Luận văn: Thành phần hóa học, hoạt tính sinh học lá cây vú bò (Ficus hirta)

Nghiên cứu chi tiết thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá cây vú bò (Ficus hirta), phân tích các hợp chất và công dụng y dược tiềm năng.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cây Vú Bò Ficus Hirta Tổng quan dược liệu quý giá

Cây Vú Bò, có tên khoa học là Ficus hirta Vahl., là một loài thực vật thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới như Việt Nam. Trong y học cổ truyền, cây Vú Bò từ lâu đã được biết đến như một vị cây thuốc nam quan trọng, sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để điều trị các bệnh lý đa dạng. Các bộ phận của cây, đặc biệt là lá và rễ, được ứng dụng để chữa phong thấp, tăng tiết sữa cho phụ nữ sau sinh, cải thiện chức năng gan và hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu khoa học hiện đại đang dần khám phá và chứng minh những công dụng này dựa trên việc phân tích thành phần hóa họchoạt tính dược lý của cây. Các tài liệu ghi nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có giá trị như flavonoid, polyphenol, alkaloid, và triterpenoid trong chiết xuất lá Vú Bò. Chính những hợp chất phenolic này là nền tảng cho các hoạt tính sinh học quý giá, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn, và hoạt tính kháng viêm. Việc nghiên cứu sâu hơn về loài dược liệu này không chỉ góp phần xác thực kinh nghiệm y học dân gian mà còn mở ra tiềm năng chống ung thư và phát triển các sản phẩm bảo vệ gan, hạ đường huyết trong tương lai. Luận văn của tác giả Tô Thanh Đạm (2020) đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, tập trung vào mẫu lá cây Vú Bò thu hái tại Lạng Sơn, làm cơ sở cho việc hiểu rõ hơn về giá trị của loài thực vật này.

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố của Ficus hirta Vahl.

Ficus hirta Vahl. là cây thân thảo nhỏ, cao khoảng 1-2 mét, sống lâu năm. Cành cây thưa, lá mọc so le và thường chia thành 3-5 thùy, mép lá có khía răng cưa. Bề mặt lá nhám, gân lá nổi rõ và các ngọn non được bao phủ bởi một lớp lông. Toàn thân cây chứa nhựa mủ màu trắng đặc trưng của chi Ficus. Quả của cây Vú Bò thực chất là một cụm hoa đặc biệt, hình cầu, đường kính khoảng 10mm, khi chín có màu đỏ. Loài cây này phân bố chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm miền Nam Trung Quốc, Việt Nam, Campuchia và Thái Lan. Tại Việt Nam, cây thường mọc hoang ở các vùng đồi núi, ven rừng hoặc các khu đất trống, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên.

1.2. Vai trò của cây Vú Bò trong các bài thuốc y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, cây Vú Bò là một dược liệu được sử dụng rộng rãi. Rễ cây, còn gọi là Hoàng kỳ nam, thường dùng để chữa ho và phong thấp. Lá cây được dùng để điều trị các chứng mệt mỏi, suy nhược, ăn ít, bụng trướng, phù thũng. Đặc biệt, nó nổi tiếng với công dụng lợi sữa cho phụ nữ sau sinh. Theo kinh nghiệm dân gian, lá Ficus hirta Vahl. sắc uống cùng móng giò lợn giúp chữa phong thấp. Ngoài ra, cây còn được dùng trong các bài thuốc chữa viêm gan mạn tính, xơ gan, viêm phế quản và các chứng bệnh phụ khoa như bạch đới. Những ứng dụng này cho thấy giá trị to lớn và sự gắn bó mật thiết của cây thuốc nam này trong đời sống và sức khỏe cộng đồng từ bao đời nay.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu thành phần hóa học cây Vú Bò

Việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây Vú Bò (Ficus hirta Vahl.) đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ sự phức tạp của các hợp chất tự nhiên. Lá cây chứa một ma trận đa dạng các chất hóa học, bao gồm flavonoid, polyphenol, alkaloid, saponin, triterpenoid, và tanin. Sự đa dạng này đòi hỏi các phương pháp chiết tách và phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân lập các hợp chất riêng lẻ ra khỏi hỗn hợp chiết xuất lá mà không làm biến đổi cấu trúc hóa học của chúng. Các hợp chất này thường có cấu trúc tương tự nhau và hàm lượng thấp, gây khó khăn cho quá trình tinh chế. Hơn nữa, việc xác định chính xác cấu trúc của các chất phân lập được yêu cầu các kỹ thuật phân tích hiện đại và tốn kém như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS). Quá trình phân tích định tính ban đầu bằng sắc ký lớp mỏng chỉ cung cấp thông tin sơ bộ, cần được xác nhận bằng các phương pháp phức tạp hơn. Việc thiếu các nghiên cứu khoa học toàn diện trước đây về loài Ficus hirta Vahl. tại Việt Nam cũng là một trở ngại, khiến các nhà khoa học phải bắt đầu từ những bước đầu tiên trong việc xây dựng quy trình và đối chiếu dữ liệu. Vượt qua những thách thức này là yếu tố then chốt để khai phá toàn bộ hoạt tính dược lý của loài dược liệu này.

2.1. Sự phức tạp của các hợp chất phenolic và flavonoid

Các hợp chất phenolicflavonoid là hai nhóm chất chính tạo nên hoạt tính sinh học của lá Vú Bò. Tuy nhiên, chúng có cấu trúc hóa học đa dạng và thường tồn tại dưới dạng glycoside (liên kết với đường), làm tăng độ phức tạp trong phân tích. Việc xác định vị trí liên kết của các nhóm đường và cấu hình không gian của chúng đòi hỏi các kỹ thuật phổ nghiệm 2D-NMR chuyên sâu. Sự hiện diện của nhiều đồng phân cũng là một thách thức, vì chúng có tính chất vật lý và hóa học rất giống nhau, khó tách rời bằng các phương pháp sắc ký thông thường. Do đó, việc phân lập và nhận dạng từng flavonoid hay polyphenol cụ thể là một quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và công nghệ cao.

2.2. Yêu cầu về phương pháp phân tích định tính hiện đại

Để xác định chính xác thành phần hóa học trong chiết xuất lá Vú Bò, các phương pháp truyền thống là không đủ. Phân tích định tính ban đầu có thể sử dụng các phản ứng hóa học màu hoặc sắc ký lớp mỏng (TLC) để sàng lọc sự hiện diện của các nhóm chất như alkaloid, saponin hay tanin. Tuy nhiên, để xác định cấu trúc cụ thể, cần đến các phương pháp phổ nghiệm tiên tiến. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR) và các kỹ thuật phổ hai chiều (HSQC, HMBC) là công cụ không thể thiếu để làm sáng tỏ cấu trúc phân tử. Phổ khối lượng (MS) giúp xác định khối lượng phân tử và công thức phân tử của hợp chất. Sự kết hợp đồng bộ các phương pháp này mới đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác và đáng tin cậy.

III. Phương pháp chiết xuất lá Vú Bò và phân lập hợp chất

Để khám phá thành phần hóa họchoạt tính dược lý của lá cây Vú Bò (Ficus hirta Vahl.), quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu của Tô Thanh Đạm (2020) đã áp dụng một phương pháp khoa học và có hệ thống. Ban đầu, mẫu lá khô được ngâm chiết bằng ethanol 90% để thu được tối đa các hợp chất phân cực và không phân cực. Dịch chiết ethanol tổng sau đó được cô đặc để thu được cao chiết. Bước tiếp theo là phân đoạn cao chiết này bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau, trong đó dung môi ethyl acetate được lựa chọn để thu nhận các hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng như flavonoid, triterpenoid, và các hợp chất phenolic khác. Cặn chiết ethyl acetate là đối tượng chính cho quá trình phân lập tiếp theo. Kỹ thuật sắc ký cột (Column Chromatography) trên chất hấp phụ silicagel được sử dụng làm công cụ chủ lực. Bằng cách sử dụng hệ dung môi rửa giải có độ phân cực tăng dần, các hợp chất trong cặn chiết được tách ra thành các phân đoạn nhỏ hơn. Quá trình này được theo dõi liên tục bằng sắc ký lớp mỏng để xác định và gộp các phân đoạn có thành phần tương tự nhau. Từ các phân đoạn giàu tiềm năng, các hợp chất tinh khiết được phân lập thông qua các bước sắc ký lặp lại hoặc kết tinh. Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả cao trong việc phân lập thành công các hợp chất mục tiêu từ ma trận phức tạp của chiết xuất lá cây Vú Bò.

