Mô phỏng và lựa chọn dung môi cho phân xưởng xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất

Mô phỏng lựa chọn dung môi tối ưu cho phân xưởng xử lý khí chua tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất. Nghiên cứu ứng dụng trong công nghiệp lọc hóa dầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2018

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Mục lục

Danh mục ký hiệu

Danh mục bảng

Danh mục hình

LỜI MỞ ĐẦU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Đặt vấn đề

2. Mục tiêu đề tài

3. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN

1.1. Tình hình hoạt động hiện nay của nhà máy lọc dầu Dung Quất

1.2. Đặc điểm dung môi hấp thụ khí chua đang dùng tại nhà máy lọc dầu Dung Quất

1.3. Đặc điểm và tính chất của một số loại dung môi hấp thụ

1.4. Quy trình amine của nhà máy lọc dầu Dung Quất

1.4.1. Thành phần theo nguyên liệu thiết kế

1.4.2. Công suất nguyên liệu thiết kế

1.4.3. Đặc điểm thiết kế của phân xưởng ARU

1.4.4. Mô tả tổng quát công nghệ phân xưởng ARU

1.4.5. Yêu cầu dòng amine sau tái sinh

1.5. Các phương án lựa chọn dung môi thay thế cho quá trình làm ngọt khí

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG THỰC TẾ CỦA DUNG MÔI DEA CỦA NHÀ MÁY LỌC DẦU DUNG QUẤT

2.1. Mô phỏng quy trình công nghệ

2.1.1. Quy trình mô phỏng hấp thụ khí chua bằng DEA

2.1.1.1. Khởi tạo dòng nguyên liệu
2.1.1.2. Thiết lập thiết bị

2.2. So sánh kết quả thực tiễn

2.3. Lựa chọn dung môi tối ưu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Khảo sát dung môi Methylethanolamine (MEA)

3.2. Khảo sát đối với dung môi Diisopropylamine (DIPA)

3.3. Khảo Sát Đối Với Dung Môi Diglycolamine (DGA)

3.4. Khảo Sát Đối Với Dung Môi Methyl diethanolamine (MDEA)

3.5. So sánh các loại amine khảo sát với dung môi DEA đang sử dụng tại nhà máy

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

4.1. Thành tựu đạt được

4.2. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dung Môi Xử Lý Khí Chua tại NMLD Dung Quất

Nhà máy lọc dầu (NMLD) Dung Quất đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm dầu mỏ cho thị trường Việt Nam. Quá trình xử lý khí chua là một công đoạn thiết yếu để loại bỏ các tạp chất như H2SCO2, đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Hiện tại, NMLD Dung Quất đang sử dụng dung môi Diethanolamine (DEA) cho công đoạn này. Tuy nhiên, với việc nhà máy có kế hoạch sử dụng các nguồn dầu thô nặng hơn, chứa nhiều lưu huỳnh hơn, hiệu quả của DEA có thể bị suy giảm. Do đó, việc lựa chọn dung môi phù hợp hơn trở thành một vấn đề cấp thiết. Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn dung môi xử lý khí chua bao gồm: hiệu quả hấp thụ, khả năng tái sinh dung môi, chi phí vận hành, tác động môi trường và khả năng gây ăn mòn thiết bị. Việc nghiên cứu lựa chọn và đánh giá các loại dung môi xử lý khí chua khác nhau, bao gồm cả các dung môi amine truyền thống và các dung môi mới, là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng như Aspen HYSYS giúp đánh giá hiệu quả của từng loại dung môi và đưa ra quyết định lựa chọn tối ưu nhất.

1.1. Vai trò của xử lý khí chua trong NMLD Dung Quất

Quá trình xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất có vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và bảo vệ các thiết bị khỏi bị ăn mòn. Khí chua, chứa các thành phần như H2SCO2, có thể gây ra nhiều vấn đề nếu không được loại bỏ hiệu quả. H2S là một khí độc hại, có mùi khó chịu và có thể gây ăn mòn thiết bị. CO2 cũng góp phần vào hiệu ứng nhà kính và có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các quá trình khác trong nhà máy. Do đó, công nghệ xử lý khí chua hiệu quả là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của NMLD. Việc lựa chọn dung môi phù hợp đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo hiệu quả của quá trình xử lý khí chua.

