Nghiên cứu lỗi sử dụng thức giả định tiếng Anh của sinh viên Việt Nam

Bài viết phân tích lỗi thường gặp khi dùng thức giả định trong tiếng Anh của sinh viên. Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Minor Thesis

2012

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

1. PART I: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Aims of the study

1.3. Scope of study

1.4. Methods of study

1.5. Research questions

1.6. Design of the study

2. PART II: DEVELOPMENT

2.1. CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF SUBJUNCTIVE MOOD

2.1.1. An overview of mood

2.1.1.1. Definitions of mood

2.1.1.2. Kinds of mood

2.1.2. Definitions of subjunctive mood

2.1.3. Types of subjunctive mood

2.1.3.1. The present subjunctive mood

2.1.3.2. The past subjunctive mood

2.1.3.3. Past perfect subjunctive mood

2.1.4. Passive forms of subjunctive mood

2.1.4.1. Use of the present forms of the subjunctive mood

2.1.4.2. Use of the past forms of the subjunctive mood

2.1.5. Error analysis and error correction in language learning

2.2. CHAPTER 2: SOME ERRORS MADE BY MAJOR AND NON - MAJOR STUDENTS IN HAI PHONG PRIVATE UNIVERSITY

2.2.1. The teaching – learning present situation of subjunctive mood

2.3. CHAPTER 3: FINDINGS AND RECOMMENDATIONS

2.3.1. Recognition of subjunctive mood

2.3.2. The verb forms in the subjunctive mood

2.3.2.1. In present form in the subjunctive mood

2.3.2.2. In the past and past perfect subjunctive mood

2.3.3. Teachers‟ teaching method

2.3.4. Students‟ learning strategies

3. PART III: SUMMARY

3.1. Limitations and suggestions for the further study

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thức Giả Định Tiếng Anh Định Nghĩa Tầm Quan Trọng

Thức giả định (subjunctive mood) là một khía cạnh ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thể hiện quan điểm của người nói về tính hiện thực, khả năng xảy ra hoặc mức độ khẩn cấp của một sự kiện. Nó không chỉ đơn thuần là một cấu trúc ngữ pháp, mà còn là một công cụ biểu đạt sắc thái ý nghĩa tinh tế. Mặc dù không được sử dụng phổ biến như các cấu trúc khác như thì hay câu bị động, thức giả định vẫn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng, văn viết học thuật và các biểu đạt cảm xúc, mong muốn, hay điều kiện trái với thực tế. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Vân tại Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, việc sử dụng thức giả định một cách chính xác thể hiện trình độ tiếng Anh cao cấp và khả năng biểu đạt ý nghĩa một cách tinh tế. Tuy nhiên, đối với nhiều sinh viên Việt Nam, thức giả định lại là một thách thức lớn, dẫn đến nhiều lỗi sai thường gặp. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích những lỗi sai này, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất các giải pháp để cải thiện kỹ năng sử dụng thức giả định của sinh viên. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là cách dùng thức giả định, sẽ giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp và đạt được những thành công trong học tập và công việc.

1.1. Thức giả định Subjunctive Mood Định nghĩa và vai trò trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp, mood thể hiện thái độ của người nói hoặc người viết đối với hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi động từ. Thức giả định (subjunctive mood) là một trong ba loại mood chính trong tiếng Anh, bên cạnh thức trần thuật (indicative mood) và thức mệnh lệnh (imperative mood). Thức giả định được sử dụng để diễn tả những điều không có thật, giả định, mong muốn, yêu cầu, hoặc những điều trái ngược với thực tế. Vai trò của thức giả định không chỉ giới hạn trong việc tuân thủ các quy tắc ngữ pháp, mà còn giúp người sử dụng diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tinh tế hơn. Việc sử dụng thức giả định cho thấy khả năng hiểu và vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo, đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp. Ví dụ, câu "I wish I were taller" sử dụng thức giả định để diễn tả một mong muốn không có thật ở hiện tại.

