Luận án Tiến sĩ: cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện

Luận án tiến sĩ phân tích cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

179
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười truyện cười hiện đại

Nghiên cứu về cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu sự vận động của ngôn ngữ. Văn học hiện đại Việt Nam sau năm 2000 chứng kiến sự bùng nổ của các tác phẩm trào phúng ngắn gọn. Khác với truyện dân gian, truyện cười hiện đại tập trung vào hơi thở của xã hội công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nội dung truyện phản ánh những thói hư tật xấu nảy sinh từ cơ chế thị trường. Nghệ thuật trào phúng trong giai đoạn này không chỉ dừng lại ở việc giải trí đơn thuần. Nó còn là công cụ sắc bén để phê phán và giáo dục con người hướng tới giá trị nhân bản. Việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ học giúp làm rõ cách thức mà tiếng cười được hình thành qua các lượt lời giao tiếp. Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Ngọc Diệp đã hệ thống hóa 1045 truyện để chỉ ra những chuyển biến trong tư duy nghệ thuật của người Việt. Tiếng cười hiện đại mang tính trí tuệ, thâm trầm và gắn liền với ngôn ngữ đời thường.

1.1. Khái niệm truyện cười hiện đại trong dòng chảy văn học Việt Nam

Truyện cười hiện đại là thể loại văn học nảy sinh trong bối cảnh đổi mới đất nước. Nó kế thừa tinh hoa từ truyện tiếu lâm dân gian nhưng mang diện mạo mới. Đặc điểm nổi bật là sự ngắn gọn, thường được gọi là truyện cực ngắn. Nội dung truyện tập trung vào các vấn đề thời sự, nghề nghiệp và quan hệ gia đình hiện đại. Đây là sản phẩm của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, tồn tại dưới cả dạng nói và viết.

1.2. Sự khác biệt giữa tiếng cười dân gian và văn học hiện đại Việt Nam

Nếu truyện dân gian nặng về lời kể và trần thuật, truyện cười hiện đại lại ưu tiên đối thoại trực tiếp. Cấu trúc cốt truyện hiện đại lược bỏ các chi tiết rườm rà để đi thẳng vào điểm chốt gây cười. Nhân vật trong truyện hiện đại đa dạng về ngành nghề như bác sĩ, cảnh sát giao thông, học sinh. Tiếng cười hiện đại ít tính bản năng hơn và gia tăng tính chất trào lộng mang màu sắc trí tuệ.

II. Thách thức phân tích cấu trúc cốt truyện trong văn học hiện đại Việt Nam

Việc giải mã cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do tính đa diện của ngữ liệu. Các nhà nghiên cứu phải đối mặt với sự pha trộn giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Mâu thuẫn trào phúng trong truyện hiện đại thường ẩn giấu dưới những lớp nghĩa phức tạp. Không gian và thời gian nghệ thuật trong truyện cực ngắn bị nén lại tối đa, gây khó khăn cho việc nhận diện các thành phần văn bản. Thách thức lớn nhất nằm ở việc phân tích ngữ dụng học để tìm ra hàm ý đằng sau các phát ngôn. Nhiều truyện cười hiện đại sử dụng lối nói lấp lửng, đòi hỏi người tiếp nhận có vốn văn hóa phong phú mới có thể thấu hiểu. Sự xuất hiện của các từ ngữ mới và cách tân trong biện pháp tu từ cũng làm thay đổi cách thức tạo lập tiếng cười. Việc thiếu thống nhất trong việc sưu tầm và biên soạn khiến ranh giới giữa truyện trong nước và nước ngoài đôi khi bị xóa nhòa.