1.2. Tổng quan về các loại dung môi xử lý khí chua

Hiện nay có nhiều loại dung môi xử lý khí chua khác nhau, mỗi loại có những ưu và nhược điểm riêng. Các loại dung môi amine như MEA, DEA, MDEA, và DIPA là những lựa chọn phổ biến. MEA có hiệu quả hấp thụ cao nhưng dễ gây ăn mòn. DEA ít gây ăn mòn hơn nhưng hiệu quả hấp thụ thấp hơn. MDEA có tính chọn lọc cao đối với H2S nhưng hiệu quả hấp thụ CO2 kém. Ngoài ra, còn có các dung môi vật lý như SelexolRectisol, có khả năng hấp thụ tốt ở áp suất cao. Việc lựa chọn dung môi phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thành phần khí chua, điều kiện vận hành, và yêu cầu về hiệu quả và chi phí. Nghiên cứu gần đây tập trung vào các dung môi hỗn hợp hoặc được cải tiến để khắc phục nhược điểm của từng loại dung môi riêng lẻ.

II. Thách Thức Xử Lý Khí Chua Hiệu Quả tại NMLD Dung Quất

Việc xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự thay đổi trong nguồn nguyên liệu dầu thô, với hàm lượng lưu huỳnh ngày càng tăng, đòi hỏi các công nghệ xử lý khí chua phải có khả năng xử lý tải lượng khí chua cao hơn. Thứ hai, yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường đòi hỏi phải giảm thiểu lượng khí thải H2SCO2. Thứ ba, chi phí vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc, đặc biệt là chi phí cho dung môi và năng lượng tái sinh dung môi. Theo nghiên cứu SV1711, tỷ lệ CO2 trong khí axit từ các phân xưởng SWS cao gây khó khăn trong việc duy trì nhiệt độ tại thiết bị phản ứng nhiệt. Các thách thức này đòi hỏi phải có sự lựa chọn dung môicông nghệ xử lý khí chua tối ưu, đảm bảo hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường. Do đó, cần tối ưu hóa các thông số như nồng độ dung dịch, lưu lượng, và nhiệt độ vận hành.

2.1. Ảnh hưởng của nguyên liệu dầu thô đến xử lý khí chua

Thành phần của nguyên liệu dầu thô có ảnh hưởng lớn đến quá trình xử lý khí chua. Dầu thô nặng, chứa nhiều lưu huỳnh, sẽ tạo ra lượng khí chua lớn hơn, đòi hỏi hệ thống xử lý phải có công suất lớn hơn và hiệu quả cao hơn. Ngoài ra, thành phần của khí chua cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại dầu thô, ảnh hưởng đến việc lựa chọn dung môi. Ví dụ, nếu khí chua chứa nhiều CO2 hơn H2S, thì dung môi có tính chọn lọc cao đối với H2S có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Hiện tại nhà máy đang chạy dòng nguyên liệu dầu thô mới (dầu thô nặng hơn và chua hơn) có nhiều lưu huỳnh hơn nên ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của các phân xưởng amine và thu hồi lưu huỳnh.

2.2. Yêu cầu về môi trường và chi phí trong xử lý khí chua

Các quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt đặt ra yêu cầu cao hơn về hiệu quả xử lý khí chua. Lượng khí thải H2SCO2 phải được giảm thiểu đến mức tối đa. Đồng thời, chi phí vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Chi phí cho dung môi, năng lượng tái sinh dung môi, và bảo trì thiết bị cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính kinh tế của quá trình. Lựa chọn dung môi có khả năng tái sinh dễ dàng và tiêu thụ ít năng lượng là một giải pháp quan trọng. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành và áp dụng các công nghệ tiên tiến cũng có thể giúp giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Dung Môi Amine cho NMLD Dung Quất

