Luận án: Thực hiện quyền lực nhà nước của HĐND Quận thuộc thành phố trực thuộc TW

Luận án tiến sĩ quản lý công: Thực hiện quyền lực nhà nước của HĐND quận tại các thành phố trực thuộc trung ương. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý công.

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2025

217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ TẮT VÀ TÊN VĂN BẢN RÚT GỌN

DANH MỤC ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Những vấn đề đã được làm rõ và những kết quả có thể kế thừa trong các công trình nghiên cứu được tổng quan

1.2. Những vấn đề chưa được nghiên cứu, giải quyết trong các công trình được tổng quan và những vấn đề luận án cần nghiên cứu

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN QUẬN

2.1. Khái quát về Hội đồng nhân dân quận trong chính quyền đô thị

2.2. Thực hiện quyền lực nhà nước của Hội đồng nhân dân quận

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN QUẬN Ở VIỆT NAM

3.1. Những kết quả đạt được

3.2. Những hạn chế, yếu kém

3.3. Đánh giá chung

3.4. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP VỀ THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN QUẬN TẠI THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG NƠI CÓ CẤP CHÍNH QUYỀN QUẬN

4.1. Quan điểm về thực hiện quyền lực nhà nước của Hội đồng nhân dân quận tại thành phố trực thuộc trung ương (nơi có cấp chính quyền quận)

4.2. Giải pháp thực hiện quyền lực nhà nước của Hội đồng nhân dân quận tại thành phố trực thuộc trung ương (nơi có cấp chính quyền quận)

4.3. Tiểu kết chương 4

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan HĐND Quận Vai trò thực thi quyền lực nhà nước

Trong hệ thống chính quyền địa phương tại Việt Nam, Hội đồng nhân dân quận (HĐND Quận) giữ một vị trí pháp lý đặc biệt quan trọng. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, đây là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân. Về bản chất, HĐND quận là một cơ quan dân cử, do cử tri trong quận trực tiếp bầu ra, mang sứ mệnh thiêng liêng là thực thi quyền lực mà Nhân dân ủy thác. Việc thực hiện quyền lực nhà nước của HĐND quận không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng và nâng cao đời sống người dân trên địa bàn. Cơ cấu tổ chức của HĐND quận được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và hiệu quả hoạt động, bao gồm các đại biểu HĐND quận, Thường trực HĐND quận, và các Ban của HĐND quận (thường là Ban Kinh tế - Xã hội và Ban Pháp chế). Mỗi thành phần có chức năng, nhiệm vụ riêng nhưng phối hợp chặt chẽ để thực hiện hai chức năng cốt lõi: quyết định và giám sát. Chức năng quyết định thể hiện qua việc ban hành nghị quyết về các vấn đề then chốt như phê duyệt ngân sách địa phương, thông qua các kế hoạch, quy hoạch kinh tế - xã hội. Chức năng giám sát đảm bảo rằng các cơ quan nhà nước, đặc biệt là UBND quận, hoạt động tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, thực hiện đúng các nghị quyết đã được HĐND thông qua. Mối quan hệ giữa HĐND và UBND là mối quan hệ giữa cơ quan quyền lực và cơ quan chấp hành, trong đó HĐND thực hiện quyền giám sát tối cao tại địa phương.

1.1. Vị trí pháp lý của HĐND quận trong chính quyền đô thị

Vị trí pháp lý của HĐND quận được quy định rõ tại Điều 113, Hiến pháp 2013 và được cụ thể hóa trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương. Theo đó, HĐND quận được xác định là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, không phải là một tổ chức tự quản. Tính chất "quyền lực nhà nước" thể hiện ở thẩm quyền ban hành các văn bản quy phạm pháp luật dưới dạng nghị quyết, có hiệu lực bắt buộc thi hành trên địa bàn quận. Đồng thời, HĐND quận có quyền bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh chủ chốt của UBND và Tòa án nhân dân cùng cấp. Trong bối cảnh chính quyền đô thị, vai trò này càng trở nên quan trọng do tính phức tạp và đa dạng của các vấn đề quản lý. Luận án của T.S Nguyễn Thị Vân Anh nhấn mạnh rằng, HĐND quận là thiết chế dân chủ đại diện cốt lõi, đảm bảo quyền làm chủ của người dân không bị gián đoạn ở cấp cơ sở.

