Luận án Tiến sĩ: Quản lý tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt ở Bắc Bộ

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý hoạt động tu bổ tôn tạo di tích kiến trúc chùa việt ở bắc bộ, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

275
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý tu bổ tôn tạo di tích chùa Việt ở Bắc Bộ

Di tích kiến trúc chùa Việt ở Bắc Bộ là một loại hình di sản văn hóa vật thể vô cùng quý giá, chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ sâu sắc của dân tộc. Các ngôi chùa không chỉ là nơi thờ tự, thực hành nghi lễ tôn giáo mà còn là không gian văn hóa cộng đồng, gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, dưới tác động của thời gian và các yếu tố tự nhiên, xã hội, nhiều di tích đã và đang xuống cấp nghiêm trọng. Chính vì vậy, công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Hoạt động này không đơn thuần là sửa chữa, xây dựng mà là một quá trình khoa học phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp liên ngành và tuân thủ các nguyên tắc bảo tồn nghiêm ngặt. Mục tiêu cao nhất là bảo vệ tối đa yếu tố gốc cấu thành di tích, gìn giữ tính chân xác, toàn vẹn của di sản, đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Luận án “Quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc Chùa Việt ở Bắc Bộ” của NCS Nguyễn Xuân Hồng ra đời nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý trong lĩnh vực đặc thù này. Nghiên cứu vận dụng Thuyết hệ thống để xem xét các chủ thể quản lý như một chỉnh thể thống nhất và Mô hình quản lý theo quá trình để phân tích các giai đoạn từ hoạch định, tổ chức đến kiểm tra, giám sát. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận cho chuyên ngành quản lý văn hóa mà còn cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế, chính sách liên quan đến bảo tồn di sản.

1.1. Giá trị cốt lõi của di tích kiến trúc chùa Việt Bắc Bộ

Kiến trúc chùa Việt vùng Bắc Bộ mang trong mình những giá trị đa diện. Về giá trị văn hóa, chùa là nơi kết tinh cả văn hóa vật thể và phi vật thể. Đó là những công trình kiến trúc gỗ truyền thống với bố cục mặt bằng đặc trưng như chữ Đinh (丁), chữ Công (工), hay nội công ngoại quốc (I工I), cùng hệ thống tượng thờ phong phú, phản ánh các giai đoạn phát triển của mỹ thuật Phật giáo Việt Nam. Các tác phẩm điêu khắc như tượng A Di Đà chùa Phật Tích hay Quan Âm nghìn mắt nghìn tay chùa Bút Tháp là những kiệt tác nghệ thuật. Về giá trị lịch sử, mỗi ngôi chùa là một trang sử sống động, minh chứng cho sự du nhập và phát triển của Phật giáo, đồng thời phản ánh bối cảnh chính trị, xã hội qua các triều đại. Các nguồn tư liệu như văn bia, hoành phi, câu đối cung cấp thông tin quý giá về lịch sử làng xã và quốc gia. Về giá trị khoa học, các di tích thể hiện trình độ kỹ thuật bậc thầy của nghệ nhân xưa trong việc xử lý vật liệu, kết cấu gỗ và tạo hình điêu khắc. Cuối cùng, giá trị thẩm mỹ được thể hiện qua sự hòa quyện giữa công trình kiến trúc với cảnh quan thiên nhiên, tạo nên những danh lam thắng cảnh độc đáo như chùa Hương, Yên Tử, chùa Thầy.

1.2. Cơ sở lý luận và các nguyên tắc trong tu bổ tôn tạo di tích

Hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích phải dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc và tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Theo Luật Di sản văn hóa, tu bổ di tích là hoạt động nhằm bảo đảm sự bền vững của các yếu tố gốc. Tôn tạo là hoạt động tăng cường khả năng sử dụng nhưng không làm ảnh hưởng đến yếu tố gốc. Quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt 06 nguyên tắc cơ bản theo Quyết định số 05/2003/QĐ-BVHTTDL: 1) Chỉ tiến hành khi cần thiết và phải lập dự án; 2) Đảm bảo tính nguyên gốc, chân xác, toàn vẹn và bền vững; 3) Ưu tiên bảo quản, gia cố trước khi tu bổ; 4) Thử nghiệm kỹ thuật và vật liệu mới trước khi áp dụng; 5) Phân biệt rõ ràng giữa bộ phận cũ và mới; 6) Đảm bảo an toàn cho công trình và khách tham quan. Tác giả Hoàng Đạo Kính cũng nhấn mạnh: “tránh việc chạy theo bằng mọi giá sự hoàn chỉnh đến cùng, điều dễ dàng dẫn di tích đến tình trạng mất độ tuổi, như thế là đánh mất cả tính nguyên gốc và tính thuyết phục của di tích” [92, tr. 34]. Việc nắm vững các nguyên tắc này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ thể quản lý.

