Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Mã số: 922 90 02) của nghiên cứu sinh Cao Thành Tuân, thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh năm 2025 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phan Mạnh Toàn và PGS.TS. Hoàng Thu Trang, có tiêu đề: "Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay".
+---------------------+--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thông tin học thuật | Chi tiết |
+---------------------+--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tên luận án | Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay |
| Tác giả | Cao Thành Tuân |
| Cơ sở đào tạo | Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh |
| Chuyên ngành / Mã số| Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử / 922 90 02 |
| Người hướng dẫn | 1. Phan Mạnh Toàn; 2. Hoàng Thu Trang |
| Năm hoàn thành | 2025 |
| Quy mô kết cấu | Phần Mở đầu, 4 chương (12 tiết), Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo |
+---------------------+--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lịch sử xã hội khẳng định quần chúng nhân dân là chủ thể sáng tạo ra lịch sử và là động lực thúc đẩy xã hội tiến lên. Trong di sản của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tư tưởng "thân dân", lấy dân làm gốc, dựa vào lực lượng của dân là quan điểm nhất quán, xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp cách mạng. Bước vào thời kỳ đổi mới và kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc, việc phát huy sức mạnh nhân dân đứng trước nhiều yêu cầu cấp bách do tác động của biến đổi khí hậu, cạnh tranh kinh tế, sự phân tầng xã hội và các thách thức an ninh phi truyền thống.
Thực tiễn công cuộc đổi mới ghi nhận nhiều chuyển biến trong việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân, song vẫn tồn tại các biểu hiện quan liêu, cửa quyền, xa dân, tham nhũng, suy thoái đạo đức ở một bộ phận cán bộ, đảng viên, làm ảnh hưởng đến mối quan hệ gắn bó giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Bên cạnh đó, các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng các hạn chế này để chống phá, chia rẽ khối đại đoàn kết. Mặc dù tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân dân đã được tiếp cận ở nhiều góc độ lịch sử, chính trị, đạo đức học, nhưng việc nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về sự vận dụng tư tưởng "thân dân" nhằm quy tụ, giải phóng và phát huy sức mạnh quần chúng nhân dân trong giai đoạn hiện nay vẫn là khoảng trống học thuật cần được luận giải rõ ràng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận về tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh và đánh giá thực trạng vận dụng tư tưởng này trong việc phát huy sức mạnh quần chúng nhân dân từ năm 1986 đến nay, luận án đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng tư tưởng "thân dân" trong thời gian tới.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Một là: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định các kết quả nghiên cứu đi trước và chỉ ra những nội dung luận án tiếp tục giải quyết.
- Hai là: Hệ thống hóa, làm rõ nội dung tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh, thực chất của việc vận dụng tư tưởng này để phát huy sức mạnh nhân dân ở Việt Nam hiện nay và các nhân tố ảnh hưởng.
- Ba là: Phân tích, đánh giá thực trạng vận dụng tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh nhằm phát huy sức mạnh quần chúng nhân dân từ thời kỳ đổi mới đến nay, chỉ rõ thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
- Bốn là: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh trong phát huy sức mạnh nhân dân thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh và quá trình vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phương diện cơ bản của tư tưởng "thân dân" theo thế giới quan và phương pháp luận triết học Mác - Lênin.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam trong tiến trình đổi mới đất nước từ năm 1986 đến nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
+-------------------------------------------------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Hướng nghiên cứu được tổng quan | Các tác giả, công trình tiêu biểu được trích xuất trong văn bản |
+-------------------------------------------------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu về tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh | - Học giả quốc tế: David Halberstam (1971), Ahn Kyong Hwan (2010), |
| | Geetesh Sharma (2010), A. Varônhin (2010), Igơnaxiô Gônxalết Hanxen (2010) |
| | - Học giả trong nước: Đàm Văn Thọ - Vũ Hùng (1997), Phạm Hồng Chương (2004), |
| | Đỗ Thị Hồng Thu (2008), Bùi Đình Phong (2015), Phan Mạnh Toàn (2015), |
| | Nguyễn Phương An (2017), Nguyễn Đình Hòa (2011), Nguyễn Tất Giáp (2014), |
| | Lâm Quốc Tuấn (2016), Phạm Thị Vui (2019) |
+-------------------------------------------------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Nghiên cứu thực trạng vận dụng tư tưởng "thân dân" | - Tô Lâm (2017), Lê Hữu Nghĩa (2016), Phan Mạnh Toàn (2017), Nguyễn Thế Trung |
| | (2017), Bùi Trường Giang (2020), Nguyễn Thị Thu Cúc (2021), Nguyễn Hồng Lĩnh |
| | (2021), Nguyễn Ngọc Hà (2022) |
+-------------------------------------------------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng | - Đàm Quang Thọ - Vũ Hùng (1997), Phạm Ngọc Anh (2012), Bùi Mạnh Cường - |
| | Nguyễn Thị Tố Uyên (2013), Ban Tuyên giáo Trung ương (2015, 2019), |
| | Trần Thị Mai (2022), Lâm Quốc Tuấn (2022), Nguyễn Phú Trọng (2021) |
+-------------------------------------------------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
Các hướng nghiên cứu đã thực hiện
- Về tư tưởng "thân dân" và vai trò của nhân dân: Các tác giả nước ngoài như David Halberstam, Ahn Kyong Hwan, Geetesh Sharma, A. Varônhin đã phân tích phong cách gần dân, cuộc sống thanh liêm và chính sách xã hội vì con người của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Các học giả trong nước (Bùi Đình Phong, Phạm Hồng Chương, Đỗ Thị Hồng Thu, Nguyễn Tất Giáp, Phan Mạnh Toàn) đi sâu phân tích quá trình chuyển biến từ quan niệm "dân bản" của Nho giáo, tư tưởng thân dân truyền thống Việt Nam sang tư tưởng "dân chủ", khẳng định dân là chủ và dân làm chủ trong hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.