1.2. Phân tích 2 chức năng cốt lõi Quyết định và Giám sát

Việc thực thi quyền lực nhà nước của HĐND quận tập trung vào hai chức năng của HĐND: quyết định và giám sát. Chức năng quyết định là việc HĐND quận thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương, từ kinh tế, ngân sách, giáo dục, y tế đến quy hoạch đô thị và an ninh trật tự. Các quyết định này được thể chế hóa bằng việc ban hành nghị quyết. Chức năng giám sát là việc HĐND quận theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của Thường trực HĐND, UBND, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp và các cơ quan nhà nước khác. Hình thức giám sát rất đa dạng, bao gồm xem xét báo cáo, tổ chức các đoàn giám sát chuyên đề, và đặc biệt là hoạt động chất vấn tại kỳ họp – một công cụ giám sát quyền lực hiệu quả, thể hiện trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền trước đại biểu nhân dân.

1.3. Mô hình cơ cấu tổ chức HĐND quận theo luật định

Cơ cấu tổ chức HĐND quận được thiết kế để đảm bảo hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Thành phần trung tâm là các đại biểu HĐND quận, những người được cử tri tín nhiệm bầu ra. Để điều hành hoạt động thường xuyên giữa hai kỳ họp, Thường trực HĐND quận được thành lập, bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch HĐND. Hỗ trợ cho hoạt động chuyên sâu là các Ban của HĐND quận, phổ biến là Ban Kinh tế - Xã hội và Ban Pháp chế, có nhiệm vụ thẩm tra các báo cáo, đề án trình ra kỳ họp và thực hiện giám sát theo lĩnh vực được phân công. Ngoài ra, các đại biểu được tập hợp theo đơn vị bầu cử thành các Tổ đại biểu HĐND để thuận tiện cho việc sinh hoạt và tiếp xúc cử tri. Mô hình này đảm bảo tính tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách, và chuyên môn hóa trong từng lĩnh vực hoạt động.

II. Top 3 thách thức lớn khi HĐND Quận thực hiện quyền lực

Mặc dù có vai trò pháp lý quan trọng, thực tiễn thực hiện quyền lực nhà nước của HĐND quận vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Luận án của T.S Nguyễn Thị Vân Anh đã chỉ ra những tồn tại cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực và hiệu quả hoạt động của thiết chế dân chủ này. Thách thức đầu tiên đến từ chính chất lượng của các quyết sách. Nhiều nghị quyết được ban hành còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ đòi hỏi của thực tiễn hoặc thiếu tính khả thi. Nguyên nhân một phần do năng lực phân tích, dự báo của đại biểu còn hạn chế, một phần do thông tin cung cấp cho HĐND chưa đầy đủ, kịp thời. Thách thức thứ hai là sự yếu kém trong hoạt động giám sát. Việc giám sát đôi khi còn nể nang, né tránh, chưa đi đến cùng các vấn đề phức tạp, nhạy cảm. Các kiến nghị sau giám sát thường thiếu chế tài đủ mạnh để buộc các cơ quan liên quan phải thực hiện nghiêm túc, dẫn đến tình trạng "giám sát xong để đó". Thứ ba, chất lượng và cơ cấu đại biểu HĐND quận chưa thực sự tối ưu. Tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách còn thấp, đa số là kiêm nhiệm, dẫn đến việc không có đủ thời gian và chuyên môn sâu để nghiên cứu tài liệu, thực hiện giám sát hay theo đuổi các kiến nghị của cử tri. Hoạt động tiếp xúc cử tri và tiếp công dân đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa giải quyết triệt để các bức xúc của người dân. Những hạn chế này làm giảm sút vai trò của HĐND, khiến quyền lực nhà nước do nhân dân ủy thác chưa được thực thi một cách trọn vẹn.