2.1. Mâu thuẫn trào phúng trong bối cảnh xã hội công nghiệp hóa

Sự va chạm giữa lối sống truyền thống và tư duy thị trường tạo ra những nghịch lý hài hước. Mâu thuẫn trào phúng thường nảy sinh từ sự lệch pha giữa lời nói và hành động của nhân vật. Những thói xấu như tham nhũng, sính ngoại hay lười biếng được phơi bày qua các tình huống trớ trêu. Đây là cái gốc của nghệ thuật trào phúng hiện đại, buộc người đọc phải suy ngẫm sau tiếng cười.

2.2. Khó khăn khi tiếp cận truyện cực ngắn dưới góc độ phong cách học

Truyện cực ngắn đòi hỏi sự tinh lọc về ngôn từ. Phân tích phong cách học ở đây cần chú ý đến sự tỉnh lược và các khoảng trắng văn bản. Việc nhận diện thủ pháp gây cười trở nên phức tạp khi văn bản chỉ có vài dòng thoại. Người nghiên cứu phải liên kết chặt chẽ giữa văn bản và ngữ cảnh xã hội rộng lớn để tìm ra giá trị đích thực.

III. Bí quyết phân tích cấu tạo văn bản và đặc điểm ngôn ngữ học truyện cười

Để hiểu rõ cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam, cần chia văn bản thành ba phần cơ bản. Phần mở đầu thường là lời dẫn của tác giả nhằm thiết lập ngữ cảnh. Phần thân truyện là linh hồn của tác phẩm, chứa đựng các cặp thoại tương tác. Cuối cùng là phần kết thúc, nơi nút thắt được tháo gỡ bất ngờ. Đặc điểm ngôn ngữ học của truyện cười hiện đại thể hiện rõ qua cách xưng hô và luân phiên lượt lời. Các nhân vật sử dụng ngôn ngữ đời thường sinh động, tạo cảm giác gần gũi và chân thực. Việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ giúp tăng tính biểu cảm cho lời thoại. Cấu trúc cốt truyện hiện đại thiên về mô hình hội thoại, biến mỗi truyện thành một cuộc giao tiếp thu nhỏ. Sự liên kết giữa tiêu đề và nội dung truyện cũng là một yếu tố then chốt tạo nên tính chỉnh thể. Phân tích cấu tạo giúp nhận diện được các đơn vị hội thoại từ hành động nói đến tham thoại và cặp thoại.

3.1. Cấu trúc cốt truyện ba phần và vai trò của lời trần thuật

Lời trần thuật trong truyện hiện đại đóng vai trò dẫn dắt và định hướng người đọc vào tình huống A. Nó tạo ra một sự phát triển bình thường theo quy luật khách quan để đánh lừa dự đoán của độc giả. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này khiến kết thúc bất ngờ ở phần sau trở nên bùng nổ hơn. Lời tác giả thường ngắn gọn, khách quan, nhường chỗ cho nhân vật tự bộc lộ qua đối thoại.

3.2. Đặc điểm ngôn ngữ học qua hệ thống từ xưng hô và lượt lời

Hệ thống từ xưng hô trong truyện cười hiện đại phản ánh quan hệ liên nhân đa dạng. Việc lựa chọn từ ngữ như "mày - tao", "ông - tôi" hay "thầy - trò" không chỉ xác định vị thế mà còn chứa đựng ý đồ gây cười. Sự luân phiên lượt lời giữa người trao (Sp1) và người đáp (Sp2) tạo nên sự vận động của cuộc thoại. Những vi phạm về quy tắc hội thoại thường là điểm khởi đầu cho cơ chế tạo tiếng cười.

