Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty tnhh tmdv đại cường tín

Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TMDV Đại Cường Tín giúp tối ưu hóa chiến lược và tăng trưởng doanh thu hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2013

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP KẾ HOẠCH MARKETING TRỰC TUYẾN

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Marketing trực tuyến

1.2.1. Khái niệm marketing trực tuyến

1.2.2. Bản chất của marketing trực tuyến

1.2.3. Công cụ triển khai marketing trực tuyến

1.2.4. Lợi ích của marketing trực tuyến

1.3. Kế hoạch marketing trực tuyến

1.3.1. Mục tiêu của việc lập kế hoạch marketing trực tuyến

1.3.2. Lợi ích của việc lập kế hoạch marketing trực tuyến

1.3.3. Quy trình lập kế hoạch marketing trực tuyến

1.4. Phân tích môi trường bên ngoài và bên trong

1.4.1. Phân tích môi trường bên ngoài

1.4.2. Phân tích môi trường bên trong

1.4.3. Lập ma trận SWOT

1.5. Phân tích thị trường mục tiêu và xác định mục tiêu marketing trực tuyến

1.5.1. Phân tích thị trường mục tiêu

1.5.2. Xác định mục tiêu marketing trực tuyến

1.6. Xây dựng chiến lược marketing trực tuyến

1.6.1. Chiến lược sản phẩm

1.6.2. Chiến lược giá

1.6.3. Chiến lược phân phối

1.6.4. Chiến lược cổ động

1.6.5. Chiến lược con người

1.7. Lập kế hoạch hành động

1.8. Lập kế hoạch ngân sách

1.9. Kiểm tra, đánh giá

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TUYẾN TẠI CÔNG TY TNHH TM&DV ĐẠI CƯỜNG TÍN

2.1. Tổng quan về công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

2.2. Mục tiêu và định hướng phát triển

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Định hướng phát triển

2.3. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

2.4. Cơ cấu tổ chức

2.4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức

2.4.2. Chức năng, nhiệm vụ từng phòng ban

2.5. Nguồn nhân lực

2.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín trong giai đoạn 2010-2012

2.6.1. Cơ cấu tài sản

2.6.2. Cơ cấu nguồn vốn

2.6.3. Kết quả hoạt động sản xuất

2.7. Phân tích thực trạng hoạt động marketing trực tuyến của công ty Đại Cường Tín

2.7.1. Những hoạt động marketing trực tuyến tại công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

2.7.1.1. Marketing trên web
2.7.1.2. Quảng cáo trực tuyến

2.7.2. Đánh giá các hoạt động marketing trực tuyến của công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín đã thực hiện

2.7.2.1. Website của công ty
2.7.2.2. Quảng cáo trực tuyến
2.7.2.3. Nguồn nhân lực
2.7.2.4. Cách thức triển khai
2.7.2.5. Chi phí triển khai

3. CHƯƠNG 3: LẬP KẾ HOẠCH MARKETING TRỰC TUYẾN CHO CÔNG TY TNHH TM&DV ĐẠI CƯỜNG TÍN

3.1. Phân tích môi trường bên ngoài và môi trường bên trong

3.1.1. Phân tích môi trường bên ngoài

3.1.1.1. Môi trường nhân khẩu
3.1.1.2. Môi trường kinh tế
3.1.1.3. Môi trường chính trị - pháp luật
3.1.1.4. Môi trường công nghệ
3.1.1.5. Nhà cung cấp
3.1.1.6. Tình hình thị trường ngành
3.1.1.7. Đối thủ cạnh tranh
3.1.1.8. Khách hàng

