Luận án: Tác động của CEO và ưu đãi thuế đến doanh nghiệp NCKH&PTCN

Chuyên khảo phân tích Luận án đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ưu đãi thuế và phi thuế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

247
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do lựa chọn đề tài

prefix.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phương pháp nghiên cứu của luận án

prefix.5. Những đóng góp mới của luận án

prefix.5.1. Những đóng góp về lý luận

prefix.5.2. Những đóng góp về thực tiễn

prefix.6. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.1.1. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động (KQHĐ) của doanh nghiệp (DN)

1.1.2. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa ưu đãi thuế và phi thuế với KQHĐ của DN

1.1.3. Các nghiên cứu liên quan tới DN trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN) tại Việt Nam

1.2. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu

1.3. TỔNG KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN

2.1. DN trong ngành NCKH&PTCN

2.1.1. Khái niệm Doanh nghiệp khoa học và công nghệ

2.1.2. Phân loại DN trong ngành NCKH&PTCN

2.2. Cơ sở lý thuyết về KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN

2.2.1. Khái niệm KQHĐ của DN

2.2.2. Các lý thuyết quản trị về các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN

2.2.3. Các mô hình đánh giá KQHĐ của DN

2.2.4. Các chỉ số đánh giá KQHĐ của DN

2.2.5. Khái niệm công cụ của luận án – KQHĐ và nội hàm khái niệm

2.3. Các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

2.3.1. Đặc điểm nhân khẩu học của CEO

2.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Mô tả mẫu nghiên cứu

3.2.1. Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định lượng

3.2.2. Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định tính

3.3. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008-2019

4.1. Hoạt động của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.1.1. Thể chế pháp lý hiện hành đối với DN trong ngành NCKH&PTCN

4.1.2. Tình hình SXKD của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.2. Thống kê loại hình pháp lý của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.3. Phân tích thực trạng tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO, ưu đãi thuế và phi thuế đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.3.1. Tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN

4.3.2. Tác động của ưu đãi thuế đến KQHĐ của DNKHCN

4.3.3. Đánh giá ưu đãi thuế và phi thuế từ góc nhìn DN

4.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM

5.1. Chiến lược phát triển hoạt động KH&CN tại Việt Nam

5.2. Khuyến nghị về đặc điểm nhân khẩu học CEO và một số đặc điểm của DN trong ngành NCKH&PTCN

5.2.1. Khuyến nghị tới DN72

5.2.2. Khuyến nghị tới DNKHCN

5.3. Đề xuất các nhóm giải pháp hiện thực hoá ưu đãi phi thuế và hoàn thiện ưu đãi thuế cho DNKHCN

5.3.1. Giải pháp về truyền thông

5.3.2. Giải pháp về thể chế

5.4. Giải pháp trợ giúp pháp lý và tư vấn

5.5. Giải pháp trợ giúp thương mại hoá và mở rộng thị trường

5.6. Các khuyến nghị chính sách tới cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan

5.6.1. Khuyến nghị tới liên Bộ - Bộ Khoa học và công nghệ, Bộ Kế hoạch và đầu tư, Bộ Tài chính và Chính phủ

5.6.2. Khuyến nghị tới Bộ KH&CN

5.6.3. Khuyến nghị tới Hiệp hội DNKHCN

5.7. TỔNG KẾT CHƯƠNG 5

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò CEO ưu đãi thuế đến KQHĐ DN NCKHPTCN VN