IV. Cách vận dụng ngữ dụng học giải mã cơ chế tạo tiếng cười độc đáo

Vận dụng lý thuyết ngữ dụng học là phương pháp tối ưu để khám phá cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam. Tiếng cười nảy sinh từ sự chênh lệch giữa nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn. Người nói thường sử dụng các chiến lược giao tiếp lắt léo để tạo ra sự bất ngờ. Cơ chế tạo tiếng cười nằm ở việc vi phạm các phương châm hội thoại như phương châm về lượng hoặc về chất. Các thủ pháp gây cười như sử dụng tiền giả định (presupposition) và hàm ngôn (implicature) giúp truyện có chiều sâu. Khi người nghe giải mã được ý nghĩa thực sự sau lời nói lấp lửng, tiếng cười sẽ bật ra. Lý thuyết tiếp nhận nhấn mạnh vai trò của người đọc trong việc đồng sáng tạo nghĩa. Nghĩa suy ý (inference) là yếu tố quyết định giá trị của một truyện cười. Việc phân tích các hành động nói trực tiếp và gián tiếp giúp làm sáng tỏ cách thức nhân vật điều khiển cuộc thoại. Đây chính là chìa khóa để hiểu về văn hóa tiếng cười của người Việt trong thời đại mới.

4.1. Thủ pháp gây cười dựa trên hành động nói và cặp thoại trao đáp

Cặp thoại trao - đáp là đơn vị nòng cốt trong cấu tạo truyện cười. Hành động hỏi ở tham thoại trao thường chứa đựng một cái bẫy về logic. Tham thoại đáp lại trả lời theo một hướng hoàn toàn khác biệt hoặc vạch trần nghịch lý. Sự tương tác này tạo nên điểm chốt (punchline) khiến người tiếp nhận bất ngờ. Việc sử dụng các động từ ngữ vi (performative verbs) cũng góp phần gia tăng hiệu lực gây cười.

4.2. Phân tích cơ chế tạo tiếng cười từ nghĩa hàm ẩn và tiền giả định

Nghĩa hàm ẩn là phần ý nghĩa không được nói ra trực tiếp nhưng người nghe có thể suy ra từ ngữ cảnh. Cơ chế tạo tiếng cười thường dựa trên việc người nghe hiểu sai hoặc cố tình hiểu sai hàm ý của người nói. Tiền giả định là những hiểu biết mặc định giữa các vai giao tiếp. Khi tiền giả định bị phá vỡ, một tình huống nực cười sẽ xuất hiện, tạo nên tính chất trào lộng đặc trưng.

V. Ứng dụng nghệ thuật trào phúng và văn hóa tiếng cười vào đời sống

Nghiên cứu cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Nghệ thuật trào phúng giúp con người giải tỏa căng thẳng và điều chỉnh hành vi xã hội. Thông qua tiếng cười, những bài học đạo đức được truyền tải một cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Văn hóa tiếng cười phản ánh trí tuệ hóm hỉnh và tinh thần lạc quan của dân tộc Việt Nam. Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào giảng dạy ngôn ngữ giúp học sinh hiểu rõ hơn về ngữ dụng học và phong cách học. Truyện cười hiện đại là nguồn ngữ liệu quý giá để phân tích ngôn ngữ đời thường và các cách thức giao tiếp hiệu quả. Nó cũng giúp người dân nhận diện và bài trừ những thói hư tật xấu một cách văn minh. Sự đa dạng của các chủ đề từ giao thông, y tế đến luật pháp cho thấy sức sống mãnh liệt của thể loại này. Tiếng cười không chỉ để vui mà còn để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, nhân văn hơn.

5.1. Biện pháp tu từ và tính chất trào lộng trong giao tiếp hằng ngày

Các biện pháp tu từ như nói lái, chơi chữ, nói quá được vận dụng linh hoạt trong truyện cười. Chúng tạo nên tính chất trào lộng cho phát ngôn, biến những điều bình thường thành phi lý. Trong giao tiếp đời thường, việc sử dụng các thủ pháp này giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị. Người Việt vốn có truyền thống ưa chuộng sự hóm hỉnh và thông minh trong ngôn từ.

5.2. Giá trị giáo dục của văn hóa tiếng cười đối với thế hệ trẻ

Văn hóa tiếng cười trong truyện hiện đại là công cụ giáo dục kỹ năng sống hiệu quả. Nó giúp thế hệ trẻ nhận biết các tình huống giao tiếp phức tạp và cách ứng xử văn hóa. Tiếng cười phê phán giúp định hình nhân cách và phê phán những biểu hiện lệch lạc. Đây là cách tiếp cận giáo dục nhẹ nhàng, dễ đi vào lòng người thông qua sức hấp dẫn của nghệ thuật.

