Luận án TS: Phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh

Tìm hiểu chiến lược phát huy di sản văn hóa để tối ưu tiềm năng du lịch Quảng Ninh. Đảm bảo phát triển bền vững và hiệu quả, thu hút du khách.

Trường đại học

Viện Văn Hóa Nghệ Thuật Quốc Gia Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

202
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết từ luận án Phát huy giá trị di sản du lịch Quảng Ninh

Luận án tiến sĩ “Phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh” của tác giả Ngô Quang Duy là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này khẳng định văn hóa là nền tảng cho sự phát triển của du lịch. Di sản văn hóa (DSVH), với các giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và bản sắc cộng đồng, là tài sản vô giá. Chúng tạo ra sức hấp dẫn đặc biệt, thu hút du khách đến khám phá và trải nghiệm. Quảng Ninh không chỉ có Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long mà còn sở hữu một kho tàng di sản đồ sộ, điển hình là quần thể di tích và danh thắng Yên Tử. Tuy nhiên, tiềm năng này chưa được khai thác triệt để. Luận án chỉ ra rằng du lịch Quảng Ninh vẫn chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên, trong khi các giá trị văn hóa chưa được đầu tư nghiên cứu bài bản. Điều này khiến sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chưa đủ sức giữ chân du khách lâu dài. Mục tiêu của luận án là đề xuất các giải pháp khoa học nhằm phát huy giá trị di sản văn hóa, biến chúng thành động lực cho sự phát triển du lịch bền vững. Công trình hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa DSVH và du lịch, phân tích thực trạng tại Quảng Ninh và đưa ra các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong việc định hướng phát triển du lịch, tạo ra những sản phẩm độc đáo, đậm đà bản sắc văn hóa vùng đất Mỏ. Việc phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh được xem là con đường tất yếu để nâng tầm vị thế của tỉnh trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của di sản văn hóa trong ngành du lịch hiện đại

Di sản văn hóa là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt và sức cạnh tranh cho một điểm đến. Trong bối cảnh du lịch toàn cầu, du khách ngày càng có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm chân thực, sâu sắc thay vì chỉ nghỉ dưỡng đơn thuần. Du lịch văn hóa đáp ứng nhu cầu đó bằng cách kết nối du khách với lịch sử, truyền thống và đời sống của cộng đồng bản địa. Các di tích lịch sử, công trình kiến trúc, lễ hội truyền thống hay ẩm thực đặc sắc không chỉ là đối tượng tham quan mà còn là nguồn cảm hứng cho các sản phẩm du lịch sáng tạo. Luận án nhấn mạnh, du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thúc đẩy việc bảo tồn di sản. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác trùng tu, bảo vệ di tích. Đồng thời, nó còn giúp phục dựng các giá trị di sản văn hóa phi vật thể (DSVH PVT) đang có nguy cơ mai một, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Ngược lại, nếu không có du lịch, nhiều di sản sẽ khó có nguồn lực để tồn tại trước áp lực của đô thị hóa và phát triển kinh tế.

1.2. Lý do Quảng Ninh là địa bàn trọng điểm cho nghiên cứu di sản

Quảng Ninh được chọn làm không gian nghiên cứu bởi những lợi thế nổi bật. Đây là vùng đất có lịch sử lâu đời, được xem là một trong những cái nôi của văn hóa Việt Nam, với hơn 20 dân tộc anh em cùng sinh sống. Sự đa dạng về văn hóa tộc người tạo nên một kho tàng di sản văn hóa phi vật thể phong phú, từ phong tục, tín ngưỡng đến lễ hội và nghệ thuật dân gian. Về di sản văn hóa vật thể, ngoài Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận, Quảng Ninh còn có hơn 600 di tích lịch sử - văn hóa, trong đó có quần thể di tích nhà Trần tại Đông Triều và đặc biệt là quần thể di tích và danh thắng Yên Tử. Luận án xác định việc nghiên cứu tại đây cho phép khảo sát hai trường hợp điển hình: một di sản thiên nhiên chứa đựng giá trị văn hóa (Vịnh Hạ Long) và một quần thể di tích tôn giáo, lịch sử mang tầm vóc quốc gia (Yên Tử). Việc này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về thực trạng và tiềm năng, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp cho việc phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh.

