Nghiên Cứu Loại Bỏ Kháng Sinh FQs Bằng Vật Liệu Hấp Phụ Sử Dụng Quang Phổ UV-Vis

Nghiên cứu khả năng loại bỏ kháng sinh fluoroquinolon khỏi nước bằng vật liệu hấp phụ, sử dụng phương pháp quang phổ UV Vis. Kết quả và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan chung về kháng sinh

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Kháng sinh ofloxacin và ciprofloxacin

2. Ảnh hưởng của thuốc kháng sinh và tình hình ô nhiễm thuốc kháng sinh ở Việt Nam và thế giới

3. Phương pháp hấp phụ

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ

3.3. Động học quá trình hấp phụ

4. Tình hình nghiên cứu loại bỏ kháng sinh ở Việt Nam và trên thế giới bằng phương pháp hấp phụ

5. Phương pháp quang phổ UV-Vis

6. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ

7. Nghiên cứu khả năng hấp phụ của kháng sinh

7.1. Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ OFX

7.2. Nghiên cứu khả năng hấp phụ OFX của vật liệu CS-MNPs

7.3. Nghiên cứu khả năng hấp phụ hỗn hợp CFX và OFX của vật liệu CS- MNPs

8. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

8.1. Đánh giá khả năng sử dụng phương pháp phổ UV-Vis xác định kháng sinh ofloxacin trong nước

8.2. Nghiên cứu khả năng loại bỏ kháng sinh OFX trên vật liệu CS-MNPs

8.2.1. Ảnh hưởng của pH

8.2.2. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ

8.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu của kháng sinh

8.3. Khảo sát các mô hình hấp phụ OFX của CS-MNPs

8.3.1. Mô hình động học hấp phụ

8.3.2. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt

8.4. Nghiên cứu mô hình hấp phụ cạnh tranh của OFX và CFX của CS-MNPs

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kháng Sinh Loại Bỏ Thách Thức Hiện Tại

Kháng sinh, những chất ức chế sự trao đổi chất của vi khuẩn, đóng vai trò then chốt trong y học và thú y. Tuy nhiên, sự gia tăng sử dụng kháng sinh, đặc biệt là các fluoroquinolone (FQs) như ofloxacin (OFX)ciprofloxacin (CFX), dẫn đến ô nhiễm môi trường nước. Các kháng sinh này khó phân hủy, tích tụ lâu dài, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và sinh vật thủy sinh. Sự ô nhiễm này là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng kháng kháng sinh, làm gia tăng các vi khuẩn kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Việc loại bỏ dư lượng kháng sinh fluoroquinolone khỏi môi trường nước trở nên cấp thiết. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu khả năng loại bỏ kháng sinh họ floroquinolon ra khỏi môi trường nước bằng vật liệu hấp phụ kết hợp với phương pháp quang phổ UV-Vis, một kỹ thuật phân tích định lượng hiệu quả. Có nhiều phương pháp loại bỏ kháng sinh, bao gồm xúc tác quang, oxy hóa nâng cao, phân hủy sinh học, keo tụ điện hóa, oxy hóa điện hóa và hấp phụ. Hấp phụ được ưu tiên nhờ quy trình đơn giản, dễ vận hành, chi phí thấp, hiệu quả và tính chọn lọc cao. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá khả năng sử dụng phương pháp UV-Vis để xác định hàm lượng kháng sinh ofloxacin trong nước, khảo sát việc loại bỏ kháng sinh ofloxacin bằng vật liệu hấp phụ chitosan-Fe3O4 (CS-MNPs), và khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời của oflocaxinciprofloxacin trên vật liệu CS-MNPs.

