Quản lý nhà nước làng nghề Thanh Hóa - Luận án TS Mai Văn Hải, HV Chính trị

Phân tích vai trò, chính sách và hiệu quả quản lý nhà nước đối với làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Luận án đề xuất các giải pháp nâng cao

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nhà nước đối với làng nghề tỉnh Thanh Hóa

Quản lý nhà nước đối với làng nghề là quá trình cơ quan nhà nước sử dụng quyền lực để điều chỉnh, định hướng và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh trong các làng nghề. Làng nghề truyền thống Việt Nam có lịch sử hình thành hàng trăm năm, gắn liền với văn hóa và đời sống nông thôn. Tại Thanh Hóa, hệ thống làng nghề phát triển đa dạng với nhiều ngành nghề như dệt may, chế biến lương thực, mây tre đan, chạm khắc gỗ. Công tác quản lý nhà nước bao gồm nhiều nội dung: xây dựng cơ chế chính sách, quy hoạch phát triển, hỗ trợ khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường. Mục tiêu cuối cùng là phát triển làng nghề bền vững, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc nghiên cứu quản lý nhà nước đối với làng nghề giúp đánh giá toàn diện thực trạng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

1.1. Khái niệm làng nghề và đặc điểm phát triển

Làng nghề được định nghĩa là khu dân cư nông thôn nơi tập trung nhiều hộ gia đình tham gia sản xuất, kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề truyền thống. Đặc điểm nổi bật của làng nghề bao gồm tính cộng đồng cao, kỹ thuật sản xuất được truyền từ đời này sang đời khác, sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Tại Thanh Hóa, làng nghề phân bố chủ yếu ở vùng đồng bằng và trung du, với hơn 100 làng nghề được công nhận. Các ngành nghề chính gồm chế biến nông sản, dệt may, mây tre đan, sản xuất đồ gỗ và gốm sứ.

1.2. Cơ sở pháp lý quản lý nhà nước đối với làng nghề

Cơ sở pháp lý quản lý nhà nước đối với làng nghề bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ trung ương đến địa phương. Các nghị định, thông tư hướng dẫn về phát triển ngành nghề nông thôn, khuyến công và bảo vệ môi trường làng nghề đóng vai trò quan trọng. Tại Thanh Hóa, tỉnh đã ban hành nhiều quyết định, đề án quy hoạch phát triển làng nghề. Hệ thống pháp luật này tạo hành lang pháp lý cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời quy định trách nhiệm của các cấp chính quyền trong công tác quản lý, hỗ trợ làng nghề phát triển bền vững.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước với làng nghề Thanh Hóa

Thực trạng quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2012-2017 cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Về mặt tích cực, tỉnh đã hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách, ban hành quy hoạch phát triển làng nghề và triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Tổng giá trị sản xuất công nghiệp làng nghề tăng trưởng ổn định, giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động nông thôn. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý chưa đạt kỳ vọng. Công tác quy hoạch còn thiếu tính đồng bộ, chưa gắn kết chặt chẽ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội. Nguồn lực đầu tư cho làng nghề còn hạn chế, đặc biệt về khoa học công nghệ và đào tạo nghề. Tình trạng ô nhiễm môi trường tại một số làng nghề chưa được xử lý triệt để. Thị trường tiêu thụ sản phẩm thiếu ổn định, năng lực cạnh tranh thấp.

2.1. Kết quả đạt được trong quản lý làng nghề

Giai đoạn 2012-2017, công tác quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa đạt được nhiều kết quả nổi bật. Số lượng làng nghề được công nhận tăng đáng kể, đạt hơn 100 làng nghề. Giá trị sản xuất bình quân tăng 8-10% mỗi năm. Các chương trình hỗ trợ phát triển làng nghề được triển khai rộng rãi, bao gồm hỗ trợ vay vốn ưu đãi, chuyển giao khoa học công nghệ và xúc tiến thương mại. Đội ngũ cán bộ quản lý từng bước được nâng cao năng lực chuyên môn, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý làng nghề

Bên cạnh kết quả đạt được, quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa còn nhiều hạn chế. Công tác quy hoạch thiếu tính chiến lược dài hạn, chưa phù hợp với thực tế từng địa phương. Nguồn vốn đầu tư từ ngân sách còn thấp, cơ chế hỗ trợ chưa linh hoạt. Ô nhiễm môi trường tại các làng nghề chế biến nông sản, dệt nhuộm vẫn ở mức báo động. Nguyên nhân chính bao gồm: nhận thức của một số cấp chính quyền chưa đầy đủ, năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế, cơ chế phối hợp giữa các sở ngành chưa hiệu quả.

III. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước với làng nghề Thanh Hóa

Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ, toàn diện. Trước hết, cần đổi mới tư duy quản lý từ hành chính sang phục vụ, lấy doanh nghiệp và hộ sản xuất làm trung tâm. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách đặc thù cho phát triển làng nghề, đảm bảo tính khả thi và phù hợp điều kiện địa phương. Thứ ba, tăng cường đầu tư hạ tầng kỹ thuật, nhất là hệ thống xử lý nước thải tập trung tại các làng nghề. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề, bồi dưỡng kỹ năng quản trị cho chủ cơ sở sản xuất. Thứ sáu, mở rộng thị trường tiêu thụ qua xúc tiến thương mại, phát triển thương hiệu sản phẩm làng nghề.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và quy hoạch phát triển

Giải pháp hoàn thiện cơ chế chính sách tập trung vào xây dựng khung pháp lý đặc thù cho quản lý làng nghề tỉnh Thanh Hóa. Cần ban hành quy hoạch phát triển làng nghề đến năm 2025, định hướng 2030 với tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội, chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào vay vốn ưu đãi, miễn giảm thuế, hỗ trợ mặt bằng sản xuất và chuyển giao công nghệ.

3.2. Nâng cao năng lực tổ chức thực hiện và giám sát

Nâng cao năng lực tổ chức thực hiện đòi hỏi kiện toàn bộ máy quản lý từ tỉnh đến cơ sở. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về quản lý kinh tế, quản lý làng nghề. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý làng nghề phục vụ ra quyết định. Tăng cường vai trò hiệp hội ngành nghề, hợp tác xã trong liên kết sản xuất kinh doanh. Thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả quản lý định kỳ. Phát huy vai trò cộng đồng trong giám sát hoạt động sản xuất và bảo vệ môi trường làng nghề.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu quản lý làng nghề Thanh Hóa

Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đã đạt được những kết quả quan trọng. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với làng nghề, phân tích toàn diện thực trạng quản lý giai đoạn 2012-2017. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những thành tựu đạt được cũng như hạn chế, nguyên nhân trong công tác quản lý. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh Thanh Hóa. Phương hướng phát triển làng nghề đến năm 2025, định hướng 2030 được xây dựng trên cơ sở phân tích xu thế phát triển và tiềm năng lợi thế địa phương. Nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn, góp phần hoàn thiện lý luận về quản lý nhà nước đối với làng nghề. Kết quả nghiên cứu áp dụng được cho các tỉnh có điều kiện tương tự trong cả nước.

4.1. Đóng góp lý luận về quản lý nhà nước với làng nghề

Nghiên cứu đã đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận về quản lý nhà nước đối với làng nghề. Hệ thống hóa khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với làng nghề theo hướng hiện đại. Xây dựng khung phân tích tổng thể bao gồm các yếu tố: thể chế, nguồn lực, tổ chức thực hiện và kết quả đầu ra. Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa quản lý nhà nước với phát triển làng nghề bền vững trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn quản lý nhà nước đối với làng nghề tại Thanh Hóa và các địa phương khác. Hệ thống giải pháp đề xuất giúp các cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả điều hành, thúc đẩy phát triển làng nghề bền vững. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm: nghiên cứu sâu hơn về tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến làng nghề, xây dựng mô hình quản lý làng nghề thông minh và phát triển chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề trong hội nhập quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ NƯỚC NGOÀI 1. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến khái niệm, vai trò và các nhân tố tác động đến sự phát triển làng nghề - Trong tác phẩm "To Establish a Protection System for China’s Famous Villages of Historic and Cultural Interest" (Để thiết lập một hệ thống bảo vệ Làng lịch sử và văn hóa của Trung Quốc) của tác giả Liu Peilin [142], tác giả đã khẳng định ở Trung Quốc, các làng nghề được quan niệm như “ngọc trai của văn hóa truyền thống" và “bảo vật quốc gia của bộ sưu tập dân gian”, đóng vai trò đặc biệt và có tác động to lớn tới nền kinh tế - xã hội địa phương, do vậy cần được bảo vệ cho mục đích “tham quan lịch sử văn hóa”. Tuy nhiên, tác giả cũng chưa đề cập cụ thể tới sự tác động của nhà nước đến sự phát triển của làng nghề như: quy hoạch, chính sách, vốn đầu tư; việc giải quyết ô nhiễm môi trường; việc áp dụng KHCN trong sản xuất… - Trong các tác phẩm được phát hành những năm đầu thế kỷ XX như “Nhà máy làng xã" của Bành Tử [82]; “Mô hình sản xuất làng xã" của N.Noace [43], các quan niệm về làng nghề bắt đầu được hình thành, tuy nhiên chưa có sự thống nhất chung, mà chỉ đồng ý trên quan điểm rằng, sự phát triển của các làng nghề (nhất là ở các nước châu Á) đã góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội nông thôn, đã có rất nhiều quốc gia trong khu vực đầu tư phát triển các LNTT, thủ công và đã thành công như: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan.