II. Thách thức cốt lõi khi phát huy di sản văn hóa du lịch Quảng Ninh

Việc phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ mâu thuẫn cố hữu giữa hai mục tiêu: bảo tồn và phát triển. Hoạt động du lịch, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể gây ra những tác động tiêu cực đến tính nguyên vẹn của di sản. Luận án trích dẫn quan điểm của ICOMOS, chỉ ra rằng giá trị văn hóa có nguy cơ bị “thương mại hóa” quá mức, đánh đổi lấy lợi nhuận kinh tế trước mắt. Sự gia tăng lượng khách du lịch gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, môi trường cảnh quan và có thể làm biến dạng các hoạt động văn hóa truyền thống. Một thách thức khác là nhận thức về vai trò của di sản văn hóa trong du lịch chưa thực sự sâu sắc. Nhiều nhà quản lý và doanh nghiệp vẫn xem di sản chủ yếu là tài nguyên thiên nhiên, chưa chú trọng đầu tư xây dựng các sản phẩm du lịch có hàm lượng văn hóa cao. Điều này dẫn đến tình trạng các tour du lịch còn nghèo nàn, chủ yếu là tham quan, ngắm cảnh, thiếu các hoạt động trải nghiệm có chiều sâu. Hơn nữa, sự phối hợp giữa ngành văn hóa và du lịch còn thiếu đồng bộ. Công tác quản lý di sản văn hóa và quy hoạch phát triển du lịch đôi khi chưa tìm được tiếng nói chung, dẫn đến các dự án đầu tư chồng chéo hoặc không phù hợp, ảnh hưởng đến giá trị cốt lõi của di sản. Cuối cùng, nguồn nhân lực cho du lịch văn hóa, đặc biệt là đội ngũ thuyết minh viên tại điểm, chưa đáp ứng được yêu cầu về kiến thức chuyên sâu và kỹ năng truyền tải, làm giảm sức hấp dẫn của câu chuyện văn hóa đằng sau mỗi di sản.

2.1. Mâu thuẫn cố hữu giữa mục tiêu bảo tồn và khai thác du lịch

Xung đột giữa bảo tồn và khai thác là một vấn đề kinh điển trong quản lý di sản văn hóa. Mục tiêu của bảo tồn là gìn giữ tối đa tính chân thực và nguyên gốc của di sản cho các thế hệ tương lai. Trong khi đó, mục tiêu của du lịch là khai thác các giá trị đó để tạo ra sản phẩm hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của thị trường và mang lại lợi ích kinh tế. Luận án chỉ ra rằng, tại Quảng Ninh, áp lực này thể hiện rõ ở những điểm di sản nổi tiếng. Ví dụ, việc xây dựng các công trình dịch vụ, cơ sở hạ tầng tại các khu di tích có thể phá vỡ cảnh quan gốc. Hoạt động du lịch ồ ạt có thể gây tổn hại vật lý cho di tích (xói mòn, ô nhiễm) và làm sai lệch các nghi lễ, lễ hội truyền thống để phục vụ du khách. Theo Kerr (2000), “Điều gì tốt cho công tác bảo tồn thì không nhất thiết tốt cho du lịch”. Việc tìm ra điểm cân bằng, nơi các hoạt động du lịch vừa tạo ra nguồn lực cho bảo tồn, vừa không làm tổn hại đến giá trị cốt lõi của di sản là bài toán khó đòi hỏi một chiến lược phát triển bền vững.

2.2. Hạn chế trong việc xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên du lịch văn hóa dồi dào, các sản phẩm du lịch của Quảng Ninh vẫn chưa thực sự đa dạng và đặc sắc. Luận án nhận định, các sản phẩm hiện có chủ yếu dừng lại ở mức độ khai thác bề nổi. Du khách đến Vịnh Hạ Long chủ yếu để ngắm cảnh, đi thuyền kayak, ít có cơ hội tìm hiểu sâu về văn hóa làng chài hay các giá trị khảo cổ học trong các hang động. Tương tự, tại Yên Tử, du lịch vẫn nặng về tính chất tâm linh, hành hương, chưa khai thác hết các giá trị về thiền phái Trúc Lâm, kiến trúc chùa tháp hay hệ sinh thái độc đáo. Nguyên nhân của hạn chế này là do thiếu các nghiên cứu thị trường bài bản để xác định nhu cầu của du khách và thiếu sự đầu tư vào việc “sản phẩm hóa” các giá trị văn hóa. Cần có sự kết nối giữa các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và doanh nghiệp lữ hành để xây dựng những tour trải nghiệm chuyên sâu, các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian hay các sản phẩm lưu niệm mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa.

