Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng sự gắn kết nhân viên tại doanh nghiệp sau M&A

Tìm hiểu các yếu tố và giải pháp thiết yếu để gắn kết nhân viên hiệu quả sau M&A tại Việt Nam, đảm bảo thành công và giữ chân nhân tài.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

203
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về sự gắn kết nhân viên với tổ chức sau M A

Giai đoạn hậu Mua bán và Sáp nhập (M&A) là một thử thách lớn đối với mọi doanh nghiệp. Thành công của một thương vụ không chỉ nằm ở các con số tài chính mà còn phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người. Trong bối cảnh này, sự gắn kết của nhân viên với tổ chức nổi lên như một chỉ số quan trọng, quyết định khả năng hội nhập và phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ của NCS. Hoàng Thị Thùy Dương (2021) đã chỉ ra rằng, mức độ gắn kết cao giúp giảm thiểu ý định nghỉ việc của nhân viên, tăng năng suất và duy trì sự ổn định sau những biến động lớn. Sự gắn kết không đơn thuần là sự hài lòng trong công việc; nó là một trạng thái tâm lý sâu sắc, nơi nhân viên cảm thấy có sự kết nối về mặt tình cảm, tin tưởng vào giá trị của tổ chức và sẵn sàng nỗ lực vì mục tiêu chung. Tại Việt Nam, nơi thị trường M&A ngày càng sôi động, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của nhân viên với tổ chức là yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp sau M&A thường phải đối mặt với sự xáo trộn về cơ cấu, quy trình và đặc biệt là văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập. Nếu không được quản lý tốt, những thay đổi này sẽ làm suy giảm lòng trung thành của nhân viên và dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình nhằm duy trì và nâng cao sự gắn kết là chìa khóa để giữ chân nhân tài sau M&A, đảm bảo quá trình hội nhập sau sáp nhập diễn ra thành công.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành của nhân viên hậu M A

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động sau M&A, lòng trung thành của nhân viên là tài sản vô giá. Nhân viên trung thành không chỉ tiếp tục ở lại cống hiến mà còn đóng vai trò là những đại sứ thương hiệu, lan tỏa thái độ tích cực và giúp ổn định tinh thần cho các đồng nghiệp khác. Theo Mowday và cộng sự (1982), nhân viên có mức độ gắn kết cao thường ít có khả năng rời bỏ tổ chức. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hậu M&A, khi mà chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới là rất lớn. Việc mất đi những nhân sự chủ chốt, những người am hiểu sâu sắc về sản phẩm và thị trường, có thể làm chậm quá trình hợp nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Do đó, các chiến lược quản trị nhân sự sau M&A phải đặt mục tiêu duy trì lòng trung thành lên hàng đầu.

1.2. Định nghĩa sự cam kết của nhân viên với tổ chức là gì

Theo Meyer và Allen (1991), sự cam kết của nhân viên với tổ chức được định nghĩa là một trạng thái tâm lý đặc trưng cho mối quan hệ giữa nhân viên và công ty, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định ở lại. Khái niệm này bao gồm ba thành phần chính: gắn kết tình cảm (affective commitment), gắn kết duy trì (continuance commitment) và gắn kết đạo đức (normative commitment). Trong đó, gắn kết tình cảm – sự gắn bó về mặt cảm xúc, nhận dạng và tham gia vào tổ chức – được xem là yếu tố có tác động tích cực nhất đến hiệu suất công việc. Luận án của Hoàng Thị Thùy Dương tập trung nghiên cứu sự gắn kết tình cảm, vì đây là động lực cốt lõi giúp nhân viên cống hiến và vượt qua những khó khăn trong giai đoạn hội nhập sau sáp nhập.

1.3. Bối cảnh thị trường M A và employee engagement in Vietnam

Thị trường M&A tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây, thu hút dòng vốn đầu tư lớn từ nước ngoài. Tuy nhiên, một báo cáo của KPMG (2018) cho thấy 42% nhà quản trị gặp khó khăn với sự khác biệt về văn hóa và quản trị sau M&A. Vấn đề employee engagement in Vietnam trong bối cảnh này trở nên phức tạp hơn do sự giao thoa giữa các nền văn hóa quốc gia và tổ chức khác nhau. Việc thiếu sự quan tâm đúng mức đến các vấn đề nhân sự là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của nhiều thương vụ. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên là bước đi cần thiết để các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa giá trị từ các hoạt động M&A.