VI. Tương lai nghiên cứu phong cách học và tính chất trào lộng Việt Nam

Việc tìm hiểu cấu tạo và phương thức thể hiện tiếng cười của truyện cười hiện đại Việt Nam mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Trong tương lai, phong cách học cần đi sâu vào phân tích sự biến đổi của ngôn ngữ trên các nền tảng số. Tính chất trào lộng sẽ tiếp tục tiến hóa gắn liền với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội. Các nhà ngôn ngữ học có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dạng thức hài hước mới như meme hay video ngắn. Sự kết hợp giữa ngữ dụng học và ngôn ngữ học tri nhận sẽ giúp giải mã sâu hơn quá trình tư duy tạo tiếng cười. Văn học hiện đại Việt Nam cần những công trình nghiên cứu hệ thống để khẳng định vị thế của truyện cười. Việc đối sánh giữa truyện cười Việt Nam và thế giới sẽ làm nổi bật bản sắc văn hóa riêng biệt. Nghiên cứu về ngôn ngữ đời thường sẽ đóng góp quan trọng vào việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Tiếng cười sẽ mãi là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần và dòng chảy văn hóa của dân tộc.

6.1. Đóng góp của luận án vào lý thuyết tiếp nhận và ngữ dụng học

Luận án đã cung cấp một cái nhìn hệ thống về cấu tạo và cơ chế gây cười của truyện hiện đại. Nó bổ sung vào kho tàng lý thuyết hội thoại những nhận định xác đáng về cách thức tương tác. Lý thuyết tiếp nhận được minh chứng rõ nét qua cách độc giả suy luận nghĩa hàm ngôn. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho việc nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ học ứng dụng.

6.2. Hướng phát triển mới cho nghiên cứu ngôn ngữ đời thường Việt Nam

Nghiên cứu ngôn ngữ đời thường qua truyện cười giúp nắm bắt những chuyển động nhỏ nhất của sinh hoạt ngôn ngữ. Tương lai cần chú trọng đến các biến thể vùng miền và sự giao thoa ngôn ngữ trong truyện cười. Việc số hóa ngữ liệu sẽ tạo điều kiện cho các phân tích định lượng chính xác hơn. Tiếng cười sẽ tiếp tục là đối tượng khám phá đầy thú vị cho các nhà khoa học xã hội.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu, tác giả có nói đến giá trị của truyện cười, chủ yếu là phê phán thói hư tật xấu, như tính keo kiệt, tính tham ăn, tính khoác lác… [100, tr. Năm 1960, nhóm tác giả Nguyễn Hồng Phong, Trương Chính, Đỗ Thiện, Đặng Việt Thanh, Hoàng Tuấn Phổ công bố cuốn Truyện cười dân gian Việt Nam cũng đã đi vào sưu tầm tuyển chọn truyện cười dân gian [91]. Theo thời gian, có thể kể đến giáo trình văn học dân gian của các nhà nghiên cứu, như: Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên (1973), Văn học dân gian, phần “Truyện cười”, tập 2 [55, tr.187-198], Hoàng Tiến Tựu (1990), Văn học dân gian Việt Nam, phần Truyện cười [129], nhóm ba tác giả Lê Chí Quế - Võ Quang Nhơn - Nguyễn Hùng Vĩ (1990) [93] và Vũ Ngọc Khánh (1996) [54] đều gọi là truyện cười dân gian trong kho tàng truyện cười Việt Nam. Đặc biệt, năm 1996, với đề tài luận án tiến sĩ Cái hài trong truyện cười dân gian, Nguyễn An Tiêm đã đi sâu nghiên cứu truyện cười một cách đầy đủ, hệ thống và phân tích sâu sắc [116].

