Luận Án Tiến Sĩ: Nghiên Cứu Đối Chiếu Thuật Ngữ Thời Trang Anh - Việt Trong Ngôn Ngữ Học

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu thuật ngữ thời trang Anh - Việt, phân tích sâu về sự tương đồng và khác biệt trong hệ thống thuật ngữ thời trang giữa hai ngôn ngữ.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuật ngữ

1.2. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ thời trang trên thế giới và ở Việt Nam

1.4. Một số cơ sở lý thuyết về thuật ngữ

1.4.1. Khái niệm thuật ngữ

1.4.2. Tiêu chuẩn thuật ngữ

1.4.3. Phân biệt thuật ngữ và một số khái niệm khác

1.4.4. Đơn vị cấu tạo từ trong tiếng Anh và tiếng Việt

1.4.5. Yếu tố cấu tạo thuật ngữ thời trang

1.4.6. Phương thức cấu tạo từ trong tiếng Anh và tiếng Việt

1.5. Một số cơ sở lý luận về ngôn ngữ học đối chiếu

1.5.1. Khái niệm về ngôn ngữ học đối chiếu

1.5.2. Phương pháp so sánh đối chiếu

1.5.3. Nguyên tắc so sánh đối chiếu

1.6. Thời trang và thuật ngữ thời trang

1.6.1. Khái niệm thời trang

1.6.2. Khái niệm thuật ngữ thời trang

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

2.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ số lượng ngữ tố cấu tạo

2.1.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh xét từ số lượng ngữ tố cấu tạo

2.1.2. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Việt xét từ số lượng ngữ tố cấu tạo

2.1.3. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ số lượng ngữ tố cấu tạo

2.2. Đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại

2.2.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh xét từ phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại

2.2.2. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Việt xét từ phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại

2.2.3. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại

2.3. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ nguồn gốc của yếu tố cấu tạo

2.3.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh xét từ nguồn gốc của yếu tố cấu tạo

2.3.2. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Việt xét từ nguồn gốc của yếu tố cấu tạo

2.3.3. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ nguồn gốc của yếu tố cấu tạo

2.4. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt xét từ mô hình cấu tạo

2.4.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh xét từ mô hình cấu tạo

2.4.2. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Việt xét từ mô hình cấu tạo

2.5. Điểm tương đồng và khác biệt về đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

2.5.1. Về số lượng ngữ tố cấu tạo

2.5.2. Về phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại

2.5.3. Về nguồn gốc của yếu tố cấu tạo

2.5.4. Về mô hình cấu tạo

2.6. So sánh đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang tiếng Việt với thuật ngữ tiếng Việt của một số lĩnh vực khoa học khác

2.6.1. Về số lượng ngữ tố cấu tạo

2.6.2. Về đặc điểm từ loại

2.6.3. Về nguồn gốc cấu tạo

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

3.1. Con đường hình thành thuật ngữ là gì?

3.2. Con đường hình thành thuật ngữ thời trang tiếng Anh

3.2.1. Thuật ngữ hoá từ thông thường

3.2.2. Tạo thuật ngữ mới dựa trên cơ sở ngữ liệu vốn có

3.2.3. Vay mượn thuật ngữ tiếng nước ngoài

3.2.4. Vay mượn thuật ngữ khoa học liên ngành

3.3. Con đường hình thành thuật ngữ thời trang tiếng Việt

3.3.1. Thuật ngữ hoá từ thông thường

3.3.2. Tạo thuật ngữ mới trên cơ sở ngữ liệu vốn có

3.3.3. Vay mượn thuật ngữ tiếng nước ngoài

3.3.4. Vay mượn thuật ngữ khoa học liên ngành

3.4. Điểm tương đồng và khác biệt về con đường hình thành thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

3.5. So sánh con đường hình thành của thuật ngữ thời trang tiếng Việt với thuật ngữ tiếng Việt của một số lĩnh vực khoa học khác