Để lựa chọn dung môi xử lý khí chua phù hợp cho NMLD Dung Quất, cần tiến hành đánh giá toàn diện các loại dung môi khác nhau. Quá trình đánh giá nên bao gồm các bước sau: (1) Thu thập dữ liệu về thành phần khí chua, điều kiện vận hành, và yêu cầu về hiệu quả và chi phí. (2) Xây dựng mô hình mô phỏng quá trình xử lý khí chua bằng các phần mềm chuyên dụng như Aspen HYSYS. (3) Chạy mô phỏng với các loại dung môi khác nhau để đánh giá hiệu quả hấp thụ, khả năng tái sinh, và chi phí vận hành. (4) So sánh kết quả mô phỏng và lựa chọn dung môi tối ưu. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí như hiệu quả hấp thụ H2SCO2, khả năng tái sinh dung môi, chi phí vận hành, tác động môi trường, và khả năng gây ăn mòn thiết bị. Việc mô phỏng cần bám sát số liệu thực tế của NMLD Dung Quất để đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Ngoài ra, các yếu tố như độ ổn định, khả năng chống tạo bọt, và khả năng phân hủy của dung môi cũng cần được xem xét.

3.1. Xây dựng mô hình mô phỏng quá trình xử lý khí chua

Mô hình mô phỏng là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của các loại dung môi khác nhau trong quá trình xử lý khí chua. Các phần mềm như Aspen HYSYS cho phép xây dựng mô hình chi tiết của quá trình hấp thụ và tái sinh dung môi, với các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, và nồng độ dung môi. Mô hình cần được hiệu chỉnh bằng dữ liệu thực tế từ NMLD Dung Quất để đảm bảo tính chính xác. Sau khi xây dựng mô hình, có thể chạy mô phỏng với các loại dung môi khác nhau để đánh giá hiệu quả hấp thụ H2SCO2, khả năng tái sinh dung môi, và chi phí vận hành. Mô hình cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số vận hành và đánh giá các phương án cải tiến quá trình.

3.2. Các tiêu chí đánh giá dung môi xử lý khí chua

Việc đánh giá dung môi xử lý khí chua cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: (1) Hiệu quả hấp thụ H2SCO2: Đây là tiêu chí quan trọng nhất, đánh giá khả năng của dung môi trong việc loại bỏ các tạp chất khỏi khí chua. (2) Khả năng tái sinh dung môi: Đánh giá khả năng của dung môi trong việc được tái sinh và sử dụng lại, giảm chi phí vận hành. (3) Chi phí vận hành: Bao gồm chi phí cho dung môi, năng lượng tái sinh dung môi, và bảo trì thiết bị. (4) Tác động môi trường: Đánh giá tác động của dung môi đến môi trường, bao gồm khả năng gây ô nhiễm và khả năng phân hủy. (5) Khả năng gây ăn mòn thiết bị: Đánh giá khả năng của dung môi trong việc gây ăn mòn các thiết bị trong hệ thống. (6) Độ ổn định và khả năng chống tạo bọt: Đánh giá khả năng của dung môi trong việc duy trì ổn định và chống tạo bọt trong quá trình vận hành.

IV. Kết Quả So Sánh Dung Môi DEA MEA MDEA và DIPA tại Dung Quất

Dựa trên mô phỏng và phân tích dữ liệu, kết quả cho thấy mỗi loại dung môi có ưu nhược điểm riêng khi áp dụng tại NMLD Dung Quất. DEA, hiện đang được sử dụng, có ưu điểm là ít gây ăn mòn nhưng hiệu quả hấp thụ không cao. MEA có hiệu quả hấp thụ tốt hơn nhưng lại dễ gây ăn mòn và tiêu thụ nhiều năng lượng. MDEA có tính chọn lọc cao đối với H2S nhưng hiệu quả hấp thụ CO2 kém, có thể không phù hợp với thành phần khí chua tại Dung Quất. DIPA có thể là một lựa chọn tiềm năng, với hiệu quả hấp thụ và khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với DEA. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ hơn về chi phí và khả năng tái sinh dung môi của DIPA. Bảng so sánh chi tiết về các thông số kỹ thuật và kinh tế của từng loại dung môi sẽ giúp đưa ra quyết định lựa chọn tối ưu.

