Luận án Tiến sĩ: Liên kết vùng trong phát triển kinh tế Duyên hải Nam Trung Bộ

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và giải pháp liên kết vùng trong phát triển kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, từ lý luận đến thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

260
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về liên kết vùng phát triển kinh tế Duyên hải Nam Trung Bộ

Liên kết vùng phát triển kinh tế Duyên hải Nam Trung Bộ (DHNTB) là một yêu cầu tất yếu, mang tính chiến lược để khai phá tiềm năng và tạo ra động lực tăng trưởng mới. Đây không chỉ là sự hợp tác đơn thuần giữa các địa phương mà là một hệ thống các mối quan hệ tương hỗ, chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Mục tiêu của liên kết vùng là nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, hình thành các chuỗi giá trị liên tỉnh, nâng cao hiệu quả kinh tế và sức cạnh tranh cho toàn vùng. Quá trình này được xây dựng trên hai cơ sở chính: công năng thị trường và nền tảng pháp lý, chính sách của Nhà nước. Về bản chất, đây là một hình thức tổ chức quan hệ sản xuất cấp vùng, phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất hiện đại. Theo luận án của TS. Nguyễn Quốc Toàn, LKV trong phát triển kinh tế là "tổng thể các hoạt động hợp tác giữa các chủ thể SXKD và/hoặc các chủ thể chính quyền... nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế toàn vùng, thúc đẩy năng lực cạnh tranh vùng, phát triển các ngành kinh tế động lực và phát huy sức lan tỏa kinh tế". Việc hiểu đúng bản chất này là tiền đề quan trọng để xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp, tránh tình trạng hợp tác hình thức, thiếu chiều sâu và không mang lại hiệu quả thực tiễn như mong đợi.

1.1. Khái niệm và cơ sở tạo lập liên kết vùng kinh tế

Liên kết vùng trong phát triển kinh tế được định nghĩa là sự hợp tác giữa các chủ thể kinh tế và chính quyền trong một không gian địa lý nhất định. Sự hợp tác này nhằm khai thác lợi thế so sánh của từng địa phương để tạo ra lợi ích chung lớn hơn. Cơ sở tạo lập liên kết vùng đến từ hai nguồn chính. Thứ nhất là công năng thị trường, xuất phát từ nhu cầu khách quan của các doanh nghiệp trong việc mở rộng sản xuất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao sức cạnh tranh. Các doanh nghiệp tự tìm đến nhau để hình thành các cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị. Thứ hai là vai trò định hướng, hỗ trợ của nhà nước thông qua các nền tảng pháp lý và chính sách. Nhà nước không can thiệp trực tiếp mà đóng vai trò "bà đỡ", tạo ra môi trường thuận lợi về hạ tầng giao thông kết nối vùng và cơ chế điều phối để các liên kết thị trường diễn ra hiệu quả.

1.2. Vai trò của quy hoạch vùng Nam Trung Bộ trong phát triển

Quy hoạch vùng đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động liên kết. Một bản quy hoạch vùng Nam Trung Bộ chất lượng cao, có tầm nhìn dài hạn sẽ là kim chỉ nam phân bổ nguồn lực, định hướng phát triển cho từng địa phương, tránh chồng chéo và cạnh tranh nội bộ. Quy hoạch phải xác định rõ các cực tăng trưởng, các hành lang kinh tế, các ngành kinh tế mũi nhọn của vùng như kinh tế biển miền Trung, du lịch, công nghiệp chế biến và năng lượng tái tạo. Đặc biệt, theo tinh thần Nghị quyết 26-NQ/TW của Bộ Chính trị, công tác quy hoạch phải đi trước một bước, tích hợp đa ngành, gắn kết giữa phát triển kinh tế với an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ.

