biểu đạt của hằng thể. Có hai loại chính: biến thể từ vựng (BTTV) và biến thể kết hợp (BTKH). BTTV là các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với "mắt" như con mắt, đôi mắt, nhãn, mục, khóe thu ba. BTKH là sự kết hợp của hằng thể hoặc BTTV với các từ ngữ khác để tạo ra một cấu trúc có ý nghĩa mới, ví dụ: mắt lá răm, mắt bồ câu, mắt nhìn đăm đắm, mắt sáng quắc. Trong thơ ca 1945-1975, các nhà thơ đặc biệt thành công trong việc tạo ra những BTKH độc đáo, phá vỡ lối mòn ước lệ, chẳng hạn như "mắt của đoàn quân" (Tố Hữu) hay "mắt tôi ngẫm những thị thành" (Nguyễn Duy).

IV. Top 3 ý nghĩa biểu trưng của đôi mắt trong ca dao thơ

Thông qua việc khảo sát hàng ngàn ngữ liệu, luận án đã tổng kết và hệ thống hóa các ý nghĩa biểu trưng chính của tín hiệu thẩm mỹ mắt. Kết quả cho thấy, hình tượng đôi mắt trong văn học Việt Nam không chỉ đơn thuần là chi tiết miêu tả ngoại hình mà đã được nâng lên thành một biểu tượng đa nghĩa, phản ánh sâu sắc quan niệm của người Việt về con người và cuộc sống. Ba lớp nghĩa biểu trưng nổi bật nhất được xác định là: biểu trưng cho đặc điểm hình thức, thể hiện đời sống tâm hồn, và biểu trưng cho trí tuệ, nhận thức. Trong đó, ý nghĩa biểu trưng cho đời sống tâm hồn là phong phú và phổ biến hơn cả, khẳng định vai trò của mắt như một "cửa sổ tâm hồn" trong tâm thức văn hóa dân tộc. Tùy vào từng giai đoạn, mỗi lớp nghĩa này lại có những sắc thái biểu hiện khác nhau. Ca dao thường tập trung vào vẻ đẹp hình thức và tình cảm đôi lứa, trong khi thơ ca 1945-1975 lại mở rộng sang các phương diện tư tưởng, chính trị và phẩm chất con người cách mạng. Sự chuyển dịch và bổ sung các lớp nghĩa này cho thấy sự vận động không ngừng của hình tượng thẩm mỹ, luôn gắn bó mật thiết với đời sống xã hội và tinh thần của thời đại.

4.1. Mắt như một biểu trưng cho vẻ đẹp hình thức con người

Đây là lớp nghĩa cơ bản và xuất hiện sớm nhất, đặc biệt phổ biến trong ca dao. Đôi mắt được xem là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá vẻ đẹp ngoại hình. Người Việt xưa đã đúc kết những quy chuẩn thẩm mỹ qua các thành ngữ như "mắt phượng mày ngài", "mắt lá răm", "mắt bồ câu" để chỉ những đôi mắt đẹp, hiền hậu, phúc đức. Ngược lại, những hình ảnh như "mắt lươn", "mắt trắng môi thâm" lại mang ý nghĩa tiêu cực, gắn với những nét tính cách không tốt. Lớp nghĩa này cho thấy tư duy "trông mặt mà bắt hình dong" đã ăn sâu vào quan niệm dân gian.

4.2. Khai thác mắt để thể hiện đời sống tâm hồn sâu sắc

Đời sống tâm hồn là tầng nghĩa biểu trưng phong phú nhất của THTM mắt. Mọi cung bậc cảm xúc của con người, từ vui, buồn, giận, hờn, yêu, ghét, đến những trạng thái phức tạp như hy vọng, tuyệt vọng, suy tư, trăn trở... đều có thể được biểu đạt qua ánh mắt. Trong ca dao, đó là ánh mắt tương tư của người đang yêu ("Mắt trông qua ngọn núi Tản/Lòng em thương bạn muôn vàn kể xiết). Trong thơ ca cách mạng, đó là ánh mắt chứa đựng lý tưởng và ý chí sắt đá của người lính ("Những đường Việt Bắc của ta/Đêm đêm rầm rập như là đất rung/Quân đi điệp điệp trùng trùng/Ánh sao đầu súng bạn cùng mũ nan" - Tố Hữu), nơi "ánh sao" chính là sự phản chiếu của đôi mắt đầy quyết tâm.

