Luận án tiến sĩ: Khám phá hình tượng thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau năm 1986

Luận án tiến sĩ khám phá hình tượng thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986, phân tích sâu sắc về nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa.

Chuyên ngành

Lý Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

181
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986

Luận án tiến sĩ về thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 tập trung vào việc phân tích vai trò và ý nghĩa của thân thể trong bối cảnh văn học hiện đại. Từ năm 1986, văn học Việt Nam đã trải qua nhiều biến đổi, trong đó thân thể không chỉ là một đối tượng miêu tả mà còn là một phương tiện thể hiện tư tưởng nghệ thuật. Luận án khẳng định rằng thân thể trong thơ ca hiện đại mang tính biểu đạt sâu sắc, phản ánh những khát vọng, nỗi đau và niềm vui của con người trong xã hội đương đại. Đặc biệt, việc nghiên cứu thân thể trong thơ ca không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tâm tư của tác giả mà còn mở ra những góc nhìn mới về văn họcnghệ thuật.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Nghiên cứu về thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 là cần thiết vì nó giúp làm rõ vai trò của thân thể trong việc thể hiện cảm xúc và tư tưởng của con người. Thân thể không chỉ là một phần của con người mà còn là một biểu tượng của sự sống, của những trải nghiệm và cảm xúc. Luận án chỉ ra rằng, trong bối cảnh xã hội hiện đại, thân thể trở thành một chủ đề quan trọng, phản ánh những biến động trong tâm lý và văn hóa của con người. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc hiểu và phân tích các tác phẩm văn học hiện đại.

II. Phân tích các phương diện của thân thể trong thơ trữ tình

Luận án phân tích các phương diện của thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam từ sau 1986, bao gồm phương diện tự nhiên, xã hội và cá nhân. Thân thể được xem như một phần của thế giới tự nhiên, nơi con người cảm nhận và tương tác với môi trường xung quanh. Đồng thời, thân thể cũng mang dấu ấn của lịch sử, như di chứng chiến tranh và những ảnh hưởng của kinh tế thị trường. Qua đó, luận án chỉ ra rằng thân thể không chỉ là một thực thể vật lý mà còn là một biểu tượng của những trải nghiệm xã hội và cá nhân. Những tác phẩm thơ ca hiện đại thường thể hiện sự đấu tranh của con người với chính bản thân và xã hội, từ đó làm nổi bật giá trị của thân thể trong việc thể hiện bản sắc và khát vọng của con người.

2.1. Phương diện tự nhiên của thân thể

Trong thơ ca hiện đại, thân thể được miêu tả như một phần không thể tách rời của thế giới tự nhiên. Tác giả thường sử dụng hình ảnh thân thể để thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên. Những cảm xúc, cảm giác của con người được thể hiện qua thân thể, từ đó tạo ra một mối liên hệ sâu sắc với môi trường xung quanh. Điều này không chỉ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thể hiện sự hòa quyện giữa con người và thế giới tự nhiên. Qua đó, thân thể trở thành một phương tiện để khám phá và thể hiện những giá trị nhân văn trong thơ ca.

III. Nguyên tắc kiến tạo thân thể trong thơ trữ tình

Luận án cũng đề cập đến các nguyên tắc kiến tạo thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986. Các nguyên tắc này bao gồm việc gắn kết thân thể với tự nhiên, xã hội và các biểu tượng nghệ thuật. Thân thể không chỉ được miêu tả một cách đơn thuần mà còn được lồng ghép vào các biểu tượng, ẩn dụ để thể hiện những tư tưởng sâu sắc hơn. Điều này cho thấy rằng thân thể trong thơ ca không chỉ là một đối tượng miêu tả mà còn là một ngôn ngữ nghệ thuật, một hệ thống ký hiệu thẩm mỹ đặc thù. Luận án khẳng định rằng việc nghiên cứu các nguyên tắc này sẽ giúp làm rõ hơn về cách mà các nhà thơ hiện đại thể hiện thân thể trong tác phẩm của họ.