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hướng tới sự phát triển dựa trên khoa học công nghệ, vai trò của người lãnh đạo và các chính sách hỗ trợ của chính phủ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu về tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành, ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành NCKHPTCN tại Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược. Chủ đề này không chỉ làm sáng tỏ mối liên hệ giữa năng lực lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh mà còn đánh giá tính hiệu quả của các chính sách khuyến khích R&D. Các doanh nghiệp khoa học và công nghệ (DNKHCN) được kỳ vọng là đầu tàu trong việc tạo ra sản phẩm công nghệ cao, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Tuy nhiên, để làm được điều đó, họ cần sự chèo lái tài tình từ các CEO và sự hỗ trợ thiết thực từ các ưu đãi đầu tư của nhà nước. Luận án này đi sâu vào việc phân tích các yếu tố then chốt này, từ đặc điểm cá nhân của CEO như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn của lãnh đạo đến hiệu quả thực tiễn của các chính sách thuế TNDN và hỗ trợ phi thuế. Dựa trên nền tảng Lý thuyết thượng tầng (Upper Echelons Theory) và các lý thuyết quản trị hiện đại, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược nhân sự cấp cao và các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện cơ chế hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của giám đốc điều hành trong doanh nghiệp KH CN

Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, vai trò của giám đốc điều hành (CEO) luôn là yếu tố quyết định sự thành bại. Đối với các doanh nghiệp công nghệ cao Việt Nam, vai trò này càng trở nên đặc biệt quan trọng. CEO không chỉ là người điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày mà còn là người định hướng chiến lược, chèo lái con thuyền doanh nghiệp vượt qua thách thức của thị trường và nắm bắt cơ hội từ đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Theo Lý thuyết thượng tầng (UET) của Hambrick và Mason (1984), các lựa chọn chiến lược và kết quả hoạt động của một tổ chức có thể được dự đoán phần nào thông qua đặc điểm nền tảng của nhà quản lý cấp cao. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân CEO như tuổi, giới tính và kinh nghiệm là cực kỳ cần thiết để hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công ty.

1.2. Tổng quan chính sách khuyến khích R D tại Việt Nam

Nhận thức rõ tầm quan trọng của khoa học công nghệ, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích R&Dhỗ trợ của chính phủ cho doanh nghiệp. Các chính sách này bao gồm ưu đãi thuế (miễn, giảm thuế TNDN cho doanh thu từ sản phẩm KH&CN) và ưu đãi phi thuế (hỗ trợ tín dụng, mặt bằng, thủ tục hành chính). Mục tiêu của các chính sách này là tạo động lực để doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khoa học và công nghệ, mạnh dạn đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, thương mại hóa sản phẩm, từ đó nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả thực tiễn của các chính sách này vẫn là một câu hỏi cần được làm rõ thông qua các nghiên cứu đánh giá hậu kiểm.

II. Thách thức trong việc đánh giá tác động CEO và ưu đãi

Việc đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành, ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức và khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây về Lý thuyết thượng tầng (UET) cho ra kết quả không nhất quán khi áp dụng ở các bối cảnh kinh tế - xã hội khác nhau. Tác động của tuổi, giới tính, hay kinh nghiệm làm việc của CEO đến hiệu suất tài chính (ROA, ROE) có thể tích cực ở môi trường này nhưng lại tiêu cực hoặc không có ý nghĩa ở môi trường khác. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc áp dụng lý thuyết này vào bối cảnh kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong một ngành đặc thù như NCKHPTCN. Thứ hai, hiệu quả của các chính sách hỗ trợ của chính phủ cho doanh nghiệp thường được nhìn nhận một cách định tính mà thiếu các bằng chứng thực nghiệm định lượng mạnh mẽ. Việc đánh giá hậu kiểm xem các ưu đãi có thực sự thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và cải thiện hiệu quả kinh doanh hay không còn rất hạn chế. Luận án này được thực hiện nhằm giải quyết chính những khoảng trống đó, mang lại một góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn, kết hợp cả phân tích định lượng và định tính để có những kết luận xác đáng.

