Luận án TS Khúc Văn Hưởng: Nâng cao chất lượng báo cáo viên Binh đoàn chủ lực

Nội dung luận án tiến sĩ về nâng cao chất lượng báo cáo viên binh đoàn chủ lực, phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

203
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội

Trong hệ thống công tác đảng, công tác chính trị của Quân đội Nhân dân Việt Nam, đội ngũ báo cáo viên (BCV) giữ một vị trí chiến lược. Họ là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực hiện công tác tuyên truyền miệng (TTM) - một kênh thông tin quan trọng và là vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Luận án của tác giả Khúc Văn Hưởng đã khẳng định, BCV là cầu nối truyền tải đường lối, chủ trương của Đảng đến cán bộ, chiến sĩ, đồng thời nắm bắt, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của bộ đội. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là nhiệm vụ chính trị cấp thiết, góp phần xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị, làm cơ sở nâng cao sức mạnh tổng hợp, khả năng sẵn sàng chiến đấu. Chất lượng của đội ngũ này được thể hiện qua bản lĩnh chính trị của quân nhân, trình độ lý luận, năng lực chuyên môn báo cáo viên, và kỹ năng nghiệp vụ. Một đội ngũ BCV chất lượng cao sẽ đảm bảo công tác giáo dục chính trị tư tưởng đạt hiệu quả, củng cố niềm tin của bộ đội vào sự lãnh đạo của Đảng, và chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.

1.1. Vị trí nòng cốt trong định hướng tư tưởng cho bộ đội

Đội ngũ BCV ở các binh đoàn chủ lực là tập hợp những cán bộ được giao nhiệm vụ chuyên trách, bán chuyên trách hoặc kiêm nhiệm, là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt thông tin một chiều. Họ còn là những người trực tiếp thực hiện định hướng tư tưởng cho bộ đội, giải đáp thắc mắc, và củng cố lập trường tư tưởng vững vàng cho mỗi quân nhân. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, hoạt động của BCV giúp bộ đội tiếp nhận thông tin chính thống, có chọn lọc và có định hướng, tránh bị tác động bởi các luồng thông tin xấu độc. Họ là lực lượng chủ lực trong việc tuyên truyền, phổ biến chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, góp phần xây dựng thế giới quan, nhân sinh quan cách mạng cho cán bộ, chiến sĩ tại các đơn vị cơ sở trong quân đội.

1.2. Yêu cầu về phẩm chất năng lực người báo cáo viên quân đội

Để hoàn thành nhiệm vụ, người BCV phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phẩm chất, năng lực người báo cáo viên. Về phẩm chất, họ phải có lập trường chính trị kiên định, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân; có đạo đức trong sáng, lối sống mẫu mực và uy tín cao. Về năng lực, họ cần có trình độ lý luận chính trị sâu sắc, kiến thức toàn diện về quân sự, kinh tế, xã hội; sở hữu kỹ năng tuyên truyền miệng sắc bén, khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và kỹ năng đối thoại, thuyết phục. Luận án nhấn mạnh, BCV không chỉ là người nói lại nghị quyết mà phải là người “thổi hồn” vào nghị quyết, biến những văn bản khô khan thành những bài nói chuyện sinh động, dễ hiểu, dễ đi vào lòng người, qua đó nâng cao hiệu quả nghiệp vụ công tác tư tưởng.

II. Thách thức và thực trạng đội ngũ báo cáo viên quân đội

Luận án đã chỉ ra một cách thẳng thắn về thực trạng đội ngũ báo cáo viên tại các binh đoàn chủ lực. Bên cạnh những kết quả tích cực, chất lượng đội ngũ này vẫn chưa đồng đều và còn tồn tại nhiều hạn chế. Một bộ phận BCV, đặc biệt là ở cấp cơ sở, hoạt động kiêm nhiệm nên chưa đầu tư đủ thời gian và công sức cho công tác TTM. Nghiên cứu cho thấy, có tình trạng “đông nhưng chưa mạnh”, kỹ năng thuyết trình, đối thoại còn lúng túng, thiếu sắc bén. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đặt ra thách thức lớn. Các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng không gian mạng để thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, đòi hỏi BCV phải nhạy bén hơn trong cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng. Những bất cập này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác tư tưởng và sức mạnh chiến đấu của đơn vị.

