Nghiên cứu liều lượng bón phân đạm và hữu cơ cho lúa lai TH3-3 tại Quảng Ngãi

Luận văn nghiên cứu liều lượng bón phân đạm và hữu cơ Humico cho giống lúa lai TH3-3 trên đất phù sa, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn bón phân đạm hữu cơ cho lúa lai TH3 3 chuẩn

Giống lúa lai TH3-3 là một trong những giống có tiềm năng năng suất cao, được gieo trồng phổ biến tại nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Để khai thác tối đa tiềm năng này, việc cung cấp dinh dưỡng cân đối và hợp lý là yếu tố then chốt. Trong đó, phân đạm và phân hữu cơ đóng vai trò quyết định đến sự sinh trưởng, phát triển và khả năng cho năng suất của cây lúa. Phân đạm, đặc biệt là ure, cung cấp Nitơ - thành phần cốt lõi của diệp lục, protein, giúp cây quang hợp mạnh, đẻ nhánh khỏe và phát triển chiều cao. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân đạm có thể gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Ngược lại, phân hữu cơ, điển hình là phân hữu cơ Humico, không chỉ cung cấp dinh dưỡng đa dạng mà còn đóng vai trò cải tạo đất lâu dài. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nhâm (2015) về "Liều lượng bón phối hợp phân đạm và phân hữu cơ Humico cho giống lúa lai TH3-3" trên chân đất phù sa đã cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng một quy trình bón phân hiệu quả. Việc kết hợp hài hòa giữa phân vô cơ và hữu cơ không chỉ giúp tăng năng suất giống lúa TH3-3 một cách bền vững mà còn cải thiện độ phì nhiêu của đất, giảm chi phí đầu tư và hạn chế tác động xấu đến môi trường. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu và đưa ra hướng dẫn cụ thể về liều lượng cũng như thời điểm bón phân tối ưu.

1.1. Tổng quan về nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa TH3 3

Cây lúa, giống như mọi loại cây trồng khác, đòi hỏi một loạt các chất dinh dưỡng để hoàn thành chu kỳ sống. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa TH3-3 đặc biệt cao do đây là giống lai có tiềm năng năng suất lớn. Các nguyên tố đa lượng quan trọng nhất bao gồm Nitơ (N), Photpho (P) và Kali (K). Nitơ là yếu tố quyết định sự phát triển của thân và lá, thúc đẩy quá trình đẻ nhánh. Photpho rất cần thiết cho sự phát triển của bộ rễ ở giai đoạn đầu và quá trình hình thành, phát triển của hạt về sau. Kali đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất dinh dưỡng, làm cứng cây, chống đổ ngã và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Ngoài ra, các nguyên tố trung lượng như Canxi (Ca), Magie (Mg), Lưu huỳnh (S) và Silic (Si) cùng các nguyên tố vi lượng (Kẽm, Đồng, Bo...) cũng không thể thiếu, dù nhu cầu về lượng thấp hơn. Việc thiếu hụt bất kỳ yếu tố nào cũng có thể trở thành yếu tố giới hạn, kìm hãm sự sinh trưởng và làm giảm năng suất.

1.2. Vai trò thiết yếu của phân đạm và phân hữu cơ Humico

Phân đạm (thường là Ure) có vai trò cung cấp Nitơ cho cây lúa một cách nhanh chóng. Nitơ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình sinh trưởng sinh dưỡng, làm tăng chiều cao cây, diện tích lá và đặc biệt là số nhánh. Đây là cơ sở để hình thành số bông trên một đơn vị diện tích. Trong khi đó, phân hữu cơ Humico mang lại lợi ích kép. Thứ nhất, nó cung cấp một nguồn dinh dưỡng đa dạng và giải phóng từ từ, giúp cây hấp thụ bền bỉ trong suốt vụ. Thứ hai, và quan trọng hơn, là tác dụng của phân hữu cơ với đất lúa. Các chất mùn trong phân Humico giúp cải thiện cấu trúc đất, làm cho đất trở nên tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và không khí. Điều này tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển mạnh mẽ. Hơn nữa, phân hữu cơ là nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật đất, thúc đẩy các chu trình chuyển hóa dinh dưỡng tự nhiên, giúp tăng hiệu quả sử dụng phân bón hóa học. Sự kết hợp giữa đạm và hữu cơ Humico tạo ra một môi trường dinh dưỡng tối ưu, vừa đáp ứng nhu cầu tức thời của cây, vừa cải tạo đất lâu dài.

