Nghiên Cứu Tỷ Số Đồng Phân và Các Hiệu Ứng Liên Quan Trong Phản Ứng Quang Hạt Nhân và Bắt Neutron

Nghiên cứu tỷ lệ đồng phân và ảnh hưởng liên quan trong phản ứng photon hạt nhân và bắt giữ neutron. Tìm hiểu sâu về cơ chế và ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2023

222
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Declaration of Authorship

Abstract

Acknowledgements

Contents

List of Abbreviations

List of Physical Quantities

List of Tables

List of Figures

Introduction

1. CHƯƠNG 1: OVERVIEW

1.1. Formation and classification of isomers

1.2. Isomeric ratio and related effects

1.2.1. Definition of isomeric ratio

1.2.2. Nuclear effects on isomeric ratio

1.2.3. Theoretical IR calculation

1.3. Formation of photonuclear reaction and photon sources

1.4. Cross-section of photonuclear reaction

1.4.1. Above particle emission threshold up to 30 MeV

1.4.2. Below particle emission threshold

1.4.3. In the energy range of 30 to 140 MeV

1.5. Neutron capture reaction

1.5.1. Neutron and neutron sources

1.5.2. Neutron capture cross-section

1.6. Level density and γ-ray strength function

1.6.1. Nuclear level density

1.6.2. Gamma-ray strength function

2. CHƯƠNG 2: EXPERIMENTAL AND THEORETICAL METHODS

2.1. Thermal and epithermal neutron source

2.2. Experimental IR determination

2.3. Spectrum analysis - necessary correction

2.3.1. Self-absorption effect

2.3.2. Coincidence summing corrections

2.4. Theoretical IR calculation in (γ, n) reaction

2.4.1. Bremsstrahlung spectra simulation in GEANT4

2.4.2. Cross-section calculation in TALYS

3. CHƯƠNG 3: RESULTS AND DISCUSSION

3.1. Isomeric Ratios in (γ, n) reactions

3.2. Hg and Hg

3.3. Isomeric Ratios in (n, γ) reactions

3.3.1. Pd and 111m,g Pd

3.3.2. Cd and 117m,g Cd

3.4. Influence of nuclear channel effect on IRs in (γ, n) and (n, γ) reactions

3.5. IRs of Ce, Cd, Pd, and Se in inverse reactions

3.6. Theoretically calculated IRs in (γ, n) reactions

3.6.1. Bremsstrahlung spectra simulation

3.6.2. Cross-section calculation

3.6.3. IRs in (γ, n) reactions

4. CONCLUSIONS AND OUTLOOKS

List of Publications used for the Thesis content

References

A Geant4 simulation codes

B Input file of TALYS code

C CERN ROOT analysis code to calculate IRs using energy flux spectra from GEANT4 and the cross-section outputs from TALYS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tỷ Số Đồng Phân Phản Ứng Hạt Nhân

Nghiên cứu về tỷ số đồng phân (IR) trong các phản ứng hạt nhân là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý hạt nhân. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hạt nhân, cơ chế phản ứng và các hiệu ứng liên quan. Các phản ứng quang hạt nhânbắt neutron là hai phương pháp chính để tạo ra các trạng thái kích thích trong hạt nhân, từ đó dẫn đến sự hình thành các đồng phân. Việc nghiên cứu IR giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố spin, parity và năng lượng kích thích trong hạt nhân. Theo tài liệu gốc, "Việc nghiên cứu IR, là tỷ lệ xác suất...", cho thấy tầm quan trọng của việc định lượng các trạng thái hạt nhân khác nhau sau phản ứng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Đồng Phân Hạt Nhân

Đồng phân hạt nhân là các trạng thái kích thích metastable của hạt nhân có thời gian sống đủ dài để có thể quan sát được. Chúng được phân loại dựa trên cơ chế phân rã, bao gồm phân rã gammaphân rã beta. Thời gian sống của các đồng phân có thể dao động từ nanosecond đến hàng năm. Sự tồn tại của đồng phân cho thấy sự phức tạp trong cấu trúc hạt nhân và các quy tắc lựa chọn trong quá trình phân rã. Hình 1.1 trong tài liệu gốc minh họa các trạng thái đồng phân với thời gian sống lớn hơn 100 ns.

