Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình khai thác và chế biến dầu khí, sự hiện diện tự nhiên của thủy ngân trong các vỉa chứa hydrocacbon đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, an toàn và kinh tế. Thủy ngân là một kim loại nặng độc hại, có khả năng tích tụ sinh học và gây ra các hiện tượng ăn mòn kim loại nghiêm trọng thông qua cơ chế tạo hỗn hống (amalgamation) với nhôm và các hợp kim trong thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống và hệ thống xử lý khí. Tại khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Vịnh Thái Lan và thềm lục địa Việt Nam, hàm lượng thủy ngân trong khí tự nhiên và condensate được ghi nhận ở mức tương đối cao so với trung bình thế giới.

Đề tài "Thiết kế thiết bị xử lý thủy ngân cho khai thác khí tại mỏ X" do sinh viên Võ Đoàn Phúc và Lê Văn Giáp (Lớp K5 – Khoan Khai thác, Khoa Dầu khí, Trường Đại học Dầu khí Việt Nam) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lương Hải Linh (Trường Đại học Dầu khí Việt Nam) và TS. Nguyễn Minh Hải (Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí - PVEP), hoàn thành vào tháng 12 năm 2019. Đồ án được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể:

  1. Phân tích tổng quan đặc tính, chu trình hóa sinh và mức độ phân bố của thủy ngân trong các mỏ dầu khí trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Đánh giá toàn diện các tác hại của thủy ngân đối với môi trường sinh thái, sức khỏe con người, sự ăn mòn thiết bị công nghệ và tác động kinh tế qua cơ chế giảm trừ giá thương phẩm hydrocacbon.
  3. Tổng hợp, so sánh các phương pháp hóa lý loại bỏ thủy ngân hiện đại trong công nghiệp chế biến khí.
  4. Lựa chọn công nghệ và tiến hành tính toán thiết kế chi tiết bình hấp phụ cố định sử dụng muối sulfur kim loại ($M_xS_y$) cho dòng khí thực tế tại mỏ X.

Đối tượng nghiên cứu là dòng khí tự nhiên nhiễm thủy ngân và hệ thống thiết bị xử lý thủy ngân (Mercury Removal Unit - MRU). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tính toán công nghệ, lựa chọn vật liệu hấp phụ và xác định kích thước thiết bị áp lực phục vụ khai thác tại mỏ khí cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và khái niệm nhiệt động lực học và công nghệ xử lý khí:

  • Hiện tượng hấp phụ: Quá trình phân chia pha chất tan (dung chất bị hấp phụ) từ pha khí lên bề mặt chất rắn xốp (chất hấp phụ) dựa trên lực tương tác liên kết bề mặt.
  • Thuyết hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir: Giải thích quá trình hấp phụ đơn lớp trên các tâm hoạt tính bề mặt đồng nhất với lực hóa trị dư.
  • Thuyết hấp phụ đẳng nhiệt Dubinin: Mô tả cơ chế hấp phụ đa lớp trên vật liệu có cấu trúc vi mao quản dưới tác dụng của trường thế năng hấp phụ.
  • Cơ chế phản ứng hóa hấp phụ thủy ngân bằng muối sulfur: Phản ứng hóa học cố định pha hơi của thủy ngân nguyên tố ($Hg^0$) thành pha rắn thủy ngân sulfur ($HgS$) không tan và bền vững: $$M_xS_y + Hg \rightarrow M_xS_{y-1} + HgS$$
  • Cơ chế phản ứng đồng thời khử $H_2S$ và $Hg$: Sử dụng oxit kim loại ($M_xO_y$) phản ứng với tạp chất $H_2S$ trong dòng khí để tái tạo muối sulfur tại chỗ: $$M_xO_y + H_2S \rightarrow M_xS_y + H_2O$$ $$M_xS_y + Hg \rightarrow M_xS_{y-1} + HgS$$
  • Trạng thái khí thực và thủy động lực học lớp đệm: Ứng dụng đồ thị tương quan Standing - Katz xác định hệ số nén $z$ của khí thiên nhiên, phương pháp biểu đồ Carr tính toán độ nhớt hỗn hợp khí ở điều kiện nhiệt độ, áp suất làm việc và phương trình dòng chảy qua lớp đệm hạt xốp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đồ án kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu quốc tế (UOP, Johnson Matthey, Unocal, ACS) và số liệu khai thác thực tế tại Bể Cửu Long (giàn nén khí CCP - PV Gas), mỏ Arun (Indonesia), Groningen (Hà Lan) và Vịnh Thái Lan.
  • Phương pháp tính toán thiết kế công nghệ hóa - dầu khí: Áp dụng thuật toán tính toán thử sai (trial-and-error) để xác định kích thước hình học của bình (chiều cao tầng đệm, đường kính bình), khối lượng chất hấp phụ, độ sụt áp qua lớp đệm hạt theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị áp lực dầu khí.
  • Nguồn dữ liệu đầu vào: Thành phần hóa học dòng khí, lưu lượng thể tích, áp suất, nhiệt độ làm việc và nồng độ thủy ngân đầu vào của mỏ X.