Chính tác giả đã khẳng định “Truyện cười văn học dân gian xuất hiện từ rất sớm, có tuổi hàng nghìn năm. Cho đến nay, nó vẫn tươi rói giá trị, vẫn góp phần giải trí lành mạnh và bồi dưỡng phẩm chất lạc quan cho dân tộc, góp phần không nhỏ trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc” [116, tr. Trong nội dung luận án, tác giả đi sâu 6 vấn đề chính về truyện cười: (1) Thi pháp thể hiện cái hài trong truyện cười dân gian, gồm cái xấu tưởng là đẹp; cái xấu cố tỏ là đẹp; (2) Kết thúc bất 9 ngờ; (3) Sử dụng yếu tố tục; (4) Phóng đại sự việc; (5) Tạo nên cái máy móc; (6) Sử dụng ngôn ngữ. Có thể khẳng định, với luận án này, Nguyễn An Tiêm là tác giả đầu tiên chú ý đến việc sử dụng ngôn ngữ (đồng âm khác nghĩa, phép đối, phép nói lái, sử dụng từ ngữ lạ) để tạo tiếng cười dân gian.

Tuy nhiên, ở phần ngôn ngữ, tác giả chỉ dành cho chúng số trang viết rất hạn chế [116, tr. Cho đến năm 2015, luận án được in thành sách (có bổ sung và chỉnh sửa) với tên gọi Cái hài trong truyện cười dân gian người Việt [117] đã khiến người đọc chú ý nhiều hơn đến truyện cười dân gian. Năm 1994, Phan Thị Đào và Phan Trọng Hòa viết chung bài “Vấn đề gây cười bằng phương pháp lôgic qua một số truyện cười dân gian Việt Nam” đi vào phân tích lôgic của truyện cười. Hai tác giả cho rằng truyện cười không diễn ra theo lôgic của nhận thức thông thường mà phá vỡ tính khách quan, tính lịch sự của người Việt, văn hóa Việt, cách ứng xử của người Việt.

Chính những chỗ phá vỡ quy tắc bình thường, người ta bất ngờ và khi lí giải được thì bật lên tiếng cười [30, tr. Dưới góc nhìn ngôn ngữ học Có thể nói, việc nghiên cứu truyện cười dưới góc nhìn ngôn ngữ học xuất hiện muộn hơn. Từ năm 1980, Nguyễn Khắc Viện với bài viết “Tiếng cười trong phong cách ngôn ngữ của Bác qua tác phẩm bằng tiếng Việt” [132] đã đi vào phân tích kết cấu câu văn trong văn bản tiếng Việt do Bác viết (vì bên cạnh văn bản viết bằng tiếng Việt, Bác còn viết văn bản bằng tiếng Hán, tiếng Pháp) và đã rút ra kết quả sau: trong văn bản tiếng Việt, Bác có sử dụng hai biện pháp để gây cười: biện pháp ngôn ngữ học và biện pháp phi ngôn ngữ học. Biện pháp ngôn ngữ học là biện pháp đặc thù nhằm khai thác những đặc điểm riêng của ngôn ngữ để gây cười.

Bác đã dùng các biện pháp ngôn ngữ học chính sau: chơi chữ, tương phản… và các biện pháp phi ngôn ngữ học là: lựa chọn, sắp xếp các chi tiết [132, tr. Đây là công trình khởi đầu cho việc nghiên cứu truyện cười từ cách sử dụng ngôn từ tạo thành văn bản. Năm 1987, từ bài viết “Hiện tượng mơ hồ trong nghệ thuật gây cười”, tác giả Nguyễn Đức Dân đưa ra kết luận: “Hiện tượng mơ hồ chẳng những được dùng trong những mẩu chuyện cười, những nụ cười ngắn gọn, nó còn được dùng để xây dựng nên những truyện cười. Những truyện cười của các tác giả Việt Nam thường dựa trên những hiện tượng mơ hồ về từ ngữ” [26].

