Luận văn thạc sĩ: Liên kết sản xuất lúa giống tại Quỳnh Phụ, Thái Bình

Nghiên cứu thực trạng liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại Quỳnh Phụ, Thái Bình. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống tại Quỳnh Phụ

Mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình đang nổi lên như một hướng đi chiến lược, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hàng hóa và bền vững. Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ, việc hình thành các chuỗi liên kết giữa hộ nông dân, hợp tác xã (HTX)doanh nghiệp (DN) là giải pháp tất yếu. Liên kết kinh tế, theo định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Huy Tùng (2018), là sự hợp tác tự nguyện giữa các đơn vị kinh tế nhằm khai thác tiềm năng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và mang lại lợi ích cho các bên. Tại Quỳnh Phụ, một vùng trọng điểm lúa của tỉnh Thái Bình, lúa giống không chỉ là yếu tố đầu vào quyết định năng suất, chất lượng lúa thương phẩm mà còn là một sản phẩm hàng hóa có giá trị cao. Việc tổ chức thành công chuỗi liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống giúp giải quyết bài toán đầu ra cho nông dân, ổn định vùng nguyên liệu cho doanh nghiệp và nâng cao giá trị tổng thể của ngành lúa gạo. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự phân công và hợp tác lao động, nơi mỗi chủ thể phát huy thế mạnh của mình: nông dân có kinh nghiệm canh tác, HTX đóng vai trò cầu nối, và doanh nghiệp cung cấp công nghệ, vốn và bao tiêu sản phẩm. Quá trình này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người nông dân mà còn tạo ra sản phẩm lúa giống chất lượng cao, đồng đều, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

1.1. Vai trò cốt lõi của lúa giống trong nông nghiệp Thái Bình

Lúa giống được xem là tư liệu sản xuất đặc biệt, là tiền đề quyết định sự thành công của một vụ mùa. Chất lượng lúa giống ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng năng suất, khả năng chống chịu sâu bệnh, chất lượng gạo thương phẩm và hiệu quả kinh tế chung của người sản xuất. Tại huyện Quỳnh Phụ, nơi có diện tích đất nông nghiệp chiếm trên 70% tổng diện tích tự nhiên, sản xuất lúa gạo là ngành kinh tế chủ lực. Theo thống kê, mỗi năm nhu cầu lúa giống cho sản xuất trên cả nước lên tới khoảng 900.000 tấn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tự chủ và nâng cao chất lượng nguồn cung lúa giống. Việc đầu tư vào sản xuất lúa giống chất lượng cao không chỉ đáp ứng nhu cầu nội tại mà còn mở ra cơ hội thương mại, nâng cao vị thế của nông sản địa phương. Một hệ thống sản xuất và cung ứng lúa giống hiệu quả sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu sản xuất nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của chuỗi liên kết sản xuất

Liên kết sản xuất và tiêu thụ là hình thức hợp tác ở trình độ cao, thể hiện qua các thỏa thuận hoặc hợp đồng tiêu thụ giữa các chủ thể kinh tế độc lập. Đặc điểm chính của mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống ở Quỳnh Phụ là sự tham gia của ba nhà chính: hộ nông dân, HTX Dịch vụ nông nghiệp, và các công ty giống (điển hình là Công ty cổ phần Tổng công ty giống cây trồng Thái Bình). Mối liên kết này thường mang tính liên kết dọc, đi từ khâu cung ứng vật tư, tổ chức sản xuất, đến thu mua và tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Cơ sở của liên kết là sự tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Các bên tham gia cam kết thực hiện đúng trách nhiệm của mình: doanh nghiệp hỗ trợ kỹ thuật, ứng trước vật tư và bao tiêu sản phẩm; HTX tổ chức, giám sát sản xuất; và nông dân tuân thủ quy trình kỹ thuật để tạo ra sản phẩm đạt chuẩn. Đây là nền tảng để xây dựng chuỗi giá trị bền vững.

