Đánh giá năng suất, sâu bệnh trên các giống lúa lai tại Quảng Ngãi (2014-2015)

Đánh giá chi tiết năng suất, khả năng kháng sâu bệnh của các giống lúa lai tại Quảng Ngãi. Kết quả chọn lọc giống lúa triển vọng cho sản xuất.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lúa lai Quảng Ngãi Tiềm năng và cơ hội

Quảng Ngãi, một tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, có nền nông nghiệp phụ thuộc lớn vào cây lúa. Việc áp dụng các giống lúa lainăng suất cao và khả năng kháng sâu bệnh tốt là chìa khóa để đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, việc lựa chọn giống phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện Quảng Ngãi cả về thổ nhưỡng lẫn khí hậu. Các nghiên cứu khảo nghiệm đóng vai trò nền tảng, cung cấp dữ liệu thực tiễn để Sở Nông nghiệp Quảng Ngãi và các cơ quan chuyên môn đưa ra khuyến cáo chính xác, giúp nông dân lựa chọn đúng giống lúa cho từng mùa vụ, đặc biệt là vụ Đông Xuânvụ Hè Thu. Một giống lúa lai thành công không chỉ cho năng suất vượt trội mà còn phải ổn định qua các mùa vụ, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và thích ứng tốt với những biến đổi thời tiết ngày càng khắc nghiệt. Nghiên cứu của Võ Văn Vinh (2016) là một trong những cơ sở khoa học quan trọng, đánh giá một cách có hệ thống các giống lúa lai tiềm năng, mở ra hướng đi mới cho việc thâm canh lúa bền vững tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của việc chọn giống lúa lai F1 phù hợp

Giống là tư liệu sản xuất không thể thay thế và là yếu tố quyết định hàng đầu đến năng suất. Việc lựa chọn được giống lúa lai F1 phù hợp có thể giúp tăng năng suất từ 15-30% so với các giống lúa thuần truyền thống. Một giống tốt cần hội tụ nhiều yếu tố: tiềm năng năng suất cao, thời gian sinh trưởng ngắn để né tránh thiên tai, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt để giảm chi phí đầu vào, và chất lượng gạo đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Đặc biệt, với đặc thù sản xuất nhỏ lẻ, việc chọn đúng giống ngay từ đầu giúp nông dân tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

1.2. Đặc điểm khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù tại Quảng Ngãi

Quảng Ngãi có khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với hạn hán, bão lụt. Vụ Đông Xuân thường có sương mù, độ ẩm cao, là điều kiện thuận lợi cho bệnh đạo ôn phát triển. Vụ Hè Thu lại đối mặt với nắng nóng và nguy cơ bị rầy phá hoại. Đất đai ở nhiều khu vực có tầng canh tác mỏng. Do đó, các giống lúa lai được lựa chọn phải có khả năng thích ứng rộng, bộ rễ khỏe, cứng cây chống đổ ngã và đặc biệt là phải có tính kháng với các loại dịch hại chính như rầy nâu và bệnh đạo ôn cổ bông, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất thực tế.

II. Thách thức lớn khi thâm canh lúa lai tại Quảng Ngãi

Việc thâm canh lúa lai tại Quảng Ngãi dù mang lại nhiều triển vọng nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Áp lực dịch hại luôn ở mức cao, đòi hỏi các giống lúa phải có khả năng kháng sâu bệnh thực sự tốt. Các nghiên cứu thực địa cho thấy nhiều đối tượng gây hại nguy hiểm xuất hiện với mật độ cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây lúa. Trong đó, rầy nâu (Nilaparvata lugens), sâu cuốn lá nhỏ (Cnaphalocrosis medinalis), bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) và bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) là những đối tượng phổ biến và gây hại nặng nề nhất. Bên cạnh đó, việc tuân thủ lịch thời vụ và áp dụng đúng kỹ thuật canh tác cũng là một yêu cầu khắt khe. Gieo cấy sai thời điểm có thể khiến lúa trổ vào giai đoạn thời tiết bất lợi, làm tăng tỷ lệ hạt lép và giảm năng suất. Do đó, việc xây dựng một quy trình canh tác chuẩn, kết hợp với việc lựa chọn giống lúa có khả năng chống chịu tốt là giải pháp kép để vượt qua những thách thức này, hướng tới một nền sản xuất lúa lai bền vững và hiệu quả cao tại Quảng Ngãi.

