Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp, gây áp lực trực tiếp lên hệ sinh thái tự nhiên và đời sống kinh tế - xã hội. Theo báo cáo năm 2024 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), mỗi năm có khoảng 11 triệu tấn rác thải nhựa đổ vào các đại dương, đe dọa sinh vật biển và chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Khủng hoảng quản lý nguồn nước sạch tiếp tục gia tăng khi hàng tỷ người thiếu tiếp cận nước sạch an toàn. Trước bối cảnh đó, Việt Nam đã đưa ra cam kết quốc tế mạnh mẽ về việc giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 thông qua quá trình chuyển dịch nền kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.
Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, công nghiệp may mặc giữ vị trí trụ cột trong xuất khẩu nhưng đồng thời là ngành thâm dụng tài nguyên và có tác động môi trường lớn. Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may đạt khoảng 37,6 tỷ USD. Quy trình sản xuất dệt may trải dài từ xử lý nguyên liệu thô, kéo sợi, dệt nhuộm, may ráp đến đóng gói, tiêu tốn khối lượng lớn nước, hóa chất, điện năng, đồng thời tạo ra lượng khí thải carbon và rác thải rắn đáng kể. Các thị trường tiêu thụ quốc tế hiện áp đặt các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may trong nước phải đáp ứng tiêu chí "đơn hàng xanh" để duy trì sức cạnh tranh.
Công ty Scavi Huế là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc, đang triển khai chiến lược xây dựng theo tiêu chuẩn "Nhà máy Xanh" với các hạng mục đầu tư như hệ thống điện năng lượng mặt trời áp mái, tối ưu hóa năng lượng và áp dụng vật liệu thân thiện môi trường. Tuy nhiên, việc thực thi các mục tiêu phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào quyết định của ban lãnh đạo cấp cao mà đòi hỏi sự đồng thuận và thay đổi hành vi thường nhật của người lao động trực tiếp tại các dây chuyền sản xuất. Vấn đề đặt ra là cơ chế nào giúp phong cách lãnh đạo xanh chuyển hóa thành nhận thức, cam kết và hành vi tự nguyện bảo vệ môi trường của đội ngũ công nhân viên.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động tại Công ty Scavi Huế, đồng thời xem xét vai trò trung gian của văn hóa tổ chức xanh và cam kết xanh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường của người lao động.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về lãnh đạo chuyển đổi xanh, hành vi hướng đến môi trường và các yếu tố trung gian trong tổ chức.
- Phân tích và đánh giá thực trạng tác động của lãnh đạo chuyển đổi xanh đến văn hóa tổ chức xanh, cam kết xanh và hành vi môi trường của công nhân viên tại Công ty Scavi Huế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị giúp gia tăng ảnh hưởng của lãnh đạo chuyển đổi xanh và thúc đẩy hành vi môi trường bền vững tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh và hành vi hướng đến môi trường của người lao động tại Công ty Scavi Huế.
- Đối tượng khảo sát: Người lao động và nhân viên đang trực tiếp làm việc tại các bộ phận, xưởng sản xuất của Công ty Scavi Huế.
- Phạm vi nội dung: Các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa lãnh đạo chuyển đổi xanh, văn hóa tổ chức xanh, cam kết xanh và hành vi hướng đến môi trường.
- Phạm vi không gian: Công ty Scavi Huế (Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 18/11/2024 đến ngày 20/02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các lý thuyết quản trị tổ chức:
- Cơ sở pháp lý: Căn cứ Điều 3 (khoản 1, 2, 3) Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về định nghĩa môi trường và hoạt động bảo vệ môi trường.
- Khung lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) khởi xướng bởi James MacGregor Burns (1978) và hoàn thiện bởi Bernard Bass (1985), chỉ rõ 4 thành tố cốt lõi: Sức hấp dẫn qua phẩm chất/hành vi (Idealized Influence), Động lực truyền cảm hứng (Inspirational Motivation), Kích thích trí tuệ (Intellectual Stimulation), và Sự quan tâm đến từng cá nhân (Individualized Consideration).