2.1. Sự thiếu nhất quán của các nghiên cứu về đặc điểm cá nhân CEO

Một trong những thách thức lớn nhất là sự không đồng nhất trong kết quả của các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, một số nghiên cứu cho thấy tuổi CEO có quan hệ nghịch chiều với sự chấp nhận rủi ro và đổi mới, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng. Tương tự, ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân CEO là nữ giới đến hiệu suất tài chính cũng có nhiều kết quả trái ngược. Sự khác biệt này đòi hỏi một nghiên cứu riêng biệt trong bối cảnh ngành NCKHPTCN tại Việt Nam để kiểm định lại các giả thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong đo lường hiệu quả thực của chính sách ưu đãi

Việc đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp một cách chính xác để quy kết cho tác động của chính sách ưu đãi là một bài toán phức tạp. Hiệu quả kinh doanh của một công ty chịu ảnh hưởng bởi vô số yếu tố, từ nội tại doanh nghiệp đến môi trường vĩ mô. Việc tách bạch tác động riêng lẻ của một chính sách ưu đãi đầu tư đòi hỏi các phương pháp phân tích kinh tế lượng phức tạp. Hơn nữa, dữ liệu về việc thụ hưởng các ưu đãi phi thuế thường không được ghi nhận một cách hệ thống, khiến cho việc nghiên cứu định lượng trở nên khó khăn. Đây chính là lý do nghiên cứu này kết hợp cả phỏng vấn sâu để có cái nhìn toàn diện từ chính đối tượng thụ hưởng.

III. Phương pháp đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học CEO

Để đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp, luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp này là nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (GSO) giai đoạn 2008-2019. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên Lý thuyết thượng tầng (UET), kiểm định tác động của các biến độc lập chính gồm tuổi, giới tính và trình độ học vấn của lãnh đạo lên các biến phụ thuộc đo lường hiệu suất tài chính như ROA và ROE. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng, cụ thể là các mô hình hồi quy OLS, hồi quy Robust (RR) và hồi quy Robust với biến tương tác. Việc sử dụng hồi quy Robust giúp kiểm soát hiện tượng phương sai sai số thay đổi và giảm độ nhạy với các giá trị ngoại lai, từ đó tăng độ tin cậy của kết quả. Ngoài các biến chính, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như tuổi doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp (đo bằng tổng tài sản và số lao động), đòn bẩy tài chính, và ngành nghề, nhằm cô lập và làm rõ tác động thực sự của các đặc điểm CEO.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy Robust đánh giá đặc điểm cá nhân CEO

Mô hình hồi quy chính được đề xuất có dạng: KQHĐ = β0 + β1(Đặc điểm CEO) + β2(Biến đặc điểm DN) + ε. Trong đó, KQHĐ được đo lường bằng các chỉ số hiệu suất tài chính (ROA, ROE), TSLNTT và TLLR. Nhóm biến Đặc điểm CEO bao gồm tuổi, giới tính (biến giả), và trình độ học vấn (biến giả với cấp bậc Đại học làm cơ sở so sánh). Việc sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng và cụ thể là hồi quy Robust (RR) cho phép đưa ra các ước lượng vững chắc hơn so với hồi quy OLS truyền thống, đặc biệt khi dữ liệu chéo có thể vi phạm các giả định cổ điển. Các biến tương tác (ví dụ: Tuổi*Học vấn) cũng được đưa vào để xem xét tác động kết hợp của các đặc điểm này.

3.2. Các biến kiểm soát nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Để đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân CEO, mô hình đã tích hợp các biến kiểm soát quan trọng. Các biến này bao gồm: Tuổi đời doanh nghiệp (TuoiDN), quy mô tài sản (TS), quy mô lao động (LĐ), đòn bẩy tài chính (Donbay), và việc doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) hay không. Những biến này giúp giải thích các phương sai trong kết quả hoạt động của doanh nghiệp không đến từ đặc điểm của CEO, qua đó làm tăng tính chính xác của các hệ số hồi quy ước lượng cho các biến chính.