II. Lý giải 4 rào cản lớn trong liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

Mặc dù chủ trương liên kết vùng đã được nhận thức từ sớm, quá trình triển khai tại Duyên hải Nam Trung Bộ vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và bất cập. Những rào cản này không chỉ làm chậm quá trình phát triển chung mà còn khiến tiềm năng, lợi thế của vùng chưa được khai thác hết. Luận án của TS. Nguyễn Quốc Toàn (2021) đã chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi, bao gồm: lực cản từ tư duy, nhận thức; hạn chế về thể chế liên kết và những bất lợi từ nguồn lực phát triển. Cụ thể, tư duy cục bộ, coi trọng lợi ích địa phương hơn lợi ích toàn vùng vẫn còn tồn tại phổ biến. Thể chế điều phối, dù đã được thành lập, vẫn hoạt động thiếu hiệu quả, không có thực quyền và thiếu cơ chế tài chính bền vững. Thêm vào đó, sự thiếu đồng bộ về hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng logistics, và sự tương đồng về cơ cấu kinh tế giữa các tỉnh đã tạo ra sự cạnh tranh thay vì hợp tác. Việc phân tích sâu các rào cản này là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, tháo gỡ các "nút thắt" trong hợp tác vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.

2.1. Lực cản từ tư duy nhiệm kỳ và lợi ích cục bộ địa phương

Rào cản lớn nhất và khó vượt qua nhất chính là tư duy cục bộ, địa phương chủ nghĩa. Các quyết định đầu tư công, chính sách thu hút đầu tư thường ưu tiên cho lợi ích ngắn hạn của địa phương mình thay vì đặt trong tổng thể lợi ích của toàn vùng. Nỗi lo "mất quyền kiểm soát", lo ngại tỉnh bạn hưởng lợi nhiều hơn đã kìm hãm các sáng kiến hợp tác. Thực trạng này, theo nhiều chuyên gia, xuất phát từ cơ chế đánh giá cán bộ hiện nay còn nặng về các chỉ tiêu tăng trưởng riêng lẻ của từng tỉnh. Do đó, việc thay đổi tư duy, nhận thức về lợi ích chung và xây dựng lòng tin chiến lược giữa các địa phương là nhiệm vụ tiên quyết để phá vỡ "thành trì" này và thúc đẩy cơ cấu kinh tế vùng duyên hải hợp lý hơn.

2.2. Hạn chế của thể chế và mô hình Hội đồng điều phối vùng

Thể chế liên kết vùng hiện tại còn nhiều bất cập. Các Ban điều phối và Tổ chức điều phối phát triển các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung hoạt động còn mang tính hình thức, thiếu thực quyền và nguồn lực. Các thỏa thuận hợp tác thường chỉ dừng lại ở biên bản ghi nhớ, thiếu cơ chế giám sát và chế tài thực thi. Mô hình hội đồng điều phối vùng chưa phát huy được vai trò "nhạc trưởng" trong việc giải quyết các vấn đề liên tỉnh, liên ngành. Theo Báo cáo của CIEM & VIE (2012), việc phân cấp quản lý hiện nay cũng đang là một trở ngại, khiến các địa phương có xu hướng hành động độc lập thay vì phối hợp. Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải, trùng lặp, đặc biệt trong lĩnh vực cảng biển, sân bay và các khu kinh tế.

2.3. Bất lợi về nguồn lực và hạ tầng giao thông kết nối vùng

Vùng DHNTB còn nhiều bất lợi về nguồn lực phát triển. Hầu hết các tỉnh trong vùng có xuất phát điểm kinh tế thấp, quy mô thị trường nhỏ, ngân sách phụ thuộc vào trung ương. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt. Quan trọng hơn, hệ thống hạ tầng giao thông kết nối vùng vẫn chưa đồng bộ. Mặc dù có Quốc lộ 1A và đường sắt Bắc-Nam, sự kết nối Đông-Tây (từ ven biển lên Tây Nguyên) còn yếu, hạn chế khả năng trung chuyển hàng hóa. Hệ thống logistics và cảng biển Nam Trung Bộ dù nhiều về số lượng nhưng lại thiếu các cảng nước sâu quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh quốc tế, làm giảm hiệu quả của kinh tế biển miền Trung.