1.1. Kháng Sinh Fluoroquinolone Ofloxacin và Ciprofloxacin

Ofloxacin (OFX)ciprofloxacin (CFX) là những kháng sinh fluoroquinolone (FQs) thế hệ thứ hai, được sử dụng rộng rãi trong y học. Ofloxacin có phổ kháng khuẩn rộng, chống lại cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Ciprofloxacin, một kháng sinh tương tự, cũng được sử dụng rộng rãi. Cả hai kháng sinh đều có thể được tìm thấy với nồng độ đáng kể trong nước thải. Công thức hóa học của ofloxacin là C18H20FN3O4 và của ciprofloxacin là C17H18FN3O3. Ofloxacin có hai giá trị pKa, pKa1 = 5,77 và pKa2 = 8,44, ảnh hưởng đến dạng tồn tại của nó trong dung dịch tùy thuộc vào pH. Ciprofloxacin hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn với khả năng kháng khuẩn rộng. Điểm khác biệt lớn nhất so với các kháng sinh khác là ciprofloxacin có thể được sử dụng cả đường uống và đường tiêm, nhưng đường uống dùng thuận lợi hơn.

1.2. Ảnh Hưởng Ô Nhiễm Kháng Sinh Việt Nam Thế Giới

Ô nhiễm kháng sinh được coi là một vấn đề môi trường mới nổi, được các nhà khoa học trên toàn thế giới quan tâm. Việc sử dụng rộng rãi kháng sinh trong y học, thú y và nông nghiệp dẫn đến phát thải kháng sinh không chủ ý, gây ô nhiễm môi trường. Dư lượng kháng sinh đã được phát hiện trong nhiều loại chất nền, đặc biệt là trong hệ thống nước như nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước ngầm, nước bề mặt và nước uống. Các nghiên cứu trên toàn cầu cho thấy mức độ ô nhiễm kháng sinh đáng báo động. Tại Việt Nam, tỷ lệ kháng kháng sinh đã lên đến 40% tổng dân số, một phần do dư lượng kháng sinh tồn tại trong tự nhiên. Các chất kháng sinh như sulfamethoxazon, sulfamethazin, trimethoprim, erythromycin được tìm thấy trong các mẫu nước sông Mekong với nồng độ dao động từ 7 đến 33 ng/L. Cần có các biện pháp loại bỏ kháng sinh khỏi nguồn nước để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Hấp Phụ UV Vis Giải Pháp Tiềm Năng Loại Bỏ Kháng Sinh

Hấp phụ là một quá trình được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng môi trường, đặc biệt là để loại bỏ các chất ô nhiễm như kháng sinh. Ưu điểm của hấp phụ bao gồm quy trình đơn giản, chi phí thấp, hiệu quả và tính chọn lọc cao. Quá trình hấp phụ dựa trên sự tích lũy các chất trên bề mặt phân cách pha, với chất hấp phụ là vật liệu có bề mặt trên đó xảy ra sự hấp phụ, và chất bị hấp phụ là chất được tích lũy. Phương pháp quang phổ UV-Vis là một kỹ thuật phân tích quan trọng để xác định nồng độ của các chất, bao gồm cả kháng sinh, trong dung dịch. Phương pháp này dựa trên việc đo độ hấp thụ quang của một dung dịch phức màu. Độ hấp thụ quang được xác định theo định luật Lamber-Beer: A = -lgT = lg(I0/It) = ε.l.C, trong đó A là độ hấp thụ, T là độ truyền quang, It và I0 là cường độ bức xạ điện từ trước và sau khi qua chất phân tích, ε là hệ số hấp thụ, l là độ dài cuvet, và C là nồng độ dung dịch. Khi l và ε không đổi, độ hấp thụ quang phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ.

2.1. Cơ Chế Ứng Dụng Của Phương Pháp Hấp Phụ

Quá trình hấp phụ xảy ra do lực tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Tùy theo bản chất lực tương tác, có thể chia hấp phụ thành hai loại: hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Dung lượng hấp phụ (q) là lượng chất bị hấp phụ bởi 1 gam chất hấp phụ rắn, được tính theo công thức q = (C0 - C)V/m. Hiệu suất hấp phụ (H) là tỉ số giữa nồng độ dung dịch bị hấp phụ và nồng độ dung dịch ban đầu. Việc lựa chọn vật liệu hấp phụ phù hợp là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả hấp phụ cao. Các vật liệu hấp phụ tiềm năng bao gồm than hoạt tính, vật liệu nano, và vật liệu compozit.