IV. Cách phân tích ảnh hưởng của ưu đãi thuế và phi thuế

Để phân tích ảnh hưởng của ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính. Đối với nghiên cứu định lượng, tác động của ưu đãi thuế TNDN được đánh giá bằng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như hồi quy tác động cố định (FE), hồi quy tác động ngẫu nhiên (RE), và đặc biệt là phương pháp Moment tổng quát hệ thống hai bước (two-step System GMM). Mô hình SGMM được ưu tiên sử dụng vì khả năng kiểm soát vấn đề nội sinh, các yếu tố không quan sát được và sự không đồng nhất, vốn thường tồn tại trong dữ liệu bảng của doanh nghiệp. Biến chính sách là một biến tương tác giữa tỷ suất thuế và biến giả cho biết doanh nghiệp có được hưởng ưu đãi trong năm đó hay không. Đối với ưu đãi phi thuế và để có góc nhìn sâu sắc hơn về ưu đãi thuế, phương pháp nghiên cứu định tính được triển khai. Công cụ chính là phỏng vấn sâu bán cấu trúc với lãnh đạo của 15 doanh nghiệp khoa học và công nghệ tại Hà Nội. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa và phân tích bằng phần mềm Atlas.ti 9 để hệ thống hóa các chủ đề chính, qua đó làm rõ những vướng mắc, hiệu quả thực tế và các kiến nghị từ chính doanh nghiệp thụ hưởng chính sách.

4.1. Phân tích định lượng GMM tác động của chính sách thuế TNDN

Mô hình SGMM (System Generalized Method of Moments) được áp dụng để khắc phục các yếu điểm của mô hình hồi quy tĩnh truyền thống. Mô hình này đặc biệt hữu ích khi biến phụ thuộc (ví dụ ROA ở kỳ trước) có thể ảnh hưởng đến chính nó ở kỳ hiện tại và các biến giải thích có thể không hoàn toàn ngoại sinh. Bằng cách sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, SGMM cho phép ước lượng các hệ số một cách nhất quán và hiệu quả, cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về mối quan hệ nhân quả giữa chính sách thuế TNDNhiệu quả kinh doanh của các DNKHCN.

4.2. Phỏng vấn sâu lãnh đạo để đánh giá ưu đãi phi thuế

Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho phép khám phá những khía cạnh mà dữ liệu định lượng không thể nắm bắt. Các câu hỏi tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp khi tiếp cận các chính sách hỗ trợ của chính phủ cho doanh nghiệp, bao gồm ưu đãi tín dụng, hỗ trợ mặt bằng, hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm. Phân tích định tính đã chỉ ra rằng nhiều ưu đãi phi thuế dù được quy định trên văn bản nhưng chưa thực sự đến được với doanh nghiệp do các rào cản về thủ tục và thiếu hướng dẫn cụ thể. Kết quả này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách.

V. Kết quả Tác động thực trạng của CEO ưu đãi đến KQHĐ

Kết quả phân tích từ luận án đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành và các ưu đãi đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Về đặc điểm CEO, nghiên cứu cho thấy tuổi của CEO có mối quan hệ nghịch chiều với hiệu quả kinh doanh trong toàn ngành, dù tác động này không lớn. Đáng chú ý, nữ CEO trong nhóm DN72 (doanh nghiệp đăng ký ngành chính là NCKHPTCN) thể hiện hiệu suất tài chính (ROA, ROE) vượt trội so với nam giới. Về học vấn, CEO có trình độ Thạc sỹ có xu hướng mang lại kết quả hoạt động tốt hơn so với CEO chỉ có bằng Đại học. Những kết quả này một lần nữa khẳng định sự phù hợp của Lý thuyết thượng tầng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Về tác động của chính sách, ưu đãi thuế TNDN được chứng minh có tác động tích cực và nhất quán đến cả 4 chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, TSLNTT, TLLR). Khi được hưởng ưu đãi, doanh nghiệp có kết quả kinh doanh cao hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu định tính cũng chỉ ra rằng rào cản về tỷ lệ doanh thu 30% khiến nhiều doanh nghiệp khoa học và công nghệ không thường xuyên tiếp cận được ưu đãi này, làm giảm độ phủ của chính sách.