2.1. Áp lực từ các loại sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng

Kết quả khảo nghiệm của Võ Văn Vinh (2016) trên các giống lúa lai Quảng Ngãi cho thấy, rầy nâu và sâu cuốn lá nhỏ là hai đối tượng gây hại rất phổ biến trong cả vụ Đông XuânHè Thu. Đặc biệt, mật độ rầy nâu có thể bùng phát rất nhanh, có thời điểm đạt tới hơn 900 con/m², gây ra hiện tượng "cháy rầy" nếu không có biện pháp quản lý kịp thời. Về bệnh hại, bệnh đạo ôn và bệnh khô vằn là hai bệnh gây thiệt hại kinh tế lớn. Bệnh đạo ôn lá xuất hiện sớm từ giai đoạn đẻ nhánh và đạo ôn cổ bông gây hại nặng ở giai đoạn trổ, làm giảm trực tiếp năng suất thực tế. Áp lực này đòi hỏi các giống được chọn phải có gen kháng bệnh tốt.

2.2. Yêu cầu về kỹ thuật canh tác và lịch thời vụ nghiêm ngặt

Lúa lai thường yêu cầu điều kiện thâm canh cao hơn lúa thuần. Việc bón phân cần cân đối và hợp lý, đặc biệt là đạm, để cây lúa không quá tốt, dễ bị sâu bệnh tấn công. Lịch thời vụ tại Quảng Ngãi đòi hỏi phải gieo cấy sớm để thu hoạch trước mùa mưa bão. Điều này yêu cầu các giống lúa phải có thời gian sinh trưởng phù hợp, không quá dài. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong kỹ thuật canh tác, từ làm đất, cấy, bón phân đến quản lý nước, đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiềm năng năng suất của giống, làm giảm hiệu quả kinh tế đầu tư.

III. Top giống lúa lai F1 cho vụ Đông Xuân năng suất vượt trội

Qua hai vụ khảo nghiệm, nghiên cứu đã xác định được những giống lúa lai F1 có tiềm năng lớn, đặc biệt phù hợp với điều kiện canh tác vụ Đông Xuân tại Quảng Ngãi. Đây là vụ sản xuất quan trọng nhất trong năm, quyết định phần lớn sản lượng lương thực của tỉnh. Các giống được đánh giá cao không chỉ cho năng suất cao mà còn thể hiện khả năng sinh trưởng tốt và kháng sâu bệnh ổn định. Dựa trên các chỉ tiêu về yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế, ba cái tên nổi bật đã được ghi nhận, bao gồm Syn NĐ 93, CNG 600 và Swift vàng. Những giống này đều cho năng suất tương đương hoặc cao hơn giống đối chứng Nhị ưu 838 – một giống đang được trồng phổ biến. Việc đưa các giống này vào cơ cấu sản xuất hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng nhỏ, giúp nông dân Quảng Ngãi phá vỡ giới hạn năng suất của các giống cũ và tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để Trung tâm Khuyến nông tỉnh xây dựng các mô hình trình diễn và nhân rộng ra sản xuất đại trà.

3.1. Giống lúa Syn NĐ 93 Năng suất thực tế cao và ổn định

Trong các giống khảo nghiệm, Syn NĐ 93 là giống cho năng suất cao nhất trong cả hai vụ. Đặc biệt trong vụ Đông Xuân 2014-2015, năng suất của Syn NĐ 93 đạt mức rất cao, vượt trội so với giống đối chứng Nhị ưu 838. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bông hữu hiệu/m², số hạt chắc/bông đều ở mức tốt. Bên cạnh đó, giống này còn cho thấy khả năng kháng sâu bệnh khá, đặc biệt là với bệnh đạo ôn và sâu cuốn lá, giúp giảm chi phí sản xuất.

3.2. Giống lúa CNG 600 Khả năng chống chịu sâu bệnh vượt trội

Giống CNG 600 được đánh giá cao về khả năng chống chịu sâu bệnh. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy giống này có mức độ nhiễm sâu cuốn lá, sâu đục thân và bệnh đạo ôn thấp hơn hẳn so với nhiều giống khác trong cùng điều kiện thí nghiệm. Khả năng kháng bệnh tốt giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, giảm thiểu rủi ro mất mùa. Mặc dù năng suất thực tế có thể không phải cao nhất, nhưng sự ổn định và chi phí đầu tư thấp cho thuốc bảo vệ thực vật làm cho CNG 600 trở thành một lựa chọn an toàn và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.

