Luận án TS Phan Văn Trung: Phát triển nông lâm nghiệp lưu vực Sông Bé

Luận án phân tích điều kiện tự nhiên lưu vực sông Bé, đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển nông lâm nghiệp bền vững, hiệu quả.

Chuyên ngành

Địa lý tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2021

212
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án Khám phá ĐKTN lưu vực Sông Bé

Luận án tiến sĩ Địa lý "Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông – lâm nghiệp lưu vực sông Bé" của NCS Phan Văn Trung là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về các đặc điểm của địa lý tự nhiên và tiềm năng lãnh thổ. Lưu vực sông Bé, một phụ lưu quan trọng của hệ thống sông Đồng Nai, trải dài qua địa phận các tỉnh Đắk Nông, tỉnh Bình Phước, tỉnh Bình Dương và Đồng Nai. Đây là khu vực có vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế xã hội vùng Đông Nam Bộ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác lập cơ sở khoa học để đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên (ĐKTN), từ đó đề xuất định hướng phát triển bền vững cho ngành nông - lâm nghiệp. Bằng cách tiếp cận hệ thống và liên ngành, luận án không chỉ phân tích riêng lẻ các yếu tố như địa hình địa mạo, khí hậu thủy văn, thổ nhưỡng mà còn xem xét chúng trong một thể thống nhất, hoàn chỉnh của một lưu vực sông. Công trình làm rõ quy luật phân hóa lãnh thổ, xác định các đơn vị cảnh quan đặc thù và đánh giá mức độ thích hợp của chúng cho các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng, phục vụ công tác quy hoạch sử dụng đất, quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường, góp phần giải quyết những thách thức thực tiễn mà các địa phương trong lưu vực đang đối mặt.

1.1. Tính cấp thiết của việc đánh giá điều kiện tự nhiên

Việc đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên lưu vực sông là nhiệm vụ cấp thiết. Khu vực này sở hữu tiềm năng lớn để phát triển cây công nghiệp, cây ăn quả, nhưng hoạt động sản xuất vẫn còn manh mún, thiếu quy hoạch chi tiết. Theo luận án, "sản xuất nông nghiệp của các địa phương trên lưu vực còn thiếu những quy hoạch chi tiết, người dân vẫn còn lúng túng trong việc lựa chọn những loại hình sản xuất nông - lâm nghiệp hiệu quả". Điều này dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời tiềm ẩn nhiều nguy cơ về xói mòn đất, suy giảm chất lượng rừng phòng hộ và gia tăng rủi ro thiên tai. Một đánh giá khoa học, toàn diện sẽ là nền tảng để định hướng lại sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng đất và hướng tới một nền nông nghiệp hiệu quả, bền vững.

1.2. Mục tiêu và đóng góp mới của luận án địa lý này

Mục tiêu chính của luận án là "xác lập cơ sở khoa học trong đánh giá tổng hợp ĐKTN nhằm đề xuất định hướng phát triển nông – lâm nghiệp theo hướng bền vững tại lưu vực sông Bé". Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như xây dựng bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1/250.000, đánh giá mức độ thích hợp của từng loại cảnh quan cho các loại cây trồng chiến lược. Đóng góp mới nổi bật của công trình là việc áp dụng phương pháp phân tích cảnh quan để đánh giá ĐKTN, một hướng tiếp cận tổng hợp và hiện đại. Kết quả không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật giá trị, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và định hướng thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế xã hội và quản lý lãnh thổ theo đơn vị cảnh quan.

II. Thách thức phát triển nông nghiệp bền vững lưu vực Sông Bé

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, lưu vực sông Bé đang đối mặt với không ít thách thức trong quá trình hướng đến phát triển bền vững. Hoạt động sản xuất nông - lâm nghiệp trong nhiều năm qua chủ yếu mang tính tự phát, chạy theo phong trào và biến động của thị trường. Việc thiếu một chiến lược quy hoạch sử dụng đất đồng bộ trên toàn lưu vực đã dẫn đến nhiều hệ lụy. Nông dân thường lựa chọn cây trồng dựa trên lợi ích kinh tế trước mắt mà chưa xem xét đến sự phù hợp về mặt sinh thái, gây lãng phí tài nguyên thiên nhiên và làm suy thoái môi trường đất. Vấn nạn phá rừng làm nương rẫy, canh tác trên đất dốc không có biện pháp bảo vệ đã làm gia tăng xói mòn, rửa trôi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài nguyên nước và tuổi thọ của các công trình thủy lợi. Hiện trạng môi trường tại một số khu vực có dấu hiệu suy giảm do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Những thách thức này đòi hỏi phải có một cách tiếp cận khoa học, tổng thể để hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường, đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân.