4.3. Ý nghĩa của mắt trong việc biểu đạt trí tuệ và nhận thức

Ngoài hình thức và tâm hồn, THTM mắt còn biểu trưng cho trí tuệ, sự tinh anh, khả năng quan sát và nhận thức thế giới. Một "đôi mắt tinh tường" hay "con mắt xanh" là biểu hiện của một người thông minh, có tầm nhìn xa. Trong thơ ca, đôi mắt của nhân vật trữ tình thường là điểm nhìn nghệ thuật, là lăng kính để nhà thơ quan sát và chiêm nghiệm về cuộc đời. Hình ảnh "Con mắt còn lại" của Nguyễn Duy là một biểu tượng sâu sắc cho sự chứng kiến, cho ký ức và trách nhiệm của người lính sau chiến tranh. Lớp nghĩa này cho thấy sự phát triển trong tư duy nghệ thuật, khi đôi mắt không chỉ để "nhìn" mà còn để "thấy", để "hiểu" và để "suy ngẫm".

V. Giá trị của THTM mắt và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu về tín hiệu thẩm mỹ mắt trong ca dao và thơ ca 1945-1975 mang lại nhiều giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý luận, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế vận hành của một THTM cụ thể, góp phần bổ sung vào lý thuyết về ký hiệu học văn học và thi pháp học. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho việc giảng dạy và học tập văn học trong nhà trường, giúp người đọc có một cái nhìn hệ thống và sâu sắc hơn về hình tượng thẩm mỹ đôi mắt. Phân tích này cũng chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử. Sự biến đổi trong cách sử dụng THTM mắt chính là sự phản ánh những biến đổi trong tâm thức và hệ giá trị của con người Việt Nam qua các thời kỳ. Từ những thành công của luận án, nhiều hướng nghiên cứu mới được mở ra. Việc so sánh THTM mắt trong văn học Việt Nam với văn học các nước khác, hoặc mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các loại hình nghệ thuật khác như hội họa, điện ảnh sẽ là những hướng đi đầy triển vọng, hứa hẹn mang lại những phát hiện thú vị về ngôn ngữ và văn hóa.

5.1. Tổng kết những đóng góp khoa học của luận án về THTM mắt

Đóng góp quan trọng nhất của luận án là đã khảo sát và hệ thống hóa một cách toàn diện, chi tiết về THTM mắt trên một kho ngữ liệu lớn. Công trình đã chỉ ra được sự thống nhất và khác biệt trong cách sử dụng THTM này giữa hai loại hình văn học dân gian và văn học viết. Luận án cũng góp phần khẳng định vai trò của lý thuyết trường nghĩa và lý thuyết THTM trong việc phân tích tác phẩm văn học từ góc độ ngôn ngữ học, cung cấp một phương pháp luận hiệu quả cho các nghiên cứu tương tự. Những kết quả này làm phong phú thêm hiểu biết về ý nghĩa biểu trưng của các bộ phận cơ thể người trong văn hóa Việt.

5.2. Gợi mở các hướng nghiên cứu liên ngành về ngôn ngữ và văn hóa

Nghiên cứu này có thể được xem là một tiền đề cho các công trình liên ngành. Từ góc độ văn hóa học, có thể tìm hiểu sâu hơn về quan niệm triết học và tôn giáo đằng sau biểu tượng đôi mắt. Từ góc độ nhân học, có thể so sánh biểu tượng mắt trong văn hóa người Kinh với các dân tộc thiểu số. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), để phân tích tự động kho dữ liệu văn học lớn về THTM mắt và các THTM khác cũng là một hướng đi hiện đại, có thể khám phá ra những quy luật và mẫu hình mà phân tích thủ công khó có thể nhận diện.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Lịch sử nghiên cứu về tín hiệu thẩm mỹ Gần đây vấn đề tín hiệu thẩm mỹ đã được nhiều học giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Đã có một số công trình hướng đến việc nghiên cứu các THTM trong tác phẩm văn học có tính xâu chuỗi trong hàng loạt tác phẩm, trong tiến trình lịch sử văn học góp phần cho người đọc hình dung được đặc điểm hình thức, ngữ nghĩa của THTM đó trong tiến trình lịch sử văn học cũng như đặc trưng văn hóa của dân tộc được thể hiện qua việc sử dụng các THTM đó.

