Tổng quan luận án

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hạt nhân nguyên tử thông qua lực tương tác giữa các nucleon là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Vật lý hạt nhân. Trong các phản ứng hạt nhân, hạt nhân tàn dư có thể được hình thành ở trạng thái cơ bản (ground state - $g$) hoặc trạng thái đồng phân (isomeric state - $m$). Trạng thái đồng phân là trạng thái kích thích giả bền của hạt nhân có thời gian sống dài do sự suy giảm xác suất phân rã bức xạ gamma. Tỷ số đồng phân (Isomeric Ratio - IR), được định nghĩa là tỷ số xác suất hình thành giữa trạng thái đồng phân và trạng thái cơ bản, phản ánh cấu trúc mức năng lượng, mật độ mức, sự phân bố spin và cơ chế phản ứng hạt nhân.

Trong vùng năng lượng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (Giant Dipole Resonance - GDR) của phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, n)$ và các phản ứng bắt neutron $(n, \gamma)$ ở vùng năng lượng nhiệt - cộng hưởng, số liệu thực nghiệm về tỷ số đồng phân của nhiều hạt nhân trung bình và nặng còn thiếu hoặc có sự phân tán lớn giữa các nhóm tác giả. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Bùi Minh Huệ tập trung giải quyết các vấn đề này thông qua các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đo đạc thực nghiệm tỷ số đồng phân của các cặp đồng phân $^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$ trong phản ứng $^{196,198}\text{Hg}(\gamma, n)$ và $^{152m1,m2}\text{Eu}$ trong phản ứng $^{153}\text{Eu}(\gamma, n)$ được kích hoạt bởi bức xạ hãm (bremsstrahlung) với năng lượng cực đại trong toàn bộ vùng GDR.
  2. Xác định thực nghiệm tỷ số đồng phân của $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$ và $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ trong các phản ứng $^{108,110}\text{Pd}(n, \gamma)$ và $^{114,116}\text{Cd}(n, \gamma)$ gây ra bởi neutron nhiệt, neutron cộng hưởng và hỗn hợp neutron nhiệt - cộng hưởng.
  3. Khảo sát các hiệu ứng ảnh hưởng đến tỷ số đồng phân như: độ chênh lệch spin ($\Delta J$), năng lượng kích thích của hạt nhân hợp phần, cấu hình nucleon (số khối $A$, số proton $Z$, số neutron $N$), sự truyền mômen xung lượng và hiệu ứng kênh phản ứng.
  4. Áp dụng chương trình tính toán phản ứng hạt nhân TALYS 1.95 kết hợp 6 mô hình mật độ mức và 8 hàm lực bức xạ gamma cùng bộ công cụ mô phỏng GEANT4 để tính toán lý thuyết tỷ số đồng phân trong phản ứng quang hạt nhân, so sánh với số liệu thực nghiệm của luận án và các công bố quốc tế.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các đồng vị thủy ngân ($^{196,198}\text{Hg}$), europi ($^{153}\text{Eu}$), palađi ($^{108,110}\text{Pd}$), cadmi ($^{114,116}\text{Cd}$), cùng các hạt nhân xeri ($^{138}\text{Ce}$) và selen ($^{82}\text{Se}$). Các phép đo thực nghiệm được thực hiện trên máy gia tốc Microtron MT-25 tại Phòng thí nghiệm Phản ứng Hạt nhân Flerov (FLNR), Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna (JINR), Liên bang Nga.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Khái niệm đồng phân hạt nhân được F. Soddy đề xuất năm 1917, và O. Hahn xác nhận thực nghiệm lần đầu năm 1921 trên đồng vị $^{234}\text{Pa}$ ($UZ$) và $^{234m}\text{Pa}$ ($UX2$). Năm 1936, C. F. von Weizsäcker giải thích sự tồn tại của đồng phân thông qua sự suy giảm xác suất chuyển mức gamma do độ biến thiên mômen xung lượng lớn kết hợp với năng lượng chuyển mức thấp. Đầu thập niên 1950, A. Bohr và B. R. Mottelson phát triển mô hình biến dạng trục cho đồng phân $^{180}\text{Hf}$ dựa trên chuyển mức trong dải quay.