1.2. Tỷ Số Đồng Phân Isomeric Ratio và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tỷ số đồng phân (IR) là tỷ lệ giữa số lượng hạt nhân được tạo ra ở trạng thái đồng phân và trạng thái cơ bản sau một phản ứng hạt nhân. IR phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lượng kích thích, spin hạt nhân, parity hạt nhân, và cơ chế phản ứng. Nghiên cứu IR cung cấp thông tin về sự phân bố spin và năng lượng trong hạt nhân sau phản ứng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến xác suất chuyển đổi giữa các trạng thái hạt nhân khác nhau.

II. Phản Ứng Quang Hạt Nhân Cơ Chế và Mặt Cắt Ngang

Phản ứng quang hạt nhân là quá trình hạt nhân hấp thụ một photon và sau đó phát ra một hoặc nhiều hạt khác, chẳng hạn như neutron hoặc proton. Phản ứng này thường xảy ra ở vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (GDR), nơi mà mặt cắt ngang phản ứng đạt giá trị cực đại. Nghiên cứu phản ứng quang hạt nhân cung cấp thông tin về cấu trúc và động lực học của hạt nhân ở trạng thái kích thích cao. Theo tài liệu, "Phản ứng hạt nhân có thể xảy ra trong nhiều quá trình khác nhau như hợp chất, tiền cân bằng hoặc trực tiếp...", nhấn mạnh tính đa dạng của các cơ chế phản ứng.

2.1. Sự Hình Thành Phản Ứng Quang Hạt Nhân và Nguồn Photon

Phản ứng quang hạt nhân xảy ra khi một hạt nhân hấp thụ một photon có năng lượng đủ lớn để vượt qua năng lượng liên kết của các nucleon. Nguồn photon có thể là bức xạ hãm (bremsstrahlung) được tạo ra từ máy gia tốc electron, hoặc photon gamma từ các nguồn phóng xạ. Năng lượng của photon quyết định loại phản ứng và các hạt được phát ra. Hình 1.2 trong tài liệu gốc mô tả tổ chức các luồng đầu vào-đầu ra và các thành phần của mô hình hạt nhân trong chương trình TALYS.

2.2. Mặt Cắt Ngang Phản Ứng Quang Hạt Nhân Lý Thuyết và Thực Nghiệm

Mặt cắt ngang phản ứng quang hạt nhân là một đại lượng đo xác suất xảy ra phản ứng. Nó phụ thuộc vào năng lượng của photon và cấu trúc của hạt nhân. Mặt cắt ngang thường được tính toán bằng các mô hình lý thuyết, chẳng hạn như mô hình thống kêmô hình tiền cân bằng, và được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép chúng ta kiểm chứng các mô hình hạt nhân.

III. Phản Ứng Bắt Neutron Cơ Chế và Ứng Dụng Thực Tiễn

Phản ứng bắt neutron là quá trình hạt nhân hấp thụ một neutron, dẫn đến sự hình thành một hạt nhân mới ở trạng thái kích thích. Hạt nhân này sau đó có thể phân rã bằng cách phát ra photon gamma hoặc các hạt khác. Phản ứng bắt neutron được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học hạt nhân, năng lượng hạt nhân, và phân tích kích hoạt neutron. Theo tài liệu, "Phản ứng bắt neutron được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực...", cho thấy tầm quan trọng của nó trong các ứng dụng khác nhau.

3.1. Nguồn Neutron và Các Loại Phản Ứng Bắt Neutron

Neutron có thể được tạo ra từ các phản ứng hạt nhân khác, chẳng hạn như phản ứng phân hạch hoặc phản ứng (α, n). Các loại phản ứng bắt neutron bao gồm bắt neutron nhiệt, bắt neutron cộng hưởng, và bắt neutron nhanh, tùy thuộc vào năng lượng của neutron. Mỗi loại phản ứng có đặc điểm và ứng dụng riêng.