2.1. Hạn chế trong việc ban hành nghị quyết và quyết sách

Chức năng quyết định thông qua việc ban hành nghị quyết là một trong những quyền lực cốt lõi nhưng cũng là nơi bộc lộ nhiều hạn chế. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, một số nghị quyết về quy hoạch kinh tế - xã hội hay phân bổ ngân sách còn chung chung, chưa sát với điều kiện thực tế của quận. Quá trình thảo luận, phản biện tại kỳ họp đôi khi chưa sâu, các đại biểu còn tâm lý ngại va chạm hoặc không đủ thông tin để đóng góp ý kiến chất lượng. Điều này dẫn đến việc HĐND dễ bị động, chủ yếu thông qua các đề án do UBND quận trình lên mà thiếu sự phản biện độc lập. Kết quả là, nhiều quyết sách quan trọng chưa phát huy được hiệu quả tối đa trong đời sống.

2.2. Hiệu quả hoạt động giám sát và chế tài sau giám sát

Hoạt động giám sát được xem là thước đo hiệu quả của HĐND, tuy nhiên đây cũng là khâu yếu nhất. Luận án chỉ ra rằng, dù số lượng các cuộc giám sát tăng lên, chất lượng vẫn là một dấu hỏi. Nhiều kết luận giám sát còn chung chung, chưa chỉ rõ trách nhiệm của cá nhân, tập thể. Quan trọng hơn, pháp luật hiện hành chưa quy định chế tài cụ thể và đủ mạnh trong trường hợp các cơ quan, đơn vị không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ kiến nghị sau giám sát. Điều này làm giảm tính nghiêm minh và hiệu lực của hoạt động giám sát, chưa tạo ra áp lực cần thiết để chấn chỉnh các sai phạm, yếu kém trong quản lý nhà nước.

2.3. Vấn đề về năng lực và cơ cấu của đại biểu HĐND quận

Chất lượng của HĐND phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của từng đại biểu HĐND quận. Hiện nay, cơ cấu đại biểu còn nặng về tính đại diện cho các cơ quan, ban ngành mà chưa thực sự cân đối về chuyên môn, đặc biệt là các chuyên gia về luật, kinh tế, quy hoạch đô thị. Tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm cao, bận rộn với công tác chuyên môn, khó dành toàn tâm toàn ý cho hoạt động dân cử. Năng lực một bộ phận đại biểu trong việc phân tích chính sách, kỹ năng chất vấn, và kỹ năng giám sát còn hạn chế. Hoạt động tiếp xúc cử tri đôi khi chưa được chuẩn bị chu đáo, các ý kiến, kiến nghị của cử tri chưa được theo dõi, đôn đốc giải quyết đến cùng, làm ảnh hưởng đến niềm tin của nhân dân vào cơ quan đại diện cho mình.

III. Giải pháp hoàn thiện thể chế cho HĐND Quận thực thi quyền lực

Để nâng cao hiệu quả thực hiện quyền lực nhà nước của HĐND quận, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý và thể chế là yêu cầu cấp bách. Đây là nhóm giải pháp nền tảng, tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho HĐND hoạt động. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Tổ chức chính quyền địa phương và các luật liên quan để phân định rõ hơn nhiệm vụ và quyền hạn của HĐND quận, đặc biệt trong bối cảnh chính quyền đô thị. Cần trao cho HĐND quận nhiều thực quyền hơn trong việc quyết định các vấn đề về quy hoạch, đất đai, tài chính và nhân sự chủ chốt, tránh tình trạng thẩm quyền bị phân tán hoặc phụ thuộc quá nhiều vào cấp trên. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực giữa HĐND và UBND quận. Cần xây dựng quy chế phối hợp công tác rõ ràng, minh bạch, đặc biệt là quy định về trách nhiệm cung cấp thông tin của UBND cho HĐND. Đồng thời, phải luật hóa các chế tài xử lý đối với các hành vi cản trở hoặc không hợp tác trong hoạt động giám sát. Bên cạnh đó, việc đổi mới quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh do HĐND bầu cần được chú trọng. Quy trình lấy phiếu tín nhiệm cần được thực hiện thực chất hơn, kết quả phiếu tín nhiệm phải gắn với trách nhiệm chính trị cụ thể. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật mà còn bao gồm cả việc xây dựng các quy chế hoạt động nội bộ khoa học, hợp lý cho Thường trực và các Ban của HĐND, đảm bảo bộ máy hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Sửa đổi Luật Tổ chức CQĐP phân định rõ thẩm quyền