Về phương diện mô hình lý thuyết tỷ số đồng phân, J. R. Huizenga và R. Vandenbosch (1960) đã thiết lập mô hình thống kê (mô hình Huizenga-Vandebosch - HVM) dựa trên sự bảo toàn mômen xung lượng, quá trình bay hơi hạt và phát chùm gamma tầng. Sau đó, N. Kolev (1995) cải tiến mô hình HVM bằng việc bổ sung phân tích phát xạ hạt tích điện. Các công trình của A. S. Danagulyan, Junhua, M. T. Palvanov, V. M. Mazur, S. Makwana, M. S. Rahman, H. Naik và A. N. Vodin đã ứng dụng các mã mô hình thống kê như STAPRE, COMPLET, EMPIRE và TALYS để phân tích tiết diện và tỷ số đồng phân. Về ảnh hưởng của kênh phản ứng và cấu hình nucleon, các tác giả F. Cserpak, S. Sudar, S. M. Qaim, B. Strohmaier, B. C. Nesaraja, A. P. Tonchev, Trần Đức Thiệp và cộng sự đã công bố nhiều số liệu trên các bia hạt nhân khác nhau.

Tuy nhiên, trong vùng phản ứng quang hạt nhân GDR (10 - 30 MeV), số liệu thực nghiệm IR của các đồng phân thủy ngân ($^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$) và europi ($^{152m1,m2}\text{Eu}$) còn thiếu hụt hoặc có sự sai biệt đáng kể giữa các phép đo trước đó. Đối với phản ứng bắt neutron, hầu như chưa có số liệu thực nghiệm về tỷ số đồng phân của $^{109m,g;111m,g}\text{Pd}$ và $^{115m,g;117m,g}\text{Cd}$ trong trường neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng, cũng như số liệu của $^{111m,g}\text{Pd}$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng. Luận án giải quyết trực tiếp các khoảng trống dữ liệu này bằng phương pháp thực nghiệm đo phổ kế gamma độ phân giải cao kết hợp mô phỏng bức xạ và tính toán lý thuyết chi tiết.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Đồng phân hạt nhân được phân loại thành 5 dạng chính dựa trên cơ chế kìm hãm phân rã:

  • Đồng phân spin (spin isomer) ở các hạt nhân hình cầu gần số ảo (magic numbers).
  • Đồng phân seniority (seniority isomer) ở các hạt nhân bán ảo.
  • Đồng phân $K$ ($K$-isomer) ở các hạt nhân biến dạng trục đối xứng, tuân theo quy tắc chọn lọc hình chiếu mômen xung lượng $K$.
  • Đồng phân phân hạch (fission isomer) ở các hạt nhân nặng có rào phân hạch kép.
  • Đồng phân hình dạng (shape isomer) ở các hạt nhân có sự cùng tồn tại trạng thái biến dạng khác nhau.
  • Đồng phân năng lượng cực thấp (Extremely Low Energy - ELE isomer), ví dụ mức kích thích 8 eV ở $^{229}\text{Th}$.

Xác suất chuyển mức điện từ chuyển tiếp từ trạng thái ban đầu $J_i$ sang trạng thái cuối $J_f$ phát bức xạ gamma đa cực $\alpha L$ ($\alpha = E$ hoặc $M$) được tính theo định luật vàng Fermi và biểu thức Weisskopf:

$$T_{fi}^{\alpha L} = \frac{8\pi(L+1)}{\epsilon_0 \hbar L[(2L+1)!!]^2} \left(\frac{E_\gamma}{\hbar c}\right)^{2L+1} B(\alpha L; J_i \to J_f)(1 + \alpha_{IC})$$

Trong đó $\alpha_{IC} = N_e / N_\gamma$ là hệ số chuyển đổi nội (Internal Conversion).

Tỷ số đồng phân được xác định thông qua tỷ số tiết diện phản ứng $\text{IR} = \sigma_m / \sigma_g$ (với chùm hạt đơn năng) hoặc tỷ số hiệu suất phản ứng $\text{IR} = Y_m / Y_g$ (với chùm hạt liên tục):

$$\text{IR} = \frac{Y_m}{Y_g} = \frac{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma m}} \sigma_m(E)\phi(E)dE}{\int_{E_{th}}^{E_{\gamma g}} \sigma_g(E)\phi(E)dE}$$

Đối với phản ứng quang hạt nhân trong vùng GDR, tương tác chủ yếu là sự hấp thụ bức xạ lưỡng cực điện $E1$. Thiết diện hấp thụ photon được mô tả bằng hàm phân bố Lorentzian:

$$\sigma_{GDR}(E_\gamma) = \sum_i \sigma_i \frac{(E_\gamma \Gamma_i)^2}{(E_\gamma^2 - E_i^2)^2 + (E_\gamma \Gamma_i)^2}$$