III. Phương pháp tiếp cận Lý thuyết quản lý di sản văn hóa bền vững

Để giải quyết các thách thức, luận án của NCS Ngô Quang Duy đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, kết hợp giữa lý thuyết quản lý di sản và lý thuyết phát triển du lịch. Cốt lõi của khung lý thuyết này là quan điểm bảo tồn phát triển, một hướng tiếp cận hiện đại và phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Thay vì xem bảo tồn và phát triển là hai mặt đối lập, quan điểm này nhìn nhận chúng trong một mối quan hệ tương hỗ, biện chứng. Di sản không phải là một vật thể tĩnh trong quá khứ mà cần được “sống” trong đời sống đương đại, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng. Luận án trích dẫn công trình của Ashworth (1997), người đã hệ thống hóa ba quan điểm quản lý di sản: bảo tồn nguyên vẹn, bảo tồn kế thừa và bảo tồn phát triển. Trong đó, quan điểm bảo tồn phát triển coi di sản là một nguồn lực. Việc khai thác nguồn lực này cho du lịch không chỉ hợp lý mà còn cần thiết, vì nó tạo ra giá trị kinh tế để tái đầu tư cho chính công tác bảo tồn. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi một cơ chế quản lý di sản văn hóa khoa học và chặt chẽ. Việc phát huy giá trị phải dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc giá trị cốt lõi của di sản, tránh làm sai lệch hay tầm thường hóa văn hóa. Cách tiếp cận này mở ra hướng đi mới cho việc phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh, hướng tới sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bảo tồn văn hóa và phát triển cộng đồng.

3.1. Vận dụng quan điểm bảo tồn phát triển vào thực tiễn

Quan điểm “bảo tồn phát triển” cho rằng di sản cần được lựa chọn và sử dụng để đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện tại. Áp dụng vào du lịch, điều này có nghĩa là biến các giá trị di sản thành những sản phẩm, trải nghiệm hấp dẫn. Luận án nhấn mạnh, đây không phải là quá trình thương mại hóa tùy tiện. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng để “giải mã” các giá trị văn hóa và “kể” những câu chuyện đó một cách sáng tạo, phù hợp với du khách. Ví dụ, thay vì chỉ trưng bày các hiện vật khảo cổ, có thể ứng dụng công nghệ thực tế ảo để tái hiện đời sống của người Việt cổ tại các di chỉ trên Vịnh Hạ Long. Tại Yên Tử, bên cạnh hoạt động hành hương, có thể phát triển các sản phẩm du lịch thiền, du lịch chữa lành, hoặc các tour tìm hiểu về kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc thời Trần. Việc này không chỉ làm đa dạng hóa sản phẩm mà còn giúp du khách hiểu sâu hơn về giá trị của di sản. Quan trọng nhất, nguồn lực từ các hoạt động này phải được cam kết quay trở lại để bảo vệ và tôn tạo di sản.

3.2. Mô hình hóa mối quan hệ hợp tác giữa quản lý di sản và du lịch

Luận án phân tích mối quan hệ giữa quản lý di sản và phát triển du lịch không chỉ dừng ở xung đột mà còn có thể là hợp tác, cộng sinh. Để đạt được trạng thái lý tưởng này, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa, cơ quan quản lý du lịch, doanh nghiệp, và cộng đồng địa phương. Luận án đề xuất một mô hình quản lý tích hợp, trong đó các quyết định liên quan đến khai thác du lịch tại điểm di sản phải có sự đồng thuận của các nhà khoa học, nhà quản lý văn hóa. Cần có những quy định rõ ràng về phân vùng bảo vệ, xác định sức chứa du lịch và các tiêu chuẩn về hoạt động dịch vụ. Cộng đồng địa phương phải được xem là chủ thể, tham gia vào quá trình xây dựng sản phẩm và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Mô hình này giúp đảm bảo các mục tiêu của ngành du lịch và ngành văn hóa có thể đạt được một cách cân bằng, hướng tới phát triển bền vững và có trách nhiệm.

