Luận văn lập dự án đầu tư phát triển CNTT - Công ty Nhiệt điện Phả Lai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lập dự án đầu tư phát triển hệ thống CNTT và truyền thông tại Công ty Nhiệt điện Phả Lai. Phân tích hiệu quả kinh tế dự án.

Trường đại học

Đại học Bach Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại sao Nhiệt điện Phả Lai Cần Lập Dự Án Đầu Tư CNTT Ngay Hôm Nay

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, sự chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, đầu tư công nghệ thông tin nhà máy điện trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sản xuất năng lượng như Nhiệt điện Phả Lai. Việc chủ động lập dự án đầu tư CNTT không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành, quản lý mà còn nâng cao năng lực thích ứng với thị trường. Bài viết này khám phá sự cần thiết và các khía cạnh quan trọng khi thực hiện một dự án CNTT Nhiệt điện Phả Lai, từ lý luận đến thực tiễn, nhằm đưa ra bức tranh toàn diện về con đường chuyển đổi số cho một trong những nhà máy nhiệt điện hàng đầu Việt Nam. Nhu cầu này càng trở nên cấp thiết khi nhà máy phải tham gia vào thị trường điện cạnh tranh, đòi hỏi một hệ thống CNTT hiện đại và linh hoạt.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số và tầm quan trọng của hệ thống CNTT Nhiệt điện Phả Lai

Kinh tế thị trường ngày càng năng động, đặt ra yêu cầu cao về hiệu quả và khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Đối với ngành điện, sự phát triển của thị trường điện cạnh tranh đòi hỏi các nhà máy phải có hệ thống CNTT Nhiệt điện Phả Lai mạnh mẽ và linh hoạt. Công nghệ thông tin không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý tài nguyên, và đưa ra quyết định nhanh chóng. Hoạt động đầu tư, trong đó có đầu tư vào công nghệ thông tin, là một bộ phận cốt lõi nhằm tăng cường cơ sở vật chất kỹ thuật, duy trì hoạt động và tạo điều kiện phát triển sản xuất, kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình chuyển hóa vốn đầu tư bằng tiền thành các yếu tố sản xuất cơ bản, phục vụ kinh doanh và sinh hoạt xã hội chính là hoạt động đầu tư. Để thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và thị trường, việc nhận thức đúng đắn về vai trò của CNTT là bước đi đầu tiên. Nhiệt điện Phả Lai cần một chiến lược rõ ràng để đảm bảo hệ thống này không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai. Điều này bao gồm việc tích hợp các giải pháp từ quản lý vận hành, bảo trì, đến tối ưu hóa năng lượng và tương tác với các hệ thống bên ngoài.

1.2. Mục tiêu chiến lược của dự án đầu tư CNTT Nhiệt điện Phả Lai

Mục đích nghiên cứu của luận văn đã nêu rõ sự cần thiết của việc hệ thống hóa các lý luận và mô hình lập dự án đầu tư CNTT & TT. Điều này hình thành nên các mục tiêu chiến lược cụ thể cho dự án đầu tư CNTT Nhiệt điện Phả Lai. Các mục tiêu này bao gồm nâng cao hiệu quả vận hành của nhà máy thông qua tự động hóa và tối ưu hóa quy trình; cải thiện an ninh thông tin, bảo vệ dữ liệu sản xuất và kinh doanh khỏi các mối đe dọa; tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì; tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời; và đóng góp vào chiến lược CNTT doanh nghiệp điện tổng thể của Tổng công ty Phát điện 2. Mặt khác, việc đầu tư còn hướng đến khả năng liên kết và tham gia hiệu quả vào vận hành thị trường điện cạnh tranh, điều mà hệ thống hiện tại chưa hoàn toàn đáp ứng. Điều này đòi hỏi các giải pháp tích hợp cho hệ thống đo đếm và thu thập dữ liệu, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong giao dịch điện. Dự án này là cơ hội để Phả Lai không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại, tạo đà cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

II. Đánh giá Hiện Trạng Hạ Tầng CNTT Nhiệt Điện Phả Lai Những Thách Thức Cần Vượt Qua

Việc đánh giá toàn diện hiện trạng hạ tầng CNTT Nhiệt điện Phả Lai là bước không thể thiếu trước khi triển khai bất kỳ dự án đầu tư CNTT nào. Bức tranh hiện tại về công nghệ thông tin tại Nhiệt điện Phả Lai cho thấy những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Mặc dù đã có những đầu tư nhất định, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu của thị trường điện cạnh tranh đang đặt ra nhiều thách thức lớn. Việc phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp xác định rõ các điểm nghẽn, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu, đảm bảo dự án CNTT Nhiệt điện Phả Lai đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao nhất. Nắm vững hiện trạng hệ thống CNTT & TT là nền tảng để thiết kế một giải pháp mang tính chiến lược, nâng tầm khả năng vận hành của nhà máy.