II. Thách thức khi bón phân cho lúa lai TH3 3 Thừa và thiếu

Thực tiễn sản xuất cho thấy việc bón phân không đúng cách là một trong những thách thức lớn nhất đối với người trồng lúa. Cả hai thái cực, thừa và thiếu dinh dưỡng, đều dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, làm giảm năng suất và hiệu quả kinh tế. Đặc biệt, tình trạng lạm dụng phân đạm hóa học khá phổ biến do tâm lý muốn lúa "xanh tốt" tức thì. Việc bón đạm quá liều không những không làm tăng năng suất mà còn khiến cây lúa trở nên yếu ớt, dễ bị sâu bệnh tấn công và gây ô nhiễm môi trường nước. Theo nghiên cứu, việc tăng liều lượng đạm có tương quan với sự gia tăng mật độ của rầy nâu, một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất trên cây lúa. Mặt khác, việc canh tác nhiều vụ trong năm mà không bổ sung đủ lượng chất hữu cơ cần thiết đang làm đất đai ngày càng suy thoái. Đất bị chai cứng, mất kết cấu, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém, dẫn đến hiệu quả sử dụng phân bón vô cơ ngày càng thấp. Để đạt được một vụ mùa bội thu và bền vững, việc nhận biết các dấu hiệu mất cân bằng dinh dưỡng và hiểu rõ tác hại của chúng là vô cùng cần thiết, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời và phù hợp.

2.1. Cách nhận biết lúa thừa đạm và hậu quả giảm năng suất

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu thừa dinh dưỡng là rất quan trọng. Cách nhận biết lúa thừa đạm tương đối rõ ràng thông qua các biểu hiện bên ngoài. Cây lúa có bộ lá màu xanh đậm bất thường, phiến lá mỏng, mềm và rũ xuống. Thân cây yếu, vươn lóng dài, dẫn đến nguy cơ đổ ngã rất cao, đặc biệt khi gặp mưa giông vào giai đoạn làm đòng, trỗ bông. Lúa thừa đạm thường đẻ nhiều nhánh vô hiệu, trỗ bông muộn và không tập trung. Hậu quả trực tiếp là tỷ lệ hạt lép, lửng tăng cao, làm giảm năng suất thực thu. Nghiêm trọng hơn, các tế bào thực vật mềm yếu do thừa đạm là môi trường lý tưởng cho sâu bệnh phát triển. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ruộng lúa bón thừa đạm có mật độ rầy nâu, sâu cuốn lá cao hơn và dễ bị bệnh đạo ôn, khô vằn, bạc lá tấn công hơn. Điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn làm tăng chi phí thuốc bảo vệ thực vật, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản và sức khỏe người tiêu dùng.

2.2. Tác động của thiếu phân hữu cơ đến độ phì nhiêu đất lúa

Canh tác lúa nước trong thời gian dài nếu chỉ dựa vào phân bón hóa học sẽ làm suy giảm nghiêm trọng hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Đất trồng lúa sẽ dần trở nên chai cứng, bạc màu, giảm khả năng giữ nước và các chất dinh dưỡng. Khi thiếu chất hữu cơ, cấu trúc đất bị phá vỡ, hệ vi sinh vật có lợi trong đất, bao gồm cả các loại phân bón vi sinh cho lúa được bổ sung, không có môi trường để tồn tại và phát triển. Điều này làm chậm quá trình phân giải các chất khó tiêu, làm giảm khả năng cung cấp dinh dưỡng tự nhiên của đất. Hậu quả là phân bón vô cơ khi bón vào đất dễ bị rửa trôi theo dòng nước hoặc bay hơi, gây lãng phí lớn và trực tiếp gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Một nền đất khỏe mạnh, giàu hữu cơ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của cây lúa. Việc bổ sung phân hữu cơ định kỳ là biện pháp không thể thiếu để duy trì và cải thiện độ phì nhiêu cho đất.