II. Thách thức lớn Giữ chân nhân tài sau M A tại các doanh nghiệp

Quá trình M&A không thể tránh khỏi việc tạo ra một môi trường bất ổn và lo lắng cho nhân viên. Thách thức lớn nhất mà các nhà quản trị phải đối mặt chính là làm sao để giữ chân nhân tài sau M&A. Sự không chắc chắn về tương lai công việc, vị trí và vai trò là nguyên nhân hàng đầu làm gia tăng ý định nghỉ việc của nhân viên. Theo Cartwright và Cooper (1992), giai đoạn hậu sáp nhập thường được đặc trưng bởi tâm lý căng thẳng “chúng ta – họ”, sự ra đi của nhân viên và sự suy giảm về thái độ làm việc. Tác động của M&A đến nhân sự là vô cùng sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần, động lực và sự hài lòng trong công việc. Một trong những rào cản lớn nhất chính là xung đột văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập. Khi hai tổ chức với những giá trị, niềm tin và phong cách làm việc khác nhau hợp nhất, sự va chạm văn hóa là điều khó tránh. Nếu không có một chiến lược hội nhập sau sáp nhập rõ ràng và hiệu quả, những khác biệt này sẽ tạo ra sự chia rẽ, hiểu lầm và làm giảm sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Hậu quả là những nhân viên tài năng, những người có nhiều lựa chọn nghề nghiệp, sẽ là những người đầu tiên rời đi, để lại một khoảng trống lớn về chuyên môn và kinh nghiệm cho tổ chức mới.

2.1. Phân tích tác động của M A đến nhân sự và tâm lý nhân viên

Tác động của M&A đến nhân sự diễn ra trên nhiều phương diện. Nhân viên phải đối mặt với những thay đổi về lãnh đạo, đồng nghiệp, quy trình làm việc và cả những giá trị cốt lõi của tổ chức. Sự thay đổi đột ngột này gây ra cảm giác mất kiểm soát và lo lắng. Buono và Bowditch (1989) chỉ ra rằng, nhân viên lo ngại về tốc độ và thời gian của những thay đổi. Việc thực hiện thay đổi quá nhanh có thể dẫn đến sự bất mãn và ra đi của các nhân sự chủ chốt. Tâm lý bất an này là chất xúc tác mạnh mẽ, trực tiếp làm suy giảm sự cam kết của nhân viên với tổ chức và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc.

2.2. Xung đột văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập Rào cản chính

Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập được xem là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại trong các thương vụ M&A (Weber, 1996; Larsson & Lubatkin, 2001). Xung đột có thể nảy sinh từ những khác biệt trong phong cách giao tiếp, quy trình ra quyết định, cách thức đánh giá hiệu quả công việc hay đơn giản là các giá trị nền tảng. Khi nhân viên cảm thấy văn hóa của tổ chức mới xa lạ, không phù hợp với giá trị cá nhân, lòng trung thành của nhân viên sẽ bị xói mòn. Họ có thể cảm thấy lạc lõng, không được tôn trọng, từ đó dẫn đến thái độ chống đối hoặc thờ ơ với công việc. Việc quản lý và dung hòa khác biệt văn hóa là nhiệm vụ tối quan trọng trong quản trị nhân sự sau M&A.

2.3. Rủi ro gia tăng ý định nghỉ việc của nhân viên chủ chốt

Sự bất ổn sau M&A làm tăng đáng kể ý định nghỉ việc của nhân viên, đặc biệt là các nhân tài và quản lý cấp cao. Họ là những người có giá trị thị trường cao và nhạy cảm nhất với những thay đổi tiêu cực trong môi trường làm việc. Khi hợp đồng tâm lý (psychological contract) bị phá vỡ – tức là những kỳ vọng ngầm của nhân viên về sự ổn định, cơ hội phát triển không được đáp ứng – họ sẽ chủ động tìm kiếm cơ hội mới. Việc mất đi đội ngũ này không chỉ gây tổn thất về mặt tri thức mà còn tạo ra hiệu ứng domino, kéo theo sự ra đi của các nhân viên khác, làm suy yếu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mới.

