Luận án: Vận dụng tư tưởng thân dân của Hồ Chí Minh phát huy sức mạnh quần chúng
Trường đại học
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí MinhChuyên ngành
Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sửNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận án tiến sĩ2025
Phí lưu trữ
55 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Toàn cảnh tư tưởng Hồ Chí Minh về phát huy sức mạnh quần chúng
Tư tưởng Hồ Chí Minh về phát huy sức mạnh quần chúng là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc, được đúc kết từ truyền thống lịch sử dân tộc, tinh hoa văn hóa nhân loại và đỉnh cao là chủ nghĩa Mác - Lênin. Cốt lõi của tư tưởng này khẳng định cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, do quần chúng và vì quần chúng. Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh, không có sức mạnh nào vĩ đại hơn sức mạnh của nhân dân. Mọi thắng lợi trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước đều bắt nguồn từ việc quy tụ và phát huy được nguồn lực vô tận này. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kế thừa và nâng tầm triết lý lấy dân làm gốc thành một nguyên tắc nền tảng trong đường lối cách mạng. Người chỉ rõ: “Trong cuộc kháng chiến kiến quốc lực lượng chính là ở dân”. Quan điểm này không chỉ là một khẩu hiệu chính trị mà còn là một chân lý thực tiễn, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và Nhà nước. Việc phát huy sức mạnh toàn dân đòi hỏi phải tin tưởng vào dân, lắng nghe ý dân, và hành động vì lợi ích của dân. Điều này tạo nên sự gắn kết máu thịt giữa lãnh đạo và nhân dân, hình thành một khối đại đoàn kết dân tộc vững chắc. Ngày nay, trong bối cảnh công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu và vận dụng sáng tạo tư tưởng này càng trở nên cấp thiết, là yếu tố quyết định cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
1.1. Luận giải quan điểm lấy dân làm gốc trong tư tưởng Người
Quan điểm lấy dân làm gốc là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một hệ thống các nguyên tắc hành động cụ thể. Thứ nhất, gốc rễ của mọi sức mạnh đều nằm ở nhân dân. Người khẳng định: “Gốc có vững cây mới bền, xây lầu thắng lợi trên nền nhân dân”. Mọi đường lối, chủ trương của Đảng phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Thứ hai, phải thực sự tin tưởng vào khả năng sáng tạo vô tận của quần chúng. Người cho rằng dân chúng biết giải quyết nhiều vấn đề một cách giản đơn, mau chóng, đầy đủ mà những người tài giỏi, những đoàn thể to lớn nghĩ mãi không ra. Do đó, cán bộ, đảng viên phải gần dân, học dân và hỏi dân. Cuối cùng, mọi thành quả của cách mạng đều phải nhằm mục đích phục vụ nhân dân, mang lại cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc. Đây chính là mục tiêu cao nhất của một nhà nước của dân, do dân, vì dân.
1.2. Phân tích cơ sở hình thành tư tưởng về sức mạnh toàn dân
Tư tưởng Hồ Chí Minh về sức mạnh toàn dân được hình thành trên ba cơ sở chính. Một là, truyền thống lịch sử của dân tộc Việt Nam. Trải qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, cha ông ta đã đúc kết bài học quý báu về vai trò của nhân dân. Từ Hội nghị Diên Hồng thời Trần đến các cuộc khởi nghĩa nông dân, sức mạnh của quần chúng luôn là yếu tố quyết định. Hai là, sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa phương Đông và phương Tây. Người đã tiếp thu tư tưởng “thân dân” trong Nho giáo, tinh thần từ bi của Phật giáo, cùng các giá trị về tự do, bình đẳng, bác ái của cách mạng tư sản Pháp và Mỹ. Ba là, nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin. Học thuyết Mác - Lênin đã cung cấp cho Người một thế giới quan khoa học về vai trò của quần chúng nhân dân với tư cách là người sáng tạo ra lịch sử, là động lực của tiến bộ xã hội. Sự kết hợp biện chứng giữa ba cơ sở này đã tạo nên một tư tưởng độc đáo, khoa học và mang đậm tính nhân văn về sức mạnh vĩ đại của quần chúng.