III. Phương pháp bón kết hợp phân đạm và hữu cơ Humico tối ưu

Giải pháp cho những thách thức về dinh dưỡng nằm ở việc áp dụng một phương pháp bón phân kết hợp khoa học, cân đối giữa yếu tố vô cơ và hữu cơ. Phân đạm cung cấp dinh dưỡng tức thời cho các giai đoạn sinh trưởng quan trọng, trong khi phân hữu cơ Humico tạo nền tảng vững chắc cho đất và cung cấp dinh dưỡng một cách bền vững. Sự kết hợp này không chỉ tối ưu hóa việc hấp thụ dinh dưỡng mà còn giảm thiểu rủi ro từ việc bón phân mất cân đối. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nhâm (2015) đã thực hiện các thí nghiệm với nhiều công thức phối hợp khác nhau giữa các liều lượng đạm (0, 60, 80, 100 kg N/ha) và phân hữu cơ Humico (0, 10, 12, 14 tạ/ha). Kết quả cho thấy các công thức kết hợp mang lại hiệu quả vượt trội so với việc chỉ bón đơn lẻ một loại phân. Cụ thể, việc bổ sung phân hữu cơ Humico giúp cây lúa sử dụng đạm hiệu quả hơn, thể hiện qua các chỉ số sinh trưởng tốt hơn như số nhánh hữu hiệu và số lá xanh khi gặt. Việc xác định được tỷ lệ phối hợp tối ưu sẽ giúp nông dân tối đa hóa năng suất và lợi nhuận, đồng thời hướng tới một nền nông nghiệp thân thiện với môi trường.

3.1. Tỷ lệ vàng giữa phân vô cơ và phân hữu cơ vi sinh cho lúa

Dựa trên kết quả phân tích, việc tìm ra tỷ lệ kết hợp tối ưu là chìa khóa thành công. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trên nền đất phù sa, các công thức bón từ 80-100 kg N/ha kết hợp với 12-14 tạ Humico/ha (tương đương 1.2-1.4 tấn/ha) cho kết quả tốt nhất về các yếu tố cấu thành năng suất. Ví dụ, công thức N100+H14 (100 kg N/ha và 14 tạ Humico/ha) cho số nhánh tối đa (580,83 nhánh/m²) và số nhánh hữu hiệu (306,17 nhánh/m²) cao hàng đầu. Sự kết hợp này đảm bảo việc bón phân cân đối N-P-K và các dưỡng chất khác. Phân hữu cơ Humico không chỉ cung cấp một lượng nhỏ N-P-K mà còn chứa nhiều trung, vi lượng thiết yếu, giúp cây phát triển toàn diện. Sự có mặt của chất hữu cơ làm tăng khả năng đệm của đất, giúp ổn định pH và giảm ngộ độc phèn, tạo điều kiện cho cây hấp thụ dinh dưỡng vô cơ hiệu quả hơn.

3.2. Cách bón phân Ure cho lúa để tăng hiệu quả sử dụng đạm

Cách bón phân Ure cho lúa hiệu quả nhất là chia nhỏ lượng phân và bón vào các thời điểm cây cần nhất, thay vì bón một lần với liều lượng lớn. Quy trình chung là tuân thủ nguyên tắc "nặng đầu, nhẹ cuối". Lần bón quan trọng nhất là bón thúc đẻ nhánh (sau sạ 15-20 ngày) và bón thúc đón đòng (khoảng 40-50 ngày sau sạ). Việc chia nhỏ các lần bón giúp giảm thiểu sự thất thoát đạm do bay hơi (quá trình amoni hóa) hoặc rửa trôi, đặc biệt trong điều kiện ruộng lúa luôn ngập nước. Khi bón, nên giữ mực nước trong ruộng vừa phải (3-5 cm) và tránh bón vào lúc trời nắng gắt hoặc mưa to. Kết hợp Ure với phân hữu cơ Humico trong các lần bón thúc cũng giúp giữ đạm tốt hơn trong đất, cung cấp từ từ cho cây hấp thụ, qua đó nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón.