5.1. Ảnh hưởng của tuổi giới tính và học vấn CEO đến KQHĐ DN

Kết quả hồi quy Robust cho thấy, đối với nhóm DN72, nữ CEO có kết quả hoạt động của doanh nghiệp cao hơn nam CEO một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể được giải thích bởi việc nữ lãnh đạo phải nỗ lực vượt qua nhiều thách thức hơn để được bổ nhiệm, do đó họ có sự chuẩn bị và năng lực cạnh tranh tốt hơn. Về học vấn, trình độ học vấn của lãnh đạo ở bậc Thạc sỹ có tương quan dương với hiệu suất tài chính, cho thấy kiến thức quản trị nâng cao thực sự mang lại giá trị trong việc điều hành các doanh nghiệp công nghệ cao Việt Nam.

5.2. Hiệu quả thực tiễn của chính sách miễn giảm thuế TNDN

Kết quả từ mô hình SGMM cho thấy chính sách miễn giảm chính sách thuế TNDN có tác động tích cực, làm tăng ROA và ROE của DNKHCN. Cụ thể, khi được hưởng ưu đãi, mức độ suy giảm hiệu quả hoạt động do gánh nặng thuế gây ra sẽ thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, phỏng vấn sâu các doanh nghiệp lại cho thấy một thực tế rằng điều kiện "doanh thu từ sản phẩm KH&CN phải đạt tối thiểu 30%" là một rào cản lớn. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn đầu, rất khó đạt được tỷ lệ này, dẫn đến việc chính sách dù tốt nhưng không phát huy được tối đa hiệu quả như kỳ vọng.

VI. Top giải pháp nâng cao KQHĐ cho DN ngành NCKHPTCN

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc, luận án đề xuất một hệ thống các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành NCKHPTCN tại Việt Nam. Các giải pháp này tập trung vào hai trụ cột chính: tối ưu hóa nguồn lực nội tại của doanh nghiệp và hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ của nhà nước. Về phía doanh nghiệp, cần có chiến lược tuyển dụng và phát triển nhân sự cấp cao phù hợp với kết quả nghiên cứu, ví dụ như xem xét vai trò của nữ lãnh đạo và giá trị của trình độ quản trị sau đại học. Doanh nghiệp cũng cần chủ động hơn trong việc tìm hiểu và đáp ứng các điều kiện để được hưởng ưu đãi, đồng thời tái đầu tư nguồn lực được miễn giảm vào hoạt động R&D. Về phía nhà nước, cần có những cải cách thể chế mạnh mẽ. Bốn nhóm giải pháp chính được đề xuất bao gồm: giải pháp về truyền thông để quảng bá thành tựu KH&CN; giải pháp về thể chế nhằm hoàn thiện khung pháp lý; giải pháp trợ giúp pháp lý và tư vấn; và giải pháp trợ giúp thương mại hóa, mở rộng thị trường. Những khuyến nghị này nếu được thực thi sẽ góp phần hiện thực hóa các ưu đãi đầu tư, tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

6.1. Khuyến nghị về chiến lược nhân sự và quản trị cấp cao

Doanh nghiệp trong ngành NCKHPTCN nên cân nhắc các phát hiện về đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành trong chiến lược nhân sự. Cụ thể, cần tạo điều kiện bình đẳng và khuyến khích nữ giới tham gia vào các vị trí lãnh đạo. Đồng thời, doanh nghiệp nên đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ quản trị cho đội ngũ CEO, đặc biệt là các chương trình Thạc sỹ Quản trị Kinh doanh (MBA), bởi điều này đã được chứng minh là có tác động tích cực đến hiệu suất tài chính. Việc xây dựng một đội ngũ lãnh đạo đa dạng về kinh nghiệm và có trình độ cao sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

6.2. Đề xuất hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ của chính phủ

