Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Chung Thị Thúy với đề tài "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986" (Chuyên ngành: Lý luận văn học, Mã số: 9.20, Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Lưu Oanh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2022) đánh dấu một bước chuyển mang tính tiên phong trong việc kiến tạo hệ thống lý thuyết về thân thể học (Somatics) ứng dụng vào thi pháp học hiện đại tại Việt Nam.

Trong suốt chiều dài văn học trung đại và giai đoạn 1945 - 1975, thân thể trong thơ ca chủ yếu bị chi phối bởi nhị nguyên luận tinh thần - thể xác (mind-body dualism) hoặc bị quy chiếu thành "thân thể chính trị", thân thể hiến sinh mang tính tượng đài tập thể (Trần Đình Sử, 1987). Mặc dù giai đoạn sau Đổi mới (1986) ghi nhận sự bùng nổ của các hiện tượng thơ biểu đạt tính dục, thân xác và phái tính, các nghiên cứu trước đây (Lê Lưu Oanh, 1998; Đặng Thu Thủy, 2008; Nguyễn Đăng Điệp, 2014) chỉ tiếp cận rải rác dưới góc độ cái tôi thế sự, thiên tính nữ hoặc phê phán hiện tượng "sinh dục hóa thơ ca". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) nằm ở việc thiếu vắng một công trình lý luận hệ thống coi thân thể là một kí hiệu thẩm mĩ đặc thùngôn ngữ nghệ thuật độc lập.

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 4 giả thuyết khoa học (Hs):

  • RQ1 & H1: Thân thể trong văn học có thể được định vị như một hệ thống ký hiệu thẩm mĩ mang tải bản thể luận thay vì chỉ là đối tượng mô tả đơn thuần? H1: Thân thể là phương tiện tri nhận nguyên sơ và là ngôn ngữ nghệ thuật phản ánh sự vận động quan niệm con người.
  • RQ2 & H2: Bối cảnh Đổi mới tác động như thế nào đến sự phân rã của mô hình thân thể sử thi? H2: Sự dịch chuyển kinh tế - xã hội sau 1986 giải phóng thân thể cá nhân khỏi sự kiểm soát của đại tự sự, tái lập vị thế của cảm giác sinh học và căn tính phái tính.
  • RQ3 & H3: Các chiều kích biểu hiện của thân thể trong thơ trữ tình sau 1986 được kiến tạo qua những bình diện nào? H3: Thân thể vận hành đồng thời trên ba bình diện: tự nhiên, xã hội và cá nhân.
  • RQ4 & H4: Những nguyên tắc thi pháp nào chi phối sự kiến tạo hình tượng thân thể trong thơ đương đại? H4: Thân thể được tạo tác thông qua các nguyên tắc tương liên tự nhiên, trần trụi hóa/lãng mạn hóa, tượng trưng/siêu thực hóa và tích hợp ẩn dụ văn hóa.

Khung lý thuyết tích hợp hiện tượng học tri giác (Phenomenology of Perception - Maurice Merleau-Ponty), lý thuyết quyền lực sinh học (Biopolitics - Michel Foucault), xã hội học thân thể (Somatic Society - Bryan S. Turner, Chris Shilling) và thi pháp học cấu trúc (Trần Đình Sử, Phương Lựu). Phạm vi khảo sát bao quát hơn 35 năm vận động của thơ trữ tình Việt Nam (1986 đến nay), phân tích chuyên sâu hàng trăm thi phẩm từ các tác giả tiêu biểu như Thu Bồn, Hoàng Cầm, Lê Thị Mây, Nguyễn Quang Thiều, Trần Dần, Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly... mang lại ý nghĩa đột phá trong việc tái nhận thức giá trị nhân bản học của thơ Việt đương đại.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về thân thể trên thế giới trải qua các bước ngoặt tư tưởng sâu sắc. Trong truyền thống triết học phương Tây, từ Plato, Descartes đến Hegel, mô hình nhị nguyên luôn hạ thấp thân xác như một "gông cùm của linh hồn", nơi trú ngụ tạm bợ của tư duy duy lý. Bước ngoặt giải phóng thân thể chỉ thực sự mở ra từ Friedrich Nietzsche với tuyên ngôn lấy thân thể làm chuẩn mực thay thế chủ thể ý thức siêu hình, tiếp nối bởi Maurice Merleau-Ponty (1945) trong Hiện tượng học tri giác khi khẳng định thân thể là cơ sở tiên quyết để chiếm hữu thế giới:

"Thân thể là phương tiện chung để chúng ta chiếm hữu thế giới."