3.3. Giống lúa Swift vàng Sinh trưởng mạnh và chất lượng tốt

Swift vàng là một giống lúa lai có khả năng sinh trưởng, phát triển rất tốt. Giống này có khả năng đẻ nhánh khỏe, bộ lá xanh bền, tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. Năng suất của Swift vàng trong vụ Đông Xuân cũng thuộc nhóm cao nhất, tương đương với giống đối chứng. Ngoài ra, chất lượng gạo của giống này cũng được đánh giá tốt, đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Đây là một lựa chọn cân bằng giữa năng suất, khả năng chống chịu và chất lượng nông sản.

IV. Phương pháp chọn lúa lai Quảng Ngãi cho vụ Hè Thu hiệu quả

Vụ Hè Thu tại Quảng Ngãi luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro do thời tiết nắng nóng, khô hạn và áp lực dịch hại lớn, đặc biệt là rầy nâu và các bệnh do vi khuẩn như bệnh bạc lá. Do đó, tiêu chí chọn giống lúa lai cho vụ này có phần khắt khe hơn, ưu tiên hàng đầu là khả năng chống chịu sâu bệnh và chịu hạn. Nghiên cứu cho thấy, không phải tất cả các giống cho năng suất cao trong vụ Đông Xuân đều duy trì được phong độ trong vụ Hè Thu. Một số giống bộc lộ nhược điểm khi gặp điều kiện thời tiết bất lợi. Kết quả khảo nghiệm đã chỉ ra rằng các giống như Syn NĐ 93 và CNG 600 tiếp tục thể hiện sự vượt trội về năng suất và tính ổn định. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính nông sinh học, khả năng kháng bệnh và năng suất thực tế qua các mô hình trình diễn là phương pháp khoa học nhất để tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này giúp nông dân tránh được những thiệt hại không đáng có và đảm bảo một vụ Hè Thu thắng lợi.

4.1. Đánh giá khả năng kháng bệnh bạc lá và rầy nâu các giống

Trong vụ Hè Thu, rầy nâubệnh bạc lá là hai đối tượng gây hại chính. Nghiên cứu đã tập trung theo dõi diễn biến mật độ rầy và tỷ lệ nhiễm bệnh trên các giống. Kết quả cho thấy các giống như CNG 600, Swift vàng và KC06-5 có khả năng chống chịu tốt hơn. Mật độ rầy nâu trên các giống này thường thấp hơn và bùng phát chậm hơn so với các giống mẫn cảm. Việc lựa chọn các giống có sẵn tính kháng sẽ giúp giảm đáng kể số lần phun thuốc, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tăng tính bền vững cho hệ sinh thái đồng ruộng.

4.2. So sánh hiệu quả kinh tế dựa trên năng suất và chi phí

Hiệu quả kinh tế không chỉ đến từ năng suất cao mà còn phụ thuộc vào chi phí đầu tư. Một mô hình trình diễn thành công là mô hình mang lại lợi nhuận cao nhất. Khi so sánh các giống lúa lai, cần tính toán chi phí hạt giống lúa, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và công lao động. Các giống có khả năng kháng sâu bệnh tốt như CNG 600 giúp giảm chi phí thuốc trừ sâu, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Syn NĐ 93 dù có thể cần đầu tư thâm canh hơn nhưng bù lại bằng năng suất thực tế vượt trội, mang lại tổng doanh thu cao.

V. Bằng chứng khoa học Kết quả khảo nghiệm lúa lai thực địa

Mọi khuyến nghị về giống lúa lai Quảng Ngãi đều phải dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể từ các khảo nghiệm thực địa. Nghiên cứu được thực hiện tại Trạm khảo nghiệm Sơn Tịnh – Quảng Ngãi đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc gia (QCVN 01-55:2011/BNNPTNT), đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các chỉ tiêu từ sinh trưởng, phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất đến chất lượng gạo đều được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng suất thực tế giữa các giống. Trong vụ Đông Xuân, năng suất dao động mạnh, với các giống triển vọng như Syn NĐ 93, CNG 600, Swift vàng đạt mức cao. Trong khi đó, các giống SUT 89 và HB02 cho năng suất thấp hơn đối chứng trong cả hai vụ. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý và nông dân đưa ra quyết định lựa chọn giống phù hợp nhất cho đồng đất của mình, tránh rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