II. Thực trạng thách thức trong quản lý tu bổ di tích chùa Việt

Thực tiễn công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt ở Bắc Bộ trong giai đoạn từ năm 2001 đến nay đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhiều di tích được cứu nguy khỏi tình trạng sụp đổ. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn tồn tại không ít hạn chế và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự vênh, chồng chéo trong hệ thống văn bản pháp lý, gây lúng túng cho các cơ quan quản lý và chủ đầu tư. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý - từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, chính quyền địa phương, Ban quản lý di tích, đến Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các nhà sư trụ trì - chưa thực sự đồng bộ và chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng “làm mới” di tích, phá vỡ không gian truyền thống, sử dụng vật liệu hiện đại không phù hợp, làm sai lệch các giá trị nguyên gốc. Tác giả luận án chỉ ra rằng: “Dễ thấy nhiều công trình được xây mới. Lấy thắng cảnh Yên Tử làm ví dụ, hầu hết các ngôi chùa cổ đơn sơ đều được xây lại to lớn” [74, tr. 7]. Hơn nữa, công tác thẩm định, phê duyệt dự án đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu sự nghiên cứu sâu. Hoạt động giám sát thi công chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt với các dự án sử dụng nguồn vốn xã hội hóa. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, kiến trúc sư, và thợ thi công chuyên ngành tu bổ di tích còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu đặc thù của công việc. Những thách thức này đang đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Hạn chế về hệ thống tổ chức và cơ chế phối hợp quản lý

Hệ thống tổ chức quản lý hoạt động tu bổ di tích chùa Việt hiện nay bao gồm nhiều cấp và nhiều bên liên quan, nhưng sự phối hợp lại thiếu chặt chẽ. Ở cấp trung ương là Bộ VH,TT&DL, cấp tỉnh là Sở VH,TT&DL, nhưng ở cấp huyện và xã, vai trò quản lý nhà nước còn mờ nhạt. Đặc biệt, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước và Giáo hội Phật giáo Việt Nam đôi khi chưa nhịp nhàng. Trong khi Giáo hội có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động tại tự viện, vai trò của nhà sư trụ trì trong các dự án tu bổ thường rất lớn, nhất là trong việc huy động nguồn vốn xã hội hóa. Tuy nhiên, không phải vị trụ trì nào cũng có đủ kiến thức chuyên môn về bảo tồn. Sự thiếu vắng một quy chế phối hợp rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm và quyền hạn của từng bên đã tạo ra những “khoảng trống” trong quản lý, dẫn đến các sai phạm đáng tiếc trong quá trình tu bổ, tôn tạo di tích.

2.2. Bất cập trong quy trình lập thẩm định và phê duyệt dự án

Quy trình lập, thẩm định và phê duyệt dự án tu bổ, tôn tạo di tích là khâu then chốt quyết định sự thành công của công tác bảo tồn, nhưng lại là nơi bộc lộ nhiều bất cập. Công tác khảo sát, nghiên cứu ban đầu để lập dự án đôi khi còn sơ sài, chưa đánh giá đầy đủ các giá trị lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật của di tích. Điều này dẫn đến các phương án tu bổ thiếu cơ sở khoa học, có xu hướng “làm mới” thay vì “bảo tồn”. Năng lực của các đơn vị tư vấn thiết kế không đồng đều. Hội đồng thẩm định dự án ở một số địa phương còn thiếu các chuyên gia có kinh nghiệm sâu về kiến trúc cổ và vật liệu truyền thống. Việc phê duyệt dự án đôi khi bị chi phối bởi các yếu tố ngoài chuyên môn, gây áp lực về tiến độ và kinh phí, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của công tác tu bổ, tôn tạo. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để đảm bảo mỗi dự án đều hướng tới mục tiêu bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống quản lý tu bổ di tích chùa Việt