2.1. Hiện trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên không hợp lý

Tài nguyên thiên nhiên trong lưu vực, bao gồm tài nguyên đất, nước, sinh vật và khoáng sản, đang chịu áp lực khai thác lớn. Việc mở rộng diện tích cây công nghiệp như cao su, hồ tiêu một cách ồ ạt đã làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên, phá vỡ đa dạng sinh học. Canh tác độc canh trên quy mô lớn làm cho đất đai dễ bị thoái hóa, mất đi độ phì nhiêu tự nhiên. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản như cát, sỏi dọc lòng sông cũng gây ra những tác động tiêu cực đến chế độ thủy văn, gây sạt lở bờ sông và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý giữa các địa phương (Bình Phước, Bình Dương, Đắk Nông) khiến các vấn đề môi trường mang tính liên vùng chưa được giải quyết triệt để.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn về xói mòn và suy thoái môi trường

Đặc điểm địa hình địa mạo của lưu vực sông Bé có sự phân hóa phức tạp, từ vùng núi cao ở thượng nguồn đến vùng đồi lượn sóng ở trung và hạ lưu. Đây là điều kiện thuận lợi gây ra xói mòn đất, đặc biệt khi lớp phủ thực vật bị suy giảm. Luận án chỉ ra rằng các hoạt động sản xuất nông nghiệp không hợp lý là nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm quá trình này. Hậu quả là đất mất đi lớp mặt màu mỡ, giảm năng suất cây trồng, đồng thời lượng bùn cát bồi lắng xuống sông suối và hồ chứa ngày càng tăng. Vấn đề này không chỉ là một thách thức đối với sản xuất nông nghiệp mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh nguồn nước và sự an toàn của các hệ thống thủy điện, thủy lợi trong toàn hệ thống sông Đồng Nai.

III. Phương pháp tiếp cận cảnh quan trong đánh giá ĐKTN Sông Bé

Để giải quyết các vấn đề phức tạp của lưu vực sông Bé, luận án đã áp dụng phương pháp tiếp cận cảnh quan, một hướng nghiên cứu tiên tiến trong địa lý tự nhiên. Thay vì đánh giá các thành phần tự nhiên một cách riêng rẽ, phương pháp này xem xét lưu vực sông như một địa hệ thống hoàn chỉnh, trong đó các yếu tố địa chất, địa hình địa mạo, khí hậu thủy văn, thổ nhưỡngtài nguyên sinh vật có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện các quy luật phân hóa không gian, từ đó phân chia lãnh thổ thành các đơn vị cảnh quan đồng nhất. Mỗi đơn vị cảnh quan được xem là một "đơn vị đánh giá" cơ sở, có cấu trúc và chức năng riêng. Luận án đã "xây dựng bản đồ cảnh quan (CQ) lưu vực sông Bé tỷ lệ 1/250.000", đây là sản phẩm khoa học cốt lõi, làm nền tảng cho mọi phân tích và đề xuất sau đó. Việc sử dụng quan điểm cảnh quan giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể, liên ngành, hỗ trợ ra quyết định quy hoạch sử dụng đất và phát triển nông - lâm nghiệp một cách khoa học và bền vững.

3.1. Phân tích cấu trúc và chức năng các đơn vị cảnh quan

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích cấu trúc và chức năng của từng đơn vị cảnh quan. Cấu trúc cảnh quan bao gồm cấu trúc đứng (mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên theo chiều thẳng đứng) và cấu trúc ngang (sự phân bố các địa tổng thể). Chức năng cảnh quan được xác định dựa trên vai trò của nó đối với hệ thống, bao gồm chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trường; chức năng phục hồi, bảo tồn đa dạng sinh học; và chức năng kinh tế sinh thái. Ví dụ, các cảnh quan vùng thượng nguồn có chức năng phòng hộ đầu nguồn là chủ yếu, trong khi các cảnh quan vùng đồng bằng phù sa ở hạ lưu lại có chức năng sản xuất nông nghiệp là chính. Việc xác định rõ chức năng giúp định hướng khai thác hợp lý, tránh xung đột lợi ích giữa phát triển và bảo tồn.