5.1. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất lúa lai F1

Năng suất lúa được quyết định bởi bốn yếu tố chính: số bông trên một đơn vị diện tích (bông/m²), số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt. Nghiên cứu đã phân tích kỹ các yếu tố này. Kết quả chỉ ra rằng các giống có năng suất cao như Syn NĐ 93 và Swift vàng sở hữu các chỉ số vượt trội về số bông hữu hiệu/m² và tỷ lệ hạt chắc. Giống Nhị ưu 838 (đối chứng) tuy có số hạt trên bông khá cao nhưng tỷ lệ hạt chắc lại không bằng các giống triển vọng. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp hiểu rõ tiềm năng của từng giống và cơ sở để áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp nhằm tối ưu hóa năng suất.

5.2. Khuyến nghị từ Sở Nông nghiệp và Trung tâm Khuyến nông

Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học tin cậy, Sở Nông nghiệp Quảng NgãiTrung tâm Khuyến nông có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các giống lúa lai triển vọng như Swift vàng, Syn NĐ 93 và CNG 600 nên được đưa vào các chương trình khảo nghiệm sản xuất và mô hình trình diễn trên diện rộng. Việc này giúp đánh giá thêm khả năng thích ứng của giống ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh, đồng thời để nông dân trực tiếp tham quan, học hỏi và tin tưởng áp dụng. Cung cấp nguồn hạt giống lúa chất lượng và hướng dẫn kỹ thuật canh tác đồng bộ là bước đi tiếp theo để nhân rộng thành công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu Cây lúa (Oryza sativa L.) là một trong ba cây lương thực chủ yếu trên thế giới. Khoảng 40% dân số thế giới coi lúa gạo là nguồn lương thực chính, 25% trong số đó sử dụng lúa gạo trên 1/2 khẩu phần lương thực hàng ngày.

Nghiên cứu lúa lai mới nhằm mục đích nắm được quy luật sinh trưởng, phát triển, khả năng kháng sâu bệnh các đặc trưng và tính trạng của giống. Công nghệ sản xuất lúa lai đã được ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới. Đã có 17 nước nghiên cứu và sản xuất lúa lai, diện tích trồng lúa lai chiếm khoảng 20% tổng sản lượng lúa toàn thế giới. Lúa lai đã mở ra hướng phát triển mới để nâng cao năng suất và sản lượng, góp phần giữ vững an ninh lương thực trên phạm vi toàn cầu.

Tại Hội nghị lúa lai Quốc tế lần thứ tư tổ chức tại Việt Nam đã tổng kết: Từ năm 1996 đến năm 2002, diện tích trồng lúa lai ở các nước ngoài Trung Quốc như Việt Nam, Ấn Độ, Philippines, Bangladesh, Myanmar…đã tăng từ 200. Một số nước như Indonesia, Mỹ đã ứng dụng công nghiệp hoá trong vấn đề sản xuất hạt giống lúa lai. Theo các nhà khoa học Trung Quốc đến năm 2002, diện tích lúa lai chiếm 60% diện tích trồng lúa và diện tích lúa lai hai dòng đạt 2,67 triệu ha. Thành tựu về lúa lai có thể coi như cuộc cách mạng xanh lần thứ hai trong nông nghiệp, góp phần đảm bảo an ninh lương thực thế giới và tăng thu nhập của người nông dân trong các biện pháp kỹ thuật hiện nay.

Cùng với sự phát triển của tiến bộ khoa học kỹ thuật, chọn tạo giống cây trồng dần trở thành môn khoa học mang tính tổng hợp, có liên quan chặt chẽ tới các môn khoa học khác như thực vật học, di truyền học, côn trùng học,…Những năm gần đây các nhà chọn tạo giống đã chọn tạo và khuyến cáo vào sản xuất những giống lúa lai có năng suất cao song những giống lúa này chỉ phù hợp và năng suất cao ở những vùng trồng lúa có điều kiện thâm canh cao. Giống là yếu tố hàng đầu quyết định đến năng suất và sản lượng, là tư liệu sản xuất không thể thay thế, là tiền đề mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong sản xuất. Nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất về giống ngắn ngày, chất lượng cao có khả năng chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh cũng như khả năng kháng sau bệnh. Các giống mới trước khi đưa vào sản xuất đại trà có một quá trình khảo nghiệm, đánh giá, tuyển chọn.