- Về thực trạng phát huy sức mạnh nhân dân: Các công trình của Tô Lâm, Lê Hữu Nghĩa, Phan Mạnh Toàn, Bùi Trường Giang, Nguyễn Ngọc Hà đã đánh giá việc huy động nguồn lực quần chúng trong bảo vệ an ninh trật tự, phát triển kinh tế, thực hiện quy chế dân chủ cơ sở, đồng thời nêu lên những tồn tại như tình trạng quan liêu, việc thể chế hóa quyền làm chủ của dân còn khoảng cách so với thực tế.
- Về giải pháp vận dụng: Các nghiên cứu của Phạm Ngọc Anh, Ban Tuyên giáo Trung ương, Trần Thị Mai, Lâm Quốc Tuấn đã đề xuất giải pháp đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, nâng cao đạo đức công vụ, đẩy mạnh phong trào thi đua "Dân vận khéo", tiếp công dân và giải quyết khiếu nại tố cáo.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về Hồ Chí Minh và công tác quần chúng rất phong phú, phần lớn các nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ tiểu sử học, lịch sử Đảng, khoa học chính trị hoặc đạo đức học chuyên ngành. Chưa có công trình nào trực tiếp phân tích tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh như một hệ thống quan niệm triết học xã hội hoàn chỉnh thuộc phạm trù chủ nghĩa duy vật lịch sử, đồng thời xem xét quá trình vận dụng tư tưởng đó để phát huy sức mạnh tổng hợp của quần chúng nhân dân trong toàn bộ tiến trình đổi mới từ năm 1986 đến nay. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận
Luận án được xây dựng trên nền tảng:
- Nguyên lý, quy luật, phạm trù của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, trọng tâm là lý luận hình thái kinh tế - xã hội và quan điểm quần chúng nhân dân là người sáng tạo chân chính ra lịch sử.
- Di sản tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân dân, đại đoàn kết toàn dân tộc, dân chủ và nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
- Quan điểm, đường lối, chủ trương, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội (đặc biệt là Văn kiện Đại hội XIII) và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng mác-xít cùng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp lôgic kết hợp với phương pháp lịch sử: Dùng để tái hiện quá trình hình thành tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh và tiến trình vận dụng tư tưởng này qua các giai đoạn của công cuộc đổi mới.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng để phân tích các khía cạnh lý luận về "dân", phân tích các dữ liệu thực tiễn và tổng hợp thành các luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quan niệm "thân dân" truyền thống phương Đông, dân quyền tư sản phương Tây với tư tưởng "thân dân", "dân chủ" của Hồ Chí Minh.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Khái quát từ thực trạng thực thi ở cơ sở để rút ra các kết luận lý luận và đề xuất các nhóm giải pháp.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin;
- Bộ sách Hồ Chí Minh Toàn tập (15 tập), các văn bản lưu trữ, các tác phẩm tiêu biểu như Đường cách mệnh, Thường thức chính trị, Di chúc;
- Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội VI (1986) đến Đại hội XIII (2021);
- Các báo cáo tổng kết, văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị, nghị quyết của Trung ương, Quốc hội, Chính phủ về dân vận, thực hiện dân chủ ở cơ sở và phòng chống tham nhũng, tiêu cực.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này dành 4 tiết để phân tích toàn diện bức tranh học thuật:
- Nội dung tổng quan: Hệ thống hóa ba nhóm công trình: (1) Nghiên cứu tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh; (2) Nghiên cứu thực trạng phát huy sức mạnh nhân dân; (3) Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng.