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động vào cả cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo tính thống nhất, rõ ràng và khả thi. Cần xây dựng các thông tư, hướng dẫn chi tiết về quy trình tu bổ cho từng loại hình kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc gỗ. Trọng tâm thứ hai là kiện toàn hệ thống tổ chức bộ máy quản lý từ trung ương đến địa phương. Phải xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cấp, đặc biệt là nâng cao vai trò và năng lực của cán bộ quản lý cấp cơ sở. Một giải pháp đột phá là xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các viện nghiên cứu, chuyên gia, Giáo hội Phật giáo Việt Nam, và cộng đồng. Quy chế này phải phân định rõ trách nhiệm của từng bên, đặc biệt là vai trò của nhà sư trụ trì với tư cách là một bên tham gia giám sát và huy động nguồn lực. Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chuyên sâu về bảo tồn di tích, từ cán bộ quản lý, kiến trúc sư, đến các nghệ nhân, thợ lành nghề, là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng các dự án. Việc áp dụng một mô hình quản lý khoa học sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn bền vững các di sản kiến trúc chùa Việt.

3.1. Nhóm giải pháp về cơ cấu tổ chức và văn bản hướng dẫn

Cần tái cơ cấu hệ thống tổ chức quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Tại cấp địa phương, cần thành lập hoặc củng cố các Ban quản lý di tích có đủ năng lực chuyên môn và pháp lý. Về văn bản, cần ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về bảo quản, tu sửa các cấu kiện gỗ, xử lý nền móng, phục dựng hoa văn truyền thống. Các văn bản này phải dựa trên nghiên cứu khoa học và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn, dễ áp dụng. Cần có quy định cụ thể về phân cấp quản lý, thẩm định dự án tu bổ, tôn tạo di tích. Theo đó, các di tích quốc gia đặc biệt phải do Hội đồng cấp quốc gia thẩm định, tránh tình trạng hạ thấp tiêu chuẩn chuyên môn ở địa phương. Việc chuẩn hóa hệ thống văn bản sẽ là công cụ pháp lý quan trọng để định hướng và kiểm soát toàn bộ hoạt động tu bổ.

3.2. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan

Một cơ chế phối hợp hiệu quả là chìa khóa thành công. Cần thiết lập các diễn đàn đối thoại định kỳ giữa cơ quan quản lý, chuyên gia và Giáo hội Phật giáo. Mọi dự án tu bổ lớn cần có sự tham gia góp ý của đại diện Giáo hội và cộng đồng địa phương ngay từ khâu lập ý tưởng. Vai trò của các chuyên gia từ các viện nghiên cứu như Viện Bảo tồn di tích phải được đề cao trong hội đồng thẩm định. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế để nhà sư trụ trì và Ban khánh tiết nhà chùa tham gia vào ban giám sát dự án, phát huy vai trò “người gác đền” tại chỗ. Sự phối hợp này không chỉ giúp huy động trí tuệ tập thể mà còn tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm xã hội trong công tác bảo tồn di sản.

IV. Bí quyết quản lý dự án tu bổ tôn tạo di tích chùa từ A Z

Quá trình quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt thực chất là quản lý một dự án đầu tư xây dựng đặc thù, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở mọi giai đoạn. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư là quan trọng nhất, bao gồm việc khảo sát, nghiên cứu, lập báo cáo khoa học chi tiết về lịch sử, giá trị, và hiện trạng kỹ thuật của di tích. Dựa trên đó, phương án tu bổ phải được xây dựng với mục tiêu bảo tồn tối đa yếu tố gốc. Giai đoạn thẩm định và phê duyệt dự án cần được thực hiện nghiêm túc, với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Hồ sơ thiết kế phải thể hiện chi tiết các giải pháp kỹ thuật, vật liệu sử dụng, và biện pháp thi công. Trong giai đoạn thực hiện, công tác giám sát thi công phải được đặt lên hàng đầu. Cần thành lập một ban giám sát chuyên trách, bao gồm đại diện chủ đầu tư, đơn vị tư vấn giám sát, chuyên gia và cộng đồng. Mọi thay đổi so với thiết kế đã được phê duyệt đều phải được ghi nhận và có ý kiến của cơ quan chuyên môn. Cuối cùng, giai đoạn nghiệm thu, bàn giao phải đi kèm với việc hoàn thiện hồ sơ hoàn công, tư liệu hóa toàn bộ quá trình tu bổ. Quản lý chặt chẽ theo quy trình này sẽ giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo chất lượng công trình, giữ gìn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.