Đối với phản ứng bắt neutron $(n, \gamma)$ vùng năng lượng thấp, hạt nhân hợp phần hình thành do neutron sóng $s$ ($l=0$) và tiết diện được mô tả bởi công thức Breit-Wigner:

$$\sigma(E) = g \frac{\pi}{k^2} \frac{\Gamma_0 \Gamma_f}{(E - E_r)^2 + \Gamma^2/4}$$

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật thực nghiệm hạt nhân và mô phỏng tính toán:

Hạng mục Phương tiện / Phương pháp thực hiện Mục đích / Chức năng
Nguồn kích hoạt Máy gia tốc Microtron MT-25 (FLNR, JINR, Dubna) Tạo chùm electron năng lượng lên đến 25 MeV, tạo bức xạ hãm và nguồn neutron nhiệt/cộng hưởng
Phương pháp thực nghiệm Kỹ thuật kích hoạt (Activation technique) và đo phổ gamma ngoại tuyến (Off-line $\gamma$-spectroscopy) Chiếu xạ mẫu bia và đo phổ phân rã gamma của các hạt nhân sản phẩm theo thời gian
Hệ phổ kế gamma Đầu dò bán dẫn HPGe siêu tinh khiết, phần mềm phân tích Gamma Vision Ghi nhận phổ bức xạ gamma với độ phân giải năng lượng cao, xác định diện tích đỉnh phổ
Hiệu chỉnh phổ Hiệu chỉnh tự hấp thụ (Self-absorption) và hiệu ứng trùng phùng tổng (Coincidence summing) Loại bỏ sai số hệ thống do kích thước mẫu và sơ đồ phân rã gamma phức tạp
Mô phỏng bức xạ Bộ công cụ GEANT4 (500 triệu hạt electron ban đầu) Mô phỏng phổ thông lượng bức xạ hãm $\phi(E)$ và phổ năng lượng neutron trong hình thái hình học thực tế
Mô hình hóa phản ứng Chương trình TALYS 1.95 (6 mô hình mật độ mức, 8 hàm lực gamma $\gamma\text{SF}$) Tính toán tiết diện vi phân $\sigma_m(E), \sigma_g(E)$ từ ngưỡng phản ứng đến vùng GDR
Tích phân dữ liệu Đoạn mã phân tích trên nền tảng CERN ROOT Tích hợp phổ thông lượng GEANT4 với tiết diện TALYS để tính tỷ số đồng phân lý thuyết

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan (Overview)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về đồng phân hạt nhân, các quy tắc chọn lọc phát xạ gamma và các cơ chế kìm hãm phân rã. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa tỷ số đồng phân và các yếu tố ảnh hưởng, bao gồm năng lượng kích thích, cấu hình nucleon (số khối của các đồng vị và đồng neutron), kênh phản ứng, cấu trúc trạng thái trung gian, spin và độ chênh lệch spin giữa các mức.

Chương này cũng tổng quan cơ chế phản ứng quang hạt nhân trong các dải năng lượng:

  • Vùng dưới ngưỡng phát hạt (tán xạ đàn hồi Thomson, huỳnh quang cộng hưởng hạt nhân, cộng hưởng Pygmy $E1/E2$, cộng hưởng Scissors $M1$, cộng hưởng spin-flip $M1$).
  • Vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ GDR (từ ngưỡng phát hạt đến 30 MeV) với mô hình Goldhaber-Teller và Steinwedel-Jensen.
  • Vùng năng lượng 30 - 140 MeV đặc trưng bởi cơ chế chuẩn deuteron (Quasi-Deuteron - QD) theo mô hình Levinger.

Đồng thời, chương 1 trình bày đặc trưng của phản ứng bắt neutron $(n, \gamma)$ từ vùng nhiệt ($<0{,}5\text{ eV}$), trên nhiệt đến vùng cộng hưởng (10 - 300 eV), giới thiệu thư viện số liệu JEFF-3.3, nguyên lý mô hình thống kê Huizenga-Vandebosch (HVM), cấu trúc của chương trình tính toán phản ứng TALYS và bộ công cụ mô phỏng GEANT4.