IV. Quy trình bón phân cho lúa TH3 3 qua các giai đoạn sinh trưởng

Để đạt hiệu quả cao nhất, việc bón phân cần được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa TH3-3. Mỗi giai đoạn, từ gieo sạ, đẻ nhánh, làm đòng đến trỗ bông và vào chắc, cây lúa có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Việc xây dựng một quy trình bón phân cho lúa TH3-3 chuẩn cần dựa trên cơ sở khoa học và điều kiện thực tế của đồng ruộng. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn bón chính: bón lót, bón thúc và bón nuôi hạt. Bón lót tạo nền tảng ban đầu, bón thúc quyết định số lượng bông và số hạt, còn bón nuôi hạt ảnh hưởng đến chất lượng và trọng lượng hạt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dựa trên các kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng, giúp nông dân áp dụng một cách dễ dàng và hiệu quả. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật bón phân cho lúa lai sẽ đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh, cho năng suất cao và ổn định, đồng thời tiết kiệm chi phí phân bón và bảo vệ môi trường canh tác.

4.1. Kỹ thuật bón lót cho lúa để bộ rễ phát triển khỏe mạnh

Giai đoạn đầu sau gieo sạ là thời kỳ cây lúa tập trung phát triển bộ rễ. Một bộ rễ khỏe mạnh là tiền đề cho việc hấp thụ nước và dinh dưỡng hiệu quả ở các giai đoạn sau. Do đó, kỹ thuật bón lót cho lúa đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Lượng phân bón lót nên được rải đều trên mặt ruộng trước lần bừa cuối cùng để phân được vùi sâu vào đất. Liều lượng khuyến cáo bao gồm: toàn bộ lượng phân lân (P2O5), khoảng 30% tổng lượng phân kali (K2O), khoảng 70-80% tổng lượng phân hữu cơ Humico, và một lượng nhỏ phân đạm (khoảng 15-20% tổng lượng Ure). Việc cung cấp đủ lân ngay từ đầu sẽ kích thích rễ phát triển, trong khi hữu cơ giúp cải tạo đất và giữ dinh dưỡng. Một lượng đạm nhỏ giúp cây con nhanh chóng bén rễ và hồi xanh sau khi gieo.

4.2. Lượng phân bón cho lúa giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng

Đây là hai giai đoạn bón thúc quan trọng nhất. Phân bón cho lúa giai đoạn đẻ nhánh (thúc lần 1, sau sạ 15-20 ngày) nhằm mục đích thúc đẩy lúa đẻ nhánh nhanh, tập trung, đạt được số nhánh hữu hiệu tối đa. Lượng bón cho giai đoạn này thường chiếm khoảng 40% tổng lượng đạm và 30% tổng lượng kali. Phân bón cho lúa giai đoạn đón đòng (thúc lần 2, khi lúa bắt đầu phân hóa đòng) là lần bón quyết định số hạt trên bông và trọng lượng bông. Lần bón này cần cung cấp cân đối giữa đạm và kali, thường là lượng đạm và kali còn lại. Bón đạm quá muộn ở giai đoạn này sẽ khiến cây phát triển thân lá, dễ nhiễm sâu bệnh và lốp đổ. Cần xác định đúng thời điểm lúa làm đòng để bón phân kịp thời, giúp đòng to, trỗ thoát và khỏe mạnh.

4.3. Kỹ thuật bón phân nuôi hạt giúp cứng cây chống đổ ngã

Sau khi lúa trỗ đều, cây bước vào giai đoạn vào chắc và chín sữa. Kỹ thuật bón phân nuôi hạt ở giai đoạn này nhằm mục đích tăng tỷ lệ hạt chắc, tăng trọng lượng hạt và giữ cho bộ lá đòng xanh bền để quang hợp. Lần bón này thường được gọi là bón "rước hạt" hoặc "nuôi hạt", thực hiện sau khi lúa trỗ đều. Loại phân chủ yếu sử dụng là Kali, vì Kali có vai trò xúc tác quá trình vận chuyển tinh bột từ lá về hạt. Bón đủ Kali sẽ giúp hạt no mẩy, vàng sáng, đồng thời giúp thân cây cứng cây, chống đổ ngã, hạn chế thất thoát năng suất do đổ rạp cuối vụ. Tùy thuộc vào màu sắc của lá lúa, có thể bổ sung một lượng rất nhỏ đạm nếu thấy lúa có biểu hiện xuống màu quá nhanh. Tuy nhiên, cần hết sức cẩn trọng để tránh thừa đạm gây hại.

