Tổng quan luận án

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hạt nhân nguyên tử thông qua lực tương tác giữa các nucleon là một nhiệm vụ cốt lõi trong vật lý hạt nhân. Quá trình này được khảo sát chủ yếu qua hiện tượng phân rã phóng xạ tự nhiên và các phản ứng hạt nhân. Trong khi số lượng hạt nhân phóng xạ tự nhiên chỉ giới hạn trong vài chục đồng vị, các phản ứng hạt nhân cho phép tạo ra và nghiên cứu hầu hết các hạt nhân trong bảng tuần hoàn. Khi phản ứng hạt nhân diễn ra (theo cơ chế tạo nhân hợp phần, tiền cân bằng hoặc trực tiếp), hạt nhân dư tạo thành có thể tồn tại ở trạng thái cơ bản hoặc trạng thái đồng phân (isomer) – trạng thái kích thích giả bền có thời gian sống kéo dài do sự cản trở chuyển dời bức xạ (hindrance).

Tỷ số đồng phân (Isomeric Ratio - IR), được định nghĩa là tỷ số xác suất tạo thành trạng thái đồng phân so với trạng thái cơ bản (hoặc tỷ số giữa trạng thái spin cao và spin thấp), mang giá trị then chốt để giải mã cấu trúc mức năng lượng, mật độ mức hạt nhân, phân bố spin và cơ chế phản ứng hạt nhân. Mặc dù có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng quan trọng, dữ liệu thực nghiệm về tỷ số đồng phân trong nhiều phản ứng quang hạt nhân và phản ứng bắt neutron vẫn còn thiếu hụt hoặc có sự phân tán lớn giữa các nhóm nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:

  • Sự thiếu vắng dữ liệu thực nghiệm về IR của các đồng vị thủy ngân $^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$ và europi $^{152m1,m2}\text{Eu}$ trong phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, n)$ ở vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (Giant Dipole Resonance - GDR).
  • Sự thiếu hụt số liệu đo đạc thực nghiệm về IR trong phản ứng bắt neutron $(\text{n}, \gamma)$ đối với các đồng vị $^{108,110}\text{Pd}$ và $^{114,116}\text{Cd}$, đặc biệt là trong trường neutron hỗn hợp nhiệt - trên nhiệt (mixed thermal-resonant neutrons) và bắt neutron cộng hưởng trên hạt nhân $^{110}\text{Pd}$.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Xác định thực nghiệm tỷ số đồng phân của các cặp đồng phân $^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$ và $^{152m1,m2}\text{Eu}$ trong các phản ứng $^{196,198}\text{Hg}(\gamma, \text{n})$ và $^{153}\text{Eu}(\gamma, \text{n})$ được kích hoạt bởi bức xạ hãm (bremsstrahlung) với năng lượng cực biên bao phủ toàn bộ vùng GDR.
  2. Đo đạc tỷ số đồng phân của các cặp $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$ và $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ trong các phản ứng $^{108,110}\text{Pd}(\text{n}, \gamma)$ và $^{114,116}\text{Cd}(\text{n}, \gamma)$ gây bởi neutron nhiệt, neutron cộng hưởng và neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của 4 hiệu ứng hạt nhân chính (độ chênh lệch spin, năng lượng kích thích, cấu hình nucleon và kênh phản ứng) lên giá trị IR thực nghiệm ở các cặp đồng phân được tạo thành từ nhiều phản ứng khác nhau.
  4. Ứng dụng chương trình TALYS 1.95 kết hợp với bộ công cụ GEANT4 để tính toán lý thuyết tỷ số đồng phân trong các phản ứng quang hạt nhân và so sánh với kết quả thực nghiệm đo được cũng như dữ liệu trong y văn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hạt nhân nặng cầu và biến dạng gồm $^{196,198}\text{Hg}$, $^{153}\text{Eu}$, $^{108,110}\text{Pd}$, $^{114,116}\text{Cd}$ cùng các hạt nhân so sánh $^{138}\text{Ce}$, $^{82}\text{Se}$.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Các thực nghiệm chiếu xạ được thực hiện trên máy gia tốc Microtron MT-25 tại Phòng thí nghiệm Phản ứng Hạt nhân Flerov (FLNR), Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna (JINR), Liên bang Nga; quá trình đo phổ và phân tích số liệu thực hiện tại Trung tâm Vật lý Hạt nhân (Viện Vật lý) và Học viện Khoa học và Công nghệ, hoàn thành năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Khái niệm đồng phân hạt nhân bắt đầu từ dự đoán của Soddy (1917) và phát hiện thực nghiệm đầu tiên của Hahn (1921) trên muối urani ($^{234}\text{Pa}$ và $^{234m}\text{Pa}$). Năm 1936, Weizsäcker đưa ra giải thích lý thuyết đầu tiên về sự cản trở phân rã gamma do sự thay đổi mômen động lượng lớn kết hợp với năng lượng chuyển dời thấp. Đến đầu thập niên 1950, Bohr và Mottelson mở rộng nghiên cứu sang các hạt nhân biến dạng đối xứng trục (như $^{180}\text{Hf}$). Các cơ sở dữ liệu quốc tế như NUBASE (phiên bản 1997, 2003, 2020), ENSDF và Atlas of Nuclear Isomers (phiên bản 1 và 2) đã liên tục cập nhật và hạ giới hạn chu kỳ bán rã quy ước của đồng phân từ 1 ms xuống 100 ns và 10 ns, ghi nhận hàng nghìn trạng thái đồng phân trên toàn bộ biểu đồ hạt nhân.