IV. Hướng dẫn đánh giá khả năng phát huy giá trị di sản văn hóa

Một trong những đóng góp khoa học quan trọng của luận án là việc xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể để đánh giá khả năng phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch. Hầu hết các nghiên cứu trước đây thường tập trung đánh giá tài nguyên du lịch tự nhiên, bỏ ngỏ khoảng trống về phương pháp luận cho tài nguyên văn hóa. Bộ tiêu chí do NCS Ngô Quang Duy đề xuất đã lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một công cụ khoa học để các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu định lượng. Phương pháp đánh giá này là sự kết hợp giữa xử lý dữ liệu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, quan sát tham dự) và định lượng (điều tra bằng bảng hỏi đối với du khách). Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Luận án chia các tiêu chí thành hai nhóm chính: nhóm chỉ tiêu đánh giá khả năng thu hút du khách của điểm di sản và nhóm chỉ tiêu đánh giá khả năng cung ứng dịch vụ tại điểm du lịch. Việc lượng hóa các giá trị vốn được coi là “trừu tượng” của di sản văn hóa là một bước tiến quan trọng, giúp việc quy hoạch và đầu tư phát triển du lịch từ di sản văn hóa trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Đây là cơ sở để xác định mức độ ưu tiên, phân bổ nguồn lực và xây dựng các sản phẩm du lịch phù hợp với tiềm năng thực tế của từng di sản.

4.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức hấp dẫn của tài nguyên di sản

Nhóm chỉ tiêu này tập trung vào các giá trị nội tại của di sản, những yếu tố tạo nên sức hút đối với du khách. Luận án đề xuất các chỉ tiêu cụ thể như: giá trị lịch sử, giá trị kiến trúc - nghệ thuật, tính độc đáo và duy nhất, giá trị tâm linh - tín ngưỡng, và giá trị cảnh quan - môi trường gắn liền với di sản. Mỗi chỉ tiêu được cho điểm dựa trên một thang đo rõ ràng. Ví dụ, một di tích cấp quốc gia đặc biệt như Yên Tử sẽ có điểm giá trị lịch sử cao hơn một di tích cấp tỉnh. Một di sản có kiến trúc độc bản, không lặp lại ở nơi khác sẽ được đánh giá cao về tính độc đáo. Phương pháp này giúp “đo lường” mức độ hấp dẫn của tài nguyên du lịch văn hóa, từ đó xác định được những di sản nào có tiềm năng trở thành điểm đến hạt nhân, cần được ưu tiên đầu tư phát triển.

4.2. Khung tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ du lịch

Một di sản có sức hấp dẫn cao nhưng nếu khả năng cung ứng dịch vụ kém thì cũng không thể phát triển du lịch hiệu quả. Nhóm chỉ tiêu này đánh giá các yếu tố hỗ trợ cho hoạt động du lịch tại điểm di sản. Luận án phân tích các yếu tố như: khả năng tiếp cận (giao thông), cơ sở hạ tầng (điện, nước, viễn thông), cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí), chất lượng nguồn nhân lực, và mức độ an toàn, an ninh. Việc đánh giá này giúp nhận diện những “điểm nghẽn” trong hệ thống dịch vụ. Chẳng hạn, một khu di tích có thể rất giá trị nhưng đường vào khó khăn, thiếu nơi lưu trú đạt chuẩn sẽ khó thu hút khách ở lại dài ngày. Dựa trên kết quả đánh giá, các nhà quản lý có thể xây dựng kế hoạch đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực một cách đồng bộ, tạo điều kiện tốt nhất để phát huy giá trị di sản văn hóa.