III. Phương pháp hoàn thiện thể chế điều phối liên kết vùng hiệu quả

Để vượt qua các rào cản hiện hữu, việc hoàn thiện thể chế điều phối là giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách nhất. Một thể chế hiệu quả phải có đủ thực quyền, nguồn lực và cơ chế hoạt động minh bạch, khoa học. Thay vì các Ban điều phối mang tính kiêm nhiệm và hình thức, cần xây dựng một mô hình tổ chức tinh gọn, chuyên nghiệp, có khả năng hoạch định chiến lược, điều phối các dự án đầu tư chung và giải quyết các xung đột lợi ích giữa các địa phương. Theo kinh nghiệm quốc tế và đề xuất trong luận án của TS. Nguyễn Quốc Toàn, mô hình Hội đồng điều phối vùng cần được trao quyền lực thực sự, gắn với cơ chế tài chính độc lập và được luật hóa vai trò, nhiệm vụ. Thể chế này phải là nơi hội tụ trí tuệ của các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và đại diện chính quyền các cấp. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chung cho toàn vùng cũng là một nhiệm vụ quan trọng, giúp cung cấp thông tin minh bạch cho việc ra quyết định, từ đó thúc đẩy chuyển đổi số trong kinh tế vùng.

3.1. Nâng cao vai trò của Hội đồng điều phối vùng theo Nghị quyết 26

Thực hiện Nghị quyết 26-NQ/TW về phát triển kinh tế - xã hội vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Trung Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc thành lập và trao thực quyền cho Hội đồng điều phối vùng là yêu cầu bắt buộc. Hội đồng này cần có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, do một Phó Thủ tướng làm chủ tịch, với sự tham gia của các Bộ, ngành và lãnh đạo các địa phương. Quan trọng là phải có bộ máy giúp việc chuyên trách, có chuyên môn cao về quy hoạch, đầu tư, tài chính. Chức năng chính của Hội đồng không chỉ là tư vấn mà phải là quyết định các vấn đề mang tính chiến lược của vùng, như thông qua quy hoạch vùng, danh mục các dự án hạ tầng ưu tiên và phân bổ nguồn lực đầu tư công cho các dự án này.

3.2. Xây dựng cơ chế tài chính và chia sẻ lợi ích minh bạch

Một trong những nguyên nhân khiến liên kết thất bại là thiếu cơ chế tài chính bền vững và nguyên tắc chia sẻ lợi ích không rõ ràng. Cần hình thành Quỹ phát triển hạ tầng vùng, với nguồn vốn từ ngân sách trung ương cấp theo mục tiêu, một phần đóng góp từ ngân sách các địa phương và huy động từ xã hội hóa. Việc phân bổ vốn từ quỹ này phải dựa trên các tiêu chí khoa học, ưu tiên các dự án có tính lan tỏa cao. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích (và cả chi phí) một cách công bằng. Ví dụ, một dự án cảng biển đặt tại tỉnh A nhưng phục vụ cho cả các tỉnh B, C thì cần có cơ chế để tỉnh B, C cùng chia sẻ chi phí đầu tư và hưởng lợi ích tương xứng thông qua các chính sách về thuế, phí.

IV. 04 Cách liên kết vùng phát triển các ngành kinh tế biển miền Trung

Bên cạnh thể chế, động lực chính của liên kết vùng phải đến từ các hoạt động kinh tế cụ thể. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng to lớn về kinh tế biển miền Trung, du lịch, công nghiệp và năng lượng sạch. Việc thúc đẩy liên kết trong các ngành này sẽ tạo ra các động lực tăng trưởng vùng mới, hình thành các cụm ngành có sức cạnh tranh cao. Thay vì mỗi tỉnh tự phát triển dàn trải, cần có sự phân công, chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh. Chẳng hạn, một tỉnh tập trung vào khai thác, nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, tỉnh khác chuyên về chế biến sâu và logistics xuất khẩu. Tương tự, trong du lịch, cần tạo ra các sản phẩm du lịch liên vùng độc đáo, kết nối các di sản văn hóa, bãi biển và khu nghỉ dưỡng thành một tuyến thống nhất. Để làm được điều này, vai trò dẫn dắt của các doanh nghiệp lớn, các "sếu đầu đàn" là vô cùng quan trọng trong việc định hình và phát triển các chuỗi giá trị liên tỉnh.