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ THỜI TRANG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT

4.1. Cơ sở lý thuyết định danh

4.1.1. Khái niệm định danh

4.1.2. Các nguyên tắc định danh

4.2. Các đơn vị định danh trong thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

4.3. Các phạm trù định danh của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

4.3.1. Cơ sở phân loại

4.3.2. Các phạm trù ngữ nghĩa

4.4. Các mô hình định danh thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

4.4.1. Thuật ngữ chỉ con người tham gia hoạt động thời trang

4.4.2. Mô hình định danh các thuật ngữ chỉ trang phục

4.4.3. Mô hình định danh các thuật ngữ chỉ các phụ kiện và đồ trang sức

4.4.4. Mô hình định danh của thuật ngữ chỉ chất liệu

4.4.5. Mô hình định danh thuật ngữ chỉ các chi tiết và kết cấu trang trí

4.4.6. Mô hình định danh của thuật ngữ chỉ phong cách, thiết kế và xu hướng

4.4.7. Mô hình định danh thuật ngữ các sự vật, sự kiện và phương tiện tham gia lĩnh vực thời trang

4.4.8. Mô hình định danh của thuật ngữ chỉ hoạt động thời trang

4.5. Điểm tương đồng và khác biệt về các đặc trưng định danh trong thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

4.6. Đặc điểm văn hóa dân tộc qua các đặc trưng định danh của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu thuật ngữ, đặc biệt là thuật ngữ thời trang trong ngôn ngữ học. Nghiên cứu thuật ngữ không chỉ là một lĩnh vực học thuật mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc chuẩn hóa và xây dựng các khái niệm khoa học. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các khái niệm về thời trangthuật ngữ thời trang được định nghĩa rõ ràng, nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc phản ánh văn hóa và xã hội. Việc phân biệt giữa thuật ngữ và các khái niệm khác cũng được làm rõ, giúp người đọc hiểu sâu hơn về đặc điểm của thuật ngữ trong ngôn ngữ học.

1.1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam

Nghiên cứu thuật ngữ đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà ngôn ngữ học trên toàn cầu. Tại Việt Nam, mặc dù lĩnh vực này đã có những bước tiến, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang. Các công trình nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào việc xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu đối chiếu giữa thuật ngữ thời trang Anhthuật ngữ thời trang Việt. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tiến hành các nghiên cứu sâu hơn để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ trong lĩnh vực này.

II. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này tập trung vào việc phân tích và đối chiếu các đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các thuật ngữ được phân tích từ nhiều khía cạnh như số lượng ngữ tố cấu tạo, phương thức cấu tạo và đặc điểm từ loại. Việc so sánh này không chỉ giúp làm rõ cấu trúc ngữ nghĩa của các thuật ngữ mà còn chỉ ra những khác biệt trong cách sử dụng và phát triển thuật ngữ giữa hai ngôn ngữ. Đặc biệt, sự khác biệt trong nguồn gốc và mô hình cấu tạo của thuật ngữ thời trang cũng được nhấn mạnh, cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa và xã hội đến ngôn ngữ.

2.1. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thời trang tiếng Anh

Thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh thường được cấu tạo từ các yếu tố ngữ nghĩa phong phú, với nhiều phương thức khác nhau như ghép, phái sinh và viết tắt. Sự đa dạng này không chỉ phản ánh sự phát triển của ngành thời trang mà còn cho thấy sự sáng tạo trong việc hình thành các thuật ngữ mới. Các thuật ngữ như 'balloon-sleeve dress' hay 'bucket hat' là ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa các yếu tố ngữ nghĩa và hình thức, tạo nên những thuật ngữ độc đáo và dễ nhận diện trong lĩnh vực thời trang.