2.1. Hạn chế về năng lực chuyên môn và kỹ năng thực tiễn

Một trong những hạn chế lớn nhất là năng lực chuyên môn báo cáo viên chưa đáp ứng yêu cầu. Nhiều BCV chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ TTM. Kiến thức tổng hợp về các vấn đề kinh tế - xã hội, đối ngoại còn hạn chế. Kinh nghiệm thực tiễn chưa phong phú dẫn đến nội dung tuyên truyền đôi khi còn khô cứng, thiếu liên hệ thực tế, chưa đủ sức thuyết phục. Đặc biệt, kỹ năng xử lý các tình huống sư phạm, khả năng đối thoại và phản biện trước những vấn đề nhạy cảm còn yếu. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác TTM, chưa tạo ra sức hút mạnh mẽ đối với người nghe, nhất là thế hệ chiến sĩ trẻ hiện nay.

2.2. Bất cập trong công tác bồi dưỡng và chính sách đãi ngộ

Công tác bồi dưỡng cán bộ BCV dù được quan tâm nhưng vẫn còn những điểm chưa hợp lý. Nội dung bồi dưỡng đôi khi còn nặng về lý luận, ít cập nhật những vấn đề mới, thiếu các chuyên đề rèn luyện kỹ năng thực hành. Việc tổ chức các lớp tập huấn, hội thi BCV giỏi đã có tác dụng tích cực nhưng chưa được duy trì thường xuyên ở mọi cấp. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ, chế độ phụ cấp cho BCV, nhất là lực lượng kiêm nhiệm, còn hạn chế, chưa thực sự tạo được động lực để họ toàn tâm toàn ý cống hiến và đầu tư cho nhiệm vụ quan trọng này.

III. Phương pháp xây dựng phẩm chất năng lực báo cáo viên

Để nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội, luận án đề xuất nhóm giải pháp xây dựng đội ngũ báo cáo viên tập trung vào yếu tố con người. Đây được xem là giải pháp gốc rễ, có tính quyết định. Cần phải xây dựng người BCV vừa “hồng” vừa “chuyên”. “Hồng” là bản lĩnh chính trị, lòng trung thành, đạo đức cách mạng. “Chuyên” là trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức sâu rộng và kỹ năng TTM điêu luyện. Giải pháp này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cấp ủy, chỉ huy các cấp, từ khâu tuyển chọn, quy hoạch đến đào tạo, bồi dưỡng và rèn luyện trong thực tiễn. Phải xem việc xây dựng đội ngũ BCV là một nội dung trọng yếu trong công tác đảng, công tác chính trị, đầu tư nguồn lực tương xứng để tạo ra một đội ngũ thực sự tinh nhuệ trên mặt trận tư tưởng.

3.1. Tăng cường giáo dục chính trị rèn luyện bản lĩnh vững vàng

Nền tảng của người BCV là bản lĩnh chính trị của quân nhân. Cần thường xuyên tổ chức các đợt sinh hoạt chính trị, học tập nghị quyết, chuyên đề để BCV thấm nhuần sâu sắc chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng. Quá trình này không chỉ là trang bị kiến thức mà quan trọng hơn là bồi đắp niềm tin, lý tưởng, sự kiên định trước mọi tác động tiêu cực. Hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng phải được tiến hành thường xuyên, liên tục, gắn liền với việc rèn luyện trong thực tiễn đấu tranh, xử lý các vấn đề tư tưởng nảy sinh tại đơn vị. Chỉ khi có bản lĩnh vững vàng, BCV mới có đủ tự tin và sự sắc bén để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

3.2. Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá chất lượng báo cáo viên

Xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng báo cáo viên một cách khoa học, cụ thể là yêu cầu cấp thiết. Các tiêu chí này cần bao quát toàn diện các mặt: phẩm chất chính trị, đạo đức lối sống; trình độ kiến thức chung và chuyên sâu; năng lực tư duy, phân tích, tổng hợp; các kỹ năng nghiệp vụ như soạn đề cương, trình bày, đối thoại, sử dụng phương tiện hỗ trợ. Việc đánh giá phải được thực hiện định kỳ, công khai, minh bạch, lấy hiệu quả thực tế của công tác TTM làm thước đo chính. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để quy hoạch, bồi dưỡng, sử dụng và đề bạt cán bộ, tạo động lực cho mỗi BCV không ngừng phấn đấu, hoàn thiện bản thân.

IV. Hướng dẫn đổi mới nội dung và phương pháp bồi dưỡng BCV

Bên cạnh yếu tố con người, việc đổi mới nội dung, phương pháp là giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội. Nội dung tuyên truyền phải thoát khỏi lối mòn kinh viện, sáo rỗng. Cần bám sát thực tiễn đơn vị, những vấn đề mà cán bộ, chiến sĩ quan tâm để xây dựng chuyên đề. Theo Chỉ thị 17-CT/TW, công tác TTM phải đảm bảo tính định hướng, tính chiến đấu, tính thuyết phục và tính thời sự. Phương pháp bồi dưỡng cũng cần được hiện đại hóa. Thay vì truyền thụ một chiều, cần tăng cường các hoạt động tương tác, thảo luận, thực hành, xử lý tình huống. Việc mời các chuyên gia hàng đầu về các lĩnh vực để nói chuyện, cập nhật kiến thức mới cho đội ngũ BCV là hết sức cần thiết. Đây là cách trực tiếp nâng cao tầm nhìn và chiều sâu kiến thức cho lực lượng nòng cốt này.

4.1. Cập nhật chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ công tác tư tưởng

Chương trình công tác bồi dưỡng cán bộ cần được thiết kế lại theo hướng tinh gọn, hiện đại và thiết thực. Nội dung phải cân đối giữa lý luận và thực tiễn, giữa kiến thức nền tảng và thông tin cập nhật. Cần bổ sung các chuyên đề về kỹ năng mềm như: nghệ thuật nói trước công chúng, kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông, phương pháp nhận diện và đấu tranh với thông tin sai trái trên không gian mạng. Việc bồi dưỡng nghiệp vụ công tác tư tưởng không chỉ giới hạn trong các lớp tập trung mà cần đa dạng hóa hình thức như hội thảo, tọa đàm, sinh hoạt nghiệp vụ định kỳ để các BCV có cơ hội trao đổi kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau.

4.2. Đa dạng hóa hình thức phương pháp tuyên truyền miệng

Hiệu quả của TTM phụ thuộc rất lớn vào hình thức và phương pháp thể hiện. BCV cần linh hoạt vận dụng nhiều hình thức khác nhau như nói chuyện chuyên đề, đối thoại trực tiếp, tọa đàm, diễn đàn thanh niên, sân khấu hóa... để tránh sự nhàm chán. Việc ứng dụng công nghệ thông tin với các bài trình chiếu sinh động, các video clip minh họa sẽ tăng sức hấp dẫn cho bài nói. Đặc biệt, phương pháp đối thoại, lắng nghe và giải đáp trực tiếp các vướng mắc của bộ đội sẽ tạo ra không khí dân chủ, cởi mở, giúp công tác TTM thực sự đi vào chiều sâu, giải quyết tận gốc các vấn đề tư tưởng.

V. Kinh nghiệm thực tiễn và kết quả nghiên cứu ứng dụng

Từ việc khảo sát thực tiễn tại các Binh đoàn Quyết thắng, Hương Giang, Tây Nguyên và Cửu Long, luận án đã đúc kết nhiều kinh nghiệm quý báu. Thực tiễn cho thấy, ở đâu cấp ủy, chỉ huy quan tâm sâu sắc đến công tác TTM và đội ngũ BCV, thì ở đó trận địa tư tưởng được giữ vững. Việc tổ chức thành công các hội thi BCV giỏi đã tạo ra một phong trào thi đua học tập, rèn luyện sôi nổi, phát hiện và bồi dưỡng được nhiều nhân tố điển hình. Kết quả nghiên cứu khẳng định, đầu tư cho đội ngũ BCV chính là đầu tư cho sức mạnh chính trị-tinh thần của đơn vị. Một trong những kinh nghiệm quan trọng là phải gắn hoạt động của BCV với việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị trung tâm, biến công tác TTM thành động lực thúc đẩy đơn vị hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.

