Luận án: Kế toán công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp XNK Đà Nẵng

Phân tích vai trò của kế toán công cụ tài chính phái sinh trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động giá cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2013

256
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro

Kế toán các công cụ tài chính phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng đối mặt với nhiều loại rủi ro như biến động tỷ giá, biến động giá hàng hóa và rủi ro lãi suất. Công cụ tài chính phái sinh bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi. Các công cụ này giúp doanh nghiệp锁定 tỷ giá hoặc giá hàng hóa cho giao dịch tương lai. Kế toán đóng vai trò ghi nhận, đo lường và trình bày các công cụ phái sinh trên báo cáo tài chính. Hệ thống kế toán minh bạch giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hiệu quả phòng ngừa rủi ro. Tại Đà Nẵng, hoạt động xuất nhập khẩu phát triển mạnh mẽ với kim ngạch tăng trưởng liên tục qua các năm. Do đó, việc nghiên cứu kế toán công cụ phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro có ý nghĩa thực tiễn cao. Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung phân tích toàn diện vấn đề này.

1.1. Khái niệm công cụ tài chính phái sinh và vai trò trong kinh doanh

Công cụ tài chính phái sinh là hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là hàng hóa, tỷ giá, lãi suất hoặc chỉ số chứng khoán. Các loại công cụ phái sinh phổ biến gồm hợp đồng kỳ hạn, tương lai, quyền chọn và hoán đổi. Vai trò chính của công cụ phái sinh là phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Công cụ này giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận trước biến động bất lợi của thị trường. Ngoài ra, công cụ phái sinh còn phục vụ mục đích đầu tư và đầu cơ sinh lời.

1.2. Đặc điểm hoạt động xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng

Đà Nẵng là thành phố cảng lớn của miền Trung Việt Nam với vị trí địa lý chiến lược. Hoạt động xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng đa dạng về ngành hàng gồm thủy sản, dệt may, gỗ và linh kiện điện tử. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ với năng lực tài chính hạn chế. Đặc điểm giao dịch quốc tế buộc doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tỷ giá và rủi ro giá hàng hóa. Chu kỳ thanh toán kéo dài từ 30 đến 90 ngày làm tăng mức độ rủi ro. Thị trường công cụ phái sinh tại Đà Nẵng còn mới mẻ với nhiều thách thức về nguồn nhân lực và hạ tầng.

II. Phân tích rủi ro và thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tại Đà Nẵng

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính phức tạp. Rủi ro tỷ giá là mối đe dọa lớn nhất khi doanh nghiệp giao dịch bằng ngoại tệ. Biến động tỷ giá VND/USD ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu và doanh thu xuất khẩu. Rủi ro giá hàng hóa tác động mạnh đến doanh nghiệp xuất khẩu nông sản và thủy sản. Rủi ro lãi suất phát sinh khi doanh nghiệp vay vốn bằng ngoại tệ để thanh toán hàng nhập khẩu. Thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tại Đà Nẵng còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của công cụ phái sinh. Thị trường phái sinh tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Cơ sở pháp lý về kế toán công cụ phái sinh đã được xây dựng nhưng chưa hoàn thiện. Doanh nghiệp thiếu nguồn nhân lực am hiểu kỹ thuật phòng ngừa rủi ro bằng phái sinh. Chi phí giao dịch và yêu cầu ký quỹ là rào cản đối với doanh nghiệp nhỏ.

2.1. Các loại rủi ro chính trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Rủi ro tỷ giá xảy ra khi tỷ giá biến động bất lợi giữa thời điểm ký hợp đồng và thanh toán. Doanh nghiệp nhập khẩu chịu thiệt hại khi ngoại tệ tăng giá so với VND. Doanh nghiệp xuất khẩu bị giảm lợi nhuận khi VND tăng giá so với ngoại tệ. Rủi ro giá hàng hóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thủy sản khi giá thế giới giảm đột ngột. Rủi ro lãi suất phát sinh từ biến động lãi suất vay vốn bằng ngoại tệ. Rủi ro thanh toán xảy ra khi đối tác nước ngoài không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Rủi ro quốc gia và rủi ro chính trị cũng ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu.