- Khái niệm Lãnh đạo chuyển đổi xanh (Green Transformational Leadership - GTL): Kế thừa định nghĩa của Robertson & Barling (2013), Chen & Chang (2013), Mittal & Dhar (2016), nhấn mạnh hành vi lãnh đạo truyền cảm hứng, định hình tầm nhìn xanh, khuyến khích sáng kiến và làm gương trong các tiêu chuẩn hiệu suất môi trường.
- Văn hóa tổ chức xanh (Green Organizational Culture): Tiếp cận theo Hatch (1993), Jabbour và cộng sự (2010), Harris & Crane (2002) và mô hình Triple Bottom Line (John Elkington) với ba trụ cột kinh tế, môi trường, xã hội.
- Cam kết xanh của nhân viên (Green Employee Commitment): Dựa trên quan điểm của Perez và cộng sự (2009), Raineri & Paillé (2016), Cantor và cộng sự (2012) về sự gắn kết tâm lý và ý thức trách nhiệm với mục tiêu môi trường.
- Hành vi hướng đến môi trường của người lao động / Hành vi công dân tổ chức vì môi trường (OCBE): Kế thừa nghiên cứu của Organ (1988), Kollmuss & Agyeman (2002), Boiral (2009), Boiral & Paillé (2011), Ones & Dilchert (2012).
- Khung lý thuyết giải thích cơ chế: Lý thuyết Bản sắc xã hội (Social Identity Theory), Lý thuyết Trao đổi xã hội (SET), và Lý thuyết Trao đổi giữa lãnh đạo - thành viên (LMX).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 giả thuyết chính:
- Giả thuyết H1: Lãnh đạo chuyển đổi xanh có tác động tích cực đến văn hóa tổ chức xanh.
- Giả thuyết H2: Lãnh đạo chuyển đổi xanh có tác động tích cực đến cam kết xanh của người lao động.
- Giả thuyết H3: Lãnh đạo chuyển đổi xanh có tác động tích cực đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động.
- Giả thuyết H4: Văn hóa tổ chức xanh ảnh hưởng tích cực đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động.
- Giả thuyết H5: Cam kết xanh ảnh hưởng tích cực đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động.
- Biến kiểm soát: Giới tính, độ tuổi, và thời gian làm việc (thâm niên).
| Thành phần mô hình |
Khái niệm khoa học |
Cơ sở thang đo trích dẫn |
| Biến độc lập |
Lãnh đạo chuyển đổi xanh (GTL) |
Chen & Chang (2013), Robertson (2018) |
| Biến trung gian 1 |
Văn hóa tổ chức xanh (GOC) |
Jabbour và cộng sự (2010), Harris & Crane (2002) |
| Biến trung gian 2 |
Cam kết xanh của nhân viên |
Perez và cộng sự (2009), Raineri & Paillé (2016) |
| Biến phụ thuộc |
Hành vi hướng đến môi trường (OCBE) |
Boiral & Paillé (2011), Ones & Dilchert (2012) |
Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm một số cán bộ và người lao động tại Công ty Scavi Huế bằng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất để điều chỉnh câu chữ, thuật ngữ của các thang đo gốc tiếng Anh cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế của nhà máy may. Thang đo hoàn chỉnh bao gồm 4 biến tiềm ẩn với tổng số 33 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
- Nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) phân bổ theo các tổ và bộ phận làm việc.