V. Tối ưu năng suất giống lúa TH3 3 bằng bón phân cân đối

Tổng kết lại, để khai thác hết tiềm năng di truyền của giống lúa lai TH3-3, chìa khóa nằm ở việc áp dụng một chiến lược bón phân thông minh và cân đối. Việc chỉ tập trung vào phân đạm hay bất kỳ một yếu tố đơn lẻ nào đều không thể mang lại hiệu quả tối ưu. Thay vào đó, cần có một cách tiếp cận tổng thể, xem xét bón phân theo từng loại chân đất, điều kiện thời tiết từng mùa vụ và nhu cầu của cây ở mỗi giai đoạn sinh trưởng. Sự cân đối giữa các yếu tố đa lượng (N-P-K), trung lượng và vi lượng, cùng với sự kết hợp hài hòa giữa phân vô cơ và hữu cơ là nền tảng của một nền nông nghiệp hiệu quả và bền vững. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng rằng, các công thức bón phân phối hợp hợp lý không chỉ cho năng suất giống lúa TH3-3 cao nhất mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người nông dân. Đây chính là con đường để phát triển sản xuất lúa gạo một cách ổn định, an toàn và có trách nhiệm với môi trường.

5.1. Hiệu quả kinh tế từ việc áp dụng liều lượng phân bón chuẩn

Mục tiêu cuối cùng của sản xuất nông nghiệp là lợi nhuận. Việc áp dụng một quy trình bón phân cho lúa TH3-3 theo khuyến cáo khoa học không chỉ làm tăng sản lượng mà còn tối ưu hóa chi phí đầu vào. Bón phân cân đối giúp giảm lượng phân bón thất thoát, tiết kiệm chi phí mua phân. Quan trọng hơn, một ruộng lúa khỏe mạnh, sinh trưởng cân đối sẽ có sức chống chịu sâu bệnh tốt hơn, từ đó giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nhâm (2015) đã tiến hành hạch toán hiệu quả kinh tế của 16 công thức thí nghiệm. Kết quả cho thấy các công thức có sự kết hợp giữa đạm và phân hữu cơ Humico ở mức hợp lý (như N80+H14, N100+H14) không chỉ cho năng suất cao mà còn mang lại lợi nhuận ròng trên một đơn vị diện tích là cao nhất. Điều này khẳng định đầu tư vào phân bón một cách khoa học là một khoản đầu tư thông minh và hiệu quả.

5.2. Hướng tới nền nông nghiệp bền vững với phân bón cân đối

Việc áp dụng kỹ thuật bón phân cho lúa lai một cách cân đối mang ý nghĩa lớn hơn câu chuyện năng suất trước mắt. Đây là một bước đi quan trọng hướng tới nền nông nghiệp bền vững. Việc giảm phụ thuộc vào phân hóa học, tăng cường sử dụng phân hữu cơ giúp bảo vệ và cải tạo tài nguyên đất, giảm ô nhiễm nguồn nước và không khí. Canh tác bền vững không chỉ đảm bảo an ninh lương thực cho thế hệ hiện tại mà còn gìn giữ tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Thông qua việc áp dụng các hướng dẫn chăm sóc lúa TH3-3 một cách khoa học, người nông dân không chỉ là người sản xuất mà còn là người bảo vệ môi trường, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh cho đất nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Nhu cầu hấp thu dinh dưỡng của cây lúa Các chất dinh dưỡng cần thiết, không thể thiếu được đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa là: carbon, ôxy, hyđrô (từ thiên nhiên) và các chất khoáng: nitơ (N), photpho (P), kali (K), canxi, magiê, lưu huỳnh, sắt, kẽm, đồng, mangan, môlipđen, bo, clo, silic, trong đó 3 yếu tố dinh dưỡng cây lúa cần với lượng lớn là: nitơ, photpho và kali, các nguyên tố khoáng còn lại, cây lúa cần với lượng rất ít [5],[13],[32]. Nitơ (N): Nitơ là yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất đối với cây lúa.