2.2. Thực trạng sử dụng công cụ tài chính phái sinh tại Đà Nẵng

Thực tế khảo sát cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng sử dụng công cụ phái sinh còn thấp. Chỉ khoảng 15-20% doanh nghiệp tham gia giao dịch phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá là công cụ được sử dụng phổ biến nhất. Hợp đồng quyền chọn và hoán đổi ít được áp dụng do tính phức tạp cao. Nguyên nhân chính là thiếu kiến thức về công cụ phái sinh trong đội ngũ quản lý. Ngân hàng thương mại tại Đà Nẵng đã cung cấp sản phẩm phái sinh nhưng doanh nghiệp chưa mặn mà. Chi phí giao dịch và yêu cầu ký quỹ ban đầu là rào cản lớn. Hệ thống kế toán tại doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu ghi nhận công cụ phái sinh.

III. Giải pháp kế toán công cụ tài chính phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro

Việc xây dựng hệ thống kế toán công cụ phái sinh đòi hỏi tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam. Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 39 và IFRS 9 quy định cụ thể về ghi nhận và đo lường công cụ phái sinh. Tại Việt Nam, Chuẩn mực kế toán số 10 và Thông tư 210 hướng dẫn kế toán công cụ tài chính. Kế toán công cụ phái sinh phục vụ mục đích phòng ngừa rủi ro áp dụng phương pháp kế toán phòng ngừa rủi ro. Phương pháp này ghi nhận đồng thời lãi hoặc lỗ từ công cụ phái sinh và từ giao dịch được phòng ngừa. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống quản lý rủi ro nội bộ hiệu quả. Đội ngũ kế toán viên phải được đào tạo chuyên sâu về công cụ phái sinh. Hệ thống phần mềm kế toán cần tích hợp module quản lý công cụ phái sinh. Doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro phù hợp với đặc thù kinh doanh. Giải pháp kết hợp nhiều công cụ phái sinh mang lại hiệu quả phòng ngừa cao hơn.

3.1. Kế toán hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai

Hợp đồng kỳ hạn được ghi nhận ban đầu theo giá trị hợp lý tại ngày ký kết. Các khoản mục nợ phải trả và tài sản tiềm ẩn từ hợp đồng kỳ hạn được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán. Lãi hoặc lỗ từ hợp đồng kỳ hạn được ghi nhận theo phương pháp phòng ngừa rủi ro dòng tiền. Hợp đồng tương lai được ghi nhận thông qua tài khoản ký quỹ tại tổ chức thanh toán bù trừ. Doanh nghiệp phải đánh giá lại hợp đồng theo giá trị hợp lý tại mỗi ngày lập báo cáo. Chênh lệch đánh giá lại được ghi nhận vào lãi hoặc lỗ hoặc vốn chủ sở hữu tùy mục đích sử dụng.

3.2. Kế toán hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi

Hợp đồng quyền chọn được ghi nhận ban đầu theo phí quyền chọn đã trả. Phí quyền chọn là chi phí phòng ngừa rủi ro được phân bổ đều trong thời hạn hợp đồng. Giá trị nội tại và giá trị thời gian của quyền chọn được đánh giá tại mỗi kỳ kế toán. Hợp đồng hoán đổi lãi suất được ghi nhận theo giá trị hợp lý của phần thanh toán bù trừ ròng. Kế toán hoán đổi yêu cầu theo dõi riêng biệt từng khoản thanh toán theo lịch trình. Doanh nghiệp phải thuyết minh đầy đủ thông tin về công cụ phái sinh trong báo cáo tài chính. Bảng thuyết minh bao gồm mục đích sử dụng, rủi ro và giá trị hợp lý của từng công cụ.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn kế toán công cụ phái sinh tại Đà Nẵng

Nghiên cứu chỉ ra rằng kế toán công cụ tài chính phái sinh đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng cần nâng cao nhận thức về lợi ích của công cụ phái sinh. Hệ thống kế toán minh bạch giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả hoạt động phòng ngừa rủi ro. Kết quả nghiên cứu đề xuất mô hình kế toán công cụ phái sinh phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Đà Nẵng. Mô hình này tích hợp hệ thống quản lý rủi ro với hệ thống kế toán hiện đại. Ứng dụng thực tiễn đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch và kế toán công cụ phái sinh. Ngân hàng thương mại nên đa dạng hóa sản phẩm phái sinh phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng nên bắt đầu với hợp đồng kỳ hạn tỷ giá đơn giản. Chiến lược phòng ngừa rủi ro cần được xây dựng bài bản và cập nhật thường xuyên. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho lĩnh vực kế toán công cụ phái sinh tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa của kế toán công cụ phái sinh trong quản lý rủi ro