- Đánh giá kết quả: Luận án chỉ ra các học giả đã làm sáng tỏ phẩm chất lãnh tụ của Hồ Chí Minh, nguồn gốc tư tưởng lấy dân làm gốc và bước đầu đề xuất các giải pháp nâng cao công tác dân vận.
- Xác lập vị trí của đề tài: Luận án khẳng định tính độc lập trong việc tiếp cận đối tượng từ góc độ duy vật lịch sử, gắn kết tư tưởng "thân dân" với việc phát huy sức mạnh toàn diện của quần chúng nhân dân trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
Chương 2: Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay - Một số vấn đề lý luận
Chương 2 làm rõ bản chất lý luận của tư tưởng "thân dân" Hồ Chí Minh và cơ chế vận dụng:
- Nguồn gốc hình thành tư tưởng:
- Kế thừa truyền thống "thân dân", "trọng dân", "khoan thư sức dân" trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam và triết lý dân bản phương Đông.
- Tiếp thu có phê phán tinh hoa văn hóa phương Tây, đặc biệt là tư tưởng nhân quyền, dân chủ thời kỳ Khai sáng (Montesquieu, Rousseau), Tuyên ngôn độc lập Mỹ (1776), Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền Pháp (1789). Hồ Chí Minh đã chỉ rõ hạn chế của các cuộc cách mạng tư sản là "cách mệnh không đến nơi", giai cấp tư sản "thay phong kiến mà áp bức dân".
- Nền tảng quyết định là lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân, nguyên lý cách mạng là sự nghiệp của quần chúng dưới sự lãnh đạo của Đảng tiên phong.
- Yếu tố truyền thống gia đình, quê hương Nghệ An và thực tiễn trực tiếp trải nghiệm cuộc sống lao động cùng khổ ở nhiều quốc gia trên thế giới.
- Khái niệm "Dân" và nội dung tư tưởng "thân dân": Hồ Chí Minh quan niệm "Dân" vừa mang tính toàn dân tộc ("mỗi một người con Rồng cháu Tiên", người Việt Nam yêu nước), vừa mang tính giai cấp sâu sắc (lấy liên minh công - nông - trí thức làm nền tảng). "Thân dân" của Người không phải là sự ban ơn mang tính thứ bậc phong kiến mà là tôn trọng dân, tin dân, học dân, xem nhân dân là người làm chủ, cán bộ là "công bộc", "người đầy tớ trung thành của nhân dân".
- Thực chất và nhân tố ảnh hưởng: Vận dụng tư tưởng "thân dân" thực chất là quá trình hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân, khơi dậy mọi tiềm năng vật chất và tinh thần của nhân dân vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Quá trình này chịu sự tác động đan xen của bối cảnh quốc tế, thể chế chính trị, trình độ phát triển kinh tế thị trường, năng lực của đội ngũ cán bộ và trình độ dân trí.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SỰ PHÁT TRIỂN TỪ QUAN NIỆM TRUYỀN THỐNG ĐẾN TƯ TƯỞNG "THÂN DÂN" HỒ CHÍ MINH |
+------------------------------------+-----------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Quan niệm "Dân bản" truyền thống | Tư tưởng "Thân dân" Hồ Chí Minh |
+------------------------------------+-----------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bản chất quyền lực | Dân là đối tượng quản lý, là gốc để trị nước | Dân là chủ thể quyền lực tối cao, là người làm chủ đất nước|
| Vị thế của người cầm quyền | Vua, quan là "phụ mẫu chi dân" (cha mẹ của dân) | Cán bộ, đảng viên là "công bộc", "đầy tớ" của nhân dân |
| Mục tiêu chính trị | An dân nhằm củng cố vương quyền phong kiến | Giải phóng nhân dân, mang lại độc lập, tự do, hạnh phúc |
| Nền tảng phương pháp luận | Duy tâm, đạo đức phong kiến, Nho giáo | Duy vật lịch sử, lập trường giai cấp công nhân |
+------------------------------------+-----------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
Chương 3: Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân
Chương 3 phân tích bức tranh thực tế việc thực thi quan điểm "thân dân" qua các giai đoạn đổi mới:
- Thành tựu và nguyên nhân:
- Đảng và Nhà nước đã từng bước thể chế hóa quan điểm "dân là gốc", "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" vào Hiến pháp và pháp luật.