4.1. Hình thành chuỗi giá trị liên tỉnh trong nông nghiệp và thủy sản

Vùng DHNTB có thế mạnh về thủy sản (cá ngừ đại dương, tôm hùm) và một số cây trồng công nghiệp. Tuy nhiên, sản xuất còn manh mún, chủ yếu là xuất khẩu thô. Giải pháp là xây dựng các chuỗi giá trị liên tỉnh hoàn chỉnh, từ khâu giống, nuôi trồng, đánh bắt đến chế biến sâu, bảo quản và xuất khẩu. Cần có sự liên kết giữa ngư dân - doanh nghiệp chế biến - nhà khoa học - cơ quan quản lý. Ví dụ, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa có thể hợp tác xây dựng thương hiệu chung cho cá ngừ đại dương, đầu tư công nghệ bảo quản hiện đại ngay trên tàu để nâng cao giá trị sản phẩm, thay vì cạnh tranh hạ giá lẫn nhau.

4.2. Thúc đẩy du lịch liên vùng và mô hình tứ giác phát triển du lịch

Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn của vùng, nhưng sự liên kết còn lỏng lẻo. Cần phá bỏ tư duy cạnh tranh "ăn xổi", thay vào đó là hợp tác xây dựng các sản phẩm du lịch liên vùng đặc sắc theo chủ đề "Con đường di sản miền Trung" hay "Hành trình khám phá biển đảo". Mô hình tứ giác phát triển du lịch (ví dụ: Đà Nẵng - Quảng Nam - Quảng Ngãi - Bình Định) cần được cụ thể hóa bằng các tour tuyến chung, chính sách giá vé đồng nhất, hoạt động xúc tiến quảng bá chung. Sự hợp tác này không chỉ giúp giữ chân du khách lâu hơn mà còn đa dạng hóa trải nghiệm, nâng cao doanh thu cho toàn ngành.

4.3. Tối ưu hóa hệ thống logistics và cụm cảng biển Nam Trung Bộ

Hệ thống logistics và cảng biển Nam Trung Bộ cần được quy hoạch lại theo hướng chuyên môn hóa. Thay vì mỗi tỉnh đều muốn có cảng tổng hợp, cần phân vai rõ ràng: một số cảng chuyên container, một số chuyên hàng rời, một số phục vụ du lịch. Cần tập trung đầu tư có trọng điểm vào một vài cụm cảng nước sâu (như Liên Chiểu, Dung Quất, Quy Nhơn, Cam Ranh) để trở thành cửa ngõ trung chuyển quốc tế. Liên kết phát triển logistics không chỉ là xây cảng, mà còn phải kết nối đồng bộ với mạng lưới đường bộ, đường sắt và các trung tâm logistics hậu cảng, tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh.

4.4. Hợp tác phát triển năng lượng tái tạo Ninh Thuận Bình Thuận

Ninh Thuận và Bình Thuận là trung tâm năng lượng tái tạo của cả nước. Việc phát triển các dự án điện gió, điện mặt trời quy mô lớn đòi hỏi sự liên kết trong việc quy hoạch sử dụng đất, giải phóng mặt bằng và quan trọng nhất là kết nối với hệ thống truyền tải điện quốc gia. Sự hợp tác giữa hai tỉnh sẽ giúp tối ưu hóa việc khai thác tiềm năng, thu hút các nhà đầu tư lớn và góp phần đảm bảo an ninh năng lượng, hướng tới tăng trưởng xanh cho cả vùng và quốc gia.

V. Đánh giá tác động kinh tế từ liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

Hoạt động liên kết vùng, dù còn nhiều hạn chế, cũng đã mang lại những tác động kinh tế bước đầu rất đáng khích lệ cho Duyên hải Nam Trung Bộ. Khi các địa phương và doanh nghiệp hợp tác, hiệu quả sử dụng nguồn lực được nâng lên rõ rệt, thể hiện qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) ở một số địa phương tiên phong. Sự phối hợp trong xúc tiến đầu tư đã giúp vùng trở thành điểm đến hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài, góp phần thu hút đầu tư FDI miền Trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, du lịch nghỉ dưỡng và công nghiệp chế biến. Các mô hình liên kết trong nông nghiệp đã giúp hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, tác động lan tỏa kinh tế từ vùng kinh tế trọng điểm miền Trung ra các địa phương khác trong vùng vẫn còn yếu. Việc lượng hóa các tác động này một cách khoa học sẽ cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của liên kết, từ đó củng cố quyết tâm chính trị và tạo đồng thuận xã hội để đẩy mạnh hơn nữa quá trình này.