3.1. Quy trình chiết xuất lá bằng dung môi ethyl acetate

Mẫu lá Ficus hirta Vahl. khô (1,15 kg) được ngâm trong ethanol 90% hai lần, mỗi lần 24 giờ. Dịch chiết ethanol từ hai lần được gộp lại và cô đặc dưới áp suất giảm để thu được 85,7g cao đặc. Cao này sau đó được phân đoạn bằng cách ngâm trong dung môi ethyl acetate trong 7 ngày. Quá trình này giúp tách các hợp chất có độ phân cực trung bình, là nhóm chất thường có hoạt tính sinh học cao, ra khỏi các thành phần phân cực hơn như đường và muối. Dịch chiết ethyl acetate sau khi lọc và cô cất dung môi đã thu được 11,2g cặn chiết. Cặn chiết này chính là nguyên liệu đầu vào cho các bước phân lập và thử nghiệm hoạt tính dược lý tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột ứng dụng

Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng như một công cụ sàng lọc nhanh chóng và hiệu quả. Nó giúp theo dõi quá trình phân tách trên sắc ký cột, kiểm tra độ tinh khiết của các chất phân lập và lựa chọn hệ dung môi phù hợp. Dựa trên kết quả TLC, 8g cặn chiết ethyl acetate đã được đưa lên cột sắc ký silicagel. Các hệ dung môi như CHCl3:EtOAc:MeOH với tỷ lệ thay đổi được dùng để rửa giải cột. Quá trình này đã tách cặn chiết thành nhiều phân đoạn. Các phân đoạn VBE7 và VBE15, sau khi kiểm tra trên TLC, cho thấy sự hiện diện của các hợp chất chính. Bằng cách sắc ký lại các phân đoạn này, hai chất sạch đã được phân lập thành công, ký hiệu là VB1 và VB2.

IV. Khám phá thành phần hóa học chính trong lá Ficus Hirta

Nghiên cứu về lá cây Vú Bò (Ficus hirta Vahl.) đã phân lập và xác định thành công cấu trúc của hai hợp chất quan trọng từ cặn chiết ethyl acetate. Kết quả này là một bước tiến lớn trong việc làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho các công dụng trong y học cổ truyền của loài dược liệu này. Hợp chất đầu tiên được xác định là 3β-acetoxyurs-12-en-11-one (ký hiệu VB1), thuộc nhóm triterpenoid. Các hợp chất triterpenoid nổi tiếng với nhiều hoạt tính dược lý đa dạng, bao gồm hoạt tính kháng viêm, bảo vệ gantiềm năng chống ung thư. Hợp chất thứ hai là Psoralene (ký hiệu VB2), một furanocoumarin. Psoralene và các dẫn xuất của nó đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng gây độc tính tế bào đối với các dòng tế bào ung thư và được ứng dụng trong liệu pháp quang hóa trị liệu. Sự hiện diện của hai hợp chất này trong chiết xuất lá cây Vú Bò cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng y học của nó. Ngoài hai chất này, việc phân tích định tính sơ bộ cho thấy sự tồn tại của nhiều nhóm chất khác như flavonoid, polyphenol, alkaloid, và saponin, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo để phân lập và khám phá thêm các hợp chất có giá trị khác. Việc xác định được các thành phần hóa học cụ thể này không chỉ giúp giải thích các tác dụng truyền thống mà còn định hướng cho các ứng dụng y học hiện đại trong tương lai.