Đó là những thành công tốt đẹp với mục đích bảo tồn những sản phẩm nghệ thuật và nghề thủ công truyền thống, nhằm nâng cao chất lượng của sản phẩm, đồng thời vẫn chú ý bảo tồn sự phát triển ở nông 10 thôn. Quan niệm này đưa ra mới chủ yếu xem xét ở góc độ đóng góp cho sự phát triển kinh tế, mà chưa xem xét tới các yếu tố địa lý, lịch sử, văn hóa… hình thành của các làng nghề, và cũng chưa đánh giá được sự tác động của các chính sách đối với sự phát triển của làng nghề. - Nhìn nhận về vai trò của các LNTT, hai tác giả LU Song và LU Lin trong “Temporal Characteristics of Tourist Flows to Ancient Villages - A Case Study of Two World Cultural Heritages, Xidi Village and Hongcun Village" [143] chú trọng tới khía cạnh văn hóa truyền thống của làng nghề, nghiên cứu đã chỉ ra rằng cần phải lưu giữ bản sắc văn hóa truyền thống, phát triển các làng cổ theo hướng phục vụ cho sự phát triển du lịch hiện đại. Khái niệm văn hóa làng nghề được làm rõ bởi sự cấu thành của các nhân tố của văn hóa dân gian làng nghề.

Đối tượng nghiên cứu đã được các tác giả lựa chọn là các làng văn hóa di sản thế giới Xidi và làng Hongcun. Trong nghiên cứu chỉ rõ vai trò to lớn của các làng cổ đối với phát triển du lịch của các địa phương, giúp tăng số lượng khách du lịch, tour du lịch một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, các tác giả cũng chỉ rõ về các yếu tố ảnh hưởng, đến văn hóa làng nghề như các yếu tố xã hội, yếu tố môi trường tự nhiên và các chính sách của nhà nước. Từ đó chỉ ra sự so sánh sơ bộ giữa các làng cổ xưa và các làng nghề mới hình thành.

Cuối cùng, các tác giả trình bày chi tiết những tác động của các chính sách đến làng nghề. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy các nghiên cứu về chính sách và tổ chức thực thi chính sách, như là một yếu tố tác động đối với làng nghề, cung cấp cơ sở khoa học cho sự phát triển bền vững của làng nghề. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển làng nghề trong bối cảnh hội nhập và những vấn đề đặt ra hiện nay - Trong nghiên cứu “Conversion of traditional village gardens and new economic strategies of rural households in the area of Bogor, Indonesia" [137], G.Mary nghiên cứu nội dung chuyển đổi khu vườn làng nghề 11 truyền thống (LNTT) và chiến lược kinh tế mới của các hộ gia đình nông thôn trong khu vực Bogor, Indonesia. Kết quả nghiên cứu này tạo bước đệm để góp phần cải thiện thu nhập và tình hình kinh tế - xã hội ở khu vực nông thôn ở Indonesia bằng việc phát triển các làng nghề gắn liền với hình thức du lịch sinh thái kết hợp với khu vườn LNTT.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ rõ những sản phẩm nghệ thuật và đồ thủ công truyền thống, nếu được nhà nước quan tâm và thúc đẩy thì sẽ có khả năng thực sự hội nhập được với thị trường thế giới, đồng thời các làng nghề cũng phải tự mình cải thiện, đổi mới hình thức sản xuất, kinh doanh để làng nghề được bảo tồn và lưu giữ mãi mãi.Townsend trong “Designing Craft Research: Joining emotion and knowledge" [141], nghề thủ công truyền thống là nghề liên quan đến sáng tạo để tạo ra các đồ vật bắt nguồn từ kinh nghiệm và cảm xúc, trong khi nghiên cứu là dành cho hoạt động tri thức. Làng nghề thủ công bao gồm những nghề cần sự rèn luyện và hoạt động, nó liên quan chặt chẽ đến sự nhạy cảm đối với sự hiểu biết về nguyên vật liệu để từ đó tạo ra sản phẩm có các giá trị cảm xúc. Các tác giả cũng đã giới thiệu sự cần thiết về nghiên cứu sáng tạo cho các mặt hàng thủ công. Nghiên cứu này đã phân tích khái niệm làng nghề và các đặc tính nội tại của nó liên quan đến nghiên cứu.