1.2. Phân loại thức giả định Hiện tại Quá khứ và Hoàn thành Present Past Past Perfect Subjunctive

Thức giả định được chia thành ba loại chính dựa trên thời gian và hình thức: thức giả định hiện tại (present subjunctive), thức giả định quá khứ (past subjunctive)thức giả định hoàn thành (past perfect subjunctive). Thức giả định hiện tại thường được sử dụng trong các mệnh đề 'that' sau các động từ thể hiện yêu cầu, đề nghị, mệnh lệnh, hoặc mong muốn (ví dụ: suggest, demand, insist, wish). Động từ ở dạng nguyên thể không 'to'. Thức giả định quá khứ thường được sử dụng trong các câu điều kiện loại 2 (conditional type 2) để diễn tả các tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (ví dụ: If I were you...). Thức giả định hoàn thành được sử dụng trong các câu điều kiện loại 3 (conditional type 3) để diễn tả các tình huống không có thật trong quá khứ (ví dụ: If I had studied harder...). Việc phân biệt rõ ràng ba loại thức giả định này là cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.

II. Lỗi Sai Thường Gặp Của Sinh Viên Khi Dùng Thức Giả Định Tiếng Anh

Nhiều sinh viên Việt Nam gặp khó khăn trong việc sử dụng thức giả định một cách chính xác, dẫn đến nhiều lỗi sai thường gặp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Vân, những lỗi này có thể được phân loại thành lỗi về hình thức (ví dụ: sử dụng sai dạng động từ), lỗi về ý nghĩa (ví dụ: sử dụng thức giả định không phù hợp với ngữ cảnh), và lỗi do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ. Một số lỗi sai phổ biến bao gồm: nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3, sử dụng sai dạng động từ 'to be' trong câu điều kiện, bỏ qua 'that' trong các mệnh đề 'that', và sử dụng sai trật tự từ trong câu đảo ngữ. Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của câu văn, mà còn có thể gây hiểu lầm cho người đọc hoặc người nghe. Việc phân tích lỗi sai một cách chi tiết và có hệ thống là bước đầu tiên để giúp sinh viên nhận thức được những điểm yếu của mình và cải thiện kỹ năng sử dụng thức giả định.

2.1. Nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3 Conditional Type 2 and 3

Một trong những lỗi phổ biến nhất là sự nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3. Câu điều kiện loại 2 diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, sử dụng cấu trúc If + simple past, would/could/might + bare infinitive. Câu điều kiện loại 3 diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ, sử dụng cấu trúc If + past perfect, would/could/might + have + past participle. Nhiều sinh viên sử dụng sai thì hoặc trật tự của các mệnh đề, ví dụ: If I would have known, I would tell you (sai), thay vì If I had known, I would have told you (đúng). Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc truyền tải ý nghĩa sai lệch hoặc không rõ ràng.

2.2. Sử dụng sai dạng động từ to be trong câu điều kiện Incorrect use of to be in conditionals

Trong câu điều kiện loại 2, khi động từ chính là 'to be', dạng 'were' được sử dụng cho tất cả các ngôi, kể cả ngôi thứ nhất số ít (I). Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn sử dụng 'was' thay vì 'were' cho ngôi thứ nhất số ít, ví dụ: If I was you, I would... (sai), thay vì If I were you, I would... (đúng). Lỗi này tuy nhỏ nhưng lại ảnh hưởng đến tính trang trọng và chính xác của câu văn, đặc biệt trong văn viết học thuật.

2.3. Bỏ qua that trong các mệnh đề that Omission of that in that clauses

Trong một số cấu trúc thức giả định, mệnh đề 'that' có thể được bỏ qua trong văn nói thông thường, nhưng nó thường được giữ lại trong văn viết trang trọng và học thuật. Nhiều sinh viên bỏ qua 'that' một cách không cần thiết, làm cho câu văn trở nên thiếu trang trọng hoặc không rõ nghĩa. Ví dụ: I suggest he go (kém trang trọng), thay vì I suggest that he go (trang trọng hơn). Việc sử dụng 'that' giúp làm rõ cấu trúc câu và đảm bảo tính chính xác của thông điệp.

III. Nguyên Nhân Lỗi Sai Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Gây Khó Khăn

Có nhiều yếu tố góp phần vào những lỗi sai của sinh viên khi sử dụng thức giả định. Một trong những nguyên nhân chính là sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt. Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương với thức giả định, khiến sinh viên khó hình dung và vận dụng. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy truyền thống tập trung vào lý thuyết khô khan, thiếu thực hành và ngữ cảnh sử dụng thực tế cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, sự thiếu tự tin và sợ sai cũng khiến sinh viên ngại sử dụng thức giả định, dẫn đến việc ít được thực hành và củng cố kiến thức. Theo nghiên cứu, nguyên nhân lỗi sai cũng có thể đến từ giáo trình tiếng Anh không đủ nhấn mạnh vào cách dùng thức giả định một cách rõ ràng, dẫn đến thiếu hụt kiến thức nền tảng cho sinh viên.