3.2. Ứng dụng phân tích GIS trong xây dựng bản đồ chuyên đề

Công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu này. Luận án đã sử dụng phân tích GIS để thu thập, quản lý, và chồng xếp các lớp bản đồ chuyên đề như bản đồ địa hình, bản đồ địa chất, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Quá trình này cho phép tự động hóa việc phân tích không gian, xác định ranh giới các đơn vị cảnh quan một cách khách quan và chính xác. Các bản đồ kết quả, đặc biệt là "Bản đồ cảnh quan lưu vực sông Bé" (Bản đồ 2.9) và các bản đồ phân hạng thích hợp cho từng loại cây trồng, là những sản phẩm trực quan, cung cấp thông tin mạnh mẽ cho các nhà quy hoạch và quản lý. Đây là minh chứng cho việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào nghiên cứu luận văn thạc sĩ địa lý và tiến sĩ.

IV. Quy trình đánh giá tổng hợp ĐKTN phục vụ nông lâm nghiệp

Quy trình đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên (ĐKTN) trong luận án được xây dựng một cách khoa học và chặt chẽ, nhằm xác định mức độ thích hợp của từng đơn vị cảnh quan cho các loại hình sử dụng đất nông - lâm nghiệp cụ thể. Quy trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn các loại cây trồng chiến lược dựa trên hiệu quả kinh tế, lợi thế so sánh và định hướng phát triển của các địa phương trong lưu vực sông Bé. Các cây trồng được chọn bao gồm cây công nghiệp (cao su, ca cao) và cây ăn quả, cây lâm nghiệp (bơ, bưởi, sao đen). Tiếp theo, nghiên cứu xác định nhu cầu sinh thái của từng loại cây, bao gồm các yêu cầu về nhiệt độ, lượng mưa, loại đất, độ dốc, tầng dày... Sau đó, một hệ thống chỉ tiêu đánh giá được xây dựng và phân cấp. Cuối cùng, luận án sử dụng phương pháp cho điểm có trọng số và phân tích GIS để chồng xếp các bản đồ chỉ tiêu, từ đó tạo ra bản đồ phân hạng mức độ thích hợp (rất thích hợp, thích hợp, ít thích hợp) cho từng loại cây trên toàn lưu vực. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và có khả năng ứng dụng cao trong thực tiễn quy hoạch sử dụng đất.

4.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khí hậu thủy văn và thổ nhưỡng

Hệ thống chỉ tiêu được lựa chọn cẩn thận để phản ánh đầy đủ các yếu tố ĐKTN ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng. Nhóm chỉ tiêu khí hậu thủy văn bao gồm nhiệt độ trung bình năm, tổng lượng mưa, và chế độ thoát nước. Nhóm chỉ tiêu thổ nhưỡng và địa hình là quan trọng nhất, gồm có loại đất, độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, hàm lượng mùn và độ pH. Mỗi chỉ tiêu được phân thành các cấp khác nhau và được cho điểm tương ứng với mức độ thuận lợi. Ví dụ, đối với cây cao su, đất feralit phát triển trên đá bazan với tầng dày >100cm và độ dốc < 8 độ sẽ được đánh giá ở mức rất thuận lợi. Việc xây dựng một hệ thống chỉ tiêu chi tiết như vậy là cơ sở để lượng hóa các yếu tố tự nhiên phức tạp.

4.2. Kỹ thuật phân hạng mức độ thích hợp cho các loại cây trồng

Sau khi có hệ thống chỉ tiêu và điểm số, kỹ thuật phân hạng được thực hiện bằng cách tổng hợp điểm của tất cả các chỉ tiêu cho mỗi đơn vị không gian (pixel) trên bản đồ. Luận án đã sử dụng phương pháp đánh giá tổng hợp, trong đó kết quả cuối cùng là tích hợp của nhiều yếu tố. Công cụ phân tích GIS cho phép thực hiện phép toán chồng xếp bản đồ (map overlay) một cách hiệu quả. Kết quả là một loạt các bản đồ chuyên đề (ví dụ: "Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây cao su", Bản đồ 3.1), trực quan hóa các vùng có tiềm năng khác nhau. Các bản đồ này là công cụ đắc lực giúp các nhà quản lý và nông dân đưa ra quyết định lựa chọn cây trồng phù hợp nhất với điều kiện đất đai của mình, tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro.