5.1. Vai trò lãnh đạo của cấp ủy cơ quan chính trị các cấp

Kinh nghiệm cho thấy, sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy và cơ quan chính trị là yếu tố quyết định. Cấp ủy các cấp phải có nghị quyết chuyên đề về nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội, xác định đây là nhiệm vụ thường xuyên. Cơ quan chính trị, trực tiếp là ban tuyên huấn, phải làm tốt vai trò tham mưu, hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện. Người đứng đầu cấp ủy, chính ủy, chính trị viên phải trực tiếp làm BCV, thường xuyên đối thoại với bộ đội, làm gương cho cấp dưới. Khi có sự quan tâm đúng mức, mọi khó khăn về cơ chế, chính sách, kinh phí cho hoạt động của BCV sẽ được tháo gỡ kịp thời.

5.2. Phát huy tính chủ động tự rèn luyện của từng báo cáo viên

Mọi sự bồi dưỡng của tổ chức chỉ là điều kiện cần, sự nỗ lực tự thân của mỗi BCV mới là điều kiện đủ. Mỗi cán bộ phải nhận thức sâu sắc vinh dự và trách nhiệm của người lính xung kích trên mặt trận tư tưởng. Cần chủ động học tập, nghiên cứu, cập nhật kiến thức trên mọi lĩnh vực, không ngừng rèn luyện kỹ năng tuyên truyền miệng. Quá trình tự học, tự rèn này phải diễn ra mọi lúc, mọi nơi, thông qua đọc sách, khai thác thông tin trên Internet một cách có chọn lọc, và quan trọng nhất là học hỏi từ thực tiễn sinh động của đơn vị và cuộc sống. Chính sự say mê, tâm huyết và tinh thần cầu tiến sẽ tạo nên một người BCV giỏi.

VI. Định hướng tương lai cho đội ngũ báo cáo viên quân đội

Bối cảnh mới đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với công tác tư tưởng và đội ngũ BCV. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, cùng với những âm mưu, thủ đoạn ngày càng tinh vi của các thế lực thù địch trong chiến lược phòng chống 'diễn biến hòa bình' đòi hỏi đội ngũ BCV phải có một tầm vóc mới. Tương lai của đội ngũ này gắn liền với việc xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên quân đội phải được xem là một chiến lược lâu dài, một nội dung cốt lõi trong nghiên cứu khoa học chính trị quân sự, nhằm xây dựng một lực lượng thực sự là những chiến sĩ tiên phong, sắc bén, giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trong quân đội.

6.1. Đáp ứng yêu cầu đấu tranh tư tưởng trong tình hình mới

Nhiệm vụ hàng đầu trong tương lai là nâng cao sức chiến đấu của đội ngũ BCV trên mặt trận đấu tranh trên mặt trận tư tưởng. Họ không chỉ là người tuyên truyền mà còn phải là những chiến sĩ phản biện sắc bén, có đủ lý lẽ và dẫn chứng để đấu tranh trực diện với các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Điều này đòi hỏi BCV phải được trang bị kiến thức lý luận sâu, am hiểu thực tiễn và có phương pháp đấu tranh linh hoạt, hiệu quả, đặc biệt là trên không gian mạng - mặt trận nóng bỏng nhất hiện nay.