Thiết kế và công nghệ hệ thống xử lý

Thiết bị xử lý thủy ngân được thiết kế dạng bình áp lực đứng với lớp đệm cố định (Fixed-bed reactor), sử dụng vật liệu hấp phụ dạng viên hình cầu kích thước 2 - 5 mm (muối sulfur kim loại mang trên nền oxit nhôm $Al_2O_3$ xốp).

Cấu trúc bên trong bình hấp phụ gồm các thành phần chính:

  • Khoảng không phân phối và tầng bi đệm Ceramic: Bố trí ở đỉnh và đáy bình (chiều cao từ 1,0 đến 1,5 m) với các lớp hạt bi sứ trơ sắp xếp theo kích thước giảm dần, có chức năng phân phối đều dòng khí, giảm xáo trộn động năng và giữ cố định lớp hóa chất phản ứng.
  • Tầng đới phản ứng chính: Gồm 4 - 5 tầng hạt hấp phụ muối sulfur kim loại ($CuS$ hoặc $Fe_2S_3$), sắp xếp phân tầng nhằm tối ưu hóa diện tích tiếp xúc pha và diện tích bề mặt chuyển khối.
  • Hệ thống màng lưới đỡ và phin lọc: Giữ lớp hạt đệm không bị trôi cuốn theo dòng khí áp suất cao, kết hợp phin lọc bụi hạ lưu để giữ các hạt mịn phát sinh trong quá trình vận hành.

Hệ thống được thiết kế theo nguyên lý dòng chảy dọc trục (Axial Flow), dòng khí đi từ đỉnh bình qua lớp đệm xuống đáy nhằm hạn chế sự giãn nở tầng hạt và tránh hiện tượng phân lớp dòng khí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thủy ngân và tác hại của thủy ngân đối với khai thác dầu khí

Chương này trình bày các đặc tính vật lý, hóa học cơ bản của thủy ngân ($Hg$, số nguyên tử 80, khối lượng riêng 15,534 $g/cm^3$, điểm nóng chảy -38,9°C, điểm sôi 356,9°C). Thủy ngân trong dầu khí tồn tại chủ yếu ở dạng kim loại nguyên tố ($Hg^0$) trong pha khí, cùng các dạng vết như hợp chất cơ kim ($(CH_3)_2Hg$), muối vô cơ ($HgCl_2$, $HgS$, $HgO$) và liên kết asphaltene trong dầu thô và condensate.

Dạng tồn tại của Hg Khí tự nhiên Condensate Dầu thô
Nguyên tố ($Hg^0$) Vượt trội Vượt trội Vượt trội
Hữu cơ ($(CH_3)_2Hg$) Không có Nhỏ Rất nhỏ
Hợp chất Asphaltene Hg Không có Không có Có mặt
Dạng ion ($HgCl_2$, $HgS$, $HgO$) Rất nhỏ Nhỏ Rất nhỏ

Tài liệu thống kê phân bố hàm lượng thủy ngân ở các khu vực trên thế giới:

  • Dầu thô: Dao động từ 0,1 đến 20.000 $\mu g/kg$. Thống kê của ACS (2007) cho thấy Việt Nam và Thái Lan có nồng độ thủy ngân trong dầu thô thuộc nhóm cao.
  • Condensate: Hàm lượng tại Vịnh Thái Lan dao động từ 400 đến 1200 $\mu g/kg$ (theo Sarrazin) hoặc 500 đến 800 $\mu g/m^3$ (theo Unocal).
  • Khí tự nhiên: Mỏ Groningen (Hà Lan) ghi nhận 0,001 - 180 $\mu g/Nm^3$, mỏ Arun (Indonesia) đạt 180 - 300 $\mu g/Nm^3$, Bắc Đức đạt tới 4400 $\mu g/m^3$. Tại Việt Nam, khí bể Cửu Long sau bình làm khan tại giàn nén CCP ghi nhận mức 32,1 ppb V.