3.2. Mặt Cắt Ngang Bắt Neutron và Các Mô Hình Tính Toán

Mặt cắt ngang bắt neutron là một đại lượng đo xác suất xảy ra phản ứng bắt neutron. Nó phụ thuộc vào năng lượng của neutron và cấu trúc của hạt nhân. Mặt cắt ngang thường được tính toán bằng các mô hình thống kê, chẳng hạn như mô hình Hauser-Feshbach, và được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Các mô hình này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng và cấu trúc hạt nhân.

3.3. Ứng Dụng Phản Ứng Bắt Neutron Trong Y Học và Công Nghiệp

Phản ứng bắt neutron có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học hạt nhân, chẳng hạn như sản xuất đồng vị phóng xạ cho chẩn đoán và điều trị bệnh. Trong công nghiệp, nó được sử dụng trong phân tích kích hoạt neutron để xác định thành phần nguyên tố của vật liệu. Các ứng dụng này đóng góp vào sự phát triển của khoa học và công nghệ.

IV. Phương Pháp Thực Nghiệm và Mô Phỏng Tỷ Số Đồng Phân

Việc xác định tỷ số đồng phân (IR) đòi hỏi các phương pháp thực nghiệm chính xác và các công cụ mô phỏng mạnh mẽ. Các phương pháp thực nghiệm thường sử dụng kỹ thuật kích hoạt và đo phổ gamma để xác định số lượng hạt nhân ở trạng thái đồng phân và trạng thái cơ bản. Các công cụ mô phỏng, chẳng hạn như code TALYScode EMPIRE, được sử dụng để tính toán mặt cắt ngang phản ứng và dự đoán IR. Theo tài liệu, "Hoạt động của đồng vị phóng xạ được xác định bằng máy dò HPGe gamma có độ phân giải cao và phần mềm phân tích chuyên dụng...", nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết bị hiện đại.

4.1. Kỹ Thuật Kích Hoạt và Đo Phổ Gamma Độ Phân Giải Cao

Kỹ thuật kích hoạt bao gồm chiếu xạ mẫu bằng photon hoặc neutron để tạo ra các hạt nhân ở trạng thái kích thích. Sau đó, phổ gamma được đo bằng các detector độ phân giải cao, chẳng hạn như detector HPGe, để xác định năng lượng và cường độ của các photon gamma được phát ra từ quá trình phân rã của các hạt nhân. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán IR.

4.2. Mô Phỏng Bức Xạ Hãm Bremsstrahlung bằng GEANT4

Bức xạ hãm (bremsstrahlung) là một nguồn photon quan trọng trong các phản ứng quang hạt nhân. Phần mềm GEANT4 được sử dụng để mô phỏng quá trình tạo ra bremsstrahlung và tính toán phổ năng lượng của photon. Thông tin này là cần thiết để tính toán mặt cắt ngang phản ứng và dự đoán IR.

4.3. Tính Toán Mặt Cắt Ngang Phản Ứng bằng Code TALYS

Code TALYS là một công cụ mạnh mẽ để tính toán mặt cắt ngang phản ứng hạt nhân. Nó sử dụng các mô hình thống kêmô hình tiền cân bằng để mô tả quá trình phản ứng. TALYS có thể được sử dụng để tính toán mặt cắt ngang cho cả phản ứng quang hạt nhânphản ứng bắt neutron. Kết quả tính toán được so sánh với dữ liệu thực nghiệm để kiểm chứng các mô hình hạt nhân.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Số Đồng Phân Phản Ứng γ n và n γ

Nghiên cứu này trình bày kết quả thực nghiệm và lý thuyết về tỷ số đồng phân (IR) trong các phản ứng quang hạt nhân (γ, n) và phản ứng bắt neutron (n, γ). Các kết quả thực nghiệm được thu thập bằng cách sử dụng kỹ thuật kích hoạt và đo phổ gamma. Các kết quả lý thuyết được tính toán bằng code TALYSGEANT4. Sự so sánh giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứngcấu trúc hạt nhân. Theo tài liệu, "Công trình này báo cáo, thu được từ các phản ứng (γ, n), IR của 195m,g Hg trong khoảng 14 - 24 MeV...", cho thấy những đóng góp mới vào lĩnh vực này.