II. Phương pháp cốt lõi phát huy sức mạnh nhân dân của Hồ Chí Minh
Để biến sức mạnh của nhân dân từ tiềm năng thành hiện thực, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đề ra những phương pháp hết sức khoa học và cụ thể. Trọng tâm của các phương pháp này là phải làm cho nhân dân nhận thức rõ vai trò, quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó tự giác tham gia vào sự nghiệp cách mạng. Phương pháp hàng đầu là công tác tuyên truyền, giáo dục và vận động. Phải dùng những lời lẽ, những ví dụ giản đơn, dễ hiểu để giải thích cho dân chúng hiểu rõ đường lối, chính sách. Bên cạnh đó, tổ chức là phương pháp then chốt. Người nhấn mạnh phải tổ chức nhân dân vào các đoàn thể như Công hội, Nông hội, các tổ chức trong Mặt trận Dân tộc Thống nhất để tạo nên sức mạnh tập thể. Một phương pháp quan trọng khác là xây dựng và củng cố lòng tin của nhân dân đối với Đảng và chính quyền. Muốn vậy, cán bộ, đảng viên phải là những người công bộc tận tụy, gương mẫu, lời nói đi đôi với việc làm. Phải kiên quyết chống lại bệnh quan liêu, xa rời quần chúng, tham ô, lãng phí. Cuối cùng, phải đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân một cách thực chất thông qua hệ thống pháp luật và các thiết chế dân chủ, tạo điều kiện để nhân dân tham gia quản lý nhà nước, giám sát hoạt động của cán bộ.
2.1. Xác định vai trò của quần chúng là chủ thể của sự nghiệp cách mạng
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, vai trò của quần chúng nhân dân được xác định là vai trò chủ thể, người quyết định sự thành bại của cách mạng. Người khẳng định: “Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, chứ không phải là sự nghiệp của cá nhân anh hùng nào. Thành công của Đảng ta là ở nơi Đảng ta đã tổ chức và phát huy lực lượng cách mạng vô tận của nhân dân”. Quan điểm này đã phá vỡ hoàn toàn tư duy cũ coi lịch sử là do các cá nhân kiệt xuất tạo nên. Theo Người, quần chúng không chỉ là lực lượng thực hiện cách mạng mà còn là người sáng tạo ra đường lối, chiến lược, sách lược cách mạng. Trí tuệ, kinh nghiệm và sáng kiến của nhân dân là nguồn tài nguyên vô tận mà Đảng phải biết khai thác. Do đó, đường lối quần chúng của Đảng phải luôn bám sát thực tiễn, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của dân để kịp thời điều chỉnh cho phù hợp. Việc xác định đúng vai trò chủ thể của nhân dân là tiền đề để khơi dậy tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân.
2.2. Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân qua nhà nước pháp quyền
Phát huy sức mạnh quần chúng phải đi đôi với việc đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Hồ Chí Minh đã sớm nhận thấy mối quan hệ biện chứng này. Quyền làm chủ không phải là một khái niệm trừu tượng mà phải được thể chế hóa bằng pháp luật và thực thi trong đời sống. Người là tác giả của bản Hiến pháp dân chủ đầu tiên năm 1946, đặt nền móng cho việc xây dựng một nhà nước của dân, do dân, vì dân. Trong nhà nước đó, tất cả quyền bính đều thuộc về nhân dân. Nhân dân thực thi quyền lực của mình thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp do chính mình bầu ra. Cán bộ nhà nước chỉ là “công bộc” của dân, phải hết lòng hết sức phục vụ nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân. Việc tăng cường thực hành dân chủ, từ dân chủ trong Đảng đến dân chủ trong xã hội, là điều kiện tiên quyết để người dân cảm thấy mình thực sự là người chủ của đất nước, từ đó tích cực đóng góp công sức, trí tuệ vào công cuộc chung.
III. Bí quyết xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc theo tư tưởng Bác
Một trong những di sản vĩ đại nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh là tư tưởng về đại đoàn kết dân tộc. Đây chính là bí quyết để huy động và nhân lên gấp bội sức mạnh của nhân dân. Người quan niệm, đoàn kết là sức mạnh, đoàn kết là thắng lợi. Muốn đoàn kết được toàn dân, trước hết phải có một nền tảng chung, đó là lợi ích tối cao của quốc gia, dân tộc: độc lập, tự do, thống nhất. Phải tạm gác lại những khác biệt về giai cấp, tôn giáo, chính kiến để cùng nhau thực hiện mục tiêu chung. Phương pháp để xây dựng khối đoàn kết là phải chân thành, tin cậy lẫn nhau, xóa bỏ mọi thành kiến, thật thà tự phê bình và phê bình để giúp nhau cùng tiến bộ. Tổ chức để thực hiện đoàn kết chính là Mặt trận Dân tộc Thống nhất. Thông qua Mặt trận, Đảng tập hợp mọi tầng lớp nhân dân yêu nước, tạo thành một lực lượng chính trị hùng hậu. Tư tưởng về khối đại đoàn kết toàn dân tộc không chỉ có giá trị trong đấu tranh giải phóng dân tộc mà còn là động lực to lớn trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, giúp huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển đất nước bền vững.