III. Top nhân tố văn hóa ảnh hưởng sự gắn kết nhân viên hậu M A

Văn hóa tổ chức là yếu tố then chốt quyết định mức độ sự gắn kết của nhân viên với tổ chức trong giai đoạn hậu M&A. Luận án của Hoàng Thị Thùy Dương (2021) đã đi sâu phân tích và xác định các nhân tố văn hóa có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xem xét “sự khác biệt văn hóa” như một rào cản, mà còn đề xuất một nhân tố mới là “sự hấp dẫn về văn hóa” như một động lực thúc đẩy. Sự khác biệt về văn hóa, nếu không được quản lý tốt, sẽ tạo ra xung đột và mơ hồ về vai trò, làm giảm sự gắn kết. Tuy nhiên, khi văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập của bên mua lại có những điểm hấp dẫn như chuyên nghiệp hơn, nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn, hoặc có chính sách đãi ngộ tốt hơn, nó có thể trở thành một lực hút mạnh mẽ. Bên cạnh đó, “sự phù hợp giữa nhân viên với tổ chức” đóng vai trò là một biến trung gian quan trọng. Khi nhân viên cảm thấy các giá trị cá nhân của họ tương đồng với giá trị của tổ chức mới, họ sẽ dễ dàng hòa nhập và xây dựng sự cam kết của nhân viên với tổ chức. Các yếu tố này cho thấy, để giữ chân nhân tài sau M&A, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược hội nhập sau sáp nhập tập trung vào việc truyền thông những điểm tích cực của văn hóa mới và tạo ra một môi trường nơi nhân viên cảm thấy mình thuộc về.

3.1. Phân tích vai trò của sự khác biệt và sự hấp dẫn văn hóa

Nhiều nghiên cứu trước đây (Stahl và cộng sự, 2004) thường chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa sự khác biệt văn hóa và sự gắn kết. Tuy nhiên, luận án của Hoàng Thị Thùy Dương đã làm rõ hơn cơ chế này. Sự khác biệt văn hóa tự nó không hoàn toàn tiêu cực. Vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp quản lý nó. Song song đó, nhân tố “sự hấp dẫn về văn hóa” là một đóng góp mới. Nhân viên có thể bị thu hút bởi một nền văn hóa mới mang lại cho họ những giá trị mà tổ chức cũ không có, chẳng hạn như cơ hội phát triển nghề nghiệp quốc tế, một môi trường làm việc năng động và sáng tạo hơn. Đây là một đòn bẩy tâm lý quan trọng mà các nhà quản trị nhân sự sau M&A có thể tận dụng.

3.2. Tầm quan trọng của sự phù hợp giữa nhân viên và tổ chức

Sự phù hợp giữa nhân viên và tổ chức (Person-Organization Fit) là mức độ tương thích giữa giá trị của cá nhân và giá trị của tổ chức. Trong bối cảnh hậu M&A, nhân tố này trở nên cực kỳ quan trọng. Ngay cả khi văn hóa mới có nhiều điểm hấp dẫn, nếu nó xung đột với những giá trị cốt lõi của nhân viên, sự gắn kết của nhân viên với tổ chức cũng khó có thể được hình thành. Ví dụ, một nhân viên coi trọng sự ổn định sẽ khó gắn kết với một tổ chức mới có văn hóa làm việc áp lực cao và liên tục thay đổi. Do đó, quá trình hội nhập sau sáp nhập cần có các hoạt động giúp nhân viên nhận diện sự tương đồng và điều chỉnh kỳ vọng để tăng cường sự phù hợp.