Michel Foucault (1975) trong Kỷ luật và Trừng phạt đã vạch trần cơ chế quyền lực chính trị in hằn và quy huấn lên cơ thể sống. Trong xã hội học, Bryan S. Turner (1984) với Thân thể và Xã hội (The Body and Society) và Chris Shilling (1993) với Thân thể và Lý luận Xã hội đã định danh "xã hội mang tính thân thể" (Somatic society), xem thể xác là hiện tượng chưa hoàn thành giữa tiến hóa sinh vật và kiến tạo xã hội.

Tại phương Đông, tư tưởng Nho giáo truyền thống dù có manh nha ý thức quý thân (Mạnh Tử, Tăng Tử) nhưng tựu trung vẫn đặt "Tâm" (đại thể) lên trên "Thân" (tiểu thể). Đến đầu thế kỷ XXI, nhóm thi sĩ "Hạ bán thân" (Nửa thân dưới - Thẩm Hào Ba, Tạp Ngư, 2000) tại Trung Quốc phát động cuộc nổi loạn văn bản đòi lật đổ "nửa thân trên" (đạo đức, thi tứ, triết lý) để trở về bản năng xung động nguyên thủy. Nghiên cứu của Âu Dương Sáng Sáng (2015) và Uông Dân An (2006) chỉ ra rằng nghiên cứu thân thể tại Trung Quốc vẫn nặng về chính trị thân thể và xã hội học, chưa định hình rõ phương pháp sáng tác văn học. Tại Anh và Mỹ, các chuyên luận như The Body in Literature (David Hillman & Ulrika Maude biên soạn, 2015) cùng chương trình giảng dạy tại Đại học Edinburgh và Đại học Kent đã khảo sát sâu sắc mối liên kết giữa thân thể với khuyết tật, chấn thương, phân tâm học và lý thuyết phái tính (queer/gender theory).

Tại Việt Nam, Trần Đình Sử (1987, 2006, 2017) là học giả tiên phong đặt nền móng thi pháp thân thể, nhận định rằng:

"Đối với văn học thân thể là thân thể sống, nó không giản đơn là thân xác, xác thịt. Xem thân thể chỉ là xác thịt có nghĩa là thu hẹp nó, tầm thường hoá nó. Trong con người sống, thân thể thấm nhuần tâm hồn... Chỉ có cảm xúc tâm hồn mới biến thân thể thành ngôn ngữ."

Phương Lựu (2016) cũng nhấn mạnh tính dục và thân thể trong văn chương là cái biểu đạt những chiều sâu nhân bản của tấn trò đời. So sánh với các nghiên cứu quốc tế và khu vực, luận án của Chung Thị Thúy đã định vị chính xác khoảng trống: chuyển hóa các lý thuyết triết học - xã hội học trừu tượng thành hệ thống phương pháp luận ký hiệu học - thi pháp học thuần túy, khảo sát toàn diện sự kiến tạo thân thể trong cấu trúc thơ trữ tình của một nền văn học đang chuyển đổi hệ hình.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra sự đột phá về mặt lý luận văn học khi mở rộng và thách thức quan niệm nhị nguyên duy tâm vốn thống trị lý luận truyền thống.