4.1. Ưu nhược điểm của DEA MEA và MDEA

  • DEA (Diethanolamine): Ưu điểm: Ổn định, ít ăn mòn, giá thành hợp lý, dễ vận hành. Nhược điểm: Khả năng hấp thụ khí chua thấp, yêu cầu lượng tuần hoàn lớn, hấp thụ đồng thời H2SCO2 (không chọn lọc), dễ tạo bọt.
  • MEA (Monoethanolamine): Ưu điểm: Khả năng phản ứng cao với khí axit (do còn nguyên tử H liên kết với nguyên tử N). Nhược điểm: Áp suất hơi cao dẫn đến tổn thất dung môi cao hơn so với các alkanolamine khác. Khả năng ăn mòn cao. Nhu cầu năng lượng cao do nhiệt phản ứng cao với H2SCO2. Không chọn lọc H2S. Dễ bị thoái hóa khi có mặt COS và CS2, và không thể tái sinh.
  • MDEA (Methyldiethanolamine): Ưu điểm: Chọn lọc H2S so với CO2. Khó bị phân hủy. Năng lượng tiêu tốn ít (tiết kiệm chi phí đầu tư và tiết kiệm chi phí vận hành). Nhược điểm: Chi phí dung môi cao. Khả năng phản ứng thấp. Loại bỏ kém COS, CS2.

4.2. Đánh giá tiềm năng của DIPA tại NMLD Dung Quất

DIPA (Diisopropylamine) là một amine bậc hai, tương tự như DEA. Ưu điểm tiềm năng của DIPA so với DEA bao gồm: khả năng hấp thụ khí chua tốt hơn ở một số điều kiện, khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Tuy nhiên, DIPA cũng có một số nhược điểm cần xem xét, bao gồm: giá thành cao hơn DEA, có thể yêu cầu nồng độ dung dịch cao hơn, cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng tái sinh dung môi và tác động đến môi trường. Việc mô phỏng chi tiết quá trình xử lý khí chua bằng DIPA, sử dụng số liệu thực tế của NMLD Dung Quất, là cần thiết để đánh giá tiềm năng của DIPA một cách chính xác.

V. Giải Pháp Lựa Chọn Dung Môi Tối Ưu và Tối Ưu Hóa Quy Trình

Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đưa ra các giải pháp sau để cải thiện quá trình xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất: (1) Lựa chọn dung môi phù hợp: Nếu DEA không còn đáp ứng được yêu cầu, có thể xem xét thay thế bằng DIPA hoặc một hỗn hợp dung môi khác. (2) Tối ưu hóa các thông số vận hành: Điều chỉnh nồng độ dung môi, lưu lượng, nhiệt độ, và áp suất để đạt hiệu quả hấp thụ tối ưu. (3) Cải tiến thiết bị: Nâng cấp hoặc thay thế các thiết bị cũ để tăng hiệu suất của quá trình. (4) Áp dụng các công nghệ tiên tiến: Xem xét sử dụng các công nghệ hấp thụ nối tiếp hoặc song song để tăng hiệu quả xử lý khí chua. Việc triển khai các giải pháp này cần dựa trên đánh giá kinh tế kỹ thuật chi tiết, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả về mặt chi phí. Quan trọng nhất là đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về môi trường.

5.1. Tối ưu hóa nồng độ và lưu lượng dung môi

Nồng độ và lưu lượng dung môi là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thụ khí chua. Nồng độ dung môi cao hơn có thể tăng khả năng hấp thụ nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn và chi phí. Lưu lượng dung môi lớn hơn có thể cải thiện hiệu quả hấp thụ nhưng cũng làm tăng chi phí năng lượng cho bơm và tái sinh dung môi. Việc tối ưu hóa nồng độ và lưu lượng dung môi cần dựa trên mô phỏng chi tiết và đánh giá kinh tế kỹ thuật. Cần cân nhắc các yếu tố như thành phần khí chua, yêu cầu về hiệu quả, và chi phí vận hành để đưa ra quyết định tối ưu.