Tác hại của thủy ngân được phân tích trên bốn phương diện:

  1. Môi trường: Chu trình sinh địa hóa 6 bước chuyển hóa $Hg^0$ thành methylmercury độc tính cao, tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn.
  2. Sức khỏe con người: Gây hội chứng ngộ độc acrodynia (bệnh hồng), phá hủy hệ thần kinh trung ương, suy thận, rối loạn tim mạch và suy giảm miễn dịch.
  3. Phá hủy thiết bị: Cơ chế tạo hỗn hống với nhôm ($Al + Hg \rightarrow AlHg$) và phản ứng tiếp diễn với hơi ẩm ($2AlHg + 6H_2O \rightarrow 2Al(OH)_3 + 3H_2 + 2Hg$), giải phóng thủy ngân tự do gây ăn mòn liên tục. Điển hình là thảm họa nổ cụm trao đổi nhiệt nhôm tại nhà máy LNG Skikda (Algeria, 1973) làm 23 người chết và 74 người bị thương.
  4. Kinh tế: Các quy định trừ giá bán sản phẩm theo chuẩn WTI và thương mại quốc tế (nồng độ $Hg > 1000$ ppb bị khấu trừ tới 12 - 13 USD/thùng hoặc bị từ chối tiếp nhận).
Hàm lượng Hg trong dầu thô (ppb) Mức độ khấu trừ theo chuẩn WTI (USD/thùng)
$> 1000$ -12 đến -13
$800 - 1000$ -9
$500 - 800$ -6
$300 - 500$ Tùy thời điểm và thỏa thuận người mua
$100 - 300$ Thỏa thuận (có thể không trừ)

Chương 2: Các phương pháp xử lý thủy ngân

Chương 2 phân tích nguyên lý, điều kiện vận hành, ưu điểm và nhược điểm của 5 công nghệ xử lý thủy ngân chính:

  1. Hấp phụ trên than hoạt tính thông thường (GAC):
    • Đặc tính: Diện tích bề mặt 500 - 2500 $m^2/g$, thể tích lỗ rỗng khoảng 0,2 - 0,6 $cm^3/g$.
    • Điều kiện: Hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ $< 50^\circ C$ và áp suất thấp.
    • Nhược điểm: Khả năng hấp phụ giảm mạnh khi độ ẩm dòng khí đạt 50 - 100% hoặc nhiệt độ $> 90^\circ C$; độ bền cơ học kém.
  2. Hấp phụ trên than hoạt tính tẩm lưu huỳnh (Sulfur Impregnated Carbon):
    • Cơ chế: Phản ứng oxy hóa khử tạo $HgS$ kết tủa trong mao quản ở dải nhiệt độ 25 - 140°C.
    • Nhược điểm: Lưu huỳnh dễ bị rửa trôi bởi hydrocacbon lỏng, gây nhiễm bẩn thiết bị hạ lưu.
  3. Muối sulfur kim loại mang trên chất nền Alumina ($M_xS_y/Al_2O_3$):
    • Đặc tính: Hạt đệm hình cầu đường kính 2 - 5 mm, khối lượng riêng 900 - 1000 $kg/m^3$, độ bền cơ học cao, không hòa tan trong hydrocacbon lỏng và ít nhạy cảm với độ ẩm.
    • Sử dụng muối $CuS$, $Fe_2S_3$ cho dòng khí không có $H_2S$; hoặc phối trộn $CuO$, $Fe_2O_3$ khi dòng khí có chứa $H_2S$ để tái sinh pha sulfur trực tiếp.
  4. Hấp phụ trên rây phân tử tích hợp kim loại (Molecular Sieve):
    • Đóng vai trò kép: Vừa làm khô khí (tách ẩm) vừa loại bỏ thủy ngân bằng phản ứng hỗn hống.
    • Nhược điểm: Dễ bị nghẽn mao quản bởi tạp chất, suy giảm áp suất lớn.
  5. Dung dịch ion trên chất nền rắn (Solid Supported Ionic Liquids - SSIL):
    • Công nghệ mới (nghiên cứu bởi Petronas) sử dụng chất lỏng ion phủ trên silica mesoporous. Có khả năng oxy hóa và tách nhiều dạng thủy ngân trong một công đoạn nhưng chi phí cao và ứng dụng thương mại còn hạn chế.