3.1. Nguyên tắc gắn kết thân thể với tự nhiên

Nguyên tắc này nhấn mạnh sự kết nối giữa thân thể và thế giới tự nhiên. Trong nhiều tác phẩm thơ ca, thân thể được miêu tả như một phần của thiên nhiên, thể hiện sự hòa quyện giữa con người và môi trường xung quanh. Những hình ảnh về thân thể thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc và trải nghiệm của con người trong mối quan hệ với thiên nhiên. Điều này không chỉ tạo ra một bức tranh sinh động về cuộc sống mà còn thể hiện những giá trị nhân văn sâu sắc, phản ánh sự tìm kiếm bản sắc và ý nghĩa của con người trong thế giới hiện đại.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về thân thể Chương 2: Thân thể trong văn học và một số vấn đề thân thể trong thơ ca Việt Nam Chương 3: Một số phương diện của thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam từ sau 1986 đến nay Chương 4: Nguyên tắc kiến tạo thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÂN THỂ 1. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài 1. Nghiên cứu về thân thể ở phương Tây 1. Nghiên cứu về thân thể trong truyền thống phương Tây Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, đã từng có những cách hiểu khác nhau về thân thể.

Triết học Hy Lạp cổ đại phân biệt ―thân thể‖ và ―tinh thần‖. Thân thể thuộc về thế giới hữu hình, có thể bị tan rã, tiêu diệt, còn tinh thần, linh hồn thuộc thế giới vô hình, trường tồn, bất tử. Thân thể phản ánh sự sa đọa của tinh thần và linh hồn, là cái hữu hạn, dễ bị cám dỗ. Chỉ có phần hồn mới là cái cao cả, trác tuyệt của con người, vì vậy cần cứu rỗi con người và tinh thần ra khỏi tù ngục thân thể để vươn tới cái vĩnh hằng, bất tử.

Platon cũng phân biệt ―thân thể‖ và ―tinh thần‖. Ông đề cao tinh thần, cho rằng thân thể chỉ là phần vật chất, mang tính hữu hạn, nơi trú ngụ, là vật chứa đựng của linh hồn, tinh thần, còn tinh thần là cái vĩnh viễn, thậm chí có trước con người: ―ta đã có tri thức về sự vật trước khi sinh ra làm người, nghĩa là khi ta còn là những tinh thần trên thế giới thần linh‖ [35, tr. Như vậy, triết học phương Tây cổ đại luôn xem thân thể là cái thấp hèn và luôn tìm cách đè nén, bài xích thân thể. Descartes, triết gia Pháp kỷ 17, con người là cấu trúc nhị nguyên, có phần tinh thần và có phần thể xác.

Với quan điểm nổi tiếng ―Tôi tư duy tức là tôi tồn tại”, ông khẳng định, xác thịt là vật không thể tư duy, là thứ tương phản với tinh thần, là gông cùm của linh hồn, có thể bị hỏng, bị bỏ đi, không có giá trị, chỉ có tinh thần mới là cái đáng coi trọng. Mô hình đối lập tư duy/ thân thể của Descartes tôn sùng tư duy trừu tượng, hạ thấp nhu cầu thân thể; nằm ở vị trí trung tâm của tư duy trừu tượng là tư tưởng lí tính; còn thân thể thì tượng trưng cho tình cảm, dục vọng, đối lập với tinh thần và tư duy. Chỉ có linh hồn là bất tử, còn thân thể là cái sẽ bị hủy hoại, không đáng coi trọng. Theo Hegel, con người tách rời phần hồn và phần xác, thể xác là xấu, tinh thần là tốt mang tính thần thánh.

Duy lý là hoạt động cao nhất của con 7 người. Con người duy lý là cao nhất, là chúa tể. Tư tưởng đề cao tinh thần coi nhẹ thể xác đã trở thành một xu hướng tư tưởng chính, mang tính thống trị trong triết học phương Tây đến thế kỷ 19. Thiên chúa giáo (còn gọi là Kitô giáo, Cơ Đốc giáo) lại chủ trương đề cao sự tồn tại của thân xác, cho rằng cả vật chất, xác thịt đều do Thiên chúa tạo dựng, vì vậy đều tốt đẹp.

Con người là một thể thống nhất toàn diện, nếu linh hồn bất tử thì thân xác cũng bất tử, hơn nữa, họ còn cho rằng: ―xác là đền thờ của Thánh linh‖ [174, tr. Tuy nhiên trong thực tế giữ đạo, tu đức, chịu ảnh hưởng triết lí Hy- lạp, trong nhận thức và quan điểm giáo dục, đức tu của Thiên chúa giáo cũng phân biệt hồn và xác, đề cao linh hồn và miệt thị thân xác. Thiên chúa giáo xem thân thể như yếu tố phụ trợ, là phương tiện như ngôi nhà của trí tuệ và linh hồn. Thân thể là cái sẽ bị hư hoại, biến mất, chỉ có linh hồn là còn mãi, bất diệt.