Về phương diện phản ứng quang hạt nhân, nghiên cứu đầu tiên được Chadwick và Goldhaber công bố năm 1934 trên bia deuteri, tiếp theo là công trình của Bothe và Gentner (1937) và việc Baldwin và Klaiber (1947) sử dụng phổ bức xạ hãm liên tục từ máy gia tốc betatron. Các mô hình lý thuyết giải thích vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (GDR) được hình thành bởi Goldhaber - Teller (1948) và Steinwedel - Jensen (1950), mô tả dao động ngược pha giữa chất lỏng proton và neutron.

Về ảnh hưởng của các hiệu ứng hạt nhân lên tỷ số đồng phân:

  • Hiệu ứng năng lượng kích thích trong vùng GDR và sự bão hòa do quá trình tiền cân bằng, trực tiếp được chứng minh trong các công trình của Kolev (1995), Thiep và cộng sự (2009), Mazur và cộng sự (2013, 2015), Palvanov và cộng sự (2016), Danagulyan và cộng sự (2018). Trong phản ứng do neutron gây ra, nghiên cứu của Nesaraja (1999) trên $^{69m,g}\text{Zn}$ và $^{71m,g}\text{Zn}$ đã chỉ ra xu hướng tăng của IR theo năng lượng hạt tới.
  • Hiệu ứng cấu hình nucleon được Tsoneva và cộng sự (1999) khảo sát trên các đồng neutron $N=81$ ($^{137}\text{Ba}$, $^{139}\text{Ce}$, $^{141}\text{Nd}$, $^{143}\text{Sm}$) và Thiep cùng cộng sự khảo sát trên các đồng vị của $\text{Sb}$ ($Z=51$), $\text{Ba}$ ($Z=56$), $\text{Se}$ ($Z=34$), khẳng định IR giảm khi số proton hoặc neutron tăng.
  • Hiệu ứng kênh phản ứng được nghiên cứu bởi Cserpak (1994) trên $^{60m,g}\text{Co}$, Sudar (1996) trên $^{58m,g}\text{Co}$, Qaim (1988, 1990) trên $^{73m,g}\text{Se}$ và $^{52m,g}\text{Mn}$, Strohmaier (1990) trên $^{94m,g}\text{Tc}$, Tonchev (1993, 2004) trên $^{152m1,m2}\text{Eu}$ và Thiep cùng cộng sự (2000, 2006, 2009, 2019) trên các bia $\text{Ba}, \text{Se}, \text{In}, \text{Ho}, \text{Lu}, \text{Ag}, \text{Mo}, \text{Ce}$. Kết quả khẳng định xung lượng truyền vào của hạt tới càng lớn thì IR càng cao.
  • Hiệu ứng cấu trúc trạng thái trung gian được Huber (1993) và Carroll (1991) phân tích ở vùng năng lượng 2 - 7 MeV.