2.2. UV Vis trong Phân Tích Định Lượng Kháng Sinh

Phương pháp quang phổ UV-Vis được sử dụng để xác định nồng độ kháng sinh trong dung dịch. Để xây dựng đường chuẩn, cần đo độ hấp thụ quang của các dung dịch chuẩn ở các nồng độ khác nhau. Sau đó, xây dựng đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ quang vào nồng độ. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phép đo được tính theo công thức LOD = 3×SD/B và LOQ = 10×SD/B, trong đó SD là độ lệch chuẩn của tín hiệu mẫu đo và B là hệ số góc của phương trình hồi quy tuyến tính. Phương pháp UV-Vis có độ nhạy, độ ổn định và độ chính xác cao, phù hợp cho việc phân tích vi lượng kháng sinh.

2.3. Đánh Giá Các Mô Hình Đẳng Nhiệt Hấp Phụ

Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ biểu diễn sự phụ thuộc của dung lượng hấp phụ vào nồng độ cân bằng của chất bị hấp phụ trong dung dịch ở một nhiệt độ xác định. Các mô hình phổ biến bao gồm Langmuir và Freundlich. Phương trình Langmuir áp dụng cho quá trình hấp phụ trong môi trường nước có dạng q = (qm.KL.C)/(1 + KL.C). Phương trình Freundlich có dạng q = KF.C^(1/n). Sự tương thích của các mô hình được đánh giá thông qua các hằng số và hệ số tương quan. Mô hình Langmuir thích hợp cho hấp phụ đơn lớp, trong khi Freundlich phù hợp với hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất.

III. Nghiên Cứu Vật Liệu CS MNPs Loại Bỏ Ofloxacin Hiệu Quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng vật liệu compozit chitosan – sắt từ oxit (CS-MNPs) để loại bỏ ofloxacin (OFX) khỏi môi trường nước. CS-MNPs được tổng hợp thông qua phương pháp đồng kết tủa, sử dụng chitosan và muối sắt. Vật liệu được đặc trưng hóa bằng các phương pháp XRD, SEM, và BET. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH, thời gian hấp phụ, và nồng độ ban đầu của OFX đến hiệu suất hấp phụ. Kết quả cho thấy CS-MNPs có khả năng loại bỏ OFX hiệu quả, với điều kiện tối ưu là pH = 7 và thời gian hấp phụ là 30 phút. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời của OFXCFX trên vật liệu CS-MNPs.

3.1. Tổng Hợp Đặc Tính Vật Liệu CS MNPs

Vật liệu CS-MNPs được tổng hợp theo phương pháp đồng kết tủa, sử dụng muối sắt (Fe2+ và Fe3+) và chitosan. Quá trình tổng hợp bao gồm hòa tan muối sắt trong nước, bổ sung axit HCl, hòa tan chitosan trong axit acetic, và khuấy trộn hỗn hợp. Sau đó, dung dịch NaOH được thêm vào để tạo kết tủa sắt từ oxit. Vật liệu được rửa sạch, sấy khô và nghiền mịn. Kết quả XRD cho thấy CS-MNPs có cấu trúc tinh thể dạng lập phương tâm mặt, giống cấu trúc của sắt từ oxit Fe3O4. Ảnh SEM cho thấy CS-MNPs có bề mặt xốp và kích thước hạt nano. Diện tích bề mặt riêng của CS-MNPs theo BET là 81 m2/g.

3.2. Ảnh Hưởng pH Thời Gian Nồng Độ Đến Hiệu Suất Hấp Phụ

Nghiên cứu cho thấy hiệu suất hấp phụ OFX của CS-MNPs phụ thuộc vào pH của dung dịch. Hiệu suất cao nhất đạt được ở pH = 7, do tương tác tĩnh điện giữa dạng zwitterionic OFX và bề mặt tích điện âm của CS-MNPs. Hiệu suất hấp phụ tăng nhanh trong 30 phút đầu tiên, sau đó chậm lại khi đạt trạng thái cân bằng. Khi nồng độ ban đầu của OFX tăng, hiệu suất hấp phụ giảm, nhưng dung lượng hấp phụ tăng.