6.2. Xây dựng lực lượng nòng cốt kế cận có chất lượng cao

Để đảm bảo tính kế thừa và phát triển bền vững, cần chú trọng công tác phát hiện, quy hoạch, đào tạo nguồn cán bộ BCV kế cận. Ngay từ các học viện, nhà trường quân đội, cần có định hướng và chương trình bồi dưỡng sớm cho những học viên có năng khiếu. Cần xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng cho mỗi BCV, từ cấp cơ sở đến các cấp cao hơn. Đầu tư xây dựng một đội ngũ đội ngũ cán bộ giảng dạy chính trị mạnh tại các nhà trường cũng chính là tạo nền tảng vững chắc để đào tạo nên các thế hệ BCV chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các công trình khoa học ở nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 1. Các công trình nghiên cứu về công tác tư tưởng, công tác tuyên truyền cổ động Cuốn sách Hoạt động tư tưởng của Đảng Cộng sản Liên Xô [165] do tác giả X. Xurơnitrencô chủ biên (1982) đã phân tích toàn diện hoạt động tư tưởng của ĐCS Liên Xô: Cơ sở lý luận và những nguyên tắc của CTTT; nội dung phong phú và toàn diện của CTTT; những hình thức và phương pháp làm CTTT; sự chỉ đạo CTTT của ĐCS; việc đào tạo cán bộ làm CTTT; cuộc đấu tranh tư tưởng và sự phối hợp của các tổ chức trong CTTT.

Theo các tác giả: Bộ phận cấu thành hết sức quan trọng trong hoạt động của Đảng là CTTT, “mà mục đích cao nhất của nó là biện giải về mặt lý luận đường lối của Đảng, xây dựng con người phát triển toàn diện và có đời sống tinh thần phong phú, không ngừng nâng cao ý thức giác ngộ giai cấp của họ, phát triển tính tích cực sáng tạo của quần chúng” [165, tr. Hình thức CTTT gồm công tác giáo dục chính trị - tư tưởng, tuyên truyền và cổ động. Công tác giáo dục chính trị - tư tưởng mục đích nhằm xây dựng thế giới quan khoa học, giáo dục chủ nghĩa yêu nước và chủ nghĩa quốc tế; xây dựng những tiêu chuẩn đạo đức cộng sản chủ nghĩa. Tuyên truyền là truyền bá và giải thích sâu sắc cho quần chúng lao động hiểu rõ lý luận Mác - Lênin và đường lối của Đảng, trang bị cho quần chúng những tri thức về quy luật phát triển của xã hội, và trên cơ sở đó, xây dựng niềm tin vững chắc vào chủ nghĩa cộng sản.

Cổ động là thông tin cho quần chúng và nâng cao ý thức giác ngộ chính trị của họ; giải thích cho họ đường lối của Đảng, làm cho họ tin tưởng vào sự đúng đắn của đường lối, chính sách, nâng cao tính tích cực xã hội của họ. Cuốn sách Công tác tư tưởng trong các lực lượng vũ trang Xô viết [53] của tác giả A.Êpisép (1980) là một tác phẩm lý luận tổng kết về CTTT trong các lực 11 lượng vũ trang Liên Xô, rút ra những vấn đề vừa có tính chất nguyên tắc, vừa có tính chất hướng dẫn hành động, gắn liền với việc xây dựng lực lượng vũ trang trong thời kỳ hiện đại. Khi bàn về vai trò của CTTT, tác giả cho rằng: “Nhờ tăng cường công tác tư tưởng ở các đơn vị nên đã đạt được những thành tích mới trong việc nâng cao bản lĩnh của quân nhân, trình độ sẵn sàng chiến đấu, trong việc rèn luyện bộ đội về tinh thần chính trị và tâm lý” [53, tr. Tác giả đã luận bàn sâu sắc quan điểm tổng hợp trong CTTT, trong đó có những vấn đề liên quan đến các nội dung, hình thức, biện pháp quản lý tư tưởng, đó là: “Rèn luyện tư tưởng cho bộ đội là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng của các nhà giáo dục.