Có thể kể đến các công trình như: THTM chỉ không gian trong ca dao, hoa trong thơ Dương Thuấn, trăng trong thơ Hàn Mặc Tử, cây trong thơ Việt Nam… 1. Các nghiên cứu về tín hiệu thẩm mỹ trên thế giới Khái niệm tín hiệu thẩm mỹ (còn gọi là ký hiệu thẩm mỹ) ra đời gắn với khuynh hướng cấu trúc trong nghiên cứu mỹ học và nghệ thuật những năm giữa thế kỉ XX với các công trình của Iu. Ngoài ra còn nhiều tác giả khác bàn đến THTM như: R.Langer, … Cho đến nay, chúng tôi chưa tìm thấy một định nghĩa nào trọn vẹn và hoàn chỉnh về Tín hiệu thẩm mỹ (THTM). Thuật ngữ “aesthetic signal”, “signe esthetique” được dịch là THTM và Kí hiệu thẩm mỹ (KHTM).

Sử dụng KHTM có các tác giả: M.Khrapchenco, Kasêvich, Cassirer, Langer… Các tác giả dùng THTM: Stêpanôp, Philipiep… Tuy nhiên, về tên gọi có thể khác nhau nhưng nội hàm khái niệm nhìn chung đều thống nhất về chức năng. Đó là những yếu tố thuộc phương tiện biểu hiện của nghệ thuật. Chúng dù có tính chất vật thể hay phi vật thể thì cũng có ý nghĩa thẩm mỹ (YNTM) và việc sử dụng chúng phải nhằm mục đích thẩm mỹ. Trước hết phải nói tới quan niệm của các nhà ngôn ngữ học tiêu biểu của thế kỉ XX như R.Hjelmslev… về THTM.

Vinogradop đã xem ngôn ngữ trong tác phẩm văn học như là một tổng thể các tín hiệu thẩm mỹ, được cấu tạo lại từ ngôn ngữ chung. Vì vậy, những vấn đề bản chất của ngôn ngữ nghệ thuật không tách rời những vấn đề của tín hiệu học và lí thuyết cấu trúc - chức năng.Hjelmslev [Dẫn theo 20, tr.441] nếu coi hệ thống tín hiệu 10 ngôn ngữ tự nhiên là hệ thống cơ sở (hệ thống tín hiệu thứ nhất) thì hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật là hệ thống tín hiệu thứ hai, được xây dựng trên cơ sở hệ thống thứ nhất, có sự biến đổi về bản chất tín hiệu: hệ thống thứ nhất là hệ thống vật biểu (biểu nghĩa trực tiếp), hệ thống thứ hai là hệ thống hàm nghĩa (biểu nghĩa gián tiếp). Như vậy, có thể miêu tả bản chất tín hiệu học của ngôn ngữ nghệ thuật như sau: Âm thanh Cái biểu đạt: -------------------------------- Ý nghĩa sự vật - lôgic Ngôn ngữ nghệ thuật: ------------------------------------------------ Cái được biểu đạt: Ý nghĩa thẩm mỹ R.Jakobson trong Những vấn đề thi pháp học [52], đặc biệt là với bài viết Ngôn ngữ học và thi học [54] đã bước đầu chỉ ra sự khác biệt về chức năng của tín hiệu ngôn ngữ trong các phạm vi giao tiếp.Jakobson nhấn mạnh vào chức năng thơ (chức năng thẩm mỹ) của ngôn ngữ như là “sự định hướng của thông báo (bằng các kí hiệu ngôn ngữ) vào chính bản thân nó” [R.Jakobson, dẫn theo 20; tr.442] tạo nên đặc trưng của hình thức biểu hiện mang tính thẩm mỹ. Trong bài nghiên cứu Thơ là gì [R.Jakobson, dẫn theo 20; tr.Jakobson cũng khẳng định, trong thơ ca, đặc biệt là thơ ca hiện đại, mọi tín hiệu ngôn ngữ tự nhiên đều có thể được sử dụng và cấu tạo lại, biến đổi về bản chất tín hiệu và chức năng để thực hiện vai trò biểu đạt những ý nghĩa hình tượng - thẩm mỹ theo mục đích của tác giả, trong đó hình thức tổ chức của các yếu tố ngôn từ trong thơ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn có một giá trị tự thân (giá trị mỹ học của bản thân hình thức).