5.2. Cải tiến thiết bị và áp dụng công nghệ tiên tiến

Việc cải tiến thiết bị, như nâng cấp tháp hấp thụ hoặc thay thế các thiết bị cũ, có thể giúp tăng hiệu suất của quá trình xử lý khí chua. Ngoài ra, có thể xem xét áp dụng các công nghệ tiên tiến, như hấp thụ nối tiếp hoặc song song, để tăng hiệu quả loại bỏ H2S và CO2. Các công nghệ này có thể đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn hơn nhưng có thể mang lại lợi ích lâu dài về hiệu quả và chi phí vận hành. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên đánh giá kinh tế kỹ thuật chi tiết và cân nhắc các yếu tố như yêu cầu về hiệu quả, chi phí đầu tư, và chi phí vận hành.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới trong Xử Lý Khí Chua tại NMLD Dung Quất

Việc lựa chọn dung môi xử lý khí chua phù hợp là một quyết định quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả, chi phí và tính bền vững của quá trình xử lý khí chua tại NMLD Dung Quất. Nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng các loại dung môi khác nhau, kết hợp với mô phỏng chi tiết và phân tích kinh tế kỹ thuật, là cần thiết để đưa ra quyết định lựa chọn tối ưu. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý khí chua tiên tiến hơn, nhằm giảm thiểu tác động môi trường và tăng cường tính kinh tế của quá trình. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, kỹ sư và nhà quản lý là chìa khóa để đạt được những thành công trong lĩnh vực này.

6.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu và phát triển

Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện quá trình xử lý khí chua. Cần tiếp tục nghiên cứu các loại dung môi mới, các công nghệ tiên tiến, và các phương pháp tối ưu hóa quy trình. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc giảm thiểu chi phí vận hành, giảm tác động môi trường, và tăng cường tính an toàn của quá trình. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, kỹ sư và nhà quản lý là cần thiết để đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.

6.2. Hợp tác và chia sẻ kiến thức trong ngành

Sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các nhà máy lọc dầu, các viện nghiên cứu, và các nhà cung cấp công nghệ là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp xử lý khí chua. Việc chia sẻ kinh nghiệm, dữ liệu, và các kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà máy lọc dầu học hỏi lẫn nhau và áp dụng các giải pháp tốt nhất. Sự hợp tác cũng có thể giúp giảm chi phí nghiên cứu và phát triển và tăng tốc độ triển khai các công nghệ mới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tình hình hoạt động hiện nay của nhà máy lọc dầu Dung Quất. Nhà máy lọc dầu Dung Quất (Dung Quat Refinery-DQR) được đưa vào hoạt động vào 06/01/2011. Theo thiết kế, nhà máy có công suất lọc dầu 6,5 triệu tấn/năm (tương đương với số đầu vào là 145 nghìn thùng dầu thô/ngày). Nhà máy được thiết kế từ nguồn nguyên liệu chủ yếu là dầu thô của mỏ Bạch Hổ (do Vietsovpetro khai thác) cho cả giai đoạn dài đến trước năm 2015.