  1. Phát triển lý thuyết Ký hiệu học Thân thể (Bodily Semiotics): Định nghĩa thân thể không phải vật thể mô tả thụ động mà là một "hệ thống kí hiệu thẩm mĩ đa tầng", biểu đạt đồng thời ba chiều kích: Tự nhiên - Xã hội - Bản thể cá nhân.
  2. Bổ khuyết Thi pháp học Thể loại: Chứng minh sự khác biệt bản chất giữa thân thể trong tự sự (diện mạo hoàn chỉnh, gắn liền cốt truyện, tiểu sử và sự trừng phạt) với thân thể trong thơ trữ tình (tính phân mảnh, chấm phá, cảm giác hóa, siêu thực hóa và biểu tượng hóa).
  3. Mô hình hóa Quá trình Tự do hóa Diễn ngôn Thân xác: Vận dụng lý thuyết của Hélène Cixous (Écriture féminine - lối viết thân thể) để luận giải sự chuyển dịch từ cái tôi bổn phận cộng đồng sang cái tôi nhục cảm tự nhận thức, giải thiêng các cấm kỵ văn hóa truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự hợp trội của ba trục lý thuyết: Hiện tượng học tri giác (Merleau-Ponty), Thi pháp học cấu trúc (Trần Đình Sử) và Mỹ học thân thể (Somaesthetics - Shusterman).

Bốn nguyên tắc kiến tạo thi pháp bao gồm:

  • Nguyên tắc tương liên tự nhiên: Đồng nhất thân thể với giới thực vật, động vật và tính giao vũ trụ.
  • Nguyên tắc trần trụi hóa và lãng mạn hóa: Đối thoại giữa việc phơi bày xác thực trần thế với sự thăng hoa mỹ cảm.
  • Nguyên tắc tượng trưng và siêu thực hóa: Sử dụng ảo giác, giấc mơ, sự biến dạng giải phẫu học để biểu đạt chấn thương nội tâm.
  • Nguyên tắc tích hợp biểu tượng và ẩn dụ văn hóa: Khai thác cổ mẫu, huyền thoại và trầm tích văn hóa dân tộc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism)Hiện tượng học (Phenomenology). Nghiên cứu định vị thân thể vừa là thực thể vật chất tự nhiên có trước, vừa là sản phẩm cấu tạo văn hóa bị chi phối bởi thiết chế quyền lực và hệ hình tư tưởng từng thời kỳ. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) tiếp cận văn bản từ lớp vi mô (từ ngữ, cấu trúc ngữ âm, hình ảnh giải phẫu) đến lớp vĩ mô (mô hình thế giới nghệ thuật, quan niệm nhân sinh, bối cảnh lịch sử - xã hội).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý tư liệu văn bản tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu (Sampling strategy): Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản thơ trữ tình xuất bản chính thức và các trào lưu cách tân từ 1986 đến 2020. Tiêu chí chọn mẫu tập trung vào các tập thơ, chùm thơ có sự đột biến về ngôn ngữ thân thể, đại diện cho các thế hệ: thế hệ trưởng thành từ chiến tranh chuyển sang thời bình (Thu Bồn, Hữu Thỉnh, Thanh Thảo), thế hệ đổi mới đầu thập niên 90 (Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn, Trần Anh Thái) và thế hệ thơ nữ, thơ trẻ đương đại (Phan Huyền Thư, Vi Thùy Linh, Ly Hoàng Ly, nhóm Mở Miệng, nhóm Ngựa Trời).
  • Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp chặt chẽ 4 phương pháp:
    1. Phương pháp Ký hiệu học: Giải mã thân thể như hệ thống tín hiệu thẩm mỹ đa nghĩa.
    2. Phương pháp Thi pháp học hiện đại: Phân tích cấu trúc tác phẩm, điểm nhìn nghệ thuật, không - thời gian và nguyên tắc tổ chức hình tượng.
    3. Phương pháp Loại hình học: Phân loại và hệ thống hóa các kiểu loại thân thể (thân thể tự nhiên, thân thể xã hội, thân thể cá nhân/tính dục).
    4. Phương pháp Lịch sử - Văn hóa: Đặt văn bản thơ vào tiến trình đổi mới kinh tế thị trường, giao lưu văn hóa quốc tế và sự giải tỏa các định kiến tư tưởng sau 1986.