5.1. Tỷ Số Đồng Phân trong Phản Ứng Quang Hạt Nhân γ n

Các kết quả về IR trong phản ứng quang hạt nhân (γ, n) cho thấy sự phụ thuộc của IR vào năng lượng photon, spin hạt nhân, và parity hạt nhân. Các kết quả này được so sánh với các kết quả trước đây và với các tính toán lý thuyết. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép chúng ta kiểm chứng các mô hình hạt nhân.

5.2. Tỷ Số Đồng Phân trong Phản Ứng Bắt Neutron n γ

Các kết quả về IR trong phản ứng bắt neutron (n, γ) cho thấy sự phụ thuộc của IR vào năng lượng neutron, spin hạt nhân, và parity hạt nhân. Các kết quả này được so sánh với các kết quả trước đây và với các tính toán lý thuyết. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép chúng ta kiểm chứng các mô hình hạt nhân.

5.3. Ảnh Hưởng của Hiệu Ứng Kênh Hạt Nhân đến Tỷ Số Đồng Phân

Hiệu ứng kênh hạt nhân, chẳng hạn như sự cạnh tranh giữa các kênh phân rã khác nhau, có thể ảnh hưởng đến tỷ số đồng phân. Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của các hiệu ứng này đến IR trong cả phản ứng quang hạt nhânphản ứng bắt neutron. Việc hiểu rõ các hiệu ứng này là cần thiết để có được một bức tranh đầy đủ về cơ chế phản ứng.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Tỷ Số Đồng Phân

Nghiên cứu về tỷ số đồng phân (IR) trong các phản ứng quang hạt nhânphản ứng bắt neutron là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý hạt nhân. Các kết quả của nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hạt nhân, cơ chế phản ứng, và các hiệu ứng liên quan. Trong tương lai, việc nghiên cứu IR có thể được mở rộng sang các hạt nhân khác và các loại phản ứng khác, cũng như sử dụng các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết tiên tiến hơn. Theo tài liệu, "...tạo ra những nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đáng chú ý về đồng phân...", cho thấy sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Đóng Góp của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc xác định tỷ số đồng phân (IR) trong các phản ứng quang hạt nhânphản ứng bắt neutron. Các kết quả này đã cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hạt nhân, cơ chế phản ứng, và các hiệu ứng liên quan. Nghiên cứu này cũng đã đóng góp vào việc phát triển các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết để nghiên cứu IR.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Tiềm Năng

Trong tương lai, việc nghiên cứu tỷ số đồng phân (IR) có thể được mở rộng sang các hạt nhân khác và các loại phản ứng khác. Các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng chùm tia đồng vị phóng xạ (RIB) và các mô hình hạt nhân phức tạp hơn, có thể được sử dụng để nghiên cứu IR. Các ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu IR bao gồm y học hạt nhân, năng lượng hạt nhân, và vật lý thiên văn hạt nhân.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- BÙI MINH HUỆ STUDY OF ISOMERIC RATIO AND RELATED EFFECTS IN PHOTONUCLEAR AND NEUTRON CAPTURE REACTIONS ATOMIC AND NUCLEAR PHYSICS DOCTORAL THESIS Ha Noi – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- BÙI MINH HUỆ NGHIÊN CỨU TỶ SỐ ĐỒNG PHÂN VÀ CÁC HIỆU ỨNG LIÊN QUAN TRONG PHẢN ỨNG QUANG HẠT NHÂN VÀ PHẢN ỨNG BẮT NEUTRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ NGUYÊN TỬ VÀ HẠT NHÂN Hà Nội – 2023 MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- BÙI MINH HUỆ Major: Atomic and Nuclear Physics Code: 9440106 STUDY OF ISOMERIC RATIO AND RELATED EFFECTS IN PHOTONUCLEAR AND NEUTRON CAPTURE REACTIONS ATOMIC AND NUCLEAR PHYSICS DOCTORAL THESIS SUPERVISORS: 1. Dr Trần Đức Thiệp 2. Sergey Mikhailovich Lukyanov Ha Noi – 2023 ii Abstract The isomeric ratio (IR) of 152m1,m2 Eu, 195m,g;197m,g Hg, 115m,g Cd, 109m,g Pd, 137m,g Ce and 81m,g Se produced from photonuclear reactions (γ, n) with bremsstrahlung endpoint energies in the Giant Dipole Resonance region and IR of 115m,g;117m,g Cd, 109m,g;111m,g Pd, 137m,g Ce and 81m,g Se in thermal- epithermal neutron capture reactions (n, γ) have been experimentally determined using the activation technique and measurement of off-line γ-ray spectroscopy. The bremsstrahlung photons and neutrons were generated using the MT-25 Microtron of the Flerov Laboratory of Nuclear Reaction (FLNR), JINR, Dubna, Russia.