3.1. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ L1 interference

Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương với thức giả định trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là sinh viên không thể dựa vào kinh nghiệm ngôn ngữ mẹ đẻ để hiểu và sử dụng thức giả định một cách tự nhiên. Thay vào đó, họ phải học thuộc lòng các quy tắc và cấu trúc, điều này có thể gây khó khăn và dẫn đến lỗi sai. Ví dụ, việc sử dụng thì trong câu điều kiện có thể khác biệt so với cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, dẫn đến việc sinh viên áp dụng sai cấu trúc tiếng Việt vào tiếng Anh.

3.2. Phương pháp giảng dạy và giáo trình tiếng Anh Teaching methods and textbooks

Phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc dạy lý thuyết ngữ pháp một cách khô khan, ít chú trọng đến việc thực hành và áp dụng kiến thức vào các tình huống giao tiếp thực tế. Giáo trình tiếng Anh đôi khi cũng không cung cấp đủ ví dụ và bài tập để giúp sinh viên nắm vững thức giả định. Sự thiếu hụt này khiến sinh viên khó hiểu được cách thức và mục đích sử dụng thức giả định trong các ngữ cảnh khác nhau.

3.3. Thiếu tự tin và khó khăn trong học tiếng Anh Lack of confidence and learning difficulties

Nhiều sinh viên cảm thấy thiếu tự tin khi sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc ngữ pháp phức tạp như thức giả định. Họ sợ sai và ngại thực hành, dẫn đến việc ít được tiếp xúc và làm quen với thức giả định. Khó khăn trong học tiếng Anh nói chung cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng nắm vững thức giả định, vì sinh viên cần có nền tảng kiến thức ngữ pháp vững chắc để hiểu và vận dụng cấu trúc này.

IV. Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cải Thiện Kỹ Năng Dùng Thức Giả Định

Để giúp sinh viên cải thiện kỹ năng sử dụng thức giả định, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời tạo ra môi trường học tập thoải mái và khuyến khích sự tự tin. Các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả bao gồm: sử dụng các tài liệu học tập đa dạng và phong phú, thực hành thường xuyên trong các tình huống giao tiếp thực tế, tham gia các khóa học hoặc câu lạc bộ tiếng Anh, và tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè. Theo các chuyên gia ngôn ngữ, việc tiếp xúc với tiếng Anh một cách thường xuyên và đa dạng là yếu tố then chốt để nắm vững thức giả định và các cấu trúc ngữ pháp khác.

4.1. Sử dụng tài liệu học tập đa dạng giáo trình bài tập video hướng dẫn

Sử dụng nhiều loại tài liệu học tập khác nhau như giáo trình chuyên biệt về ngữ pháp, các bài tập thực hành đa dạng, và video hướng dẫn trực tuyến có thể giúp sinh viên tiếp cận thức giả định từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc, cách sử dụng, và các trường hợp đặc biệt của thức giả định.

4.2. Thực hành thường xuyên Speaking Writing và Luyện bài tập thức giả định

Thực hành thường xuyên là yếu tố quan trọng nhất để nắm vững bất kỳ kỹ năng ngôn ngữ nào. Sinh viên nên tích cực thực hành speakingwriting bằng cách sử dụng thức giả định trong các tình huống giao tiếp thực tế hoặc trong các bài tập viết. Bên cạnh đó, việc luyện tập thức giả định bằng cách làm các bài tập ngữ pháp sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện khả năng nhận biết và sử dụng thức giả định một cách chính xác.

