Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín" do sinh viên Đoàn Viết Khanh (lớp CCTM04D, Khoa Thương mại điện tử, Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Hữu nghị Việt - Hàn) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Minh Đức vào tháng 5 năm 2013 tại Đà Nẵng.

Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin cùng mạng Internet, marketing trực tuyến (E-Marketing) đã trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng, tối ưu hóa chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm năm 2012 - 2013, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn xem marketing trực tuyến là yếu tố phụ, chưa tích hợp đồng bộ vào chiến lược kinh doanh tổng thể do các rào cản về thói quen thanh toán, hạ tầng mạng hoặc nhận thức chưa đầy đủ.

Qua quá trình thực tập thực tế, tác giả nhận thấy Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị và dịch vụ tin học tại Đà Nẵng – chưa có sự quan tâm đúng mức đến tiếp thị trực tuyến. Các hoạt động tiếp thị trên mạng còn mang tính đơn lẻ, rời rạc và thiếu kế hoạch bài bản. Do đó, việc nghiên cứu và lập kế hoạch marketing trực tuyến cho doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu tổng quát về Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín, phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng tiếp thị; từ đó xây dựng bản kế hoạch marketing trực tuyến khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và quy trình lập kế hoạch marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín giai đoạn 2010 - 2012.
    3. Xây dựng kế hoạch marketing trực tuyến toàn diện cho Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín giai đoạn 2013 - 2015 (triển khai từ quý IV/2013).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến và kế hoạch ứng dụng phương tiện điện tử, Internet trong hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín (trụ sở tại 107 Phan Đăng Lưu, thành phố Đà Nẵng) và thị trường mục tiêu tại khu vực Đà Nẵng cùng các vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng tiếp thị được thu thập trong giai đoạn 2010 - 2012; kế hoạch marketing trực tuyến được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2013 - 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Đề tài dựa trên hệ thống lý luận về tiếp thị hiện đại và thương mại điện tử:

  • Khái niệm và bản chất Marketing trực tuyến: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch 4P dựa trên phương tiện điện tử và Internet) và định nghĩa của Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000) (tập hợp các hoạt động thỏa mãn nhu cầu khách hàng thông qua Internet và phương tiện điện tử).
  • Công cụ triển khai E-Marketing: Hệ thống hóa các phương tiện tiếp thị mạng gồm Quảng cáo trực tuyến (Banner, Pop-up, Pop-under, Interstitials, Text link, tài trợ), Catalogue điện tử, Email Marketing (phân biệt hình thức gửi thư được phép Opt-in list và Spam), Chương trình đại lý liên kết (Affiliate), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm SEM (gồm tối ưu hóa tìm kiếm tự nhiên SEO và quảng cáo trả phí PPC), PR trực tuyến (PR Online), Xúc tiến bán hàng điện tử và Marketing qua thiết bị di động (SMS, Wireless marketing).
  • Khung quy trình lập kế hoạch Marketing trực tuyến: Bao gồm các bước: (1) Phân tích môi trường bên ngoài (vĩ mô, vi mô) và môi trường nội bộ; (2) Lập ma trận SWOT; (3) Phân tích thị trường mục tiêu và xác định mục tiêu tiếp thị; (4) Xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp mở rộng (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Cổ động, Con người); (5) Lập kế hoạch hành động cụ thể; (6) Hoạch định ngân sách; (7) Thiết lập hệ thống kiểm tra, đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sách chuyên ngành marketing, thương mại điện tử, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty Đại Cường Tín, tạp chí, cổng thông tin điện tử và các nghiên cứu đi trước.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế tại các phòng ban của công ty (phòng Kế toán, phòng Khách hàng, phòng Kỹ thuật), ghi nhận thực tế về hoạt động đăng tin rao vặt, gửi thư điện tử và tương tác khách hàng của nhân viên.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính (tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận) và cơ cấu nhân sự qua các năm 2010, 2011, 2012.
    • Phương pháp phân tích tổng hợp: Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức thông qua ma trận SWOT để định hình chiến lược marketing phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về lập kế hoạch marketing trực tuyến

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm và vai trò của marketing trực tuyến trong quản trị kinh doanh. Tác giả phân tích rõ bản chất của E-Marketing là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình tiếp thị truyền thống nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng trong một "không gian thị trường" không bị giới hạn bởi ranh giới địa lý.