Để các chính sách khuyến khích R&D thực sự hiệu quả, các cơ quan quản lý cần xem xét điều chỉnh một số quy định. Luận án kiến nghị cân nhắc giảm bớt hoặc có lộ trình linh hoạt đối với yêu cầu "tỷ lệ doanh thu 30%" cho các doanh nghiệp mới thành lập hoặc trong giai đoạn đầu thương mại hóa sản phẩm. Bên cạnh đó, cần xây dựng hành lang pháp lý chi tiết cho các hình thức tài trợ mới như đầu tư mạo hiểm, tài trợ đám đông để giải quyết bài toán thiếu vốn cho R&D. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường các hoạt động tư vấn, hỗ trợ pháp lý cũng sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các chính sách hỗ trợ của chính phủ một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

30/09/2025
Luận án đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành nckhptcn tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp  Các nghiên cứu ở nước ngoài Trong bất cứ DN nào, thuộc bất cứ ngành nghề nào, giám đốc điều hành (CEO) cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không thể thay thế, là người chèo lái con thuyền DN để DN đi đúng hướng và đạt được những thành tựu mong muốn. Vì vậy, mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của CEO và KQHĐ của DN nhận được sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu trên thế giới.

Sở dĩ đặc điểm nhân khẩu học của CEO chiếm phần lớn các nghiên cứu do khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng, dữ liệu cung cấp có thể kiểm chứng được thông qua các nguồn đa dạng và có tính khách quan lớn hơn so với các đặc điểm tâm lý học (Kitchell, 2009). Trên thực tế, các đặc điểm nhân khẩu học của CEO thường được xem xét trong mối liên hệ với một số đặc điểm nội tại của DN trong vai trò các biến kiểm soát của mô hình. Jalbert và cộng sự (2002) tập trung đánh giá mối liên hệ giữa trình độ học vấn của CEO và cơ sở đào tạo của CEO với thù lao CEO nhận được, mối quan hệ giữa bằng cấp của CEO với KQHĐ của DN tính bằng ROA và chỉ số Tobin’s Q tại các công ty lớn của Mỹ theo xếp hạng của tạp chí Forbes giai đoạn 1973-1997. Kết quả hồi quy đa biến cho thấy CEO có bằng sau đại học chủ yếu được đào tạo từ một số ít trường, điển hình là Đại học Harvard chiếm 19%; việc có bằng đại học và học ở đâu chỉ có ý nghĩa với CEO trong việc có được vị trí này nhưng ít ảnh hưởng tới thù lao của họ khi họ đã ở vị trí đó.

Ngược lại, số năm công tác, số năm nắm giữ cương vị, CEO đồng thời là người sáng lập công ty, quy mô công ty, có ảnh hưởng thuận chiều tới mức thù lao CEO nhận được; CEO tốt nghiệp sau đại học từ những trường thuộc nhóm 10, 25 và 50 đại học đứng đầu của Mỹ về số người tốt nghiệp được bổ nhiệm CEO có ROA của DN cao hơn nhưng Tobin’s Q lại thấp hơn CEO khác. Các biến đặc điểm nội tại DN được xem xét gồm quy mô DN (về tài sản), tuổi DN, và tăng trưởng (về doanh thu). Đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý đứng đầu DN được Papadakis và Barwise (2002) tìm hiểu trong mối liên hệ với việc đưa ra các quyết định chiến lược của DN. 9 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ phỏng vấn CEO, phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý chính, bảng hỏi điều tra với CEO và các nhà quản lý chính, tài liệu, báo cáo, biên bản họp nội bộ DN và 70 quyết định chiến lược của DN công nghiệp ở Hy Lạp.

Bốn đặc điểm của quá trình đưa ra quyết định chiến lược là sự luận giải hợp lý, sự phân quyền, sự giao tiếp mang tính định hướng và tính chính trị hoá. Hai đặc tính của CEO gồm nhu cầu đạt được thành tựu và mức độ chấp nhận rủi ro; hai đặc điểm nhân khẩu học của CEO gồm thâm niên, học vấn và hai đặc điểm của đội ngũ quản lý chính là học vấn và mức độ sẵn sàng cạnh tranh được đưa vào nghiên cứu. Sử dụng hồi quy phân cấp (hierarchical regression), hai tác giả cho thấy các đặc điểm thuộc về CEO và đội ngũ quản lý chính đều có tác động tới quá trình đưa ra quyết định chiến lược song đặc điểm của đội ngũ quản lý chính có tác động mạnh hơn. Đặc tính CEO tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới mức độ phân quyền trong khi đặc tính của đội ngũ quản lý chính lại có liên hệ với sự luận giải hợp lý và giao tiếp mang tính định hướng.