V. Kết quả thực tiễn Phát huy giá trị di sản tại Yên Tử và Hạ Long

Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn áp dụng bộ tiêu chí đánh giá vào hai trường hợp điển hình của Quảng Ninh: Quần thể di tích và danh thắng Yên Tửvùng văn hóa Hạ Long. Kết quả khảo sát và phân tích đã vẽ nên một bức tranh thực trạng chi tiết, chỉ ra cả những thành tựu và hạn chế trong công tác phát huy giá trị di sản văn hóa tại hai địa điểm này. Tại Yên Tử, luận án ghi nhận những nỗ lực lớn trong việc đầu tư cơ sở hạ tầng, tôn tạo di tích và tổ chức các lễ hội quy mô. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sản phẩm du lịch vẫn còn đơn điệu, chủ yếu phục vụ khách hành hương theo mùa vụ. Các giá trị về văn hóa thiền, lịch sử nhà Trần hay đa dạng sinh học chưa được khai thác thành các sản phẩm du lịch chuyên đề để thu hút khách quanh năm. Đối với vùng văn hóa Hạ Long, luận án khẳng định các giá trị văn hóa (khảo cổ học, đời sống làng chài) chưa được quan tâm tương xứng với giá trị cảnh quan thiên nhiên. Các tour tham quan vịnh thường bỏ qua việc giới thiệu sâu về các di chỉ khảo cổ như hang Trống, động Mê Cung. Các hoạt động trải nghiệm văn hóa còn ít và mang tính hình thức. Kết quả đánh giá này là cơ sở thực tiễn vững chắc để luận án đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao, nhằm nâng cao hiệu quả phát triển du lịch từ di sản văn hóa tại Quảng Ninh.

5.1. Phân tích trường hợp quần thể di tích và danh thắng Yên Tử

Qua khảo sát thực địa, phỏng vấn và điều tra du khách, luận án đánh giá Yên Tử có điểm số rất cao về các chỉ tiêu sức hấp dẫn nội tại, đặc biệt là giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh. Đây là “kinh đô Phật giáo” của Việt Nam, gắn liền với Thiền phái Trúc Lâm do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Tuy nhiên, ở nhóm chỉ tiêu về năng lực cung ứng, dù cơ sở hạ tầng đã được cải thiện nhưng các dịch vụ bổ trợ còn yếu. Thiếu các sản phẩm lưu niệm đặc trưng, các hoạt động trải nghiệm văn hóa ngoài việc đi cáp treo và lễ chùa. Luận án chỉ ra tiềm năng lớn để phát triển các loại hình du lịch như du lịch sinh thái kết hợp tâm linh, du lịch wellness (chữa lành), và du lịch MICE (hội thảo, hội nghị) dựa trên không gian thanh tịnh và giá trị văn hóa sâu sắc của Yên Tử. Việc này đòi hỏi một chiến lược sản phẩm mới, vượt ra khỏi tư duy du lịch mùa vụ.

5.2. Đánh giá thực trạng khai thác vùng văn hóa Hạ Long

Đối với Vịnh Hạ Long, luận án tập trung vào “vùng văn hóa” thay vì chỉ nhìn nhận như một di sản thiên nhiên. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng Vịnh Hạ Long là một bảo tàng tự nhiên khổng lồ về lịch sử phát triển địa chất và là nơi lưu giữ dấu tích của người Việt cổ qua các nền văn hóa Soi Nhụ, Cái Bèo. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy các giá trị này đang bị “bỏ quên” trong các sản phẩm du lịch đại trà. Các HDV trên tàu thường chỉ giới thiệu về hình dáng các hòn đảo mà ít đề cập đến giá trị địa chất hay câu chuyện khảo cổ. Luận án đề xuất cần xây dựng các tuyến tham quan chuyên đề, tập trung vào các điểm di chỉ khảo cổ học, kết hợp với công nghệ thuyết minh hiện đại (audio guide, AR) để làm “sống lại” quá khứ. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ các làng chài để họ vừa bảo tồn lối sống truyền thống, vừa có thể cung cấp các dịch vụ trải nghiệm văn hóa chân thực cho du khách.

VI. Định hướng tương lai Phát triển du lịch di sản Quảng Ninh bền vững

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn sâu sắc, chương cuối của luận án tập trung đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát huy giá trị di sản văn hóa trong phát triển du lịch ở Quảng Ninh một cách bền vững. Các giải pháp này được xây dựng trên quan điểm tiếp cận tổng thể, tác động vào cả cơ chế quản lý, phát triển sản phẩm, nguồn nhân lực và hoạt động quảng bá. Nhóm giải pháp về tổ chức quản lý nhấn mạnh sự cần thiết phải có một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Sở Du lịch. Cần xây dựng quy hoạch tổng thể bảo tồn và phát huy giá trị di sản gắn liền với quy hoạch phát triển du lịch, tránh sự phát triển tự phát, thiếu kiểm soát. Nhóm giải pháp về phát triển sản phẩm tập trung vào việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách. Thay vì các sản phẩm đại trà, cần chú trọng xây dựng các sản phẩm đặc thù dựa trên giá trị nổi bật của từng di sản, như du lịch thiền ở Yên Tử, du lịch khảo cổ ở Hạ Long, hay du lịch cộng đồng tại các bản làng dân tộc. Luận án cũng đề cao vai trò của công nghệ số trong việc bảo tồn và quảng bá di sản. Các giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một bước đột phá, đưa Quảng Ninh trở thành một trung tâm du lịch văn hóa hàng đầu, nơi di sản thực sự là nguồn lực cho phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất nhóm giải pháp về tổ chức và quản lý di sản văn hóa