III. Đối chiếu con đường hình thành của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này phân tích con đường hình thành của thuật ngữ thời trang trong cả hai ngôn ngữ. Việc vay mượn thuật ngữ từ các ngôn ngữ khác, cũng như việc tạo ra thuật ngữ mới từ các từ thông thường, được xem xét kỹ lưỡng. Sự khác biệt trong cách hình thành thuật ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt không chỉ phản ánh sự khác nhau trong văn hóa mà còn cho thấy cách mà các ngôn ngữ này tiếp nhận và phát triển các khái niệm mới. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ thời trang trong tiếng Việt.

3.1. Con đường hình thành thuật ngữ thời trang tiếng Việt

Trong tiếng Việt, nhiều thuật ngữ thời trang được hình thành thông qua việc vay mượn từ tiếng Anh, nhưng cũng có những thuật ngữ được tạo ra từ các từ ngữ thông thường. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống thuật ngữ phong phú, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc chuẩn hóa và định danh. Việc nghiên cứu con đường hình thành này giúp làm rõ hơn về cách mà ngôn ngữ phản ánh sự phát triển của ngành thời trang tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những điểm cần cải thiện trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ.

IV. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này tập trung vào việc phân tích các đặc điểm định danh của thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các mô hình định danh và các phạm trù ngữ nghĩa được xem xét để làm rõ cách mà các thuật ngữ này được sử dụng trong thực tiễn. Sự khác biệt trong cách định danh không chỉ phản ánh sự khác nhau trong ngôn ngữ mà còn cho thấy sự khác biệt trong văn hóa và thẩm mỹ giữa hai quốc gia. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển và chuẩn hóa thuật ngữ thời trang trong tiếng Việt.

4.1. Các mô hình định danh thuật ngữ thời trang

Các mô hình định danh trong thuật ngữ thời trang tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy sự đa dạng và phong phú trong cách mà các thuật ngữ này được sử dụng. Các thuật ngữ chỉ con người, trang phục, phụ kiện và chất liệu đều có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự phát triển của ngành thời trang. Việc phân tích các mô hình này không chỉ giúp làm rõ cấu trúc ngữ nghĩa mà còn chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách mà hai ngôn ngữ này tiếp cận và định danh các khái niệm thời trang.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu thuật ngữ thời trang anh việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 giới thiệu một bức tranh tổng thể về tình hình nghiên cứu thuật ngữ và thuật ngữ thời trang trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Chúng tôi cũng phân tích một số cơ sở lý thuyết về thuật ngữ như: khái niệm thuật ngữ và thuật ngữ thời trang, tiêu chuẩn thuật ngữ, phương thức cấu tạo thuật ngữ, phân biệt thuật ngữ với một số khái niệm khác…. Đồng thời, một số cơ sở lý thuyết về so sánh đối chiếu ngôn ngữ cũng được đề cập trong chương này. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuật ngữ 1.

Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam 1. Các nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới Công tác nghiên cứu thuật ngữ được bắt đầu vào thế kỷ XVIII với sự đóng góp của một số tác giả như: Carlvon Linné (1736), Beckmann (1780), Lavoisier A.de Morveau, Berthellot M. Đây là các nhà khoa học tên tuổi gắn liền với công tác nghiên cứu ban đầu về định danh thuật ngữ ở giai đoạn này, trong số đó có thể kể đến vai trò của hai nhà khoa học Lavoisier A. trong việc nghiên cứu sự định danh của các thuật ngữ trong lĩnh vực hóa học.

Bên cạnh đó, các lĩnh vực khác cũng được các nhà khoa học chuyên môn đặt mối quan tâm lớn để nghiên cứu xây dựng hệ thuật ngữ chuyên ngành phục vụ nhu cầu phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu thuật ngữ giai đoạn này mới chỉ dừng lại ở những kết quả nghiên cứu nhỏ lẻ, chưa có tính đồng bộ và chưa tạo được dấu ấn trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Sau khi nghiên cứu, chúng tôi chấp nhận quan điểm của Auger [dẫn theo 88] về bốn giai đoạn phát triển chính của quá trình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới, đó là: 1930-1960 (Giai đoạn khởi đầu) Đây là thời kỳ hình thành công tác nghiên cứu thuật ngữ và đánh dấu những bước phát triển đầu tiên đáng chú ý. Trước hết phải kể đến thành tựu của Wuster E.