Trong quan niệm về khổ hạnh, ―người đi theo dòng tu nghĩ rằng, càng làm khổ thân xác bao nhiêu càng làm đẹp lòng Chúa bấy nhiêu, càng khinh miệt xác thịt bao nhiêu, càng đề cao Thiên Chúa bấy nhiêu. Đời sống tu hành miệt thị thân xác vì xem thân xác là xấu xa, tội lỗi, thấp hèn và là nguồn gốc của tội ác khác‖ [174, tr. Có thể nói, từ thời cổ cho đến Kant, Hegel, triết học và tôn giáo phương Tây đều phổ biến quan niệm nhị nguyên về con người, phân biệt hồn và xác thành hai thực thể và chỉ chú trọng đến mặt tinh thần, mặt linh hồn, coi thường và miệt thị về thân xác. Vấn đề thân thể không phải là một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ, nó đã có lịch sử lâu đời, nhưng do thân thể từng bị coi nhẹ so với tinh thần, nên nghiên cứu về thân thể còn nhiều hạn chế.

Từ Nietzsche, ―thân thể‖ đi vào phạm vi nghiên cứu của đông đảo học giả, rất nhiều học giả của các ngành khoa học như triết học, xã hội học, nhân loại học, tôn giáo học, phân tâm học, nữ quyền học… ở Anh, Pháp, Mỹ, Đức… đều coi nó là một nội dung quan trọng của lí luận. Bước ngoặt nghiên cứu về thân thể ở phương Tây Vấn đề thân thể được coi trọng bắt đầu từ Nietzsche. Nietzsche là triết gia đầu tiên đặt thân thể vào vị trí nổi bật trong triết học. Ông coi thân thể là cái mang 8 tính quyết định.

Từ góc độ thân thể, nhìn lại lịch sử, nghệ thuật, lí tính, ông thấy tất cả những thứ đó đều là sản phẩm có liên quan đến thân thể. Chính vì thế, thế giới và thân thể có liên hệ mật thiết, thế giới chính là sự diễn giải của thân thể, là sản phẩm của thân thể, của ý chí quyền lực. Nietzsche tuyên bố: ―Cần phải lấy thân thể làm chuẩn mực‖. Nietzsche đã lật ngược vấn đề, hạ thấp chủ thể ý thức, bởi đề cao ý thức là siêu hình, phải kìm hãm và lãng quên thân xác, dù thân xác là cái hiện diện trong con người từng phút từng giây.

Nietzsche cho rằng, tôi và anh khác nhau không phải là cá tính mà bằng thân thể. Đây chính là tư tưởng mang tính bước ngoặt về vấn đề thân thể. Tư tưởng của Nietzsche đã có ý thức đề cao thân thể, cội nguồn của việc giải phóng thân thể. Tư tưởng coi trọng thân thể thời hiện đại chính là tư tưởng mang bản chất lật đổ tư tưởng Kito giáo.

Người xưa thường thông qua thân thể của mình để suy tư về vũ trụ và thông qua vũ trụ để suy tư về thân thể của mình [199, tr. Còn chúng ta luôn đối lập thân thể và thế giới, lấy thân phận của chủ thể để nhận biết và xây dựng thế giới không thuộc về chúng ta. Maurice Merleau-Ponty là nhà nghiên cứu hiện tượng học thân thể trong mô hình thân thể thế giới, coi tồn tại của con người xác lập thành thế giới mang tính thân thể. Ông muốn từ cảm giác và đặc trưng của nó làm điểm xuất phát để diễn giải về tính khả năng và phương thức giao hòa lẫn nhau giữa thân thể và linh hồn, chủ thể và khách thể, thân thể và thế giới.

Merleau Ponty trong Hiện tượng học tri giác (1945) đã nói: ―Thân thể là phương tiện chung để chúng ta chiếm hữu thế giới‖. Bản chất của thân thể là một ―không gian biểu đạt‖. Tính không gian của thân thể là điều kiện để hình thành thế giới ý nghĩa của con người. Nghệ thuật là sản phẩm sáng tạo của trực giác, mà trực giác luôn luôn gắn liền với thân thể.