Chương này trình bày chi tiết các công cụ tiếp thị trực tuyến phổ biến:

  1. Quảng cáo trực tuyến: Các định dạng banner, pop-up, pop-under, text link và hình thức tài trợ nội dung.
  2. Catalogue điện tử: Giải pháp trưng bày mẫu mã, thông số kỹ thuật và báo giá giúp giảm chi phí in ấn tài liệu giấy.
  3. Email Marketing: Phân tích ba luồng thư điện tử (doanh nghiệp gửi người dùng, người dùng phản hồi doanh nghiệp, người dùng tương tác người dùng) và nhấn mạnh sự cần thiết của danh sách email chấp thuận (Opt-in list) để tránh phản cảm do thư rác (Spam).
  4. Chương trình đại lý: Cơ chế chi trả hoa hồng theo phần trăm doanh số hoặc lượng truy cập giới thiệu.
  5. SEM (Search Engine Marketing): Gồm quảng cáo đấu thầu từ khóa theo lượt nhấp chuột (PPC) và tối ưu hóa website trên công cụ tìm kiếm (SEO).
  6. PR Online: Sử dụng diễn đàn, mạng xã hội và cộng đồng mạng để nâng cao uy tín thương hiệu.

Bên cạnh đó, chương 1 thiết lập khung quy trình lập kế hoạch e-marketing chuẩn, từ phân tích môi trường (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng) đến việc xác định mục tiêu định lượng, phối thức 4P + Con người (People), lập kế hoạch phân bổ ngân sách (thường chiếm từ 5% đến 50% tùy loại hình kinh doanh) và quy trình kiểm soát, đánh giá hiệu năng (Hình 1.1).


Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

1. Tổng quan về doanh nghiệp

Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín thành lập năm 2009, hoạt động theo mô hình công ty TNHH một thành viên tại địa chỉ 107 Phan Đăng Lưu, TP Đà Nẵng (Mã số thuế: 0401508721). Ngành nghề kinh doanh chủ lực gồm: bán buôn máy tính xách tay (laptop), máy tính để bàn (desktop), linh kiện phần cứng (CPU, Mainboard, HDD...), thiết bị văn phòng (máy in, máy photocopy, máy chiếu, máy fax, máy hủy giấy) và các dịch vụ tin học (nạp mực in, sửa chữa thay thế linh kiện, cho thuê thiết bị, bảo trì hệ thống).

Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc kỹ thuật cùng 3 phòng ban chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Khách hàng (Hình 2.1).

Cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp: Quy mô nhân sự tăng trưởng từ 8 người (năm 2010) lên 15 người (năm 2011) và đạt 25 người vào năm 2012 (Bảng 2.1).

Trình độ chuyên môn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Đại học 6 24,0
Cao đẳng 10 40,0
Trung cấp, công nhân kỹ thuật 4 16,0
Phổ thông trung học 5 20,0
Tổng cộng 25 100,0

Nguồn: Số liệu thống kê nhân sự năm 2012 của Công ty Đại Cường Tín (Bảng 2.2)

2. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2010 - 2012

Cơ cấu tài sản và nguồn vốn:

  • Tổng tài sản năm 2010 đạt 1.207.933.039 đồng; năm 2011 tăng 17,58% lên 1.420.306.787 đồng; năm 2012 tăng 11,95% lên 1.590.136.217 đồng. Tỷ trọng tài sản dài hạn luôn chiếm ưu thế lớn (85% trong năm 2010-2011 và 81% năm 2012) (Bảng 2.3).
  • Nguồn vốn chủ sở hữu giữ vai trò chủ đạo (chiếm 92,4% năm 2010; 93% năm 2011 và 88% năm 2012). Nợ phải trả tăng mạnh trong năm 2012 (đạt 183.820.771 đồng, tăng 88% so với năm 2011) (Bảng 2.4).