- Phát huy mạnh mẽ tính tích cực của nhân dân trong phát triển kinh tế nhiều thành phần, thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia (Xây dựng nông thôn mới, Giảm nghèo bền vững, Phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi).
- Huy động được sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong phòng chống thiên tai, dịch bệnh và bảo vệ an ninh, chủ quyền biên giới, biển đảo.
- Nguyên nhân thành tựu: Sự kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh của Đảng; sự điều chỉnh chính sách kịp thời đáp ứng lợi ích thiết thực của nhân dân; lòng yêu nước nồng nàn và niềm tin của nhân dân vào chế độ.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Việc thực hành dân chủ ở một số nơi còn mang tính hình thức; quyền làm chủ của nhân dân chưa được đảm bảo đồng bộ trên mọi lĩnh vực.
- Tình trạng quan liêu, hách dịch, cửa quyền, sách nhiễu dân chưa được giải quyết triệt để; một bộ phận cán bộ đảng viên suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, tham nhũng, tiêu cực, sống xa rời quần chúng.
- Công tác dân vận, tiếp công dân, đối thoại và xử lý các điểm nóng khiếu kiện có nơi còn lúng túng, chậm trễ.
- Nguyên nhân hạn chế: Cơ chế kiểm soát quyền lực còn bất cập; công tác giáo dục chính trị tư tưởng chưa đạt chiều sâu; việc kiểm tra, giám sát xử lý vi phạm có lúc chưa nghiêm; tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường.
Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay
Luận án đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp tương ứng 4 tiết của chương:
- Tiết 4.1. Tiếp tục phát huy vai trò tích cực, sáng tạo của các chủ thể trong vận dụng tư tưởng "thân dân": Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cấp ủy đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội; xây dựng đội ngũ cán bộ "thật sự tôn trọng dân, gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân".
- Tiết 4.2. Đa dạng hóa các phương thức vận dụng tư tưởng "thân dân" gắn với từng điều kiện thực tiễn cụ thể: Đổi mới nội dung, phương thức công tác dân vận; đẩy mạnh phong trào "Dân vận khéo"; phát huy tính chủ động, linh hoạt phù hợp với từng địa bàn (nông thôn, đô thị, khu công nghiệp, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tôn giáo).
- Tiết 4.3. Phát huy vai trò của các cơ quan báo chí, truyền thông trong việc tuyên truyền, phổ biến tư tưởng "thân dân"; đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch: Đẩy mạnh thông tin chính thống về tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh; công khai, minh bạch thông tin hoạt động của chính quyền; chủ động phản bác các luận điệu xuyên tạc quan hệ máu thịt giữa Đảng và Nhân dân.
- Tiết 4.4. Tăng cường thực hành dân chủ, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân trên các lĩnh vực: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thực hiện dân chủ ở cơ sở; nâng cao hiệu lực giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc; bảo đảm cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ".
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa một cách khoa học tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh dưới lăng kính của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Phân tích rõ sự kế thừa có chọn lọc truyền thống dân tộc, văn hóa phương Đông, tinh hoa nhân loại phương Tây và sự chuyển biến về chất khi tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin.
- Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa tư tưởng "thân dân" với việc xác lập và bảo đảm quyền làm chủ của quần chúng nhân dân trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền lãnh đạo sự nghiệp đổi mới.
- Làm rõ thực chất và chỉ ra hệ thống các nhân tố khách quan, chủ quan chi phối hiệu quả vận dụng tư tưởng "thân dân" trong phát huy sức mạnh nhân dân thời kỳ mới.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện, khách quan về thực trạng vận dụng tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay, đánh giá đúng những thành tựu đạt được và phân tích sâu sắc các hạn chế, nguyên nhân gốc rễ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh, giúp các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị có thêm căn cứ thực tiễn để củng cố mối quan hệ gắn bó máu thịt với nhân dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Do tính chất bao quát rộng lớn của di sản Hồ Chí Minh và phạm vi nghiên cứu kéo dài qua gần 40 năm đổi mới, luận án tập trung khảo sát các vấn đề cốt lõi trên bình diện lý luận triết học xã hội và các định hướng thực tiễn lớn, chưa thể khảo cứu chi tiết số liệu thực chứng tại từng địa phương hoặc từng mô hình sinh hoạt đặc thù.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu việc vận dụng tư tưởng "thân dân" trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và xây dựng chính phủ điện tử, chính phủ số.