Trong Cơ sở kí hiệu học [9], R.Barthes đã phân tích giá trị của các tín hiệu trên các mối quan hệ bản chất nhất: quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, quan hệ trên trục lựa chọn (hệ hình) và quan hệ trên trục kết hợp (tuyến tính) của ngôn ngữ [R.Barthes, dẫn theo 20, tr.Lotman cho rằng “văn học nói bằng một ngôn ngữ đặc biệt được xây chồng lên trên ngôn ngữ tự nhiên với tính cách là một hệ thống cấp hai” [Dẫn theo 69, tr. Về tương quan tín hiệu ngôn ngữ (THNN) với THTM - THVC đã được L.Hjelmslev thể hiện trong quan niệm về thứ ngôn ngữ liên hội dựa theo sơ đồ [ Dẫn theo 72, tr.28]: 11 Cbh Âm thanh TH ngôn ngữ Cđbh Ý nghĩa ngôn ngữ Cbh THTM Ý nghĩa thẩm mỹ Cđbh Từ sơ đồ trên có thể hiểu hai mặt CBH và CĐBH của THNN lại trở thành CBH cho một CĐBH mới là ý nghĩa thẩm mỹ của THTM trong tác phẩm văn học. Sự khác biệt có tính “vượt cấp” này là do vai trò quyết định của chủ thể sáng tạo khiến cho “giữa cách dùng ngôn ngữ hàng ngày và ngôn ngữ nhà văn có một vực thẳm không qua được” [Ch.Bally, dẫn theo 86, tr.Guiraud có bàn về sự sáng tạo lại ngôn ngữ tự nhiên trong tác phẩm văn học cũng tương đồng với các ý kiến trên. Trong Thi pháp học, Tz.Todorow đã chỉ rõ tầm quan trọng của những mối quan hệ trong văn bản và liên văn bản trong việc xác định giá trị của văn bản nghệ thuật như một sự liên kết, tương tác tín hiệu thẩm mỹ ở nhiều cấp độ khác nhau.Todorow, Dẫn theo 20, tr.

Trong quan niệm của trường phái kí hiệu học Mĩ, THTM được xác định là tín hiệu trong nghệ thuật, là “tín hiệu miêu tả hoặc tạo hình” trong quan niệm của Ch. Họ xem nghệ thuật như một “ngôn ngữ đặc biệt”, khác với mọi phương tiện truyền thống khác. Tính cấu trúc, tính phổ quát và sự tương ứng với các quan hệ giá trị được họ xem là những đặc tính cơ bản của THTM. Tín hiệu ngôn ngữ nghệ thuật là một tín hiệu phức hợp.

Quan niệm này cũng thống nhất với Roland Bather khi cho rằng đây chính là trường hợp mà “hệ thống thứ nhất sẽ được dùng làm bình diện hoặc làm cái biểu đạt cho hệ thống thứ hai”. Các tác giả cũng thống nhất với R.Hjelmslev khi gọi loại kí hiệu học này là ký hiệu học hàm biểu; hệ thống thứ nhất là phương diện vật biểu, hệ thống thứ hai là phương diện hàm biểu. Mối quan hệ giữa cái biểu hiện và cái được biểu hiện của ngôn ngữ nghệ thuật không phải là mối quan hệ mang tính võ đoán mà là mối quan hệ có lí do. Trước hết có một mối tương quan chặt chẽ giữa ý nghĩa sự vật logic của một từ trong ngôn ngữ nghệ thuật và ý nghĩa của hình tượng này.