Wuster đã được xem như là một người đặt nền móng cho sự phát triển của ngành thuật ngữ học cũng như có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình nghiên cứu thuật ngữ của các học giả khác sau này. Trong tác phẩm “Lí luận chung về thuật ngữ” (1931), Wuster đã phân tích những khía cạnh ngôn ngữ học của công tác nghiên cứu thuật ngữ, đưa ra một số nguyên tắc khi sử dụng thuật ngữ, trình bày những vấn đề chính trong phương pháp xử lí dữ liệu thuật ngữ và đề xuất các phương pháp hệ thống hóa thuật ngữ. Ông cũng đã nhìn nhận thuật ngữ là một nhánh nghiên cứu của thuật ngữ ứng dụng. Công trình nghiên cứu này của Wuster đã được dịch sang tiếng Nga và thực sự thu hút mối quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ trên thế giới.

Năm 1931, trong luận án tiến sĩ có tên tiêu đề “Tiêu chuẩn quốc tế về thuật ngữ kỹ thuật” (International Standardisation of Technical Terminology), ông trình bày các lập luận cho việc hệ thống hóa công tác nghiên cứu thuật ngữ, thiết lập một số nguyên tắc xử lý thuật ngữ, đồng thời xây dựng phương pháp xử lý dữ liệu thuật ngữ. Từ đây, hệ thống thuật ngữ đã được Wuster định hướng phát triển dựa trên kinh nghiệm nghiên cứu về thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật máy cơ khí. Cũng chính công trình nghiên cứu của ông đã đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của ngành thuật ngữ học cũng như xây dựng hướng nghiên cứu thuật ngữ thực sự mang tính khoa học. Những mục tiêu chính mà Wuster đã quyết tâm đạt được trong nghiên cứu thuật ngữ [dẫn theo 89; tr.165] là: (1) Loại bỏ sự mơ hồ từ các ngôn ngữ kỹ thuật bằng cách chuẩn hóa thuật ngữ để chúng trở thành các công cụ giao tiếp có hiệu quả; (2) Thuyết phục tất cả người dùng ngôn ngữ kỹ thuật về tính ưu việt của thuật ngữ chuẩn; (3) Xây dựng tính nguyên tắc khoa học trong thuật ngữ ứng dụng.

Tiếp nối nghiên cứu về lý thuyết thuật ngữ của Wuster, còn có bốn học giả ngôn ngữ khác, đó là: A. Schloman, người Đức, nghiên cứu về bản chất mang tính hệ thống của thuật ngữ chuyên ngành; F. de Saussure, người Thuỵ Sĩ, người xây dựng tính hệ thống của ngôn ngữ; E. Dresen, người Nga, người đã chú trọng đến tầm quan trọng của việc tiêu chuẩn hoá thuật ngữ; và J.

Holmstrom, người Anh, người đã định hướng phát triển nghiên cứu thuật ngữ trên quy mô quốc tế và cũng là học giả đầu tiên kêu gọi tổ chức quốc tế UNESCO tham gia giải quyết các vấn đề về thuật ngữ. 8 Cũng trong thế kỷ XX, một số nước châu Âu (Áo, Liên Xô, Tiệp Khắc) cũng bắt tay vào việc nghiên cứu thuật ngữ. Tiếp đó đến các nước phương Tây (Pháp, Canada) và các nước Bắc Âu (Bỉ, Scandinavia). Thời kỳ này cũng đã đánh dấu sự hình thành ba trường phái nghiên cứu thuật ngữ tại Áo, Liên Xô và Tiệp Khắc.