Nền tảng của mọi giải pháp là hoàn thiện Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cần nghiên cứu và làm rõ hơn nữa nhiệm vụ và quyền hạn của HĐND quận để phù hợp với đặc thù quản lý đô thị. Ví dụ, cần tăng thẩm quyền cho HĐND quận trong việc thông qua các đồ án quy hoạch chi tiết, quyết định các dự án đầu tư công quy mô vừa và nhỏ trên địa bàn, thay vì chỉ mang tính chất tham gia ý kiến. Việc phân định rõ ràng giữa nhiệm vụ của HĐND và UBND sẽ tránh được sự chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho HĐND thực thi đầy đủ quyền lực của mình.

3.2. Tăng cường cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực với UBND

Mối quan hệ giữa HĐND và UBND quận cần được xác lập trên nguyên tắc giám sát và cân bằng quyền lực. Cần xây dựng một quy chế phối hợp chi tiết, quy định rõ trách nhiệm của UBND trong việc cung cấp tài liệu, báo cáo, và giải trình trước HĐND. Đặc biệt, cần thiết lập cơ chế để HĐND có thể yêu cầu kiểm toán hoặc thanh tra đột xuất các vấn đề mà cử tri quan tâm. Việc tăng cường kiểm soát này không nhằm mục đích gây khó khăn, mà để đảm bảo UBND hoạt động minh bạch, hiệu quả, và tuân thủ nghiêm túc các nghị quyết do HĐND, cơ quan đại diện cho nhân dân, ban hành.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thực tiễn HĐND Quận

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động thực tiễn đóng vai trò quyết định đến hiệu quả cuối cùng của HĐND quận. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là con người và phương thức làm việc. Trước hết, cần đổi mới công tác bầu cử và nâng cao chất lượng đại biểu HĐND quận. Tiêu chuẩn đại biểu cần được cụ thể hóa, ưu tiên những người có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và bản lĩnh chính trị. Tăng tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo họ có đủ thời gian và điều kiện cống hiến. Thứ hai, phải cải tiến phương thức hoạt động, đặc biệt là các kỳ họp. Nội dung kỳ họp cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, tập trung vào những vấn đề dân sinh bức xúc. Hoạt động thảo luận, chất vấn tại kỳ họp cần được khuyến khích, tạo không khí dân chủ, thẳng thắn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý tài liệu, lấy ý kiến đại biểu sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Thứ ba, cần đảm bảo các điều kiện vật chất và kỹ thuật cho hoạt động của HĐND. Cần kiện toàn bộ máy giúp việc chuyên nghiệp, có năng lực tham mưu tốt. Kinh phí hoạt động cần được bố trí đầy đủ, minh bạch, tạo điều kiện cho các hoạt động giám sát, tiếp xúc cử tri được tổ chức bài bản. Thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng cho đại biểu cũng là một giải pháp không thể thiếu để họ đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

4.1. Nâng cao chất lượng đại biểu và tăng tỷ lệ chuyên trách

Chất lượng hoạt động của HĐND quận phụ thuộc vào năng lực của từng đại biểu. Do đó, cần đổi mới từ khâu lựa chọn, giới thiệu người ứng cử, đảm bảo bầu ra những đại biểu thực sự tiêu biểu về trí tuệ và phẩm chất. Sau khi trúng cử, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng giám sát, phân tích chính sách, và kỹ năng tiếp xúc, đối thoại với cử tri. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng dần tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách, nhất là các chức danh trong Thường trực và các Ban của HĐND, để họ có thể trở thành những chuyên gia thực thụ trong hoạt động dân cử.