Không có trực giác bên ngoài thân thể. Ponty, nhờ thân thể mà chúng ta nhận thức được thế giới thông qua cảm giác. Con người không chỉ nhận biết thế giới bằng năm giác quan mà bằng cả cơ thể. Cơ thể không phải chỉ là thể xác, không lý tính, mà vẫn đầy lý tính vì ý thức và lý tính bắt nguồn từ thân thể.

Ông đã chứng minh được tinh thần bắt nguồn từ thân thể. Tư tưởng này kéo thế giới mỹ học từ siêu hình xuống thấp. Thân thể là một đối tượng để con người chiêm ngưỡng, bàn luận. So với cái chết, thân thể 9 là sự sống, là cơ thể sống, so với động vật, thân thể con người là một cơ thể có tâm hồn, ý thức.

Ponty, Foucault cho rằng thân thể mang tính chính trị, hoạt động thực tiễn tổ chức xã hội đều xoay quanh thân thể: hành hạ, trừng trị thân thể nhằm hạn chế tinh thần, khống chế thân thể. Tất cả đều lấy thân thể làm tiêu điểm và quy hoạch thế giới. Trong tiến trình quy hoạch thân thể, mọi bí ẩn của lịch sử, xã hội quyền lực đều thể hiện ra hết (thí dụ nhà tù). Foucault đã diễn giải lịch sử thân thể bị tàn phá và áp chế, từ sự trừng phạt thể xác thời cổ đại đến sự trừng phạt tinh thần thời hiện đại.

Thân thể, từ góc nhìn của Foucault, là đối tượng chịu sự tác động của quyền lực. Nhà xã hội học John 0'Neill trong cuốn Five bodies: Re-figuring Relationships, (London: Sage Publications, 2004) đã chỉ ra thân thể có hai phương thức tồn tại không thể phân tách: thân thể sinh lí và thân thể mang tính giao tiếp. Thân thể giao tiếp là thân thể chúng ta học cách suy nghĩ và sở hữu, là cầu nối chung của thế giới, lịch sử, văn hóa và kinh tế chính trị [199, tr.4] và có thể phân chia thêm một bước thành: thân thể thế giới, thân thể xã hội, thân thể chính trị, thân thể tiêu dùng và thân thể y học.Niell thông qua hình thái thân thể cuối cùng, tức là thân thể y học, trong mỗi một giai đoạn của chu kì sinh mệnh, từ hoài thai, ra đời, dưỡng dục, hành vi sex, sinh bệnh, đau khổ, già và qua đời, thân thể đều bị điều trị hóa và xã hội hóa, bị quản lí thống nhất bởi trung tâm chuyên nghiệp rơi vào trong sự khống chế của thể chế quyền lực. Người viết cho rằng từ thế kỉ 20, các nhà lí luận thân thể đều không lí giải thân thể giản đơn là thân thể sinh lí, mà phải thông qua thân thể mang tính giao tiếp để suy tư về tính đa nguyên của thân thể với các phương pháp nghiên cứu đa dạng, liên quan đến nhiều lĩnh vực rộng lớn và có những thành tựu đáng kể.

Shaun Gallagher năm 2005, công bố bài How the Body Shapes the Mind. Oxford: Oxford unviversity Press, 2005, [197, tr.103] là thành quả nghiên cứu mang tính xây dựng của hiện tượng học và triết học tri nhận của Maurice Merleau-Ponty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 | Phân tích chuyên sâu" là một nghiên cứu sâu rộng về sự hiện diện và vai trò của thân thể trong thơ ca Việt Nam giai đoạn sau Đổi mới. Tài liệu này không chỉ khám phá cách các nhà thơ sử dụng hình ảnh thân thể để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng mà còn phân tích sự chuyển biến trong quan niệm về thân thể qua từng tác phẩm. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là thơ trữ tình, giúp người đọc hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa thân thể và ngôn ngữ nghệ thuật.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ thơ nữ Việt Nam sau 1975 những tìm tòi và cách tân, nghiên cứu về sự đổi mới trong thơ nữ giai đoạn tương tự. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ đặc điểm truyện ngắn Ma Văn Kháng thời kỳ Đổi mới cung cấp góc nhìn về văn xuôi trong cùng giai đoạn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về văn học Việt Nam sau 1986. Cuối cùng, Khóa luận tốt nghiệp hiện thực và con người trong trường ca Đường tới thành phố của Hữu Thỉnh là tài liệu bổ trợ tuyệt vời để hiểu thêm về cách các tác giả phản ánh hiện thực và con người qua ngôn ngữ thơ ca.