3.1.2. Phân tích môi trường bên trong

3.1.2.1. Tài chính
3.1.2.2. Năng lực cạnh tranh
3.1.2.3. Nguồn nhân lực

3.1.3. Phân tích SWOT

3.2. Thách thức

3.3. Lựa chọn thị trường mục tiêu và xác định mục tiêu marketing trực tuyến tại công ty Đại Cường Tín

3.3.1. Lựa chọn thị trường mục tiêu và khách hàng mục tiêu

3.3.1.1. Thị trường mục tiêu
3.3.1.2. Khách hàng mục tiêu

3.3.2. Xác định mục tiêu marketing trực tuyến

3.4. Xây dựng chiến lược marketing trực tuyến tại công ty Đại Cường Tín

3.4.1. Chiến lược sản phẩm

3.4.2. Chiến lược giá

3.4.3. Chiến lược cổ động

3.4.4. Chiến lược con người

3.5. Các công cụ triển khai marketing trực tuyến

3.6. Kế hoạch hành động

3.6.1. Xây dựng website khi triển khai marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín

3.6.2. Hoàn thiện và phát triển cơ sở hạ tầng

3.6.3. Xây dựng bộ phận marketing hoàn chỉnh

3.6.4. Kế hoạch triển khai chiến lược sản phẩm

3.6.5. Kế hoạch triển khai chiến lược giá

3.6.6. Kế hoạch triển khai chiến lược cổ động

3.6.7. Kế hoạch phát triển và đào tạo nguồn nhân lực TMĐT

3.6.8. Lập kế hoạch ngân sách thực hiện

3.6.9. Kiểm tra, đánh giá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thông Tin Việt Hàn

Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Việt-Hàn là một cơ sở đào tạo uy tín, chuyên cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghệ thông tin. Trường không chỉ chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn tập trung vào việc phát triển kỹ năng mềm và kinh nghiệm thực tế cho sinh viên. Môi trường học tập cao đẳng tại đây tạo điều kiện cho sinh viên phát huy tối đa khả năng của bản thân. Chương trình đào tạo được xây dựng dựa trên sự hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc, đảm bảo tính cập nhật và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp đã có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại các công ty công nghệ hàng đầu.

1.1. Giới Thiệu Về Lịch Sử Phát Triển Của Trường

Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Việt-Hàn được thành lập với mục tiêu trở thành trung tâm đào tạo CNTT hàng đầu khu vực. Sự hợp tác quốc tế đã mang đến những chương trình đào tạo tiên tiến. Trường luôn nỗ lực đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

1.2. Chất Lượng Đào Tạo Cao Đẳng Điểm Nổi Bật Của Trường

Chất lượng đào tạo cao đẳng là yếu tố then chốt tạo nên uy tín của trường. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại và chương trình học bám sát thực tế là những yếu tố đảm bảo điều này. Sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

II. Những Thách Thức Khi Học Tại Cao Đẳng CNTT Việt Hàn

Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, việc học tập tại Cao đẳng CNTT Việt-Hàn cũng đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Chương trình học đòi hỏi sự chủ động và khả năng tự học cao. Áp lực cạnh tranh lớn từ bạn bè đồng trang lứa cũng là một yếu tố cần vượt qua. Sinh viên cần có kế hoạch học tập rõ ràng và nỗ lực không ngừng để đạt được thành công. Khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, cũng là một yếu tố quan trọng để tiếp cận các tài liệu chuyên ngành và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

2.1. Áp Lực Học Tập và Khối Lượng Kiến Thức Lớn

Ngành công nghệ thông tin đòi hỏi sinh viên phải liên tục cập nhật kiến thức mới. Chương trình học tại trường có cường độ cao và khối lượng kiến thức lớn. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có phương pháp học tập hiệu quả và khả năng quản lý thời gian tốt.

2.2. Yêu Cầu Về Khả Năng Tự Học và Nghiên Cứu

Trong môi trường học tập cao đẳng, sinh viên cần phát triển khả năng tự học và nghiên cứu. Giảng viên đóng vai trò hướng dẫn, nhưng sinh viên phải chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức mới. Khả năng tự học giúp sinh viên thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của ngành công nghệ thông tin.

III. Kinh Nghiệm Học Tập Cao Đẳng Bí Quyết Thành Công

Để đạt được thành công trong quá trình học tập tại trường cao đẳng công nghệ thông tin, sinh viên cần trang bị cho mình những kinh nghiệm học tập cao đẳng quý báu. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với thầy cô và bạn bè là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, việc tham gia các hoạt động ngoại khóa cao đẳng giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm và mở rộng mạng lưới quan hệ. Quan trọng hơn cả là việc xác định mục tiêu rõ ràng và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu đó.