4.2. Đổi mới phương thức giám sát và hoạt động chất vấn

Để hoạt động giám sát đi vào thực chất, cần thay đổi cách thức tiến hành. Thay vì giám sát dàn trải, HĐND quận nên chọn những vấn đề trọng tâm, trọng điểm, được cử tri và dư luận xã hội quan tâm để giám sát chuyên sâu. Hoạt động chất vấn tại kỳ họp cần được cải tiến theo hướng "hỏi nhanh, đáp gọn", đi thẳng vào vấn đề, và truy đến cùng trách nhiệm. Sau chất vấn, cần có nghị quyết về việc thực hiện các lời hứa của người trả lời chất vấn và giám sát chặt chẽ việc thực hiện nghị quyết đó. Đây là cách biến hoạt động giám sát từ hình thức thành thực chất, tạo ra những thay đổi tích cực trong quản lý nhà nước.

4.3. Đảm bảo nguồn lực và kiện toàn bộ máy tham mưu giúp việc

Một HĐND mạnh cần có một bộ máy giúp việc chuyên nghiệp. Văn phòng HĐND-UBND quận cần được bố trí đủ nhân sự có năng lực, chuyên môn cao để tham mưu, tổng hợp, và chuẩn bị các nội dung cho hoạt động của HĐND. Nguồn kinh phí hoạt động cần được cấp một cách độc lập và đầy đủ, không phụ thuộc vào cơ quan hành chính, để đảm bảo HĐND có thể chủ động triển khai các kế hoạch giám sát, khảo sát và tiếp xúc cử tri một cách hiệu quả nhất. Đầu tư cho HĐND chính là đầu tư cho việc củng cố quyền lực của nhân dân.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Vào thế kỷ XIX, thiết chế Hội đồng (bulê) - tiền thân của Nguyên lão nghị viện sau này - đề cập trong tác phẩm kinh điển của C.281-282], là một trong những vấn đề ở xã hội bấy giờ, để hình thành quan điểm lý luận về xây dựng một nhà nước dân chủ thuộc về Nhân dân. Những năm đầu thế kỷ XX, trong một số tác phẩm của V. Lênin, “Hội đồng địa phương” cũng là một trong những luận chứng, luận cứ về thực trạng của xã hội Nga dưới thời nhà nước đế quốc [51, tr. Vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin, năm 1945, sau khi dân tộc Việt Nam giành được chính quyền, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo xây dựng một nhà nước dân chủ cộng hòa, quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; thuật ngữ Người thường dùng là “ủy thác”, “giao quyền”, để khẳng định quyền lực nhà nước có được từ Nhân dân trao cho; Người khẳng định nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, vì thế Chính phủ do dân bầu, dân là chủ, Chính phủ là “đày tớ chung của dân”, mối quan hệ giữa Chính phủ với Nhân dân là mối quan hệ biện chứng, hữu cơ: “nếu không có dân thì Chính phủ không đủ lực lượng; nếu không có Chính phủ, thì Nhân dân không ai dẫn đường; vậy nên Chính phủ với Nhân dân phải đoàn kết thành một khối”; thiết chế dân chủ đại diện ở CQĐP là HĐND, được tổ chức ở các địa phương với mỗi thôn, mỗi huyện có một HĐND, do Nhân dân địa phương bầu ra; HĐND bầu ra một UB chấp hành, phụ trách công việc của địa phương đó [45, tr.

Bản Hiến pháp đầu tiên, năm 1946, của nhà nước Việt Nam ra đời dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Người, trong đó tại Điều 1 khẳng định Việt Nam là một nước dân chủ cộng hòa, tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể Nhân dân, không phân biệt nòi giống, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo; HĐND và UBHC được quy định tại chương 5, gồm 6 điều (từ Điều 57 đến Điều 62). Lịch sử xã hội cho thấy rất rõ những vấn đề liên quan đến dân chủ Nhân dân, thiết chế dân chủ đại diện trong quản trị quốc gia đã được gắn kết, hình thành để xây dựng 10 một nhà nước kiểu mới từ rất lâu. Thời đại ngày nay, thực hiện quyền lực nhà nước, CQĐP, thực hiện quyền lực nhà nước của CQĐP, CQĐT và thiết chế dân chủ đại diện gồm HĐND, tiếp tục là những nội dung cơ bản được nghiên cứu sâu hơn từ nhiều góc độ, phương diện, khía cạnh khác nhau của các ngành khoa học chính trị học, triết học, luật học, hành chính học, quản trị công, kinh tế học ở cả ngoài nước và trong nước. Có rất nhiều sách, bài viết, công trình nghiên cứu luận án về những nội dung này.