Trường phái Prague với R.Jacobson đã quan tâm đến ngữ pháp và âm vị trên bình diện kết học, Jacobson lưu ý đặc biệt đến tương quan giữa kết học với những vấn đề biểu nghĩa. Vận dụng những phương pháp ngôn ngữ vào nghiên cứu thi ca, nhà nghiên cứu xác định chức năng “nội chỉ” như mục đích tự thân đặc thù của thơ ca và đưa ra phương thức xác định “chức năng thi ca” là “đem nguyên tắc tương đương của trục tuyển lựa (trục ngữ nghĩa) chiếu lên trục kết hợp”. Phát triển ý tưởng vốn bắt nguồn từ Saussure- xem hoạt động kí hiệu học như hiện tượng giao tiếp, Jacobson đưa 12 ra hồ sơ hoạt động biểu nghĩa với 6 thành tố: Ngữ cảnh (contex) - Thông điệp (mesage) - Người phát (addresser) - Người nhận (addressee) - Tiếp xúc (contact) - Mã (code). Với mô hình này, thực chất, Jacobson đã triển khai cả những vấn đề dụng học (Pragmatics) vốn chưa được quan tâm nhiều trong kí hiệu học trước đó [R.Jacobson, Dẫn theo 56, tr.Lotman, người sáng lập nên Trường phái kí hiệu học Tartu-Moskva từ đầu những năm 1960 đã quan tâm tới việc xác định hệ thống mã của “ngữ pháp học văn hóa” - mô tả cấu trúc của những phương tiện kí hiệu văn hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau và trong mọi thời đại [Iu.Lotman, Dẫn theo 56, tr.

Nhà nghiên cứu chủ trương lấy văn bản làm trung tâm kiến tạo thế giới kí hiệu và xác định ba đặc điểm của nó là tính biểu thị, tính phân giới và tính cấu trúc, đồng thời mở rộng quan niệm về văn bản ra toàn bộ các lĩnh vực văn hóa, coi văn hóa nói chung cũng là một văn bản vô cùng phức tạp. Từ lí thuyết lấy văn bản làm trung tâm, từ cuối những năm 1970, Iu. Lotman khai sinh cho kí hiệu học văn hóa và đi đến khái niệm kí hiệu quyển như “toàn bộ không gian kí hiệu học xem như một cơ cấu thống nhất” [Iu.Lotman, Dẫn theo 56, tr. Lotman cũng cho rằng “Trong thế giới biểu tượng đa dạng của tác phẩm thi ca, chúng ta tìm thấy một sự tổ chức ổn định nào đó, những yếu tố cố kết vừa là đại diện cho sự thống nhất trong sáng tác đa diện của nhà thơ, vừa mang lại cho tác phẩm của ông ta dấu ấn của một cá nhân” [51].

Các nhà nghiên cứu hậu cấu trúc Pháp từ những năm 1960 có những điểm tương đồng với bước đi của Lotman và các nhà nghiên cứu Nga trong những cố gắng khắc phục tính giản lược của khuynh hướng kí hiệu học cấu trúc thuần túy, củng cố quan niệm về sự chồng xếp nhiều mã trong mối quan hệ đối thoại giữa các chủ thể phát, nhận, và ngữ cảnh, truyền thống văn hóa, cũng như bối cảnh tiếp xúc. Như vậy, các tác giả trên đã thống nhất ở điểm: một THTM cần hội đủ các điều kiện: 1, cbh: các hình thức vật chất (chất liệu) nghệ thuật; 2, cđbh: YNTM; 3, chủ thể sáng tạo (thế giới phát ngôn, tạo ngôn - tác giả; thế giới tiếp nhận, thụ ngôn – công chúng, bạn đọc); 4, thuộc về một hệ thống THTM nhất định. Trong Ký hiệu, hay biểu tượng cũng chứa đựng yếu tố văn hóa dân tộc, thời đại và dấu ấn của cá nhân người sáng tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