3.1. Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả Cho Sinh Viên CNTT

Kinh nghiệm học lập trình hiệu quả là chìa khóa để thành công trong ngành CNTT. Sinh viên nên tập trung vào việc thực hành, làm các dự án thực tế và tham gia các diễn đàn, cộng đồng CNTT để học hỏi kinh nghiệm từ người khác.

3.2. Tận Dụng Cơ Sở Vật Chất Cao Đẳng Phòng Lab Thư Viện

Cơ sở vật chất cao đẳng đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập. Sinh viên nên tận dụng tối đa các phòng lab, thư viện và các trang thiết bị hiện đại của trường để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

IV. Lời Cảm Ơn Thầy Cô Tri Ân Tại Cao Đẳng CNTT

Sau những năm tháng học tập tại trường cao đẳng công nghệ thông tin Việt-Hàn, lời cảm ơn thầy cô là điều không thể thiếu. Thầy cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là người định hướng, truyền cảm hứng và giúp đỡ sinh viên vượt qua khó khăn. Lời tri ân thầy cô giáo là sự thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với công lao to lớn của những người đã dìu dắt chúng ta trên con đường học vấn. Cảm ơn ban giám hiệu đã tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên học tập và phát triển.

4.1. Gửi Lời Tri Ân Thầy Cô Giáo Khoa Công Nghệ Thông Tin

Những giảng viên khoa CNTT đã tận tâm truyền đạt kiến thức chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm thực tế và giúp đỡ sinh viên phát triển tư duy sáng tạo. Lời cảm ơn giảng viên là sự ghi nhận những đóng góp to lớn của họ.

4.2. Cảm Ơn Vì Sự Giúp Đỡ Những Người Thầm Lặng

Bên cạnh thầy cô, còn có những người thầm lặng hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập. Đó là các nhân viên phòng ban, các anh chị khóa trên và những người bạn đồng hành. Cảm ơn vì sự giúp đỡ của họ đã giúp chúng ta vượt qua những khó khăn.

V. Lời Cảm Ơn Trường Cao Đẳng Hành Trang Vào Đời

Lời cảm ơn trường cao đẳng không chỉ là lời tri ân mà còn là sự ghi nhận những giá trị mà trường đã mang lại. Cảm nhận về trường cao đẳng là những kỷ niệm đẹp, những bài học quý giá và những mối quan hệ tốt đẹp. Trường đã trang bị cho sinh viên hành trang vững chắc để bước vào đời và đối mặt với những thử thách trong tương lai. Kỷ niệm trường cao đẳng sẽ mãi là một phần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi sinh viên.

5.1. Môi Trường Học Tập Cao Đẳng Nơi Ươm Mầm Tương Lai

Môi trường học tập cao đẳng tại trường đã tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và phẩm chất đạo đức. Đây là nền tảng vững chắc cho sự thành công trong tương lai.

5.2. Hoạt Động Ngoại Khóa Cao Đẳng Phát Triển Kỹ Năng Mềm

Hoạt động ngoại khóa cao đẳng giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lãnh đạo và nhiều kỹ năng mềm khác. Đây là những kỹ năng quan trọng để thành công trong công việc và cuộc sống.

VI. Cơ Hội Việc Làm Sau Tốt Nghiệp Tương Lai Tại CNTT

Một trong những mối quan tâm hàng đầu của sinh viên sau khi tốt nghiệp là cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Việt-Hàn có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và tìm kiếm việc làm. Sinh viên tốt nghiệp từ trường có nhiều cơ hội làm việc trong các lĩnh vực như phát triển phần mềm, thiết kế web, quản trị mạng và an ninh mạng.

6.1. Các Ngành Nghề Hot Trong Lĩnh Vực Công Nghệ Thông Tin

Phát triển phần mềm, khoa học dữ liệu, an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo là những ngành nghề đang có nhu cầu nhân lực cao trong lĩnh vực CNTT. Sinh viên tốt nghiệp từ trường có nhiều cơ hội làm việc trong các lĩnh vực này.