Trong khuôn khổ luận án và với phạm vi của đề tài nghiên cứu, phần trình bày dưới đây là những tóm lược một số kết quả nghiên cứu của một số công trình tiêu biểu được tổng quan, mà có nội dung sát nhất với đề tài luận án. Từ đó có thể đưa ra nhận xét về những vấn đề đã được làm rõ và những kết quả có thể kế thừa; đồng thời cũng có thể xác định những vấn đề chưa được nghiên cứu, giải quyết cũng như những vấn đề mà luận án cần nghiên cứu. Những vấn đề đã được làm rõ và những kết quả có thể kế thừa trong các công trình nghiên cứu được tổng quan 1. Nhóm công trình nghiên cứu về thực hiện quyền lực nhà nước Ngày nay quyền lực nhà nước, ở phương diện tính hiệu quả trong thực tiễn vận hành của hệ thống chính trị và hệ thống nhà nước các quốc gia, là đề tài đang được bàn luận; việc tìm kiếm giải pháp phù hợp, để tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước hiệu quả, luôn là một trong những chủ đề được lựa chọn của nhiều nhà nghiên cứu khoa học chính trị, khoa học xã hội ngoài nước và trong nước.

Những công trình ngoài nước Mặc dù không phải là một công trình ngoài nước, nhưng quyền lực nhà nước và thực hiện quyền lực nhà nước được nghiên cứu qua tác phẩm kinh điển của Lênin, đó là bài “Vấn đề quyền lực chính trị và thực thi quyền lực chính trị trong một số tác phẩm của V. Lênin”, của TS. Lê Thị Thục, đăng trên Tạp chí điện tử Cộng sản ngày 20/4/2012, trong chuyên mục Nghiên cứu-Trao đổi. Nội dung đề cập trong bài viết cho thấy quan điểm của C.

Mác, về bản chất của quyền lực nhà nước và thực hiện quyền lực nhà nước, là hình thức thực thi quyền lực chính trị đặc biệt của một chế độ chính trị và nhà nước. Thực hiện quyền lực nhà nước của Nhân dân có thể được bắt 11 đầu từ việc đánh giá hình thức ban đầu của nó, là Công xã Pari ở Pháp năm 1870, rồi sau đó là chính quyền Xô Viết ở nước Nga. Đó là minh chứng về bản chất con đường hình thành quyền lực của giai cấp vô sản và Nhân dân lao động [131]. Ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một số đề xuất giải pháp, về thực hiện quyền lực nhà nước của Nhân dân lao động phù hợp với điều kiện và xu thế hiện nay, đã được nghiên cứu ở góc độ chính trị học như Luận án Tiến sĩ Chính trị học “Xây dựng nhà nước bảo đảm quyền lực của Nhân dân lao động ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào trong giai đoạn hiện nay”, của tác giả En Sô La Thi, bảo vệ thành công năm 2000, với quan điểm đề xuất giải pháp là xây dựng bảo đảm quyền lực của Nhân dân lao động cần thiết phải xác định rõ các điều kiện nhất định [17].

Hay Luận án Tiến sĩ Chính trị học “Quyền lực nhà nước trong điều kiện kinh tế thị trường ở Cộng hòa Nhân dân Lào hiện nay”, của tác giả Khăm Phết Bun Thắt Pha Xúc, bảo vệ thành công năm 2003, đề xuất một số giải pháp để tăng cường quyền lực nhà nước Cộng hòa Nhân dân Lào trong điều kiện chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường [67]. Những công trình trong nước Những nội dung về khái niệm, nguồn gốc, bản chất, nguyên tắc thực hiện, cấu trúc tổ chức, cách thức vận hành, giám sát, cơ chế giám sát và kiểm soát quyền lực nhà nước được nghiên cứu, luận giải, phân tích làm sáng tỏ và khái quát hóa trong nhiều cuốn sách, bài báo, công trình nghiên cứu luận án của nhiều tác giả, nhà khoa học nước ta như sách chuyên khảo “Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn” của GS. Đào Trí Úc và PGS. Phạm Hữu Nghị đồng chủ biên, Nxb.