Về tính toán lý thuyết, mô hình thống kê Huizenga - Vandebosch (HVM) phát triển từ thập niên 1960 dựa trên lý thuyết Hauser - Feshbach. Sau đó, các mã tính hiện đại như STAPRE, COMPLET, EMPIRE và TALYS ra đời. Gần đây, mã TALYS được nhiều tác giả sử dụng như Danagulyan (2014), Junhua (2017), Palvanov (2018, 2020), Mazur (2020), Makwana (2020), Rahman (2010), Naik (2014), Vodin (2016). Do TALYS chỉ tính toán với chùm hạt đơn năng, việc kết hợp mã TALYS với phổ bức xạ hãm mô phỏng từ GEANT4 (Agostinelli và cộng sự, 2003; Cuong và cộng sự, 2017) trở thành hướng tiếp cận quan trọng.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết các khoảng trống dữ liệu thực nghiệm đối với các đồng vị $\text{Hg}, \text{Eu}, \text{Pd}, \text{Cd}$, cung cấp các số liệu đo đạc thực nghiệm lần đầu tiên, đồng thời kiểm chứng tính chính xác của chương trình TALYS 1.95 kết hợp bộ công cụ GEANT4 thông qua việc khảo sát 6 mô hình mật độ mức hạt nhân và 8 hàm lực bức xạ gamma.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Phân loại đồng phân hạt nhân dựa trên 5 cơ chế cản trở chính:

  1. Đồng phân spin (spin isomer): Xuất hiện ở các hạt nhân hình cầu gần số ma thuật, giải thích bằng mô hình vỏ đơn hạt.
  2. Đồng phân seniority (seniority isomer): Xuất hiện ở các hạt nhân bán ma thuật.
  3. Đồng phân K (K-isomer): Xuất hiện ở hạt nhân biến dạng đối xứng trục do quy tắc bảo toàn hình chiếu mômen động lượng $K$ lên trục đối xứng; độ cấm $\nu = \Delta K - L$, hệ số cản trở suy giảm $f_\nu = (t_\gamma / t_W)^{1/\nu}$.
  4. Đồng phân phân hạch (fission isomer): Xuất hiện ở các hạt nhân nặng có độ biến dạng tứ cực rất lớn.
  5. Đồng phân hình dạng (shape isomer): Xuất hiện ở các hạt nhân có sự cùng tồn tại trạng thái hình học (shape coexistence). Ngoài ra còn có loại đồng phân năng lượng cực thấp (Extremely Low Energy - ELE isomer, ví dụ mức 8 eV ở $^{229}\text{Th}$).

Chuyển dời điện từ tuân theo định luật bảo toàn mômen động lượng $|J_i - J_f| \leq L \leq J_i + J_f$ và quy tắc chẵn lẻ: chuyển dời điện $E(L)$ khi $\pi_i \pi_f = (-1)^L$, chuyển dời từ $M(L)$ khi $\pi_i \pi_f = (-1)^{L+1}$. Xác suất chuyển dời trên một đơn vị thời gian $T_{fi}^{\alpha L}$ được tính theo quy tắc vàng Fermi kết hợp hệ số chuyển dời nội $a = N_e / N_\gamma$. Ước lượng đơn hạt Weisskopf ($T_W$, $t_W$) dùng làm thước đo đánh giá mức độ cản trở phân rã.

Mô hình Huizenga - Vandebosch (HVM) mô tả quá trình tạo tỷ số đồng phân trong phản ứng $(\gamma, n)$ qua 3 giai đoạn:

  1. Hấp thụ photon $E1$ tạo nhân hợp phần với spin $J_c = J_0, J_0 \pm 1$.
  2. Phát xạ neutron mang mômen động lượng $l$ tạo nhân dư với phân bố spin và mật độ mức $\rho(J, E^*)$ phụ thuộc thông số cắt spin $\sigma$.
  3. Thác phát xạ tia gamma cascade chuyển dời về trạng thái đồng phân hoặc cơ bản dựa trên vị trí trọng tâm spin $\text{COS} = (S_h + S_l)/2$.