4.1. Tăng cường chất lượng lập thẩm định và phê duyệt dự án

Chất lượng của một dự án tu bổ được quyết định ngay từ khâu lập và thẩm định. Cần bắt buộc việc số hóa 3D hiện trạng di tích trước khi lập dự án để có cơ sở dữ liệu chính xác. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi phải phân tích sâu sắc các giá trị phi vật thể liên quan đến di tích. Trong quá trình thẩm định, cần áp dụng cơ chế phản biện độc lập, mời các chuyên gia ngoài hội đồng tham gia đánh giá. Việc công khai thông tin dự án để lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng và giới chuyên môn cũng là một giải pháp cần thiết để nâng cao tính khách quan và khoa học. Chỉ khi khâu đầu vào được kiểm soát chặt chẽ, các giai đoạn sau mới có thể triển khai đúng hướng, tránh được những sai lầm gây tổn hại không thể khắc phục cho di tích.

4.2. Tổ chức giám sát quá trình thi công và xử lý vi phạm

Giám sát là hoạt động cốt lõi để đảm bảo dự án được thực thi đúng theo thiết kế đã duyệt. Cần tăng cường vai trò của tư vấn giám sát độc lập, có đủ năng lực và kinh nghiệm về kiến trúc truyền thống. Nhật ký thi công phải được ghi chép chi tiết, chụp ảnh tư liệu hàng ngày, đặc biệt là ở các khâu hạ giải, gia công cấu kiện và lắp dựng. Song song với giám sát là công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất của cơ quan quản lý nhà nước. Mọi hành vi vi phạm các nguyên tắc bảo tồn, tự ý thay đổi thiết kế, sử dụng vật liệu sai quy định phải được phát hiện kịp thời và xử lý nghiêm minh theo Luật Di sản văn hóa và Luật Xây dựng. Sự nghiêm túc trong giám sát và chế tài đủ mạnh là công cụ hữu hiệu để răn đe và ngăn chặn các sai phạm.

V. Hướng dẫn phát huy nguồn lực và vai trò cộng đồng tu bổ chùa

Thành công của công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc chùa Việt không thể thiếu sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là việc huy động các nguồn lực và phát huy vai trò cộng đồng. Nguồn lực tài chính cho tu bổ di tích không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà cần đẩy mạnh chính sách xã hội hóa. Cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp đóng góp kinh phí, vật lực cho việc bảo tồn di sản, đi kèm với cơ chế quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả. Cộng đồng địa phương, những người sống cùng di sản, là chủ thể quan trọng nhất. Cần nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của di tích và tầm quan trọng của việc bảo tồn đúng cách. Họ chính là những người giám sát viên hiệu quả nhất. Luận án nhấn mạnh cần phát huy vai trò của các nghệ nhân dân gian, những người nắm giữ tri thức và kỹ thuật truyền thống. Cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh và tạo điều kiện để họ truyền nghề cho thế hệ trẻ. Sự kết hợp hài hòa giữa nguồn lực nhà nước, đóng góp xã hội và sức mạnh cộng đồng sẽ tạo ra một động lực tổng hợp, đảm bảo cho các di tích kiến trúc chùa Việt được bảo tồn một cách bền vững và sống động trong đời sống đương đại.

5.1. Giải pháp quy hoạch và tăng cường nguồn lực tài chính

Công tác tu bổ, tôn tạo cần được đặt trong một kế hoạch, quy hoạch tổng thể, tránh làm manh mún, chắp vá. Các địa phương cần xây dựng quy hoạch bảo tồn hệ thống di tích trên địa bàn, xác định thứ tự ưu tiên các công trình cần tu bổ khẩn cấp. Về tài chính, ngoài ngân sách nhà nước, cần đa dạng hóa các hình thức huy động vốn xã hội hóa như thành lập các quỹ bảo tồn di sản, tổ chức các sự kiện vận động tài trợ. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc quản lý, sử dụng nguồn vốn công đức và xã hội hóa cho tu bổ di tích, đảm bảo công khai, minh bạch, đúng mục đích, tránh thất thoát và lãng phí. Đây là giải pháp nền tảng để đảm bảo nguồn lực ổn định và lâu dài cho hoạt động bảo tồn.

5.2. Nâng cao vai trò của nhân sự và sức mạnh cộng đồng

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng chương trình đào tạo chính quy và tại chức về bảo tồn di tích kiến trúc gỗ. Đồng thời, phải có cơ chế thu hút các chuyên gia giỏi tham gia vào công tác tư vấn, thẩm định. Đối với cộng đồng, cần tổ chức các buổi nói chuyện, triển lãm về giá trị di tích tại địa phương để nâng cao nhận thức và lòng tự hào. Cần thành lập các tổ, đội tình nguyện viên tham gia bảo vệ, trông coi di tích. Đặc biệt, phải lắng nghe và tôn trọng ý kiến của cộng đồng, đặc biệt là các cụ cao niên, trong quá trình nghiên cứu, lập dự án tu bổ, bởi họ là những người lưu giữ nhiều ký ức và thông tin quý giá về di tích. Khi cộng đồng thực sự coi di sản là của mình, họ sẽ trở thành người bảo vệ tận tụy nhất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Một số vấn đề lý luận về quản lý văn hóa; Chương II, Một số kinh nghiệm quản lý văn hóa trên thế giới; Chương III, Thực trạng quản lý văn hóa ở Việt Nam từ khi bắt đầu tiến trình đổi mới (1986) và Chương IV, Quan điểm, giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý văn hóa Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý về phát triển và quản lý văn hóa ở nƣớc ta hiện nay. Tác giả Nguyễn Quốc Hùng với cuốn “Truyền thống Việt Nam qua di sản văn hóa: Nhận thức, khám phá và bảo tồn” [73]. Đây là cuốn sách tập hợp các bài viết của tác giả trong suốt quá trình làm việc trong lĩnh vực quản lý di sản văn hóa.

Nội dung cuốn sách gồm 64 bài viết đƣợc chia làm 03 phần chính: 1/Nhận thức gồm 24 bài viết; 2/Khám phá gồm 10 bài viết; 3/Bảo tồn gồm 30 bài viết. Tác giả có 02 bài viết cụ thể: Trƣớc hết, bài “Mô hình tổ chức quản lý các di sản thế giới, mười năm nhìn lại” [69]. Thông qua bài viết, tác giả đã nhìn nhận thành quả của một chặng đƣờng hơn 10 năm bảo vệ và phát huy giá trị di sản thiên nhiên thế giới, với những ngƣời làm công tác bảo vệ và phát giá trị di sản. Tác giả đã gửi tới thông điệp “để di sản đƣợc UNESCO công nhận là di sản thế giới đã khó, để gìn giữ đƣợc danh hiệu càng khó hơn” [69, tr.10], nên những nội dung là ƣu nhƣợc điểm đã đƣợc chỉ rõ, nhằm mục đích phải khắc phục để gìn giữ di sản phục vụ cộng đồng.

Tiếp đến, trong bài “Tầm nhìn tương lai đối với di sản văn hóa và hệ thống bảo vệ di tích ở nước ta” [70], tác giả đã dẫn ra những nguy cơ hiện hữu đẩy di sản văn hóa và thiên nhiên của chúng ta đứng trƣớc cơ hội và thách thức: 1/Môi trƣờng thiên nhiên truyền thống của di sản bị lấn át, biến dạng; 2/ Không gian bị lấn chiếm, biến dạng; 3/Ô nhiễm do phát triển du lịch một cách ồ ạt, thái quá, không kiểm soát [70, tr. Năm 2013, Hội thảo khoa học 10 năm thực hiện công ước UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể - những bài học kinh nghiệm và định hướng tương lai [20] do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND tỉnh Quảng Nam và Ủy ban UNESCO quốc gia Việt Nam tổ chức tại thành phố Hội An. Trong hội thảo này, các nhà khoa học đã tập trung làm rõ quan hệ mật thiết giữa bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể với bảo vệ di sản văn hóa vật thể, với đa dạng văn hóa, với sự tham gia của xã hội (cộng đồng địa phƣơng, các nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp.) vào công cuộc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. 17 Năm 2014, hội thảo khoa học quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới ở Việt nam [21] do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức tại Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội.

Bàn về vấn đề quy chế phối hợp giữa các ban ngành để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động quản lý di sản tại địa phƣơng, mô hình bộ máy quản lý của các khu di sản. Năm 2015, hội thảo khoa học Quản lý nhà nước về di sản văn hóa và hình ảnh điểm đến du lịch của các tỉnh miền trung [66] do Học viện Hành chính Quốc gia và cơ sở Học viện Hành chính cơ sở Miền Trung tổ chức tại thành phố Huế. Hội thảo quy tụ hơn 50 bài viết có chất lƣợng của các nhà khoa học, các nhà quản lý, các học giả trong khu vực đƣợc chia thành các 4 chủ đề khác nhau bao gồm, chủ đề 1: Quản lý nhà nƣớc về Di sản văn hóa - Cơ hội và thách thức; chủ đề 2: Năng lực cạnh tranh và Quản lý nhà nƣớc về Di sản văn hóa và hình ảnh điểm đến; chủ đề 3: Quản lý nhà nƣớc về Di sản văn hóa và phát triển Kinh tế xã hội; chủ đề 4: Liên kết vùng với quản lý nhà nƣớc và hình ảnh điểm đến. Ngày 23/11/2015, Hội thảo khoa học Bảo tồn phát huy giá trị di sản thế giới nhìn từ Hoàng thành Thăng Long [132] do Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội phối hợp với Ủy ban UNESCO Việt Nam tổ chức tại Hà Nội.

Nội dung hội thảo nêu ra ba vấn đề: thứ nhất, tổng kết, đánh giá kết quả 5 năm nghiên cứu Di sản Văn hoá Thế Giới Hoàng thành Thăng Long (giai đoạn 2010-2015); thứ hai, vấn đề Bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị Di sản Văn hoá Thế Giới Hoàng thành Thăng Long; và thứ 3, quản lý bền vững các khu di sản Việt Nam và Thế giới - Kinh nghiệm, định hƣớng và kế hoạch hành động. Vấn đề quản lý di sản cũng đƣợc đề cập đến trong nhiều luận văn, luận án trong những năm gần đây, trong đó có tác giả đề cập vấn đề quản lý di sản văn hóa qua nghiên cứu trƣờng hợp cụ thể nhƣ: Quản lý di sản văn hóa làng trong quá trình đô thị hóa (trường hợp thị xã Từ sơn, tỉnh bắc Ninh) [80] của tác giả Nguyễn Thị Thu Hƣờng. Đây là công trình nghiên cứu về quản lý di sản văn hóa ở làng trong quá trình đô thị hóa, trƣờng hợp thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Nhìn nhận vấn đề trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh, việc quản lý di sản văn hóa làng rất cần có một mô hình quản lý chung có thể tham khảo cho các làng Việt khác trong quá trình phát triển chung, tuy nhiên nghiên cứu của luận án mới chỉ dừng lại ở mức độ trƣờng hợp điển hình, chƣa có tính phổ quát chung.

Hay “Quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh Bắc Ninh trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa” mà tác giả Trần Đức Nguyên, đã đƣa ra trong nội dung luận án tiến 18 sỹ quản lý văn hóa, Viện văn hóa Nghệ thuật Quốc gia, năm 2015. Tuy đã mở rộng hơn không gian nghiên cứu nhƣng, những vấn đề luận giải cũng chỉ dừng lại ở trƣờng hợp một tỉnh, thành phố cụ thể. Những nghiên cứu về tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc Một trong những tài liệu về bảo tồn kiến trúc của ICOMOS (Hội đồng Di tích và Di chỉ quốc tế), đó là “Lịch sử bảo tồn kiến trúc” [81] do tác giả Jukka Jokilehto viết, nội dung tập trung phân tích từ cách tiếp cận các công trình kiến trúc lịch sử trong quá khứ [81, tr.1-7], nêu những khái niệm về di tích lịch sử và di sản kiến trúc thời phục hƣng; thời kỳ khai sáng và các lý thuyết của Anh về thẩm mỹ; đến chủ nghĩa lãng mạn; sự phục chế phong cách. Khi bàn về công tác bảo tồn [81, tr.213- 243], tác giả đã nêu các nguyên tắc bảo tồn của John Ruskin, kiến trúc Gô-tích, Wiliam Morris và SPAB; cho đến những ảnh hƣởng của sự hợp tác quốc tế [86, tr.289-335], cuối cùng là định nghĩa và xu hướng, bàn về giá trị toàn cầu, tính xác thực, sự thống nhất, khoa học và kỹ thuật hiện đại, bảo tồn hiện đại và tiếp tục truyền thống là hai xu hƣớng đối lập nhau cùng tồn tại trong thời đại hiện nay.

Tác giả Đặng Văn Bài trong bài viết “Bàn về tu bổ, tôn tạo di tích lịch sử - văn hóa là hoạt động khoa học có tính đặc thù chuyên ngành” [5] đã cho rằng hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích là một khoa học liên ngành. Do vậy, tuy không phải là một bộ môn khoa học độc lập, song cần có những nguyên tắc riêng nhƣ: 1/Trân trọng yếu tố nguyên gốc; 2/Nghiên cứu liên ngành; 3/Đƣa ra giải pháp tu bổ tối ƣu; 4/Chỉ tu bổ, tôn tạo khi có căn cứ khoa học xác thực; 5/Theo đuổi mục tiêu gia cố tăng cƣờng để gìn giữ di tích; 6/Quá trình tu bổ, tôn tạo di tích phải đƣợc đặt dƣới sự giám sát nghiêm ngặt của nhà quản lý, tƣ vấn giám sát và của cộng đồng. Khi “Bàn về tu bổ, tôn tạo di tích lịch sử - văn hóa Bắc Ninh” [5] tác giả đã dẫn ra bốn trƣờng hợp cụ thể tu bổ di tích có kết quả đáng khích lệ trong thực hiện dự án đầu tƣ bảo tồn - phát huy giá trị di sản văn hóa là: Đền Lý Bát Đế; chùa Dạm; chùa Phật tích; đình Đình Bảng. Tác giả đề cập trực tiếp hai dự án tu bổ, tôn tạo di tích chùa ở Bắc Ninh, đó là chùa Dạm và chùa Phật Tích.

Cả hai di tích kiến trúc cổ, có thể đã từng đƣợc coi là Đại danh lam, tồn tại dƣới dạng phế tích, nhƣng vận dụng hai phƣơng pháp tu bổ, tôn tạo trái ngƣợc nhau. Với “chùa Dạm ngôi Quốc tự nổi tiếng, đƣợc bảo tồn nguyên trạng dấu tích kiến trúc phát lộ qua khai quật khảo cổ học, chỉ phỏng dựng các hạng mục công trình bao quanh di tích gốc” [5, tr.4-5], tuy nhiên việc làm này cũng gặp phải trở ngại về mặt bằng quanh di tích gốc. Với chùa Phật Tích đƣợc phục dựng căn bản dựa vào bản vẽ kiến trúc của Louis 19 Bezacier, kiến trúc sƣ nổi tiếng ngƣời Pháp và kết quả khai quật nền móng các hạng mục kiến trúc thời Lê Trung Hƣng, nhƣ việc thực hành trƣờng phái trùng tu theo phong cách, là trƣờng phái trái ngƣợc với bảo tồn nguyên trạng. Tác giả Hoàng Đạo Cƣơng trong bài “Các dạng hƣ hỏng thƣờng gặp của cấu kiện gỗ trong di tích kiến trúc” [35] đã đƣa ra nguyên nhân làm hƣ hỏng các cấu kiện gỗ trong di tích và biện pháp bảo quản, tu sửa đối với di tích.

Hay bài viết về “Các kiến trúc sƣ với công tác bảo tồn di tích” [36], trong kỷ yếu Xây dựng nguồn nhân lực trong hoạt động bảo tồn di tích ở Việt Nam, của Viện Bảo tồn di tích năm 2012. Phân tích vai trò của các kiến trúc sƣ, tham gia công tác bảo tồn và trùng tu di tích, đặc biệt ở khâu nghiên cứu khảo sát lập dự án bảo tồn. Là những tƣ liệu có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu tu bổ, tôn tạo di tích kiến trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