5.1. Hiệu quả cải thiện môi trường và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh

Liên kết vùng tạo ra một áp lực tích cực, thúc đẩy các địa phương cải thiện môi trường kinh doanh để không bị tụt hậu. Khi một tỉnh có chính sách đột phá, minh bạch, các tỉnh lân cận cũng phải học hỏi và thay đổi theo. Sự phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan như hải quan, thuế, đất đai tại các khu kinh tế ven biển, đã giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp. Kết quả là chỉ số nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của các địa phương như Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Định đã có sự cải thiện đáng kể trong những năm qua, tạo ra một môi trường đầu tư ngày càng hấp dẫn.

5.2. Kết quả thực tiễn trong việc thu hút đầu tư FDI miền Trung

Thay vì cạnh tranh riêng lẻ, việc các địa phương cùng nhau tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư chung, giới thiệu tiềm năng tổng thể của cả vùng đã mang lại hiệu quả cao hơn. Các nhà đầu tư lớn có xu hướng nhìn nhận vùng như một không gian kinh tế thống nhất, nơi họ có thể đặt nhà máy ở một tỉnh và sử dụng cảng biển, nguồn nhân lực từ tỉnh khác. Nhờ đó, dòng vốn FDI vào vùng đã tăng trưởng ổn định, đặc biệt là vào các khu kinh tế như Dung Quất, Chu Lai, Nhơn Hội. Việc thu hút đầu tư FDI miền Trung không chỉ mang lại vốn và công nghệ mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

VI. Định hướng chiến lược cho liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ 2030

Hướng tới năm 2030, liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ cần được nâng lên một tầm cao mới, trở thành động lực chính cho phát triển bền vững Duyên hải Nam Trung Bộ. Chiến lược phát triển cần tập trung vào chiều sâu, lấy đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong kinh tế vùng làm nền tảng. Định hướng chung là xây dựng vùng DHNTB trở thành một trung tâm kinh tế biển mạnh của quốc gia; một trung tâm du lịch, dịch vụ hàng đầu Đông Nam Á; và một cực tăng trưởng quan trọng, kết nối hiệu quả với Tây Nguyên và hành lang kinh tế Đông - Tây. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần một lộ trình thực thi rõ ràng, với sự quyết tâm chính trị cao độ từ trung ương đến địa phương, sự tham gia chủ động của cộng đồng doanh nghiệp và sự đồng thuận của người dân. Tương lai của vùng phụ thuộc vào khả năng biến các tiềm năng riêng lẻ thành sức mạnh tổng hợp thông qua liên kết hiệu quả.

6.1. Hướng tới tăng trưởng xanh và phát triển kinh tế biển bền vững

Phát triển trong tương lai phải đặt yếu tố bền vững lên hàng đầu. Liên kết vùng cần tập trung vào các mô hình tăng trưởng xanh, bảo vệ môi trường biển và ứng phó với biến đổi khí hậu. Cần có các quy định chung của vùng về xử lý chất thải, bảo vệ các hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn. Các dự án kinh tế biển phải gắn với công nghệ sạch, tiết kiệm tài nguyên. Đặc biệt, việc khai thác các tiềm năng về năng lượng tái tạo Ninh Thuận Bình Thuận không chỉ phục vụ phát triển kinh tế mà còn là cam kết của vùng trong việc giảm phát thải khí nhà kính, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

6.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số như một động lực tăng trưởng vùng mới

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra cơ hội lớn cho vùng DHNTB. Chuyển đổi số trong kinh tế vùng phải được xem là một chương trình liên kết trọng điểm. Các địa phương cần hợp tác xây dựng hạ tầng số dùng chung, cơ sở dữ liệu vùng về đất đai, du lịch, logistics. Ứng dụng công nghệ số vào quản lý cảng biển thông minh, truy xuất nguồn gốc nông sản, phát triển du lịch thông minh sẽ tạo ra bước đột phá về năng suất và hiệu quả. Việc liên kết đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin cũng là yếu tố then chốt để biến chuyển đổi số trở thành động lực tăng trưởng vùng thực sự trong thập kỷ tới.