IV. Bí quyết quản trị nhân sự sau M A để tăng cường gắn kết

Bên cạnh các yếu tố văn hóa, các hoạt động quản trị nhân sự sau M&A đóng vai trò trực tiếp trong việc định hình nhận thức và thái độ của nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Luận án đã chỉ ra rằng nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức và quản lý là yếu tố nền tảng. Khi nhân viên cảm thấy tổ chức quan tâm đến phúc lợi và ghi nhận sự đóng góp của họ, lòng trung thành của nhân viên sẽ được củng cố. Phong cách lãnh đạo cũng là một nhân tố quyết định. Các nhà lãnh đạo cần thể hiện sự đồng cảm, minh bạch và truyền đạt một tầm nhìn rõ ràng về tương lai của tổ chức mới. Giao tiếp nội bộ trong doanh nghiệp phải được ưu tiên hàng đầu, đảm bảo thông tin được truyền đi một cách nhất quán, kịp thời và trung thực để giảm bớt tin đồn và sự hoang mang. Ngoài ra, nhận thức về sự công bằng trong tổ chức, đặc biệt là công bằng trong chính sách đãi ngộ, thăng tiến và phân bổ công việc, là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin. Một môi trường làm việc công bằng và hỗ trợ sẽ tạo điều kiện cho nhân viên cảm thấy an toàn và có động lực để cam kết lâu dài với tổ chức sau giai đoạn sáp nhập đầy biến động.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo và giao tiếp nội bộ hiệu quả

Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership), với khả năng truyền cảm hứng và tạo dựng niềm tin, được chứng minh là đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn hậu M&A. Lãnh đạo cần là người tiên phong trong việc kết nối hai nền văn hóa và làm gương cho sự hợp tác. Song song đó, một chiến lược giao tiếp nội bộ trong doanh nghiệp đa kênh, cởi mở và thường xuyên sẽ giúp giải tỏa những lo lắng của nhân viên. Theo Schraeder (2001), giao tiếp hiệu quả có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết. Việc tổ chức các buổi đối thoại, trả lời các câu hỏi và lắng nghe tâm tư của nhân viên là cách tốt nhất để thể hiện sự tôn trọng và xây dựng một khởi đầu mới thuận lợi.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc công bằng

Sự công bằng là nền tảng của niềm tin. Trong giai đoạn hợp nhất, nhân viên rất nhạy cảm với những dấu hiệu bất bình đẳng, chẳng hạn như sự ưu ái cho nhân sự từ công ty mua lại. Do đó, chính sách đãi ngộ, lương thưởng, và các cơ hội phát triển nghề nghiệp phải được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, minh bạch và áp dụng nhất quán cho tất cả mọi người. Một môi trường làm việc tích cực, nơi sự đóng góp được ghi nhận và các mối quan hệ đồng nghiệp được khuyến khích, sẽ giúp xóa bỏ tâm lý “chúng ta – họ” và thúc đẩy sự cam kết của nhân viên với tổ chức một cách bền vững.

4.3. Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức và cấp quản lý trực tiếp

Nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức (Perceived Organizational Support) phản ánh niềm tin của nhân viên rằng công ty coi trọng sự đóng góp và quan tâm đến phúc lợi của họ. Sự hỗ trợ này có thể được thể hiện qua các chương trình đào tạo hội nhập, tư vấn tâm lý, hoặc sự linh hoạt trong công việc. Đặc biệt, vai trò của người quản lý trực tiếp là vô cùng quan trọng. Họ là cầu nối giữa ban lãnh đạo và nhân viên, là người trực tiếp hướng dẫn, động viên và giải quyết các vấn đề hàng ngày. Khi nhân viên nhận được sự hỗ trợ từ cả tổ chức và người quản lý, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn và sẵn sàng đầu tư công sức vào thành công chung của doanh nghiệp mới.

V. Kết quả nghiên cứu luận án về các nhân tố ảnh hưởng gắn kết

Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Thùy Dương đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về các nhân tố ảnh hưởng tới sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại các doanh nghiệp sau M&A ở Việt Nam. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng trên một mẫu lớn, nghiên cứu đã kiểm định mô hình đề xuất thông qua phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả cho thấy, các nhân tố như Nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức, Nhận thức về sự hỗ trợ của quản lý, và Nhận thức về sự công bằng trong tổ chức có tác động thuận chiều và mạnh mẽ đến sự gắn kết tình cảm với tổ chức của nhân viên. Đặc biệt, nghiên cứu đã khẳng định vai trò quan trọng của các yếu tố văn hóa. “Sự hấp dẫn về văn hóa” có tác động tích cực, trong khi “Sự khác biệt về văn hóa” có tác động tiêu cực đến sự gắn kết. Đáng chú ý, “Sự phù hợp giữa nhân viên với tổ chức” được xác định là một biến trung gian, có nghĩa là các yếu tố hỗ trợ và văn hóa sẽ tác động đến sự gắn kết hiệu quả hơn khi nhân viên cảm thấy mình phù hợp với tổ chức mới. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị nhân sự sau M&A trong việc thiết kế các chiến lược can thiệp phù hợp để giữ chân nhân tài sau M&A.