Chương 3: Quy trình xử lý thủy ngân và các thiết bị xử lý quan trọng

Chương này phân loại cấu tạo thiết bị và sơ đồ bố trí công nghệ MRU trên giàn khai thác:

  • Bình hấp phụ dòng dọc trục (Axial Flow): Dòng khí chuyển động thẳng đứng qua tầng đệm. Ứng dụng tiêu biểu tại Vịnh Thái Lan: Lưu lượng xử lý $Q = 230$ MMSCFD, áp suất $P = 27$ barg, nhiệt độ $T = 30^\circ C$, khối lượng phân tử $MW = 26,7$ kg/kmole; nồng độ $Hg$ giảm từ 1000 $\mu g/m^3$ xuống $< 10$ $\mu g/m^3$.
  • Bình hấp phụ dòng hướng tâm (Radial Flow): Dòng khí đi từ các ống phân phối sát thành bình xuyên tâm qua lớp hóa chất vào ống thu ở trục giữa. Ứng dụng tiêu biểu tại Châu Âu: Lưu lượng $Q = 1,4$ BSCFD, áp suất $P = 112$ bar, nhiệt độ $T = 15^\circ C$; nồng độ $Hg$ đầu ra đạt $< 0,01$ $\mu g/Nm^3$.
  • Thiết bị phụ trợ: Thiết bị gia nhiệt dòng khí trước khi vào tháp hấp phụ nhằm nâng nhiệt độ cao hơn điểm sương (tránh ngưng tụ lỏng làm ướt hạt chất hấp phụ), bình tách lỏng cấp 1, phin lọc hạt bụi cơ học (Filter Separator) đặt phía sau bình phản ứng.
Tiêu chí Bình hấp phụ dọc trục (Axial) Bình hấp phụ hướng tâm (Radial)
Hướng dòng chảy Thẳng đứng dọc thân bình Từ ngoài thành bình hướng vào tâm
Sụt áp qua lớp đệm Cao hơn khi lưu lượng lớn Thấp, kiểm soát sụt áp rất tốt
Phạm vi lưu lượng Phù hợp lưu lượng vừa và nhỏ Thích hợp cho công suất cực lớn ($> 1$ BSCFD)
Cấu tạo cơ khí Đơn giản, dễ bảo dưỡng Phức tạp, đòi hỏi chế tạo chính xác

Chương 4: Thiết kế hệ bình xử lý thủy ngân bằng muối sulfur $M_xS_y$

Chương 4 thiết lập quy trình tính toán công nghệ và giải bài toán thực tế cho mỏ X:

  • Quy trình tính toán:
    1. Xác định tính chất vật lý của hỗn hợp khí (khối lượng phân tử trung bình, tỷ trọng tương đối, áp suất giả tới hạn $P_{pc}$, nhiệt độ giả tới hạn $T_{pc}$).
    2. Tra hệ số nén $z$ bằng đồ thị Standing - Katz; tính tỷ trọng khí ở điều kiện làm việc.
    3. Xác định độ nhớt dòng khí thông qua phương pháp đồ thị Carr.
    4. Xác định vận tốc dòng khí thích hợp qua bình để tránh xáo trộn lớp đệm.
    5. Tính toán thể tích, chiều cao lớp hạt đệm, đường kính bình dựa trên thời gian lưu và dung lượng hấp phụ yêu cầu (chu kỳ thay thế xúc tác định kỳ).
    6. Kiểm tra tổn thất áp suất qua lớp đệm hạt xốp bằng phương trình Ergun.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật

  • Đã tổng hợp đầy đủ cơ sở dữ liệu về sự phân bố và nồng độ thủy ngân trong các mỏ hydrocacbon trên thế giới và tại Việt Nam (Bể Cửu Long, Vịnh Thái Lan).
  • Xây dựng được mô hình so sánh định lượng và định tính giữa các công nghệ xử lý thủy ngân, làm rõ tính ưu việt của vật liệu muối sulfur kim loại ($M_xS_y/Al_2O_3$) về độ bền cơ học, khả năng chịu ẩm và tính trơ với hydrocacbon lỏng.
  • Hoàn thiện thuật toán và các bước tính toán thiết kế chi tiết bình hấp phụ thủy ngân dòng dọc trục, áp dụng trực tiếp cho thông số dòng khí đầu vào tại mỏ X.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật có hệ thống về vấn đề ăn mòn do thủy ngân tạo hỗn hống trong các thiết bị nhôm tại công trình khai thác ngoài khơi, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh độc học môi trường tại Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp công nghệ kết hợp xử lý đồng thời $H_2S$ và $Hg$ bằng lớp vật liệu oxit kim loại - muối sulfur, giúp tối ưu hóa diện tích bố trí thiết bị trên sàn giàn khai thác và giảm chi phí hóa chất vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi tính toán của đồ án mới tập trung vào thiết kế công nghệ cho dòng khí tự nhiên (pha khí); chưa mở rộng tính toán thiết bị tách thủy ngân cho pha condensate nặng và dầu thô do sự phức tạp của cơ chế liên kết cơ kim và hạn chế về thời gian lưu trên giàn khai thác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu mô phỏng động học quá trình truyền khối và đường cong xuyên phá (breakthrough curve) của lớp chất hấp phụ bằng các phần mềm chuyên ngành.
    • Khảo sát khả năng tái sinh và quy trình xử lý an toàn chất thải rắn chứa muối $HgS$ sau khi thay thế lớp đệm nhằm đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Dầu khí (Khoan - Khai thác, Công nghệ Chế biến Dầu khí) và các kỹ sư vận hành công nghệ xử lý khí tại các mỏ có hàm lượng tạp chất kim loại nặng. Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Bảng dữ liệu tra cứu nồng độ thủy ngân tại các mỏ khí và condensate khu vực Đông Nam Á.
  • Hệ thống công thức, biểu đồ tra cứu xác định hệ số nén $z$, độ nhớt và quy trình tính toán thủy lực lớp đệm cố định.
  • Cấu tạo cơ khí chi tiết của tháp hấp phụ dòng dọc trục và dòng hướng tâm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao vật liệu muối sulfur kim loại ($M_xS_y$) trên nền Alumina được ưu tiên lựa chọn hơn than hoạt tính tẩm lưu huỳnh trong xử lý khí tự nhiên ngoài khơi?
Do than hoạt tính chịu lực kém, dễ vỡ vụn dưới áp suất cao và khả năng hấp phụ suy giảm mạnh khi dòng khí có độ ẩm cao. Ngoài ra, lưu huỳnh trên than hoạt tính dễ bị hòa tan và rửa trôi bởi các giọt hydrocacbon lỏng đi kèm, trong khi muối sulfur kim loại trên chất nền alumina có độ bền cơ học cao, không tan trong hydrocacbon lỏng và ít bị ảnh hưởng bởi hơi nước.

2. Thủy ngân phá hủy các thiết bị trao đổi nhiệt bằng nhôm trong nhà máy khí theo cơ chế hóa học nào?
Thủy ngân nguyên tố tiếp xúc với bề mặt nhôm tạo thành hỗn hống $AlHg$. Khi có mặt nước hoặc hơi ẩm, hỗn hống này phản ứng sinh ra $Al(OH)_3$, khí $H_2$ và giải phóng trở lại thủy ngân nguyên tố theo phương trình $2AlHg + 6H_2O \rightarrow 2Al(OH)_3 + 3H_2 + 2Hg$. Thủy ngân tự do tiếp tục tấn công lớp nhôm bên trong, tạo thành chuỗi phản ứng ăn mòn liên tục làm thủng thiết bị.

3. Tiêu chuẩn thương phẩm quốc tế quy định hàm lượng thủy ngân trong khí bán và dầu thô là bao nhiêu?
Theo các tiêu chuẩn thương mại phổ biến được tổng hợp trong đồ án, hàm lượng thủy ngân trong khí bán thương phẩm không vượt quá 20 $\mu g/m^3$ (tiêu chuẩn Mỹ sau xử lý yêu cầu $< 0,01$ $\mu g/Nm^3$). Đối với dầu thô, nồng độ thủy ngân yêu cầu không vượt quá 50 ppb wt (Thái Lan quy định nhỏ hơn 10 ppb).

4. Khi dòng khí đồng thời chứa cả $H_2S$ và thủy ngân, giải pháp bố trí chất hấp phụ trong bình được thực hiện như thế nào?
Hệ thống sử dụng hỗn hợp oxit kim loại ($M_xO_y$ như $CuO$, $Fe_2O_3$) và muối sulfur ($M_xS_y$). Muối sulfur được bố trí ở phía trên để phản ứng khử hơi $Hg$ trước, lớp oxit kim loại xếp phía dưới sẽ phản ứng với $H_2S$ trong khí để sinh ra muối sulfur mới bổ sung liên tục cho quá trình hấp phụ thủy ngân.

Kết luận

Đồ án môn học "Thiết kế thiết bị xử lý thủy ngân cho khai thác khí tại mỏ X" đã giải quyết toàn diện bài toán lý thuyết và tính toán công nghệ loại bỏ thủy ngân trong khai thác khí thiên nhiên. Tác giả đã hệ thống hóa các nguy cơ ăn mòn và thiệt hại thương mại do thủy ngân gây ra, đồng thời lựa chọn giải pháp công nghệ tối ưu sử dụng tháp hấp phụ muối sulfur cố định. Kết quả tính toán thiết kế cung cấp cơ sở kỹ thuật rõ ràng, góp phần nâng cao độ an toàn và giá trị kinh tế cho các dự án phát triển mỏ khí có chứa tạp chất thủy ngân.