4.1. Nhận diện các nhóm hợp chất chính flavonoid polyphenol

Trước khi phân lập các chất riêng lẻ, các phương pháp phân tích định tính đã được áp dụng trên dịch chiết xuất lá Vú Bò. Kết quả cho thấy sự hiện diện rõ rệt của các hợp chất phenolic, đặc biệt là flavonoidtanin. Đây là những hợp chất có khả năng cho đi nguyên tử hydro hoặc electron, giúp trung hòa các gốc tự do, từ đó thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Sự có mặt của các nhóm chất này giải thích tại sao cây Vú Bò được sử dụng trong các bài thuốc chống viêm và bảo vệ gan, vì quá trình viêm và tổn thương gan thường liên quan mật thiết đến stress oxy hóa.

4.2. Phân lập và xác định cấu trúc Psoralene và Triterpenoid

Từ 8,0g cặn chiết ethyl acetate, nghiên cứu đã phân lập được 13,6 mg chất VB1 và 16,5 mg chất VB2. Dựa trên phân tích dữ liệu phổ hiện đại bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR và so sánh với tài liệu tham khảo, cấu trúc của chúng đã được xác định. Chất VB1 là 3β-acetoxyurs-12-en-11-one, một triterpenoid khung ursan. Chất VB2 được xác định là Psoralene (7H-furo[3,2-g]chromen-7-one). Việc phân lập thành công hai hợp chất này từ loài Ficus hirta Vahl. ở Việt Nam là một đóng góp quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học và cơ chế tác động của chúng.

V. Đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng của cây Vú Bò

Các nghiên cứu về lá cây Vú Bò (Ficus hirta Vahl.) không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần hóa học mà còn tiến hành đánh giá các hoạt tính sinh học quan trọng. Dựa trên sự hiện diện của các nhóm chất như flavonoidtriterpenoid, các nhà khoa học đã tập trung vào việc thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng viêmhoạt tính kháng khuẩn. Kết quả từ luận văn của Tô Thanh Đạm (2020) cho thấy dịch chiết nước từ lá cây có khả năng ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO) trên dòng tế bào macrophage RAW 264.7. NO là một chất trung gian quan trọng trong quá trình viêm, do đó khả năng ức chế NO cho thấy hoạt tính kháng viêm tiềm năng của chiết xuất lá Vú Bò. Ngoài ra, dịch chiết cũng được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên nhiều chủng vi sinh vật kiểm định, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Những kết quả ban đầu này là cơ sở khoa học đầu tiên chứng minh cho các công dụng chống nhiễm khuẩn và điều trị viêm nhiễm trong y học cổ truyền. Bên cạnh đó, sự có mặt của Psoralene, một hợp chất có khả năng gây độc tính tế bào, mở ra hướng nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư. Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục đánh giá hoạt tính trên các dòng tế bào ung thư cụ thể và các mô hình bệnh lý khác như bảo vệ ganhạ đường huyết để khai thác tối đa giá trị của dược liệu này.

5.1. Phân tích hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO) của dịch chiết nước từ lá Ficus hirta Vahl. Dịch chiết ở nồng độ 200 µg/ml cho thấy khả năng ức chế 35,46% sự sản sinh NO, trong khi chất đối chứng dương L-NMMA ở nồng độ 100 µM ức chế 51,97%. Mặc dù hoạt tính chưa mạnh bằng chất đối chứng, kết quả này khẳng định hoạt tính kháng viêm của dịch chiết. Hoạt tính chống oxy hóa cũng được dự đoán là có ý nghĩa do sự hiện diện của hàm lượng lớn hợp chất phenolicflavonoid, những chất có khả năng dọn dẹp gốc tự do hiệu quả.