V. Kết quả Định hướng quy hoạch sử dụng đất lưu vực Sông Bé

Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp một bộ định hướng chi tiết và khoa học cho việc quy hoạch sử dụng đất nông - lâm nghiệp tại lưu vực sông Bé theo hướng phát triển bền vững. Dựa trên các bản đồ phân hạng mức độ thích hợp, luận án đã xác định rõ các tiểu vùng có lợi thế riêng cho từng nhóm cây trồng. Các vùng có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu rất thích hợp được ưu tiên để phát triển chuyên canh các cây trồng chủ lực, áp dụng thâm canh và công nghệ cao để tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Đối với các vùng ít thích hợp hoặc có các yếu tố hạn chế (độ dốc cao, đất nghèo dinh dưỡng), nghiên cứu đề xuất các mô hình nông - lâm kết hợp, trồng rừng phòng hộ kết hợp cây dược liệu dưới tán rừng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học. Những đề xuất này có tính thực tiễn cao, gắn liền với đặc điểm của từng bộ phận lưu vực (thượng, trung, hạ lưu) và phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của các tỉnh Bình Phước, Bình Dương.

5.1. Phân vùng thích hợp cho cây cao su và cây ca cao

Kết quả đánh giá cho thấy, các vùng đất đỏ bazan ở tỉnh Bình Phước (như các huyện Đồng Phú, Bù Đăng, Phú Riềng) và một phần tỉnh Đắk Nông có mức độ thích hợp cao và rất cao cho cây cao su. Đây là những khu vực cần được quy hoạch thành vùng chuyên canh cao su ổn định, áp dụng các tiêu chuẩn canh tác bền vững. Đối với cây ca cao, vốn là cây ưa bóng, nghiên cứu đề xuất phát triển theo mô hình xen canh dưới tán điều hoặc trong các hệ thống nông - lâm kết hợp tại các vùng có địa hình đồi thấp, giúp tận dụng không gian và tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích, đồng thời góp phần chống xói mòn đất.

5.2. Đề xuất mô hình nông lâm kết hợp cho từng vùng chức năng

Luận án đề xuất các định hướng sử dụng lãnh thổ cụ thể theo từng vùng chức năng. Tại vùng thượng lưu (chủ yếu thuộc Đắk Nông, Bù Gia Mập), ưu tiên hàng đầu là bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn, chỉ phát triển nông nghiệp dưới hình thức nông - lâm kết hợp bền vững. Vùng trung lưu (Phước Long, Đồng Phú) là nơi có tiềm năng lớn nhất để phát triển các vùng chuyên canh cây công nghiệp và cây ăn quả quy mô lớn. Vùng hạ lưu (Chơn Thành, Phú Giáo), với địa hình bằng phẳng hơn, được định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, kết hợp với các vành đai xanh để bảo vệ môi trường cho các khu công nghiệp và đô thị lân cận.

VI. Giải pháp phát triển bền vững cho lưu vực Sông Bé tương lai

Để hiện thực hóa các định hướng quy hoạch, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ hướng tới phát triển bền vững cho toàn lưu vực sông Bé. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn bao trùm cả lĩnh vực quản lý, chính sách và xã hội. Nền tảng của các giải pháp là việc quản lý lãnh thổ phải dựa trên cách tiếp cận lưu vực sông, vượt qua ranh giới hành chính. Cần thành lập một cơ chế điều phối liên tỉnh để thống nhất các kế hoạch phát triển kinh tế xã hộibảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển nông nghiệp bền vững là yếu tố then chốt. Tương lai của lưu vực sông Bé phụ thuộc vào khả năng hài hòa hóa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường, trong đó việc quản lý tổng hợp và sử dụng hợp lý tài nguyên nước, đất và rừng đóng vai trò quyết định.