- Xác định quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006, 2014) và Kline (2011) cho phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (tỷ lệ tối thiểu 5:1 trên số biến quan sát: $5 \times 33 = 165$ mẫu; cỡ mẫu tối thiểu cho SEM từ 150 mẫu). Tác giả đã phát ra 230 phiếu khảo sát, thu về và làm sạch được 206 phiếu hợp lệ đủ điều kiện phân tích.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện: thống kê mô tả tần số mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt khi hệ số Alpha từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO trong khoảng 0,5 - 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa $p < 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải factor loading $\ge 0,5$); phân tích nhân tố khẳng định CFA (kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp CR $> 0,7$, phương sai trích bình quân AVE $> 0,5$, các chỉ số độ phù hợp mô hình: CMIN/df, GFI, AGFI, TLI, CFI, RMSEA); phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về lãnh đạo chuyển đổi xanh, hành vi hướng đến môi trường của người lao động
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về môi trường và trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường 2020. Tác giả phân tích nguồn gốc phát triển của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Burns, 1978; Bass, 1985), chỉ rõ cách thức phong cách này được chuyên biệt hóa sang lĩnh vực sinh thái thành "Lãnh đạo chuyển đổi xanh" (Robertson & Barling, 2013; Chen & Chang, 2013). Bản chất của phong cách này thể hiện qua 4 khía cạnh: quan tâm cá nhân xanh, kích thích trí tuệ xanh, truyền cảm hứng xanh và ảnh hưởng lý tưởng hóa xanh. Chương này làm rõ nội hàm của các khái niệm: Văn hóa tổ chức xanh (dựa trên mô hình Triple Bottom Line), Cam kết xanh của nhân viên, và Hành vi công dân tổ chức vì môi trường (OCBE).
Chương 1 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
- Chen, Chang & Lin (2014) chứng minh tác động trực tiếp và gián tiếp của GTL đến hiệu suất xanh qua biến ý thức xanh và tự tin xanh.
- Zhou & Liu (2018) chỉ ra vai trò trung gian của sự tương đồng giá trị giữa cấp trên và cấp dưới trong việc thúc đẩy hành vi xanh.
- Kheir-El-Din và cộng sự (2020) khẳng định tác động tích cực của các khía cạnh GTL đến hành vi OCB của nhân viên ngành IT tại Ai Cập.
- Liu & Yu (2022) phân tích vai trò trung gian của khí hậu tổ chức xanh trong ngành sản xuất.
- Các công trình của Burcu (2023), Abdou và cộng sự (2023), Ikhide & Li (2024), Azazz và cộng sự (2024), Solunoglu và cộng sự (2024) khảo sát tác động của GTL trong các ngành dịch vụ khách sạn và sản xuất công nghiệp.
Bên cạnh đó, chương 1 trình bày tổng quan thực tiễn chuyển đổi xanh tại các doanh nghiệp tiêu biểu trong và ngoài nước:
- Tập đoàn Nike: Chiến dịch Move to Zero hướng đến mục tiêu không carbon và không chất thải, sử dụng 100% năng lượng tái tạo vào năm 2025; tái chế 6,4 tỷ chai nhựa thành sợi cho sản phẩm giày Flyknit và áo thể thao; chương trình Nike Grind tái chế giày cũ thành vật liệu sàn thể thao; sáng kiến công nghệ Nike Forward giảm 75% lượng phát thải carbon.
- Tập đoàn Apple: Đạt 100% năng lượng tái tạo tại các cơ sở vận hành toàn cầu, đầu tư 4,7 tỷ USD vào trái phiếu xanh; vận hành robot Daisy tháo rời linh kiện để thu hồi vàng, bạc, đồng; cam kết trung hòa carbon toàn chuỗi giá trị vào năm 2030.
- Công ty Vinamilk: Đạt giải thưởng Lãnh đạo chuyển đổi xanh tại AREA 2024; đạt chứng nhận trung hòa carbon quốc tế PAS 2060:2014; vận hành hệ thống trang trại sinh thái Vinamilk Green Farm sử dụng điện mặt trời, hệ thống biogas xử lý chất thải thành năng lượng.
- Tập đoàn Vingroup: Tiên phong chuyển đổi giao thông xanh với các dòng ô tô và xe máy điện VinFast; xây dựng hạ tầng mạng lưới trạm sạc toàn quốc; thành lập VinES nghiên cứu pin; cam kết Net Zero vào năm 2050.
- Công ty Nestlé Việt Nam: Dự án NESCAFÉ Plan từ năm 2011 phân phối 73,5 triệu cây giống kháng bệnh tại Tây Nguyên, giảm 20% lượng phân bón và 40% lượng nước tưới; toàn bộ nhà máy tại Việt Nam duy trì mục tiêu không rác thải chôn lấp từ năm 2015.
Dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 thang đo với 33 biến quan sát để chuẩn bị kiểm định thực nghiệm.
Chương 2. Phân tích và đánh giá sự ảnh hưởng của lãnh đạo chuyển đổi xanh đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động tại công ty Scavi Huế
Chương 2 tập trung phân tích thực địa tại Công ty Scavi Huế. Tác giả khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng các phòng ban, tình hình sử dụng lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023. Doanh nghiệp từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận môi trường quốc tế thông qua các dự án lắp đặt điện mặt trời áp mái, áp dụng poster tuyên truyền tiết kiệm tài nguyên, thực hiện các chiến dịch xanh và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho con em người lao động.
Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 206 người lao động hợp lệ. Cơ cấu mẫu được mô tả chi tiết theo các biến nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi, bộ phận công tác và thâm niên làm việc tại công ty.
Quy trình phân tích dữ liệu thống kê được thực hiện qua các bước:
- Thống kê mô tả: Đánh giá cảm nhận của người lao động về phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh, văn hóa tổ chức xanh, mức độ cam kết xanh và hành vi môi trường thực tế tại nơi làm việc thông qua các biểu đồ phân phối giá trị trung bình.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiến hành kiểm định riêng biệt cho từng thang đo: Lãnh đạo chuyển đổi xanh, Văn hóa tổ chức xanh, Cam kết xanh của người lao động, và Hành vi hướng đến môi trường của người lao động. Kết quả tổng hợp cho thấy các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) đạt yêu cầu ($\ge 0,3$) và hệ số Alpha tổng thể đều lớn hơn 0,7, không có hiện tượng biến trùng lắp.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Phân tích EFA nhóm biến độc lập và trung gian: Trị số KMO nằm trong khoảng chấp nhận ($0,5 < \text{KMO} < 1$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p < 0,05$. Các nhân tố được trích có giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) vượt ngưỡng 50%, hệ số tải nhân tố của các biến quan sát đều đạt giá trị $\ge 0,5$.
- Phân tích EFA biến phụ thuộc (Hành vi hướng đến môi trường): Kiểm định KMO và Bartlett's Test thỏa mãn điều kiện, rút trích thành công nhân tố đơn vị đại diện cho hành vi môi trường của nhân viên.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua ma trận tương quan giữa các khái niệm. Các chỉ số kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường (CMIN/df, GFI, AGFI, TLI, CFI, RMSEA) đều đáp ứng các tiêu chuẩn thống kê.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kết quả phân tích SEM khẳng định mối quan hệ nhân quả và tương quan giữa các yếu tố. Tất cả 5 giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Lãnh đạo chuyển đổi xanh thể hiện vai trò thúc đẩy văn hóa tổ chức xanh và củng cố cam kết của người lao động, từ đó kích hoạt hành vi tự nguyện bảo vệ môi trường của người lao động trong doanh nghiệp may mặc.
Chương 3. Giải pháp nâng cao ảnh hưởng của lãnh đạo chuyển đổi xanh đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động tại công ty Scavi Huế
Trên cơ sở định hướng phát triển của Công ty Scavi Huế và kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp quản trị mang tính đồng bộ:
- Nhóm giải pháp nâng cao ảnh hưởng của lãnh đạo chuyển đổi xanh:
- Cán bộ quản lý và trưởng bộ phận phải thể hiện vai trò làm gương trong các hoạt động tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường tại nơi làm việc.
- Thường xuyên động viên, khích lệ công nhân viên đóng góp sáng kiến cải tiến quy trình nhằm giảm thiểu chất thải trong khâu cắt may.
- Đầu tư và hoàn thiện hệ thống thu gom, phân loại và xử lý vải thừa chuyên dụng để hạn chế thất thoát và tái chế phế phụ liệu may mặc.
- Nhóm giải pháp nâng cao môi trường văn hóa tổ chức xanh:
- Tăng cường truyền thông nội bộ, sử dụng hệ thống poster cổ động tiết kiệm điện, nước, giữ gìn vệ sinh xưởng may.