Chương 2: Phương pháp thực nghiệm và lý thuyết (Experimental and theoretical methods)

Chương 2 mô tả chi tiết các điều kiện thực nghiệm trên máy gia tốc Microtron MT-25:

  • Tạo chùm bức xạ hãm bằng cách cho chùm electron năng lượng cao bắn phá bia vonfram dày.
  • Tạo nguồn neutron nhiệt và cộng hưởng thông qua bộ làm chậm (moderator) bằng nước/paraffin và sử dụng lá lọc Cadmi (Cd-foil cut-off $0{,}5\text{ eV}$) để tách biệt thành phần neutron nhiệt và neutron cộng hưởng (phương pháp chênh lệch Cadmi).

Quy trình đo phổ gamma ngoại tuyến được thực hiện trên đầu dò bán dẫn HPGe được chuẩn chuẩn năng lượng và hiệu suất đỉnh hấp thụ toàn phần. Tác giả trình bày phương pháp giải tích để đưa vào các hệ số hiệu chỉnh:

  • Hệ số hiệu chỉnh tự hấp thụ của tia gamma trong mẫu bia có độ dày hữu hạn.
  • Hệ số hiệu chỉnh mất mát do hiệu ứng trùng phùng tổng thực của các photon gamma phát ra đồng thời trong sơ đồ phân rã.

Phần phương pháp lý thuyết trình bày quy trình xây dựng hình học thực nghiệm trong GEANT4 với các lớp vật liệu bia, bộ làm chậm, nguồn phát để thu được phổ thông lượng bức xạ $\phi(E)$, sau đó kết hợp với tiết diện vi phân từ mã TALYS 1.95 để xuất ra tỷ số đồng phân phân tích qua phần mềm CERN ROOT.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và kết quả tính toán lý thuyết:

Phản ứng hạt nhân Năng lượng chùm hạt Cặp đồng phân khảo sát Trạng thái Spin ($J^\pi$) Kết quả đo thực nghiệm
$^{196}\text{Hg}(\gamma, n)$ 14 - 24 MeV (Bức xạ hãm) $^{195m,g}\text{Hg}$ $13/2^+$ (m) / $1/2^-$ (g) Xác định IR trong dải năng lượng 14 - 24 MeV lần đầu tiên
$^{198}\text{Hg}(\gamma, n)$ 18 - 24 MeV (Bức xạ hãm) $^{197m,g}\text{Hg}$ $13/2^+$ (m) / $1/2^-$ (g) Xác định IR trong dải năng lượng 18 - 24 MeV lần đầu tiên
$^{153}\text{Eu}(\gamma, n)$ 19, 21, 23 MeV (Bức xạ hãm) $^{152m1,m2}\text{Eu}$ $8^-$ ($m_1$) / $0^-$ ($m_2$) Xác định IR tại 19, 21, 23 MeV lần đầu tiên
$^{108,110}\text{Pd}(n, \gamma)$ Neutron nhiệt, cộng hưởng, hỗn hợp $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$ $11/2^-$ (m) / $5/2^+$ (g) Phép đo đầu tiên cho neutron hỗn hợp và neutron cộng hưởng trên $^{110}\text{Pd}$
$^{114,116}\text{Cd}(n, \gamma)$ Neutron nhiệt, cộng hưởng, hỗn hợp $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{117m,g}\text{Cd}$ $11/2^-$ (m) / $1/2^+$ (g) Phép đo đầu tiên trong trường neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng

Phần thảo luận phân tích sâu sắc các hiệu ứng vật lý hạt nhân:

  • Hiệu ứng năng lượng kích thích: Tỷ số đồng phân trong phản ứng $(\gamma, n)$ tăng khi năng lượng cực đại của bức xạ hãm tăng trong vùng GDR và đạt giá trị bão hòa ở cuối vùng GDR do sự đóng góp của quá trình tiền cân bằng và trực tiếp.
  • Hiệu ứng truyền mômen xung lượng và kênh phản ứng: So sánh các phản ứng thuận - nghịch trên các cặp đồng phân $^{137m,g}\text{Ce}$, $^{115m,g}\text{Cd}$, $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{81m,g}\text{Se}$. Xung lượng truyền từ hạt neutron lớn hơn so với photon gamma, dẫn đến tỷ số đồng phân tạo thành trạng thái spin cao trong phản ứng do neutron kích thích luôn lớn hơn so với phản ứng quang hạt nhân.
  • Hiệu ứng độ chênh spin ($\Delta J$): Khi độ chênh lệch spin giữa trạng thái đồng phân và trạng thái cơ bản càng lớn, xác suất tạo thành trạng thái spin cao càng giảm, làm giảm giá trị IR.
  • Tính toán lý thuyết TALYS 1.95: Khảo sát 6 mô hình mật độ mức (bao gồm mô hình nhiệt độ không đổi CTM, mô hình khí Fermi dịch lùi BSFG, mô hình siêu chảy tổng quát GSM và các mô hình vi mô Hartree-Fock-Bogolyubov) và 8 hàm lực bức xạ gamma (SLO, GLO, QRPA...). Kết quả chỉ ra rằng sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm phụ thuộc chặt chẽ vào việc lựa chọn tham số mật độ mức và hàm lực bức xạ tương ứng cho từng vùng khối lượng hạt nhân.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về số liệu thực nghiệm:

    • Cung cấp số liệu thực nghiệm đầu tiên về tỷ số đồng phân của $^{195m,g}\text{Hg}$ trong dải năng lượng 14 - 24 MeV và $^{197m,g}\text{Hg}$ trong dải 18 - 24 MeV trong phản ứng $(\gamma, n)$.
    • Bổ sung số liệu thực nghiệm mới về tỷ số đồng phân của $^{152m1,m2}\text{Eu}$ tại các mốc năng lượng 19, 21 và 23 MeV trong phản ứng $(\gamma, n)$.
    • Xác định lần đầu tiên tỷ số đồng phân của $^{109m,g}\text{Pd}$, $^{111m,g}\text{Pd}$, $^{115m,g}\text{Cd}$ và $^{117m,g}\text{Cd}$ trong phản ứng bắt neutron hỗn hợp nhiệt - cộng hưởng, cũng như số liệu của $^{111m,g}\text{Pd}$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng.
  2. Đóng góp về phân tích lý thuyết và cơ chế phản ứng:

    • Làm rõ quy luật phụ thuộc của tỷ số đồng phân vào năng lượng kích thích hạt nhân, cấu hình nucleon, độ chênh lệch spin và mômen xung lượng truyền của hạt tới.
    • Thiết lập quy trình tính toán tỷ số đồng phân quang hạt nhân tích hợp giữa mã mô phỏng hạt GEANT4, chương trình phản ứng hạt nhân TALYS 1.95 và công cụ phân tích CERN ROOT, cho phép đánh giá định lượng các mô hình mật độ mức và hàm lực bức xạ gamma trong vùng GDR.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn photon sử dụng trong nghiên cứu là bức xạ hãm liên tục phát ra từ bia chuyển đổi của máy gia tốc Microtron MT-25 chứ không phải chùm photon đơn năng, do đó tiết diện phản ứng thực nghiệm thu được là tiết diện trung bình trọng số theo phổ thông lượng. Ngoài ra, mã TALYS 1.95 chưa hỗ trợ đầy đủ việc mô hình hóa trực tiếp các phản ứng bắt neutron ở dải năng lượng nhiệt và trên nhiệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đo đạc tỷ số đồng phân trên các nguồn photon bán đơn năng (ví dụ Laser Compton Backscattering) khi điều kiện kỹ thuật cho phép; tiếp tục đo đạc tỷ số đồng phân trên các hạt nhân biến dạng và hạt nhân giàu neutron khác; tinh chỉnh các bộ tham số mật độ mức và hàm lực gamma trong các mô hình lý thuyết thống kê hạt nhân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Vật lý hạt nhân và Vật lý nguyên tử: Tham khảo phương pháp kích hoạt hạt nhân, kỹ thuật phổ kế gamma độ phân giải cao sử dụng đầu dò HPGe, phương pháp xử lý hiệu chỉnh tự hấp thụ và trùng phùng tổng.
  • Các nhà vật lý thực nghiệm và lý thuyết hạt nhân: Sử dụng bộ số liệu thực nghiệm tỷ số đồng phân chính xác cao để đối sánh, kiểm chứng và hoàn thiện các mô hình phản ứng hạt nhân, các tham số cấu trúc mức trong các cơ sở dữ liệu hạt nhân quốc tế (như EXFOR của IAEA).
  • Kỹ sư và chuyên gia ứng dụng bức xạ: Áp dụng phương pháp mô phỏng kết hợp GEANT4 và TALYS trong tính toán chuyển hóa hạt nhân, che chắn bức xạ, sản xuất đồng vị phóng xạ y học và đo lường hạt nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở để lựa chọn các hạt nhân bia Thủy ngân ($^{196,198}\text{Hg}$) và Europi ($^{153}\text{Eu}$) trong phản ứng quang hạt nhân là gì?
Các hạt nhân chẵn-chẵn $^{196,198}\text{Hg}$ ($J^\pi = 0^+$) nằm ở vùng chuyển tiếp giữa biến dạng mạnh và hình cầu gần $A=208$, với các orbital ngoài cùng có mômen xung lượng cao ($1h_{11/2}$, $1i_{13/2}$), thuận lợi tạo đồng phân spin cao. Hạt nhân lẻ-chẵn $^{153}\text{Eu}$ biến dạng mạnh ($J^\pi = 5/2^+$), khi phản ứng $(\gamma, n)$ sẽ tạo thành $^{152}\text{Eu}$ với trạng thái cơ bản ($3^-$) và hai trạng thái đồng phân có spin rất khác biệt ($8^-$ và $0^-$), là đối tượng lý tưởng để kiểm tra mô hình spin.