Radioisotope activity was determined with a high-resolution γ-ray HPGe detector and dedicated analysis software. This work reports, obtained from reactions (γ, n), the IRs of 195m,g Hg within 14 - 24 MeV, 197m,g Hg within 18 - 24 MeV, and 152m1,m2 Eu at 19, 21 and 23 MeV for the őrst time. Furthermore, the IR results of 109m,g;111m,g Pd and 115m,g;117m,g Cd in mixed thermal resonant neutron capture reactions (n, γ), as well as those of 111m,g Pd in the resonance neutron capture reaction (n, γ) have been the őrst measurements. The impact of the nucleon conőguration, spin difference, excitation energy, and reaction channel effects on the experimental IRs was considered.

The measured IRs were compared not only with the literature but also with the theoretically calculated IRs for the cases in the photonuclear reaction. The calculated IRs were yielded from calculated cross sections based on TALYS 1.95 code in conjunction with simulated bremsstrahlung based on the GEANT4 toolkit. Six-level density models and eight radiative strength functions were taken into consideration for the theoretical calculations. iii Acknowledgements Honestly, I could not complete this thesis without the support and help of many people.

First and foremost, I owe special and great thanks to my supervisors, Prof.Tran Duc Thiep and Dr.Sergey Mikhailovich Lukyanov, for allowing me to start my Ph. and for their guidance, support, and inspiration. I am always thankful for them and consider them not only my supervisor, but also my father.Tran Duc Thiep inspired and encouraged me on the abrupt road to science since 2012, when I started as a junior researcher at the Center for Nuclear Physics, Institute of Physics. He was always available to illuminate my questions.

I have gained a lot of knowledge and experience from him in research, work, and life. I would also like to thank Dr.Truong Thi An, Dr.Phan Viet Cuong and Dr.Le Tuan Anh for cooperating on the research projects. I am grateful to the Board of Directors, Mrs.Nguyen Thi Dieu Hong, and the staff of the Institute of Physics, as well as my colleagues at the Center for Nuclear Physics for always helping, encouraging, and giving me convenience. I had precious time and beautiful memories in Dubna.

I always remember the warm hugs and the advice of Prof. I am thankful for the opportunity to exchange ideas and discuss work with my colleagues at the FLNR, JINR, made me feel like part of their group. I express my deepest gratitude to the MT-25 Microtron crew for providing the irradiation beam as well as the chemistry of the transactinides department of the Flerov Laboratory of Nuclear Reaction, JINR for furnishing the experimental apparatus. I am also grateful to Mrs.Trinh Thi Thu My and my Vietnamese friends in Dubna for making my stay very pleasant.

I always had you by my side when I took a lunch break or gathered for BBQs on the Volga riverside. I am also thankful to Dr.Nishimura for lending me the equipment when I was at RIKEN. I am grateful to the Board of Directors and employees of the Graduate University of Science and Technology (GUST) for helping and supporting me throughout the process of doing this thesis. I would like to acknowledge the scientiőc research support of the GUST for excellent Ph.

And I offer my gratitude and special thanks to Vingroup JSC and Ph. Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation (VINIF), Institute of Big Data, for funding and supporting my Ph. studies within two years under the VINIF. Last but not least, from the bottom of my heart, I would like to express my deepest thanks to my family and my parents-in-law who supported and cherished me on this long journey.