6.2. Chuẩn Bị Hành Trang Cho Sự Nghiệp CNTT Sau Tốt Nghiệp

Để chuẩn bị cho sự nghiệp CNTT sau tốt nghiệp, sinh viên cần trau dồi kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, khả năng ngoại ngữ và kinh nghiệm thực tế. Việc tham gia các khóa học ngắn hạn, các chứng chỉ chuyên môn và các dự án thực tế là rất quan trọng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP KẾ HOẠCH MARKETING TRỰC TUYẾN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Marketing trực tuyến 1. Khái niệm marketing trực tuyến E-marketing (Internet marketing hay online marketing), hay tiếp thị qua mạng, tiếp thị trực tuyến là hoạt động tiếp thị cho sản phẩm và dịch vụ thông qua mạng kết nối toàn cầu Internet.

Internet Marketing, Email Marketing, quảng cáo trên mạng… là những ngôn ngữ thường gặp và đây cũng chính là hình thức Online Marketing hay còn gọi là quảng cáo trực tuyến (E-marketing). Có nhiều định nghĩa về E - Marketing: - Theo Phillip Kotler: Marketing trực tuyến là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và các nhân dựa trên phương tiện điện tử và internet. - Theo Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman, 2000: Marketing trực tuyến bao gồm tất cả các hoạt động để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua internet và các phương tiện điện tử. Đặc điểm cơ bản của hình thức Online Marketing là khách hàng có thể tương tác với quảng cáo, có thể click chuột vào quảng cáo để mua hàng, để lấy thông tin về sản phẩm hoặc có thể so sánh sản phẩm này với sản phẩm khác, nhà cung cấp này với nhà cung cấp khác… Online Marketing sẽ giúp cho nhà cung cấp có thể lựa chọn được khách hàng mục tiêu và tiềm năng mà doanh nghiệp muốn hướng tới từ đó giúp doanh nghiệp cắt giảm được nhiều chi phí, nâng cao hiệu quả của công việc kinh doanh.

Đây là đặc điểm cơ bản nhất mà các loại hình quảng cáo khác không có được như: quảng cáo Tivi, báo giấy… 1. Bản chất của marketing trực tuyến Về bản chất, đây là hình thức áp dụng các công cụ CNTT thay cho các công cụ thông thường để tiến hành các quá trình marketing. - Ứng dụng internet trong kinh doanh, bản chất của marketing điện tử không khác so với marketing truyền thống, vẫn nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng. SVTH: Đoàn Viết Khanh_Lớp: CCTM04D 5 Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín - Môi trường hoạt động của marketing trực tuyến là môi trường mới, môi trường internet, môi trường điện tử.

- Phương tiện của marketing trực tuyến là internet và các thiết bị thông tin được kết nối với internet. - Khái niệm thị trường được mở rộng thành “Không gian thị trường” thể hiện phạm vi thị trường được mở rộng hơn trong TMĐT. Công cụ triển khai marketing trực tuyến Các phương tiện marketing trực tuyến bao gồm nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, việc ứng dụng các phương tiện marketing trực tuyến thường khác so với việc sử dụng các phương tiện truyền thống.

Một số phương thức thông dụng trong marketing trực tuyến như sau:  Quảng cáo trực tuyến: Trong phương thức này, các công ty mua không gian quảng cáo trên trang web được sở hữu bởi các công ty khác. Quảng cáo trực tuyến có ý nghĩa rất đặc biệt trong hoạt động marketing. Khi một công ty trả tiền cho một khoảng không gian nhất định nào đó, họ cố gắng thu hút được người sử dụng và giới thiệu về sản phẩm và những chương trình khuyến mại của họ. Có sự khác biệt giữa quảng cáo trực tuyến và đưa nội dung trang web lên mạng, bên cạnh đó nhiều doanh nghiệp đã nhầm lẫn cho rằng trang web TMĐT chính là một quảng cáo trực tuyến.