3.3. Động Học Đẳng Nhiệt Hấp Phụ Ofloxacin Trên CS MNPs

Quá trình hấp phụ OFX trên CS-MNPs tuân theo mô hình động học bậc 2, cho thấy tốc độ hấp phụ phụ thuộc vào số lượng vị trí hấp phụ còn trống. Các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich đều phù hợp với dữ liệu thực nghiệm, cho thấy cả hai cơ chế hấp phụ đơn lớp và đa lớp đều có thể xảy ra. Dung lượng hấp phụ cực đại của CS-MNPs đối với OFX là 37,85 mg/g theo mô hình Langmuir.

IV. Hấp Phụ Cạnh Tranh OFX CFX Trên Vật Liệu CS MNPs

Nghiên cứu khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời của ofloxacin (OFX)ciprofloxacin (CFX) trên vật liệu CS-MNPs. Kết quả cho thấy sự có mặt của một chất ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ của chất còn lại, cho thấy sự hấp phụ cạnh tranh. Khi nồng độ OFX tăng, hiệu suất hấp phụ của CFX giảm, và ngược lại. Mô hình hấp phụ cạnh tranh Langmuir được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ đồng thời của OFXCFX. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các hệ thống xử lý nước thải chứa nhiều loại kháng sinh.

4.1. Hiệu Quả Hấp Phụ Hỗn Hợp OFX CFX

Khi hấp phụ hỗn hợp, hiệu suất hấp phụ của cả OFX và CFX đều giảm so với hấp phụ riêng lẻ. Điều này cho thấy sự cạnh tranh giữa hai kháng sinh để chiếm các vị trí hấp phụ trên bề mặt CS-MNPs. Hiệu suất hấp phụ giảm khi nồng độ của chất còn lại tăng trong dung dịch hỗn hợp.

4.2. Mô Hình Hấp Phụ Cạnh Tranh Langmuir

Mô hình hấp phụ cạnh tranh Langmuir phù hợp với dữ liệu thực nghiệm cho quá trình hấp phụ đồng thời của OFXCFX. Mô hình cho thấy rằng các vị trí hấp phụ trên bề mặt CS-MNPs có thể bị chiếm bởi một trong hai kháng sinh. Dung lượng hấp phụ cực đại cho cả hai kháng sinh đều giảm so với hấp phụ riêng lẻ, cho thấy sự cạnh tranh ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Loại Bỏ Kháng Sinh Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng vật liệu CS-MNPs có tiềm năng trong việc loại bỏ ofloxacin (OFX)ciprofloxacin (CFX) khỏi môi trường nước. Phương pháp UV-Vis được sử dụng để xác định nồng độ OFX một cách hiệu quả. CS-MNPs có khả năng hấp phụ OFX hiệu quả, với điều kiện tối ưu là pH = 7 và thời gian hấp phụ là 30 phút. Quá trình hấp phụ tuân theo mô hình động học bậc 2 và mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich. Sự hấp phụ đồng thời của OFXCFX là quá trình cạnh tranh. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho việc phát triển các hệ thống xử lý nước thải hiệu quả để loại bỏ kháng sinh và bảo vệ môi trường.

5.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc thẩm định phương pháp UV-Vis để xác định nồng độ kháng sinh OFX, đánh giá khả năng loại bỏ OFX bằng vật liệu CS-MNPs, và khảo sát sự hấp phụ cạnh tranh giữa OFXCFX. Các kết quả cho thấy CS-MNPs là một vật liệu hấp phụ tiềm năng cho việc loại bỏ kháng sinh.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất hấp phụ của CS-MNPs thông qua việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc của vật liệu. Nghiên cứu về khả năng tái sử dụng của CS-MNPs cũng rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của quy trình xử lý. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác trong nước thải đến hiệu suất hấp phụ kháng sinh.

20/09/2025
Ứng dụng phương pháp quang phổ uv vis nghiên cứu khả năng loại bỏ kháng sinh họ floroquinolon ra khỏi môi trường nước bằng vật liệu hấp phụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Floroquinolon (FQs) là kháng sinh thế hệ thứ hai họ quinolon, FQs đã được xếp vào nhóm kháng sinh tổng hợp quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong y học cho người và thú y. Tuy nhiên, sự hiện diện của những kháng sinh khó phân hủy này trong nước thải sẽ gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Mặc dù hàm lượng kháng sinh trong môi trường nước thấp, nhưng sự tích tụ lâu dài và gia tăng nồng độ đầu vào của kháng sinh tạo thành nguy cơ tiềm ẩn lâu dài cho các sinh vật thủy sinh và còn người. Đây là một trong những nguyên nhân gây nên hiện tượng kháng kháng sinh và gia tăng vi khuẩn kháng thuốc, gây ra mối đe dọa đối với con người.