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh giai đoạn 2010 - 2012:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Đồng) Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 So sánh 2011/2010 (%) So sánh 2012/2011 (%)
1. Doanh thu thuần bán hàng & dịch vụ 559.621.145 625.369.324 788.635.264 +11,75 +26,11
2. Lợi nhuận thuần từ HĐKD 113.913.788 150.517.103 181.462.634 +32,13 +20,55
3. Tổng lợi nhuận trước thuế 121.753.965 156.689.422 184.792.309 +28,67 +17,93
4. Lợi nhuận sau thuế TNDN 107.143.489 137.886.691 162.617.232 +28,67 +17,93

Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2010 - 2012, Phòng Kế toán (Bảng 2.5)

3. Thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại doanh nghiệp

Tác giả chỉ ra các hoạt động tiếp thị trực tuyến tại công ty còn rất sơ sài và bộc lộ nhiều điểm yếu:

  • Hạ tầng website: Công ty chưa xây dựng trang web riêng, làm mất đi kênh tương tác, giới thiệu thông số sản phẩm và bán hàng trực tuyến cơ bản nhất.
  • PR trên diễn đàn và mạng xã hội: Nhân viên phòng Khách hàng có tạo tài khoản đăng tin trên diễn đàn mua bán tại Đà Nẵng (danangmuaban.vn) và lập trang Facebook (Hình 2.6, Hình 2.7). Tuy nhiên, tần suất cập nhật thông tin rất thấp, nội dung sơ sài, thiếu tính tương tác và không có người quản trị nội dung chuyên trách.
  • Quảng cáo trực tuyến: Doanh nghiệp chưa thiết kế bộ nhận diện thương hiệu số chuẩn, chưa từng đặt logo, banner quảng cáo hay đường dẫn liên kết (text link) trên các báo điện tử hoặc trang thông tin có lưu lượng truy cập lớn.
  • Email Marketing: Sử dụng tài khoản hộp thư miễn phí (daicuongtin@gmail.com) để gửi thông báo giá và bảng tin sản phẩm nhưng gửi thủ công, thiếu cơ sở dữ liệu khách hàng phân loại bài bản; việc trả lời thư phản hồi chậm trễ do thiếu nhân sự chuyên môn phụ trách.

Chương 3: Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

Trên cơ sở phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT của doanh nghiệp tại khu vực Đà Nẵng, tác giả đề xuất bản kế hoạch marketing trực tuyến giai đoạn 2013 - 2015 với lộ trình triển khai chi tiết:

1. Lựa chọn thị trường và khách hàng mục tiêu

  • Thị trường mục tiêu: Tập trung khai thác thị trường thành phố Đà Nẵng và mở rộng từng bước sang các khu vực lân cận thuộc tỉnh Quảng Nam.
  • Khách hàng mục tiêu: Khách hàng cá nhân (sinh viên, học sinh, người đi làm có nhu cầu mua laptop, linh kiện máy tính, phụ kiện) và khách hàng tổ chức/doanh nghiệp (văn phòng, trường học, cơ quan hành chính có nhu cầu mua sắm thiết bị văn phòng, máy in, máy chiếu và ký hợp đồng bảo trì, thay mực).