Từ điển Bách khoa Hà Nội, Hà Nội-2009, qua phân tích về đặc trưng xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, các tác giả đã đưa ra quan điểm cần thiết xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, phải bảo đảm sự giám sát đối với thực thi quyền lực nhà nước ở Việt Nam [57]. Bài “Bàn về vấn đề tổ chức quyền lực nhà nước” của PGS. Vũ Thư, đăng trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 7 (351)/2017, tác giả đã luận giải rằng việc luôn diễn ra sự giành, nắm giữ hoặc có thể tác động đến quyền lực nhà nước của các giai cấp, tầng lớp xã hội là do vai trò tiên quyết trong “định đoạt, chi phối những vấn 12 đề cơ bản, quan trọng liên quan đến đường hướng vận động, phát triển xã hội, các quy tắc và hoạt động của các cá nhân, tổ chức trong đời sống xã hội”. Quyền lực nhà nước có quan hệ chặt chẽ với pháp luật và quyền con người.

Trong tổ chức quyền lực nhà nước trên thế giới, cho đến nay có hai nguyên tắc cơ bản: phân quyền và tập quyền, từ đó hình thành cấu trúc quyền lực nhà nước từ trung ương đến địa phương theo cả chiều ngang và chiều dọc tương ứng với hai nguyên tắc này. Tổ chức quyền lực nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đầu tiên là theo thuyết phân quyền và nhà nước pháp quyền, dần được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn qua các bản Hiến pháp từ năm 1946 đến năm 2013. “Quyền lực nhà nước trong bộ máy nhà nước theo cả chiều ngang và chiều dọc, thống nhất trong tư duy theo trục “tập trung dân chủ” được xác lập trong luật khẳng định một điều nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất” không chỉ là “sự thống nhất là vào Nhân dân, bởi Nhân dân là nguồn gốc của quyền lực chính trị” mà còn thể hiện sự khác biệt “nguyên tắc tập quyền trong tồ chức quyền lực nhà nước của Việt Nam với nguyên tắc phân quyền trong tổ chức bộ máy nhà nước khác”; trong bộ máy nhà nước Việt Nam, cơ quan nhà nước dù được phân công, phân nhiệm thì vẫn là một khối thống nhất trong thực hiện quyền lực nhà nước từ trung ương đến các địa phương [100, tr. Bài “Tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước trong Hiến pháp” của PGS.

Lương Thanh Cường, đăng tại Tạp chí Quản lý Nhà nước số 224 (9/2014), trên quan điểm Hiến pháp 2013 đã có những phát triển về chất trong thiết lập một mô hình tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước phù hợp với điều kiện Việt Nam, luận cứ của tác giả là những quy định được hoàn thiện dần từng bước qua các bản Hiến pháp từ năm 1946: (i) Để khẳng định Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, mà qua Hiến pháp Nhân dân chuyển giao một phần quyền lực của mình cho các cơ quan nhà nước, để các cơ quan nhà nước thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước, nhưng không có nghĩa sau khi Quốc hội được Nhân dân chuyển giao một phần quyền lực thì lại đem quyền lực đó chuyển giao một phần (trong số quyền lực được Nhân dân trao) cho các cơ quan nhà nước khác; bên cạnh đó, Hiến pháp 2013 giao thêm cho MTTQ Việt Nam việc “phản 13 biện xã hội” là cơ sở quan trọng để không chỉ góp phần thực hành một nền dân chủ XHCN rộng mở, mà còn tạo thêm một hình thức để Nhân dân thực hiện quyền lực của mình trong vai trò là thành viên của các tổ chức xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