Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch nano trong bôi trơn tối thiểu đến quá trình phay cứng thép 60si2mn

Nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch nano trong bôi trơn tối thiểu đến quá trình phay cứng thép 60Si2Mn, cải thiện hiệu suất gia công.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2022

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bôi trơn tối thiểu với dầu cắt nano trong gia công vật liệu cứng

Bôi trơn tối thiểu (MQL) đã trở thành một giải pháp quan trọng trong gia công vật liệu cứng, đặc biệt là với thép 60Si2Mn. MQL sử dụng một lượng dầu cắt tối thiểu kết hợp với khí áp lực cao để tạo ra các hạt sương mù, phun trực tiếp vào vùng cắt. Điều này giúp giảm nhiệt cắt, lực cắt và độ mòn của dụng cụ cắt (DCC). Việc sử dụng dung dịch nano trong MQL đã cải thiện đáng kể hiệu quả bôi trơn, nhờ vào khả năng dẫn nhiệt tốt hơn và giảm ma sát trong vùng cắt. Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng bôi trơn tối thiểu với dầu cắt nano không chỉ tiết kiệm dầu mà còn bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng sản xuất xanh hiện nay.

1.1. Ứng dụng của MQL trong gia công vật liệu cứng

MQL đã được áp dụng rộng rãi trong gia công vật liệu cứng, đặc biệt là trong phay. Phay cứng thép 60Si2Mn là một thách thức lớn do độ cứng cao và điều kiện gia công khắc nghiệt. Việc sử dụng MQL giúp cải thiện chất lượng bề mặt gia công (CLBM) và nâng cao tuổi bền của dụng cụ cắt. Nghiên cứu cho thấy rằng MQL có thể thay thế cho phương pháp tưới tràn truyền thống, giúp giảm thiểu hiện tượng nứt và vỡ của mảnh dao. Điều này chứng tỏ rằng công nghệ nano có thể mang lại những lợi ích vượt trội trong gia công vật liệu cứng.

II. Cơ sở lý thuyết và thực nghiệm về MQL có sử dụng dầu cắt nano

Cơ chế hoạt động của MQL với dầu cắt nano dựa trên việc tạo ra một lớp màng bôi trơn hiệu quả trong vùng cắt. Các hạt nano như Al2O3 không chỉ cải thiện độ nhớt của dầu mà còn tăng khả năng dẫn nhiệt, giúp giảm nhiệt độ trong quá trình cắt. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dung dịch nano có thể làm giảm lực cắt và mòn dụng cụ, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình gia công. Các thông số như nồng độ hạt nano, áp suất và lưu lượng dòng khí đều có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất cắt. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất trong gia công.

2.1. Ảnh hưởng của nồng độ hạt nano đến quá trình cắt

Nồng độ hạt nano trong dầu cắt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lực cắt và chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ hạt nano tối ưu có thể làm giảm đáng kể lực cắt và cải thiện CLBM. Việc tăng nồng độ hạt nano có thể dẫn đến sự gia tăng độ nhớt của dầu, từ đó tạo ra một lớp bôi trơn hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu nồng độ quá cao, có thể gây ra hiện tượng tắc nghẽn trong hệ thống bôi trơn. Do đó, việc xác định nồng độ hạt nano tối ưu là rất quan trọng trong quá trình gia công thép 60Si2Mn.

III. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng việc áp dụng bôi trơn tối thiểu với dầu cắt nano đã mang lại những cải thiện rõ rệt trong quá trình phay cứng thép 60Si2Mn. Các thông số như lực cắt, mòn dụng cụ và chất lượng bề mặt đều được cải thiện. Nghiên cứu đã xác định được các thông số tối ưu cho quá trình cắt, bao gồm nồng độ hạt nano, áp suất và lưu lượng dòng khí. Những kết quả này không chỉ có giá trị trong lý thuyết mà còn có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trong gia công vật liệu cứng.