2.1. Phân tích hiện trạng cơ sở hạ tầng CNTT điện lực của Phả Lai

Theo các số liệu thu thập được từ thực tế, cơ sở hạ tầng CNTT điện lực của Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lai (PPC) đã được đầu tư nhất định nhưng vẫn còn những hạn chế. Trình độ công nghệ sản xuất tại Nhà máy Phả Lai 1 và Phả Lai 2, dù hiện đại, vẫn cần sự đồng bộ hóa mạnh mẽ hơn với các hệ thống CNTT & TT để tối ưu hóa hiệu suất. Về trang bị máy tính, biểu đồ Hình 2.4 cho thấy trang bị máy tính của PPC, cùng với tốc độ phổ cập máy tính (Hình 2.6), phản ánh mức độ ứng dụng CNTT ở một chừng mực nào đó. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của một môi trường vận hành hiện đại và cạnh tranh, cần đánh giá kỹ lưỡng hơn về chất lượng phần cứng, khả năng tích hợp của phần mềm và hiệu suất của hệ thống mạng nội bộ (VCGM WAN) mà tài liệu gốc đề cập. Hiện trạng phổ biến và ứng dụng CNTT & TT ở PPC cho thấy sự cần thiết của việc nâng cấp và mở rộng, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về an ninh mạng và xử lý dữ liệu lớn ngày càng tăng. Việc đánh giá hiện trạng hạ tầng kỹ thuật CNTT & TT sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng một dự án đầu tư CNTT phù hợp và hiệu quả.

2.2. Các vấn đề đặt ra khi tham gia thị trường điện cạnh tranh với hệ thống CNTT hiện có

Việc tham gia vào thị trường điện cạnh tranh đặt ra những yêu cầu khắt khe về thông tin, dữ liệu và khả năng kết nối. Hệ thống CNTT hiện có của Nhiệt điện Phả Lai có thể chưa hoàn toàn đáp ứng được các tiêu chuẩn này. Mô hình kết nối hệ thống đo đếm tại đơn vị phát điện (Hình 3.2 trong tài liệu gốc) và hệ thống CNTT & TT phục vụ thị trường điện cạnh tranh (Hình 3.1) cho thấy một tầm nhìn về việc tích hợp. Tuy nhiên, thực tế triển khai và hiệu quả hoạt động của các hệ thống này vẫn là một vấn đề. Các thách thức bao gồm khả năng thu thập, xử lý và truyền tải dữ liệu real-time một cách chính xác và an toàn. Sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống phần mềm, cơ sở dữ liệu phân tán, và nguy cơ về an ninh mạng có thể ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định và sự tuân thủ các quy định của thị trường điện. Dự án đầu tư CNTT tại Phả Lai cần tập trung giải quyết những vấn đề này, đảm bảo rằng nhà máy có đủ năng lực công nghệ để hoạt động hiệu quả trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Lập Dự Án Đầu Tư CNTT Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Để thực hiện một dự án đầu tư CNTT thành công, việc tuân thủ các chuẩn mực lý luận và quy trình chặt chẽ là điều cần thiết. Phần này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách lập dự án đầu tư CNTT hiệu quả, dựa trên các nguyên tắc đã được hệ thống hóa. Từ việc nghiên cứu ban đầu đến việc xác định các yêu cầu kỹ thuật và tài chính, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án. Đặc biệt, đối với Nhiệt điện Phả Lai, một dự án CNTT cần phải tích hợp sâu rộng vào các quy trình vận hành và quản lý, mang lại giá trị thực tiễn và lâu dài. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả công nghệ và nghiệp vụ đặc thù của ngành điện.