4.3. Tham gia các hoạt động luyện tập thức giả định câu lạc bộ tiếng Anh trao đổi ngôn ngữ

Tham gia các hoạt động luyện tập thức giả định như câu lạc bộ tiếng Anh hoặc các buổi trao đổi ngôn ngữ với người bản xứ sẽ giúp sinh viên có cơ hội sử dụng thức giả định trong môi trường giao tiếp tự nhiên và thoải mái. Điều này giúp họ tự tin hơn và cải thiện khả năng sử dụng thức giả định một cách linh hoạt và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Phân Tích Bài Tập Tình Huống Sử Dụng Thức Giả Định

Việc phân tích các bài tập thức giả định và các tình huống sử dụng thức giả định trong thực tế là một cách hiệu quả để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách thức vận dụng cấu trúc này. Các ứng dụng thực tế có thể bao gồm: phân tích các đoạn văn hoặc hội thoại sử dụng thức giả định, viết các bài luận hoặc bài thuyết trình sử dụng thức giả định, và tham gia các trò chơi hoặc hoạt động tương tác sử dụng thức giả định. Thông qua những hoạt động này, sinh viên có thể thấy được tầm quan trọng và tính ứng dụng của thức giả định trong cuộc sống hàng ngày và trong công việc.

5.1. Phân tích đoạn văn hoặc hội thoại sử dụng câu điều kiện conditional sentences

Phân tích cách sử dụng câu điều kiện trong các đoạn văn hoặc hội thoại thực tế giúp sinh viên nhận diện các loại câu điều kiện khác nhau và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của chúng. Sinh viên có thể chú ý đến cách sử dụng thì, trật tự của các mệnh đề, và các từ nối như 'if', 'unless', 'provided that', 'as long as', 'on condition that'.

5.2. Viết bài luận hoặc thuyết trình về chủ đề liên quan thức giả định wish suggestion

Viết bài luận hoặc thuyết trình về các chủ đề liên quan đến thức giả định như 'I wish...' hoặc 'suggestion' là một cách tốt để sinh viên thực hành sử dụng cấu trúc này trong văn viết và văn nói trang trọng. Điều này giúp họ rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác bằng cách sử dụng thức giả định.

5.3. Tham gia trò chơi hoặc hoạt động tương tác role playing sử dụng thức giả định

Tham gia các trò chơi hoặc hoạt động tương tác như role-playing là một cách thú vị để sinh viên thực hành sử dụng thức giả định trong môi trường giao tiếp tự nhiên và thoải mái. Các hoạt động này giúp họ tự tin hơn và cải thiện khả năng sử dụng thức giả định một cách linh hoạt và hiệu quả trong các tình huống khác nhau.

VI. Kết Luận Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Trong Tương Lai

Việc nắm vững thức giả định là một phần quan trọng trong việc thành thạo ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách nhận diện những lỗi sai thường gặp, hiểu rõ nguyên nhân lỗi sai, và áp dụng các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, sinh viên có thể cải thiện đáng kể kỹ năng sử dụng thức giả định của mình. Trong tương lai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, sinh viên và các nhà nghiên cứu để phát triển các giáo trình tiếng Anh và phương pháp giảng dạy phù hợp, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và nắm vững thức giả định.

6.1. Tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển phương pháp giảng dạy

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giảng dạy mới là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả học tập của sinh viên. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc tìm ra những phương pháp giảng dạy sáng tạo, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của sinh viên Việt Nam.

6.2. Vai trò của sinh viên trong việc chủ động học tập và thực hành ngữ pháp tiếng Anh

Sinh viên đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập của mình. Họ cần chủ động tìm kiếm tài liệu học tập, thực hành thường xuyên, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn. Sự chủ động và nỗ lực của sinh viên là yếu tố then chốt để thành công trong việc học ngữ pháp tiếng Anh nói chung và thức giả định nói riêng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN A STUDY ON STUDENTS’ ERRORS IN USING THE ENGLISH SUBJUNCTIVE MOOD NGHIÊN CỨU VỀ NHỮNG LỖI SAI TRONG VIỆC SỬ DỤNG THỨC GIẢ ĐỊNH CỦA SINH VIÊN M.A MINOR THESIS Major: English teaching Methodology Code: 60.10 HANOI – 2012 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN A STUDY ON STUDENTS’ ERRORS IN USING THE ENGLISH SUBJUNCTIVE MOOD NGHIÊN CỨU VỀ NHỮNG LỖI SAI TRONG VIỆC SỬ DỤNG THỨC GIẢ ĐỊNH CỦA SINH VIÊN M.A MINOR THESIS Major: English teaching Methodology Code: 60. DƯƠNG THỊ NỤ HANOI – 201 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS.iv LIST OF TABLES.vi PART I : INTRODUCTION 1. Aims of the study. Scope of the study.