Nitơ có mặt trong rất nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng, có vai trò quyết định trong quá trình trao đổi chất và năng lượng cũng như các hoạt động sinh lý của cây, là thành phần cấu tạo nên protein, tế bào và mô cây, thúc đẩy quá trình quang hợp tích lũy chất hữu cơ; giữ vai trò quan trọng trong hình thành bộ rễ, thúc đẩy nhanh quá trình đẻ nhánh và cho sự sinh trưởng và phát triển của thân lá. Đủ nitơ, thân lá phát triển tốt, lúa đẻ nhánh mạnh, đòng to, bông lớn, năng suất cao. Các bộ phận non của cây lúa có hàm lượng nitơ cao hơn các các bộ phận già. Nitơ có tác dụng mạnh trong thời gian đầu sinh trưởng và tác dụng rõ rệt nhất của nitơ đối với cây lúa là làm tăng hệ số diện tích lá và tăng nhanh số nhánh đẻ.

Cây lúa hút nitơ nhiều nhất vào hai thời kỳ: đẻ nhánh và làm đòng. Khi kết thúc thời kỳ phân hóa đòng, hầu như cây lúa đã hút trên 80% tổng lượng nitơ cho cả chu kỳ sinh trưởng. Triệu chứng thiếu nitơ thay đổi tùy theo thời kỳ sinh trưởng phát triển của cây, cây sinh trưởng phát triển kém, hàm lượng diệp lục giảm, lá chuyển màu vàng, nhỏ, cây thấp, đẻ nhánh kém, giai đoạn làm đòng thì đòng nhỏ, trỗ sớm hơn và không đều, số bông và số lượng hạt ít hơn, năng suất giảm. Thừa nitơ cho lá lúa to, dài, nhưng phiến mỏng, nhiều, màu xanh đen, thân nhỏ yếu, cây cao vóng, lốp đổ, lúa đẻ nhánh vô hiệu nhiều, trỗ muộn, nhiều hạt lép, dễ bị sâu bệnh tấn công làm giảm năng suất, hiệu suất kinh tế thấp [32].

Nhu cầu về nitơ của cây lúa phụ thuộc vào mùa vụ gieo cấy, độ màu mỡ của đất, tiềm năng năng suất của giống lúa, thời gian và cách bón phân bổ sung. Dạng nitơ vô cơ được dùng bón cho lúa là Urê, ngoài ra nguồn phân hữu cơ có vai trò quan trọng trong cung cấp nitơ cho cây. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Photpho (P) Tính theo chất khô, tỉ lệ photpho nguyên chất (P2O5) chiếm khoảng 0,2% trong rơm rạ và khoảng 0,48% trong gạo.

Photpho tham gia vào thành phần ADN và ARN của cây lúa, photpho có mối quan hệ chặt chẽ đến sự hình thành diệp lục, vào quá trình hình thành chất béo, tổng hợp prôtêin trong cây và vận chuyển tinh bột, làm tăng sự phát triển của bộ rễ, thúc đẩy việc ra rễ, đặc biệt là rễ bên và lông hút. Trong một số trường hợp đất phèn và đất phèn mặn thì photpho có vai trò kìm hãm các độc tố giúp cho lúa sinh trưởng và phát triển.Tỉ lệ photpho cao hơn tại các cơ quan non của cây lúa. Cây lúa hút photpho trong suốt thời kỳ sinh trưởng nhưng mạnh nhất là thời kỳ đẻ nhánh và làm đòng. Giai đoạn đầu nhu cầu về photpho của cây lúa rất thấp.