Ofloxacin là một trong số những FQs được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, có hoạt tính kháng khuẩn cao chống lại cả vi khuẩn gram âm và gram dương thông qua quá trình ức chế DNA. Ofloxacin được tìm thấy với nồng độ khá cao trong nước và nước thải. Do vậy, việc loại bỏ dư lượng kháng sinh ofloxacin khỏi môi trường nước là rất cần thiết. Có nhiều phương pháp bao gồm xúc tác quang, quá trình oxy hóa nâng cao, phân hủy sinh học, keo tụ điện hóa, oxy hóa điện hóa và hấp phụ đã được nghiên cứu để loại bỏ dư lượng kháng sinh ra khỏi môi trường.

Tuy nhiên, hấp phụ là phương pháp được sử dụng rộng rãi để loại bỏ ô nhiễm FQs trong nước do quy trình xử lý đơn giản, dễ vận hành, chi phí thấp, tính hiệu quả và mức độ chọn lọc cao. Vật liệu compozit trên nền chitosan đã được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu bởi dung lượng hấp phụ cao, có tính tương thích sinh học, được coi là vật liệu thân thiện với môi trường. Tuy nhiên việc tổng hợp và sử dụng loại vật liệu này để làm chất hấp phụ nói chung và chất hấp phụ kháng sinh trong nước nói riêng vẫn còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, chúng tôi chọn đề tài: “Ứng dụng phương pháp quang phổ UV-Vis nghiên cứu khả năng loại bỏ kháng sinh họ floroquinolon ra khỏi môi trường nước bằng vật liệu hấp phụ” 2 Mục tiêu của đề tài: - Đánh giá khả năng sử dụng phương pháp UV-Vis để xác định hàm lượng kháng sinh ofloxacin trong nước.

- Khảo sát việc loại bỏ kháng sinh ofloxacin ra khỏi dung dịch nước bằng vật liệu hấp phụ dạng compozit chitosan-Fe3O4 thông qua các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ: pH, thời gian hấp phụ và nồng độ ban đầu của ofloxacin. - Khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời của hai kháng sinh oflocaxin và ciprofloxacin trên vật liệu hấp phụ chitosan-Fe3O4 trong nước. Tổng quan chung về kháng sinh 1. Giới thiệu chung.

Theo Meyers, kháng sinh là những chất có tác dụng ức chế sự trao đổi chất của vi khuẩn do các vi sinh vật, nấm tạo ra đặc biệt là các chất kháng sinh được tinh chế từ các loài nấm thuộc họ Streptomycetes. Nhưng đến nay việc bào chế ra những dẫn xuất của những chất này được thông qua con đường bán tổng hợp.“Một số thuốc được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm, được gọi là (chemotherapeutica) hoá chất điều trị, ví dụ sulfamid.”Hai thuật ngữ kháng sinh (antibiotica) và hoá chất điều trị (chemotherapeutica) là tên song đôi của kháng sinh, do lịch sử để lại [1], [2] Ngày nay kháng sinh (antibiotics) được định nghĩa là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycetes), được tổng hợp hoặc bán tổng hợp, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn hay kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn một cách đặc hiệu. Trong số các loại dược phẩm, thuốc kháng sinh là chất duy nhất có thể tác động lên mầm bệnh mà không ảnh hưởng đến tế bào và mô của con người một cách chọn lọc. Danh pháp "kháng sinh" thường được sử dụng để đại diện cho bất kỳ loại phân tử hữu cơ nào có thể ức chế hoặc tiêu diệt mục tiêu vi khuẩn một cách hiệu quả, bất kể đặc điểm sinh học và nguồn phân loại của chúng [1], [2] Dựa theo cấu trúc hóa học, thuốc kháng sinh có thể được phân loại thành 9 nhóm: Beta-lactam, Aminoglycosid, Macrolid, Lincosamid, Phenicol, Tetracyclin, Peptid, Quinolon và các nhóm kháng sinh khác, trên mỗi nhóm lại bao gồm các phân nhóm khác nhau [1], [2] 1.