Mức độ chấp nhận rủi ro của CEO không có tác động đáng kể tới quá trình đưa ra các quyết định chiến lược. Thâm niên CEO tác động lớn tới việc CEO áp dụng phân quyền khi đưa ra quyết định. Những kết quả trên ủng hộ cho lý thuyết UET tuy nhiên gợi ý rằng cần xem xét cả đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý chính trong bối cảnh rộng hơn với các biến kiểm soát như mức độ ảnh hưởng của quyết định, mức độ thù nghịch của môi trường bên ngoài hay các biến đặc điểm nội tại DN như quy mô DN (logarit số lao động toàn thời gian), và công ty là độc lập hay thuộc về một nhóm DN khi đánh giá quá trình đưa ra quyết định chiến lược trong DN. Barker và Mueller (2002) đánh giá tác động của thâm niên công tác, tuổi CEO, kinh nghiệm của CEO trong những lĩnh vực khác nhau, bằng cấp CEO trong các ngành khác nhau tới mức chi tiêu cho R&D của DN.

172 DN niêm yết thuộc mẫu nghiên cứu được rút ra từ danh mục 1.000 DN theo xếp hạng của tạp chí Business Week trong năm 1989-1990 có báo cáo về chi tiêu R&D và dữ liệu về CEO. CEO giữ vị trí này dưới 1 năm bị loại khỏi nghiên cứu do thời gian ngắn tác động chưa đủ lớn tới chi tiêu R&D. Mức chi tiêu cho R&D được tính bằng số tiền chi cho R&D bình quân trên mỗi lao động. Sử dụng hồi quy OLS, các tác giả cho thấy chi tiêu R&D cao hơn ở DN có CEO trẻ hơn, bỏ nhiều tài sản đầu tư vào cổ phiếu của công ty hơn, có kinh nghiệm về marketing và/hoặc kỹ thuật và R&D.

Số bằng cấp mà CEO có 10 được không liên hệ có ý nghĩa thống kê với chi tiêu R&D một khi CEO đã có một bằng đại học. Tuy nhiên, những DN có CEO với bằng cấp về kỹ thuật cao hơn bằng đại học có chi tiêu R&D cao hơn. CEO có thâm niên công tác lâu hơn chi tiêu cho R&D lớn hơn. Các biến thuộc về đặc điểm nội tại DN được xem xét là quy mô DN (logarit số lao động), đòn bẩy, KQHĐ của DN trong quá khứ, phần lớn cổ phiếu của DN có bị nắm giữ bởi nhà đầu tư tổ chức không, và việc DN thực hiện đa dạng hoá trong các ngành nghề liên quan hay không liên quan.

Erhardt và cộng sự (2003) tìm hiểu mối liên hệ giữa sự đa dạng nhân khẩu học về giới và chủng tộc trong Hội đồng quản trị (HĐQT) của 112 DN lớn niêm yết của Hoa Kỳ với KQHĐ của DN đo lường bởi chỉ số ROA và ROI. Sự đa dạng về nhân khẩu học được định nghĩa là có sự tham gia của lãnh đạo nữ và lãnh đạo nữ có xuất xứ từ các chủng tộc chiếm thiểu số ở Mỹ (gốc Phi, Tây Ban Nha, gốc Á và tộc người Mỹ bản địa) so với chủng tộc Anglo-Saxon da trắng vốn chiếm đa số. Kết quả hồi quy phân cấp cho thấy mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa sự đa dạng nhân khẩu học trong HĐQT và ROA, ROI của những DN này. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến đặc điểm nội tại DN gồm ngành nghề (sản xuất hay dịch vụ), tài sản của DN và quy mô HĐQT.