3.1. Phân tích kết quả thí nghiệm

Phân tích kết quả thí nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng dung dịch nano đã làm giảm đáng kể lực cắt và mòn dụng cụ. Chất lượng bề mặt gia công cũng được cải thiện rõ rệt, với các chỉ số nhám bề mặt thấp hơn so với phương pháp bôi trơn truyền thống. Các số liệu thu được từ thí nghiệm đã chứng minh rằng MQL với dầu cắt nano là một giải pháp hiệu quả cho gia công vật liệu cứng, đặc biệt là thép 60Si2Mn. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng công nghệ bôi trơn trong ngành cơ khí.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÔI TRƠN TỐI THIỂU VỚI DẦU CẮT NANO TRONG GIA CÔNG VẬT LIỆU CỨNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Gia công vật liệu cứng Với các loại vật liệu có độ cứng cao (độ cứng HRC ≥ 45, thường là sau nguyên công nhiệt luyện) thì giải pháp truyền thống là gia công bằng hạt mài, chủ yếu là gia công bằng mài [1]. Gia công bằng mài có nhiều ưu điểm nổi bật như có khả năng đạt độ chính xác cao, chất lượng bề mặt tốt, tính vạn năng cao (gia công được hầu hết các dạng bề mặt như mặt trụ, mặt phẳng, mặt răng, ren và các bề mặt định hình khác.

Tuy nhiên mài có nhược điểm cơ bản là năng suất gia công thấp (lượng phoi được tách ra trong một đơn vị thời gian thấp) vì vậy việc sử dụng các phương pháp gia công bằng dụng cụ cắt có lưỡi cắt xác định để gia công vật liệu cứng là xu hướng đang rất được quan tâm nghiên cứu để thay thế một phần cho nguyên công mài. Cho đến nay do sự phát triển mãnh mẽ của các ngành khoa học kỹ thuật nên đã cho ra đời những mẫu máy công cụ tiên tiến, mức độ tự động hoá cao, có độ cứng vững và độ chính xác cao. Đồng thời cùng với đó là các thành tựu mới về dụng cụ cắt như: công nghệ phun phủ bề mặt dụng cụ, sử dụng các loại vật liệu có tính năng cắt cao như vật liệu hợp kim cứng, gốm, CBN (Cubic Boron Nitride - Nitrit bo lập phương), kim cương nhân tạo và các loại kết cấu dụng cụ cắt mới,v.v nên việc gia công cắt gọt trực tiếp những loại thép sau nhiệt luyện có độ cứng cao bằng dụng cụ cắt có lưỡi cắt xác định đã đạt được các thành tựu đáng kể. Việc gia công vật liệu cứng bằng dụng cụ cắt có lưỡi cắt xác định đã giúp cho quá trình gia công được linh hoạt hơn, nâng cao được năng suất, nhưng vẫn đảm bảo được độ chính xác, chất lượng bề mặt gia công, v.

Gia công vật liệu cứng đã được nghiên cứu và ứng dụng cho hầu hết các phương pháp gia công như tiện cứng, phay cứng, khoan cứng, v. Tuy nhiên các kết quả nghiên cứu và ứng dụng chủ yếu vẫn tập trung cho phương pháp tiện, còn các phương pháp khác như phay, khoan còn hạn chế. Đặc điểm cơ bản của gia công vật liệu cứng là điều kiện gia công khắc nghiệt, nhiệt cắt lớn, lực cắt cắt lớn, mòn dao lớn, tuổi bền dụng cụ cắt giảm,v. Vì vậy việc 9 nghiên cứu tìm các giải pháp công nghệ nhằm cải thiện tương tác ma sát trong vùng cắt, nâng cao hiệu quả của quá trình cắt, nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật là cần thiết.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cắt và kết quả quá trình cắt như hệ thống công nghệ, phương pháp gia công, chất lượng và kết cấu dụng cụ cắt, chế độ cắt, công nghệ và chế độ trơn nguội,v. Khi đã lựa chọn được các yếu tố khác đạt yêu cầu của quá trình gia công thì công nghệ và chế độ trơn nguội ảnh hưởng rất lớn đến quá trình và kết quả của quá trình cắt. Đối với phay vật liệu cứng, do quá trình cắt không liên tục nên cần lựa chọn được công nghệ trơn nguội hợp lý để tránh hiện tượng sốc nhiệt, tránh làm vỡ mảnh dao thì hướng nghiên cứu hiện nay là ứng dụng một số công nghệ bôi trơn làm nguội như: bôi trơn tối thiểu MQL; bôi trơn làm nguội tối thiểu MQCL; gia công trong môi trường khí nhiệt độ thấp,v. Việc ứng dụng các công nghệ trơn nguội cho quá trình gia công vật liệu cứng là lĩnh vực rất rộng, trong phạm vi đề tài tác giả chỉ tập trung nghiên cứu về ứng dụng MQL cho quá trình phay vật liệu cứng.