I am very grateful to my aunt, N.Mai, for helping and taking care of me in the stressful period of őnalizing this thesis. Especially, I would like to thank my honey husband, Dr.Vi Ho Phong, for helping me a lot with coding. He has always encouraged and given me a happy life. He is the main motivation for me to carry out the present thesis.

iv Contents Declaration of Authorship i Abstract ii Acknowledgements iii Contents iv List of Abbreviations vii List of Physical Quantities ix List of Tables xi List of Figures xiii Introduction xvii 1 Overview 1 1.1 Formation and classiőcation of isomers .2 Isomeric ratio and related effects .1 Deőnition of isomeric ratio .2 Nuclear effects on isomeric ratio .3 Theoretical IR calculation .1 Formation of photonuclear reaction and photon sources .2 Cross-section of photonuclear reaction. 18 Above particle emission threshold up to 30 MeV. 19 Below particle emission threshold. 21 In the energy range of 30 to 140 MeV .4 Neutron capture reaction .1 Neutron and neutron sources .3 Neutron capture cross-section .5 Level density and γ-ray strength function .1 Nuclear level density .2 Gamma-ray strength function.

36 2 Experimental and theoretical methods 37 2. 39 Thermal and epithermal neutron source .4 Experimental IR determination .5 Spectrum analysis-necessary correction. 49 Self-absorption effect. 49 Coincidence summing corrections .2 Theoretical IR calculation in (γ, n) reaction .1 Bremsstrahlung spectra simulation in GEANT4 .2 Cross-section calculation in TALYS.

