Tổng quan luận án

Công trình "Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (mã số 9.14), do nghiên cứu sinh Đào Thị Chi Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Tình, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo thống kê được tác giả nêu trong phần mở đầu, Việt Nam có khoảng 3 triệu trẻ em từ 0-6 tuổi được chăm sóc tại các trường mầm non (chiếm 26% số trẻ trong độ tuổi). Trẻ dưới 6 tuổi là nhóm đối tượng hiếu động nhưng non nớt về thể chất và tinh thần, thiếu kinh nghiệm ứng phó rủi ro, trong bối cảnh tình trạng bạo hành, xâm hại và tai nạn thương tích ở trẻ em có xu hướng gia tăng. Lứa tuổi 5-6 tuổi là giai đoạn bước ngoặt phát triển tâm lý, chuẩn bị cho trẻ bước vào lớp 1 trường tiểu học với các yêu cầu về tính tự lập, khả năng thích nghi và kỹ năng tương tác xã hội.

Tuy nhiên, hoạt động giáo dục kỹ năng sống ở bậc học mầm non hiện nay còn mang tính tự phát, mò mẫm, thiếu tính thống nhất về nội dung và phương pháp. Công tác quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non, đặc biệt là loại hình trường tư thục, bộc lộ nhiều bất cập: chưa phát huy tính chủ động của giáo viên, chưa gắn kết đồng bộ giữa nhà trường và gia đình, thiếu chỉ đạo và kiểm tra bài bản. Trong khi các nghiên cứu quản lý giáo dục ở bậc tiến sĩ thường tập trung vào giáo dục đạo đức, giáo dục ngoài giờ lên lớp, hoạt động dạy học ở các cấp tiểu học, trung học hoặc tại trường công lập, mảng đề tài quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non tư thục vẫn chưa được nghiên cứu toàn diện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu chung của luận án là xây dựng cơ sở lý luận, khảo sát đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng hoạt động này.

Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ mầm non.
  2. Xây dựng cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non.
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.
  4. Đề xuất, khảo nghiệm và thử nghiệm giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.

Giả thuyết khoa học

Hoạt động quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục còn tồn tại những bất cập trong các khâu lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, chỉ đạo thực hiện và kiểm tra đánh giá. Nếu đề xuất và thực hiện đồng bộ các giải pháp quản lý (xác định kỹ năng sống cơ bản, lập kế hoạch, phối hợp nhà trường - gia đình, chỉ đạo giáo dục theo phương pháp Montessori, đổi mới kiểm tra đánh giá và đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất) thì sẽ nâng cao được hiệu quả giáo dục kỹ năng sống và hình thành kỹ năng sống phù hợp cho trẻ 5-6 tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chức năng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại trường tư thục; tiến hành thử nghiệm giải pháp chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống theo phương pháp Montessori (tập trung vào kỹ năng tự phục vụ).
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát tại 15 trường mầm non tư thục thuộc 5 thành phố đại diện 3 miền Bắc, Trung, Nam:
    • Thành phố Hà Nội: 03 trường;
    • Thành phố Ninh Bình: 01 trường;
    • Thành phố Đà Nẵng: 05 trường;
    • Thành phố Vinh: 01 trường;
    • Thành phố Hồ Chí Minh: 05 trường.
  • Khách thể khảo sát: Gồm 3 nhóm đối tượng: (1) Cán bộ quản lý Sở, Phòng Giáo dục và Đào tạo cùng cán bộ quản lý trường mầm non; (2) Giáo viên trường mầm non; (3) Trẻ mầm non và cha mẹ học sinh.
  • Chủ thể quản lý: Sở Giáo dục và Đào tạo, Phòng Giáo dục và Đào tạo, trong đó chủ thể chính được khảo sát và phân tích là Hiệu trưởng các trường mầm non tư thục.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống hóa tình hình nghiên cứu theo 3 nhóm hướng chính:

Các hướng nghiên cứu được điểm lại

Hướng nghiên cứu Các công trình, tác giả quốc tế tiêu biểu Các công trình, tác giả trong nước tiêu biểu
Kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống Hiến chương Ottawa của WHO (1986); WHO (1997, 1999); CASEL (Hoa Kỳ); UNICEF (1990, 2012); UNESCO (2000); Botvin và cs (1980, 1984); Pentz (1983); Zabin và cs (1986); Schinke (1984); Gonzalez (1990); Olweus (1990); Prutzman và cs (1988); TACADE (1990); Nasheeda (2008); MOE (2006); KIE (2008); Barnet và cs (1995); Buthelezi và cs (2000); Boler & Caroll (2003); Meyers (2011); Eggen & Kauchak (2010); Abobo (2012); Kolosoa (2010); Chirwa (2007); Whitaker (1993); Kadzamira (2006); Lowe (2008); World Bank (1998); Prinsloo (2007). UNICEF (1996); Lục Thị Nga (2009); Nguyễn Thanh Bình (2008, 2013); Lưu Thu Thủy, Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Thanh Mai, Nguyễn Thị Minh Phương, Trần Quý Thắng, Nguyễn Trọng Đức (2010); Hoàng Hòa Bình và cs (2011); Hoàng Thế Nhật (2015); Bộ GD&ĐT (2009); Lê Bích Ngọc (2009).
Quản lý hoạt động giáo dục và quản lý giáo dục kỹ năng sống Xtrezicodin, Jaxapob, Xvecxlero (dẫn theo Kontz, 1992); Davies & Ellison (2005); OECD (2012); Taguma và cs (2012); Morris và cs (2013); Jorde-Bloom (1992); UNESCO (1998); KICD (2008); Sullivan & Glanz (2000); Hill (2006); Visser (2005); Alberta Learning (2002). Đinh Văn Vang (1996); Phạm Thị Châu (1993, 2002); Phạm Bích Thủy (2015); Lưu Thị Nam (2014); Hoàng Hải Quỳnh (2015); Trương Thị Ngọc Loan (2017); Nguyễn Bích Ngọc (2017); Trần Anh Tuấn (2012); Huỳnh Lâm Anh Chương (2015).
Trường mầm non tư thục Các nghiên cứu về trường tư nhân, vận hành phi lợi nhuận và các mô hình tài chính tự chủ (Morrison, 2012; Scarr và cộng sự). Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam & UNICEF Việt Nam (2015); các báo cáo thực tiễn về phát triển mầm non ngoài công lập tại quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Từ việc đánh giá các công trình đi trước, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học:

  • Các nghiên cứu về kỹ năng sống chủ yếu tiếp cận dưới góc độ giáo dục học và tâm lý học; mảng nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ quản lý giáo dục còn mỏng và thiếu hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể.
  • Nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục trong trường mầm non trước đây chủ yếu tập trung vào các nội dung như xã hội hóa, vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng chống tai nạn thương tích hoặc chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1, ít công trình đi sâu vào quản lý giáo dục kỹ năng sống như một hoạt động trọng tâm.
  • Các công trình nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sống ở cấp độ luận án tiến sĩ chủ yếu khảo sát ở bậc tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, hoặc tại các cơ sở mầm non công lập. Chưa có công trình nào giải quyết toàn diện vấn đề quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở loại hình trường mầm non tư thục gắn với các đô thị lớn tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung tiếp cận lý luận

Luận án dựa trên ba phương pháp luận tiếp cận chính:

  • Tiếp cận hoạt động: Xác định nhân cách và kỹ năng của trẻ được hình thành thông qua hoạt động thực tiễn trong môi trường giáo dục lấy trẻ làm trung tâm.
  • Tiếp cận phát triển: Xem xét nội dung giáo dục và tiến trình quản lý trong sự vận động, phù hợp với từng giai đoạn phát triển tâm sinh lý của trẻ 5-6 tuổi.
  • Tiếp cận chức năng quản lý: Tiếp cận quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống thông qua chu trình 4 chức năng cơ bản: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Tổ chức nhân sự $\rightarrow$ Chỉ đạo thực hiện $\rightarrow$ Kiểm tra, đánh giá.