Một số hình thức quảng cáo trên mạng như: - Banner: Hình ảnh quảng cáo đặt trên trang web - Banner swapping: Thỏa thuận giữa hai công ty chia sẻ một vị trí quảng cáo trên web - Pop-under ad: hình thức quảng cáo xuất hiện sau khi tắt cửa sổ - Intersitials: trang web xuất hiện đập ngay vào mắt gây sựu chú ý. - Pop-up: Là sự xuất hiện một cửa sổ mới nằm trên nội dung của trang web hiện hành, cửa sổ này chứa nội dung quảng cáo và mỗi cửa sổ có một kích cỡ khác nhau. - Textlink: Thường xuất hiện trong bối cảnh phù hợp với nội dung mà người xem quan tâm vì vậy quảng cáo này rất hiệu quả mà không tốn nhiều diện tích màn hình. - Quảng cáo tài trợ cho phép nhà quảng cáo thực hiện một chiến dịch thành công mà không cần lôi cuốn nhiều người vào trang web của mình.

 Catalogue điện tử: Một trong những thay đổi so với marketing truyền thống là SVTH: Đoàn Viết Khanh_Lớp: CCTM04D 6 Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín khả năng của các công ty để đưa mẫu sản phẩm lên mạng. Đó là tất cả các sản phẩm cho phép khách hàng nhìn thấy, tìm kiếm thông tin về tính năng sử dụng, chất liệu, kích thước,. Thêm vào đó, những phiếu thưởng trực tuyến và những chương trình xúc tiến bán hàng khác sẽ tiết kiệm được chi phí cho các nhà marketing trực tuyến khi giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng. Việc sử dụng catalogue điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều chi phí (in ấn, phân phát,…).

 Email Marketing: Đây là phương thức cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ và thu thập phản hồi về sản phẩm, dịch vụ từ khách hàng thông qua email. Địa chỉ email của khách hàng tiềm năng và hiện tại có thể thu thập hoặc có thể mua. Rất nhiều phương thức được sử dụng, ví dụ như thường xuyên gửi các newsletter hoặc phát tán email trên diện rộng. Email Marketing là một hình thức của Marketing trực tiếp qua thư tín.

Có ba loại thư điện tử: - Loại thứ nhất liên quan đến thư điện tử được gửi đi từ công ty đến người sử dụng nhằm mục đích quảng bá hình ảnh sản phẩm, dịch vụ. - Loại thứ hai là kênh ngược lại, từ người sử dụng đến công ty. Người sử dụng mong muốn nhận được một sự gợi ý và những câu trả lời đầy đủ cho những đồi hỏi của họ. - Loại thứ ba là thư điện tử từ người tiêu dùng đến người tiêu dùng, thư điện tử này được sử dụng để hỗ trợ các công ty marketing.

Tùy thuộc vào sự cho phép của người nhận hay không đối với các email đó, có hai hình thức gửi email trực tiếp là: - Email không được sự cho phép của người nhận hay còn gọi là Spam: Người tiêu dùng hay khách hàng thường nhìn nhận hiện tượng spam như là hình thức tiếp thị qua điện thoại, điều đó có thể gây phiền phức cho họ và rất có thể sẽ khiến họ khó chịu và có những nhận xét không tốt về công ty đã gửi spam. Tuy nhiên, không phải là không có cách khắc phục nhược điểm của các spam. Doanh nghiệp có thể gửi kèm theo bức thư một món quà nho nhỏ và một mẫu đăng ký danh sách gửi thư. Chỉ nên gửi quảng cáo của mình đến hộp thư của khách hàng một, hai lần và số lần nên cách nhau một khoảng thời gian dài để không gây khó chịu cho người nhận.

Đồng thời khi gửi cũng nên nói rõ cho họ biết nếu họ không muốn nhận thư của công ty nữa, chỉ cần thực hiện một số thao tác đơn giản là họ có thể loại bỏ tên của mình ra khỏi danh sách nhận thư. SVTH: Đoàn Viết Khanh_Lớp: CCTM04D 7 Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín - Email được sự cho phép của người nhận là một trong các hình thức marketing tốt nhất, mang lại lợi nhuận nhanh chóng với chi phí thấp vì: + Doanh nghiệp gửi email cho những người có quan tâm đến sản phẩm của mình và họ sẽ cảm ơn doanh nghiệp vì điều này. + Doanh nghiệp có thể nhanh chóng xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng thông qua việc gửi cho họ các bản tin, thông tin cập nhật về sản phẩm, khuyến mại sau các khoảng thời gian khác nhau, hoàn toàn tự động. + Nhược điểm duy nhất của hình thức này là doanh nghiệp phải được sự cho phép của người nhận.