3.1. Các bước cốt lõi trong quy trình lập dự án đầu tư phát triển công nghệ thông tin

Quá trình lập dự án đầu tư phát triển công nghệ thông tin tuân thủ một chuỗi các bước logic, bắt đầu từ việc nghiên cứu dự án. Bước đầu tiên là thu thập số liệu, bao gồm cả số liệu sơ cấp (quan sát thực tế, trao đổi với lãnh đạo và nhân viên) và số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, tài liệu internet, sách, báo, tạp chí, cục thống kê). Sau đó, cần xác định rõ ràng mục tiêu và phạm vi của dự án. Tiếp theo là xác định trang thiết bị, công nghệ phù hợp với cơ sở kỹ thuật dự án đầu tư phát triển CNTT & TT. Điều này bao gồm việc xem xét lựa chọn các nhà cung cấp uy tín và đánh giá yếu tố con người cùng với sự trợ giúp kỹ thuật. "Các nội dung lập và phân tích dự án đầu tư phát triển hạ tầng CNTT" cần được thực hiện một cách bài bản, đảm bảo tất cả các khía cạnh kỹ thuật, vận hành, và tài chính đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc này là nền tảng để xây dựng một dự án đầu tư CNTT không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.

3.2. Yêu cầu và vai trò của dự án đầu tư CNTT trong phát triển doanh nghiệp

Theo tài liệu gốc, "Vai trò và sự cần thiết của dự án đầu tư phát triển" là không thể phủ nhận. Một dự án đầu tư CNTT đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng cho doanh nghiệp. "Yêu cầu của một dự án đầu tư phát triển" bao gồm tính khả thi về kỹ thuật (có thể triển khai với công nghệ hiện có hoặc mới), tính khả thi về kinh tế (mang lại lợi ích tài chính và phi tài chính), và tính khả thi về xã hội (phù hợp với các quy định và tạo ra giá trị cho cộng đồng). Đối với Nhiệt điện Phả Lai, dự án đầu tư CNTT cần phải được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về quy trình sản xuất điện, cấu trúc tổ chức và định hướng phát triển của Công ty. Mục tiêu là để hệ thống hóa được các lý luận, mô hình lập dự án đầu tư CNTT & TT, đồng thời nghiên cứu thực tiễn CNTT & TT tại Phả Lai. Việc này giúp dự án không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và đảm bảo sự phát triển lâu dài của nhà máy trong ngành điện lực.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Cho Dự Án Đầu Tư CNTT Nhiệt Điện Phả Lai Con Đường Chuyển Đổi

Dựa trên việc phân tích hiện trạng và các cơ sở lý luận, việc đề xuất các giải pháp tối ưu cho dự án đầu tư CNTT Nhiệt điện Phả Lai trở thành ưu tiên hàng đầu. Đây là con đường để nhà máy thực hiện chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với môi trường kinh doanh mới. Các giải pháp phải bao gồm từ việc lựa chọn công nghệ, trang thiết bị phù hợp đến việc xây dựng một phương án quản trị dự án CNTT hiệu quả, đảm bảo tối ưu hóa mọi nguồn lực. Sự thành công của dự án CNTT Nhiệt điện Phả Lai sẽ phụ thuộc vào việc áp dụng đúng các giải pháp kỹ thuật và quản lý, phù hợp với đặc thù của ngành điện và mục tiêu chiến lược của Công ty. Đây là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của đầu tư công nghệ thông tin nhà máy điện.

4.1. Lựa chọn công nghệ và trang thiết bị cho đầu tư công nghệ thông tin nhà máy điện

Việc "Xác định trang thiết bị, công nghệ cho dự án đầu tư" là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống CNTT Nhiệt điện Phả Lai. Cần tập trung vào các giải pháp công nghệ hiện đại, có khả năng mở rộng và tích hợp cao, đặc biệt là các giải pháp phục vụ thị trường điện cạnh tranh và các "Mô hình kết nối hệ thống đo đếm tại đơn vị phát điện" (Hình 3.2). Các giải pháp phần mềm cần xem xét "Mô hình dự kiến triển khai các hệ thống phần mềm" (Hình 3.3), bao gồm các hệ thống ERP, SCADA, CMMS, và các ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa vận hành. Khi "Xem xét lựa chọn các nhà cung cấp", cần ưu tiên những đối tác có kinh nghiệm trong ngành điện, có khả năng hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyển giao công nghệ. Điều này đảm bảo rằng đầu tư công nghệ thông tin nhà máy điện sẽ mang lại giá trị bền vững, hỗ trợ mạnh mẽ cho các hoạt động sản xuất và quản lý của Phả Lai.