Bôi trơn tối thiểu MQL Bôi trơn tối thiểu MQL thực chất là đưa một lượng dung dịch trơn nguội hạn chế (tối thiểu) với lưu lượng chỉ từ 5÷500 ml/giờ (0,08 ÷ 8 ml/phút) [2] trực tiếp vào vùng cắt dưới dạng sương mù hoặc dưới dạng dòng tia dầu cắt áp lực cao (hình 1.1a là bôi trơn làm nguội kiểu tưới tràn, do sức căng bề mặt nên màng dầu cắt khó xâm nhập vào vùng cắt.1b là ứng dụng công nghệ MQL, do dầu cắt được tạo thành các hạt sương mù (microdroplet) nên có khả năng xâm nhập trực tiếp vào vùng cắt tốt hơn. Cơ chế bôi trơn của chế độ: (a) tưới tràn; (b) MQL 10 MQL đã được đề xuất vào những năm 1990 [2], phương pháp này được nghiên cứu và phát triển như là một giải pháp thay thế cho gia công ở chế độ khô và bôi trơn làm nguội kiểu tưới tràn. Do các hạt nhỏ dầu cắt xâm nhập trực tiếp vào vùng cắt nên MQL cho hiệu quả bôi trơn cao, giảm ma sát trong vùng cắt từ đó góp phần giảm nhiệt cắt, giảm lực cắt, giảm độ mòn và nâng cao tuổi bền của dụng cụ, nâng cao độ chính xác gia công, cải thiện chất lượng bề mặt gia công, v. Ngoài ra do MQL chỉ sử dụng lượng dầu cắt rất nhỏ, không có lượng dầu cắt thải ra môi trường khi hết hạn sử dụng nên rất tiết kiệm dầu cắt, tiết kiệm được chi phí xử lý dầu thải, v.

và ít gây tác hại xấu đến môi trường. Việc sử dụng các loại dầu cắt có nguồn gốc tự nhiên (dầu cắt có nguồn gốc từ thực vật, từ động vật) để thay thế cho các loại dầu cắt có nguồn gốc từ dầu khoáng đã góp phần làm cho MQL có thêm ưu điểm là ít ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động, thân thiện với môi trường, đáp ứng xu thế gia công xanh, gia công bền vững [2,3]. Có nhiều yếu tố của MQL (gọi chung là thông số công nghệ của MQL – thông số khảo sát) ảnh hưởng đến quá trình và kết quả của quá trình gia công như: loại dầu cắt, áp suất dòng khí, lưu lượng dung dịch, lưu lượng dòng khí, góc phun, khoảng cách vòi phun, số lượng vòi phun, v. Các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số công nghệ MQL đến quá trình cắt đã chỉ ra được các ưu điểm của MQL, đồng thời cũng chỉ ra tồn tại cơ bản của MQL là khả năng làm nguội bị hạn chế nên việc ứng dụng cho các phương pháp gia công có điều kiện cắt khắc nhiệt như gia công vật liệu cứng, gia công các loại vật liệu khó gia công bị hạn chế.

Để nâng cao hiệu quả của MQL ứng dụng cho quá trình gia công vật liệu cứng, ở đây tác giả đề xuất giải pháp là MQL sử dụng dầu cắt nano (NF MQL). Bôi trơn tối thiểu dùng dầu cắt nano NF MQL Bôi trơn tối thiểu dùng dầu cắt nano NF MQL thực chất là công nghệ MQL sử dụng dầu cắt nano. Dầu cắt nano (Nanofluid – viết tắt là NF) được hình thành từ việc trộn một số loại hạt nano như: ô xít nhôm Al2O3, ô xít si lích SiO2, sun fít mô líp đen MoS2, ô xít ti tan TiO2, ô xít đồng CuO, v. vào dầu cắt nền là các loại dầu khoáng hoặc là dầu thực vật với tỷ lệ thích hợp.