Trường phái nghiên cứu thuật ngữ Áo: Đây là trường phái do Wuster E. sáng lập với sự góp mặt của các nhà khoa học nhiều kinh nghiệm, đa số là các nhà ngôn ngữ thuộc các quốc gia châu Âu như Áo, Đức, Na Uy, Thuỵ Điển và Đan Mạch. Các phương pháp nghiên cứu được trường phái này áp dụng đều phải tuân theo nguyên tắc mà Wuster đã đề cập trong tác phẩm của ông, đó là “coi khái niệm là điểm xuất phát của mọi nghiên cứu về thuật ngữ”. Đồng thời, việc nghiên cứu thuật ngữ tập trung vào các khái niệm và hướng tới việc chuẩn hoá thuật ngữ và khái niệm.

Điều này xuất phát từ nhu cầu của các nhà khoa học cần chuẩn hóa hệ thuật ngữ trong lĩnh vực chuyên môn của họ nhằm đạt hiệu quả tối đa trong giao tiếp và có khả năng truyền tải kiến thức trong lĩnh vực chuyên môn. Trường phái nghiên cứu thuật ngữ Tiệp Khắc: Trường phái này tập trung dành mối quan tâm lớn đến vấn đề chuẩn hóa các ngôn ngữ và các hệ thuật ngữ. Các nhà nghiên cứu thuật ngữ của trường phái Tiệp Khắc chú trọng đến việc miêu tả cấu trúc và chức năng của các loại ngôn ngữ chuyên ngành, mà trong đó, thuật ngữ đóng vai trò thể hiện quan trọng. được xem là đại diện tiêu biểu của trường phái này.

Ông là người tiên phong và phát triển hướng nghiên cứu thuật ngữ theo quan điểm nghiên cứu ngôn ngữ chức năng của trường phái ngôn ngữ học Praha (Prague). Theo trường phái này, các ngôn ngữ chuyên ngành phải mang tính văn phong nghề nghiệp và song hành cùng với các văn phong khác như văn học, báo chí và hội thoại. Các nhà nghiên cứu xem thuật ngữ như những đơn vị tạo nên văn phong nghề nghiệp mang tính chức năng. Trường phái nghiên cứu thuật ngữ Xô viết: Trường phái này hội tụ các công trình nghiên cứu thuật ngữ của các nhà khoa học có tên tuổi như Lotte, Drezen, Capelygin.

(1898-1950) được xem là người có vai trò to lớn trong việc phát triển công tác nghiên cứu lý thuyết về thuật ngữ ở Liên Xô. Do ảnh hưởng của tư tưởng nghiên cứu của Wuster E. nên trong giai đoạn đầu, các nhà 9 khoa học Xô viết nghiên cứu thuật ngữ theo hướng chuẩn hoá khái niệm và chuẩn hóa thuật ngữ dựa trên quan điểm và xu thế của các vấn đề đa ngôn ngữ tại Liên Xô lúc bấy giờ. Công tác nghiên cứu thuật ngữ tại Liên Xô đã thu hút rất nhiều các nhà khoa học ngôn ngữ bắt tay nghiên cứu từ rất sớm.

Các công trình nghiên cứu của họ đã tạo dựng nền móng cho sự phát triển mạnh mẽ công tác nghiên cứu thuật ngữ sau này. Có thể nói, ba trường phái nghiên cứu này được xem như những chiếc nôi khởi nguồn và tạo dựng nên một nền nghiên cứu khoa học thực sự về vấn đề thuật ngữ trên toàn thế giới. Các nhà khoa học Áo, Tiệp Khắc và Xô viết đều thể hiện quan điểm nghiên cứu thuật ngữ từ góc độ ngôn ngữ học. Do vậy, họ coi thuật ngữ là phương tiện truyền đạt và thực hiện giao tiếp.