4.2. Phương án quản trị dự án CNTT và tối ưu hóa nguồn lực tại Phả Lai

Một phương án quản trị dự án CNTT hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo dự án đầu tư CNTT Nhiệt điện Phả Lai được triển khai đúng tiến độ và ngân sách. Điều này bao gồm "Xác định tổng vốn đầu tư, cơ cấu vốn đầu tư, nguồn tài trợ và chỉ tiêu chi phí vốn". Việc phân tích kinh tế, tài chính dự án đầu tư là nền tảng để lập kế hoạch chi tiết về tài chính, bao gồm cả các "khoản thu, chi và lợi nhuận" dự kiến. Cần xem xét kỹ lưỡng các phương pháp khấu hao và trả nợ, cũng như các phương thức trả vốn gốc và lãi để đảm bảo tính khả thi tài chính. Bên cạnh yếu tố tài chính, "Yếu tố con người và trợ giúp kỹ thuật của nước ngoài" cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn nhân lực nội bộ cần được đào tạo, nâng cao năng lực để vận hành và bảo trì hệ thống mới. Sự hợp tác với các chuyên gia nước ngoài có thể mang lại kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ và tối ưu hóa nguồn lực tại Nhiệt điện Phả Lai, góp phần vào sự thành công chung của dự án CNTT.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư CNTT Và Triển Vọng Phát Triển Bền Vững Tại Phả Lai

Để xác định giá trị thực của dự án đầu tư CNTT Nhiệt điện Phả Lai, việc đánh giá hiệu quả toàn diện là điều cần thiết. Quá trình này không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn mở rộng sang các lợi ích chiến lược và phi tài chính. Một phân tích hiệu quả đầu tư CNTT chuyên sâu sẽ giúp Nhiệt điện Phả Lai thấy rõ được giá trị mang lại, từ đó có cơ sở để ra quyết định và hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Việc đánh giá này đồng thời củng cố niềm tin vào chiến lược CNTT doanh nghiệp điện đã đề ra, đảm bảo rằng mọi khoản đầu tư đều hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và vận hành hiệu quả trong dài hạn. Đây là bước cuối cùng nhưng cũng là nền tảng cho các quyết định đầu tư tương lai.

5.1. Các chỉ số tài chính và phương pháp phân tích hiệu quả đầu tư CNTT

Việc "phân tích kinh tế, tài chính dự án đầu tư" là trọng tâm để đánh giá hiệu quả đầu tư CNTT. Cần "xác định các khoản thu, chi và lợi nhuận" dự kiến từ dự án CNTT Nhiệt điện Phả Lai. Các phương pháp khấu hao và trả nợ cần được lựa chọn phù hợp để tối ưu hóa dòng tiền. "Các phương thức trả vốn gốc và trả lãi" cũng cần được phân tích kỹ lưỡng. Để "đánh giá hiệu quả của dự án", các chỉ số tài chính quan trọng như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và Thời gian hoàn vốn (Payback Period) cần được tính toán. "Các dòng tiền của dự án" (Hình 1.7 trong tài liệu gốc) sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng sinh lời và rủi ro. Việc tính toán các chỉ số này không chỉ giúp đánh giá khả năng thu hồi vốn mà còn xác định mức độ hấp dẫn của dự án đầu tư CNTT, đảm bảo sự minh bạch và khách quan trong quá trình ra quyết định tài chính.

5.2. Lợi ích chiến lược và tầm nhìn chiến lược CNTT doanh nghiệp điện của Phả Lai

Ngoài các lợi ích tài chính, dự án đầu tư CNTT còn mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho Nhiệt điện Phả Lai. Việc nâng cấp hệ thống CNTT sẽ cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh của nhà máy trên thị trường điện, thông qua việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu thời gian ngừng máy, và nâng cao khả năng phản ứng với các biến động thị trường. Khả năng tích hợp dữ liệu và phân tích chuyên sâu sẽ cải thiện quy trình ra quyết định, từ đó hỗ trợ xây dựng "chiến lược CNTT doanh nghiệp điện" dài hạn. An ninh mạng được tăng cường sẽ bảo vệ thông tin nhạy cảm và hoạt động sản xuất. Tầm nhìn của Nhiệt điện Phả Lai không chỉ là một nhà máy sản xuất điện truyền thống mà còn là một đơn vị dẫn đầu trong việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa hiệu quả và phát triển bền vững. Dự án đầu tư CNTT chính là bước đệm quan trọng để hiện thực hóa tầm nhìn này, đảm bảo rằng nhà máy luôn sẵn sàng đối mặt với những thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai của ngành năng lượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ lập dự án đầu tư phát triển công nghệ thông tin và truyền thông tại công ty cổ phần nhiệt điện phả lại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP VÀ PHẦN TÍCH DỰ ẤN ĐẦU TUCNIT & TT oe 1.1ÿ luận chúng về dự đm đâu tư phát triển của doanh nghiệp oa du BR 1. Khái niệm về đâu tư 1. Vốn đầu tư của doanh nghiệp. Khái tiệm về dự án đầu lư phát triển.