Những giống lúa ngắn ngày thường có khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất thấp, dẫn đến hiệu quả kinh tế không được như mong muốn. Vì vậy, việc khảo nghiệm, tuyển chọn các giống lúa lai để thay thế những giống cũ, vừa bổ sung giống mới trong cơ cấu sản xuất ở địa phương là việc cần làm thường xuyên. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu.

Hiện nay, với tăng dân số của tỉnh Quảng Ngãi trên 1,236 triệu người, việc đảm bảo an ninh lương thực là vấn đề hết sức quan trọng. Thực tế cho thấy, dân số tăng, diện tích sản xuất bình quân trên đầu người ngày càng thu hẹp, cùng với giá vật tư đầu vào sản xuất nông nghiệp tăng dẫn đến hiệu quả kinh tế thu lại thấp, người nông dân vất vả nhưng lợi nhuận thu lại quá thấp. Cách duy nhất để giải quyết vấn đề này là phải chọn lựa được giống lúa có năng suất cao, ổn định và thích nghi tốt với điều kiện sinh thái tại tỉnh Quảng Ngãi. Tuy nhiên, các giống lúa mới tốt ở vùng này nhưng chưa hẳn đã có năng suất nếu trồng ở vùng khác, bởi mỗi vùng sinh thái khác nhau thì điều kiện thời tiết diễn biến khác nhau.

Vì vậy, công tác khảo nghiệm giống, đặc biệt là các giống lúa lai có năng suất cao là việc làm cần thiết, cần khảo nghiệm thích nghi qua nhiều vụ mới khuyến cáo vào sản xuất đại trà, đặc biệt là những vùng điều kiện sản xuất khó khăn, không có điều kiện thâm canh. Thực tiễn cho thấy, các giống lúa lai đưa vào sản xuất sau một thời gian sẽ bị thoái hóa qua 2 - 3 vụ sản xuất như: năng suất giảm, bị nhiễm sâu bệnh hại, chất lượng kém. Mặt khác, Quảng Ngãi và khu vực miền Trung – Tây Nguyên sản xuất lúa đang gặp nhiều khó khăn cả về giống và điều kiện thời tiết. Vì vậy, công tác chọn tạo và khảo nghiệm các giống lúa lai là một chiến lược lâu dài trong sản xuất tại tỉnh Quảng Ngãi.

Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài "Đánh giá tình hình sâu, bệnh hại; sinh trưởng, phát triển và năng suất trên các giống lúa lai tại Quảng Ngãi" Nghiên cứu, tuyển chọn các giống lúa để chống chịu với điều kiện biến đổi khí hậu, đồng thời góp phần làm phong phú thêm bộ giống cho sản xuất nông nghiệp tại Quảng Ngãi. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và Việt Nam. 1) Tình hình sản xuất lúa trên thế giới Lúa gạo là một trong những cây trồng quan trọng nhất trên thế giới, được trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau để nuôi sống con người. Nó là cây lương thực quan trọng trong bữa ăn hàng ngày của hàng tỷ người trên trái đất ở Châu Á, chân Phi và Mỹ latinh thuộc các nước nhiệt đới và á nhiệt đới.

Tổng sản lượng và diện tích đứng sau lúa mì, nhưng năng suất cao hơn lúa mì và nhiều cây cốc khác. Việc thuần hóa lúa Oryza sativa xảy ra cách đây khoảng 10.000 năm ở các thung lũng ven sông thuộc miền Nam, Đông Nam Á và Trung Quốc. Di tích cây lúa được tìm thấy ở Trung Quốc có niên đại khoảng 3.000 năm trước Công Nguyên. Từ Trung Quốc, cây lúa được đưa vào miền Nam Nhật Bản vào khoảng 100 năm trước Công PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Nguyên và mãi đến thế kỷ thứ 18 nó mới được đưa ra phía Bắc Nhật Bản.