- Nghiên cứu so sánh cơ chế thực hành dân chủ, gắn kết nhân dân giữa mô hình chính trị Việt Nam với một số quốc gia trên thế giới dưới góc độ triết học chính trị.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, sinh viên: Cung cấp tư liệu chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy, học tập các chuyên đề Triết học Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Khoa học Chính trị và Xây dựng Đảng.
- Đối với cán bộ lãnh đạo, quản lý và làm công tác dân vận: Giúp nhận thức sâu sắc hơn về nguyên tắc "lấy dân làm gốc", cung cấp cơ sở lý luận và định hướng thực tế để đổi mới phong cách làm việc, tiếp xúc và giải quyết tâm tư, nguyện vọng chính đáng của nhân dân.
- Đối với các cơ quan tham mưu chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Dân" trong tư tưởng Hồ Chí Minh được luận án phân tích có điểm gì đặc thù so với các quan niệm trước đó? Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, "Dân" vừa mang tính dân tộc rộng rãi (bao gồm tất cả người Việt Nam yêu nước, không phân biệt già trẻ, gái trai, dân tộc, tôn giáo), vừa mang tính giai cấp sâu sắc (đặt trên nền tảng liên minh công nhân, nông dân và trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng). Khác với khái niệm "dân bản" phong kiến (dân là đối tượng để chăn dắt, an dân để giữ ngai vàng) hay nền dân chủ tư sản (quyền lực thực tế thuộc về thiểu số tư sản), "Dân" của Hồ Chí Minh là chủ thể tối cao của quyền lực xã hội, dân là chủ và dân làm chủ.
2. Quá trình tiếp thu văn hóa phương Tây đã đóng góp những yếu tố gì vào việc hình thành tư tưởng "thân dân" của Hồ Chí Minh? Hồ Chí Minh đã tiếp cận các tư tưởng Khai sáng phương Tây qua các tác phẩm của Montesquieu, Rousseau và các văn kiện lịch sử như Tuyên ngôn độc lập Mỹ (1776), Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền Pháp (1789) với khẩu hiệu "Tự do, Bình đẳng, Bác ái". Người đã chọn lọc những giá trị tiến bộ về quyền tự nhiên của con người, song Người cũng chỉ ra bản chất hạn chế của cách mạng tư sản là chưa giải phóng triệt để giai cấp công nông, từ đó khẳng định cách mạng vô sản mới đem lại quyền lực thực sự cho số đông nhân dân.
3. Đâu là hạn chế lớn nhất trong thực trạng vận dụng tư tưởng "thân dân" được luận án chỉ ra? Hạn chế nổi bật là việc thực hành dân chủ ở một số nơi còn mang tính hình thức; tình trạng quan liêu, mệnh lệnh, cửa quyền, tham nhũng chưa được xử lý dứt điểm. Một bộ phận cán bộ, đảng viên có biểu hiện suy thoái phẩm chất đạo đức, lối sống xa dân, thiếu trách nhiệm và chưa thực sự coi mình là "công bộc" phục vụ nhân dân, dẫn đến làm giảm lòng tin của nhân dân ở một số địa bàn.
4. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào liên quan đến đội ngũ cán bộ, đảng viên? Luận án nhấn mạnh giải pháp xây dựng đội ngũ cán bộ thật sự "tôn trọng dân, gần dân, tin dân, hiểu dân, học dân, dựa vào dân và có trách nhiệm với dân"; phát huy vai trò nêu gương của người đứng đầu; tăng cường kiểm tra, giám sát, kỷ luật nghiêm minh và kiên quyết loại bỏ những phần tử tham nhũng, xa dân ra khỏi bộ máy nhà nước.
5. Luận án gồm bao nhiêu chương và phân chia như thế nào? Luận án gồm phần Mở đầu, 4 chương với 12 tiết, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo:
- Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án (4 tiết).
- Chương 2: Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay - Một số vấn đề lý luận (2 tiết).
- Chương 3: Vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân (2 tiết).
- Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng tư tưởng “thân dân” của Hồ Chí Minh để phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân ở Việt Nam hiện nay (4 tiết).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Cao Thành Tuân là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận giải sâu sắc tư tưởng "thân dân" của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ nguồn gốc, bản chất đến ý nghĩa thực tiễn. Công trình đã đánh giá khách quan thực trạng vận dụng tư tưởng "thân dân" trong việc quy tụ và phát huy sức mạnh nhân dân trong gần 40 năm đổi mới tại Việt Nam, chỉ rõ các thành tựu, bất cập và nguyên nhân căn bản. Hệ thống 4 nhóm giải pháp do luận án đề xuất có tính đồng bộ, khoa học, góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng nhằm tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.