Khung phân tích lý thuyết của luận án kết hợp mô hình học tập qua trải nghiệm (David Kolb với 4 giai đoạn và vòng học tập trải nghiệm), lý thuyết phương pháp giáo dục Montessori (tập trung vào kỹ năng tự phục vụ và tính tự lập của trẻ), cùng các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Giáo dục 2005 (sửa đổi 2009), Điều lệ trường mầm non (2015), và Quy chế tổ chức và hoạt động trường mầm non tư thục (2015).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án phối hợp đồng bộ giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu văn bản, tài liệu: Thu thập, phân tích các chủ trương, nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước, văn bản của Bộ GD&ĐT, các tài liệu trong nước và quốc tế về giáo dục mầm non, kỹ năng sống và quản lý giáo dục.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế các phiếu khảo sát dành cho cán bộ quản lý, giáo viên mầm non và phụ huynh nhằm đánh giá mức độ kỹ năng sống của trẻ, mức độ thực hiện các hoạt động giáo dục, mức độ thực hiện 4 chức năng quản lý và mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Hiệu trưởng) và giáo viên mầm non để làm rõ nguyên nhân của các hạn chế trong thực trạng.
  • Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích kế hoạch năm học, kế hoạch tuần/ngày, giáo án, hồ sơ theo dõi sự phát triển của trẻ, tài liệu bồi dưỡng giáo viên tại các trường khảo sát.
  • Phương pháp khảo nghiệm: Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của 6 giải pháp quản lý đề xuất thông qua phiếu xin ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên.
  • Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Tổ chức thử nghiệm giải pháp "Chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống cho trẻ theo phương pháp giáo dục Montessori (kỹ năng tự phục vụ của trẻ ở trường mầm non tư thục)" để so sánh mức độ kỹ năng sống của trẻ và mức độ thực hiện của giáo viên trước và sau thử nghiệm.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm thống kê để tính toán điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) cho 3 nhóm thang đo (thang đo KNS của trẻ, thang đo nội dung quản lý, thang đo các yếu tố ảnh hưởng), và phân tích tương quan Pearson giữa các chức năng quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non

Chương 1 hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng: kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống; quản lý hoạt động giáo dục và quản lý giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường; và các nghiên cứu về trường mầm non tư thục.

Tác giả chỉ ra rằng các tổ chức quốc tế (WHO, UNICEF, UNESCO) và các nhà nghiên cứu trong nước đều khẳng định giai đoạn mầm non là thời kỳ then chốt để hình thành kỹ năng sống. Tuy nhiên, việc vận dụng lý luận quản lý giáo dục vào bối cảnh các trường mầm non tư thục tại Việt Nam còn rất hạn chế. Chương này xác định rõ khoảng trống nghiên cứu, làm cơ sở để tác giả xác lập các nhiệm vụ nghiên cứu lý luận, khảo sát thực trạng và xây dựng giải pháp quản lý có căn cứ khoa học.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non

Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm công cụ:

  • Trường mầm non tư thục: Cơ sở giáo dục mầm non thuộc hệ thống giáo dục quốc dân do tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân thành lập, tự chủ kinh phí từ nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước. Luận án phân tích cơ cấu tổ chức đặc thù của trường mầm non tư thục (sự tồn tại của Hội đồng quản trị bên cạnh Ban Giám hiệu) và thẩm quyền của Hiệu trưởng trường tư thục.
  • Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi: Xác định mục tiêu, nội dung giáo dục kỹ năng sống (tự nhận thức, tự phục vụ, giao tiếp xã hội, ứng phó tình huống nguy hiểm), các hình thức tổ chức (hoạt động học, hoạt động chơi, hoạt động lao động tự phục vụ, sinh hoạt hàng ngày, lễ hội, tham quan trải nghiệm) và các phương pháp giáo dục (trải nghiệm, đóng vai, nêu gương, thảo luận nhóm, phương pháp Montessori).
  • Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống theo 4 chức năng:
    1. Lập kế hoạch: Xác định mục tiêu, nội dung, hình thức, thời gian và nguồn lực thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho năm học, học kỳ, tháng, tuần.
    2. Tổ chức nhân sự: Phân công nhiệm vụ cho giáo viên, thành lập tổ chuyên môn, bồi dưỡng nâng cao năng lực dạy kỹ năng sống.
    3. Chỉ đạo thực hiện: Hướng dẫn giáo viên đổi mới phương pháp giáo dục (như phương pháp Montessori), chỉ đạo phối hợp giữa nhà trường và cha mẹ học sinh, chỉ đạo khai thác cơ sở vật chất.
    4. Kiểm tra, đánh giá: Xây dựng tiêu chí đánh giá, kiểm tra việc thực hiện kế hoạch của giáo viên và đánh giá sự tiến bộ về kỹ năng sống của trẻ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố thuộc về chủ thể quản lý (nhận thức, năng lực quản lý); nhóm yếu tố thuộc về giáo viên (trình độ chuyên môn, thái độ, kỹ năng sư phạm); nhóm yếu tố thuộc về gia đình trẻ (nhận thức, sự phối hợp của cha mẹ); và nhóm yếu tố thuộc về môi trường xã hội và điều kiện cơ sở vật chất, tài chính của nhà trường.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục

Chương 3 trình bày quy trình và kết quả khảo sát thực trạng tại 15 trường mầm non tư thục ở 5 thành phố (Hà Nội, Ninh Bình, Đà Nẵng, Vinh, TP. Hồ Chí Minh).

Nội dung khảo sát và phân tích số liệu tập trung vào các khía cạnh:

  1. Đặc điểm mẫu khảo sát: Thống kê cơ cấu độ tuổi, tuổi nghề và trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên mầm non tư thục.
  2. Kiểm định thang đo: Tính toán hệ số tin cậy của thang đo đánh giá kỹ năng sống của trẻ, thang đo mức độ thực hiện các nội dung quản lý và thang đo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.
  3. Thực trạng kỹ năng sống của trẻ 5-6 tuổi: Đánh giá mức độ kỹ năng sống hiện có của trẻ qua so sánh nhận định giữa cán bộ quản lý, giáo viên và phụ huynh; mức độ đáp ứng kỹ năng sống của trẻ với yêu cầu chuẩn bị vào lớp 1.
  4. Thực trạng hoạt động giáo dục kỹ năng sống: Phân tích mức độ thực hiện các nội dung giáo dục kỹ năng sống, các hình thức tổ chức, phương pháp giáo dục và mức độ đáp ứng nguồn lực, cơ sở vật chất.
  5. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống: Phân tích chi tiết 4 khâu quản lý (lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, chỉ đạo thực hiện, kiểm tra đánh giá) qua so sánh đánh giá giữa cán bộ quản lý và giáo viên, cùng phân tích tương quan giữa các nội dung quản lý.
  6. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng: Đo lường mức độ tác động của 4 nhóm yếu tố: chủ thể quản lý, giáo viên mầm non, gia đình trẻ, và điều kiện cơ sở vật chất - môi trường xã hội.
  7. Đánh giá chung: Tổng hợp những mặt mạnh, chỉ rõ các tồn tại (kế hoạch chưa linh hoạt, bồi dưỡng giáo viên chưa chuyên sâu về kỹ năng sống, chỉ đạo phương pháp chưa đồng bộ, kiểm tra đánh giá còn mang tính hình thức) và nguyên nhân của thực trạng.

Chương 4: Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp dựa trên các nguyên tắc đề xuất: bảo đảm tính mục tiêu, tính thực tiễn, tính hệ thống và tính khả thi.