Người Bồ Đào Nha đưa cây lúa vào trồng ở Brazil, người Tây Ban Nha đưa lúa vào trồng ở miền Trung và một số vùng Nam Mỹ. Diễn biến sản xuất lúa gạo trên thế giới (1995- 2014) Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 1995 149,4 36,6 547,0 2000 153,8 38,9 599,0 2008 156,9 41,5 651,7 2013 164,7 45,3 745,7 Nguồn: FAOSTAT © FAO Statistics Division 2014 Cây lúa được trồng ở vùng sông James, Virginia, Hoa Kỳ khoảng năm 1646, đến năm 1685 nó được trồng lần đầu tiên ở vùng thuộc địa Nam Carolina. Giống lúa “Carolina Goal” được đưa vào miền Nam Carolina, trong một cơn bão bắt buộc một chuyến tàu của Anh khởi hành từ Madagasca phải tìm nơi ẩn náu ở Chalesson. Trước khi rời cảng, người thuyền trưởng đã đưa cho cư dân vùng này khoảng 5kg giống lúa và khởi đầu cho nghề trồng lúa ở Carolina.

Năm 1718 lúa được đưa vào trồng ở Louisiana mhưng đến năm 1887 cây lúa mới được coi trọng. Sản xuất hàng hóa ở thung lũng Sacramento, Calfornia bắt đầu vào năm 1912. Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế thì hiện nay trên thế giới có khoảng 114 nước trồng lúa, được phân bố từ 53 vĩ độ Bắc đến 35 vĩ độ Nam. Trong đó vùng phân bố chủ yếu là Châu Á từ 30 vĩ độ Bắc đến 10 vĩ độ Nam, sản xuất khoảng 90% tổng sản lượng và Châu Á cũng là khu vực tiêu thụ khoảng 90% sản lượng gạo sản xuất toàn khu vực.

Các nước ở Châu Phi, Châu Mỹ Latinh chưa cung cấp đủ lương thực trong nước nên tình trạng thiếu đói vẫn xảy ra hàng năm. 2) Tình hình sản xuất lúa ở Việt Nam Nằm gần giữa vùng Đông Nam Châu Á, khí hậu nhiệt đới gió Mùa, đặc biệt là lượng bức xạ mặt trời cao - Việt Nam rất thích hợp với sự phát triển của cây lúa. Với nhiều đồng bằng châu thổ rộng lớn có lượng phù sa bồi đắp, tương đối bằng phẳng và màu mỡ từ Bắc tới Nam (đồng bằng châu thổ sông Hồng, đồng bằng châu thổ sông Cửu Long…) cùng một loạt châu thổ nhỏ hẹp ở ven sông, ven biển miền Trung. Cũng giống như các đồng bằng của các nước Đông Nam Á khác, đồng bằng châu thổ Việt Nam đều được dùng trong sản xuất nông nghiệp mà chủ yếu là trồng lúa.

Chính vì thế, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Việt Nam có thể là cái nôi hình thành cây lúa nước, từ lâu nó đã trở thành cây lương thực chủ yếu và có ý nghĩa to lớn trong nền kinh tế nước ta. Diện tích gieo trồng, năng suất lúa và sản lượng lúa ở Việt Nam (2004-2014) Lúa cả năm Năm Diện tích Năng suất Sản lượng (1.076,1 (Nguồn: FAOSTAT, USDA (*), 2015) Trước năm 1945, diện tích trồng lúa ở nước ta là 4,5 triệu ha, năng suất trung bình đạt 1,3 tấn/ha, sản lượng đạt 5,4 triệu tấn. Sở dĩ năng suất lúa thấp như vậy là do trình độ kỹ thuật lạc hậu, sản xuất chủ yếu phụ thuộc vào thiên nhiên. Từ những năm 60 trở đi, do dân số ngày càng tăng dẫn tới nhu cầu lương thực ngày càng lớn trong khi diện tích đất nông nghiệp có phần bị thu hẹp.

Vì vậy việc cung cấp đủ lương thực cho dân số ngày một tăng thực sự là một thách thức lớn. Nhờ chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật như việc sử dụng các giống lúa mới năng suất cao, thay đổi cơ cấu Mùa vụ, cải tạo đất, xây dựng hệ thống thuỷ lợi…dẫn tới năng suất lúa tăng đáng kể trong những năm gần đây. Ngày nay, cây lúa là một trong những cây trồng quan trọng hàng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 đầu trong sản xuất nông nghiệp ở nước ta, nó không chỉ cung cấp lương thực cho người dân mà còn là cây trồng có giá trị xuất khẩu đem lại nguồn doanh thu đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Mục tiêu của Việt Nam trong những năm tới là coi trọng an ninh lương thực mà chủ yếu là dựa vào sản xuất lúa, tiếp tục phát triển sản xuất những giống lúa cho năng suất cao ở những vùng đặc biệt khó khăn về lương thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