Luận án Tiến sĩ Giáo dục: giáo dục tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo

Nghiên cứu tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên toán THPT tại CHDCND Lào. Phương pháp hiệu quả nâng cao chất lượng giảng dạy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án đào tạo giáo viên Toán THPT tại Lào

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục về "Tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên Toán THPT ở nước CHDCND Lào" là một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu. Luận án này giải quyết nhu cầu cấp bách về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Lào, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Bối cảnh đổi mới giáo dục ở Lào đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ mục tiêu, nội dung đến phương pháp dạy học. Trọng tâm của nghiên cứu là hoạt động thực hành dạy học (THDH), một khâu then chốt nhưng chưa được quan tâm đúng mức trong chương trình đào tạo sư phạm toán hiện nay. Mục tiêu chính của luận án là đề xuất các biện pháp tổ chức THDH khả thi, hiệu quả nhằm nâng cao năng lực sư phạm cho sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận khi hệ thống hóa các cơ sở lý luận về tổ chức dạy học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn góp phần cải thiện chất lượng đào tạo giáo viên chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Lào trong giai đoạn mới. Luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa nghiên cứu lý luận, khảo sát thực tiễn và thực nghiệm sư phạm, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các cơ sở đào tạo giáo viên và các nhà hoạch định chính sách giáo dục tại Lào.

1.1. Tầm quan trọng của thực hành dạy học trong đào tạo

Hoạt động thực hành sư phạm chiếm một vị trí trung tâm trong quá trình chuẩn bị cho nghề dạy học. Nhiều nghiên cứu quốc tế, như của Gujjar, A. (2010), đã khẳng định THDH tạo cơ hội cho sinh viên phát triển các kỹ năng cơ bản của nghề. Đây là cầu nối giúp liên kết giữa lý thuyết và thực hành, chuyển hóa kiến thức lý luận dạy học môn toán thành hành động sư phạm cụ thể. Trong quá trình này, sinh viên được trải nghiệm, thử thách và dần hình thành bản sắc nghề nghiệp. Hoạt động này giúp sinh viên làm quen với môi trường lớp học thực tế, học cách quản lý lớp, tương tác với học sinh và áp dụng các phương pháp giảng dạy toán THPT một cách linh hoạt. Theo tác giả luận án, việc thiếu vắng các hoạt động THDH thường xuyên là một trong những nguyên nhân chính khiến sinh viên sau tốt nghiệp còn lúng túng khi đứng lớp.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của nghiên cứu luận án

Mục đích cốt lõi của luận án là đề xuất các biện pháp tổ chức thực hành dạy học hiệu quả tại các cơ sở đào tạo giáo viên Toán ở Lào. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan để xác định khoảng trống tri thức. Thứ hai, khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo giáo viên môn Toán tại Lào, chỉ ra những hạn chế và bất cập. Thứ ba, trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học thông qua tổ chức THDH. Cuối cùng, tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Giả thuyết khoa học đặt ra là nếu áp dụng các biện pháp này, chất lượng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm sẽ được cải thiện đáng kể.

II. Phân tích thực trạng đào tạo giáo viên Toán ở Lào hiện nay

Việc phân tích thực trạng đào tạo giáo viên Toán tại Lào là một phần quan trọng của luận án, cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các đề xuất. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều thách thức lớn trong hệ thống giáo dục Lào. Chất lượng đầu vào của sinh viên sư phạm còn thấp, do ngành sư phạm chưa phải là lựa chọn ưu tiên của học sinh giỏi. Đội ngũ giảng viên, dù tâm huyết, nhưng nhiều người chưa được đào tạo bài bản về lý luận dạy học môn toán và các phương pháp giảng dạy hiện đại. Cơ sở vật chất và tài liệu tham khảo, giáo trình còn thiếu thốn, đặc biệt tại các trường cao đẳng sư phạm ở các tỉnh. Chương trình đào tạo hiện hành dành thời lượng không đáng kể cho các hoạt động thực hành sư phạmthực tập giảng dạy. Sinh viên chủ yếu học lý thuyết, ít có cơ hội tập giảng, thiết kế bài giảng hay xử lý các tình huống sư phạm thực tế. Những hạn chế này dẫn đến hệ quả là năng lực sư phạm của nhiều sinh viên sau khi ra trường chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục, gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh tại các trường phổ thông.

2.1. Bất cập trong chương trình đào tạo sư phạm toán

Chương trình đào tạo sư phạm toán tại các trường CĐSP và Đại học ở Lào bộc lộ nhiều điểm chưa hợp lý. Theo phân tích trong luận án, tổng số tín chỉ dành cho các học phần liên quan trực tiếp đến nghiệp vụ như Phương pháp giảng dạy, thực hành dạy học, và thực tập sư phạm còn rất ít, chỉ chiếm khoảng 7.5% tổng chương trình (12/160 tín chỉ). Nội dung các học phần phương pháp chủ yếu dừng lại ở lý thuyết chung, thiếu các hướng dẫn cụ thể về cách dạy từng dạng kiến thức toán học (khái niệm, định lý, bài toán). Sinh viên gần như không được rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên trong suốt khóa học. Hoạt động thực hành chủ yếu dồn vào kỳ thực tập cuối khóa, gây áp lực lớn và không đủ thời gian để sinh viên sửa chữa, hoàn thiện kỹ năng.

2.2. Hạn chế về năng lực sư phạm của sinh viên ra trường

Hệ quả trực tiếp từ những bất cập của chương trình đào tạo là năng lực sư phạm của sinh viên còn hạn chế. Khảo sát của luận án chỉ ra rằng nhiều sinh viên tốt nghiệp vẫn tỏ ra "vụng về trong giờ dạy", chưa biết cách thiết kế một bài giảng logic, sáng tạo. Họ gặp khó khăn trong việc áp dụng các phương pháp giảng dạy toán THPT tích cực. Kỹ năng quản lý lớp, tổ chức hoạt động học tập cho học sinh, và kỹ năng giao tiếp sư phạm đều chưa được rèn luyện đầy đủ. Thực tế này cho thấy một khoảng cách lớn giữa mục tiêu đào tạo giáo viên chất lượng cao và kết quả đầu ra, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp mạnh mẽ và kịp thời vào quá trình đào tạo.

III. Phương pháp tổ chức thực hành dạy học qua Dạy học Vi mô

Để giải quyết các vấn đề thực tiễn, luận án đề xuất áp dụng các mô hình thực hành dạy học hiện đại, trong đó nổi bật là Dạy học Vi mô (Micro-teaching). Đây là một kỹ thuật hiệu quả giúp sinh viên rèn luyện nghiệp vụ sư phạm trong một môi trường an toàn, có kiểm soát. Thay vì giảng dạy một tiết học 45 phút hoàn chỉnh, sinh viên chỉ cần tập trung vào một kỹ năng hoặc một hoạt động dạy học nhỏ trong khoảng 5-10 phút. Buổi dạy được ghi hình lại và sau đó cả nhóm cùng giảng viên sẽ phân tích, góp ý. Chu trình này bao gồm các bước: Lập kế hoạch (Plan) - Dạy (Teach) - Góp ý (Feedback) - Lập kế hoạch lại (Re-plan) - Dạy lại (Re-teach). Phương pháp này giúp sinh viên nhận ra ngay lập tức điểm mạnh, điểm yếu của mình. Nó cho phép thực hành lặp đi lặp lại một kỹ năng cho đến khi thành thạo. Việc áp dụng Dạy học Vi mô là một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học mang tính đột phá, giúp sinh viên tự tin hơn trước khi bước vào kỳ thực tập giảng dạy thực tế tại trường phổ thông.

3.1. Cơ sở lý luận về tổ chức dạy học theo Dạy học Vi mô

Cơ sở lý luận về tổ chức dạy học theo mô hình Dạy học Vi mô được phát triển bởi Dwight Allen tại Đại học Stanford vào những năm 1960. Nguyên tắc cốt lõi là chia nhỏ các kỹ năng giảng dạy phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để thực hành. Mô hình này dựa trên nguyên lý "Học đi đôi với hành", gắn kết chặt chẽ lý luận dạy học môn toán với thực tiễn. Nó tạo ra một vòng lặp phản hồi tức thì, giúp người học điều chỉnh hành vi một cách nhanh chóng. Việc áp dụng công nghệ (ghi hình) để tự phân tích và nhận góp ý từ đồng nghiệp là một yếu tố quan trọng, giúp quá trình học hỏi trở nên khách quan và hiệu quả hơn. Luận án khẳng định Dạy học Vi mô là công cụ lý tưởng để phát triển từng kỹ năng sư phạm cụ thể, từ cách đặt câu hỏi, sử dụng ngôn ngữ cơ thể, đến tổ chức hoạt động nhóm.

3.2. Quy trình triển khai Dạy học Vi mô hiệu quả cho SV Lào

Luận án đề xuất một quy trình triển khai Dạy học Vi mô phù hợp với điều kiện của sinh viên (SV) Lào. Bước 1: Giảng viên giới thiệu một kỹ năng dạy học cụ thể. Bước 2: Sinh viên chuẩn bị một giáo án nhỏ (5-10 phút) tập trung vào kỹ năng đó. Bước 3: Một sinh viên thực hành giảng dạy trước nhóm nhỏ (5-7 người), buổi dạy được ghi hình. Bước 4: Cả nhóm và giảng viên xem lại video, đưa ra nhận xét mang tính xây dựng. Trọng tâm là góp ý để cải thiện, không chỉ trích. Bước 5: Sinh viên tiếp thu góp ý, chỉnh sửa giáo án và thực hành lại. Quy trình này có thể lồng ghép vào các học phần về phương pháp giảng dạy toán THPT, giúp việc thực hành sư phạm diễn ra thường xuyên ngay tại trường đại học, không cần chờ đến kỳ thực tập.

IV. Hướng dẫn mô hình Nghiên cứu Bài học trong đào tạo GV

Bên cạnh Dạy học Vi mô, luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của mô hình Nghiên cứu Bài học (Lesson Study) - một phương pháp phát triển chuyên môn có nguồn gốc từ Nhật Bản. Đây không chỉ là một kỹ thuật thực hành dạy học mà còn là một hình thức nghiên cứu khoa học giáo dục tại chỗ. Trong mô hình này, một nhóm sinh viên sẽ cùng nhau hợp tác để xây dựng một giáo án chi tiết cho một bài học (bài học nghiên cứu). Sau đó, một người sẽ đại diện nhóm để giảng dạy, những người còn lại đóng vai trò quan sát viên, tập trung ghi chép về cách học sinh tư duy và phản ứng, thay vì chỉ đánh giá giáo viên. Buổi thảo luận sau giờ dạy sẽ phân tích sâu về bài học và cách học của học sinh. Đây là một mô hình thực hành dạy học đề cao tính cộng tác và sự phát triển chuyên môn bền vững. Việc áp dụng Nghiên cứu Bài học giúp sinh viên hiểu sâu hơn về tư duy của người học, từ đó nâng cao chất lượng thiết kế bài giảng, góp phần vào mục tiêu đào tạo giáo viên chất lượng cao.

4.1. Lợi ích của Nghiên cứu Bài học đối với năng lực sư phạm

Nghiên cứu Bài học mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho việc phát triển năng lực sư phạm. Thứ nhất, nó thúc đẩy tư duy hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn giữa các sinh viên. Thứ hai, nó chuyển trọng tâm từ "cách giáo viên dạy" sang "cách học sinh học", giúp sinh viên xây dựng các bài giảng lấy người học làm trung tâm. Thứ ba, thông qua việc cùng nhau phân tích bài dạy, sinh viên học được cách quan sát tinh tế, phân tích dữ liệu lớp học và đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Quá trình này giúp cải thiện không chỉ kỹ năng giảng dạy mà còn cả kiến thức về lý luận dạy học môn toán và tâm lý học sinh. Đây là một phương pháp rèn luyện nghiệp vụ sư phạm sâu sắc, giúp hình thành thói quen tự phản思 và cải tiến liên tục.

4.2. Các bước tổ chức hoạt động Nghiên cứu Bài học

Luận án đề xuất quy trình tổ chức Nghiên cứu Bài học gồm 4 bước chính. Bước 1: Xác định mục tiêu và lên kế hoạch. Nhóm sinh viên cùng nhau chọn một chủ đề khó trong chương trình đào tạo sư phạm toán hoặc phổ thông, nghiên cứu tài liệu và xây dựng một giáo án chi tiết, dự đoán các phản ứng của học sinh. Bước 2: Dạy và quan sát. Một thành viên dạy bài học nghiên cứu, các thành viên khác quan sát và thu thập dữ liệu về quá trình học của học sinh. Bước 3: Thảo luận và phản ánh. Cả nhóm thảo luận về những gì đã quan sát được, phân tích nguyên nhân thành công hoặc khó khăn của học sinh. Bước 4: Chỉnh sửa và chia sẻ. Dựa trên kết quả thảo luận, nhóm chỉnh sửa lại giáo án và chia sẻ kinh nghiệm với các nhóm khác. Chu trình này tạo ra một văn hóa học hỏi chuyên môn tích cực trong môi trường sư phạm.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các cơ sở đào tạo giáo viên ở Lào. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, so sánh kết quả của nhóm sinh viên được áp dụng các mô hình thực hành dạy học mới (nhóm thực nghiệm) và nhóm học theo phương pháp truyền thống (nhóm đối chứng). Kết quả được đánh giá thông qua cả hai phương pháp định lượng (bài kiểm tra, bảng điểm) và định tính (phiếu khảo sát, phỏng vấn, quan sát giờ dạy). Các dữ liệu thu thập được cho thấy sự tiến bộ vượt trội của nhóm thực nghiệm. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học được đề xuất trong luận án là hoàn toàn có cơ sở khoa học và phù hợp với thực tiễn đổi mới giáo dục ở Lào. Kết quả thực nghiệm khẳng định rằng, tăng cường thực hành dạy học thông qua các phương pháp hiện đại là con đường đúng đắn để cải thiện năng lực sư phạm cho giáo viên tương lai.

5.1. Kết quả thực nghiệm định lượng và định tính

Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Phân tích thống kê (kiểm định giả thuyết) cũng xác nhận sự khác biệt này có ý nghĩa. Về mặt định tính, các sinh viên trong nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin hơn khi giảng dạy. Kỹ năng thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động và tương tác với học sinh của họ được cải thiện rõ rệt. Các phiếu khảo sát cũng ghi nhận phản hồi tích cực từ sinh viên, họ cho rằng các hoạt động như Dạy học Vi mô và Nghiên cứu Bài học rất bổ ích và thiết thực cho quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn từ kết quả thực nghiệm sư phạm

Kết quả thực tập giảng dạy và thực nghiệm sư phạm mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó chứng minh rằng việc thay đổi phương pháp đào tạo, chú trọng hơn vào thực hành là khả thi và mang lại hiệu quả cao. Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã cung cấp một mô hình đã được kiểm chứng, có thể nhân rộng tại các trường đại học, cao đẳng trong hệ thống giáo dục Lào. Những kết quả này cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các nhà quản lý giáo dục mạnh dạn cải cách chương trình đào tạo sư phạm toán, tăng thời lượng và đổi mới hình thức tổ chức thực hành sư phạm, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông của đất nước.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên Toán trung học phổ thông ở nước CHDCND Lào Chương 2: Biện pháp tổ chức thực hành dạy học tại các cơ sở đào tạo giáo viên Toán trung học phổ thông ở nước CHDCND Lào Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 5 Chƣơng 1 - CƠ Ở Ý U VÀ T ỰC TIỄ CỦA VẤ ĐỀ TỔ C ỨC T ỰC À DẠY ỌC T O G ĐÀO TẠO GIÁO VIÊ TOÁ T U G ỌC Ổ THÔNG Ở ƢỚC CHDCND LÀO 1. Tổng quan về những công trình nghiên cứu liên quan đến thực hành dạy học cho sinh viên 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về đào tạo nghề dạy học Theo Shulman, L.

(1986): Dạy học là một hoạt động phức tạp, là một trong những thách thức mà phải nỗ lực mới có thể đạt được vị thế nghề nghiệp của người giáo viên. Bởi lẽ người giáo viên phải dành nhiều thời gian trong lớp học; họ bị áp lực vì các phụ huynh và các nhà hoạch định chính sách có nhiều cơ hội để quan sát việc giảng dạy trên lớp của họ. [131] Trong đào tạo giáo viên nên chuyển từ chương trình tập trung vào những gì giáo viên cần biết thành chương trình được tổ chức xung quanh các thực hành cốt lõi, trong đó kiến thức, kỹ năng và bản sắc nghề nghiệp được phát triển trong quá trình thực hành Grossman, P. (2003), Kiến thức - Nội dung Sư phạm (Pedagogic Content Knowledge) đề cập đến các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để giảng dạy hiệu quả một môn học nào đó cần được quan tâm trong suốt quá trình đào tạo.

Ba vấn đề này đạt được hiệu quả tốt nhất thông qua sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. [113] Kiến thức nghề dạy học bao gồm cả kiến thức môn học và PPDH môn học đó, bao gồm cả tâm lý học, giáo dục học, xã hội học, triết học, lịch sử giáo dục, luật pháp quốc gia, sức khỏe và an toàn, quản lý lớp học và các hoạt động ngoài chương trình giảng dạy (Lewin B, Fine J and Young L. [112] 6 Nền giáo dục Hoa Kỳ đã có những thành công đáng kể và có những thất bại nghiêm trọng trong việc xây dựng “cầu nối” giữa khả năng đa dạng của học sinh, nền tảng ngôn ngữ và kinh nghiệm với các mục tiêu chung của chương trình giảng dạy nhằm đạt được thành công trong học tập cho nhiều học sinh hơn (Darling-Hammond, L. Việc ban hành các tiêu chuẩn phải phù hợp với hoàn cảnh địa phương và tôn trọng các đặc điểm độc đáo của cá nhân, trường học và cộng đồng (Gallimore, R.

Nghiên cứu về thực hành dạy học Theo Opdenakker, M. Đây là một công việc có tính chu kỳ, bao gồm cả nội dung và kỹ năng sư phạm như một phần chuẩn bị cho giáo sinh (Student Teacher) đáp ứng yêu cầu của nghề dạy học. Trong đó, giáo viên của trường phổ thông được coi là người cố vấn luôn có mặt để hỗ trợ giáo sinh trong quá trình THDH đầy khó khăn và phức tạp này; chẳng hạn như việc chuẩn bị giáo án, tài liệu giảng dạy và học tập (Niss, M. [124] Thực hành dạy học chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình đào tạo giáo viên; nó mang lại nhiều kinh nghiệm trong quá trình chuẩn bị trở thành giáo viên; nó tạo cơ hội cho các giáo sinh bắt đầu tham gia và phát triển các kỹ năng cơ bản của nghề dạy học (Gujjar, A.

[99] Kết quả của quá trình THDH là cơ sở để dự đoán về sự thành công trong tương lai của giáo sinh. Trong quá trình THDH, giáo sinh có được cảm giác trưởng thành thông qua kinh nghiệm và họ bước đầu biết liên kết giữa lý thuyết với thực hành, họ được tham gia, thử thách và thậm chí được trao quyền giảng dạy (Murtaza, 2005). THDH chính là khoảng thời gian để một giáo sinh được 7 đưa đến trường phổ thông giảng dạy, nơi họ thể hiện các kiến thức, kỹ năng và phương pháp sư phạm mà họ đã có được trong quá trình đào tạo vào thực tế; họ được đánh giá những gì họ đã có và sửa chữa những chỗ họ chưa đạt. Các trường phổ thông, là đối tác hợp tác lâu năm của các cơ sở đào tạo giáo viên.

Sinh viên được yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ THDH trong một tổ chức cụ thể hoặc dưới sự giám sát cụ thể, do sự thỏa thuận giữa nhà trường phổ thông và cơ sở đào tạo giáo viên. Điều này được chấp nhận trong trường hợp nhà trường sẵn sàng tiếp nhận giáo sinh và sẵn sàng cung cấp người giám sát cần thiết. Trước khi bắt đầu THDH, một hội thảo sơ bộ diễn ra; giáo sinh sẽ tìm hiểu về trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi của mình trong quá trình THDH, ngoài những nghĩa vụ đã được ấn định trong tài liệu hướng dẫn. Các giáo sinh sẽ được phân vào các trường phổ thông và sẽ có giáo viên của trường đó giám sát trong suốt quá trình THDH.

Một hệ thống tư vấn cho các giám sát viên THDH với tư cách là người hỗ trợ giáo sinh, cũng như cho các cố vấn sẽ được triển khai. Tất cả điều này chắc chắn sẽ góp phần tăng cường các hoạt động liên quan đến THDH. Nghiên cứu về vai trò của thực hành dạy học Trong thời gian THDH giáo sinh có thể có cơ hội tổ chức các hoạt động ngoại khoá khi cần thiết (Ngidi và Sibaya, 2003, tr 18; Marais và Meier, 2004, tr 220; Perry, 2004, tr 2). Trong quá trình THDH giáo sinh có cơ hội để thử dạy trước khi thực sự bước vào nghề dạy học (Kasanda, C.

THDH là mấu chốt trong việc chuẩn bị cho nghề dạy học (Mentor, I. Trong quá trình THDH, giáo sinh vừa lo lắng, vừa hứng thú (Manion, Keith, Morrison & Cohen, 2003; Perry, 2004, tr 4). THDH có một ảnh hưởng quan trọng đến rèn luyện nghề của giáo sinh, một kết quả mong muốn và mục tiêu chính của cơ sở giáo dục đại học (GENEVIEVE AGLAZOR, 2017, tr. (2004) [119]: Quan sát thực tế giảng dạy ở trường phổ thông luôn đem lại nhiều hiệu quả, vì nó cung cấp thực tiễn mỗi quan hệ giữa người dạy và người học, giúp cho giáo sinh có được những kinh nghiệm trong lớp học, từ thực tiễn.

Ngoài ra, THDH còn hiệu quả ở chỗ nó giúp giáo sinh có thêm kiến thức và kỹ năng dạy học (PPDH, nội dung) và tham gia vào các hoạt động ngoại khóa trong trường (Gujjar, A. Okebukola (2007): đã phát hiện ra rằng thực hành dạy học do các trường sư phạm chuẩn bị và tổ chức không cung cấp đầy đủ cơ hội để phát triển các năng lực cần thiết để dạy học hiệu quả, vì sự chuẩn bị và tổ chức chưa tốt. Việc THDH chưa phát triển được năng lực cần thiết cho các giáo viên toán tương lai. (2004, 221) [119]: khẳng định rằng THDH là hoạt động trải nghiệm cần thiết cho mỗi giáo sinh; họ được làm việc trong lớp học và trong trường học.

(2004, 221) cũng cho rằng THDH còn có những khó khăn, nhưng rất quan trọng trong đào tạo giáo viên; khó khăn bởi nhiều thách thức, chẳng hạn như khoảng cách địa lý, trình độ chuyên môn của giáo sinh, khó khăn trong quản lý, kỷ luật, mối quan hệ với các giáo viên hướng dẫn THDH v. Những thách thức này, nếu không được giải quyết, có thể ảnh hưởng đến thành tích của giáo sinh trong quá trình THDH và có thể về lâu dài sẽ ảnh hưởng đến nhận thức của họ về nghề dạy học (Quick, G và Siebörger, R. Các tài liệu chỉ ra rằng những kinh nghiệm của giáo sinh trong quá trình THDH có ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của họ đối với nghề dạy học. Những nghiên cứu về đánh giá về kết quả thực hành dạy học trong các cơ sở đào tạo giáo viên Theo Marais, P.

(2004, 232) [119]: Sau khi kết thúc THDH, chúng tôi đã khảo sát các giáo sinh về kinh nghiệm của họ có được trong quá trình giảng dạy và những kinh nghiệm này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của họ về nghề dạy học hay không. Kết quả là họ đã có được những kinh nghiệm phong phú trong THDH, mặc dù phải trải qua những thử thách. Những hiểu biết về nghề sẽ tạo điều kiện cho sinh viên nhận thức được những thách thức mà người giáo viên sẽ phải đối mặt. Các chương trình đào tạo giáo viên cũng cần được xem xét lại để giáo sinh đạt được kết quả mong muốn từ THDH.

Trong nghiên cứu của Marais, P. (2004, 232), hầu hết giáo sinh đều cho rằng việc THDH rất thú vị, bởi vì họ có thể áp dụng những gì họ đã học vào thực tiễn; họ rất thích giảng dạy, bởi vì họ tương tác với HS. Họ hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường cởi mở cho việc học tập. Một giáo sinh đã nhận xét như: “Tôi phát hiện ra rằng học sinh trở nên nhiệt tình và tích cực tham gia vào các hoạt động khi họ được ca ngợi và khen thưởng về những nỗ lực của họ”.

(2019): Nghiên cứu về hoạt động quản lý lớp học và các tương tác trong lớp học trong quá trình THDH có tác động lớn đối với giáo sinh. Những hoạt động này nâng cao năng lực giao tiếp của giáo sinh với học sinh và phụ huynh học sinh. (1997) đã nghiên cứu về vận dụng PPDH trong THDH đã kết luận rằng các PPDH được vào dạy và thực tiễn giảng cho giáo sinh hiểu rõ hơn những gì họ học được trên giảng đường. Nhiều nhà nghiên cứu đồng ý rằng không có cách nào dạy nghề tốt hơn là thực hành nghề nghiệp.

[103] Tuy nhiên cũng cần chú ý rằng hiệu quả của việc thực hành cũng phụ thuộc vào đặc thù của từng lĩnh vực cũng như mục tiêu cụ thể; nó phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và truyền thống, THDH cũng vậy, cũng cần chú ý đến yếu tố vùng miền và năng lực học sinh (Ngidi David P & Sibaya Papick T. [123] Đánh giá về hiệu quả phát triển nghề nghiệp trong đào tạo, theo Heather C. Hill và các cộng sự của Đại học Harvard cho rằng: Hệ thống phát triển nghề nghiệp cho giáo viên, xét trên mọi khía cạnh, đã bị hỏng. Một lý do giải thích cho nhận định này của Hill là việc học tập chuyên môn nghề nghiệp tập trung một thời gian ngắn và ngắt quãng của giáo sinh trong chương trình đào tạo không có tác dụng tích cực cho việc rèn luyện kĩ năng dạy học; cần phải đầu tư thời gian liên tục cho việc này trong đào tạo giáo viên và thay đổi phương pháp đào tạo để phát triển chuyên môn nghề nghiệp cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