II. Phân tích các thách thức trong liên kết sản xuất lúa giống Quỳnh Phụ

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại huyện Quỳnh Phụ vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ thực trạng sản xuất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ. Quy mô đất đai của mỗi hộ nông dân còn hạn chế, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ và quản lý chất lượng trên quy mô lớn. Theo nghiên cứu của Vũ Trọng Khải (2009), các doanh nghiệp không thể ký hợp đồng trực tiếp với hàng ngàn hộ sản xuất nhỏ lẻ, làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro quản lý. Bên cạnh đó, sự thiếu chặt chẽ trong các cam kết hợp đồng là một rào cản lớn. Tình trạng "bẻ kèo", phá vỡ hợp đồng vẫn xảy ra khi có biến động lớn về giá cả thị trường, gây thiệt hại cho cả nông dân và doanh nghiệp. Sự bất cân xứng về thông tin và năng lực đàm phán giữa các bên cũng là một nguyên nhân khiến mối liên kết trở nên lỏng lẻo. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như thời tiết bất lợi, sâu bệnh và sự biến động khó lường của thị trường nông sản cũng tác động tiêu cực, làm giảm hiệu quả và tính bền vững của mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống. Để vượt qua những thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến nỗ lực của từng chủ thể tham gia.

2.1. Tình trạng sản xuất manh mún thiếu bền vững của hộ nông dân

Sản xuất nông nghiệp tại Quỳnh Phụ nói riêng và Việt Nam nói chung vẫn mang đặc trưng của kinh tế hộ, với diện tích canh tác bình quân trên mỗi hộ rất thấp. Tình trạng "ruộng bậc thang trên đồng bằng" này cản trở việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn. Nó không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn khiến việc kiểm soát quy trình kỹ thuật và chất lượng sản phẩm trở nên vô cùng phức tạp. Đối với doanh nghiệp, việc phải làm việc với quá nhiều hộ nông dân riêng lẻ để có đủ sản lượng là một bài toán quản trị không hiệu quả. Đây là nguyên nhân sâu xa khiến nhiều mô hình liên kết dù được khởi xướng nhưng khó duy trì và nhân rộng trên thực tế.

2.2. Sự thiếu chặt chẽ trong hợp đồng tiêu thụ nông sản

Hiệu lực pháp lý và cơ chế thực thi hợp đồng tiêu thụ nông sản vẫn còn yếu. Luận văn của Nguyễn Huy Tùng (2018) chỉ ra rằng, việc ký kết và thực hiện hợp đồng giữa doanh nghiệp và nông hộ còn nhiều bất cập. Khi giá thị trường tăng cao, một bộ phận nông dân có xu hướng bán sản phẩm ra bên ngoài để hưởng lợi trước mắt, vi phạm cam kết với doanh nghiệp. Ngược lại, khi giá xuống thấp, có trường hợp doanh nghiệp tìm cách ép giá hoặc từ chối thu mua, đẩy rủi ro về phía người sản xuất. Tình trạng bội tín này xuất phát từ tâm lý coi trọng lợi ích ngắn hạn và thiếu một cơ chế chế tài đủ mạnh, làm xói mòn lòng tin – yếu tố nền tảng của mọi mối quan hệ hợp tác lâu dài.

2.3. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng thị trường và chính sách

Hoạt động sản xuất lúa giống chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài. Biến động giá cả vật tư đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật có thể làm thay đổi chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân và giá thu mua của doanh nghiệp. Điều kiện tự nhiên như hạn hán, bão lụt là rủi ro thường trực, có thể gây mất mùa và phá vỡ kế hoạch sản xuất của cả chuỗi liên kết. Về mặt chính sách, dù Nhà nước đã ban hành các chủ trương khuyến khích liên kết như Quyết định 80/2002/QĐ-TTg, nhưng việc triển khai ở địa phương đôi khi còn chậm và thiếu các hướng dẫn cụ thể. Hành lang pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng chưa thực sự hiệu quả, khiến các bên tham gia còn e ngại khi cam kết đầu tư dài hạn.