Data và phân tích

Luận án tiến hành mã hóa nội dung (content coding) dựa trên danh mục biểu đạt thân thể:

  • Nhóm từ chỉ giải phẫu sinh học: mắt, môi, ngực, da thịt, tóc, xương tủy, máu mủ, bào thai, bộ phận sinh dục.
  • Nhóm từ chỉ cảm giác, tri giác: đói, khát, đau đớn, run rẩy, ngột ngạt, khoái cảm, mùi cơ thể (dị hương).
  • Nhóm cấu trúc tương quan: thân thể - thiên nhiên, thân thể - chiến tranh, thân thể - đô thị hóa/tiêu dùng, thân thể - tính giao.

Độ tin cậy của khung phân tích được bảo đảm qua việc đối sánh liên văn bản (intertextual consistency) với các công trình thi pháp học kinh điển trong nước và hệ thống thuật ngữ lý luận quốc tế.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự giải phóng triệt để khỏi mô hình "Thân thể chính trị sử thi": Khác với giai đoạn 1945 - 1975 khi thân thể được "tượng đài hóa", tính đếm bằng sự hiến sinh vì đại nghĩa ("thây", "xác", "thịt hi sinh", "tủy máu" - Tố Hữu), thơ sau 1986 đã trả thân thể về với đời sống trần thế. Nhà thơ Thu Bồn đã tiên phong bộc lộ sự chuyển hướng nhận thức sâu sắc này:

"Tôi lột hết ngôn ngữ bóng bảy, những áo xống triệu thần trong những tụng ca, những bài thơ trẻ trung cởi áo dưới mặt trời làm nghĩa vụ công dân."

  1. Khám phá Phương diện Xã hội đầy chấn thương: Thân thể không chỉ có hoan lạc mà còn in đậm vết hằn của di chứng chiến tranh, nạn đói thời bao cấp và sự tha hóa dưới áp lực kinh tế thị trường, đô thị hóa tiêu dùng. Cơ thể biến dạng, bệnh tật trở thành ẩn dụ tố cáo thực tại và phản ánh sự tổn thương tinh thần của con người thời hậu chiến.

  2. Cuộc cách mạng "Lối viết thân thể" của các cây bút nữ: Sự xuất hiện của các nhà thơ nữ (Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly...) đã biến thân thể thành công cụ chính trị nữ quyền nhằm đập tan sự áp chế của văn hóa phụ quyền ngàn năm. Tính dục không còn là vùng cấm mà trở thành tiếng nói tự ý thức kiêu hãnh về vẻ đẹp, khoái cảm và quyền năng làm chủ bản thể:

"Khi tình dục là quyền lực của đàn ông trên cả phương diện thể xác lẫn diễn ngôn thì cuộc giải phóng tính dục của nữ giới là một cuộc giải phóng kép. Nhằm gỡ đi bức bình phong che lấp tính dục nữ, các nhà thơ nữ những năm gần đây bắt đầu phản kháng một cách trực tiếp, mạnh mẽ. Họ viết về tính dục hay viết về cái Tôi thân xác một cách nhiệt tình và đầy đam mê."