5.1. Mô hình SEM và các giả thuyết được kiểm định trong luận án

Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một mô hình phức tạp bao gồm các biến độc lập (Nhận thức hỗ trợ, công bằng, khác biệt văn hóa, hấp dẫn văn hóa), biến trung gian (Sự phù hợp nhân viên - tổ chức) và biến phụ thuộc (Sự gắn kết tình cảm với tổ chức). Phân tích SEM (Structural Equation Modeling) cho phép đánh giá đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp. Kết quả kiểm định các giả thuyết đã xác nhận rằng tất cả các nhân tố được đề xuất đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức, cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều về vấn đề này trong bối cảnh Việt Nam.

5.2. Thảo luận kết quả Yếu tố nào có tác động mạnh nhất

Trong các nhân tố được nghiên cứu, Nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức và Sự công bằng trong tổ chức là hai yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự gắn kết tình cảm. Điều này cho thấy rằng, trong giai đoạn đầy bất ổn sau M&A, những hành động cụ thể của tổ chức nhằm đảm bảo phúc lợi và sự công bằng cho nhân viên mang lại hiệu quả tức thì trong việc xây dựng lại niềm tin và lòng trung thành. Trong khi đó, các yếu tố văn hóa, mặc dù quan trọng, nhưng tác động của chúng một phần thông qua biến trung gian là sự phù hợp. Điều này gợi ý rằng các nỗ lực xây dựng văn hóa cần đi đôi với việc giúp nhân viên nhận thấy sự tương đồng và lợi ích khi hòa nhập vào văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập.

VI. Hướng dẫn giải pháp nâng cao sự gắn kết của nhân viên tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể xây dựng một lộ trình cụ thể nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại các doanh nghiệp sau M&A. Giải pháp cốt lõi là thiết kế một quy trình hội nhập sau sáp nhập toàn diện, lấy con người làm trung tâm. Quy trình này cần bắt đầu ngay từ giai đoạn tiền M&A với việc đánh giá sự tương thích văn hóa và hoạch định chiến lược nhân sự. Trong giai đoạn hậu M&A, ưu tiên hàng đầu là truyền thông minh bạch. Doanh nghiệp cần thành lập một đội ngũ chuyên trách về giao tiếp nội bộ trong doanh nghiệp, liên tục cập nhật thông tin, giải đáp thắc mắc và truyền tải một tầm nhìn chung đầy cảm hứng. Các chương trình xây dựng đội ngũ (team building), hội thảo văn hóa và đào tạo kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa cần được triển khai để phá bỏ rào cản và thúc đẩy hợp tác. Hơn nữa, việc rà soát và xây dựng lại chính sách đãi ngộ, hệ thống đánh giá hiệu suất một cách công bằng là bước đi không thể thiếu để củng cố niềm tin. Bằng cách tiếp cận một cách chiến lược và nhân văn, doanh nghiệp không chỉ có thể giữ chân nhân tài sau M&A mà còn biến thách thức của sự hợp nhất thành cơ hội để xây dựng một tổ chức mạnh mẽ và gắn kết hơn.