Kế toán công cụ phái sinh cung cấp thông tin tài chính minh bạch về mức độ rủi ro doanh nghiệp đang đối mặt. Thông tin kế toán giúp ban giám đốc ra quyết định phòng ngừa rủi ro kịp thời và chính xác. Báo cáo tài chính trình bày đầy đủ công cụ phái sinh tăng cường niềm tin nhà đầu tư và đối tác. Hệ thống kế toán chuẩn mực giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật về công cụ tài chính. Kế toán phòng ngừa rủi ro phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch phái sinh. Doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả chiến lược phòng ngừa rủi ro thông qua dữ liệu kế toán.

4.2. Định hướng phát triển và khuyến nghị cho doanh nghiệp Đà Nẵng

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng cần đầu tư đào tạo nhân lực kế toán am hiểu công cụ phái sinh. Ưu tiên áp dụng hợp đồng kỳ hạn tỷ giá làm bước khởi đầu trong chiến lược phòng ngừa rủi ro. Ngân hàng Nhà nước cần phát triển thị trường phái sinh tập trung với thanh khoản cao hơn. Cơ quan thuế nên có chính sách ưu đãi thuế cho giao dịch phòng ngừa rủi ro hợp lý. Hiệp hội doanh nghiệp Đà Nẵng tổ chức hội thảo chuyên đề về công cụ phái sinh cho thành viên. Hợp tác quốc tế trong đào tạo và chuyển giao công nghệ kế toán phái sinh cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp nên xây dựng chính sách phòng ngừa rủi ro rõ ràng và phê duyệt từ hội đồng quản trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ kinh tế kế toán các công cụ tài chính phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro trong các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD), sự biến động khó lường của tỷ giá, lãi suất, giá cả hàng hoá trên thị trường là những nguyên nhân gây ra rủi ro cho các doanh nghiệp (DN), nhất là các DN xuất nhập khẩu (XNK). Để hạn chế thấp nhất những rủi ro có thể xảy ra, các công cụ tài chính (CCTC) phái sinh đã ra đời và phổ biến ngày càng rộng rãi trong nền kinh tế của các nước, đó thực chất là những hợp đồng tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào một hợp đồng mua bán cơ sở. Đến nay, trên thị trường tài chính quốc tế, CCTC phái sinh đã phát triển rất mạnh với các nghiệp vụ phái sinh rất đa dạng và thị trường CCTC phái sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu.

Sở dĩ nó phát triển thành công như vậy, là do sử dụng các CCTC phái sinh đem lại lợi ích cho DN trong việc giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro do sự biến động giá cả của sản phẩm, biến động tỷ giá, thay đổi lãi suất; người đầu cơ sử dụng các công cụ này nhằm mang lại lợi ích trong việc đánh cuộc trên những biến động giá cả của sản phẩm, họ sử dụng công cụ này như một đòn bẩy đặc biệt; người cơ lợi thì lại sử dụng linh hoạt các công cụ này để hưởng chênh lệch giá. Mặc dù, CCTC phái sinh phát triển mạnh mẽ ở các nền kinh tế phát triển trên thế giới và đã hình thành ở Việt Nam, tuy nhiên còn rất nhỏ bé và chưa phổ biến. Nguyên nhân chủ yếu của tình trạng này là do mức độ phát triển của thị trường tiền tệ, thị trường vốn còn thấp, các DN chưa am hiểu kỹ về lợi ích cũng như kỹ thuật sử dụng các công cụ này trong việc phòng ngừa rủi ro, bên cạnh đó các nhà môi giới, các nhà cơ lợi còn quá ít trên thị trường để thúc đẩy các DN tham gia mạnh mẽ thị trường này. Sự kém phát triển của thị trường phái sinh là một thách thức không nhỏ trong quá trình hội nhập và mở cửa thị trường tài chính Việt Nam.

Khi rủi ro luôn là bạn đường với các DN và ngày càng gia tăng trong quá trình hội nhập, thì phát triển thị trường phái sinh được xem như là lá chắn quan trọng để hạn chế rủi ro. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống tài chính, hệ thống kế toán Việt Nam đã có những bước phát triển rất quan trọng theo hướng hội nhập với -2- thông lệ và chuẩn mực quốc tế được chấp nhận chung. Đây là định hướng phát triển đúng đắn để Hệ thống tài chính cũng như Hệ thống kế toán Việt Nam phát triển ổn định, bền vững, tạo điều kiện cho phát triển và quản lý kinh tế đất nước. Tuy nhiên, ở Việt Nam cho đến nay, chuẩn mực kế toán (CMKT) về CCTC vẫn chưa được xây dựng và ban hành, cũng chưa có bất kỳ một văn bản nào hướng dẫn về kế toán CCTC phái sinh để các DN thực hiện.

Một số DN khi sử dụng CCTC phái sinh để phòng ngừa rủi ro thì vẫn thực hiện công việc kế toán dựa trên Chế độ kế toán DN hiện hành để áp dụng, nội dung kế toán thực hiện khi sử dụng CCTC phái sinh hoàn toàn giống với khi không sử dụng CCTC phái sinh, chưa thấy rõ sự khác biệt trong quá trình thực hiện công việc kế toán. Chính điều này đã phản ánh sai lệch bản chất của kế toán và ghi nhận không đúng các đối tượng kế toán có liên quan đến CCTC phái sinh. Việc thực hiện kế toán khi sử dụng CCTC phái sinh để phòng ngừa rủi ro tại các DN nói chung và DN XNK Đà Nẵng nói riêng đã chưa tuân thủ đúng các nguyên tắc kế toán, cần có sự điều chỉnh thích hợp để thông tin tài chính, kế toán được phản ánh một cách trung thực hơn. Qua nghiên cứu lý luận về CCTC phái sinh, về kế toán các CCTC phái sinh và thực tiễn vận dụng các công cụ này trong hoạt động SXKD của các DN XNK Đà Nẵng, cũng như nội dung kế toán thực hiện tại các DN này, tôi đã chọn đề tài: “ Kế toán các công cụ tài chính phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro trong các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng” làm đề tài luận án.

TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU Việc sử dụng các CCTC phái sinh để phòng ngừa rủi ro đã phổ biến ở các nước phát triển từ lâu nhưng ở Việt Nam vẫn còn mới mẻ. Kể từ khi chính thức được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho phép thực hiện từ năm 1998 đến nay, các công cụ này vẫn chưa thu hút được sự quan tâm sử dụng của các bên có liên quan, dưới góc độ kế toán cũng chưa có hướng dẫn cụ thể. Mặc dù, đây vẫn còn là vấn đề nóng cần sự đầu tư nghiên cứu để hoàn thiện về mặt pháp lý cũng như thực tiễn vận dụng, tuy nhiên các vấn đề về CCTC phái sinh chỉ được các tác giả Việt Nam bắt đầu nghiên cứu từ sau năm 2000. -3- Tác giả Nguyễn Minh Kiều (năm 2006), công trình nghiên cứu khoa học “Hoàn thiện các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá nhằm chuẩn bị hội nhập kinh tế khu vực và thế giới”.

Trong công trình nghiên cứu này, tác giả đã có những đóng góp thiết thực cả về mặt lý luận và thực tiễn. Cụ thể: - Tác giả đã phân tích cụ thể và hệ thống hóa những lý luận cơ bản các loại giao dịch ngoại hối như giao dịch giao ngay, giao dịch kỳ hạn, giao dịch hoán đổi, giao dịch tương lai, giao dịch quyền chọn. - Tác giả đã làm rõ và đo lường cụ thể các khái niệm về rủi ro tỷ giá. Ngoài ra, các khái niệm tổn thất ngoại hối bao gồm tổn thất giao dịch, tổn thất kinh tế và tổn thất kế toán cũng được đề cập.

- Điểm nhấn trong quá trình hệ thống lý luận của tác giả là phân tích nguồn gốc phát sinh rủi ro tỷ giá đối với hoạt động của DN và Ngân hàng thương mại (NHTM), đồng thời chỉ rõ những tác động và tổn thất có thể xảy ra do sự biến động của tỷ giá. Tác giả cũng đã nhấn mạnh sự cần thiết phải có các giải pháp phòng ngừa, ngăn chặn hay là quản lý và tối thiểu hoá tổn thất ngoại hối. Bên cạnh đó, tác giả đã trình bày các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá mang tính chất lý thuyết có thể áp dụng được trong hoạt động của DN cũng như của NHTM. - Tác giả đã đóng góp vào kho tàng lý luận liên quan đến việc vận dụng thành công các CCTC phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro tỷ giá vào thực tiễn đặc thù của Việt Nam mà vấn đề này đã được nghiên cứu và chỉ ra ở các nước có nền kinh tế phát triển.

- Tác giả đã thực hiện việc khảo sát về nhận thức của các DN và các NHTM về rủi ro tỷ giá. Qua đó, đã phân tích và đánh giá được thực trạng nhận thức của các DN và các NHTM về rủi ro tỷ giá trong thời gian qua, đồng thời tác giả đã phân tích và đánh giá được nhận thức, thực trạng và mức độ sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá của các DN và các NHTM thông qua việc sử dụng các CCTC phái sinh. - Tác giả đã thực hiện việc khảo sát về nhu cầu và khả năng sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá của các DN và các NHTM. Qua đó, đã phân tích và -4- đánh giá được thực trạng nhu cầu và khả năng sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá của các DN và các NHTM trong thời gian qua.

- Tác giả đã khảo sát và phân tích quan điểm của các DN và các NHTM về những trở ngại trong việc sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá, đồng thời cũng đã khảo sát và phân tích được cách thức để các DN và các NHTM vượt qua những trở ngại khi sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá. - Qua quá trình hệ thống lý luận và khảo sát thực tiễn về nhận thức và phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại các DN và các NHTM, tác giả đã hoàn thiện các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nội dung hoàn thiện trong đề tài được tác giả thực hiện trên nhiều khía cạnh khác nhau như: hoàn thiện và hướng dẫn sử dụng các giải pháp phòng ngừa tổn thất giao dịch khoản phải thu ngoại tệ, tổn thất giao dịch phải trả ngoại tệ, tổn thất kinh tế khi tỷ giá biến động, đồng thời tác giả cũng đã hoàn thiện việc ứng dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá vào thực tiễn. Đây là những giải pháp tương đối thiết thực và chặt chẽ, đúng mục tiêu nghiên cứu.

Bên cạnh những đóng góp thiết thực của tác giả về mặt lý luận và thực tiễn, đề tài cũng bộc lộ một số khiếm khuyết: - Đề tài tập trung quá sâu vào hoạt động ngoại hối và các giao dịch ngoại hối, vấn đề này được tác giả đề cập phần lớn trong toàn bộ nội dung của đề tài, điều này đã làm cho nội dung trọng tâm về giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá bị hạn chế. - Đề tài tập trung nghiên cứu về các hoạt động và giao dịch của các NHTM, mục đích đưa ra các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá cuối cùng cũng chỉ phục vụ cho sự phát triển mạnh mẽ hơn của các nghiệp vụ trong hệ thống các NHTM. - Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu về rủi ro tỷ giá và các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong các DN và các NHTM mà chưa nghiên cứu đến các loại rủi ro khác, nhất là các loại rủi ro xuất hiện trong các DN. - Đề tài chỉ nghiên cứu trên khía cạnh tổn thất kinh tế từ việc không sử dụng hoặc sử dụng các giao dịch hối đoái, nội dung chỉ tập trung vào lĩnh vực hoạt động ngân hàng và nặng về lý thuyết tài chính.

-5- Mặc dù đề tài của tác giả vẫn còn bộc lộ một số khiếm khuyết nhất định, tuy nhiên, do phạm vi nghiên cứu của tác giả chỉ giới hạn về rủi ro tỷ giá nên các nội dung trong đề tài cũng chỉ tập trung vào rủi ro tỷ giá. Tác giả Nguyễn Lê Tường Vy (năm 2007) đã nghiên cứu đề tài “Sử dụng hợp đồng tương lai và quyền chọn để phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu cà phê tại Công ty Cà phê Trung Nguyên”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