Kháng sinh ofloxacin và ciprofloxacin Ofloxacin (C18H20FN3O4) (hình 1.1) là thuốc kháng sinh thế hệ thứ 3 thuộc nhóm floroquinolon. Tên gọi IUPAC: 9-fluoro-2,3-dihydro-3-methyl-10-(4- 4 methyl-1-piperazinyl)-7-oxo-7H-pyrido [1,2,3-de]-[1,4] benzoxazine-6- carboxylic acid). Ofloxacin còn có tên gọi khác là: floxin, ocuflo. OFX có khối lượng phân tử: 361,368 g/mol.

OFX ở dạng tinh khiết và hidroclorat đều là tinh thể màu trắng; Thời gian bán hủy: khoảng 8-9 giờ; Nhiệt độ nóng chảy từ 250 ÷ 257 °C; OFX tan trong dung dịch nước có pH từ 2-5, tan tự do trong dung dịch pH=9 [3], [4]; Giống như ciprofloxacin, nhưng ofloxacin có khả dụng sinh học cao hơn khi uống (trên 95%). Ofloxacin có phổ kháng khuẩn rộng bao gồm Enterobacteriaceae, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae, Neisseria spp., Staphylococcus, Streptococcus pneumoniae và một vài vi khuẩn Gram dương khác. Ofloxacin có tác dụng mạnh hơn ciprofloxacin đối với Chlamydia trachomatis, Ureaplasma urealyticum, Mycoplasma pneumoniae. Nó cũng có tác dụng đối với Mycobacterium leprae và cả với Mycobacterium tuberculosis và vài Mycobacterium [3], [5] Hình 1.

Công thức cấu tạo của ofloxacin OFX được sử dụng rộng rãi trên thị trường trong các sản phẩm dược ở dạng dung dịch, viên nang, thuốc tiêm, thuốc truyền, thuốc bôi ngoài da, … Một số sản phẩm dược có chứa OFX được trình bày trong hình 1. Dạng tồn tại của OFX trong dung dịch phụ thuộc vào giá trị pH của dung dịch. OFX có hai giá trị pKa, pKa1 = 5,77 và pKa2 = 8,44. Do vậy, nếu pH < pKa1 phân tử tồn tại ở dạng cation; nếu pH nằm trong khoảng pKa1 - pKa2 phân tử tồn tại ở dạng zwitterionic OFX±; nếu pH > pKa2 phân tử tồn tại ở dạng anion.

5 Cấu trúc phân tử cụ thể của OFX tại các giá trị pH khác nhau được thể hiện trong hình 1. Một số sản phẩm dược có chứa ofloxacin trên thị trường Hình 1. Dạng tồn tại của OFX tại các giá trị pH khác nhau Ciprofloxacin (CFX) là loại thuốc kháng sinh thuộc thế hệ thứ 2 nhóm quinolon. Công thức hóa học của CFX: C17H18FN3O3 Hình 1.4 Công thức cấu tạo của CFX 6 Tên gọi IUPAC: (1-cyclopropyl-6-fluoro-1,4-dihydro-4-oxo-7-(1- piperazinyl)-3.

Tên gọi khác: Ciloxan, Cipro, Cipro- XR, Ciproxlin, Ciproflox hay Cacboxylic acid. CFX có khối lượng phân tử là 311,346 g/mol. Dạng tinh khiết và hidroclorat của CFX đều là tinh thể có màu vàng nhạt. Thời gian bán hủy: khoảng 4 giờ.

Nhiệt độ nóng chảy từ 318 ÷ 320 °C. CFX tan nhiều trong nước, đặc biệt là ở dạng muối hidroclorua [1, 2]. CFX hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn với khả năng kháng khuẩn rộng. Đây là một loại hoạt chất thường thấy trong các thuốc kháng sinh dùng điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn khác nhau như hô hấp, tiết niệu, sinh dục (viêm cổ tử cung do lậu, viêm tuyến tiền liệt mạn), ruột (tiêu chảy, thương hàn).