6.1. Kiến nghị quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường

Luận án kiến nghị cần xây dựng một chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên thiên nhiên cho toàn lưu vực. Điều này bao gồm việc giám sát chặt chẽ chất lượng nước, thực thi các quy định về bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, và xây dựng các chương trình phục hồi rừng đầu nguồn. Các địa phương cần phối hợp xây dựng hành lang bảo vệ nguồn nước sông Bé và các phụ lưu, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm. Việc áp dụng các mô hình canh tác tiên tiến như VietGAP, nông nghiệp hữu cơ cần được khuyến khích và nhân rộng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho hệ thống sông Đồng Nai

Công trình nghiên cứu về lưu vực sông Bé đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong những hướng quan trọng là mở rộng mô hình đánh giá cảnh quan cho toàn bộ hệ thống sông Đồng Nai, một trong những lưu vực sông quan trọng nhất của Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc lượng hóa các dịch vụ hệ sinh thái mà lưu vực sông cung cấp, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước và sản xuất nông nghiệp, cũng như xây dựng các kịch bản phát triển để hỗ trợ việc ra quyết định mang tính chiến lược. Những nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc quản lý và phát triển bền vững các lưu vực sông lớn ở Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ định hướng quy hoạch nông - lâm nghiệp theo lưu vực, gồm 49 trang. Chương 2: Đặc điểm phân hóa tự nhiên ở lưu vực sông Bé, gồm 51 trang. Chương 3: Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông - lâm nghiệp theo hướng bền vững, gồm 44 trang. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH NÔNG – LÂM NGHIỆP THEO LƯU VỰC 1.

MỘT SỐ KHÁI NIỆM ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên 1. Điều kiện tự nhiên Theo Nguyễn Dược (2001): Điều kiện tự nhiên là khả năng của toàn bộ các thành phần trong môi trường tự nhiên, có ảnh hưởng đến cuộc sống và các hoạt động của con người trên một lãnh thổ (ví dụ: vị trí địa lý, địa hình, tài nguyên thiên nhiên, khí hậu, các nguồn nước,…) [22]. Như vậy, điều kiện tự nhiên là nhân tố của môi trường tự nhiên có vai trò quan trọng trong phát triển KT – XH của mỗi quốc gia.

Ở mỗi lãnh thổ ĐKTN luôn có những mặt thuận lợi và khó khăn. Do đó, cần đánh giá tổng hợp ĐKTN để làm rõ những tiềm năng, lợi thế và hạn chế của nó trong từng lĩnh vực cụ thể. Tài nguyên thiên nhiên D. Theo Lê Văn Thăng (2008): “Tài nguyên thiên nhiên là nguồn của cải vật chất nguyên khai được hình thành và tồn tại trong tự nhiên mà con người có thể sử dụng để đáp ứng các nhu cầu trong cuộc sống” [75].

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2005): “Tài nguyên thiên nhiên là toàn bộ giá trị vật chất có trong tự nhiên mà ở một trình độ nhất định của sự phát triển lực lượng sản xuất chúng được sử dụng hoặc có thể được sử dụng làm phương tiện sản xuất và đối tượng tiêu dùng”[44]. Tùy thuộc vào những tiến bộ của xã hội, trình độ phát triển khoa học – kĩ thuật của con người mà danh mục các loại TNTN được mở rộng. Do đó, khái niệm tài nguyên thiên nhiên có thể thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào sự phát triển lực lượng sản xuất. Cảnh quan, cấu trúc và chức năng cảnh quan 1.