6.1. Đề xuất quy trình hội nhập sau sáp nhập lấy con người làm trung tâm

Một quy trình hội nhập hiệu quả cần bao gồm các bước: (1) Đánh giá và Lập kế hoạch: Phân tích sự khác biệt và tương đồng văn hóa, xác định các rủi ro về nhân sự. (2) Truyền thông và Gắn kết: Triển khai chiến dịch truyền thông nội bộ, tổ chức các buổi gặp gỡ giữa lãnh đạo và nhân viên. (3) Tích hợp và Phát triển: Hợp nhất các chính sách đãi ngộ, hệ thống quản lý, đồng thời cung cấp các cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. (4) Đo lường và Cải tiến: Thường xuyên thực hiện các khảo sát về sự hài lòng trong công việc và mức độ gắn kết để kịp thời điều chỉnh các chính sách cho phù hợp. Quy trình này đảm bảo các vấn đề nhân sự được quan tâm xuyên suốt quá trình M&A.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu mới về employee engagement

Bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sẽ tiếp tục thúc đẩy hoạt động M&A. Do đó, các nghiên cứu về employee engagement in Vietnam sau sáp nhập vẫn còn nhiều tiềm năng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ quá trình hội nhập, so sánh sự khác biệt trong mức độ gắn kết giữa các ngành nghề khác nhau, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tác động của M&A xuyên biên giới, nơi yếu tố văn hóa quốc gia đóng vai trò nổi bật. Việc liên tục cập nhật kiến thức và bằng chứng thực tiễn sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp hơn trong việc quản trị sự thay đổi và tối ưu hóa nguồn vốn con người.

05/10/2025
Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại các doanh nghiệp sau ma ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU Về mảng nghiên cứu về hành vi tổ chức trong doanh nghiệp có khá nhiều nội dung được các nhà nghiên cứu khai thác, có mối quan hệ và đôi khi gây tranh cãi về ý nghĩa và dịch thuật. Liên quan đến đề tài nghiên cứu của luận án có hai khái niệm sau: Organizational commitment: trạng thái tâm lý tích cực giữa nhân viên với tổ chức, liên quan đến “quan điểm, thái độ” của nhân viên (Meyer & Allen, 1990). Organizational engagement: mức độ nhân viên tham gia vào công việc (Sak & Rotman, 2006) hoặc sự tự tham gia của các thành viên tổ chức để hoàn thành vai trò công việc của họ (Kahn, 1990). Theo Armstrong (2009), “engagement” là định hướng công việc và “commitment” định hướng vào tổ chức.

“Organizational commitment” đề cập đến sự gắn bó và trung thành, gắn liền với cảm xúc của cá nhân về tổ chức của họ còn “Organizational engagement” liên quan đến hành vi thực hiện các vai trò trách nhiệm trong tổ chức. Hiện nay đang có sự không đồng nhất giữa việc dịch khái niệm organizational commitment và organizational engagement sang tiếng việt. Nhiều tác giả coi organizational commitment là cam kết gắn bó với tổ chức và organizational engagement là sự gắn kết với tổ chức. Một số tác giả dịch sự gắn kết với tổ chức chung cho cả hai khái niệm organizational commitment và organizational engagement.

Trong phạm vi luận án này, tác giả sử dụng khái niệm sự gắn kết với tổ chức cho thuật ngữ organizational commitment vì sự gắn kết thể hiện trạng thái tình cảm nhiều hơn là hành vi. Đây là khái niệm được tác giả Trần Kim Dung (2006) dịch và được một số tác giả khác sử dụng trong các nghiên cứu của mình (Trần Văn Dũng, 2018; Đỗ Xuân Khánh và Lê Kim Long, 2015; Phạm Thế Anh và Nguyễn Hồng Đào, 2013). Tổng quan nghiên cứu sẽ chỉ dựa trên các tài liệu về organizational commitment. Các nghiên cứu về sự gắn kết với tổ chức 1.

Các nghiên cứu về khái niệm sự gắn kết với tổ chức và cấu thành của sự gắn kết với tổ chức Sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức là chủ đề nhận được sự quan tâm rất lớn từ cả các nhà quản lý và nhà nghiên cứu và điều này làm cho sự gắn kết với tổ chức trở thành nội dung nghiên cứu phát triển và hoàn thiện nhất trong mảng nghiên cứu về gắn kết trong công việc. Tuy nhiên, sự phát triển đó chưa cho ra bất kỳ định nghĩa thống nhất nào. Ngược lại, nó dẫn đến khá nhiều khái niệm về sự gắn kết của nhân viên với tổ chức, chính vì vậy các nghiên cứu mở rộng về sự gắn kết với tổ chức khá phức tạp và đa dạng (Meyer và Herscovitch, 2001). Etzione (1961) đã xây dựng một trong những quan điểm đầu tiên của sự gắn kết với tổ chức.