Để khắc phục vấn đề này thì doanh nghiệp sử dụng các danh sách thư “tiếp nhận” (opt-in list), nghĩa là người nhận có yêu cầu được nhận các email. Và bất kỳ lúc nào họ cũng có quyền lựa chọn ra khỏi danh sách và không nhận email.  Chương trình đại lý: Thực chất là một phương pháp xây dựng đại lý hay hiệp hội bán hàng qua mạng dựa trên những thoả thuận hưởng phần trăm hoa hồng. Doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống đại lý bán hàng cho mình thông qua phương pháp này.

Ưu điểm của phương pháp này là doanh nghiệp chỉ phải trả tiền khi đã bán được hàng. Các chương trình liên kết được thiết kế nhằm thúc đẩy khả năng truy cập có định hướng. Thông thường các chương trình đại lý thanh toán tiền hoa hồng dựa trên khả năng bán hàng hay đưa truy cập tới website. Phần lớn các chương trình đại lý này đều thanh toán theo tỷ lệ phần trăm doanh thu, một số thì tính theo số lượng cố định.

 SEM (Search Engine Marketing): Là hình thức marketing thông qua các công cụ tìm kiếm. Đây là phương pháp tiếp cận khách hàng tiềm năng bằng cách đưa trang web của doanh nghiệp hiển thị ở những vị trí đầu trên trang kết quả của các công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo, MSN… Hiện nay, SEM được xem là hình thức marketing hiệu quả do tiết kiệm được chi phí và dễ dàng kiểm soát. SEM có 2 hình thức cơ bản: - Pay Per Click – Trả tiền theo Click: Là cách hiển thị thông điệp quảng cáo trên phần liên kết được tài trợ trong trang kết quả tìm kiếm của Google, Yahoo, MSN… khi người dùng tìm kiếm những từ khóa có liên quan. Doanh nghiệp sẽ đặt giá cơ bản cho mỗi click và trả tiền cho mỗi lần công cụ tìm kiếm hướng khách hàng tới website.

SVTH: Đoàn Viết Khanh_Lớp: CCTM04D 8 Lập kế hoạch marketing trực tuyến cho công ty TNHH TM&DV Đại Cường Tín - SEO – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: Là tập hợp các phương pháp nhằm nâng cao thứ hạng của một website trong các trang kết quả của công cụ tìm kiếm. Doanh nghiệp không cần trả phí nếu xuất hiện trong phần kết quả tìm kiếm tự nhiên nên một trang web được tối ưu hóa sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí chạy PayPer Click. Trên thực tế, người dùng Internet có thể truy cập vào một website bằng ba cách, đó là: sử dụng công cụ tìm kiếm, nhấp vào liên kết từ các trang khác hoặc đánh địa chỉ URL. Hiện nay, gần một nửa người dùng internet trên thế giới sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm kiếm thông tin về các vấn đề khác nhau.

Như vậy, marketing thông qua công cụ tìm kiếm là một hình thức có thể đem lại hiệu quả cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lời Cảm Ơn và Kinh Nghiệm Học Tập Tại Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thông Tin Việt-Hàn" mang đến những chia sẻ chân thành về hành trình học tập tại một trong những cơ sở giáo dục công nghệ hàng đầu. Tác giả không chỉ bày tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô và gia đình mà còn chia sẻ những kinh nghiệm quý báu trong quá trình học tập, từ việc xây dựng thói quen học tập hiệu quả đến cách thức tương tác với giảng viên và bạn bè. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho sinh viên hiện tại mà còn cho những ai đang có ý định theo học tại trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự hài lòng trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng một số khóa học đặc thù tại cung văn hóa thiếu nhi quảng ninh, nơi phân tích sự hài lòng của học viên trong môi trường học tập. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá năng lực đội ngũ cố vấn học tập tại trường đại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp từ phía người học cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực hỗ trợ học tập tại các trường đại học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường học tập và sự phát triển cá nhân trong giáo dục.