Đủ photpho cây đẻ khỏe, bộ rễ phát triển tốt, trỗ và chín sớm ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp trong vụ đông xuân, hạt thóc mẩy và sáng. Thiếu photpho cây còi cọc, số lá ít, lá ngắn, phiến lá hẹp, lá dựng đứng, xanh tối, đẻ nhánh kém, trỗ bông chậm, chín kéo dài, nhiều hạt xanh, hạt lép, số bông và số hạt/bông đều giảm. Thừa photpho không có biểu hiện gây hại như thừa N vì P thuộc loại nguyên tố linh động, nó có khả năng vận chuyển từ cơ quan già sang cơ quan còn non. Trong sản xuất, khi bón phân photpho cho lúa, lượng photpho supe bao giờ cũng gấp 1,5-2 lần so với urê và bón lót toàn bộ phân photpho để cung cấp kịp thời photpho cho sự phát triển của bộ rễ lúa.

photpho supe (supe lân) bón lót cho đất ít chua, còn photpho nung chảy (hay còn gọi là técmo photphat) dùng cho nhiều loại đất, đặc biệt có tác dụng ở đất chua. Kali (K): Kali quan trọng nhất đối với nhóm cây chứa nhiều đường hay tinh bột. Trong cây lúa, tính theo chất khô, tỉ lệ kali nguyên chất (K2O) chiếm khoảng 0,6-1,2% trong rơm rạ và khoảng 0,3-0,45% trong gạo. Khác với nitơ và photpho, kali không tham gia vào thành phần bất kỳ một hợp chất hữu cơ nào mà chỉ tồn tại dưới dạng ion trong dịch bào và một phần nhỏ kết hợp với chất hữu cơ trong tế bào chất của cây lúa.

Kali chiếm tỉ lệ cao hơn tại các cơ quan non của cây lúa, tồn tại dưới dạng ion nên có thể len lỏi vào giữa các bào quan, xúc tiến quá trình vận chuyển dinh dưỡng, giúp cây lúa tăng cường hô hấp. Kali còn giúp thúc đẩy tổng hợp protit, hạn chế việc tích lũy nitrat trong lá, hạn chế tác hại của việc bón thừa nitơ cho lúa. Ngoài ra kali còn giúp bộ rễ tăng khả năng hút nước và cây lúa không bị mất nước quá mức ngay cả trong lúc gặp khô hạn, kali làm tăng khả năng chống hạn và chống rét cho cây lúa. K làm tăng hiệu quả sử dụng N và P.

Cây lúa được bón đầy đủ kali phát triển cứng cáp, không bị đổ, chịu hạn và chịu rét tốt [26],[32]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Triệu chứng thiếu K là lá hẹp, ngắn, xuất hiện các chấm đỏ, lá có màu lục tối, mép lá có màu nâu hơi vàng, lá dễ héo rũ và khô. Cây lúa thiếu K sinh trưởng kém, trỗ sớm, chín sớm, nhiều hạt lép lửng, mép lá về phía đỉnh biến vàng. Khi tỉ lệ kali trong cây giảm xuống chỉ còn bằng 1/2-1/3 so bình thường thì mới thấy xuất hiện triệu chứng thiếu kali trên lá, cho nên khi triệu chứng xuất hiện thì năng suất đã giảm nên việc bón kali vào thời điểm đó không thể bù đắp được sự thiếu hụt.

Phân kali bón cho lúa chủ yếu hiện nay là kali clorua (KCl). Silic (Si) Silic giúp cho lá mọc vươn thẳng, tạo điều kiện cho cây hấp thu ánh sáng tốt hơn, tăng khả năng quang hợp, tăng hiệu lực phân nitơ. Tác dụng tương hỗ giữa silic với lượng photpho giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, cây tăng trưởng nhanh làm pha loãng nồng độ sắt, nhôm trong cây do đó làm tăng khả năng chống chịu phèn cho cây. Trong đất, silic có khả năng tạo phức với sắt, nhôm và mangan thành những hợp chất khó tan làm hạn chế sự thu hút các chất này vào trong cây, nhờ vậy cây tránh được tình trạng bị ngộ độc do hàm lượng sắt, nhôm và mangan quá cao (trong đất chua phèn), bộ rễ phát triển mạnh, giảm hiện tượng vàng lá, cháy lá do xì phèn.