Vai trò và sự cân thiết của dự án đầu tư phát triển. Yêu cầu của một dự án đầu tư phát triển. Ý ng]ữa của dự ám đân trr phát tiễn. Phân loại dự ản đầu tư.

Các hình thức phân loại chưng về dự ản đầu tư. Các hình thức phân loại dự án đầu tư trong đoanh nghiệp: 1. Các nội dung lập và phân tích dự án đầu tư phát trién ha tang CNIT 1. Nghiên cứu dự án đầu tư.

Cơ sở kỹ thuật đự án đầu tư phát triểu CMTT & TT, 1. Xác định trang thiết bị, công nghệ cho dự án đâu tư 1. Xem xét lựa chọn các nhả cung cắp. Yếu tổ con người và trợ giúp kỹ thuật của nước ngoài.

Phân tích kinh té, tài chỉnh dự án đầu tư. định tổng ekvẫn đầuak tư, cơ cầu vốnreerđầu tu, nguồnBetài trợ và oe chỉ ge arephí vốn 19 1. Xác định các khoán thu, chỉ và lợi nhuận 1. Các plurơng pháp khấu hao và tra no.

Các phương thức trả vốn gốc và trả lãi 1. Đảnh giá hiệu quả của dự án. Các dòng tiến của dự an 35 CHUONG 2: GIGI THIEU TONG QUAN Vit PHA LAI VA HE THONG CNTT&TT 2. Khái quát về Công tụ cỗ phần nhiệt điện Phả Lai.

Lịch sử hinh thành và phát triển. Ngành nghề kinh doanh và định hướng phát triển. Ngành nghệ kinh doanh. Dĩnh hướng phát triển.

Cơ cấu tổ chức. Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty cd phan nhiệt điện Phả Lai 2. Khái quát về tình hình sản xuất kinh doanh. Một số chỉ tiêu tải chính cơ bản.

Hiệu quả kinh doanh của PPC. Một số nhận xét về hoại động của PPC. Hiện trang hệ thông CNTT & TT Cong ty v6 phần Nhiệt điện Phả Lai 2. Trình độ công nghệ sản xuất 2.

Nha may Pha Lai 1 2. Nha may Pha Lai 2 23. Hién trang ha tang ky thuật CNTT & TT. Hiện trạng phổ biến và ứng dựng CKTT & TT ở PPC.

DANH MỤC BIÊU Hình 2.1: Cơ cấu tô chức Nhiệt điện Phả Lại.2: Biểu đồ đoanh thu, giá vòn, lãi gốp (triệu đồng) 2009 - 2011.3 Quy trình sản xuất điện - 40 Hình 2.4: Trang bị máy tính của PPC.3 Giá trị đầu tư CNTT& TT PPC.6: Tắc độ phô cập mày tính (nảy bình quân? người) AS Hình 3.1: Hệ thông CNTT & TT phục vụ thị trường điện cạnh tranh.2: Mô hình kết nổi hệ thống đơ đếm tại đơn vị phát điện.3 Mô bình dự kiến triển khai các hệ thông phần mềnu. 61 vi DANH MỤC BIÊU Hình 2.1: Cơ cấu tô chức Nhiệt điện Phả Lại.2: Biểu đồ đoanh thu, giá vòn, lãi gốp (triệu đồng) 2009 - 2011.3 Quy trình sản xuất điện - 40 Hình 2.4: Trang bị máy tính của PPC.3 Giá trị đầu tư CNTT& TT PPC.6: Tắc độ phô cập mày tính (nảy bình quân? người) AS Hình 3.1: Hệ thông CNTT & TT phục vụ thị trường điện cạnh tranh.2: Mô hình kết nổi hệ thống đơ đếm tại đơn vị phát điện.3 Mô bình dự kiến triển khai các hệ thông phần mềnu. 61 vi LỜI NÓI DẦU 1. Sự cần thiết của lập dự án đầu tư.

