I. Tổng quan về quản lý chất lượng toàn diện TQM và kết quả chất lượng
Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là triết lý quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục toàn bộ hoạt động của tổ chức. TQM nhấn mạnh sự tham gia của mọi thành viên trong doanh nghiệp nhằm đạt được sự hài lòng tối đa của khách hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Trung (2021) tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa TQM và kết quả chất lượng. Kết quả chất lượng bao gồm chất lượng sản phẩm, dịch vụ và hiệu quả hoạt động tổng thể. Các thành phần chính của TQM gồm cam kết của lãnh đạo, quản lý nhân sự, quan hệ với nhà cung cấp, đào tạo và phát triển nhân viên, quản lý quy trình, thiết kế sản phẩm và quản lý thông tin. Mối liên hệ giữa TQM và kết quả chất lượng được giải thích thông qua hai lý thuyết nền tảng: lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực hấp thụ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trên mẫu 389 doanh nghiệp tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm quản lý chất lượng toàn diện TQM
Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) là cách tiếp cận quản lý nhằm nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của tổ chức thông qua cải tiến liên tục. TQM bao gồm các thành phần cốt lõi như cam kết của lãnh đạo, quản lý nhân sự, quan hệ với nhà cung cấp, đào tạo và phát triển, quản lý quy trình, thiết kế sản phẩm cùng quản lý thông tin. Theo Oakland (2014), TQM là phương pháp quản lý tập trung vào chất lượng dựa trên sự tham gia của tất cả thành viên nhằm đạt thành công dài hạn. Nghiên cứu tại Việt Nam áp dụng thang đo của Saraph và cộng sự (1989) để đo lường các yếu tố TQM trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ.
1.2. Vai trò của kết quả chất lượng trong doanh nghiệp
Kết quả chất lượng là thước đo đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên các tiêu chí chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình. Kết quả chất lượng cao giúp doanh nghiệp tăng khả năng cạnh tranh, giữ chân khách hàng và nâng cao doanh thu. Nghiên cứu của Powell (1995) cho thấy doanh nghiệp áp dụng TQM có kết quả chất lượng vượt trội so với đối thủ. Tại Việt Nam, kết quả chất lượng được đo lường qua bốn khía cạnh: chất lượng sản phẩm đầu ra, sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình sản xuất và tỷ lệ sai sót. Mối quan hệ giữa TQM và kết quả chất lượng được trung gian hóa bởi năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo của tổ chức.
II. Phân tích vai trò trung gian của năng lực hấp thụ trong mối quan hệ TQM
Năng lực hấp thụ đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa TQM và kết quả chất lượng. Năng lực hấp thụ được định nghĩa là khả năng của tổ chức nhận diện, hấp thụ và ứng dụng kiến thức mới từ bên ngoài vào hoạt động nội bộ. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực hấp thụ bao gồm ba chiều: chiều kiến thức hiện có, chiều nỗ lực hấp thụ và chiều môi trường hấp thụ. Chiều kiến thức hiện có đề cập đến vốn tri thức nền tảng của doanh nghiệp. Chiều nỗ lực hấp thụ thể hiện sự đầu tư vào hoạt động học hỏi và tiếp thu công nghệ mới. Chiều môi trường hấp thụ phản ánh điều kiện tổ chức thuận lợi cho việc tiếp nhận tri thức. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 389 doanh nghiệp Việt Nam cho thấy năng lực hấp thụ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả chất lượng. Đồng thời, TQM cũng tác động tích cực đến năng lực hấp thụ, tạo nên chuỗi giá trị liên tục từ quản lý chất lượng đến hiệu quả hoạt động.
2.1. Cơ chế trung gian của năng lực hấp thụ công nghệ
Cơ chế trung gian của năng lực hấp thụ thể hiện ở khả năng chuyển hóa các yếu tố TQM thành kết quả chất lượng cụ thể. Khi doanh nghiệp triển khai TQM hiệu quả, năng lực hấp thụ được tăng cường thông qua hệ thống đào tạo, quản lý thông tin và cải tiến quy trình. Năng lực hấp thụ giúp tổ chức nhận diện công nghệ mới, tiếp thu kiến thức từ đối tác và nhà cung cấp, sau đó tích hợp vào quy trình sản xuất. Nghiên cứu sử dụng lý thuyết nguồn lực (RBV) của Barney (1991) để giải thích rằng năng lực hấp thụ là nguồn lực nội bộ quý giá, khó sao chép, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.
2.2. Tác động của năng lực hấp thụ đến kết quả chất lượng
Năng lực hấp thụ tác động trực tiếp đến kết quả chất lượng thông qua nhiều kênh khác nhau. Doanh nghiệp có năng lực hấp thụ cao thường tiếp cận và áp dụng công nghệ mới nhanh chóng, cải tiến quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến giảm tỷ lệ sai sót, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu của Daghfous (2004) và McAdam và Hazlett (2010) khẳng định mối quan hệ tích cực giữa năng lực hấp thụ và hiệu quả tổ chức. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp có năng lực hấp thụ mạnh thường đạt kết quả chất lượng vượt trội nhờ khả năng học hỏi và thích ứng nhanh với thị trường.