Trong phản ứng bắt neutron $(\text{n}, \gamma)$ do neutron sóng s ($s$-wave) gây ra, neutron chuyển giao mômen động lượng $1/2\hbar$, năng lượng kích thích của nhân hợp phần tương đương năng lượng liên kết neutron $S_n$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kích hoạt hạt nhân (activation technique) kết hợp đo phổ kế tia gamma ngoài tuyến (off-line $\gamma$-ray spectroscopy):

  • Nguồn phát: Máy gia tốc Microtron MT-25 tại FLNR, JINR (Dubna). Chùm electron năng lượng biến đổi bắn phá vào bia chuyển đổi vonfram (W) để tạo chùm photon bức xạ hãm liên tục. Chùm neutron nhiệt và trên nhiệt/cộng hưởng được tạo ra bằng phản ứng quang neutron trên bia chuyển đổi kết hợp khối làm chậm (nước/paraffin) và các bộ lọc bằng lá cadmi (Cd-foil).
  • Hệ đo: Đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết HPGe kết hợp khối biến đổi tương tự - số (ADC) và phần mềm Gamma Vision.
  • Hiệu chỉnh phổ thực nghiệm:
    • Hiệu chỉnh hiện tượng tự hấp thụ bức xạ gamma trong mẫu (self-absorption correction).
    • Hiệu chỉnh trùng phùng cộng đỉnh gamma (coincidence summing correction).
    • Hiệu chuẩn đường cong hiệu suất đầu dò HPGe.

Phương pháp tính toán lý thuyết

Tỷ số đồng phân trong phản ứng quang hạt nhân được tính toán giải tích qua công thức: $$\text{IR} = \frac{Y_m}{Y_g} = \frac{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma m}} N_{0m} \sigma_m(E) \phi(E) dE}{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma g}} N_{0g} \sigma_g(E) \phi(E) dE}$$

Quy trình mô phỏng lý thuyết:

  1. Dùng bộ công cụ GEANT4 mô phỏng vận chuyển Monte Carlo với 500 triệu hạt ban đầu ($5\times 10^8$ primary particles) để thu được phổ thông lượng năng lượng bức xạ hãm $\phi(E)$.
  2. Dùng chương trình TALYS 1.95 tính toán tiết diện vi phân và tích phân $\sigma_m(E)$ và $\sigma_g(E)$ với 6 mô hình mật độ mức (Level Density - LD: BSFG, CTM, GSM, HFB...) và 8 hàm lực bức xạ (Radiative Strength Functions - $\gamma\text{SF}$: SLO, GLO, QRPA...).
  3. Xây dựng mã phân tích trên nền tảng CERN ROOT để tích phân tích số $\sigma(E)\phi(E)$ và xác định giá trị IR lý thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan (Overview)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về đồng phân hạt nhân, lịch sử nghiên cứu từ năm 1917 đến nay và cơ chế ức chế phân rã gamma. Chương phân tích chi tiết 5 loại đồng phân hạt nhân (spin, seniority, K, phân hạch và hình dạng) cùng các quy tắc chọn lọc xung lượng và tính chẵn lẻ. Chương này định nghĩa toán học về tỷ số đồng phân (tính theo tiết diện $\sigma_m/\sigma_g$ hoặc hiệu suất phản ứng $Y_m/Y_g$) và phân tích sâu sắc các hiệu ứng hạt nhân ảnh hưởng đến IR: năng lượng kích thích, cấu hình nucleon, kênh phản ứng, cấu trúc mức trung gian và sự chênh lệch spin.