2. Chiến lược Marketing-Mix trực tuyến

  • Chiến lược sản phẩm: Chuẩn hóa danh mục thiết bị tin học và văn phòng, cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảo hành chính hãng và chính sách dùng thử/đổi trả linh kiện trên kênh mạng.
  • Chiến lược giá: Xây dựng bảng giá sản phẩm cạnh tranh (Bảng 3.2), áp dụng định giá linh hoạt theo số lượng mua, chính sách giá ưu đãi cho các đơn hàng mua sắm thiết bị văn phòng trọn gói và chiết khấu thanh toán qua mạng.
  • Chiến lược cổ động & công cụ trực tuyến:
    • Xây dựng website doanh nghiệp: Thiết kế mô hình website thương mại điện tử chuyên nghiệp (Hình 3.6), tích hợp danh mục sản phẩm, tính năng đặt hàng trực tuyến, hỗ trợ trực tuyến và biểu mẫu khai thác thông tin khách hàng (Hình 3.5).
    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) & SEM: Tối ưu từ khóa liên quan đến thiết bị tin học, sửa chữa máy tính tại Đà Nẵng trên công cụ tìm kiếm Google (Hình 3.3).
    • Ứng dụng phần mềm Email Marketing: Đưa phần mềm chuyên dụng như Atomic Email Hunter (thu thập địa chỉ email khách hàng tiềm năng) và eMail Sender/Mailer vào vận hành (Hình 3.4), kết hợp xây dựng danh sách thư Opt-in list để gửi newsletter khuyến mãi định kỳ.
    • PR Online & Mạng xã hội: Tăng cường bài viết chia sẻ kinh nghiệm sử dụng máy tính trên diễn đàn công nghệ, chăm sóc fanpage Facebook doanh nghiệp để gia tăng nhận diện thương hiệu.
  • Chiến lược con người: Thành lập tổ/bộ phận Marketing trực tuyến chuyên trách; tổ chức tập huấn, đào tạo kiến thức thương mại điện tử và kỹ năng chăm sóc khách hàng qua Internet cho đội ngũ nhân viên hiện có.

3. Lộ trình thực hiện, ngân sách và đánh giá

  • Kế hoạch hành động: Phân kỳ thực hiện theo sơ đồ giai đoạn 2013 - 2015 (Bảng 3.3), trong đó quý IV/2013 hoàn thành thiết kế website và hạ tầng cơ sở, năm 2014 đẩy mạnh SEO/quảng cáo trực tuyến, năm 2015 hoàn thiện hệ thống CRM và chăm sóc khách hàng đa kênh.
  • Kế hoạch ngân sách: Bảng dự toán chi phí triển khai marketing trực tuyến cho từng hạng mục cụ thể (thiết kế web, phí duy trì hosting/domain, chi phí phần mềm email, ngân sách quảng cáo, kinh phí đào tạo nhân sự) trong giai đoạn 2013 - 2015 (Bảng 3.4).
  • Kiểm tra và đánh giá: Thiết lập định kỳ hàng tuần, hàng tháng để kiểm tra lưu lượng truy cập website, thứ hạng từ khóa trên Google, tỷ lệ mở email, số lượng đơn đặt hàng phát sinh từ kênh trực tuyến và mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Minh bạch hóa bức tranh tài chính và tổ chức: Đồ án đã phản ánh trung thực năng lực kinh doanh của Công ty Đại Cường Tín qua chuỗi dữ liệu 3 năm (2010 - 2012): doanh thu tăng từ 559,62 triệu đồng lên 788,64 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 107,14 triệu đồng lên 162,62 triệu đồng; đội ngũ nhân sự mở rộng từ 8 lên 25 người.
  2. Nhận diện chính xác lỗ hổng tiếp thị số: Tác giả đã chỉ ra doanh nghiệp hoàn toàn chưa có website chính thức, thiếu bộ phận chuyên trách, các hoạt động đăng bài Facebook, diễn đàn và gửi email mang tính tự phát và hiệu quả thấp.
  3. Thiết lập giải pháp kế hoạch toàn diện: Đề tài đã hoàn thành bản kế hoạch marketing trực tuyến có tính đồng bộ cao từ mục tiêu, thị trường hướng tới, định vị 4P + Con người, lựa chọn công cụ phần mềm kỹ thuật (Atomic Email Hunter, eMail Sender), đến việc phân kỳ triển khai và hoạch định ngân sách giai đoạn 2013 - 2015.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đồ án cung cấp một đề xuất ứng dụng thực tế trực tiếp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín để khắc phục các hạn chế về kênh bán lẻ và tiếp cận khách hàng tại địa bàn Đà Nẵng.
  • Đóng vai trò là tài liệu minh chứng cho quá trình chuyển đổi từ hình thức kinh doanh tin học truyền thống sang mô hình kết hợp tiếp thị thương mại điện tử đối với doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ tin học quy mô nhỏ tại thị trường cục bộ thành phố Đà Nẵng.
    • Các số liệu hoạt động kinh doanh mới dừng lại ở năm tài chính 2012; bản kế hoạch mang tính định hướng cho giai đoạn 2013 - 2015 nhưng chưa ghi nhận được số liệu đo lường thực tế sau khi triển khai giải pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả chuyển đổi đơn hàng và tỷ suất sinh lời thực tế trên từng kênh quảng cáo số (ROI) sau khi website và các chiến dịch email marketing chính thức đi vào vận hành.
    • Nghiên cứu tích hợp các giải pháp thanh toán điện tử trực tuyến và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên sâu cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng một bản kế hoạch marketing trực tuyến hoàn chỉnh từ lý luận, phân tích thực trạng tài chính/nhân sự đến xây dựng giải pháp thực thi.
  2. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thiết bị tin học - văn phòng: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, lựa chọn công cụ tiếp thị trực tuyến chi phí thấp (SEO, Email Marketing, Diễn đàn, Mạng xã hội) trong giai đoạn đầu xây dựng kênh bán hàng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Đại Cường Tín chưa đạt hiệu quả cao trong hoạt động marketing trực tuyến giai đoạn 2010 - 2012?