III. Giải pháp nâng cao vai trò HTX trong liên kết sản xuất lúa giống

Để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún và tạo dựng một mối liên kết bền vững, vai trò của các Hợp tác xã (HTX) dịch vụ nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. HTX chính là mắt xích trung gian hiệu quả nhất, đóng vai trò "cầu nối" giữa hàng ngàn hộ nông dân với doanh nghiệp. Thay vì doanh nghiệp phải làm việc với từng hộ, họ chỉ cần ký một hợp đồng khung với HTX. Sau đó, HTX sẽ chịu trách nhiệm tổ chức các thành viên của mình sản xuất theo đúng yêu cầu của hợp đồng. Mô hình này giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, đơn giản hóa công tác quản lý và tạo ra một đầu mối chịu trách nhiệm rõ ràng. Tại Quỳnh Phụ, các HTX đã thể hiện vai trò tích cực trong việc vận động nông dân tham gia các vùng sản xuất tập trung, dồn điền đổi thửa để tạo ra những "cánh đồng lớn". Hơn nữa, HTX còn là đơn vị cung ứng các dịch vụ đầu vào như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo phương thức trả chậm, giúp nông dân giảm áp lực về vốn. Việc củng cố và nâng cao năng lực quản trị cho các HTX là một giải pháp then chốt để mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống phát triển sâu rộng và hiệu quả hơn, đảm bảo hài hòa lợi ích cho tất cả các bên tham gia.

3.1. Mô hình HTX làm cầu nối giữa doanh nghiệp và người nông dân

HTX hoạt động như một tổ chức đại diện cho lợi ích của các xã viên. Trong mô hình liên kết tại Quỳnh Phụ, HTX đứng ra ký kết hợp đồng tiêu thụ lúa giống với các công ty như ThaiBinh Seed. Bản hợp đồng này quy định rõ về diện tích, giống lúa, quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và mức giá thu mua. Dựa trên hợp đồng đó, HTX triển khai kế hoạch sản xuất đến từng hộ thành viên, giám sát quá trình canh tác và tổ chức thu gom sản phẩm sau thu hoạch. Nhờ vậy, doanh nghiệp có được nguồn cung nguyên liệu lớn, ổn định và đồng nhất về chất lượng, trong khi nông dân được đảm bảo đầu ra cho sản phẩm của mình.

3.2. Hỗ trợ kỹ thuật và cung ứng vật tư nông nghiệp qua HTX

Một trong những chức năng quan trọng của HTX trong chuỗi liên kết là tổ chức các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. HTX phối hợp với doanh nghiệp và các cơ quan khuyến nông để tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân. Các cán bộ kỹ thuật của HTX thường xuyên bám sát đồng ruộng, hướng dẫn nông dân từ khâu làm đất, gieo sạ đến chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh. Ngoài ra, HTX còn là đầu mối cung ứng vật tư nông nghiệp (giống, phân bón) chất lượng, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ, thường được cung cấp theo hình thức ứng trước và thanh toán vào cuối vụ. Điều này không chỉ giúp nông dân tiếp cận vật tư tốt với giá hợp lý mà còn đảm bảo quy trình sản xuất được tuân thủ nghiêm ngặt, tạo ra sản phẩm lúa giống đáp ứng tiêu chuẩn của hợp đồng.

IV. Phương pháp doanh nghiệp xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ lúa giống

Doanh nghiệp được xem là "nhạc trưởng" và là động lực chính thúc đẩy sự hình thành và phát triển của chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống. Để mối liên kết thực sự bền vững, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào vùng nguyên liệu thay vì chỉ đóng vai trò là người thu mua đơn thuần. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với HTXhộ nông dân, dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi ích và rủi ro. Các công ty giống hàng đầu như ThaiBinh Seed đã triển khai mô hình này tại Quỳnh Phụ bằng cách cung cấp giống gốc chất lượng cao, hỗ trợ tài chính thông qua việc ứng trước vật tư không tính lãi, và cam kết bao tiêu toàn bộ sản phẩm đạt chuẩn với mức giá hấp dẫn, thường cao hơn giá lúa thương phẩm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn đầu tư vào công tác nghiên cứu, chuyển giao quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến để giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Sự đầu tư bài bản và cam kết mạnh mẽ từ phía doanh nghiệp tạo ra niềm tin, khuyến khích nông dân yên tâm sản xuất, từ đó hình thành vùng nguyên liệu ổn định cho mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống.