Như vậy, dù tác giả chưa đi sâu nghiên cứu lý thuyết về truyện cười nhưng đã nhận ra “cái chốt” để tạo tiếng cười. Sau này, năm 1998, Nguyễn Đức Dân với Ngữ dụng học [27] đã có đề cập đến lý thuyết hội thoại. Đặc biệt, với cuốn Tiếng cười thế giới, trong phần giới thiệu cuốn sách, tác giả đã đề cập sơ bộ đến truyện cười dưới góc nhìn ngôn ngữ. Ông viết “Mỗi truyện cười đều có ba phần cơ bản: phần chuẩn bị, phần dẫn dắt, phần kết thúc (gây cười).

Ở phần chuẩn bị, độc giả được đưa vào tình huống A. Ở phần dẫn dắt, người 10 dẫn chuyện làm cho người đọc thấy sự phát triển bình thường, hợp các quy luật phát triển khách quan, khiến độc giả dự đoán rằng nếu xảy ra sự kiện A thì theo quy luật sẽ có sự kiện B - là kết quả của A. Nhưng ở phần kết thúc, tác giả bất ngờ cho sự kiện xảy ra là C, chứ không phải là B. Hai sự kiện C và B càng khác nhau, càng ngoài sự chờ đợi, dự đoán thì tiếng cười càng giòn giã, thoải mái” [25, tr.

Theo chúng tôi, ý kiến của Nguyễn Đức Dân đã chú trọng đến cả hai mặt hình thức và ngữ nghĩa của chỉnh thể văn bản truyện cười. Rất tiếc, tác giả đề cập đến những truyện cười của thế giới chứ không phải là truyện cười Việt Nam. Năm 1993, Đỗ Hữu Châu với cuốn Đại cương ngôn ngữ học, tập 2 - Ngữ dụng học [17] đã dành sự quan tâm nhiều hơn đến văn bản văn học, trong đó có cả truyện cười. Từ khi cuốn Đại cương ngôn ngữ học tiếp cận ngôn ngữ trên bình diện ngữ dụng, trong đó có giới thiệu lý thuyết hội thoại thì từ đó, việc nghiên cứu lời thoại của nhân vật trong tác phẩm cụ thể, hoặc hội thoại trong cuộc sống hàng ngày như: mua bán ở chợ, nhà trường, sân bay, bệnh viện, giao thông,… hoặc đối sánh lời thoại hai nhân vật thuộc tác phẩm văn học trong tiếng Việt - tiếng Nga, tiếng Việt - tiếng Anh, tiếng Việt - tiếng Nhật, tiếng Việt - tiếng Trung,… thực sự được chú ý.

Trong giáo trình, một số ví dụ truyện cười với các ý nghĩa tường minh, nghĩa hàm ẩn, tiền giả định, nghĩa suy ý… đã được tác giả giới thiệu, như: Sp1- Cậu có biết Thắng ở đâu không? Sp2- Có chiếc xe DD dựng trước phòng cái Thủy đấy [17, tr. Câu hỏi của Sp1 có nghĩa tường minh là hỏi Thắng đang ở đâu. Câu đáp của Sp2, nếu xét theo nghĩa tường minh thì chúng không tương hợp. Nhưng xét nghĩa hàm ẩn thì chúng lại cho phép (nghĩa là Thắng đang ở phòng Thủy; Thắng đang bận việc…).

Như vậy, câu trả lời hồi đáp bị “vênh” nhưng tâm thức người Việt lại chấp nhận, vì ở đó, chúng tạo ra sự mới mẻ lí thú để tạo tiếng cười hài hước. Tuy số lượng không nhiều nhưng những chuyện cười đó đã mở ra một hướng đi mới trong nghiên cứu cho thế hệ tiếp sau đi sâu nghiên cứu hội thoại giữa hai nhân vật tạo mâu thuẫn để bật tiếng cười. Năm 1999, tác giả Nguyễn Thiện Giáp với Dụng học Việt ngữ [36] cũng đã chú ý đến lý thuyết hội thoại. Trong giáo trình của mình, tác giả đã chọn tiếng Việt làm đối tượng chính để đi sâu nghiên cứu và mô tả.