III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ TQM và kết quả chất lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kết hợp với kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bằng bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM). Phần mềm SmartPLS phiên bản 3.0 được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định mô hình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu bao gồm 389 doanh nghiệp tại Việt Nam hoạt động trong các ngành sản xuất và dịch vụ. Thiết kế nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đo lường các biến quan sát. Quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn định tính để điều chỉnh thang đo và giai đoạn định lượng để thu thập dữ liệu chính thức. Độ tin cậy của thang đo được kiểm chứng qua hệ số Cronbach Alpha, độ hội tụ và phân biệt được đánh giá bằng phân tích nhân tử khám phá (EFA) và nhân tử khẳng định (CFA). Mô hình nghiên cứu kiểm định đồng thời mối quan hệ trực tiếp giữa TQM và kết quả chất lượng cùng vai trò trung gian của năng lực hấp thụ và văn hóa sáng tạo.
3.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu và các giả thuyết
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai lý thuyết nền tảng: lý thuyết nguồn lực (RBV) của Wernerfelt (1984) và lý thuyết năng lực hấp thụ. Mô hình đề xuất rằng TQM tác động tích cực đến kết quả chất lượng, đồng thời năng lực hấp thụ và văn hóa sáng tạo đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên tổng quan tài liệu từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Cụ thể, nghiên cứu kiểm định bốn nhóm giả thuyết chính: tác động của TQM đến năng lực hấp thụ, tác động của TQM đến văn hóa sáng tạo, tác động của năng lực hấp thụ và văn hóa sáng tạo đến kết quả chất lượng, cùng vai trò trung gian của hai biến này.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập qua khảo sát trực tiếp và trực tuyến từ các doanh nghiệp tại Việt Nam. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng trong nghiên cứu quốc tế, sau đó được dịch sang tiếng Việt và điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh. Quy trình thu thập dữ liệu gồm giai đoạn thử nghiệm trên mẫu nhỏ và giai đoạn thu thập chính thức. Phân tích dữ liệu sử dụng kỹ thuật PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 3.0. Phương pháp này phù hợp với nghiên cứu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến, đặc biệt khi mô hình có vai trò trung gian. Kết quả phân tích cho thấy mô hình có độ phù hợp tốt với dữ liệu thực tế.
IV. Kết luận và hàm ý quản trị từ nghiên cứu TQM và năng lực hấp thụ
Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra và đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả cho thấy TQM có tác động tích cực đến kết quả chất lượng thông qua vai trò trung gian của năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo. Năng lực hấp thụ giúp chuyển hóa các yếu tố TQM thành kết quả chất lượng cụ thể. Văn hóa sáng tạo tạo môi trường thuận lợi cho việc cải tiến liên tục và áp dụng công nghệ mới. Các hàm ý quản trị bao gồm: xây dựng hệ thống TQM toàn diện với sự cam kết của lãnh đạo, đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực hấp thụ cho nhân viên, khuyến khích văn hóa sáng tạo trong tổ chức. Doanh nghiệp cần coi TQM không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng xây dựng năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng lý thuyết bằng cách kết hợp lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực hấp thụ để giải thích cơ chế TQM tác động đến kết quả chất lượng.
4.1. Đóng góp lý thuyết của nghiên cứu
Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng học thuật bằng cách kết hợp hai lý thuyết nền tảng: lý thuyết nguồn lực (RBV) và lý thuyết năng lực hấp thụ để giải thích mối quan hệ giữa TQM và kết quả chất lượng. Điểm mới của luận án nằm ở việc xác định vai trò trung gian của năng lực hấp thụ và văn hóa sáng tạo trong mối quan hệ này. Trước đó, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ trực tiếp giữa TQM và kết quả chất lượng mà chưa làm rõ cơ chế trung gian. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về TQM trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, một thị trường đang phát triển với đặc thù riêng về văn hóa tổ chức và năng lực công nghệ.
4.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp Việt Nam. Thứ nhất, lãnh đạo doanh nghiệp cần cam kết mạnh mẽ với triết lý TQM và đầu tư nguồn lực phù hợp. Thứ hai, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống đào tạo bài bản nhằm nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ cho nhân viên. Thứ ba, khuyến khích văn hóa sáng tạo thông qua cơ chế khen thưởng và tạo môi trường làm việc cởi mở. Thứ tư, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý thông tin hiệu quả để hỗ trợ quá trình hấp thụ tri thức. Thứ năm, cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp và đối tác nhằm mở rộng nguồn tri thức bên ngoài. Những hàm ý này giúp doanh nghiệp nâng cao kết quả chất lượng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.