4.1. Hợp đồng tiêu thụ đảm bảo đầu ra ổn định cho hộ sản xuất

Hợp đồng tiêu thụ là công cụ pháp lý quan trọng nhất để ràng buộc trách nhiệm và đảm bảo quyền lợi cho các bên. Một bản hợp đồng tiêu thụ hiệu quả cần rõ ràng, minh bạch về các điều khoản như tiêu chuẩn chất lượng, số lượng, giá cả và phương thức thanh toán. Việc doanh nghiệp cam kết một mức giá thu mua ổn định, hoặc một công thức giá linh hoạt nhưng đảm bảo lợi nhuận tối thiểu cho người nông dân, sẽ là động lực lớn nhất để họ tham gia liên kết. Cam kết "bao tiêu sản phẩm" giúp giải quyết nỗi lo lớn nhất của người sản xuất là "được mùa, mất giá", tạo sự ổn định để họ mạnh dạn đầu tư và tuân thủ quy trình sản xuất nghiêm ngặt.

4.2. Chuyển giao khoa học kỹ thuật và xây dựng vùng nguyên liệu

Chất lượng lúa giống phụ thuộc rất nhiều vào quy trình kỹ thuật canh tác. Do đó, các doanh nghiệp tham gia liên kết thường rất chú trọng đến việc chuyển giao công nghệ. Họ cử đội ngũ kỹ sư nông nghiệp trực tiếp làm việc với HTX và nông dân, tổ chức các buổi tập huấn đầu bờ, hướng dẫn kỹ thuật khử lẫn, thụ phấn bổ sung, và phòng trừ sâu bệnh chuyên biệt cho sản xuất giống. Việc đầu tư này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho nông dân thông qua việc tăng năng suất và chất lượng, mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát được chất lượng nguồn nguyên liệu ngay từ đầu, tạo ra sự đồng đều cho sản phẩm cuối cùng và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn từ liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống

Mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình đã mang lại những kết quả tích cực, có tác động rõ rệt đến hiệu quả kinh tế và đời sống của các tác nhân tham gia. Thực tiễn cho thấy, việc tham gia vào chuỗi liên kết đã giúp nâng cao thu nhập đáng kể cho các hộ nông dân. Họ được hưởng lợi từ việc sản xuất giống có giá bán cao hơn lúa thương phẩm, đồng thời được tiếp cận với các tiến bộ khoa học kỹ thuật giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Nỗi lo về thị trường tiêu thụ được giải quyết triệt để nhờ cơ chế bao tiêu sản phẩm của doanh nghiệp. Đối với các công ty giống, mô hình này giúp họ chủ động được nguồn cung nguyên liệu ổn định cả về số lượng và chất lượng, giảm rủi ro phụ thuộc vào thị trường tự do và xây dựng được vùng sản xuất chuyên canh theo tiêu chuẩn. Về phía HTX, vai trò và vị thế của họ được củng cố khi trở thành cầu nối tin cậy, cung cấp dịch vụ hiệu quả cho xã viên. Nhìn chung, mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống đã chứng tỏ là một hướng đi đúng đắn, góp phần thúc đẩy sản xuất nông nghiệp hàng hóa, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và phát triển nông thôn một cách bền vững.