Quả trình sử dụng vén đầu tư xét về mặt bản chất chính là quá trình thực hiện sự chuyển hoá vốn bằng liên để tạo nên những yếu tô cơ bản của sán xuất, kinh doanh và phục vụ sinh hoạt xổ hội. Quả trình này còn được gọi Tà hoại động đầu tư hay đầu tư vẫn Dôi với các cơ sở sản xuất, kinh doanh, hoạt động đâu tư lả một bộ phận trong quá trình hoại động của mình nhằm lồng thêm œơ sở vật chất kỹ thuật mới, duy tri cdc cơ sở vật chất kỹ thuật hiện có và là điều kiện phát triển sản xuất, kinh đoanh cúa các doanh nghiệp. Trong điều kiện kinh lế thị trường có sự TẢ vĩvà trổ Hê củanÀ nhà 3 HẾU nước, mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, trong dé có hoạt động đâu tư được xem xét tử hai góc độ: nhà đầu tư vả nên kinh tế. Trên góc độ nhà đâu tư, mục dich cụ thế có nhiều nhưng quy 1ụ lại là yêu tổ lợi nhuận.

khả năng sinh lợi của dư ăn là thuớc đo chủ yếu quyết định sự chấp nhận một việc làm mạo hiểm của. Chính vì vậy, xu hướng phố biến hiệu quả nhất hiện may 1à đầu tư theo dự án. Dự án đầu từ có tâm quan trọng đặc biệt với sự nghiệp phải triển kinh tế nói chung vá đổi với từng doanh nghiệp nói riêng, Sự thánh bại của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào việc đầu tr dự ám có hiệu quả hay không Việc phân tích chính xác các chỉ tiên kinh tê của dự án sẽ chứng minh được điều nảy. Công ty cỗ phân nhiệt điện Phả I.ai là đơn vị có quy mô và tâm vóc lớn trong ngành nhiệt điện.

Iưởng ứng chủ trương của nhà nước về việc phát triển hệ thông CNTT # TT, cũng như yêu cầu của ngành và tập đoàn điện lực vẻ việc phát triển thị trường điện cạnh tranh. Van đề nàng cấp, hoản thiện và đầu tư mới hệ thống CNTT & TT trở nên cấp thiết hơn bao giờ hất. Xuất phát từ nhận thức đẩy, cộng với việc có được cơ hội nghiền cứu, khảo gối lại Công ly có phản nhiệt điện Phả T.ại, tác giả đã mạnh đạn trọn để lài “ Lập đự ám đầu tr phát triển công nghệ théng tin va truyền thông tại Công ty cổ phẩn nhiệt điện Phả Lại” làm đuuyên đề nghiên cửu. 2, Mục đích nghiên cứu Nhu da phan tich ở phản trên, lập dự án đầu tư CMTT & TT là công việc quan trong; vi vay, voi dé wai" Lap die dn du ue phat triển công nghệ thông tr va truyén thing tại Công ty ed phan nhiệt điện Phả Lại" tác pid hy vọng đạt được các nrục tiêu sau: Hệ thống Hóa được cáo lý luận, mô hình lập dự ¿n đầu tư CNTT & TT Nghiên cửu được thực tiến CNTT & TT tại Phả Lại Lập dự án đầu tư CNTT & TT cho việc liên kết, tham gìa vào vận hành tì trưởng điện cạnh tranh của Phả Lại Góp phần đỏng góp cáo sảng kiển mới cho việc áp lập và đầu tư các đự án vé CNTT & TT.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Hệ thống công nghệ thông tin của Công ty cỗ phẩn nhiệt điện Phá Lại; tác giả tập trung nghiên cửu phương an đầu tư ruạng kết nối thông tin nội bộ TTĐ (VCGM WAN) cho công ty cỗ phân nhiệt điện Phả Lại II. Phương pháp nghiÊn rứn Bước 1: Thu thập số én Các số liệu sơ cấp được thu thập bằng cách quan sát thực tế, trao đổi với Tãnh đạo, công nhân viên, Các số liện thứ cấp được tổng hợp thông qua các bân kể toán, báo cáo tài chính, tham khảo các tải liệu liên quan trên internet, sách, bảo, tạp chỉ, cục thống kê, LỜI NÓI DẦU 1. Sự cần thiết của lập dự án đầu tư. Quả trình sử dụng vén đầu tư xét về mặt bản chất chính là quá trình thực hiện sự chuyển hoá vốn bằng liên để tạo nên những yếu tô cơ bản của sán xuất, kinh doanh và phục vụ sinh hoạt xổ hội.