Bón Si vào đất làm tăng hàm lượng photpho dễ tiêu cho cây nhờ tác dụng làm giảm sự giữ chặt P trong đất, vì vậy giúp tăng sự thu hút photpho của cây. Sự tích tụ silic trong lớp tế bào biểu bì trên bề mặt lá là rào cản vật lý ngăn chặn sự xâm nhiễm của bệnh đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, khô vằn, đốm nâu, lem lép hạt do nhiều loại nấm gây ra và cả cháy bìa lá cũng như tuyến trùng rễ. Silic không phải là một dưỡng chất chủ yếu của cây lúa, thiếu silic lúa không chết, nhưng lúa hấp thụ rất nhiều silic, nhiều gấp 4 lần chất nitơ (N). Nhu cầu silic rất thấp ở giai đoạn mạ và lúa con gái, nhưng rất cao ở giai đoạn sinh sản.

Ở đất phèn, silic còn giúp cây lúa ngăn ngừa ngộ độc mangan và sắt bằng cách nở rộng đường vận chuyển ôxy từ lá xuống rễ, giúp rễ nhận được nhiều ôxy hơn để ôxyt hóa sắt và mangan, làm các chất này không còn hòa tan trong dung dịch đất, hạn chế sự hấp thụ của rễ lúa đối với những độc chất này [26],[32]. Lưu huỳnh (S): Lưu huỳnh tham gia trong thành phần protein, axit amin, vitamin, có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi lipit và sự hô hấp của cây. Triệu chứng thiếu S vàng lá như khi thiếu N, nhưng xuất hiện ở các lá non trước các lá trưởng thành và lá già. Khi cây thiếu S, gân lá chuyển vàng trong khi phần thịt lá vẫn còn xanh, sau đó mới chuyển vàng.

Kèm theo những tổn thương trước hết ở phần ngọn và lá non, cộng với sự xuất hiện các vết chấm đỏ trên lá do mô tế bào chết [26],[32]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Canxi (Ca): Canxi có vai trò quan trọng trong việc hình thành tế bào, hình thành các mô cơ quan của cây’ là thành phần quan trọng trong vách tế bào, giữ cho thành tế bào được vững chắc giúp cây tăng trưởng khỏe mạnh, hạn chế sâu bệnh, duy trì cân bằng anion- cation trong tế bào, trung hòa các acid hữu cơ trong cây giúp giải độc hữu cơ, giải độc phèn cho cây, làm tăng pH đất giúp giảm độc tố sắt, nhôm, làm đất tơi xốp, cải thiện tính thấm nước và thông thoáng nhờ đó cải thiện điều kiện phát triển của rễ, kích thích hoạt động của vi khuẩn, làm tăng khả năng hữu dụng của molipdent (Mo) và sự hấp thu các yếu tố dinh dưỡng khác. Triệu chứng đặc trưng của cây thiếu Ca là các lá mới ra bị dị dạng, chóp lá uốn câu, rễ kém phát triển, ngắn, hóa nhầy và chết.

Ca là chất không di động trong cây nên biểu hiện thiếu Ca thường thể hiện ở các lá non trước. Magiê (Mg): Mg rất cần đối với lúa, là thành phần quan trọng của phân tử diệp lục quyết định hoạt động quang hợp của cây, là chất hoạt hóa của nhiều men quan trọng đối với quá trình hô hấp và trao đổi chất của cây, làm tăng hàm lượng tinh bột trong sản phẩm, giúp cây tăng trưởng nhanh, đẻ nhánh mạnh, hạn chế bệnh do nấm, giúp cây thu hút được nhiều photpho và các dưỡng chất khác. Triệu chứng điển hình là các gân lá còn xanh trong khi phần thịt lá đã biến vàng. Xuất hiện các mô hoại tử thường từ các lá phía dưới, lá trưởng thành lên lá non, vì Mg là nguyên tố linh động, cây có thể dùng lại từ các lá già.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