- Định kỳ tổ chức các cuộc thi tay nghề xanh, hội thi sáng kiến và phong trào thi đua vì môi trường cho các chuyền may.
- Ưu tiên lựa chọn và hợp tác với các nhà cung ứng vải, phụ liệu may mặc đạt chứng nhận tiêu chuẩn môi trường.
- Xây dựng chính sách làm việc linh hoạt, tạo môi trường lao động an toàn, thân thiện sinh thái.
- Nhóm giải pháp gia tăng cam kết xanh và thúc đẩy hành vi thực tế:
- Tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo nội bộ về phát triển các mẫu thiết kế may mặc thân thiện môi trường, tối ưu hóa sơ đồ giác mẫu để giảm định mức vải thừa.
- Hướng dẫn và kiểm soát nghiêm ngặt việc phân loại rác thải tại nguồn (rác sinh hoạt, phế liệu dệt may, rác nguy hại) tại từng dây chuyền sản xuất.
- Tiết kiệm nguồn tài nguyên năng lượng điện chiếu sáng, hơi nước nồi hơi, và giám sát chặt chẽ việc lưu trữ, sử dụng các hóa chất giặt tẩy, dung dịch dệt may thân thiện với môi trường.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu đạt được:
- Đã thu thập và làm sạch thành công 206 mẫu khảo sát hợp lệ từ người lao động Công ty Scavi Huế (vượt yêu cầu mẫu tối thiểu 165 mẫu theo tiêu chuẩn phân tích EFA/SEM cho 33 biến quan sát).
- Kiểm định và xác nhận độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của hệ thống thang đo 33 biến quan sát phản ánh 4 cấu trúc khái niệm: Lãnh đạo chuyển đổi xanh, Văn hóa tổ chức xanh, Cam kết xanh và Hành vi hướng đến môi trường.
- Xác nhận sự phù hợp của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM; kiểm định chấp nhận cả 5 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4, H5). Kết quả chứng minh lãnh đạo chuyển đổi xanh tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua văn hóa tổ chức xanh và cam kết của người lao động để chi phối hành vi môi trường của nhân viên xưởng may.
- Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với đặc thù sản xuất may mặc của Scavi Huế (xử lý vải thừa, hội thảo thiết kế xanh, điện mặt trời áp mái, phân loại rác chuyền may).
Đóng góp của khóa luận do tác giả xác định:
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung lý thuyết về phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh trong mối tương quan với các biến trung gian tâm lý - xã hội (văn hóa tổ chức, cam kết cá nhân) và biến kết quả hành vi; bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi công dân tổ chức vì môi trường (OCBE) trong bối cảnh các doanh nghiệp FDI ngành may mặc tại miền Trung Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng cho ban giám đốc Công ty Scavi Huế và các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc về vai trò của phong cách lãnh đạo làm gương; chỉ ra rằng việc đầu tư vào văn hóa xanh và xây dựng cam kết của người lao động là điều kiện để hiện thực hóa các cam kết đơn hàng xanh của các đối tác thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô 206 mẫu tại duy nhất một doanh nghiệp là Công ty Scavi Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn ngành dệt may tại Việt Nam còn hạn chế.
- Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian giới hạn (từ ngày 18/11/2024 đến ngày 20/02/2025), mang tính chất cắt ngang thời điểm, chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi của người lao động theo chuỗi thời gian dài hạn.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào hai yếu tố trung gian là văn hóa tổ chức xanh và cam kết xanh, chưa xem xét các yếu tố trung gian hoặc điều tiết khác có thể tác động đến hành vi môi trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp may mặc khác tại các khu công nghiệp thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận nhằm nâng cao tính khái quát hóa của kết quả nghiên cứu.
- Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) và mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn.
- Bổ sung vào mô hình các biến số mới như hỗ trợ tổ chức xanh (GOS), trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), hoặc vai trò điều tiết của các nhóm thế hệ lao động (Gen Y, Gen Z).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý công nghiệp và Kinh tế môi trường đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng thang đo và kiểm định mô hình SEM trên phần mềm AMOS.