Quan tâm tới học vấn của CEO, Gottesman và Morey (2006) nghiên cứu quan hệ giữa chất lượng học vấn của CEO và KQHĐ của DN xét về khía cạnh thị trường - đo bằng hệ số sinh lời thặng dư theo tháng, hệ số alpha bốn chỉ số, và xét về khía cạnh vận hành - đo bằng ROA, ROE, và Tobin’s Q, sử dụng hồi quy OLS và phương pháp biến công cụ (Instrumental variables – IV). CEO có bằng tốt nghiệp đại học tại Mỹ, đang điều hành công ty niêm yết trên sàn chứng khoán New York (NYSE) tại thời điểm 1/1/2000 và có dữ liệu về cổ phiếu trong vòng 3 năm 1997-1999 được đưa vào nghiên cứu. Học vấn CEO được xét trên khía cạnh bằng đại học hay thạc sỹ, trường đào tạo, bằng thạc sỹ về quản trị kinh doanh (MBA), về luật hay ngành khác, trường nơi CEO tốt nghiệp, xếp hạng danh tiếng của trường theo mức điểm trung bình đầu vào SAT, GMAT, và GRE. Kết quả cho thấy không có bằng chứng về việc CEO tốt nghiệp từ những trường danh tiếng hơn điều hành DN giỏi hơn; CEO có bằng MBA và thạc sỹ luật không nổi trội hơn CEO không có bằng thạc sỹ; có bằng chứng hữu hạn về việc CEO không có bằng MBA hoặc thạc sỹ luật có KQHĐ điều 11 chỉnh rủi ro theo thị trường tốt hơn; thù lao của CEO tốt nghiệp từ trường danh tiếng cao hơn CEO khác ở mức ý nghĩa 10%.

Các biến đặc điểm nội tại DN được đánh giá đồng thời là tổng doanh thu trung bình năm, đòn bẩy và tỷ lệ thanh khoản trung bình năm (bằng tổng tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn trên tổng tài sản). Sự tham gia của nữ trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao của DN và chất lượng báo cáo thu nhập về lợi nhuận được Krishnan và Parsons (2008) đánh giá với mẫu nghiên cứu là các công ty trong bảng xếp hạng Fortune 500. Những công ty này có kết quả điều tra về giới trong báo cáo nghiên cứu của Catalyst năm 2004 – một tổ chức độc lập, phi lợi nhuận, chuyên tư vấn và nghiên cứu nhằm khuyến khích nữ giới tham gia kinh doanh với văn phòng tại New York, San Jose, và Toronto. Chất lượng thu nhập là mức độ thu nhập về lợi nhuận được DN báo cáo phản ánh đúng thực trạng kinh tế của DN.

Kết quả hồi quy dữ liệu chéo cho thấy những công ty có nữ tham gia trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao có lợi nhuận cao hơn và tỷ suất sinh lời cổ phiếu lớn hơn sau khi chào bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu (IPO) so với những công ty có ít nữ trong đội ngũ lãnh đạo hơn. Nói cách khác, chất lượng thu nhập của DN có liên hệ cùng chiều với sự đa dạng về giới trong đội ngũ lãnh đạo DN. Biến quy mô DN (thuộc đặc điểm nội tại DN) tính bằng giá trị thị trường của cổ phiếu DN được đưa vào đánh giá trong nghiên cứu. Kitchell (2009) tìm hiểu mối liên hệ giữa đổi mới sáng tạo về công nghệ trong DN và đặc điểm nhân khẩu học CEO về tuổi, trình độ kỹ thuật, nhiệm kỳ, tình trạng nhập cư, kinh nghiệm quốc tế, đặc điểm tâm lý CEO gồm tính linh hoạt, sự chấp nhận rủi ro, và sự kiên trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