Dầu thô mỏ Bạch Hổ - nguyên liệu cho nhà máy lọc dầu (NMLD) Dung Quất – hiện có sản lượng khai thác ngày càng giảm dần hằng năm, trong tương lai gần sẽ không đáp ứng được nhu cầu nguyên liệu của nhà máy.[1] Sau giai đoạn 2015 đầu vào là hỗn hợp giữa dầu Bạch Hổ/Dubai (85% là dầu Bạch Hổ, 15% dầu Dubai) khi nâng cấp và mở rộng phân xưởng xử lý lưu huỳnh. Việc sử dụng một phần dầu Dubai để thay thế cho dầu Bạch Hổ làm tăng hàm lượng lưu huỳnh cũng như CO2 có trong nguồn nguyên liệu đầu vào, làm ảnh hưởng lớn đến các phân xưởng sử dụng amine để xử lí hàm lượng axit có trong dòng nguyên liệu cụ thể như các phân xưởng: phân xưởng xử lý LPG, phân xưởng xử lý LCO bằng Hydro LCO HDT, phân xưởng xử lý offgas của RFCC và cụm phân xưởng xử lý lưu huỳnh (SRU). Lượng khí axit này (CO2, H2S,…) được hấp thụ bằng dung môi amine và đưa về phân xưởng tái sinh amine (ARU), sau đó dung môi được tái sinh và tuần hoàn trở lại các tháp hấp thụ, còn dòng khí axit (khí chua) đi ra từ tháp tái sinh làm nguyên liệu cho cụm phân xưởng SRU để thu hồi lưu huỳnh. Hiện nay nhà máy lọc dầu Dung Quất đang sử dụng dung môi hấp thụ là Diethanolmine (DEA) để hấp thụ CO2 và H2S.

Tuy nhiên do việc thay đổi nguồn nguyên liệu đầu vào với hàm lượng axit tăng lên làm cho dung môi DEA không còn đáp ứng được một số yêu cầu kỹ thuật quan trọng trong vận hành làm ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả hoạt động của các tháp hấp thụ và đặc biệt là phân xưởng SRU. Các phân xưởng SRU1 và SRU2 của nhà máy lọc dầu Dung Quất được thiết kế để thu hồi lưu huỳnh ở trong các dòng khí axit nhận được từ các phân xưởng ARU, SWS, CNU. Công suất thiết kế lên đến 20 tấn/ngày của 4 sản phẩm lưu huỳnh lỏng đã tách khí, hiệu suất thu hồi lên đến hơn 95% của lượng lưu huỳnh vào phân xưởng. Tuy nhiên do lượng khí CO 2 trong dòng khí axit vào cụm SRU chiếm tỷ lệ cao so với hợp chất chứa lưu huỳnh gây khó khăn trong việc duy trì nhiệt độ tại thiết bị phản ứng.2 Đặc điểm dung môi hấp thụ khí chua đang dùng tại nhà máy lọc dầu Dung Quất.

Loại amine đang được sử dụng làm chất hấp thụ tại nhà máy Dung Quất là Diethanolamine (DEA). DEA có lịch sử phát triển lâu dài và được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy lọc dầu/chế biến khí trên thế giới. Công nghệ hấp thụ sử dụng DEA thể hiện tính ổn định cao, linh hoạt trong vận hành, giá cả phải chăng, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.  Khả năng hấp thụ của DEA thấp do khối lượng mol của DEA lớn so với các amine bậc 1 (MEA, DGA).

Lượng khí chua được hấp thụ bằng DEA không vượt quá 0,7 mol khí chua/ mol DEA. Sau quá trình giải hấp, lượng khí chua còn lại trong DEA khoảng 0,4 mol. Vì vậy, toàn bộ quá trình hấp thụ bằng DEA sẽ thu được khoảng 0,3 mol khí chua/ mol DEA.  Khi vận hành, dung dịch DEA luôn được khuyến cáo và trong thực thế thường được sử dụng ở nồng độ thấp (20 – 30%) nhằm giảm thiểu ăn mòn thiết bị;  Yêu cầu lượng tuần hoàn dung môi lớn.