5.1. Tác động tích cực đến thu nhập và hiệu quả kinh tế của nông hộ

Theo kết quả khảo sát trong nghiên cứu của Nguyễn Huy Tùng (2018), các hộ nông dân tham gia mô hình liên kết có thu nhập và hiệu quả kinh tế cao hơn rõ rệt so với các hộ không tham gia. Cụ thể, năng suất lúa giống thường tương đương hoặc cao hơn lúa thường, nhưng giá bán lại cao hơn từ 1.000 - 1.500 đồng/kg. Nông dân còn được hỗ trợ vật tư đầu vào không tính lãi, giảm bớt gánh nặng tài chính đầu vụ. Sự ổn định về đầu ra và giá cả giúp họ yên tâm sản xuất, mạnh dạn đầu tư thâm canh, từ đó cải thiện đời sống và có điều kiện tái sản xuất mở rộng.

5.2. Lợi ích cho doanh nghiệp nguồn cung ổn định chất lượng đảm bảo

Lợi ích lớn nhất đối với doanh nghiệp là xây dựng được một vùng nguyên liệu tập trung và ổn định. Điều này giúp họ lập kế hoạch sản xuất kinh doanh dài hạn, đáp ứng các đơn hàng lớn một cách chủ động. Việc kiểm soát được toàn bộ quy trình từ khâu gieo trồng giúp đảm bảo chất lượng hạt giống đồng đều, đạt tỷ lệ nảy mầm cao và độ thuần khiết theo yêu cầu kỹ thuật. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng và giữ vững uy tín thương hiệu trên thị trường giống cây trồng vốn có sự cạnh tranh gay gắt. Chi phí thu mua cũng được tối ưu hóa khi làm việc qua một đầu mối là HTX thay vì nhiều thương lái nhỏ lẻ.

VI. Định hướng và giải pháp cho liên kết sản xuất lúa giống bền vững

Để mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại Quỳnh Phụ phát triển bền vững và nhân rộng, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và nâng cao trách nhiệm của các bên khi tham gia hợp đồng tiêu thụ. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc quy hoạch vùng sản xuất, hỗ trợ cơ sở hạ tầng và làm trọng tài khi có tranh chấp là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cho các chủ thể trong chuỗi giá trị là yếu tố cốt lõi. Cần tăng cường đào tạo, tập huấn cho nông dân không chỉ về kỹ thuật canh tác mà còn về tư duy kinh tế thị trường. Năng lực quản trị và điều hành của các HTX cũng cần được củng cố để họ thực sự trở thành đối tác tin cậy của doanh nghiệp. Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích hài hòa hơn, minh bạch hơn để tạo động lực cho nông dân gắn bó lâu dài. Tương lai của mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ lúa giống phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái hợp tác thực chất, nơi lòng tin và lợi ích chung được đặt lên hàng đầu.

6.1. Hoàn thiện chính sách của nhà nước để tạo hành lang pháp lý

Nhà nước cần ban hành các chính sách cụ thể hơn để hỗ trợ và khuyến khích các mô hình liên kết. Cần có cơ chế rõ ràng về xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế trong nông nghiệp để tăng tính răn đe và đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng. Các chính sách hỗ trợ về tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp, xúc tiến thương mại cho các sản phẩm từ chuỗi liên kết cũng cần được quan tâm. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc quy hoạch vùng sản xuất chuyên canh, đầu tư vào hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng để tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất quy mô lớn.