Để đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, luận án đề xuất củng cố vai trò của các Ban quản lý di tích. Cần trao cho họ nhiều quyền tự chủ hơn đi đôi với trách nhiệm rõ ràng trong việc giám sát các hoạt động du lịch. Một giải pháp quan trọng là áp dụng chính sách “xã hội hóa” một cách khoa học, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào việc tôn tạo di tích và phát triển dịch vụ, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo tồn. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch để cộng đồng địa phương, những người “giữ hồn” cho di sản, được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm quản lý di sản văn hóa từ các nước có nền du lịch phát triển cũng là một định hướng quan trọng được đề cập.

6.2. Triển vọng và kiến nghị cho phát triển sản phẩm du lịch đặc thù

Luận án đưa ra những kiến nghị cụ thể để biến tiềm năng thành sản phẩm du lịch hấp dẫn. Cần có một chương trình đầu tư cấp tỉnh để nghiên cứu, phục dựng các giá trị di sản văn hóa phi vật thể như các làn điệu hát giao duyên của người Sán Dìu, các nghi lễ của người Dao... và đưa chúng vào biểu diễn phục vụ du khách. Đối với sản phẩm lưu niệm, cần tổ chức các cuộc thi thiết kế, hỗ trợ các nghệ nhân tạo ra những sản phẩm tinh xảo, mang câu chuyện văn hóa của Quảng Ninh, thay thế cho các mặt hàng sản xuất hàng loạt. Cuối cùng, luận án kiến nghị đẩy mạnh chiến lược marketing và truyền thông số, xây dựng một cổng thông tin du lịch thông minh, nơi du khách có thể dễ dàng tìm hiểu thông tin về các di sản văn hóa Quảng Ninh và đặt các tour trải nghiệm chuyên sâu. Đây là con đường để xây dựng thương hiệu du lịch Quảng Ninh gắn liền với chiều sâu văn hóa.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Những công trình nghiên cứu về phát huy giá trị di sản văn hóa 1. Những công trình nghiên cứu của nước ngoài Vấn đề gìn giữ và sử dụng DSVH từ lâu đã được quan tâm nghiên cứu, đặc biệt là sau khi Công ước về Bảo vệ DSVH và thiên nhiên thế giới của UNESCO được ký thông qua vào ngày 16 tháng 11 năm 1972 tại Paris.

Xung quanh công ước là một loạt các công trình nghiên cứu quốc tế về vấn đề này. Các công trình này thường tiếp cận theo ba khuynh hướng sau: a) Thứ nhất, đó là các công trình xác định rõ nội hàm của DSVH và phân loại DSVH theo tinh thần của các quốc gia thành viên của Công ước. Nhà sử học và địa lý học David Lowenthal trong tác phẩm The Heritage: Crusade and the Spoils of History (1997) đã bày tỏ quan điểm: di sản, di tích hoàn toàn không phải là lịch sử, không phải là con đường để tìm hiểu về quá khứ. Nó chỉ là cái vỏ của quá khứ.

Nó chỉ là sự xưng tụng của niềm tin vào những gì đã được xây dựng trong quá khứ để phục vụ các mục đích hiện tại [116]. Tác giả đưa ra quan điểm di sản cần được nhìn nhận tách biệt khỏi lịch sử bởi ông lo ngại rằng việc gom nhặt các “mảnh vụn” di sản để phục vụ cho các mục đích hiện tại trong khi bản thân chúng lại không bao chứa toàn bộ sự thật lịch sử sẽ khiến cho tính chân thực của lịch sử bị sai lệch. Tiếp cận từ một quan điểm khác, công trình Archaeology and Heritage: An Introduction của John Carman (2002) lại cho rằng có những di sản hoàn toàn không liên quan gì đến sự xưng tụng của niềm tin hay sự sùng tín nào đó mà đơn giản nó được tạo ra trong quá trình phân loại. Những nơi này có một vị trí đặc biệt, có một loạt các nghĩa vụ, cả hợp pháp và “đạo đức”, phát sinh từ việc được đưa vào sổ đăng ký di sản [120].