Trong lý thuyết hội thoại, tác giả đã dành sự quan tâm nhiều đến dạng song thoại trong đó có tham thoại chứa hành động hỏi - đáp. Cũng năm 1999, Đỗ Thị Kim Liên với Ngữ nghĩa lời hội thoại có đề cập đến ngữ nghĩa của câu hỏi và phương tiện thể hiện câu hỏi và câu đáp [62, tr. Trong phần ngữ nghĩa của văn bản hội thoại, tác giả có nói đến nghĩa hàm ngôn của văn bản 11 hội thoại và phương thức cấu tạo hàm ngôn qua các truyện cười [62, tr. Từ phương diện lý thuyết, tác giả đã trích dẫn các truyện cười để minh họa.

Chẳng hạn: Ai sợ vợ nhất Sư cụ ngồi đàm đạo với mấy người khác, có người hỏi rằng: - Trong đám ta đây, ai là người sợ vợ nhất? - Tôi đây sợ vợ nhất. Mọi người lấy làm lạ hỏi: Sư cụ có vợ đâu mà sợ? - Tôi sợ vợ đến nỗi không dám lấy vợ nữa. (Nguyễn Văn Cừ, Phan Trọng Thưởng, Kho tàng truyện tiếu lâm Việt Nam, tr. Những ví dụ về truyện cười của tác giả chỉ để minh họa cho nghĩa hàm ngôn qua lời thoại nhân vật chứ không phải đích trọng tâm nghiên cứu truyện cười.

Bên cạnh đó, chúng ta còn bắt gặp một số luận án, luận văn và bài báo viết về truyện cười; trong số đó, cỏ thể kể đến luận án TS của Nguyễn Hoàng Yến Hàm ý hội thoại trong truyện cười văn học dân gian [139]. Trong công trình này, tác giả đề cập đến tập truyện cười Tiếng cười dân gian Việt Nam do Trương Chính - Phong Châu công bố năm 2004. Trên cơ sở tư liệu đã được biên tập thành sách, tác giả đi sâu nghiên cứu hai vấn đề chủ yếu: a) Các nguyên tắc cộng tác và phép lịch sự với hàm ý trong truyện cười. Ở phần này, tác giả đề cập đến các phương châm hội thoại với hàm ý hội thoại, gồm: phương châm về về lượng, về chất, về quan hệ, về cách thức theo định hướng của Paul.

Cũng ở phần này, tác giả luận án còn đề cập đến phép lịch sự với “thể diện dương tính” và “thể diện âm tính” từ cuốn Some Universal in language usage do hai tác giả cùng viết là P. Trên cơ sở định hướng lý thuyết đó, tác giả luận án đã thống kê số lượng truyện theo lịch sự âm tính và dương tính cùng một số ví dụ minh họa từ truyện cười dân gian [139, tr.3- 46]; b) Phần nội dung thứ hai mà luận án đề cập là Lập luận và chỉ thị với hàm ý trong truyện cười. Từ kết quả trình bày khái niệm lập luận, phân tích lập luận tạo hàm ý trong mỗi truyện, tác giả luận án đã trình bày khái niệm chỉ thị (deixis/ indexicality) trong truyện cười. Theo tác giả, chỉ thị là phạm trù ngôn ngữ trong dụng học, liên kết các đặc trưng ngữ pháp của một số từ ngữ có tác dụng nối một phát ngôn với một tình huống cụ thể [139, tr.82], chúng gồm chỉ thị nhân xưng, chỉ thị không gian, chỉ thị thời gian, chỉ thị xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