Quả trình này còn được gọi Tà hoại động đầu tư hay đầu tư vẫn Dôi với các cơ sở sản xuất, kinh doanh, hoạt động đâu tư lả một bộ phận trong quá trình hoại động của mình nhằm lồng thêm œơ sở vật chất kỹ thuật mới, duy tri cdc cơ sở vật chất kỹ thuật hiện có và là điều kiện phát triển sản xuất, kinh đoanh cúa các doanh nghiệp. Trong điều kiện kinh lế thị trường có sự TẢ vĩvà trổ Hê củanÀ nhà 3 HẾU nước, mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, trong dé có hoạt động đâu tư được xem xét tử hai góc độ: nhà đầu tư vả nên kinh tế. Trên góc độ nhà đâu tư, mục dich cụ thế có nhiều nhưng quy 1ụ lại là yêu tổ lợi nhuận. khả năng sinh lợi của dư ăn là thuớc đo chủ yếu quyết định sự chấp nhận một việc làm mạo hiểm của.

Chính vì vậy, xu hướng phố biến hiệu quả nhất hiện may 1à đầu tư theo dự án. Dự án đầu từ có tâm quan trọng đặc biệt với sự nghiệp phải triển kinh tế nói chung vá đổi với từng doanh nghiệp nói riêng, Sự thánh bại của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào việc đầu tr dự ám có hiệu quả hay không Việc phân tích chính xác các chỉ tiên kinh tê của dự án sẽ chứng minh được điều nảy. Công ty cỗ phân nhiệt điện Phả I.ai là đơn vị có quy mô và tâm vóc lớn trong ngành nhiệt điện. Iưởng ứng chủ trương của nhà nước về việc phát triển hệ thông CNTT # TT, cũng như yêu cầu của ngành và tập đoàn điện lực vẻ việc phát triển thị trường điện cạnh tranh.

Van đề nàng cấp, hoản thiện và đầu tư mới DANH MỤC BIÊU Hình 2.1: Cơ cấu tô chức Nhiệt điện Phả Lại.2: Biểu đồ đoanh thu, giá vòn, lãi gốp (triệu đồng) 2009 - 2011.3 Quy trình sản xuất điện - 40 Hình 2.4: Trang bị máy tính của PPC.3 Giá trị đầu tư CNTT& TT PPC.6: Tắc độ phô cập mày tính (nảy bình quân? người) AS Hình 3.1: Hệ thông CNTT & TT phục vụ thị trường điện cạnh tranh.2: Mô hình kết nổi hệ thống đơ đếm tại đơn vị phát điện.3 Mô bình dự kiến triển khai các hệ thông phần mềnu. 61 vi DANH MỤC QUY ƯỚC VIET TAT CNTT &TT Công nghệ thông tỉn và truyền thông DA Tự ấn DT Dau tư PA Phuong an DT Doanh thu PPC Công ty cỗ phần Nhiệt Diện Phá Lạt DIM Hệ thông quản lý lệnh điều độ VCGM “Thị trường phát điện cạnh tranh WAN Wide Area Networks - Hé théug mang lan diện rộng DANH MUC BANG Bang 1.1 Bảng các tiêu chỉ chọn nhà cưng cấp. đánh giả sản phẩm mua phần mỗm.) Các sự kiện chinh Bảng 2.2 Cac chi tiêu tai chính œz bản của PPC 2000 - 2011.3 Nhóm chỉ Hiệu phản ảnh Hiệu quả kinh doanh (%) Bảng 2.4 Giả trị đầu lư CNTT & TT Binh quân (đồng) trên CƠNV Bảng 2.5 Số lượng cán bộ CNTT & TT ớ PPC.1 Mồ tả yêu cầu kỹ thuật Bang 3.2 'Yêu cầu kỹ thuật thiết bị dẫn quang 8TM-] Bang 3.3 Thông số kỹ thuật hệ thông VCGM WAK.4 Thông sé kỹ thật may tinh tram cho hệ thông DIM.5 Câu hình máy chủ cơ bản Báng 3.6 Chỉ phí phân cửng.7 Danh mục chỉ phí thiết bị mạng,.8 Thiết bị AMP — FIBER — OPTIC - CABLE Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