 DEA là chất hấp thụ không có tính chọn lọc, hấp thụ đồng thời cả H 2S và CO2 trong dòng khí nguyên liệu.  Sử dụng DEA gây ra hiện tượng tạo bọt, là một trong những vấn đề nghiêm trọng trong vận hành phân xưởng, hiện tượng này làm giảm chất lượng sản phẩm, gây thất thoát amine do bị dòng khí lôi cuốn theo. 5 Việc nghiên cứu phát triển và cải tiến quy trình hấp thụ bằng amine đã được các viện/công ty dầu khí hàng đầu thế giới như “Union Carbide”, “Dow Chemical” – Mỹ, “Elf Aquytaine” – Pháp, “BASF” – Đức [1] v.v… thực hiện từ những năm 80 thế kỷ XX. Phân tích các tài liệu này cho thấy, việc nghiên cứu đã được thực hiện theo 02 hướng chính:  Hoàn thiện sơ đồ quy trình công nghệ của quá trình, tối ưu năng lượng sử dụng, giảm kích thước thiết bị.

 Xử lý hoạt hóa các chất hấp thụ đã được biết hoặc phát triển và áp dụng những chất hấp thụ mới có hiệu quả hơn, trong đó có việc sử dụng các chất hấp thụ mới dạng hỗn hợp, thành phần gồm các Etanolamine khác nhau cùng các chất phụ gia (thành phần thường không được đưa vào các tài liệu công bố). Do quy trình công nghệ đã được thiết kế và xây dựng hoàn thiện, nên việc thiết kế quy trình công nghệ mới sẽ trở nên khó khăn và tốn nhiều chi phí, không mang lại hiệu quả kinh tế. Trong khi, lựa chọn dung môi thay thế để phù hợp với quy trình công nghệ đang sử dụng tại nhà máy vẫn là một giải pháp tối ưu hơn, nên nhóm quyết định đi theo hướng thứ hai. Trong lịch sử phát triển và hoàn thiện công nghệ tẩy khí chua bằng amine, thời gian đầu, vào những năm 70 của thế kỷ XX, chất hấp thụ Methylethanolamine (MEA) được sử dụng phổ biến rộng rãi, sau đó được dần thay thế bằng DEA.

Những năm từ thập kỷ 90 có thể gọi là “bùng nổ” trong sử dụng chất hấp thụ Methyldiethanolamine (MDEA) do có sự chuyển đổi ở hàng loạt các nhà máy từ MEA/DEA sang sử dụng MDEA hay các hỗn hợp có chứa MDEA. Bởi MDEA có những ưu điểm sau:  Có khả năng lựa chọn khí H2S/CO2 trong dòng khí nhiên liệu thô. Về cơ bản nó tách loại hoàn toàn khí H2S trong khi chỉ tách loại một phần khí CO2, điều này làm nâng cao chất lượng nguyên liệu đến phân xưởng SRU và giúp tăng công suất phân xưởng.  Khó bị biến tính.

 Tiết kiệm năng lượng. 6 Do đó nghiên cứu áp dụng dung dịch hỗn hợp chất hấp thụ đại diện tiêu biểu MDEA nhằm tìm ra hổn hợp chất hấp thụ phù hợp có thể thay thế chất hấp phụ đang sử dụng DEA nhằm tăng khả năng hấp thụ và nâng cao công suất phân xưởng thu hồi lưu huỳnh, giữ hoạt động ổn định của các tháp hấp thụ, giảm chi phí năng lượng, tăng thời gian sử dụng thiết bị và chất hấp thụ là vấn đề cấp bách được đặt ra. Nghiên cứu lựa chọn chất hấp thụ và tính toán lý thuyết – thực nghiệm nồng độ các thành phần trong dung dịch hỗn hợp có chứa MDEA, bổ sung các chất phụ gia ức chế ăn mòn, ức chế tạo bọt, ngăn chặn sự thoái hóa chất hấp thụ, tối ưu thông số vận hành, cải tiến thiết bị dựa trên chất hấp thụ mới là hướng nghiên cứu chính của giải pháp này.3 Đặc điểm và tính chất của một số loại dung môi hấp thụ Các tiêu chí chung để lựa chọn amine trong quá trình làm ngọt khí đã thay đổi qua nhiều năm. Cho đến năm 1970, monoethanolamine (MEA) là amine được xem xét đầu tiên cho bất kỳ ứng dụng.