Chương 1 trình bày chi tiết cơ sở toán học của mô hình Huizenga - Vandebosch (HVM) 3 giai đoạn và chỉ ra các hạn chế của mô hình này (giả thiết thông số cắt spin $\sigma$ là hằng số, bỏ qua cấu trúc mức thực tế ở các tầng gamma cuối, chỉ xét chuyển dời $E1$). Ngoài ra, chương tổng quan lý thuyết phản ứng quang hạt nhân theo các dải năng lượng: dưới ngưỡng tách hạt $S_n$ (tán xạ Thomson, cộng hưởng Pygmy PDR/PQR, Scissors resonance $M1$ tại $\approx 3\text{ MeV}$, Spin-flip $M1$), vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ GDR ($13 - 30\text{ MeV}$) và vùng tán xạ Quasi-Deuteron ($30 - 140\text{ MeV}$). Chương cũng phân loại neutron theo năng lượng (nhiệt, trên nhiệt, cộng hưởng, nhanh, tương đối tính) và giới thiệu tổng quan cấu trúc, luồng dữ liệu của chương trình TALYS 1.95 và bộ công cụ GEANT4.

Chương 2: Phương pháp thực nghiệm và lý thuyết (Experimental and theoretical methods)

Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm trên máy gia tốc Microtron MT-25 (FLNR, JINR). Chương mô tả cấu hình hình học của hệ tạo nguồn bức xạ hãm và nguồn neutron (nhiệt, trên nhiệt, cộng hưởng) sử dụng khối làm chậm kết hợp các lá lọc cadmi bọc mẫu.

Quy trình đo hoạt độ phóng xạ của các sản phẩm kích hoạt bằng đầu dò bán dẫn HPGe và phần mềm Gamma Vision được mô tả đầy đủ. Chương 2 thiết lập các công thức xác định IR thực nghiệm từ diện tích đỉnh phổ gamma thực thu nhận được cùng với các hệ số hiệu chỉnh vật lý bắt buộc:

  • Hiệu chỉnh tự hấp thụ tia gamma trong mẫu hình học thực tế ($F_{abs}$).
  • Hiệu chỉnh hiệu ứng trùng phùng cộng đỉnh gamma ($F_{sum}$).
  • Hiệu chỉnh đường cong hiệu suất ghi của đầu dò HPGe.

Về mặt lý thuyết, chương trình bày chi tiết việc lập trình các lớp đối tượng trong GEANT4 (G4VUserDetectorConstruction, G4VUserPhysicsList, G4VUserPrimaryGeneratorAction) để mô phỏng phổ thông lượng bức xạ hãm $\phi(E)$, cách thiết lập các tệp đầu vào (input files) của TALYS 1.95 cho các mô hình mật độ mức và hàm lực bức xạ khác nhau, cũng như mã xử lý tích phân năng lượng viết trên nền CERN ROOT.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 là chương trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả đo đạc thực nghiệm và tính toán lý thuyết:

  1. Kết quả đo IR trong phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, \text{n})$:

    • Đối với phản ứng $^{153}\text{Eu}(\gamma, \text{n})^{152}\text{Eu}$: Xác định IR của cặp $^{152m1}\text{Eu}(8^-)/^{152m2}\text{Eu}(0^-)$ tại các mức năng lượng cực biên bức xạ hãm 19, 21 và 23 MeV (lần đầu tiên đo được).
    • Đối với phản ứng $^{196,198}\text{Hg}(\gamma, \text{n})$: Xác định IR của $^{195m,g}\text{Hg}$ trong dải năng lượng 14 - 24 MeV và $^{197m,g}\text{Hg}$ trong dải năng lượng 18 - 24 MeV (các số liệu đầu tiên trong dải năng lượng này).
  2. Kết quả đo IR trong phản ứng bắt neutron $(\text{n}, \gamma)$:

    • Xác định IR của $^{109m,g}\text{Pd}$ và $^{111m,g}\text{Pd}$ trong các trường neutron nhiệt, neutron cộng hưởng và neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng trên bia $^{108,110}\text{Pd}$ (trong đó số liệu trường hỗn hợp của cả hai đồng vị và trường cộng hưởng của $^{111m,g}\text{Pd}$ là các phép đo đầu tiên).
    • Xác định IR của $^{115m,g}\text{Cd}$ và $^{117m,g}\text{Cd}$ trong các trường neutron nhiệt, cộng hưởng và hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng trên bia $^{114,116}\text{Cd}$ (các số liệu trường hỗn hợp là phép đo đầu tiên).
  3. Phân tích các hiệu ứng hạt nhân:

    • Khảo sát ảnh hưởng của kênh phản ứng lên IR của các cặp đồng phân $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{137m,g}\text{Ce}$, $^{81m,g}\text{Se}$ sinh ra từ các phản ứng $(\gamma, \text{n})$, $(\text{n}, \gamma)$, $(\text{n}, 2\text{n})$, $(\text{n}, \text{p})$, $(\text{n}, \alpha)$. Khẳng định xung lượng truyền vào của hạt tới càng lớn thì IR càng cao.
    • So sánh định lượng tỷ số đồng phân trong các phản ứng nghịch (inverse reactions) đối với $^{137m,g}\text{Ce}$, $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{81m,g}\text{Se}$.
  4. Tính toán lý thuyết và so sánh:

    • Mô phỏng phổ bức xạ hãm bằng GEANT4 với 500 triệu hạt ban đầu.
    • Tính toán tiết diện bằng TALYS 1.95 cho các đồng vị $^{110}\text{Pd}$, $^{74,82}\text{Se}$, $^{138,140}\text{Ce}$, $^{151,153}\text{Eu}$, $^{195,197}\text{Hg}$ và so sánh với cơ sở dữ liệu EXFOR.
    • So sánh IR tính toán lý thuyết từ sự kết hợp GEANT4 + TALYS 1.95 (khảo sát 6 mô hình LD và 8 hàm $\gamma\text{SF}$) với số liệu thực nghiệm đo được và y văn cho các cặp $^{73m,g}\text{Se}$, $^{81m,g}\text{Se}$, $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{137m,g}\text{Ce}$, $^{139m,g}\text{Ce}$, $^{150m,g}\text{Eu}$, $^{152m1,g}\text{Eu}$, $^{152m1,m2}\text{Eu}$, $^{152m2,g}\text{Eu}$, $^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$.
Cặp đồng phân Phản ứng Dải năng lượng / Trường hạt tới Đóng góp mới của phép đo
$^{195m,g}\text{Hg}$ $^{196}\text{Hg}(\gamma, \text{n})$ Bremsstrahlung 14 - 24 MeV Đo đạc thực nghiệm lần đầu tiên
$^{197m,g}\text{Hg}$ $^{198}\text{Hg}(\gamma, \text{n})$ Bremsstrahlung 18 - 24 MeV Đo đạc thực nghiệm lần đầu tiên
$^{152m1,m2}\text{Eu}$ $^{153}\text{Eu}(\gamma, \text{n})$ Bremsstrahlung 19, 21, 23 MeV Đo đạc thực nghiệm lần đầu tiên
$^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$ $^{108,110}\text{Pd}(\text{n}, \gamma)$ Neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng Phép đo thực nghiệm đầu tiên
$^{111m,g}\text{Pd}$ $^{110}\text{Pd}(\text{n}, \gamma)$ Neutron cộng hưởng (Resonant) Phép đo thực nghiệm đầu tiên
$^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ $^{114,116}\text{Cd}(\text{n}, \gamma)$ Neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng Phép đo thực nghiệm đầu tiên

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về dữ liệu thực nghiệm:

    • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về tỷ số đồng phân của $^{195m,g}\text{Hg}$ (14 - 24 MeV), $^{197m,g}\text{Hg}$ (18 - 24 MeV) và $^{152m1,m2}\text{Eu}$ (19, 21, 23 MeV) trong phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, \text{n})$.
    • Cung cấp các số liệu thực nghiệm đầu tiên về IR của $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$, $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ trong trường neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng và IR của $^{111m,g}\text{Pd}$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng.
    • Bổ sung dữ liệu có độ chính xác cao vào cơ sở dữ liệu hạt nhân quốc tế (EXFOR), giải quyết sự phân tán số liệu trong y văn.
  2. Đóng góp về mặt phương pháp và lý luận:

    • Đánh giá định lượng ảnh hưởng của 4 hiệu ứng hạt nhân (độ chênh lệch spin, năng lượng kích thích, cấu hình nucleon và kênh phản ứng) lên tỷ số đồng phân, làm sáng tỏ vai trò của xung lượng truyền vào từ các loại hạt tới khác nhau.
    • Thiết lập quy trình tính toán kết hợp giữa phổ thông lượng bức xạ hãm mô phỏng từ GEANT4 và tiết diện phản ứng từ TALYS 1.95 thông qua mã phân tích CERN ROOT, loại bỏ được các sai lệch do quá trình vận chuyển hạt trong mô phỏng toàn phần.
    • Khảo sát và đánh giá toàn diện mức độ tương thích của 6 mô hình mật độ mức (LD) và 8 hàm lực bức xạ ($\gamma\text{SF}$) trong chương trình TALYS 1.95 đối với phản ứng quang hạt nhân trên các hạt nhân nặng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Chương trình TALYS 1.95 chưa giải quyết hoàn chỉnh bài toán tính toán lý thuyết tiết diện và tỷ số đồng phân cho phản ứng bắt neutron ở vùng năng lượng nhiệt và trên nhiệt (epithermal).
  • Nguồn photon sử dụng trong nghiên cứu thực nghiệm phản ứng $(\gamma, \text{n})$ là chùm bức xạ hãm liên tục (bremsstrahlung) thay vì chùm photon đơn năng cường độ cao (do hạn chế về mặt công nghệ nguồn photon đơn năng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng đo đạc thực nghiệm tỷ số đồng phân trên các hệ đồng vị và đồng neutron khác ở các vùng hạt nhân biến dạng và vùng lân cận số ma thuật.
  • Nghiên cứu hoàn thiện các tham số mật độ mức và hàm lực bức xạ nhằm nâng cao khả năng mô tả chính xác của mã TALYS cho các phản ứng hạt nhân ở vùng năng lượng thấp và phản ứng bắt neutron.
  • Ứng dụng nguồn photon tựa đơn năng (như nguồn tán xạ ngược Laser Compton) khi điều kiện trang thiết bị cho phép để kiểm chứng trực tiếp các tiết diện phản ứng kích hoạt đồng phân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Vật lý hạt nhân và nguyên tử, Vật lý lò phản ứng, Kỹ thuật hạt nhân.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển mô hình phản ứng hạt nhân, đánh giá và hoàn thiện cơ sở dữ liệu hạt nhân quốc tế (EXFOR, ENDF, RIPL).
  • Các kỹ sư và nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực ứng dụng bức xạ, sản xuất đồng vị phóng xạ y tế (đồng vị chẩn đoán và xạ trị), công nghệ lò phản ứng và tính toán che chắn an toàn bức xạ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp thực nghiệm kích hoạt và đo phổ gamma độ phân giải cao có hiệu chỉnh tự hấp thụ và cộng đỉnh; quy trình kết hợp công cụ GEANT4, TALYS 1.95 và CERN ROOT để tính toán tỷ số đồng phân lý thuyết.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ số đồng phân (Isomeric Ratio - IR) được định nghĩa và tính toán như thế nào trong luận án?
Tỷ số đồng phân (IR) được định nghĩa là tỷ số xác suất tạo thành trạng thái đồng phân so với trạng thái cơ bản ($\sigma_m/\sigma_g$ hoặc $Y_m/Y_g$), hoặc tỷ số giữa trạng thái spin cao và spin thấp ($\sigma_h/\sigma_l$ hoặc $Y_h/Y_l$). Đối với phản ứng quang hạt nhân sử dụng bức xạ hãm liên tục, IR được tính theo tích phân hiệu suất phản ứng: $$\text{IR} = \frac{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma m}} N_{0m} \sigma_m(E) \phi(E) dE}{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma g}} N_{0g} \sigma_g(E) \phi(E) dE}$$ Trong phản ứng bắt neutron nhiệt và cộng hưởng, IR được tính theo tỷ số hiệu suất kích hoạt.