Ra đời sau và kế thừa toàn bộ các nghiên cứu từ trước, cũng không xuất phát từ bất kỳ quan điểm nào, tác giả Jokilehto, 10 J (2005) trong Definition of Cultural Heritage - Reference to Documents in history lại tập hợp các định nghĩa và rút ra được 60 khái niệm về DSVH/tài sản văn hóa [121]. Các định nghĩa này được cung cấp để làm tài liệu tham khảo căn bản cho tổ chức ICCROM (Trung tâm quốc tế về nghiên cứu Bảo tồn và Bảo quản các tài sản văn hóa) trong công tác hoạch định các kế hoạch chiến lược. Trong số các định nghĩa đó có đến 18 định nghĩa của UNESCO. Các định nghĩa này được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình nghiên cứu học thuật và trong các văn kiện pháp lý quốc tế và quốc gia ở tất cả các nước có quan tâm đến di sản và tài sản văn hóa.

Năm 2010, trong cuốn Understanding the politics of heritage (Manchester: Manchester University Press) Harrison, R đã dành hẳn một chương để bàn luận “What is heritage?” (di sản là gì?). Ở đây, Harrison không hướng đến mục đích xây dựng một khái niệm chung chung về di sản mà ông muốn chỉ ra một cách cụ thể: cái gì được coi là di sản? Là một tòa nhà, một di tích hay một bản nhạc, một tập thơ? Ông đã đưa ra định nghĩa của từ điển Anh ngữ Oxford rằng “di sản” có thể được hiểu là một “đối tượng” vật chất: một mảnh tài sản, một tòa nhà hoặc một nơi có thể được 'sở hữu' và “chuyển giao” cho người khác. Sau đó đưa ra các lập luận để chứng tỏ rằng, di sản không chỉ là những đối tượng vật chất mà còn có những thứ không thể sờ đến, cầm nắm được như văn học, nghệ thuật… Như vậy, việc làm của Harrison không chỉ đưa ra một khái niệm cụ thể về di sản mà còn đồng thời phân loại chúng thành 2 dạng: vật thể và phi vật thể [119]. Trong thực tế, việc phân loại cũng chỉ mang tính chất tương đối.

Một di sản không đơn giản hoàn toàn là di sản văn hóa hoặc thiên nhiên, là di sản vật thể hay phi vật thể. Nhiều điểm di sản thiên nhiên như các công viên quốc gia ở nhiều nước cũng có các hạng mục liên quan đến hoạt động của con người. Một số điểm di sản khác như là di chỉ kiến trúc, di chỉ khảo cổ học, đồ tạo tác hoặc di tích có thể được cho là tài sản vật thể nhưng lịch sử của chúng, giá trị thẩm mỹ, kiểu kiến trúc, các câu chuyện và con người gắn kèm với mỗi hạng mục của nó lại là di sản phi vật thể. Chính sự không phân định được một cách rõ ràng này tạo nên sự đa dạng trong phương thức biểu hiện của di sản.

Hiểu rõ bản chất của một điểm di sản là điều cần thiết để có thể thiết kế được các mục tiêu, kế hoạch và phương 11 tiện phù hợp cho bảo tồn và phát triển di sản đó. Một vài cách phân loại di sản khác cũng được giới thiệu trong một số công trình của các nhà nghiên cứu và quản lý di sản trên thế giới như: Heritage and Postmodern tourism (Annals of tourism research, 23(2), 1996) của Nuryanti,W; Cultural Tourism - The partnership between tourism and cultural heritage management (2002) của McKercher, B và du Cros, H.; Ancient town of Hoian (2006) do The National Committee for the international symposium on the ancient town of Hoi An (Ủy ban quốc gia về hội nghị chuyên đề quốc tế về phố cổ Hội An) soạn thảo. b) Thứ hai, mỗi cách phân loại có cơ sở lập luận riêng, tuy nhiên, tất cả các công trình này đều thống nhất chung ở một điểm: khẳng định giá trị văn hóa đặc sắc của di sản ở mọi vùng miền và quốc gia trên thế giới. Đây cũng là hướng nghiên cứu thứ hai về di sản.