Sự khác biệt cao nhất so với các kháng sinh khác là CFX có thể được sử dụng cả đường uống và đường tiêm, nhưng đường uống dùng thuận lợi hơn. CFX được hấp thụ tốt và phân tán xa, rộng vào chất lỏng và các mô khác nhau của cơ thể. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng cộng hưởng với các nhóm kháng sinh khác (như betalactam, aminozid). Một số loại thuốc kháng sinh dạng ciprofloxacin 7 Ưu điểm lớn nhất của CFX là khả năng ức chế enzym gryrase một loại enzym có khả năng làm thay đổi số lượng xoắn trong cấu trúc DNA làm giảm sinh sản của vi khuẩn một cách nhanh chóng.

Nhờ đó, chỉ sau một khoảng thời gian ngắn sử dụng, thuốc sẽ kiểm soát được tình trạng bệnh, đồng thời ngăn ngừa sự tăng sinh và tấn công của vi khuẩn gây bệnh [1, 2]. Trong khi đó,“các nhóm kháng sinh khác (như betalactam, aminozid), không ức chế enzym gryrase rất dễ bị vi khuẩn kháng. Ngoài ra ciprofloxacin 0,3% còn nằm trong thành phần của các loại thuốc dùng để nhỏ mắt, nhỏ tai để điều trị các bệnh như viêm kết mạc, viêm hoặc loét giác mạc và viêm tai. Một số loại thuốc có chứa ciprofloxacin sử dụng trên thị trường hiện nay được thể hiện trong hình 1.

Ảnh hưởng của thuốc kháng sinh và tình hình ô nhiễm thuốc kháng sinh ở Việt Nam và thế giới Thuốc kháng sinh được coi là chất gây ô nhiễm môi trường mới nổi hiện nay được các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Do việc sử dụng nhiều loại thuốc kháng sinh cho các mục đích chữa bệnh, thú y và nông nghiệp, việc phát thải kháng sinh không chủ ý có thể gây ô nhiễm môi trường và đặt ra nhiều vấn đề sinh thái. Dư lượng của thuốc kháng sinh thú y và người gần đây đã được phát hiện trong nhiều loại chất nền, đặc biệt là trong hệ thống nước như nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước ngầm, nước bề mặt và nước uống. Hiện nay, với việc sử dụng ngày càng nhiều kháng sinh trong y tế cho người và thú y, việc sản xuất thuốc kháng sinh đã vượt xa mọi ranh giới.

Thông thường, kháng sinh có thể được thải ra môi trường qua các con đường khác nhau như: quy trình sản xuất trong ngành, nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi, nước thải bệnh viện, nuôi trồng thủy sản, tưới bằng nước ngầm/ bề mặt/ chất thải bị nhiễm kháng sinh, và việc vứt bỏ thuốc không sử dụng hoặc 8 hết hạn không hợp lý. Một số nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với thuốc kháng sinh (ở hàm lượng μg/L hoặc mg/L) đều có thể có ảnh hưởng quan trọng đến trọng lượng cơ thể và sự tăng trưởng của sinh vật thủy sinh. Trên thực tế, sự hiện diện của vi khuẩn kháng kháng sinh và gen kháng thuốc kháng sinh trong nước hiện đã trở thành mối quan tâm lớn do tính độc hại đối với hệ sinh thái của chúng. Quan trọng hơn, các nghiên cứu gần đây báo cáo rằng vi khuẩn kháng thuốc của động vật được nuôi trong các trang trại có thể truyền sang người tiêu dùng qua các sản phẩm thịt, gây nhiễm trùng ở người và các hậu quả không tốt cho sức khỏe khác [7], [8] Những nghiên cứu về mức độ ô nhiễm thuốc kháng sinh cho thấy, lượng kháng sinh phát hiện ở mức báo động trong các mẫu nước trên toàn thế giới.

Ý là quốc gia với sự xuất hiện của các mẫu nước tồn dư kháng sinh ở mức đáng lo ngại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