2. Luận án đã công bố những số liệu thực nghiệm đo đạc IR đầu tiên nào?
Luận án công bố các số liệu thực nghiệm lần đầu tiên cho:

  • IR của $^{195m,g}\text{Hg}$ trong dải năng lượng cực biên bức xạ hãm 14 - 24 MeV và $^{197m,g}\text{Hg}$ trong dải 18 - 24 MeV trong phản ứng $(\gamma, \text{n})$.
  • IR của $^{152m1,m2}\text{Eu}$ tại các mức năng lượng 19, 21 và 23 MeV trong phản ứng $^{153}\text{Eu}(\gamma, \text{n})$.
  • IR của $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$, $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ trong trường neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng.
  • IR của $^{111m,g}\text{Pd}$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng.

3. Bốn hiệu ứng hạt nhân ảnh hưởng đến tỷ số đồng phân được khảo sát là gì?
Bốn hiệu ứng gồm:

  • Hiệu ứng năng lượng kích thích: IR tăng/giảm theo năng lượng cực biên bức xạ hãm trong vùng GDR và đạt giá trị bão hòa ở cuối vùng GDR do đóng góp của quá trình tiền cân bằng và trực tiếp.
  • Hiệu ứng cấu hình nucleon: IR giảm khi số proton hoặc neutron tăng trên các đồng vị và đồng neutron.
  • Hiệu ứng kênh phản ứng: Hạt tới có xung lượng truyền vào càng lớn thì IR càng cao (ví dụ phản ứng $(\text{n}, 2\text{n})$ cho IR cao hơn phản ứng $(\gamma, \text{n})$ do photon có khối lượng nghỉ bằng 0).
  • Hiệu ứng độ chênh lệch spin: Độ chênh lệch spin giữa trạng thái đồng phân và cơ bản càng lớn thì IR càng nhỏ.

4. Phương pháp kết hợp giữa các công cụ tính toán lý thuyết trong luận án được thực hiện ra sao?
Luận án sử dụng bộ công cụ GEANT4 để mô phỏng tương tác Monte Carlo của chùm electron với bia W nhằm trích xuất phổ thông lượng bức xạ hãm $\phi(E)$. Đồng thời, mã TALYS 1.95 được sử dụng để tính toán tiết diện vi phân $\sigma_m(E)$ và $\sigma_g(E)$ với 6 mô hình mật độ mức và 8 hàm lực bức xạ. Sau đó, một chương trình phân tích viết bằng CERN ROOT được sử dụng để tích phân tích số $\sigma(E)\phi(E)$ nhằm thu được giá trị IR lý thuyết.

5. Các hiệu chỉnh phổ quan trọng nào đã được thực hiện trong quá trình đo đạc thực nghiệm?
Để đảm bảo độ chính xác của phổ gamma đo bằng đầu dò bán dẫn HPGe, luận án đã thực hiện hiệu chỉnh tự hấp thụ bức xạ gamma trong mẫu ($F_{abs}$), hiệu chỉnh trùng phùng cộng đỉnh gamma ($F_{sum}$) và hiệu chuẩn đường cong hiệu suất ghi của đầu dò theo năng lượng và khoảng cách hình học.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Minh Huệ đã xác định thực nghiệm chính xác tỷ số đồng phân của các cặp đồng phân trên các hạt nhân nặng $\text{Hg}, \text{Eu}, \text{Pd}, \text{Cd}, \text{Ce}, \text{Se}$ trong phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, \text{n})$ vùng GDR và phản ứng bắt neutron $(\text{n}, \gamma)$, trong đó có nhiều số liệu lần đầu tiên được đo đạc và công bố trên thế giới. Công trình đã làm sáng tỏ định lượng ảnh hưởng của 4 hiệu ứng hạt nhân chính (độ chênh lệch spin, năng lượng kích thích, cấu hình nucleon và kênh phản ứng) lên giá trị IR. Đồng thời, luận án đã thiết lập thành công phương pháp tính toán lý thuyết kết hợp giữa mã mô phỏng GEANT4, mã phản ứng hạt nhân TALYS 1.95 và mã phân tích CERN ROOT, cung cấp dữ liệu thực nghiệm và phương pháp luận đáng tin cậy cho nghiên cứu cấu trúc hạt nhân và các ứng dụng năng lượng nguyên tử.