2. Nguồn bức xạ hãm và nguồn neutron trong luận án được tạo ra như thế nào?
Cả hai nguồn đều được tạo ra từ máy gia tốc Microtron MT-25 tại FLNR (JINR, Dubna). Bức xạ hãm được tạo ra bằng cách cho chùm electron năng lượng 14 - 25 MeV bắn phá bia vonfram. Nguồn neutron nhiệt và cộng hưởng được tạo ra từ phản ứng quang neutron trên bia kim loại nặng kết hợp với khối làm chậm nước/paraffin và các lá lọc Cadmi để tách phổ.

3. Tại sao tỷ số đồng phân trong phản ứng do neutron kích thích lại cao hơn trong phản ứng do photon kích thích trên cùng một cặp đồng phân?
Do neutron có khối lượng nghỉ và mang mômen xung lượng truyền vào hạt nhân hợp phần lớn hơn so với lượng tử gamma $E1$ ở cùng năng lượng kích thích, làm tăng xác suất kích hoạt các trạng thái kích thích có spin cao của hạt nhân tàn dư, dẫn đến tỷ số đồng phân $\text{IR} = Y_h / Y_l$ lớn hơn.

4. Hai hiệu chỉnh phổ quan trọng nhất được áp dụng trong phép đo phổ gamma ngoại tuyến là gì?
Đó là hiệu chỉnh tự hấp thụ bức xạ gamma trong bản thân thể tích mẫu bia (Self-absorption correction) và hiệu chỉnh trùng phùng tổng thực (Coincidence summing correction) xảy ra khi hai hoặc nhiều photon gamma phát ra đồng thời trong một phân rã tầng cùng đi vào đầu dò HPGe.

5. Phương pháp kết hợp giữa TALYS 1.95 và GEANT4 được thực hiện như thế nào để tính tỷ số đồng phân lý thuyết?
Bộ công cụ GEANT4 mô phỏng tương tác chùm electron trên bia để tính toán phân bố phổ thông lượng bức xạ hãm $\phi(E)$. Mã TALYS 1.95 tính toán tiết diện vi phân tạo thành trạng thái đồng phân $\sigma_m(E)$ và trạng thái cơ bản $\sigma_g(E)$. Sau đó, chương trình CERN ROOT thực hiện tích phân tích số giữa thông lượng và tiết diện theo năng lượng để xác định tỷ số hiệu suất phản ứng lý thuyết.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Minh Huệ đã hoàn thành việc xác định thực nghiệm tỷ số đồng phân của các cặp đồng phân $^{195m,g;197m,g}\text{Hg}$ và $^{152m1,m2}\text{Eu}$ trong phản ứng quang hạt nhân $(\gamma, n)$ vùng GDR, cùng các cặp $^{109m,g;111m,g}\text{Pd}$ và $^{115m,g;117m,g}\text{Cd}$ trong phản ứng bắt neutron $(n, \gamma)$ trên máy gia tốc Microtron MT-25. Công trình cung cấp nhiều số liệu thực nghiệm mới được đo đạc lần đầu, làm sáng tỏ các hiệu ứng cấu hình nucleon, năng lượng kích thích và kênh phản ứng lên xác suất hình thành đồng phân. Đồng thời, việc tích hợp mô phỏng GEANT4 với mã TALYS 1.95 đã cung cấp một quy trình tính toán lý thuyết hoàn chỉnh để kiểm chứng các mô hình cấu trúc và phản ứng hạt nhân hiện đại.