Cảnh quan Từ “cảnh quan” là thuật ngữ khá phổ biến trong khoa học Địa lý, được sử dụng để biểu thị tư tưởng chung về một tập hợp quan hệ tương hỗ của các hiện tượng khác nhau trên bề mặt Trái đất. Nền móng của CQ học đã được xây dựng từ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong các công trình nghiên cứu, sự phân chia địa lý tự nhiên bề mặt Trái đất của các nhà địa lý kinh điển Nga: V.J Gerbertson và các nhà địa lý Mỹ, Pháp,… Tuy nhiên, việc nghiên cứu sự phân chia bề mặt Trái đất dẫn đến việc hình thành học thuyết về các quy luật phân hóa lãnh thổ lớp vỏ địa lý chỉ được phát triển mạnh mẽ sau chiến tranh thế giới lần thứ 2, khi đó CQ được xác định như một “đơn vị cơ sở dựa trên sự thống nhất các quy luật phân hóa địa đới và phi địa đới” (A. Quá trình phát triển đó thể hiện qua sự xác định khái niệm CQ trong các định nghĩa của các tác giả ở các thời kỳ khác nhau, đánh dấu mỗi thời điểm phát triển của khái niệm cũng như của học thuyết CQ như sau: “Cảnh quan địa lý là một tập hợp hay một nhóm các sự vật, hiện tượng, trong đó đặc biệt là địa hình, khí hậu, nước, đất, lớp phủ thực vật và động vật cũng như hoạt động của con người hòa trộn với nhau vào một thể thống nhất hoà hợp, lặp lại một cách điển hình trên một đới nhất định nào đó của Trái đất” (L. Xolsev đưa ra định nghĩa như sau: “Cảnh quan địa lý là một lãnh thổ đồng nhất về mặt phát sinh, trong đó có sự lặp lại một cách điển hình và có quy luật của một và chỉ một tập hợp liên kết tương hỗ gồm: cấu trúc địa chất, dạng địa hình, nước mặt và nước ngầm, vi khí hậu, các biến chứng đất, các quần xã thực - động vật” [29].Kalexnik nêu ra định nghĩa CQ như sau: "Cảnh quan địa lý là một bộ phận nhỏ của bề mặt Trái đất, khác biệt về chất với các bộ phận khác, được bao bọc bởi các ranh giới tự nhiên và bản thân là một sự kết hợp các hiện tượng, đối tượng tác động lẫn nhau một cách có quy luật được biểu hiện một cách điển hình trên một không gian rộng lớn và có quan hệ mọi mặt với lớp vỏ địa lý" [52].

Như vậy, bất kì CQ nào cũng phải là kết quả của sự phát triển và phân dị trong lớp vỏ địa lý.Xolsev (1962) đưa ra một định nghĩa rõ ràng hơn: "Cảnh quan là một tổng hợp thể tự nhiên đồng nhất về mặt phát sinh, có một nền địa chất đồng nhất, một kiểu địa hình, một khí hậu giống nhau và bao gồm một tập hợp những cảnh dạng chính và phụ quan hệ với nhau về mặt động lực và lặp lại một cách có quy luật trong không gian, tập hợp này chỉ thuộc riêng cho CQ đó". Xolsev lại đưa ra các điều kiện chủ yếu cho các CQ độc lập (cá thể) như sau: + Lãnh thổ mà các CQ hình thành phải chỉ nền địa chất đồng nhất. Sau khi cải tạo nền, lịch sử phát triển tiếp theo của CQ phải đồng nhất về không gian. + Phải có một khí hậu đồng nhất trong phạm vi của CQ, trong đó mọi biến đổi của các điều kiện khí hậu đều đồng dạng.

CQ là một hệ thống cấu tạo có quy luật của các tổng thể tự nhiên bậc thấp. Trong “Cơ sở cảnh quan học và phân vùng địa lý tự nhiên”, A. Năm 1976, trong công trình “Cảnh quan địa lý miền Bắc Việt Nam”, Vũ Tự Lập đã đưa ra định nghĩa: “Cảnh quan địa lý là một địa tổng thể được phân hóa trong phạm vi một đới ngang ở đồng bằng và một đai cao ở miền núi, có một cấu trúc thẳng đứng đồng nhất về nền địa chất, về kiểu địa hình, kiểu khí hậu, kiểu thủy văn, về đại tổ hợp thổ nhưỡng và đại tổ hợp thực vật, và bao gồm một tập hợp có quy luật của những dạng địa lý và những đơn vị cấu tạo nhỏ khác theo một cấu trúc ngang đồng nhất” [54]. Ixatxenko (1991) đã nêu một định nghĩa ngắn gọn hơn: “Cảnh quan là một địa hệ thống nhất về mặt phát sinh, đồng nhất về các dấu hiệu địa đới và phi địa đới, bao gồm một tập hợp đặc trưng của các địa hệ liên kết bậc thấp”.