Từ đó, ba trường phái nghiên cứu đã tạo lập nên các cơ sở lý thuyết cơ bản về thuật ngữ và các nguyên lý mang tính phương pháp chi phối tính ứng dụng của thuật ngữ. Những đóng góp nghiên cứu lớn ban đầu của ba trường phái này đã góp phần phát triển khuynh hướng nghiên cứu thuật ngữ theo nguyên tắc dịch thuật và kế hoạch hoá ngôn ngữ sau này. 1960 – 1975 (Giai đoạn cấu trúc) Thế kỷ XX chính thức đánh dấu sự phát vượt bậc của khoa học kỹ thuật và công nghệ. Công tác nghiên cứu thuật ngữ phát triển nhất trong lĩnh vực máy vi tính và kỹ thuật văn bản.

Các hệ thuật ngữ bắt đầu được thiết lập và xử lý trên máy tính, đồng thời các phương pháp chuẩn hoá thuật ngữ cũng được đề xuất. Kho xử lý dữ liệu thuật ngữ được xây dựng và lưu trữ trong máy tính. Sự kết hợp các nguyên tắc mang tính quốc tế trong việc xử lý dữ liệu thuật ngữ bắt đầu được chú ý. Định hướng chuẩn hoá thuật ngữ đã được nghiên cứu trong phạm vi của một ngôn ngữ.

Từ đây, vấn đề xây dựng và chuẩn hoá và thống nhất các khái niệm thuật ngữ lại được đặt ra. [dẫn theo 88] 1975 – 1985 (Giai đoạn bùng nổ) Giai đoạn 1975-1985 được đánh giá là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của công tác nghiên cứu thuật ngữ với các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Xô viết như Reformatskij A. Các hội nghị, hội thảo về thuật ngữ lần lượt được tổ chức tại Liên Xô đã tạo nên những diễn đàn khoa học cho các học giả trình bày những nội dung nghiên cứu mới. Trong đó, các nhà ngôn 10 ngữ Xô viết đã tập trung thảo luận về khái niệm, tiêu chuẩn và các chức năng của thuật ngữ; phân biệt thuật ngữ với từ nghề nghiệp, thuật ngữ với danh pháp; và chuẩn hoá thuật ngữ.

Bên cạnh đó, thuật ngữ cũng trở thành chủ đề nghiên cứu chính của nhiều công trình khoa học lớn; đồng thời, hàng nghìn cuốn từ điển được ra đời, hàng chục tuyển tập các bài báo được xuất bản và hàng trăm luận án phó tiến sỹ và tiến sỹ được bảo vệ thành công [dẫn theo 60]. Thời kỳ này cũng đánh dấu sự ra đời của những chính sách kế hoạch hoá ngôn ngữ. Liên Xô và Israel là hai quốc gia đi đầu trong việc thực hiện các chính sách này. Vai trò của thuật ngữ trong việc hiện đại hoá ngôn ngữ được thể hiện rõ nét.

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính đã tạo ra bước tiến nhảy vọt trong việc hỗ trợ công tác xử lý dữ liệu thuật ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Án Tiến Sĩ: Đối Chiếu Thuật Ngữ Thời Trang Anh - Việt Trong Ngôn Ngữ Học là một nghiên cứu chuyên sâu về sự tương đồng và khác biệt giữa các thuật ngữ thời trang trong tiếng Anh và tiếng Việt, dưới góc độ ngôn ngữ học. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách dịch và sử dụng thuật ngữ thời trang mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự giao thoa văn hóa qua ngôn ngữ. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, dịch giả và những người đam mê thời trang.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyện ngắn đương đại đồng bằng sông Cửu Long từ góc nhìn văn hóa, khám phá sự kết hợp giữa văn học và văn hóa. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế cũng là một tài liệu đáng chú ý, phân tích sâu về tác phẩm văn học Việt Nam. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ về thi pháp tiểu thuyết của Ian Ôtrênasếch sẽ mang đến góc nhìn mới mẻ về văn học quốc tế. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá thêm những khía cạnh thú vị của ngôn ngữ và văn hóa.