Methods of the study. Design of study.3 PART II : DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND 1. An overview of mood. Definitions of mood.

Kinds of mood. Definitions of subjunctive mood. Classification of subjunctive mood.1 The present subjunctive mood.2 The past subjunctive mood.3 Past perfect subjunctive mood. Passive forms of subjunctive mood.1 Use of the present forms of the subjunctive mood.2 Use of the past forms of the subjunctive mood.

Error analysis and error correction in language learning.17 CHAPTER 2: SOME ERRORS MADE BY MAJOR AND NON - MAJOR STUDENTS IN HAI PHONG PRIVATE UNIVERSITY i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. The teaching – learning present situation of subjunctive mood.21 CHAPTER 3: FINDINGS AND RECOMMENDATIONS 3. Recognition of subjunctive mood. The verb forms in the subjunctive mood.

In present form in the subjunctive mood.2 In the past and past perfect subjunctive mood. Teachers‟ teaching method. Students‟ learning strategies.47 PART III: SUMMARY 1. Limitations and suggestions for the further study.I ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Typical errors made by English major and non-English major students Table 2: Errors of using Verb form in the present subjunctive Table 3: Errors of using Verb form in the past subjunctive Table 4: Errors made by students in the questionnaires Table 5:Typical reasons for students‟ errors in survey questions Table 6: Errors made by students in grammar test iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART I: INTRODUCTION 1.

Rationale There is a variety of spoken languages all over the world, but English language is the most popular. Billions of people are speaking and using English everyday in their life. So, English plays an important role in our modern life because it is one of the vital demands of almost English learners. However, it is not easy for learners to get success in learning English because of many difficulties in its grammar, vocabulary and pronunciation… Grammar is one of the most difficult parts which English learners usually meet and make errors.

In English grammar, mood is a small and special part. Although mood is not used as much as other parts, for instance: verb tense, sentences or passive…, it is important for English learners. People often use Mood in normal dialogues and communication. In the process of using mood, they rarely use subjunctive mood – one kind of mood.

It is harder to explain the subjunctive. Five hundred years ago, English had a highly developed subjunctive mood. However, after the fourteenth century, speakers of English used the subjunctive less frequently. Indeed, the sheer frequency of subjunctive misuse gives me the impression that the subjunctive isn‟t taught at all in school, and if it is, those teaching it may not be teaching it well enough or perhaps few of those they teach get to understand it properly.

I say this basing on the wrong uses of subjunctive mood in written tests by university students. That makes me try to study more on this aspect with the hope that my study is useful for every English learner to understand more about subjunctive mood and avoid making mistakes in using it. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Aims of the study The central aims of the study are: a.

Investigating the most common errors which non-English major students at Hai Phong Private University often make b. Identifying the main causes of those errors. Reinforcing and enhancing the students‟ subjunctive mood acquisition. Hopefully, this study can provide readers with overall comprehension of subjunctive mood.

The research results would be really helpful to not only students but also teachers so they can base on the findings and suggestions to choose as well as design activities for the lesson in a direction. Scope of study Regarding to the scope of the study, mood is rather huge and complicated. Consequently, it requires to be taken into consideration carefully in a very long time by the researchers. However, due to my limitation of time and knowledge, I could not cover all the aspects of this theme.

This study only concentrates on the analysis of errors made by first-year non-English majors and the errors are just restricted to the ones related to subjunctive mood. Methods of study This is a survey research which was carried out by means of such data collection instruments as questionnaires and interviews for students and the students‟ writing papers. Each of them is conducted with its own direction. First, the interviews were done among twenty first year non-English majors and English Majors at Hai Phong Private University with the questions related to the thesis topic.

The second study method is to analyze the writing papers of students coming from two groups English majors and non-English 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com majors with the aim of recognizing as well as classifying the errors exactly. The second method is considered as more effective one. Research questions The study aims to answer the two following questions: 1. What are the typical errors that the first-year English majors and non- English majors often make during their study at Hai Phong Private University? 2.