Nuryanti (1996) trong công trình của mình đã khẳng định: “bản thân từ di sản đã hàm nghĩa một thứ gì đó được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, đóng vai trò chuyên chở các giá trị lịch sử từ quá khứ và giao các giá trị này cho thế hệ hiện tại như một phần của truyền thống văn hóa của một xã hội”123. Marta de la Torre vào năm 2002 đã có một báo cáo nghiên cứu khá đầy đủ về giá trị của DSVH mang tên Assessing the Values of Cultural Heritage. Trong báo cáo này, tác giả cho rằng tầm quan trọng của một địa điểm được coi là di sản được xác định bởi sự tổng hợp của các giá trị chứ không đơn thuần chỉ có giá trị lịch sử. Các giá trị được xem xét phải bao gồm các giá trị do các chuyên gia như các nhà sử học, khảo cổ học, kiến trúc sư… và các giá trị khác do các bên liên quan hoặc các thành phần khác đưa ra, như các giá trị xã hội và kinh tế.

Từ những nhận định, đánh giá về giá trị của di sản, hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng giá trị của di sản là giá trị tự thân vốn có. Tuy nhiên, thách thức ý tưởng rằng giá trị di sản là hiển nhiên, và mọi thứ phải được bảo tồn bởi chúng có tầm quan trọng cố hữu, Uses of Heritage (2006) của Smith đã mạnh mẽ chứng minh rằng giá trị di sản không phải là vốn có trong các vật thể hoặc các địa điểm vật lý mà chúng được sử dụng để cung cấp tính xác thực cho các giá trị văn hóa của các cộng đồng khác nhau và khẳng định những giá trị đấy. Nhưng dù là vai trò gì đi chăng nữa thì giá trị của di sản đối với một xã hội là không thể phủ 12 nhận về mọi mặt, từ lịch sử, văn hóa, thẩm mỹ, giáo dục đến kinh tế. Điều này đã được khẳng định lại một lần nữa trong Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản Thế giới Operational guidelinesforthe implementation of the World Heritage convention của UNESCO ban hành năm 2015: “DSVH và thiên nhiên là một trong những tài sản vô giá và không thể thay thế, không chỉ riêng một quốc gia nào mà là của toàn nhân loại.

Sự mất đi, do bị xuống cấp hay bị tàn phá, của bất cứ cái gì trong số những tài sản quý giá nhất này cũng sẽ làm nghèo đi di sản của tất cả mọi người trên thế giới” [129]. Vì giá trị và ý nghĩa của DSVH đối với cá nhân, cộng đồng, quốc gia và toàn nhân loại, DSVH cần được bảo vệ và quản lý một cách bền vững nhằm đảm bảo sự tiếp tục tồn tại và là biểu tượng cho sự sáng tạo không ngừng nghỉ của con người. Điều này đã định hướng cho việc nghiên cứu di sản ở một góc độ khác: góc độ quản lý. c) Thứ ba, nhóm công trình nghiên cứu về vấn đề quản lý DSVH.

Trên thế giới, quản lý DSVH được các nhà nghiên cứu tiếp cận từ khá sớm. Theo Peter Howard việc quản lý di sản xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ XIX. Ban đầu những người say mê di sản có lòng tin rằng họ bảo tồn những thứ này vì lợi ích của công chúng. Sang thế kỷ XX xuất hiện sự ra đời của các Hiệp hội di sản ở châu Âu.

Việc nghiên cứu di sản “đã phát triển với các khía cạnh thực tế, thường xuyên được nói ngắn gọn bằng từ “quản lý di sản” và phát triển mạnh vào nửa sau thế kỷ XX. Ngày nay, các nhà nghiên cứu cho rằng, DSVH không chỉ là một giá trị biểu tượng mà nó cần sống trong cộng đồng, trong xã hội, nghĩa là phải đóng góp vào sự phát triển chung. DSVH phải phục vụ cho cộng đồng. Building a new heritage: tourism, culture and identity in the new Europe (1994) của G.

Larkham đã xem việc khai thác các giá trị của di sản như một ngành công nghiệp. Do vậy việc quản lý cần có những phương thức của một ngành công nghiệp với cách thức quản lý phù hợp với những đặc điểm của di sản. Nhằm làm tiền đề cho nội dung này, trong phần “From historical monument from heritage product”, Ashworth đã nói về các cách tiếp cận di sản ở Tây Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