Theo cách tiếp cận này, sự gắn kết với tổ chức phản ánh mức độ phù hợp mà các cá nhân trải nghiệm đối với các định hướng của tổ chức và có thể được thể hiện theo các cách sau, (mặc dù được phân chia thành ba trạng thái khác nhau), đại diện cho một thái độ liên tục của sự gắn kết liên quan đến tổ chức: i. Đạo đức, khi định hướng tích cực và mãnh liệt liên quan đến công ty được hình thành, bắt đầu từ việc nội tại hóa các mục tiêu, giá trị và định mức tổ chức của công ty; ii. Sự tính toán, đặc trưng bởi một kết nối ít chặt chẽ hơn với công ty, được đặt nền tảng bởi mối quan hệ trao đổi giữa công ty và các nhân viên. Trong trường hợp này, các cá nhân gắn kết với công ty vì họ cho rằng họ sẽ được hưởng lợi.

Có mối quan hệ giữa những gì họ thể hiệnvà loại phần thưởng họ nhận được. Sự xa lánh, phản ánh một định hướng tiêu cực đối với tổ chức, và được hình thành trong các tình huống mà các cá nhân thấy các lựa chọn hành vi của họ bị hạn chế. Sự khác biệt lớn giữa cách tiếp cận này và những nghiên cứu gần đây ở chỗ các nghiên cứu sau này không xem xét sự xa lánh hay hậu quả tiêu cực và những tác động đối với tổ chức có liên quan đến sự gắn kết với tổ chức. Họ xác định nó là "một sự gắn kết tích cực từ các cá nhân liên quan đến tổ chức của họ, dựa trên thái độ phản ánh niềm tin, chấp nhận mục tiêu, nỗ lực hoặc mong muốn tiếp tục, và hành vi rõ ràng và không thể thu hồi" (Bouzas và Castro, 1986, tr.

Sự gắn kết với tổ chức 13 được coi là một thái độ rộng hơn là lòng trung thành thụ động, ngụ ý một mối quan hệ tích cực, nơi các cá nhân có khuynh hướng đóng góp một cái gì đó vào sự an toàn của tổ chức. Theo quan điểm này, một trong những định nghĩa nổi tiếng nhất được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm xuất phát từ Mowday, Steers và Porter (1979). Họ coi sự gắn kết với tổ chức là một nhận biết mạnh mẽ của một cá nhân với tổ chức và đặc biệt với sự tham gia của anh ta vào tổ chức đó. Như vậy, khái niệm này mô tả một cá nhân có sự gắn kết với tổ chức với ba đặc điểm: i) sự xác tín và chấp nhận sâu sắc về các mục tiêu và giá trị của tổ chức; ii) khuynh hướng thực hiện một nỗ lực đáng kể để mang lại lợi ích cho tổ chức; iii) mong muốn mạnh mẽ để trở thành một thành viên của tổ chức.

Kidron (1978) và Gould (1979) đề cập đến sự tương ứng giữa đặc điểm của định nghĩa này và các khái niệm về sự tính toán và đạo đức do Etzione đề xuất. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là khái niệm sự gắn kết với tổ chức và bảng câu hỏi cam kết tổ chức (OCQ) của Mowday, Porter và Steers được xây dựng với cấu trúc một cấu thành, tất cả các câu hỏi tập trung về một giá trị về quan điểm, vì vậy những điểm này có thể diễn ra đồng thời trong khi phân loại của Etzione bác bỏ khả năng này. Gần đây hơn, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu nhìn nhận sự gắn kết với tổ chức là một khái niệm đa cấu thành (Morrow, 1993; Meyer, Stanley, Herscovitch và Topolnytsky, 2002). Nghiên cứu này đã thúc đẩy sự đồng thuận trong nghiên cứu để xác định các cấu thành/thành phần trong sự gắn kết với tổ chức.