- Giảng viên và người làm nghiên cứu học thuật về hành vi tổ chức, đặc biệt là mảng đề tài phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh (GTL) và hành vi công dân tổ chức vì môi trường (OCBE).
- Các nhà quản trị cấp trung và cấp cao, trưởng bộ phận nhân sự, cán bộ phụ trách công tác an toàn - môi trường (HSE/ESG) tại các nhà máy may mặc và doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động, cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức khích lệ người lao động tuân thủ các quy chuẩn sinh thái tại nơi làm việc.
Các phần đáng tham khảo sâu trong khóa luận:
- Bảng tổng hợp chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa GTL và hành vi nhân viên (Chương 1).
- Quy trình kiểm định thống kê chuẩn mực từ Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến mô hình cấu trúc SEM (Chương 2).
- Khung giải pháp gắn liền với chu trình sản xuất may mặc thực tế như thu gom vải vụn, áp dụng công nghệ xanh và thiết kế thân thiện môi trường (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và được thực hiện trong thời gian nào?
Nghiên cứu phát ra 230 phiếu khảo sát và thu về 206 phiếu khảo sát hợp lệ từ người lao động và nhân viên tại Công ty Scavi Huế. Dữ liệu sơ cấp này được thu thập trực tiếp tại thực địa trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2024 đến ngày 20/02/2025.
2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và những khái niệm nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 33 biến quan sát đo lường 4 khái niệm tiềm ẩn chính: Lãnh đạo chuyển đổi xanh (biến độc lập), Văn hóa tổ chức xanh (biến trung gian), Cam kết xanh của người lao động (biến trung gian), và Hành vi hướng đến môi trường của người lao động (biến phụ thuộc), cùng các biến kiểm soát gồm giới tính, độ tuổi và thời gian làm việc.
3. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu định lượng nào để kiểm định mô hình?
Tác giả sử dụng kết hợp các kỹ thuật xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS, bao gồm: thống kê mô tả tần số mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp trong mô hình.
4. Tác giả đã phân tích bài học kinh nghiệm chuyển đổi xanh từ những doanh nghiệp nào trong phần tổng quan?
Khóa luận đã phân tích các điển hình thực tiễn triển khai chiến lược xanh của 5 doanh nghiệp lớn: Tập đoàn Nike (chiến dịch Move to Zero, chương trình Nike Grind, sợi Nike Forward), Tập đoàn Apple (dùng 100% năng lượng tái tạo, robot Daisy, trái phiếu xanh), Công ty Vinamilk (chuẩn PAS 2060:2014, mô hình Vinamilk Green Farm, giải thưởng AREA 2024), Tập đoàn Vingroup (xe điện VinFast, hệ thống trạm sạc, VinES), và Công ty Nestlé Việt Nam (chương trình NESCAFÉ Plan, mô hình nhà máy không rác thải chôn lấp).
5. Những giải pháp quản trị cụ thể nào được đề xuất riêng cho Công ty Scavi Huế?
Khóa luận đề xuất các biện pháp gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất may mặc của nhà máy: phát huy vai trò nêu gương của cán bộ quản lý; đầu tư lắp đặt hệ thống thu gom và xử lý vải thừa chuyên dụng; tuyên truyền tiết kiệm tài nguyên qua poster nội bộ; tổ chức các cuộc thi sáng kiến xanh cho công nhân; ưu tiên nhà cung cấp nguyên phụ liệu thân thiện môi trường; và tổ chức các hội thảo nâng cao năng lực thiết kế may mặc tiết kiệm định mức vải.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Thị Bích Hồng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi xanh đến hành vi hướng đến môi trường của người lao động tại Công ty Scavi Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa tổng quan lý thuyết quốc tế và kiểm định định lượng thực nghiệm với 206 mẫu khảo sát qua mô hình SEM trên AMOS, nghiên cứu đã chứng minh vai trò cầu nối của văn hóa tổ chức xanh và cam kết xanh trong việc hiện thực hóa các hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, gắn liền với thực tiễn sản xuất may mặc và định hướng xây dựng mô hình "Nhà máy Xanh" bền vững của doanh nghiệp.