3.1. Vai trò của Mặt trận Dân tộc Thống nhất trong tập hợp lực lượng
Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng vai trò của Mặt trận Dân tộc Thống nhất như một ngôi nhà chung của khối đại đoàn kết. Từ Hội Phản đế Đồng minh, Mặt trận Việt Minh, đến Mặt trận Liên Việt và ngày nay là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, hình thức tổ chức có thể thay đổi nhưng bản chất và vai trò không đổi. Mặt trận là nơi quy tụ tất cả các giai cấp, tầng lớp, dân tộc, tôn giáo, người Việt Nam ở trong và ngoài nước có tinh thần yêu nước, tán thành sự nghiệp chung. Chức năng của Mặt trận là hiệp thương dân chủ, phối hợp và thống nhất hành động giữa các thành viên, tuyên truyền vận động nhân dân thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước. Đồng thời, Mặt trận còn là nơi để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, giám sát và phản biện xã hội, góp phần xây dựng Đảng và chính quyền trong sạch, vững mạnh. Sức mạnh của Mặt trận nằm ở tính liên hiệp rộng rãi và tính tự nguyện của các thành viên.
3.2. Xây dựng lòng tin của nhân dân Nền tảng của sự đoàn kết
Để khối đại đoàn kết thực sự bền vững, yếu tố cốt lõi là phải xây dựng được lòng tin của nhân dân. Lòng tin không tự nhiên có mà phải được tạo dựng thông qua hành động thực tế. Theo Hồ Chí Minh, muốn dân tin thì Đảng và Chính phủ phải thực sự vì dân. Mọi chính sách phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, giải quyết những vấn đề thiết thực trong đời sống của họ. Cán bộ, đảng viên phải là tấm gương về đạo đức cách mạng, cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Phải kiên quyết trừng trị những kẻ lợi dụng chức quyền để tham ô, nhũng nhiễu, làm hại dân. Người từng nói: “Một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền”. Khi nhân dân đã tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, vào sự công minh của Nhà nước, họ sẽ tự nguyện đoàn kết, sẵn sàng hy sinh, cống hiến cho sự nghiệp cách mạng, tạo nên sức mạnh toàn dân không gì lay chuyển nổi.
IV. Cách vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sức mạnh quần chúng
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phát huy sức mạnh của nhân dân trong giai đoạn hiện nay là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định thành công của công cuộc đổi mới. Thực tiễn đã cho thấy, những thành tựu to lớn của đất nước trong hơn 30 năm qua đều có sự đóng góp quan trọng của nhân dân. Việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân ngày càng được thể chế hóa, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt, lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng quan liêu, tham nhũng, xa dân của một bộ phận cán bộ đã làm suy giảm niềm tin, ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết dân tộc. Việc thực hành dân chủ ở một số nơi còn mang tính hình thức. Do đó, để phát huy hiệu quả sức mạnh toàn dân, cần tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm lấy dân làm gốc. Phải đổi mới mạnh mẽ công tác dân vận, tăng cường đối thoại, lắng nghe ý dân và giải quyết kịp thời những bức xúc của người dân. Đây là yêu cầu cấp bách để củng cố mối quan hệ máu thịt giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế trong phát huy sức mạnh toàn dân
Trong công cuộc đổi mới, Đảng và Nhà nước ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc phát huy sức mạnh toàn dân. Nổi bật là việc ban hành và thực thi các chính sách phát triển kinh tế đa thành phần, khơi dậy tiềm năng sáng tạo, làm giàu của mọi tầng lớp nhân dân. Quy chế dân chủ ở cơ sở được triển khai rộng rãi, giúp người dân tham gia trực tiếp vào các công việc tại địa phương. Các phong trào thi đua yêu nước, các cuộc vận động xã hội đã huy động được nguồn lực to lớn từ nhân dân cho công cuộc xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, vẫn còn những hạn chế. Một số cơ chế, chính sách còn chồng chéo, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân phát huy vai trò làm chủ. Công tác giám sát, phản biện của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể có lúc, có nơi chưa hiệu quả. Tình trạng “trên nóng, dưới lạnh” vẫn tồn tại, làm giảm hiệu lực của các chủ trương đúng đắn.
4.2. Nhận diện thách thức trong công tác vận động quần chúng hiện nay
Công tác vận động quần chúng hiện nay đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phát triển của kinh tế thị trường làm nảy sinh sự phân hóa giàu nghèo, có nguy cơ ảnh hưởng đến sự đồng thuận xã hội và khối đại đoàn kết dân tộc. Các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, kích động, chia rẽ mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên là thách thức lớn nhất, làm xói mòn lòng tin của nhân dân. Thêm vào đó, tâm lý thờ ơ, vô cảm, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân trong một bộ phận xã hội cũng là rào cản đối với việc tập hợp, phát huy sức mạnh của nhân dân cho các mục tiêu chung. Việc nhận diện đúng và có giải pháp khắc phục hiệu quả những thách thức này là yêu cầu sống còn đối với sự nghiệp cách mạng.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận án tiến sĩ vận dụng tư tưởng thân dân của hồ chí minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở việt nam hiện nay