6.2. Nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia chuỗi giá trị

Sự bền vững của chuỗi liên kết phụ thuộc vào năng lực của mỗi mắt xích. Đối với hộ nông dân, cần thay đổi nhận thức từ sản xuất tự phát sang sản xuất theo hợp đồng, đề cao chữ tín trong kinh doanh. Đối với ban quản trị HTX, cần được đào tạo về kỹ năng quản lý, đàm phán hợp đồng và marketing. Đối với doanh nghiệp, cần có chiến lược đầu tư dài hạn và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tôn trọng đối tác, chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Việc tăng cường đối thoại thường xuyên giữa các bên sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, củng cố sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau, tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN HUY TÙNG LIÊN KẾT SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GIỐNG Ở HUYỆN QUỲNH PHỤ, TỈNH THÁI BÌNH Ngành: Phát trien nông thôn Mã số: 60 62 01 16 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Quyền Đình Hà NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày…. năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Huy Tùng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận văn này. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Quyền Đình Hà, thầy là người trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Chi cục thống kê, Trạm khuyến nông huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cung cấp đầy đủ các thông tin, số liệu, tư liệu bản đồ trong quá trình nghiên cứu luận văn này. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cám ơn các bạn học viên cùng lớp, những người thân trong gia đình và bạn bè đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày…. năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Huy Tùng ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng.vi Danh mục hình, sơ đồ. vii Trích yếu luận văn.viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài.

Cơ sở lý luận và thực tiễn. Cơ sở lý luận về liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống. Những khái niệm cơ bản. Vai trò của liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống.

Đặc điểm của liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống. Nội dung nghiên cứu liên kếtsản xuất và tiêu thụ lúa giống. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống 20 2. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm về liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm về liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở việt nam 31 2. Các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích.

Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ 47 4. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ.

Đặc điểm của các chủ thể tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ. Các hình thức liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ 57 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ. Yếu tố khách quan.

Yếu tố chủ quan. Định hướng và các giải pháp tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ. Kết luận, kiến nghị. 86 Tài liệu tham khảo.

88 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân CC Cơ cấu CNH - HĐH Công nghiệp hóa – hiện đại hóa DN Doanh nghiệp DT Diện tích ĐVT Đơn vị tính GTSX Giá trị sản xuất GTSXNN Giá trị sản xuất nông nghiệp HTX Hợp tác xã HTX DVNN Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp LĐ Lao động LĐNN Lao động nông nghiệp LKKT Liên kết kinh tế NL Nguyên liệu NS Năng suất SL Sản lượng SXNN Sản xuất nông nghiệp UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Hiện trạng sử dụng đất tại huyện Quỳnh Phụ năm 2014 - 2016. Kết quả sản xuất và cơ cấu kinh tế huyện Quỳnh Phụ giai đoạn 2013- 2016. Diện tích gieo trồng lúa huyện Quỳnh Phụ giai đoạn 2014-2016.

Biến động diện tích lúa giống tại khu vực điều tra giai đoạn 2014- 2016. Năng suất lúa giống giai đoạn 2014-2016 tại khu vực điều tra. So sánh năng suất lúa thường với lúa giống. Thông tin chung về nông dân tham gia liên kết.

So sánh mức độ hiểu biết về vấn đề liên kết của nhóm hộ liên kết và không liên kết. Nội dung liên kết và trách nhiệm của HTX và nông dân. Tỷ lệ hộ nông dân sử dụng đầu vào hỗ trợ từ mối liên kết. Tình hình liên kết trong cung ứng dịch vụ của nông dân với HTX.

Hình thức thanh toán các hộ với HTX trong liên kết. Tình hình thu mua lúa giống của doanh nghiệp. Nội dung liên kết và trách nhiệm thực hiện của Hợp tác xã và Công ty giống. Kết quả chuyển giao kỹ thuật của DN.

Kết quả chuyển giao kỹ thuật của Công ty. Tình hình liên kết chuyển giao kỹ thuật trong sản xuất lúa giống tại huyện Quỳnh Phụ. Tình hình chuyển giao kỹ thuật cho hộ sản xuất lúa giống. Tình hình tập huấn hỗ trợ kĩ thuật giai đoạn 2014-2016.

Mức độ đáp ứng nhu cầu chuyển giao kĩ thuật của hộ liên kết. Nhận xét của hộ đối với các yếu tố hỗ trợ phát triển các mối liên kết kinh tế trong sản xuất lúa giống. 74 vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Tăng trưởng hợp đồng tiêu thụ nông sản ở Mỹ giai đoạn 1969 - 2005 24 Sơ đồ 4.