Luận án đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý:

  1. Giải pháp 1: Xác định và tổ chức hệ thống kỹ năng sống cơ bản cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non tư thục.
  2. Giải pháp 2: Lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục đáp ứng yêu cầu đổi mới.
  3. Giải pháp 3: Tổ chức phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và gia đình trong việc thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho trẻ.
  4. Giải pháp 4: Chỉ đạo thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho trẻ theo phương pháp giáo dục Montessori (tập trung vào kỹ năng tự phục vụ).
  5. Giải pháp 5: Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.
  6. Giải pháp 6: Đảm bảo các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và học cụ phục vụ hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

Tác giả phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa 6 giải pháp, trình bày kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp trên mẫu khảo sát. Đồng thời, chương này công bố kết quả thử nghiệm thực tế giải pháp chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống theo phương pháp Montessori đối với kỹ năng tự phục vụ của trẻ 5-6 tuổi, so sánh mức độ thực hiện của giáo viên và mức độ kỹ năng sống của trẻ trước và sau thử nghiệm.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, đặc điểm của trường mầm non tư thục và vai trò của người quản lý (Hiệu trưởng) trong mối quan hệ với Hội đồng quản trị và cơ chế tự chủ tài chính.
  • Xác định hệ thống kỹ năng sống cơ bản phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 5-6 tuổi tại khu vực đô thị, làm căn cứ định hướng cho hoạt động giáo dục.
  • Bổ sung và hoàn thiện khung lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống ở trường mầm non tư thục dựa trên tiếp cận chu trình chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, chỉ đạo thực hiện, kiểm tra đánh giá) kết hợp lý thuyết học tập trải nghiệm và phương pháp Montessori.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về mức độ kỹ năng sống của trẻ 5-6 tuổi, thực trạng triển khai hoạt động giáo dục kỹ năng sống và thực trạng quản lý tại 15 trường mầm non tư thục ở cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
  • Nhận diện và đo lường mức độ tác động của các yếu tố thuộc về chủ thể quản lý, giáo viên, gia đình và môi trường cơ sở vật chất đến hiệu quả quản lý giáo dục kỹ năng sống.
  • Đề xuất 6 giải pháp quản lý đồng bộ; chứng minh qua số liệu khảo nghiệm tính cần thiết, tính khả thi và kiểm chứng thực tế qua thử nghiệm giải pháp chỉ đạo giáo dục theo phương pháp Montessori, tạo cơ sở thực chứng cho việc áp dụng trong các cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập.

Khuyến nghị của luận án

  • Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở và Phòng Giáo dục và Đào tạo: Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, khung chuẩn kỹ năng sống cho trẻ mầm non theo từng độ tuổi; tăng cường các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về kỹ năng sống cho cán bộ quản lý và giáo viên trường mầm non tư thục.
  • Đối với Hội đồng quản trị và Hiệu trưởng trường mầm non tư thục: Đảm bảo nguồn kinh phí và đầu tư cơ sở vật chất, giáo cụ (như học cụ Montessori); lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống rõ ràng; đổi mới kiểm tra đánh giá theo quá trình; xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên với cha mẹ học sinh.
  • Đối với giáo viên mầm non: Tích cực tự bồi dưỡng phương pháp giáo dục kỹ năng sống qua trải nghiệm, tổ chức các hoạt động lấy trẻ làm trung tâm, ghi chép và phối hợp chặt chẽ với phụ huynh trong theo dõi hành vi của trẻ.
  • Đối với cha mẹ học sinh: Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng sống, tạo cơ hội cho trẻ rèn luyện tính tự lập tại gia đình, đồng hành cùng nhà trường trong việc thống nhất phương pháp giáo dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi khảo sát: Luận án tiến hành khảo sát thực trạng tại 15 trường mầm non tư thục ở các đô thị lớn (Hà Nội, Ninh Bình, Đà Nẵng, Vinh, TP. Hồ Chí Minh), chưa mở rộng khảo sát tại các cơ sở mầm non tư thục ở khu vực nông thôn hoặc các nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập quy mô nhỏ.
  • Hạn chế về phạm vi thử nghiệm: Do giới hạn về thời gian và điều kiện thực tế, luận án chỉ tiến hành thử nghiệm sư phạm đối với một giải pháp cụ thể là "Chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống cho trẻ theo phương pháp giáo dục Montessori (kỹ năng tự phục vụ của trẻ ở trường mầm non tư thục)", trong khi các giải pháp còn lại mới được kiểm chứng qua khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu mở rộng mô hình quản lý giáo dục kỹ năng sống cho các nhóm lớp mầm non độc lập tư thục tại các khu công nghiệp, khu chế xuất; thử nghiệm đồng bộ các giải pháp quản lý khác như đổi mới kiểm tra đánh giá và ứng dụng công nghệ thông tin trong phối hợp giữa nhà trường và gia đình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục mầm non: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận tiếp cận chức năng, thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng, kỹ thuật xử lý thống kê (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích tương quan) và quy trình tổ chức thử nghiệm giải pháp quản lý trong giáo dục.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng trường mầm non tư thục): Cung cấp khung hướng dẫn lập kế hoạch, phân công nhân sự, quy trình chỉ đạo chuyên môn theo phương pháp giáo dục tiên tiến và tiêu chí kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống.
  • Đối với giáo viên mầm non: Cung cấp định hướng về nội dung, hình thức và phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm, kỹ năng tự phục vụ theo phương pháp Montessori cho trẻ 5-6 tuổi.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT): Là căn cứ thực tiễn để tham mưu, ban hành các chính sách hỗ trợ, quản lý và chuẩn hóa chất lượng chăm sóc, giáo dục tại hệ thống mầm non ngoài công lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát thực trạng tại những địa bàn nào và trên những nhóm đối tượng nào?