Sự có mặt của hạt nano trong dầu cắt đã cải thiện được tính năng bôi trơn, làm nguội của dầu cắt nền như thay đổi độ nhớt, thay đổi tính dẫn nhiệt,v. Đồng thời do các hạt nano có kích thước rất nhỏ và được 11 phân tán đều trong dầu cắt nền nên khi kết hợp với công nghệ MQL thì các hạt sẽ được đưa trực tiếp vào vùng cắt cùng với các hạt sương mù của dầu nền. Kết quả của sự kết hợp này đã giúp cải thiện đáng kể ma sát trong vùng cắt, làm giảm nhiệt cắt; giảm lực cắt; giảm độ mòn, nâng cao được tuổi bền dụng cụ và cải thiện chất lượng bề mặt gia công,v. NF MQL được nghiên cứu và ứng dụng có hiệu quả cho quá trình gia công các loại vật liệu cứng, các loại vật liệu khó gia công [4].

Tổng quan các kết quả nghiên cứu nước ngoài về ứng dụng NF MQL cho quá trình gia công vật liệu cứng 1. Tổng quan về gia công vật liệu cứng Trong những năm gần đây, gia công vật liệu cứng đang ngày một được ứng dụng rộng rãi trong gia công cắt gọt. Những nghiên cứu cơ bản về lý thuyết chung của gia công vật liệu cứng được trình bày trong tài liệu [1]. Một số những phương pháp gia công vật liệu cứng được sử dụng phổ biến bao gồm: tiện cứng, phay cứng, khoan cứng,v.

Đã có rất nhiều nghiên cứu ứng dụng tiện cứng trong gia công cắt gọt, nghiên cứu về ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng bề mặt và lực cắt khi tiện cứng thép AISI 52100 (HRC=62) với mảnh CBN đã được công bố trong [5]. Trị số nhám bề mặt chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi lượng chạy dao và sau đó đến vận tốc cắt. Kết quả cũng chỉ ra rằng lực pháp tuyến là thành phần lực lớn nhất và có mối liên hệ chặt chẽ với sự thay đổi độ cứng của chi tiết gia công, thông số hình học và tốc độ mòn của dụng cụ cắt. Lực cắt chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi chiều sâu cắt sau đó đến lượng chạy dao và vận tốc cắt.

Trong gia công vật liệu cứng, lực cắt và nhiệt cắt sinh ra rất lớn nên việc hình thành lớp biến trắng (white layer) trong công nghệ tiện cứng là một trong những vấn đề đã được rất nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu và được công bố trong [6]. Lớp biến trắng là kết quả của sự thay đổi cấu trúc tế vi của vật liệu, có cấu trúc martensit không qua nhiệt luyện, có độ cứng cao hơn lớp vật liệu trung gian (dark layer) và lớp vật liệu nền. Chiều dày lớp biến trắng tăng khi tăng chế độ cắt và khi đó lượng mòn mặt sau tăng. Khả năng chịu mài mòn giảm khi có lớp biến trắng trên bề mặt.

Nguyên nhân chính là do tồn tại những vết nứt tế vi trên lớp biến trắng, và sự lan truyền của các vết nứt dẫn đến sự bong tróc của lớp biến trắng. Việc nghiên cứu ứng dụng phay cứng trong gia công cắt gọt đã và đang thu hút được sự quan tâm rất lớn không chỉ của các nhà khoa học trên thế giới mà còn của các 12 nhà sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực gia công khuôn mẫu.1 tóm tắt những kết quả nghiên cứu chính về ảnh hưởng của chế độ cắt khi phay cứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch nano trong bôi trơn tối thiểu đến quá trình phay cứng thép 60Si2Mn là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích hiệu quả của dung dịch nano trong quá trình bôi trơn tối thiểu khi phay cứng thép 60Si2Mn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng dung dịch nano mà còn đánh giá tác động của nó đến chất lượng bề mặt, độ mòn dụng cụ và hiệu suất gia công. Đây là nguồn thông tin quý giá cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, giúp họ hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo 2 tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, nơi cung cấp thêm góc nhìn về các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Ngoài ra, Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng cũng là tài liệu hữu ích để tìm hiểu cách tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người mang đến góc nhìn về ứng dụng công nghệ trong đánh giá chất lượng và an toàn sản phẩm. Hãy khám phá các tài liệu này để có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề!