Tổng quan luận án

Công trình "Đối chiếu thuật ngữ thời trang Anh - Việt" của tác giả Hoàng Thị Huệ là luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu (mã số: 9 22 20 24), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thị Thanh Hương và bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2019.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong xu thế hội nhập quốc tế, thời trang đã trở thành một ngành công nghiệp lớn mạnh và một lĩnh vực chuyên môn thuộc mỹ thuật ứng dụng, bên cạnh các ngành thiết kế kiến trúc, đồ họa hay tạo dáng. Mỗi lĩnh vực chuyên môn đều đòi hỏi một hệ thống khái niệm, phạm trù riêng biệt được biểu đạt thông qua các thuật ngữ. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, tác giả nhận thấy hệ thuật ngữ thời trang tiếng Việt chưa mang tính hệ thống cao, nhiều đơn vị còn mang đậm sắc thái miêu tả thay vì tính chất định danh chuẩn xác (ví dụ: áo vest vạt cánh sen, chân váy đuôi cá...). Đồng thời, tồn tại sự bất đối xứng giữa hai hệ thống ngôn ngữ: một số thuật ngữ có mặt trong tiếng Anh nhưng thiếu từ ngữ tương đương trong tiếng Việt (như balloon-sleeve dress, bucket hat...), và ngược lại, một số khái niệm có trong tiếng Việt nhưng không có dạng tương đương trực tiếp trong tiếng Anh (như cổ cánh sen, áo cánh dơi...). Đặc biệt, tại thời điểm tác giả triển khai đề tài, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu và toàn diện về hệ thuật ngữ thời trang giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Do đó, việc nghiên cứu đối chiếu hệ thuật ngữ thời trang ở hai ngôn ngữ này là nhu cầu thiết thực nhằm phục vụ công tác xây dựng, chuẩn hóa và dịch thuật chuyên ngành.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ sự tương đồng và khác biệt về đặc điểm cấu tạo, con đường hình thành và đặc điểm định danh của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt; qua đó tạo lập cơ sở ngữ liệu và luận cứ khoa học cho công tác dịch thuật, chuẩn hóa và xây dựng hệ thuật ngữ thời trang tiếng Việt.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định và giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Hệ thống hóa các quan điểm lý luận khoa học trong và ngoài nước về nghiên cứu thuật ngữ, thuật ngữ thời trang và so sánh đối chiếu ngôn ngữ; từ đó xác lập các cơ sở lý luận cho các vấn đề nghiên cứu của luận án.
  2. Mô tả và đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt trên các phương diện: các đơn vị cấu tạo thuật ngữ; số lượng ngữ tố cấu tạo thuật ngữ; phương thức cấu tạo, đặc điểm từ loại; nguồn gốc yếu tố cấu tạo và mô hình cấu tạo thuật ngữ.
  3. Mô tả và đối chiếu con đường hình thành thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt trên phương diện các phương thức cấu tạo.
  4. Mô tả và đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt trên các phương diện: các phạm trù ngữ nghĩa; các mô hình định danh và đặc trưng định danh của thuật ngữ.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt, cụ thể là các từ ngữ biểu đạt các khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực thời trang bao gồm: con người tham gia hoạt động thời trang; hoạt động thời trang; trang, thiết bị, phương tiện phục vụ hoạt động thời trang; trang phục (quần áo mặc ngoài); giày dép; phụ kiện và trang sức; chất liệu; chi tiết, kết cấu thời trang; xu hướng và phong cách thời trang.

Về phạm vi nghiên cứu, do giới hạn dung lượng của luận án, tác giả không bao quát toàn bộ các mảng liên quan như trang điểm (makeup) hay tạo mẫu tóc mà tập trung khảo sát, so sánh đối chiếu hệ thuật ngữ thời trang Anh - Việt trên ba phương diện chính: đặc điểm cấu tạo, con đường hình thành và đặc điểm định danh. Nguồn tư liệu khảo sát thực tế gồm 1162 thuật ngữ thời trang tiếng Anh và 1190 thuật ngữ thời trang tiếng Việt được trích xuất từ các từ điển, giáo trình chuyên ngành, sách báo và tạp chí thời trang của hai ngôn ngữ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại lịch sử phát triển của thuật ngữ học trên thế giới và tại Việt Nam, cũng như các công trình nghiên cứu chuyên biệt về ngôn ngữ thời trang và trang phục.

Về tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới, tác giả ghi nhận công tác nghiên cứu thuật ngữ bắt đầu từ thế kỷ XVIII với các nhà khoa học như Carlvon Linné (1736), Beckmann (1780), Lavoisier A., de Morveau, Berthellot M. Kế thừa quan điểm của Auger, luận án phân tích 4 giai đoạn phát triển chính của thuật ngữ học thế giới:

  • Giai đoạn 1930 - 1960 (Khởi đầu): Đánh dấu bằng công trình của Wüster E. (1931) với tác phẩm "Lí luận chung về thuật ngữ" và luận án tiến sĩ "Tiêu chuẩn quốc tế về thuật ngữ kỹ thuật", đặt nền móng cho thuật ngữ học hiện đại. Giai đoạn này cũng ghi nhận đóng góp của A. Schloman (Đức), F. de Saussure (Thụy Sĩ), E. Dresen (Nga), J. Holmstrom (Anh), cùng sự hình thành của 3 trường phái nghiên cứu thuật ngữ: trường phái Áo (Wüster E. sáng lập, lấy khái niệm làm điểm xuất phát), trường phái Tiệp Khắc (tiếp cận ngôn ngữ chức năng của trường phái Praha, xem thuật ngữ thuộc văn phong nghề nghiệp) và trường phái Xô viết (Lotte D.S., Drezen E., Capelygin; chú trọng chuẩn hóa khái niệm và thuật ngữ).
  • Giai đoạn 1960 - 1975 (Cấu trúc): Thuật ngữ học gắn liền với máy vi tính và kỹ thuật văn bản, lưu trữ dữ liệu thuật ngữ và xây dựng nguyên tắc quốc tế.
  • Giai đoạn 1975 - 1985 (Bùng nổ): Thời kỳ phát triển mạnh mẽ của trường phái Xô viết với các công trình của Reformatskij A.A., tập trung thảo luận khái niệm, tiêu chuẩn, chức năng thuật ngữ, phân biệt thuật ngữ với danh pháp và từ nghề nghiệp.
  • Giai đoạn 1985 đến nay (Mở rộng): Thuật ngữ học phát triển liên ngành với sự tham gia của Sager J.C. (1990) qua tác phẩm "Practical Course in Terminology Processing", Cabré M.T. (1992) với "Terminology: Theory, methods and applications", và các nghiên cứu về thuật ngữ gắn với chính sách kế hoạch hóa ngôn ngữ tại Nam Phi.

Tại Việt Nam, tiếp thu quan điểm của Hà Quang Năng, tác giả chia tiến trình nghiên cứu thuật ngữ thành 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu thế kỷ XX: Đánh dấu bằng cuốn "Danh từ khoa học" (1942) của Hoàng Xuân Hãn, đề xuất 8 tiêu chuẩn thuật ngữ và 3 phương sách đặt danh từ khoa học (dùng tiếng thông thường, phiên âm, lấy gốc chữ Nho).
  • Giai đoạn 1945 - 1960: Nổi bật với cuốn "Danh từ khoa học - Vạn vật học" (1950) của Đào Văn Tiến và sự ra đời của Tổ thuật ngữ - Từ điển học (1959) trực thuộc Ủy ban Khoa học Nhà nước với các học giả Lê Khả Kế, Hoàng Phê, Lưu Vân Lăng, Hồ Anh Dũng.
  • Giai đoạn những năm 1960: Giai đoạn xuất bản hàng loạt từ điển đối dịch thuật ngữ khoa học; các công trình của Lưu Vân Lăng (1966, 1968, 1976), Lê Khả Kế (1967), và hoạt động của Ủy ban soạn thảo danh từ chuyên môn (1967) ở miền Nam do Lê Văn Thới chủ trì với tác phẩm "Nguyên tắc soạn thảo danh từ chuyên khoa" (1970).
  • Giai đoạn từ 1985 đến nay: Đỉnh cao với các công trình lý luận của Đỗ Hữu Châu, Hoàng Văn Hành, Nguyễn Văn Tu, Nguyễn Thiện Giáp, Vương Toàn, Lê Quang Thiêm; chuyên khảo "Thuật ngữ học - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Hà Quang Năng chủ biên, 2012); đề tài cấp Bộ (2012) và chuyên khảo "Thuật ngữ học tiếng Việt hiện đại" (2016) của Nguyễn Đức Tồn.

Về các luận án tiến sĩ đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành tại Việt Nam, tác giả điểm qua: Nguyễn Thị Bích Hà (2000, đối chiếu thuật ngữ kinh tế thương mại Nhật - Việt), Vương Thị Thu Minh (2005, thuật ngữ y học Anh - Việt), Nguyễn Thị Tuyết (2011, thuật ngữ tài chính - kế toán - ngân hàng Anh - Việt), Nguyễn Thị Bích Hường (2014, thuật ngữ cảnh sát Anh - Việt), Lê Thanh Hà (2015, thuật ngữ du lịch Việt - Anh), Phí Thị Việt Hà (2017, thuật ngữ phụ sản Anh - Việt), Nguyễn Thanh Dung (2017, thuật ngữ âm nhạc Việt - Anh), Nguyễn Thị Thu Hà (2019, thuật ngữ dầu khí Anh - Việt).

Về nghiên cứu thuật ngữ thời trang trên thế giới, tác giả ghi nhận một số công trình từ điển học và lịch sử trang phục: C. Willett Cunnington với "A Dictionary of English Costume" (gần 1500 thuật ngữ); Lou Taylor (2002) với "The Study of Dress History" (hơn 20.000 thuật ngữ dưới góc nhìn nhân chủng học và văn hóa học); Charlotte Mankey Calasibetta, Phyllis G. Tortora và Bina Abling (2002) với "The Fairchild Dictionary of Fashion" (hơn 15.000 thuật ngữ); Georgina O’Hara Callan (2008) với "The Thames & Hudson Dictionary of fashion designers" (hơn 1200 thuật ngữ); Cumming V. (2010) với "The Dictionary of Fashion History".

Ở trong nước, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ ngữ chỉ trang phục dưới góc độ văn hóa, biểu tượng hoặc từ vựng ngữ nghĩa: Nguyễn Thị Ngân Hoa (2005), Phạm Thị Hồng (2007, 2008), Hoàng Thị Hiền (2012), Nguyễn Thị Bích Hạnh (2016), Bùi Thị Oanh (2019); hoặc là các từ điển kỹ thuật dệt may như "Từ điển Dệt may Anh - Việt" (2008, hơn 40.000 thuật ngữ) và "Từ điển thuật ngữ Anh-Việt, Việt-Anh chuyên ngành dệt may thời trang" của Nguyễn Phước Sơn chủ biên (2014, hơn 5000 thuật ngữ).

Từ việc rà soát trên, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu đối chiếu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án được triển khai nhằm trực tiếp khỏa lấp khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án hệ thống hóa các vấn đề bản chất của thuật ngữ:

  • Quan niệm về thuật ngữ: Tác giả khảo sát hai xu hướng định nghĩa chính: xu hướng gắn với khái niệm (Lotte D.S., Kapanadze L.A., Sager J.C., Cabré M.T., Oeser E., Hoàng Xuân Hãn, Đỗ Hữu Châu) và xu hướng gắn với chức năng (Reformatskij A.A., Danilenko V.P., Nguyễn Thiện Giáp, Nguyễn Đức Tồn). Luận án đồng thuận với xu hướng định nghĩa gắn với khái niệm: Thuật ngữ là những từ hoặc ngữ biểu thị khái niệm về sự vật, hiện tượng của một ngành khoa học hoặc một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
  • Tiêu chuẩn của thuật ngữ: Luận án phân tích tài liệu ISO 704 (2000) với 7 tiêu chuẩn quốc tế và xác lập 5 tiêu chuẩn áp dụng để khảo sát thuật ngữ thời trang gồm: tính chính xác, tính hệ thống, tính ngắn gọn (dựa trên quan điểm của Reformatskij và Nguyễn Văn Lợi về độ dài tối ưu n+1), tính quốc tế và tính dân tộc (tiếp thu quan điểm Lưu Vân Lăng).
  • Phân biệt thuật ngữ với các đơn vị từ vựng khác: Luận án phân biệt rõ ràng thuật ngữ với từ thông thường (từ toàn dân), thuật ngữ với danh pháp (thuật ngữ đảm nhiệm chức năng định nghĩa, gắn với khái niệm trừu tượng; danh pháp đảm nhiệm chức năng gọi tên, nhãn hiệu hóa đối tượng cụ thể), và thuật ngữ với từ nghề nghiệp. Tác giả lập các bảng so sánh đối chuẩn cụ thể:
Tiêu chí phân biệt Thuật ngữ Từ thông thường
Phạm vi khái niệm Chỉ khái niệm chuyên môn của ngành khoa học, ngoại diên hẹp, nội hàm sâu. Chỉ khái niệm thông thường trong đời sống, mang nghĩa rộng.
Bản chất gọi tên Gọi tên sự vật, hiện tượng theo khái niệm khoa học chuẩn xác. Gọi tên sự vật, hiện tượng theo kinh nghiệm thông thường.
Đặc tính ngữ nghĩa Chứa khái niệm chuyên môn lô gic, chỉ mang một nghĩa, không có tính biểu cảm. Mang sắc thái biểu cảm, không nhất quán về lô gic, có thể đa nghĩa.
Phạm vi sử dụng Nhà khoa học, chuyên gia trong phạm vi chuyên môn hẹp. Toàn dân sử dụng tự do, rộng rãi trong mọi lĩnh vực giao tiếp.
Tiêu chí phân biệt Thuật ngữ Từ nghề nghiệp
Nội dung phản ánh Biểu thị khái niệm khoa học, lý luận chuyên sâu. Biểu thị công cụ, sản phẩm lao động, quy trình thực tế của nghề.
Tính chất ngữ nghĩa Đơn nghĩa, không có sắc thái tình cảm, không từ đồng nghĩa. Giàu hình ảnh, mang tính cụ thể, sinh động, màu sắc biểu cảm cao.
Môi trường hoạt động Gắn chặt với khoa học, công nghệ, lý thuyết chuyên môn. Gắn với hoạt động thực hành sản xuất, lao động đời sống thực tế.
  • Đơn vị và phương thức cấu tạo: Luận án xác định hình vị (hình vị tự do và hình vị phái sinh) là đơn vị cấu tạo từ nhỏ nhất. Kế thừa quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Xô viết và tác giả Hà Quang Năng, luận án gọi yếu tố cấu tạo thuật ngữ thời trang là "ngữ tố". Ngữ tố là đơn vị giới hạn cuối cùng khi phân tích thành tố trực tiếp, mang nghĩa từ vựng và chứa đựng một khái niệm hoặc đặc trưng khái niệm thời trang. Về hình thức, thuật ngữ được chia thành dạng từ (từ đơn, từ ghép, từ phái sinh) và dạng cụm từ định danh. Các phương thức cấu tạo từ được đối chiếu gồm: phái sinh (thêm tiền tố, hậu tố), ghép (đẳng lập, chính phụ) và viết tắt.

Về phương pháp nghiên cứu, luận án kết hợp các phương pháp và thủ pháp chuyên ngành:

  1. Phương pháp miêu tả: Sử dụng để miêu tả đặc điểm hình thức, cấu trúc, con đường hình thành và đặc trưng định danh. Phương pháp này vận hành qua hai thủ pháp nòng cốt: thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp (nhằm bóc tách các ngữ tố cấu tạo) và thủ pháp phân tích ngữ nghĩa (nhằm xác định các nét nghĩa khu biệt và mô hình định danh).
  2. Phương pháp so sánh đối chiếu: Thực hiện đối chiếu song song hai hệ thống thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt nhằm làm sáng tỏ các điểm tương đồng và khác biệt.
  3. Thủ pháp thống kê: Dùng để định lượng các chỉ số tần số và tỷ lệ phần trăm về từ loại, số lượng ngữ tố, nguồn gốc cấu tạo, mô hình cấu tạo, con đường hình thành và đặc trưng định danh.
  4. Phương pháp mô hình hóa và lập bảng biểu: Minh họa trực quan các cấu trúc ngữ nghĩa và mô hình định danh của hai ngôn ngữ.

Nguồn dữ liệu khảo sát gồm 1162 thuật ngữ thời trang tiếng Anh và 1190 thuật ngữ thời trang tiếng Việt được thu thập từ hệ thống sách chuyên khảo, tạp chí thời trang, giáo trình dệt may và các ấn bản từ điển liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho luận án. Tác giả đã tổng thuật bức tranh lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học thế giới từ thế kỷ XVIII đến nay, phân định rõ nét 4 giai đoạn phát triển và đặc trưng lý thuyết của 3 trường phái Áo, Tiệp Khắc, Xô viết; đồng thời phân kỳ 4 giai đoạn phát triển của thuật ngữ học tiếng Việt.

Về cơ sở lý luận chuyên ngành, chương này làm sáng tỏ bản chất của thuật ngữ thời trang, xác định 5 tiêu chuẩn chuẩn hóa thuật ngữ khoa học (chính xác, hệ thống, ngắn gọn, quốc tế, dân tộc) và xây dựng bộ tiêu chí phân biệt thuật ngữ với từ thông thường, danh pháp và từ nghề nghiệp. Tác giả cũng giải quyết vấn đề đơn vị cấu tạo, thống nhất tiếp thu khái niệm "ngữ tố" của Hà Quang Năng để làm đơn vị khảo sát trực tiếp cấu tạo thuật ngữ trong hai ngôn ngữ, đồng thời phân tích cơ sở ngôn ngữ học đối chiếu và khái niệm thời trang trong mối liên hệ với mỹ thuật ứng dụng.

Chương 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

Trong chương này, tác giả khảo sát và đối chiếu cấu trúc ngữ pháp - hình thức của 1162 thuật ngữ tiếng Anh và 1190 thuật ngữ tiếng Việt qua 17 bảng số liệu thống kê (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.17):

  • Về số lượng ngữ tố cấu tạo: Thuật ngữ thời trang tiếng Anh có cấu tạo từ 1 đến tối đa 4 ngữ tố (chủ yếu tập trung ở dạng 1-2 ngữ tố trong từ đơn, từ phái sinh và từ ghép; dạng cụm từ định danh chiếm số lượng ít hơn). Ngược lại, thuật ngữ thời trang tiếng Việt có độ dài cấu tạo lớn hơn rõ rệt, dao động từ 1 đến 7 ngữ tố, trong đó các thuật ngữ là cụm từ định danh đa ngữ tố chiếm tỷ trọng rất cao.
  • Về phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại: Ở cả hai ngôn ngữ, đại đa số thuật ngữ thời trang đều thuộc từ loại danh từ hoặc danh ngữ (chiếm tỷ lệ áp đảo), các thuật ngữ là động từ/động ngữ và tính từ/tính ngữ chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Tiếng Anh phân chia đa dạng thành từ đơn, từ ghép, từ phái sinh (bằng tiền tố, hậu tố) và từ viết tắt. Tiếng Việt chủ yếu sử dụng phương thức ghép (ghép chính phụ là chủ đạo, ghép đẳng lập chiếm tỷ lệ thấp) và phương thức tổ hợp cụm từ định danh tự do; phương thức phái sinh không tồn tại như trong tiếng Anh.
  • Về nguồn gốc yếu tố cấu tạo: Thuật ngữ thời trang tiếng Anh bao gồm các yếu tố gốc thuần Anh và các yếu tố vay mượn từ tiếng Pháp, tiếng Latin, tiếng Hy Lạp, tiếng Ý. Thuật ngữ thời trang tiếng Việt gồm ba nguồn chính: ngữ liệu thuần Việt, ngữ tố gốc Hán (từ Hán - Việt) và các yếu tố vay mượn gốc Ấn - Âu.
  • So sánh với các lĩnh vực khoa học khác: Luận án tiến hành so sánh đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang tiếng Việt (TNTT) với ba hệ thuật ngữ chuyên ngành đã được nghiên cứu trước đó là: thuật ngữ âm nhạc (TNAN - Nguyễn Thanh Dung), thuật ngữ du lịch (TNDL - Lê Thanh Hà) và thuật ngữ phụ sản (TNPS - Phí Thị Việt Hà). Kết quả cho thấy thuật ngữ thời trang tiếng Việt có xu hướng cấu tạo dài hơn, tỷ lệ cụm từ định danh cao hơn và mức độ ổn định về mặt cấu trúc còn thấp hơn so với các ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học kỹ thuật truyền thống.

Chương 3: ĐỐI CHIẾU CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

Chương 3 đi sâu phân tích cơ chế tạo thuật ngữ ở cả hai ngôn ngữ thông qua 14 bảng thống kê đối chiếu (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.14). Luận án xác định 4 con đường hình thành chính:

  1. Thuật ngữ hóa từ thông thường: Quá trình chuyên môn hóa các từ ngữ toàn dân sẵn có bằng cách thu hẹp ngoại diên và làm sâu sắc nội hàm khái niệm khoa học, loại bỏ tính biểu cảm thông thường để biểu đạt các khái niệm thời trang.
  2. Tạo thuật ngữ mới dựa trên cơ sở ngữ liệu vốn có: Sử dụng các căn tố, hình vị, ngữ tố sẵn có trong ngôn ngữ dân tộc để kết hợp theo các quy tắc ngữ pháp thành các từ ghép, từ phái sinh hoặc cụm từ định danh mới phục vụ nhu cầu định danh thời trang hiện đại.
  3. Vay mượn thuật ngữ tiếng nước ngoài: Tiếng Anh vay mượn phong phú từ tiếng Pháp và tiếng Ý (hai trung tâm thời trang lớn của châu Âu). Đối với tiếng Việt, con đường vay mượn diễn ra qua 4 hình thức cụ thể:
    • Vay mượn theo hình thức phiên âm (Bảng 3.8).
    • Vay mượn theo hình thức sao phỏng cấu tạo từ (Bảng 3.9).
    • Vay mượn theo hình thức sao phỏng ngữ nghĩa (Bảng 3.10).
    • Vay mượn theo hình thức giữ nguyên dạng chữ viết nước ngoài (Bảng 3.11).
  4. Vay mượn thuật ngữ khoa học liên ngành: Thuật ngữ thời trang tiếp nhận một lượng lớn các thuật ngữ từ các ngành khoa học, nghệ thuật và kỹ thuật lân cận như công nghệ dệt may, hội họa, kiến trúc, hình học, mỹ thuật công nghiệp và kinh doanh thương mại.

Chương này cũng tổng hợp bảng so sánh con đường hình thành của thuật ngữ thời trang tiếng Việt với các ngành TNAN, TNDL và TNPS (Bảng 3.14), chỉ ra mức độ vay mượn giữ nguyên dạng của ngành thời trang cao hơn hẳn do đặc thù cập nhật nhanh theo xu hướng toàn cầu.

Chương 4: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

Chương 4 tập trung vào bản chất định danh ngôn ngữ học của thuật ngữ, khảo sát qua 9 bảng đối chiếu (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.9). Dựa trên cơ sở lý thuyết định danh và bản chất lĩnh vực thời trang, tác giả phân loại toàn bộ hệ thống ngữ liệu vào 8 phạm trù ngữ nghĩa:

  1. Con người (chủ thể) tham gia hoạt động thời trang.
  2. Trang phục (quần áo mặc ngoài, trang phục chuyên dụng).
  3. Phụ kiện và đồ trang sức (giày dép, túi xách, mũ nón, trang sức...).
  4. Chất liệu thời trang (các loại vải sợi, da, kim loại...).
  5. Chi tiết và kết cấu trang trí (cổ áo, tay áo, vạt áo, đường may, họa tiết...).
  6. Phong cách, thiết kế và xu hướng thời trang.
  7. Các sự vật, sự kiện và phương tiện tham gia lĩnh vực thời trang (sàn diễn, tuần lễ thời trang, ma-nơ-canh...).
  8. Hoạt động thời trang (trình diễn, phối đồ, cắt may, tạo mẫu...).

Trong từng phạm trù, luận án phân tích chi tiết các mô hình định danh sơ cấp (gồm 1 ngữ tố chỉ loại, mang nghĩa khái quát) và mô hình định danh thứ cấp (kết hợp yếu tố chỉ loại với các yếu tố khu biệt mô tả đặc trưng). Các đặc trưng định danh được lựa chọn làm cơ sở cấu tạo thuật ngữ gồm: đặc trưng hình dáng, kích thước, màu sắc, vị trí, công dụng, chất liệu, phương thức chế tác, nguồn gốc xuất xứ, tên người sáng tạo (định danh bằng tên riêng) và liên tưởng ẩn dụ/hoán dụ văn hóa.

Cuối chương, tác giả đối chiếu sự tương đồng và khác biệt về đặc trưng định danh giữa hai ngôn ngữ và phân tích dấu ấn văn hóa dân tộc: Tư duy thời trang tiếng Anh thiên về tính trừu tượng hóa, khái quát hóa và tiếp thu từ ngữ đa ngữ hệ châu Âu; trong khi tư duy định danh tiếng Việt thiên về tính cụ thể, trực quan, sử dụng nhiều hình ảnh liên tưởng so sánh gần gũi với đời sống nông nghiệp và tự nhiên (như cánh sen, đuôi cá, cánh dơi, mỏ vịt...).

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về thuật ngữ học, thuật ngữ học ứng dụng và ngôn ngữ học so sánh đối chiếu; xác lập khung phân tích đối chiếu chuyên biệt cho thuật ngữ chuyên ngành thời trang. Luận án xây dựng thành công hệ thống 8 phạm trù ngữ nghĩa định danh cho ngành thời trang, làm rõ cơ chế định danh sơ cấp và thứ cấp, đồng thời xác lập mô hình phân tích cấu tạo thuật ngữ dựa trên đơn vị "ngữ tố". Những kết quả này đóng góp tư liệu lý luận quan trọng cho ngành ngôn ngữ học so sánh đối chiếu tại Việt Nam.

Về mặt thực tiễn, luận án mang lại các đóng góp cụ thể:

  • Cung cấp một tập ngữ liệu đối chiếu có quy mô gồm 1162 thuật ngữ tiếng Anh và 1190 thuật ngữ tiếng Việt được xử lý, phân loại theo các tiêu chí từ loại, cấu tạo, nguồn gốc và ngữ nghĩa.
  • Làm sáng tỏ thực trạng hệ thuật ngữ thời trang tiếng Việt hiện nay, chỉ ra những điểm còn thiếu nhất quán, dài dòng, mang tính miêu tả tự do thay vì định danh chuẩn xác.
  • Đề xuất các căn cứ khoa học cho công tác dịch thuật chuyên ngành thời trang Anh - Việt và Việt - Anh; định hướng nguyên tắc chuẩn hóa thuật ngữ thời trang tiếng Việt (như lựa chọn phương thức vay mượn thích hợp giữa phiên âm, sao phỏng hay giữ nguyên dạng chữ viết đối với các khái niệm quốc tế không có từ tương đương).
  • Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác phục vụ trực tiếp cho việc biên soạn các cuốn từ điển thuật ngữ thời trang đối chiếu Anh - Việt trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án xác định rõ giới hạn do dung lượng nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung vào 8 phạm trù nòng cốt của thời trang và may mặc (quần áo, giày dép, phụ kiện, chất liệu, con người, sự kiện, xu hướng, chi tiết), chưa thể bao quát toàn bộ các mảng liên quan mật thiết khác như thuật ngữ chuyên sâu về trang điểm (makeup) và nghệ thuật tạo mẫu tóc. Bên cạnh đó, nguồn ngữ liệu được thu thập từ các ấn bản sách, báo, tạp chí và giáo trình sẵn có tại thời điểm nghiên cứu (2019), trong bối cảnh chưa có một cuốn từ điển chuẩn quốc gia nào về thuật ngữ thời trang tiếng Việt được ban hành.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân ngành phụ cận của ngành công nghiệp làm đẹp và thời trang (thuật ngữ làm tóc, trang điểm nghệ thuật).
  • Ứng dụng toàn bộ kết quả phân tích cấu tạo và định danh vào công tác biên soạn cuốn Từ điển thuật ngữ thời trang Anh - Việt và Việt - Anh có chú giải chuyên ngành.
  • Triển khai các nghiên cứu sâu hơn về vấn đề chuẩn hóa và quy tắc hóa việc dịch thuật các thuật ngữ thời trang mới xuất hiện theo các trào lưu quốc tế vào tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp phương pháp luận đối chiếu hệ thuật ngữ chuyên ngành theo hướng tiếp cận kết hợp cấu trúc - ngữ nghĩa và văn hóa - định danh; làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu.
  • Giảng viên và sinh viên ngành Thiết kế thời trang, Công nghệ dệt may: Cung cấp nguồn thuật ngữ chuyên ngành có hệ thống, giúp hiểu rõ bản chất khái niệm và cấu trúc từ ngữ của trang phục, chất liệu, kết cấu kỹ thuật và xu hướng thiết kế thời trang.
  • Biên dịch viên, phóng viên, biên tập viên thời trang: Làm tài liệu tra cứu, quy chuẩn hóa thuật ngữ khi chuyển dịch các tài liệu chuyên ngành, bài viết thời trang quốc tế sang tiếng Việt, khắc phục tình trạng dịch thoát nghĩa tùy tiện hoặc lạm dụng từ ngữ miêu tả dài dòng.
  • Các chuyên gia làm chính sách ngôn ngữ và từ điển học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ khoa học tiếng Việt nói chung và xây dựng các bộ luật, quy chuẩn về sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát bao nhiêu thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt?
Luận án đã nhận diện, thu thập và đưa vào khảo sát 1162 thuật ngữ thời trang tiếng Anh và 1190 thuật ngữ thời trang tiếng Việt từ các từ điển chuyên ngành, sách báo, giáo trình và tạp chí thời trang.

2. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ được luận án xác định là gì và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Luận án kế thừa quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Xô viết (Lechik V.M., Lotte D.S.) và tiếp thu quan điểm của tác giả Hà Quang Năng (2012) để xác định đơn vị cấu tạo thuật ngữ là "ngữ tố". Ngữ tố là đơn vị giới hạn cuối cùng khi phân tích thành tố trực tiếp, có nghĩa từ vựng và chứa đựng một khái niệm hoặc một đặc trưng khái niệm chuyên môn.

3. Thuật ngữ thời trang tiếng Việt được hình thành qua những con đường chủ yếu nào?
Thuật ngữ thời trang tiếng Việt hình thành qua 4 con đường chính: (1) Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường; (2) Tạo thuật ngữ mới trên cơ sở ngữ liệu vốn có; (3) Vay mượn thuật ngữ nước ngoài (qua 4 hình thức: phiên âm, sao phỏng cấu tạo từ, sao phỏng ngữ nghĩa, giữ nguyên dạng); (4) Vay mượn thuật ngữ khoa học liên ngành (dệt may, hội họa, kiến trúc...).

4. Tám phạm trù định danh của thuật ngữ thời trang được xác lập trong Chương 4 gồm những phạm trù nào?
Tám phạm trù định danh gồm: (1) Con người tham gia hoạt động thời trang; (2) Trang phục; (3) Phụ kiện và đồ trang sức; (4) Chất liệu; (5) Chi tiết và kết cấu trang trí; (6) Phong cách, thiết kế và xu hướng; (7) Các sự vật, sự kiện và phương tiện tham gia lĩnh vực thời trang; (8) Hoạt động thời trang.

5. Luận án chỉ ra điểm khác biệt cơ bản nào về số lượng ngữ tố cấu tạo giữa hai ngôn ngữ?
Thuật ngữ thời trang tiếng Anh chỉ có tối đa 4 ngữ tố cấu tạo và phân bố chủ yếu ở dạng 1-2 ngữ tố; trong khi đó, thuật ngữ thời trang tiếng Việt có độ dài lớn hơn, có thể lên tới 7 ngữ tố, với tỷ lệ cụm từ định danh chiếm đa số.

Kết luận

Luận án "Đối chiếu thuật ngữ thời trang Anh - Việt" của tác giả Hoàng Thị Huệ là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam thực hiện khảo sát, đối chiếu toàn diện hệ thuật ngữ thời trang giữa hai ngôn ngữ trên cả ba bình diện cấu tạo, con đường hình thành và đặc điểm định danh. Thông qua nguồn tư liệu thực chứng gồm 1162 thuật ngữ tiếng Anh và 1190 thuật ngữ tiếng Việt, luận án đã làm sáng tỏ các quy luật cấu trúc hình thức, phân loại 8 phạm trù ngữ nghĩa định danh và chỉ ra các điểm tương đồng cũng như khác biệt bắt nguồn từ đặc trưng loại hình ngôn ngữ và tư duy văn hóa dân tộc. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp thiết thực vào việc bổ sung, hoàn thiện lý luận thuật ngữ học đối chiếu mà còn cung cấp nền tảng ngữ liệu tin cậy phục vụ công tác chuẩn hóa, dịch thuật, giảng dạy và biên soạn từ điển chuyên ngành thời trang tại Việt Nam.