Luận án tiến hành khảo sát thực trạng tại 15 trường mầm non tư thục thuộc 5 thành phố trên cả nước: 03 trường tại Hà Nội, 01 trường tại Ninh Bình, 05 trường tại Đà Nẵng, 01 trường tại Vinh và 05 trường tại TP. Hồ Chí Minh. Khách thể khảo sát gồm 3 nhóm: (1) Cán bộ quản lý Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT và cán bộ quản lý trường mầm non; (2) Giáo viên mầm non; (3) Trẻ mầm non và cha mẹ học sinh.

2. Khung tiếp cận lý luận chủ đạo mà tác giả sử dụng để nghiên cứu quản lý giáo dục kỹ năng sống là gì?

Tác giả sử dụng 3 cách tiếp cận: tiếp cận hoạt động (trẻ học và phát triển nhân cách qua hoạt động thực tiễn), tiếp cận phát triển (nội dung và quản lý phù hợp với sự phát triển lứa tuổi của trẻ), và tiếp cận chức năng quản lý (quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống thông qua 4 khâu: Lập kế hoạch, Tổ chức nhân sự, Chỉ đạo thực hiện, Kiểm tra đánh giá).

3. Tác giả đề xuất bao nhiêu giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống và gồm những giải pháp nào?

Tác giả đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý:

  1. Xác định và tổ chức các kỹ năng sống cơ bản cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non tư thục.
  2. Lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống đáp ứng yêu cầu hiện nay.
  3. Tổ chức phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong giáo dục kỹ năng sống.
  4. Chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống theo phương pháp Montessori (tập trung vào kỹ năng tự phục vụ).
  5. Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống.
  6. Đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất cho hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

4. Giải pháp nào được tác giả lựa chọn để tiến hành thử nghiệm thực tế và nội dung thử nghiệm là gì?

Giải pháp được lựa chọn thử nghiệm thực tế là: "Chỉ đạo giáo dục kỹ năng sống cho trẻ theo phương pháp giáo dục Montessori (kỹ năng tự phục vụ của trẻ ở trường mầm non tư thục)". Tác giả tiến hành đo lường mức độ thực hiện tổ chức giáo dục của giáo viên và mức độ đạt được kỹ năng tự phục vụ của trẻ 5-6 tuổi trước và sau khi can thiệp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Thị Chi Hà đã giải quyết một vấn đề vừa có ý nghĩa lý luận vừa mang tính cấp thiết thực tiễn trong bối cảnh xã hội hóa giáo dục mầm non tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận tiếp cận chức năng quản lý với các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng và thử nghiệm sư phạm, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động giáo dục và quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại 15 trường mầm non tư thục trên cả nước. Hệ thống 6 giải pháp quản lý do luận án đề xuất có tính đồng bộ, khả thi, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho trẻ mầm non trước khi bước vào trường tiểu học.