Nhiệm vụ này được giải quyết thành công nhất theo hướng cải tiến toàn bộ công tác tư tưởng, áp dụng rộng rãi quan điểm tổng hợp vào thực tiễn công tác” [53, tr. Quan điểm tổng hợp trong CTTT yêu cầu phải “sử dụng rộng rãi và khéo léo tất cả các phương tiện giáo dục tư tưởng có trong tay. Đấy là tất cả các hình thức học tập chính trị; các hoạt động quần chúng; các cuộc nói chuyện riêng với từng người; các hình thức cổ động bằng hình ảnh và hiện vật cụ thể” [53, tr. Tác giả chỉ rõ: “Mỗi người sĩ quan, mỗi người chuyên nghiệp bất kể công việc công tác như thế nào, đều phải tự coi mình là một chiến sĩ của mặt trận tư tưởng” [53, tr.

Cuốn sách Nghệ thuật phát biểu miệng [97] của tác giả E.Nôgin (1984) đi sâu nghiên cứu có hệ thống về vị trí, vai trò của hình thức TTM - một trong những loại hình chủ lực của hoạt động tuyên truyền; phân tích các yêu cầu khi tiến hành công tác TTM; chỉ rõ cách thức, biện pháp để tiến hành TTM đạt hiệu quả như mong muốn. Tác giả xuất phát từ những nguyên lý tuyên truyền và cổ động của ĐCS Liên Xô để trình bày các vấn đề: những vấn đề tâm lý sư phạm của nghệ thuật phát biểu miệng; công việc chuẩn bị bài phát biểu; lôgic và văn phong của bài phát biểu; cách sử dụng tư liệu thực tế; sự tác động lẫn nhau giữa cán bộ tuyên truyền và người nghe… Tác giả kết luận: “Nghệ thuật phát biểu miệng là một quá trình phức tạp và không đơn điệu. Đó là quá trình “sản xuất” và trình bày bài phát biểu trước công chúng nhằm tác động có sức thuyết phục và giáo dục cử tọa. Nghệ thuật phát biểu miệng là hợp nhất của 12 niềm tin cộng sản chủ nghĩa và trình độ thế giới quan của cán bộ tuyên truyền, cổ động, của người thông tin chính trị, là hợp nhất của vốn hiểu biết rộng và trình độ cao về văn hóa chung của cán bộ đó với một tổng thể các tri thức, kỹ năng và kỹ xảo trong diễn thuyết Cuốn Giáo trình công tác chính trị của Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (dùng trong các học viện, nhà trường trong thời kỳ mới) [92] do tác giả Chương Tư Nghị chủ biên (1987) cho rằng: Vấn đề tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ vô cùng rộng lớn và phức tạp, đặc biệt nó càng nổi bật vào thời kỳ có biến đổi lớn.

Nhưng dù phức tạp thế nào, vấn đề tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ ngoài việc phát sinh trên những vấn đề về tình hình trong nước và quốc tế, nhận thức về phương châm chính trị lớn của Đảng và Nhà nước, phần lớn đều phản ánh trên mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, lợi ích trước mắt và lợi ích lâu dài, phản ánh mối quan hệ giữa chỉ huy và chiến sĩ, giữa trên và dưới, giữa đồng chí với nhau và giữa quân với dân. Giáo dục lý tưởng đạo đức và kỷ luật chung có tác dụng đặc biệt to lớn đối với việc giải quyết vấn đề tư tưởng trên những nội dung nêu trên. Cuốn sách cũng đã đề cập đến giải pháp: làm tốt CTTT đối với những cá nhân cá biệt, đặc biệt là công tác làm chuyển biến những chiến sĩ chậm tiến. Đối với những đồng chí này, cần “lấy lý lẽ làm họ thấu hiểu, để có thể làm họ phát huy những nhân tố tích cực, khắc phục những nhân tố tiêu cực, phấn đấu để tiến bộ; cần phải dùng phương châm ngăn trước, ngừa sau, chữa bệnh cứu người để đối xử với các đồng chí đã phạm sai lầm” [92, tr.