04/10/2025
Liên kết vùng trong phát triển kinh tế ở vùng duyên hải nam trung bộ luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu ngoài nước 1. Về các chủ đề liên kết vùng trong phát triển kinh tế Chủ đề đầu tiên mà các nghiên cứu ở nước ngoài thường tập trung đó là LKV để thiết lập thể chế điều phối vùng và đề xuất các chính sách nhằm giải quyết các vấn đề mang tính liên địa phương, liên vùng.

Công trình của Orjan Sovell & cộng sự (2003) đưa ra nhận định: LKV đã trở thành vai trò hạt nhân cho việc xây dựng chính sách ngành, chính sách vùng, và chính sách đổi mới của thế giới hiện đại. LKV ban đầu có thể ra đời trên nền tảng các chính sách hiện tại, tuy nhiên sau đó, cần thiết phải có một thể chế để hoạt động. Về cơ bản, công trình này là một tập hợp các dữ liệu khảo sát về các yếu tố tác động đến việc thiết lập LKV từ các CLKN trên khắp thế giới, từ đó tổng hợp thành khung chính sách chung để áp dụng vào thực tiễn. Do vậy, nó chỉ có ý nghĩa khi dùng tham khảo kinh nghiệm thành công lẫn thất bại trong hoạt động LKV.

Công trình của OECD (2010) trình bày các xu hướng của chính sách liên kết phát triển vùng ở các nước thành viên OECD, bắt đầu với việc nhận diện những vấn đề hoặc thách thức và các mục tiêu, tiếp theo là tổng quan về khung pháp lý và thể chế LKV bao gồm các công cụ chính sách và ngân sách. Cuối cùng, các khía cạnh quản trị vùng như quản trị đa cấp hành chính và quản trị theo chiều ngang được đề cập. Có thể thấy, công trình này đã chỉ rõ vai trò quan trọng của các chính sách LKV trong việc định hình phát triển bền vững vùng, đặc biệt là việc phát triển các cơ chế quản trị có khả năng đáp ứng tốt hơn nguyện vọng của các địa phương khác nhau trong vùng. Giá trị lớn nhất của ấn phẩm này là đã thực hiện một thu thập có hệ thống dữ liệu chính sách liên kết phát triển vùng, so sánh các chính sách phát triển vùng khắp các nước thành viên OECD, từ đó đo lường mức độ mà các khuôn khổ chính sách vùng đã áp dụng tập trung vào NLCT vùng.

Công trình của Feiock (2013) cho rằng, nếu nhìn dưới góc độ thể chế hành động tập thể, LKV giữa các CQĐP phát sinh từ việc phân chia thẩm quyền trong các quyết định của một chính quyền trong một hay nhiều lĩnh vực cụ thể ảnh hưởng đến các chính quyền khác và/hoặc các lĩnh vực khác. Do vậy, LKV hay gây ra nhiều tình huống khó xử tác động đến sự hợp tác vì tạo ra nhiều chi phí, rủi ro và hạn chế lợi ích. Để giảm bớt những tình huống này, Feiock (2013) đưa ra 9 hình thức và 12 cơ chế LKV đã được thiết lập trong thực tiễn liên kết các CQĐP từ trước đến nay. Nhìn chung, công trình này cung cấp một khuôn mẫu về cách thức và công cụ phân tích khía cạnh hành chính công đối với cơ chế quản trị tập 9 trung và phi tập trung trong các thể chế điều phối LKV.