Sau đó, những năm 1970, chuyển từ MEA sang Diethanolamine (DEA) mang lại kết quả khả quan hơn. Trong mười năm qua, MDEA, DGA đã dần dần trở nên phổ biến. Dựa trên các bài báo khoa học như “Selecting Amines for Sweetening Units” của JOHN POLASEK, “Sweetening LPG's with Amines” của JOSEPH W. HOLMES,”Converting to DEA/MDEA Mix Ups Sweetening Capacity” của MICHAEL L.

SPEARS, tham khảo thông số hoạt động các loại amine để lựa chọn dung môi phù hợp và tiến hành mô phỏng. Mỗi amine có một phạm vi điều kiện hoạt động nhất định. Những điều kiện và thông số này được thảo luận dưới đây.1: Điều kiện vận hành dung môi[4] MEA DEA DGA MDEA Nồng độ (%wt) 15-20 25-35 50-70 20-50 Khả năng tải 0.35 Không giới hạn khí axit 7 Độ chọn với Không Không Không Có H2S 1.1 Monoethanolamine (MEA) Việc sử dụng MEA trong các ứng dụng xử lý khí đã được đề cập ở nhiều tài liệu. Tuy nhiên, MEA không phải là alkanolamine xử lý khí phổ biến, việc sử dụng nó đã giảm trong những năm gần đây.

Bản thân MEA không được coi là ăn mòn đặc biệt, nhưng các sản phẩm phân hủy của nó cực kỳ ăn mòn. MEA phản ứng với các chất oxy hóa như COS, CS 2, SO2, SO3 và oxy để tạo thành các sản phẩm hòa tan, phải được loại bỏ khỏi hệ thống tuần hoàn để tránh các vấn đề ăn mòn nghiêm trọng. Sự thoái hoá của MEA cũng làm giảm nồng độ amine hiệu quả. Vì nhiệt của phản ứng đối với MEA là khoảng 825 BTU/lb CO 2, nên nếu nguồn nguyên liệu có chứa nồng độ CO2 cao sẽ gây ra tình trạng nhiệt tỏa cực kỳ cao và nhiệt việc loại bỏ khí axit kém.

Nhiệt phản ứng cho MEA với H2S là 550 BTU/lb. Ưu điểm  Chi phí dung môi thấp.  Ổn định nhiệt tốt.  Loại bỏ một phần COS và CS2, yêu cầu reclaimer.

 Khả năng phản ứng cao với khí axit (do còn nguyên tử H liên kết với nguyên tử N). Nhược điểm:  Áp suất hơi cao dẫn đến tổn thất dung môi cao hơn so với các alkanolamine khác.  Khả năng ăn mòn cao.  Nhu cầu năng lượng cao do nhiệt phản ứng cao với H2S và CO2.

 Không chọn lọc H2S.  Dễ bị thoái hóa khi có mặt COS và CS2, và không thể tái sinh.  Yêu cầu reclaimer. 8 Phản ứng MEA-CO2 tạo oxazolidone-2, 1- (2-hydroxyethyl) imidazolidone-2, N-(2- hydroxyethyl) ethylenediamine (HEED), và các polyamine làm tăng tốc độ ăn mòn cộng với sự mất mát của MEA.

Trong các ứng dụng xử lý khí, loại bỏ H 2S và CO2 không có các chất ô nhiễm như COS và CS2, MEA vẫn có thể ứng dụng. Tuy nhiên, dung môi hiệu quả hơn, đặc biệt trong xử lý khí tự nhiên áp suất cao đang nhanh chóng thay thế MEA.2 Diethanolamine (DEA) DEA là một alkanolamine bậc hai, có thành phần khoảng 25 đến 35% theo khối lượng trong nước. Các sản phẩm phân hủy của DEA ít bị ăn mòn hơn các sản phẩm của MEA. [2] Ưu điểm  Không bị thoái hóa với COS và CS2  Áp suất hơi thấp, cho lượng tổn thất dung môi thấp hơn.

 Ít ăn mòn khi so với MEA.  Chi phí dung môi thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