Nó đã xem xét các giá trị tiềm năng của nghiên cứu để hiểu và thúc đẩy làng nghề thủ công, cũng như các căng thẳng giữa các nhu cầu và yêu cầu của việc tiến hành nghiên cứu trong làng nghề. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng: Nghề thủ công với sản phẩm của nó thực sự đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân. Đây chính là nền tảng và động lực cho sự phát triển, cũng là mục tiêu của sự phát triển, bảo đảm cho sự tồn tại, phát triển bền vững, lâu dài của các dân tộc. Ngày nay, với thành tựu văn hóa - khoa học - kỹ thuật với những sản phẩm, công cụ, kinh nghiệm sản xuất, sáng chế của con người qua nhiều thế hệ, cho đến nay vẫn giữ nguyên giá trị.Evans đã công bố một nghiên cứu tại miền Bắc của Thái Lan “Tổng quan các vấn đề phải đối mặt của ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ và tiềm năng cho sáng tạo" [135].

Nghiên cứu này đã khảo sát các cơ hội cho việc sáng tạo nhằm đóng góp vào tương lai bền vững cho sự phát triển của làng nghề. Từ đó đã chỉ ra những thách thức trong việc xây dựng kế hoạch phát triển các làng nghề sản xuất đồ thủ công ở Thái Lan, đồng thời đã đưa ra giải pháp đó là cần có sự hợp nhất những đóng góp của nhà thiết kế và nhà sản xuất trong sản xuất đồ thủ công.VU trong “Applicability of the OVOP movement in rural tourism development: Case of craft tourism in Vietnam" [146] đã nghiên cứu những kinh nghiệm của ngành du lịch thủ công của Thái Lan. Kết quả nghiên cứu của tác giả cho thấy các làng nghề thủ công của Thái Lan đã được phát triển từ năm 2001 do sự thành công của phong trào "Một Tambon một Sản phẩm" (OTOP) (Tambon là đơn vị hành chính địa phương cấp 3, dưới tỉnh (cấp 1) và huyện (amphoe, cấp 2). Từ thành công của OTOP, chính phủ Thái Lan đã chỉ định Bộ Thể thao và Du lịch (MTS) phát triển du lịch làng nghề thủ công ở Thái Lan dựa trên phong trào OTOP.

Do đó, tác giả đã rút ra được sự phát triển du lịch OTOP là một hướng đi đúng, cần được nhân rộng và được coi là một thước đo về sự duy trì và nâng cao chất lượng du lịch Thái Lan và các sản phẩm truyền thống của các địa phương. Đồng thời nghiên cứu đã cho thấy việc xây dựng các chính sách, lập kế hoạch và mục tiêu hành động cũng như phối hợp triển khai thực hiện tốt giữa cơ quan quản lý các cấp với các doanh nghiệp và cộng đồng địa phương sẽ đảm bảo cho việc phát triển du lịch làng nghề.Beamer trong “Prospects and Strategies for Asian Regional Integration" [140] đã nghiên cứu thử nghiệm phương pháp tiếp cận lý thuyết văn hóa đối với toàn cầu hóa và chủ nghĩa khu vực, nơi mà nhiều học giả lập luận rằng các quá trình của chủ nghĩa khu vực liên quan đến kinh tế. Tiếp đến là bản sắc và giá trị của làng nghề thủ công, trong phát triển du lịch làng 13 nghề, đây là một lợi thế để phát triển du lịch, nó được sử dụng là điểm khởi đầu hoặc công cụ cho hội nhập. Cuối cùng là hiện trạng làng nghề thủ công truyền thống của Nhật Bản và đưa ra các chiến lược hội nhập dựa trên cơ sở điều tra sơ bộ trường hợp liên doanh Sơn mài Kiso Nhật Bản với Myanmar.

Kết quả nghiên cứu cho thấy: Thách thức khó khăn đối với Nhật Bản và Đông Á trong thế kỷ XXI là vượt qua những khía cạnh "kinh tế" của hội nhập khu vực và cố gắng hiểu được các bản sắc, giá trị và văn hóa của các nước láng giềng. Nghiên cứu đã lập luận rằng sự nhấn mạnh về hội nhập khu vực ở châu Á chủ yếu tập trung vào các vấn đề kinh tế và chính trị, và từ góc độ đó, đánh giá khả năng hợp tác khu vực dưới hình thức các làng nghề. Nghiên cứu đã đề xuất rằng các mối quan hệ kinh tế có thể không chỉ làm cho bản sắc châu Á mạnh hơn, mà còn có thể mở đường cho một cộng đồng châu Á đầy hứa hẹn, trong đó các giá trị chung và nền móng văn hóa là cơ sở cho sự tương đồng trong sản xuất các mặt hàng thủ công truyền thống. LNTT gắn liền với các bản sắc, giá trị và văn hóa có tiềm năng để tăng cường phát triển du lịch theo hướng xây dựng du lịch cộng đồng, đặc biệt là khi hội nhập kinh tế diễn ra.

Nó có thể là lợi ích cao nhất của các quốc gia có liên quan để tập trung vào việc chia sẻ các nền tảng chung, bắt đầu với hàng hóa truyền thống đại diện cho ý nghĩa và giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