Kênh tiêu thụ lúa huyện Quỳnh Phụ. Mối liên kết giữa HTX với hộ nông dân. Sơ đồ liên kết giữa Hợp tác xã và doanh nghiệp. Mức độ hài lòng của người dân với kết quả cung ứng đầu vào của Công ty cổ phần Tổng công ty giống cây trồng Thái Bình65 Hình 3.

Bản đồ hành chính huyện Quỳnh Phụ.37 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Huy Tùng Tên luận văn: Liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình Chuyên ngành: Phát triển nông thôn Mã số: 60 62 01 16 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống. - Đánh giá thực trạngvà phân tích các yếu tố ảnh hưởng liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. - Đề xuất định hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống tại huyện Quỳnh Phụ trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu: Phương pháp chọn điểm nghiên cứu; Phương pháp thu thập số liệu; Phương pháp xử lý số liệu; Phương pháp phân tích; Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả chính và kết luận Liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống đã mở ra hướng đi mới cho nhà nông trên địa huyện về sản xuất nông nghiệp theo hướng hàng hóa. Tuy nhiên, việc thực hiện mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở Quỳnh Phụ còn một số bất cập, thiếu chặt chẽ, nhất là việc ký kết và thực hiện hợp đồng sản xuất, tiêu thụ lúa giống giữa doanh nghiệp với nông hộ. Liên kết có tác động tích cực đến kết quả, hiệu quả sản xuất kinh doanh của các tác nhân tham gia. Có nhiều yếu tố hưởng đến kết quả và hiệu quả liên kết sản xuất và tiêu thụ lúa giống ở địa bàn nghiên cứu, bao gồm cả yếu tố vĩ mô, yếu tố vi mô, yếu tố bên ngoài và yếu tố nội tại của mối quan hệ liên kết.

Nghiên cứu đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm để tăng cường hoạt động liên kết trong sản xuất và tiêu thụ nông sản ở huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình như: Hoàn thiện các chính sách cho liên kết; Tăng cường phổ biến hoạt động liên kết ở địa phương; Thường xuyên hỗ trợ kĩ thuật cho liên kết; Tiếp tục hỗ trợ nâng cao năng lực các tác nhân tham gia liên kết; Tổ chức tiêu thụ sản phẩm theo hướng tập trung. Để thực hiện được các giải pháp đó, Nhà nước cần ban hành các chủ trương, chính sách tạo hành lang pháp lý hỗ trợ các hoạt động liên kết diễn ra hiệu quả. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Huy Tung Thesis title: Link of production and consumption rice seedin Quynh Phu district, Thai Binh province Major: Rural development Code: 60 62 01 16 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture Research Objectives To systematize theory and practice about link of production and consumption rice seed. To evalute the situation and analyze the factors that affect to the link of production and consumption rice seed in Quynh Phu district, Thai Binh province.

To propose some directions and solutions to promote the link of production and consumption rice seed in Quynh Phu district in the coming time. Materials and Methods Methods were used in the study: Method of study site selection; Method of data collection; Method of data processing; Method of analysis; Systematizationresearch targets. Main findings and conclusions Link of production and consumption rice seed has opened a new direction for farmers in the district on agricultural production towards commodity.However, the implementation the link model of production and consumption rice seed in Quynh Phu district has some inadequacies, lack of tightness, especially the signing and performance of production contracts, consumption rice seeds between enterprises and households. Links have a positive effect on results ofproduction,business of the actors involved.

There are many factors that affect to results, efficiency of the link of production and consumption rice seedin the study area, including macro factors, micro factors, external factors and the internal factors of the bonding relationship. The study proposed some focus solutions groups to strengthen links of production and consumption agricultural products in Quynh Phu district, Thai Binh province such as: Perfecting policies for linking; Enhance propagating link activities in the local; Regular support technicality for links; Continue to support enhancing capacityaffiliated actorsjoin the link; Organize product consumption in the direction of concentration. To implement these solutions,the State should promulgate guidelines and policies, create a juridicalcorridor to support the link activities work well.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