Chủ đề thứ hai được đề cập là liên kết giữa các chủ thể SXKD nhằm phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế dưới các mô hình như chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng, CLKN. Công trình của Porter (1990) cho rằng CLKN được phát triển với nhiều dạng cấu trúc khác nhau. Trong đó, có nhiều chủ thể (các DN sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng; các DN thượng nguồn - cung ứng đầu vào và các DN hạ nguồn - sử dụng đầu ra; các nhà cung ứng chuyên biệt, các ngành liên quan, các thể chế hỗ trợ (CSHT, đào tạo, tài chính.) tổ chức liên kết với nhau trên nhiều phạm vi (một địa phương, một vùng và liên vùng) và/hoặc liên kết giữa các DN trong cụm với các DN ở ngoài cụm theo ba dạng: liên kết dọc (gồm liên kết ngược và liên kết xuôi dựa trên mối quan hệ về nhu cầu đầu vào - đầu ra trong quá trình sản xuất), liên kết ngang (được thực hiện giữa các DN cùng lĩnh vực) và liên kết của DN với các đơn vị sự nghiệp, từ đó tạo ra sự liên kết giữa các địa phương trong vùng. Porter (1990) nhấn mạnh: “sự cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu dựa trên nền tảng kết nối địa phương về kiến thức, hợp tác, và các hoạt động khác”.

Từ đó, ông khẳng định liên kết kinh tế là cơ sở để tạo sự đột phá và mang đến NLCT nhất định cho một vùng. Với vai trò đó, liên kết kinh tế bao gồm DN ở nhiều lĩnh vực có liên quan cùng tham gia liên kết trong một khu vực địa lý tập trung, cộng thêm sự tham gia từ các bên liên quan khác như CP, tổ chức tài chính, tổ chức nghiên cứu, và tổ chức đào tạo. Để có được những nhận định này, Porter (1990) đã tổng kết thực tiễn phát triển 100 ngành ở 10 quốc gia khác nhau, và lý thuyết cụm công nghiệp mà công trình này đưa ra đã được sử dụng một cách phổ biến trong việc hoạch định chính sách về liên kết phát triển nhằm nâng cao NLCT vùng và quốc gia. Tác giả Luận án sử dụng lý thuyết này như là một yếu tố hình thành khung phân tích của Luận án.

Công trình của Goran Lindqvist & cộng sự (2013) đã thực hiện việc nghiên cứu các LKV hình thành trên thế giới, trả lời những câu hỏi: LKV hoạt động thế nào, cách thức tổ chức và quản lý, đầu tư tài chính ra sao, đồng thời đánh giá kết quả của một số trường hợp LKV điển hình. Trong đó, có khảo sát toàn cầu về LKV từ 356 trường hợp LKV ở 50 quốc gia toàn thế giới, chủ yếu ở các nước thuộc OECD với người tham gia là nhà quản lý của các liên kết kinh tế và đối tượng là những ngành nghề tham gia liên kết kinh tế bao gồm công nghệ thông tin, thực phẩm, công nghiệp ôtô, công nghệ xanh, sức khỏe và năng lượng. Đây là công trình hoàn toàn dựa trên dữ liệu sơ cấp từ cuộc khảo sát, đồng thời chỉ đề cập đến vai trò của các chủ thể SXKD trong hoạt động LKV, mặc dù đã luận giải được một số vấn đề về LKV nhưng cách tiếp cận là chưa đầy đủ. 10 Công trình nghiên cứu của Komarovskiy & Bondaruk (2013) đã chỉ ra rằng việc phát triển kinh tế vùng có thể được hiện thực bởi quá trình gồm ba mô hình: (1) Cực tăng trưởng (Là trung tâm và khu vực kinh tế có nhiều DN lớn trong vùng); (2) Hội tụ (Là sự tập trung dân cư ở mức độ dày đặc trong một nơi với sự phát triển kết nối về văn hóa, xã hội, sản phẩm, ngành nghề tiềm năng hoặc nguồn lực kinh tế) và (3) Liên kết kinh tế (Là sự tập trung ở một khu vực nhất định của những công ty có liên hệ về thiết bị, nguyên vật liệu, dịch vụ, CSHT, các tổ chức nghiên cứu và tổ chức khác liên kết nhau để gia tăng năng suất và kích thích đổi mới).