Cuốn sách Công tác tuyên truyền tư tưởng trong thời kỳ mới [27] của tác giả Bùi Phương Dung (2005) chỉ rõ: Công tác tuyên truyền tư tưởng của ĐCS Trung Quốc phải nắm vững hai điểm cốt yếu: “một là, phải thống nhất với Trung ương về tư tưởng, về chính trị, về hành động, tăng cường và đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác tuyên truyền tư tưởng; hai là, phải phát huy dân chủ một cách đầy đủ, nâng cao quan điểm quần chúng” [27, tr. Nội dung cơ bản của công tác chính trị tư tưởng xác định lấy giáo dục niềm tin vào lý tưởng làm 13 cốt lõi, triển khai mạnh mẽ sự nghiệp giáo dục trên các mặt lý luận cơ bản, đường lối cơ bản, cương lĩnh cơ bản của Đảng, chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa tập thể và CNXH. Triển khai giáo dục tư tưởng quan trọng về “ba đại diện” (đại diện cho yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất xã hội tiên tiến, đại diện cho sự phát triển văn hóa tiên tiến, đại diện trung thực cho lợi ích căn bản của đông đảo nhân dân Trung Quốc) và “ba chú trọng” (chú trọng học tập, chú trọng chính trị, chú trọng đạo đức) cho toàn thể đảng viên, cán bộ. Giáo dục tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “người giàu rồi phải giàu hơn nữa”.

Kết hợp chặt chẽ giữa đức trị và pháp trị và giáo dục lý luận về chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa vô thần, giáo dục tri thức khoa học, tinh thần khoa học và phương pháp khoa học. Nguyên tắc, phương châm của CTTT đó là lấy chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Mao Trạch Đông, lý luận Đặng Tiểu Bình làm tư tưởng chỉ đạo. Luận án Tiến sĩ Lịch sử Công tác tư tưởng của Đảng Nhân dân cách mạng Lào [164] của tác giả Xắcxavắt Xuânthếpphimmason (2003) đã luận giải làm rõ tính cấp thiết của CTTT trong sự nghiệp đổi mới, phân tích các quan điểm, nguyên tắc CTTT của Đảng Nhân dân cách mạng Lào; đánh giá thực trạng, rút ra những kinh nghiệm về CTTT của Đảng Nhân dân cách mạng Lào thời gian qua; đề xuất phương hướng và các giải pháp để tăng cường hơn nữa CTTT của Đảng Nhân dân cách mạng Lào hiện nay. Khi luận bàn về đổi mới phương thức CTTT, luận án cho rằng: Đổi mới phương thức hoạt động của CTTT đòi hỏi phải “tìm tòi những phương thức sinh hoạt đảng phong phú, đa dạng nhằm phát huy cao nhất vai trò tư duy của tư tưởng và CTTT của Đảng, không có một phương thức nào có thể áp dụng mọi lúc, mọi nơi cho mọi hoạt động” [164, tr.

Khi bàn về đổi mới nội dung CTTT, luận án cho rằng: Đổi mới nội dung CTTT phải bám sát vào thực tiễn, dùng dẫn chứng trong thực tiễn để chứng minh… Nội dung CTTT phải bám sát chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước Lào; phù hợp với từng đối tượng, ngắn gọn, dễ hiểu, dễ nhớ; mang tính dân chủ rộng rãi giúp cho mọi người hăng hái lao động, đẩy mạnh sản xuất kinh doanh. Các công trình nghiên cứu về nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tuyên truyền, cán bộ chính trị trong quân đội Cuốn sách Tuyên truyền miệng: Lý luận, tổ chức và phương pháp [108] do tác giả M.Rakhomacunov chủ biên (1983) đã làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản của công tác TTM – một hình thức chủ đạo của công tác tuyên truyền cổ động như vị trí, vai trò, nội dung, nguyên tắc, phương hướng, cách thức tổ chức, hình thức, phương pháp tiến hành cổ động miệng, phát biểu miệng. Đáng chú ý, Chương thứ ba (phần II): Các nhóm báo cáo viên của cấp ủy và hoạt động của các nhóm ấy, hướng dẫn cách tổ chức công tác của các BCV, hình thức phát biểu của BCV: Các BCV, dưới sự quản lý của cấp ủy, “phát biểu trong tập thể những người lao động và tại nơi cư trú của nhân dân mỗi tháng một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