  1. Sự trỗi dậy của "Nguyên tắc Tượng trưng và Siêu thực hóa Thân thể": Thơ đương đại phá vỡ cấu trúc giải phẫu học thực chứng để kiến tạo những hình ảnh phân mảnh, siêu thực (Trần Dần với ám thị khuôn vần "ức - ngực", "eo - sẹo", "út - thịt", "ú - vú"; Nguyễn Quang Thiều với sự hòa trộn thân thể người và bùn đất, rễ cây, sinh vật phù sa), biến cơ thể thành cánh cửa dẫn vào cõi vô thức và tâm linh.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Mở rộng biên độ của thi pháp học Việt Nam, cung cấp một hệ thống phạm trù phân tích mới (thân thể tự nhiên, thân thể xã hội, thân thể cá nhân, nguyên tắc trần trụi hóa, siêu thực hóa) làm công cụ thẩm định văn học.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho việc liên ngành hóa nghiên cứu văn học với hiện tượng học, ký hiệu học, xã hội học và nghiên cứu giới (gender studies).
  • Về thực tiễn giảng dạy và phê bình: Cung cấp khung tiếp cận khách quan, khoa học để đánh giá các hiện tượng thơ ca cách tân gai góc, tránh định kiến đạo đức học dung tục khi tiếp cận các yếu tố nhục cảm, tính dục trong văn nghệ đương đại.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn thể loại: Luận án tập trung chủ yếu vào thơ trữ tình, chưa mở rộng so sánh định lượng đối sánh với thể loại trường ca hay văn xuôi tự sự đương đại (nơi thân thể vận hành theo các biến cố tự sự phức tạp).
  2. Giới hạn địa hạt văn bản: Do dung lượng của một luận án tiến sĩ, khảo sát chủ yếu tập trung vào các tác giả tiêu biểu xuất bản trên hệ thống chính thống và một số nhóm thơ cách tân nổi bật, chưa thể bao quát trọn vẹn toàn bộ các hiện tượng thơ ngầm (underground/samizdat) hoặc thơ trên không gian mạng (cyberpoetry).
  3. Định hướng nghiên cứu 5 - 10 năm tới:
    • Mở rộng nghiên cứu thân thể học so sánh liên khu vực (Văn học Việt Nam - Đông Nam Á - Đông Á).
    • Tích hợp lý thuyết Hậu nhân loại (Posthumanism) và Điều khiển học (Cyborg theory của Donna Haraway) để nghiên cứu thân thể kỹ thuật số và thơ trí tuệ nhân tạo.
    • Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) và khoa học thần kinh thẩm mỹ (Neuroesthetics) để đo lường phản ứng tri giác của người đọc trước ngôn ngữ thân thể.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Định hình một phân ngành nghiên cứu mới - Somatics in Vietnamese Literary Studies, ước tính tạo nguồn trích dẫn nền tảng cho các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học thuộc chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam.
  • Tác động giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo tại các trường Đại học Sư phạm, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn trên toàn quốc trong các học phần Thi pháp học, Văn học Việt Nam hiện đại và Lý luận văn học chuyên sâu.
  • Định hướng văn hóa - phê bình: Góp phần giải phóng tư duy thẩm mỹ xã hội, thúc đẩy cái nhìn cởi mở, nhân bản và khoa học đối với các tác phẩm nghệ thuật khai thác đề tài thân xác và tính dục.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn xác và khung phân tích ký hiệu học mẫu mực để ứng dụng vào các đề tài văn học hiện đại và đương đại.
  2. Giảng viên và Nhà nghiên cứu Văn học: Sử dụng tư liệu chuyên khảo phục vụ giảng dạy các chuyên đề sau đại học về Thi pháp học hiện đại và Lý thuyết phê bình phương Tây đương đại.
  3. Nhà thơ và Giới phê bình nghệ thuật: Tự ý thức rõ nét hơn về nguyên tắc kiến tạo ngôn từ thân thể, nâng cao tính chuyên nghiệp và xóa bỏ các rào cản tâm lý trong sáng tác và tiếp nhận.
  4. Nhà quản lý văn hóa: Có căn cứ khoa học vững chắc để phân biệt ranh giới giữa sáng tạo thẩm mỹ nhục cảm chân chính với các hiện tượng khiêu dâm dung tục.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập "Thi pháp Ký hiệu học Thân thể" trong thơ ca, mở rộng lý thuyết Hiện tượng học tri giác của Maurice Merleau-Ponty và Quan niệm nghệ thuật về con người của Trần Đình Sử. Luận án chứng minh rằng trong thơ sau 1986, thân thể không dừng lại ở mức "phương tiện chiếm hữu thế giới" mà bản thân nó trở thành "thế giới ý nghĩa" - một siêu ký hiệu chứa đựng các xung đột lịch sử, văn hóa, phái tính và bản thể.