Công trình này chỉ đề cập đến lộ trình hình thành, duy trì, phát triển của một liên kết kinh tế vùng, đồng thời có giải thích một số yếu tố trọng tâm cần đảm bảo trong lộ trình đó, nhưng chưa phân tích chi tiết nội hàm LKV trong phát triển kinh tế. Về tiêu chí đánh giá vai trò của liên kết vùng trong phát triển kinh tế Các công trình ở nước ngoài đã chứng minh cũng như cung cấp nhiều tiêu chí để đánh giá vai trò của LKV đối với phát triển kinh tế. Điển hình như: Thứ nhất, sử dụng mô hình I-O. Bảng I-O lần đầu tiên được Leontief giới thiệu vào năm 1936 khi ông xây dựng toàn bộ quan hệ cung - cầu cho nền kinh tế Mỹ năm 1919 và 1929.

Dựa trên mô hình I-O ngành của Leontief, nghiên cứu của Isard (1951) đã phát triển mô hình I-O liên vùng cho phép phân tích các hoạt động kinh tế trong vùng, giữa các vùng trong và ngoài nước. Chính vì vậy, mô hình I-O trở thành một công cụ phổ biến để phân tích liên kết nội vùng và ngoại vùng. Chẳng hạn như: (i) nghiên cứu của Hughes & Holland (1994) đánh giá tác động lan truyền và các phản ứng ngược cho nền kinh tế Washington thông qua bảng I-O tính toán quan hệ thương mại giữa vùng trung tâm với vùng ngoại vi; (ii) nghiên cứu của Akita & Kataoka (2002) đánh giá tác động của những thay đổi trong điều kiện kinh tế và các chính sách của CP đến tăng trưởng sản lượng của vùng Kyushu (Nhật Bản) từ năm 1965 đến năm 1990. Mô hình I-O là công cụ rất hữu ích để đánh giá chính xác quá trình và vai trò kinh tế của LKV, tuy nhiên, ở Việt Nam, dữ liệu cho mô hình I-O được thiết kế 5 năm/lần, do vậy dễ gây ra độ sai lệch giữa phân tích với thực tiễn.

Thứ hai, sử dụng chỉ số tương quan không gian Moran (I) và Geary (C). Chỉ số Moran I lần đầu tiên được giới thiệu bởi Moran (1950), Geary (C) được phát triển bởi Geary (1954). Các chỉ số này được sử dụng để xác định tính tương quan kinh tế của các đơn vị hành chính lân cận. Hiện nay các chỉ số này được khá nhiều nhà nghiên cứu Trung Quốc sử dụng để lượng hóa vai trò của LKV.

Nghiên cứu của Yu & Wei (2008) đã sử dụng chỉ số Moran (I) với sự hỗ trợ của phần 11 mềm thống kê không gian GIS để phân tích cấu trúc không gian của tăng trưởng khu vực Bắc Kinh dựa trên dữ liệu về GDP/người các địa phương, kết quả chỉ ra rằng, sự mở rộng của các CLKN sẵn có và sự hình thành các CLKN mới đã tăng cường liên kết kinh tế trong khu vực Bắc Kinh. Nghiên cứu của Bai & cộng sự (2012) đã sử dụng chỉ số Moran (I) dựa trên phần mềm GIS để phân tích liên kết giữa 31 tỉnh của Trung Quốc từ năm 1998 đến năm 2008. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gia tăng liên kết giữa các tỉnh theo thời gian. Nghiên cứu của Jin & cộng sự (2015) khi phân tích về liên kết kinh tế giữa ba địa phương là Bắc Kinh, Thiên Tân và Hà Bắc đã sử dụng Moran (I), Geary (C), với sự hỗ trợ của phần mềm phân tích thống kê SAS, kết hợp phân tích không gian GDP/người và tọa độ địa lý.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra tương quan kinh tế giữa các thành phố này là dương, nhưng mức độ tương quan còn thấp, cho thấy sự hợp tác phát triển còn đang ở trong giai đoạn đầu và hiệu quả liên kết kinh tế vẫn còn chưa cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