Meyer và Allen (1984, 1990, 1991) đã đề xuất một định hướng kết nối các cách tiếp cận trước đó. Quan điểm này được phát triển thông qua tổng hợp các khía cạnh chung cho một số định nghĩa đơn thành phần về sự gắn kết với tổ chức. Họ đã xác định sự gắn kết với tổ chức như một trạng thái tâm lý đặc trưng cho mối quan hệ của nhân viên với công ty. Meyer và Allen cho rằng trạng thái này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định của nhân viên về việc có nên tiếp tục làm thành viên của tổ chức hay không.

Cụ thể, họ đề xuất định nghĩa về sự gắn kết được đặc trưng bởi cường độ liên kết tâm lý giữa người lao động và tổ chức và đồng thời bao gồm các mức độ khác nhau của thành phần trong ba cấu thành của sự gắn kết với tổ chức: i. sự gắn kết dựa trên tình cảm, 14 ii. sự gắn kết dựa trên tính toán và iii. sự gắn kết dựa trên đạo đức.

Thứ nhất, sự gắn kết tình cảm đề xuất sự kết dính tình cảm của nhân viên, liên quan đến sự nhận thức và liên quan đến tổ chức. Sự gắn kết dựa trên tính toán giả định sự công nhận của nhân viên về chi phí liên quan nếu họ từ bỏ tổ chức. Điều này có nghĩa là một cá nhân có sự gắn kết dựa trên tính toán nhận thức được rằng có một số chi phí liên quan đến việc rời khỏi công ty việc làm. Cuối cùng, sự gắn kết dựa trên đạo đức phản ánh một cảm giác về nghĩa vụ đạo đức mà một nhân viên cảm thấy liên quan đến sự tiếp tục của mình trong công ty Một mô hình gắn kết với tổ chức đa cấu thành khác là từ nghiên cứu của O'Reilly, Caldwell và Chatman (1986, 1990, 1991), dựa trên công trình trước đó của Kelman (1958).

Mô hình này cho rằng sự gắn kết với tổ chức phản ánh mối liên hệ tâm lý giữa nhân viên và công ty biểu hiện bởi sự kết hợp ba yếu tố: i) sự tuân thủ, ii) sự nhận biết và iii) sự tiếp thu i. Theo các tác giả này, sự tuân thủ (sau này được đổi tên thành sự gắn kết ảnh hưởng) xảy ra khi một cá nhân chấp nhận thái độ và hành vi cụ thể với ý định đạt được những phần thưởng nhất định hoặc tránh bị trừng phạt trong khi không bao gồm niềm tin và giá trị chung. Họ cũng đề cập đến việc sự tuân thủ có thể tạo ra những tác động tiêu cực cho các tổ chức bởi vì loại gắn kết này có thể tạm thời và không liên quan đến việc chấp nhận các định mức hoặc giá trị mang lại lợi ích cho tổ chức. Việc tự nhận biết về tổ chức có hiệu lực khi một cá nhân chấp nhận ảnh hưởng của tổ chức với quan điểm thiết lập và duy trì mối quan hệ thỏa đáng, tạo ra mong muốn liên kết.

Ở đây, nhân viên có thể tự hào là một phần của tổ chức, tôn trọng các giá trị của nó trong khi không thực sự áp dụng chúng. Việc tiếp thu tồn tại khi một nhân viên chấp nhận ảnh hưởng của công ty bởi thái độ và hành vi của công ty là tương đồng với những người lao động. Do đó, một kết nối giữa các giá trị của nhân viên và các giá trị tổ chức được hình thành. Cuối cùng, một đề xuất khác từ Jaros, Jermier, Koehler và Sincich (1993) phản ánh bản chất đa thành phần của sự gắn kết với tổ chức.

Tuy nhiên, khái niệm này đã 15 không nhận được sự chú ý tương tự như các nghiên cứu trước đó, do đó làm cho việc đánh giá gặp khó khăn. Các tác giả xem xét rằng sự gắn kết với tổ chức, như một trạng thái tâm lý, tích hợp ba cấu thành: i. Sự gắn kết liên tục, khi nhân viên cảm thấy có nghĩa vụ cam kết với tổ chức do chi phí về tâm lý, xã hội và tiền bạc liên quan đến việc rời khỏi tổ chức; ii. Sự gắn kết dựa trên cảm xúc, theo Kanter (1968), được định nghĩa là lòng trung thành về tâm lý đối với tổ chức có liên quan đến cảm xúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