Do công ty chưa xây dựng website riêng, chưa có bộ phận chuyên trách về marketing; các hoạt động đăng bài trên Facebook và diễn đàn danangmuaban.vn diễn ra thưa thớt, không được cập nhật thường xuyên; việc gửi email báo giá vẫn dùng tài khoản Gmail cá nhân và gửi thủ công nên tốc độ phản hồi khách hàng còn chậm.

2. Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tại công ty năm 2012 có cơ cấu như thế nào?

Theo Bảng 2.2 trong văn bản, công ty có tổng cộng 25 nhân sự: trình độ Đại học có 6 người (chiếm 24%), Cao đẳng có 10 người (chiếm 40%), Trung cấp và công nhân kỹ thuật có 4 người (chiếm 16%), và trình độ Phổ thông trung học có 5 người (chiếm 20%).

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty từ năm 2010 đến 2012 diễn biến ra sao?

Theo Bảng 2.5, doanh thu thuần tăng đều qua các năm: đạt 559.621.145 đồng (2010), tăng lên 625.369.324 đồng (2011, tăng 11,75%) và đạt 788.635.264 đồng (2012, tăng 26,11%). Lợi nhuận sau thuế TNDN đạt 107.143.489 đồng (2010), tăng lên 137.886.691 đồng (2011, tăng 28,67%) và đạt 162.617.232 đồng (2012, tăng 17,93%).

4. Đề tài đề xuất sử dụng những công cụ và phần mềm cụ thể nào để triển khai kế hoạch tiếp thị số?

Tác giả đề xuất xây dựng hệ thống website bán hàng thương mại điện tử, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Google), sử dụng phần mềm Atomic Email Hunter để quét/thu thập địa chỉ email, sử dụng phần mềm eMail Sender/Mailer để gửi thư tiếp thị tự động và khai thác kênh truyền thông mạng xã hội Facebook cùng diễn đàn trực tuyến.

5. Khung thời gian triển khai kế hoạch marketing trực tuyến của đề tài được phân kỳ như thế nào?

Kế hoạch được hoạch định tổng thể cho giai đoạn 2013 - 2015, trong đó các bước chuẩn bị hạ tầng website và nhân sự được bắt đầu triển khai từ quý IV năm 2013.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Viết Khanh đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và những điểm nghẽn trong công tác tiếp thị tại Công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín giai đoạn 2010 - 2012. Bằng việc kết hợp cơ sở lý thuyết tiếp thị điện tử với số liệu tài chính, nhân sự thực tế, tác giả đã xây dựng thành công bản kế hoạch marketing trực tuyến giai đoạn 2013 - 2015 với định hướng rõ ràng về website, công cụ SEO, email marketing và nguồn nhân lực. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn đối với công tác chuyển đổi phương thức tiếp thị cho doanh nghiệp kinh doanh thiết bị tin học tại thị trường Đà Nẵng.