What are the suggested solutions to those typical errors ? 6. Design of the study The study is divided into three main parts; of which the second, naturally, is the most important part. Part one presents an overview of the study in which the rationale for the research, the research problem, the purposes, the research questions, the scope of the study, the research method, as well as the design of the study were briefly presented. Part two with three main chapters: Chapter one reviews the literature relevant to the study, including the definition of mood, as well as an overview on subjunctive mood.

These lay the foundation for the choice of the medium for the research. More specifically, it presents a number of research in which subjunctive mood has been used to help students make improvement in their language study. Chapter two is a detailed discussion of the method used in the study. This chapter presents a thorough justification for the use of subjunctive mood and survey research.

It also gives a thorough description of the research‟s components, as well as the research program. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chapter three discusses the findings of the study, provides pedagogical implications, as well as presents limitations of the research. It also makes recommendations for further research in the same field. Part three summarizes the main issues of the whole study with a conclusion ending the study and supply some suggestions for further study.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART II: DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF SUBJUNCTIVE MOOD As the subjunctive mood will be analysed in detail in chapter two, this part will deal with not only general view on mood but also particular explanations and concepts related to subjunctive mood. It will provide you a closer look at its definition, formation, usage and its problems in present day English. Besides, the definitions of errors and correction are also given to make clearer about the aims of this research. These below knowledge had been collected from many believable resources and websites such as www.

vn, Azar - Understanding and using English Grammar. An overview of mood 1. Definitions of mood In grammar, Mood is category that reflects the speaker‟s view of an event‟s reality, likelihood or urgency. There are some definitions of mood : - Mood shows the attitude of the speaker or the writer to the action or state described by the verb.

- Mood is a characteristic of verbs that involves the speaker‟s attitude toward the action expressed. - Mood of a verb expressing wishes, stipulating demands, or making statements contrary to fact… 1. Kinds of mood In English, mood is classified into three types, namely, indicative mood, imperative mood and subjunctive mood. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

The indicative mood The indicative mood is the use of verb in ordinary statements and pose question. It is regarded as a factual or neutral situations, as something which has occurred or is occurring at the moment of speaking or will occur in the future.It may denote actions with different time-reference and different characteristics. Therefore the Indicative Mood has a wide variety of tense and aspect forms in the active and passive voice. The indicative mood has three forms: the affirmative, the negative, and the interrogative.

- She went home late yesterday. - Has he called her yet? 1. The imperative mood The imperative mood expresses a command or a request to perform an action addressed to somebody, but not the action itself. As it does not actually denote a specific action it has no tense category; the action always refers to the future.

The imperative mood is used only in imperative sentences and cannot be used in questions. The imperative mood is used to give orders and instructions. - Go home! - Come and see me! Notice that there is no subject in these imperative sentences. The pronoun you (singular or plural, depending on context) is the "understood subject" in imperative sentences.

Virtually all imperative sentences, then have a second person (singular or plural) subject. The subjunctive mood The subjunctive mood shows that the action or state expressed by the verb is presented as doubts, possibility, wishes, desire or anything else contrary to 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. The subjunctive mood has synthetic and analytical attitude of the speaker to real fact. It is not used much on English any longer and can be found in a few phrases.

- I wish I were ten years younger. - If you taught me, I would learn quickly. Definitions of subjunctive mood In many reference books or websites, the definitions of subjunctive mood have the same meaning. These are some definitions of subjunctive mood: The Subjunctive Mood is used not to indicate that something is being asserted but that it is contrary to fact, supposed, doubted, feared or desired.

The Subjunctive Mood is the mood of a verb used to show hopes, doubts, wishes…. The subjunctive mood is used more in writing than in speech. It is not used very much in modern British English. “The old subjunctive is disappearing as language usage becomes modified and simplified.

Current business usage recognizes it only as a wish mood" (Dumond, 1993) 1. Types of subjunctive mood The subjunctive mood is divided in three types. They are present subjunctive mood, past subjunctive mood and past perfect subjunctive mood. The present subjunctive mood In the present subjunctive mood, the verb to be has the form be for all the persons-singular and plural, which differs from the corresponding forms of the indicative mood (the present indefinite).

Sentences in which normally have used the verbs: “is”, “are”, “was”, “were” or “will be” should have the root word “be” 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com if they are used in the present subjunctive mood.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