Phân tích các định nghĩa trên cho thấy có 3 quan niệm về CQ được áp dụng để chỉ các hình thức CQ khác nhau phụ thuộc vào các quan niệm của người nghiên cứu: 1. Cảnh quan biểu thị tổng hợp thể tự nhiên lãnh thổ của một cấp bất kỳ, đồng nghĩa với tổng thể tự nhiên - lãnh thổ, địa tổng thể tự nhiên hay địa hệ tự nhiên (quan niệm chung). Cảnh quan là một đơn vị phân loại trong hệ phân vị tổng thể tự nhiên, trong đó CQ là đơn vị chủ yếu được xem xét đến những biến đổi do tác động của con người (quan niệm kiểu loại). Cảnh quan để chỉ một phần lãnh thổ nào đó riêng biệt của lớp vỏ địa lý, trong đó có những đặc tính chung nhất (quan niệm cá thể).

Nhiều người cho rằng CQ đồng nghĩa với các quan điểm phân vùng khác. Tuy nhiên, theo các tác giả Nguyễn Ngọc Khánh, Vũ Tự Lập,… CQ theo quan niệm này không có một giới hạn rõ rệt về lãnh thổ, không theo sự phân cấp vì sử dụng như một danh từ chung, do vậy thường được dùng cho các công trình chung nghiên cứu môi trường tự nhiên hoặc nghiên cứu cho một dạng sử dụng rất cụ thể như các vườn bảo vệ tự nhiên hoặc phục vụ phát triển một số giống loài nào đó. Hai quan niệm sau đã được phần lớn các nhà nghiên cứu chuyên ngành CQ sử dụng. Trong quan niệm này, CQ là đơn vị cơ sở, là cấp phân vị thể hiện rõ nét nhất cả hai quy luật địa đới và phi địa đới (A.Ixatxenko, 1965) đồng thời là địa hệ tự nhiên cấp cơ sở có cấu trúc hình thái riêng.

Điều này thể hiện một trong những đặc tính của tập hợp - đặc tính "nổi bật" chỉ có trong hệ thống các cấp, mà mỗi cấp có tính chất riêng cho sự liên kết tương hỗ của các yếu tố hợp thành [29]. Như vậy, theo nhóm quan niệm kiểu loại - cá thể, CQ thể hiện những quy luật phân hóa trong hệ thống phân vị, chặt chẽ về mặt tổ chức và có đầy đủ các tính chất của hệ thống tự nhiên động lực phức tạp. Quan niệm này đáp ứng được mục tiêu nghiên cứu của luận án nên được tác giả kế thừa và vận dụng trong quá trình lựa chọn đơn vị cơ sở đánh giá, phân hạng cũng như đề xuất định hướng phát triển nông - lâm nghiệp theo các đơn vị CQ của lãnh thổ nghiên cứu. Cấu trúc cảnh quan Cấu trúc CQ có vai trò quan trọng trong nghiên cứu CQ và khoa học CQ, theo X.

Cấu trúc CQ bao gồm cấu trúc theo không gian (cấu trúc đứng, cấu trúc ngang) và cấu trúc theo thời gian. Như vậy, ở mỗi lãnh thổ khi nghiên cứu về cấu trúc CQ cần xem xét trên ba khía cạnh: cấu trúc đứng, cấu trúc ngang và cấu trúc theo thời gian. - Cấu trúc đứng: cấu trúc đứng của CQ được hiểu là sự phân bố và mối quan hệ của các thành phần thống nhất phức tạp theo tầng tạo thành lớp vỏ địa lý. Các thành phần tự nhiên cấu tạo nên CQ được sắp xếp theo quy luật: dưới cùng là nền địa chất, trên là kiểu địa hình, lớp phủ thổ nhưỡng, địa chất thủy văn, thảm thực vật và trên cùng tầng đối lưu khí quyển.

Đây cũng chính là phạm vi giới hạn của lớp vỏ địa lý Trái đất mà CQ chỉ là đơn vị cấp thấp và cảnh diện có cấu trúc thẳng đứng đơn giản hơn và rõ ràng hơn [2], [50]. Theo Vũ Tự Lập (2004), cấu trúc thẳng đứng bao gồm các thành phần vật chất và năng lượng cấu tạo nên hệ địa – sinh thái (như địa chất, địa hình, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng, sinh vật) cùng với những mối quan hệ tương hỗ phức tạp giữa chúng [55]. Nghiên cứu cấu trúc đứng của CQ cần phải gắn với điều kiện thời gian và không gian xác định, tùy thuộc vào từng cấp phân vị và từng cá thể trong mỗi cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