2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?

So với nghiên cứu của Đặng Thu Thủy (2008) chỉ xem thân thể như một khía cạnh của cái tôi cá nhân, hay Nguyễn Đăng Điệp (2014) nhìn nhận tính dục ở góc độ hiện tượng học tiến trình, luận án của Chung Thị Thúy tiếp cận thân thể như một nguyên tắc kiến tạo cấu trúc tác phẩm. Luận án đã tích hợp phương pháp ký hiệu học giải mã vi mô ngôn từ với phương pháp loại hình học vĩ mô, tạo ra quy trình nghiên cứu có tính định lượng ngữ liệu và tính logic cấu trúc chặt chẽ.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ ngữ liệu khảo sát là gì?

Phát hiện thú vị nhất là sự tồn tại của "Nguyên tắc Tương liên Tự nhiên và Tính giao Vũ trụ". Cơ thể con người trong thơ đương đại không bị cô lập trong nhục thể trần tục mà được đồng hóa tuyệt đối với thiên nhiên: da thịt hòa vào bùn đất phù sa, huyết quản chảy cùng dòng sông, hành vi tính giao người được thiêng hóa thành sự sinh sôi nảy nở của cỏ cây, vạn vật (thơ Bằng Vũ, Lê Thị Mây, Nguyễn Quang Thiều). Điều này minh chứng cho sự phục sinh của tư duy thần thoại nguyên thủy dưới vỏ bọc thi pháp hiện đại.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích 4 bước chuẩn hóa:

  1. Trích xuất trường từ vựng giải phẫu và cảm giác.
  2. Phân loại ngữ cảnh chức năng (Tự nhiên - Xã hội - Cá nhân).
  3. Xác định nguyên tắc thi pháp chi phối (Trần trụi hóa, Lãng mạn hóa, Siêu thực hóa, Ẩn dụ hóa).
  4. Đối sánh liên văn bản và giải mã hệ hình tư tưởng. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập trên các ngữ liệu văn xuôi, kịch bản hoặc văn học các giai đoạn khác.

5. Lộ trình nghiên cứu phát triển đề tài trong 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Lộ trình hướng tới việc xây dựng "Bách khoa thư Biểu tượng Thân thể trong Văn học Việt Nam", phát triển ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích trường từ vựng thân thể (body lexicons) trong dữ liệu lớn văn học (Big Data), và thiết lập các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về diễn ngôn thân xác ở khu vực Đông Á.


Kết luận

  1. Luận án đã xác lập hoàn chỉnh hệ thống lý luận thi pháp học về thân thể trong văn học, định vị thân thể là một ký hiệu thẩm mĩ đặc thù và ngôn ngữ nghệ thuật giàu sức biểu đạt.
  2. Công trình làm sáng rõ sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt của quan niệm nghệ thuật về con người trong thơ Việt Nam sau 1986: từ con người công cụ, đạo đức, sử thi sang con người cảm giác, nhục thể, đời tư và phái tính.
  3. Phân lập và luận giải sâu sắc 3 bình diện hiện hữu của thân thể: bình diện tự nhiên (giao cảm sinh quyển), bình diện xã hội (chấn thương lịch sử, kinh tế thị trường) và bình diện cá nhân (ý thức bản thể, giải phóng tính dục).
  4. Hệ thống hóa 4 nguyên tắc kiến tạo thi pháp thân thể độc đáo: Tương liên tự nhiên; Trần trụi và lãng mạn hóa; Tượng trưng và siêu thực hóa; Tích hợp biểu tượng văn hóa.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng cho giới học thuật: Thi pháp học thân thể liên thể loại, Xã hội học văn học về diễn ngôn tính dục, và Nghiên cứu so sánh văn học thân thể khu vực Đông Á.
  6. Luận án là một công trình khoa học mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy lý luận phương Tây hiện đại với thực tiễn thi ca dân tộc, để lại giá trị học thuật bền vững trong tiến trình hiện đại hóa nghiên cứu văn học nước nhà.