52 3 Results and Discussion 56 3.1 Isomeric Ratios in (γ, n) reactions .2 Hg and Hg .2 Isomeric Ratios in (n, γ) reactions .1 Pd and 111m,g Pd .2 Cd and 117m,g Cd .3 Inŕuence of nuclear channel effect on IRs in (γ, n) and (n, γ) reactions .4 IRs of Ce, Cd, Pd, and Se in inverse reactions .5 Theoretically calculated IRs in (γ, n) reactions .1 Bremsstrahlung spectra simulation .2 Cross-section calculation .3 IRs in (γ, n) reactions. 99 Conclusions and Outlooks 117 List of Publications used for the Thesis content 120 References 122 vi A Geant4 simulation codes A1 A. A15 B Input őle of TALYS code A18 C CERN ROOT analysis code to calculate IRs using energy ŕux spectra from GEANT4 and the cross-section outputs from TALYS A20 vii List of Abbreviations ADC Analogue to Digital Converter BCS Bardeen-Cooper-Schrieffer BSFG Back-Shifted Fermi Gas CTM Constant Temperature Model EXFOR Experimental Nuclear Reaction Data Library ENSDF Evaluated Nuclear Structure Data File FLNR Flerov Laboratory of Nuclear Reaction GDR Giant Dipole Resonance GEANT GEometry ANd Tracking GEDR Giant Electric Dipole Resonance GMR Giant Monopole Resonance GLO Generalized Lorentzian Model GQR Giant Quadrupole Resonance GSM Generalized Superŕuid Model HF Hauser-Feshbach HFB Hartree-Fock-Bogolyubov HPGe High Purity Germanium HVM Huizenga-Vandebosch Model IAEA International Atomic Energy Agency IC Internal Conversion IR Isomeric Ratio JINR Joint Institute for Nuclear Research LD Level Density PDR Pygmy Dipole Resonance RIB Radioactive Ion Beam RIPL Reference Input Parameter Library QD Quasi-Deuteron QRPA Quasiparticle Random Phase Approximation SLO Standard Lorentzian γSF γ-ray Strength Function ix List of Physical Quantities A mass number a level density parameter ã asymptotic level density parameter a(Sn ) LD parameter at the neutron separation energy D0 experimental and theoretical average resonance spacing J angular momentum L multipolarity π i , πf parities of the initial and őnal states t1/2 half-life λ decay constant N neutron number Z atomic number R nuclear radius ϵ0 electric constant (= 8.8542 x 10−12 F/m) h̄ reduced Planck’s constant (= 1.s) c velocity of light (= 3.108 m/s) Eγ gamma-ray energy Eu energy of isomeric state Ed energy of ground state σi cross-section Y yield ϕ ŕux ρ level density fXL gamma strength function TXL transmission coefficient σ spin cut-off parameter Γ decay width γ shell damping parameter ∆ pairing energy δW shell correction energy Nlow , Ntop levels for the matching problem T nuclear temperature x σ(Sn ) spin cut-off parameter at the neutron separation energy σ0 (M1) strengths of magnetic dipole resonance peak σ0 (E1) strengths of electric dipole resonance peak E(M1) centroid energy of magnetic dipole resonance peak E(E1) centroid energy of electric dipole resonance peak Γ(M1) width of magnetic dipole resonance peak Γ(E1) width of electric dipole resonance peak xi List of Tables 2.1 Main parameters of MT-25 microtron [116, 118].2 Characteristics of the irradiated samples, electron current and energy, and irradiation time.1 γ-rays decay properties of the reaction products of 152m1,m2 Eu used in the IR calculation [138].2 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies.3 The IR of 152m1,m2 Eu in reaction (γ, n).4 A summary of error sources considered in the IR calculation of 152m1,m2 Eu.5 γ-rays decay properties of the reaction products of 195m,g Hg and 197m,g Hg used in the IR calculation [138].6 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies.7 Summary of IRs determined for 195m,g;197m,g Hg isomeric pairs produced in reaction (γ, n) [128].8 Summary of IRs determined for 197m,g Hg and 195m,g Hg isomeric pairs produced in various nuclear reactions.9 γ-rays decay properties of reaction products of 109m,g Pd and 111m,g Pd used in the IR calculation [138].10 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies of 109m,g Pd and 111m,g Pd.11 A summary of IR results for 109m,g;111m,g Pd in thermal, resonance, and mixed thermal-resonant neutron-induced reactions and also in a (γ, n) reaction.12 A summary of the error sources considered in the IR calculation of 109m,g Pd.13 The decay properties of selected γ-rays for IR calculations for 115m,g Cd and 117m,g Cd isomeric pairs [138].14 A summary of self-absorption and summing coincidence correction fac- tors for the γ-rays of interest of 115m,g;117m,g Cd [130].15 A summary of IR results for 115m,g Cd and 117m,g Cd isomeric pairs pro- duced in different types of nuclear reactions.16 A summary of the error sources considered in the IR calculations of 115m,g;117m,g Cd.17 The IRs of 109m,g Pd in thermal, resonance and mixed thermal-resonant neutron capture reactions and in (γ, n) reaction.18 The IRs of 115m,g Cd produced in different nuclear reactions.19 Selected gamma rays and spectroscopic characteristic data [138].20 The IRs of the studied inverse reactions. 94 xiii List of Figures 1.1 Nuclear chart displaying isomeric states with T1/2 ≥ 100 ns (NUBASE 2020) [13].2 Organization of input-output ŕows and components of the nuclear model in the TALYS program.

Image taken from [56].3 The general total photon absorption cross-section below 30 MeV (taken from the presented slice of N.Tsoneva at ERICE2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tỷ Số Đồng Phân Trong Phản Ứng Quang Hạt Nhân và Bắt Neutron" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ số đồng phân trong các phản ứng hạt nhân, đặc biệt là trong bối cảnh quang hạt nhân và quá trình bắt neutron. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các cơ chế vật lý phức tạp mà còn mở ra những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân và y học hạt nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu phân rã gamma nối tầng từ trạng thái hợp phần gây bởi phản ứng 181tan γ182ta về trạng thái 97 8304 kev 4− và 114 3126 kev 4− trên lò phản ứng hạt nhân đà lạt, nơi khám phá sâu hơn về phân rã gamma trong các phản ứng hạt nhân. Bên cạnh đó, tài liệu Xá định mật độ thông lượng nơtron ở tâm á quả ầu làm hậm bằng parafin ó đường kính khá nhau sẽ cung cấp thông tin bổ ích về mật độ thông lượng neutron, một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu hạt nhân. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân rã gamma nối tầng từ trạng thái hợp phần gây bởi phản ứng 181tan ɣ182ta về trạng thái 0 0kev 3 và 16 273 kev 5 trên lò phản ứng hạt nhân đà lạt, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phản ứng hạt nhân tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu hạt nhân.