5.2. Tiềm năng kháng khuẩn và độc tính tế bào của chiết xuất

Kết quả thử hoạt tính kháng khuẩn cho thấy dịch chiết nước của lá cây Vú Bò thể hiện hoạt tính yếu trên các chủng vi khuẩn được thử nghiệm như Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Escherichia coli và nấm Candida albicans, với giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) đều lớn hơn 128 μg/ml. Tuy nhiên, điều này không loại trừ khả năng các dịch chiết với dung môi khác hoặc các hợp chất tinh khiết có hoạt tính mạnh hơn. Về độc tính tế bào, Psoralene (VB2) là một hợp chất đã được biết đến với khả năng gây độc tế bào khi có sự tác động của tia UV, mở ra triển vọng nghiên cứu tiềm năng chống ung thư da và các loại ung thư khác.

VI. Tương lai cây Vú Bò Từ dược liệu đến y học hiện đại

Cây Vú Bò (Ficus hirta Vahl.) đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ từ một vị cây thuốc nam trong y học cổ truyền sang một đối tượng nghiên cứu tiềm năng của y học hiện đại. Các kết quả nghiên cứu ban đầu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học đã mở ra nhiều hướng đi đầy hứa hẹn. Việc xác định được các hợp chất cụ thể như triterpenoid và Psoralene cung cấp cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở cấp độ phân tử. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc phân lập thêm các hợp chất khác từ chiết xuất lá và các bộ phận khác của cây. Đồng thời, cần mở rộng đánh giá hoạt tính dược lý trên nhiều mô hình bệnh lý hơn. Tiềm năng chống ung thư cần được khảo sát trên các dòng tế bào ung thư khác nhau như ung thư gan, ung thư vú, ung thư phổi. Các hoạt tính bảo vệ ganhạ đường huyết cũng là những hướng đi triển vọng, phù hợp với các bệnh lý mãn tính đang gia tăng hiện nay. Để cây Vú Bò có thể phát triển thành các sản phẩm thuốc hoặc thực phẩm chức năng, các nghiên cứu về độc tính cấp và độc tính bán trường diễn là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc quy hoạch vùng trồng, chuẩn hóa quy trình thu hái và chiết xuất cũng là những bước cần thiết để đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất ổn định, biến dược liệu này thành một nguồn tài nguyên y học bền vững và giá trị.

6.1. Hướng đi mới trong nghiên cứu hoạt tính chống ung thư

Sự hiện diện của Psoralene và các triterpenoid là gợi ý quan trọng cho các nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư. Hướng đi tiếp theo là đánh giá độc tính tế bào của các hợp chất tinh khiết trên một phổ rộng các dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu cơ chế gây chết tế bào, như kích hoạt quá trình apoptosis (chết theo chương trình) hay ức chế sự tăng sinh và di căn của khối u, sẽ là trọng tâm. Ngoài ra, việc tìm hiểu sự kết hợp giữa các hợp chất từ cây Vú Bò với các hóa trị liệu hiện có để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ cũng là một hướng đi rất hứa hẹn.

6.2. Tiềm năng phát triển dược phẩm bảo vệ gan hạ đường huyết

Các bệnh lý về gan và đái tháo đường đang là gánh nặng y tế toàn cầu. Kinh nghiệm dân gian đã sử dụng cây Vú Bò để điều trị các bệnh về gan. Các flavonoidpolyphenol trong cây có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, có thể giúp bảo vệ gan khỏi tổn thương do gốc tự do và các độc tố. Các nghiên cứu trên mô hình động vật gây tổn thương gan hoặc gây tăng đường huyết sẽ cần được thực hiện để xác minh các tác dụng này. Nếu kết quả khả quan, Ficus hirta Vahl. có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý để phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh lý mãn tính này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay các hợp chất hữu cơ từ nguồn gốc thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao là một trong lĩnh vực nghiên cứu đang được các nhà khoa học quan tâm. Từ thuở sơ khai, con người đã biết sử dụng các loài thực vật xung quanh vào mục đích chữa bệnh. Do vậy việc nghiên cứu, khai thác các chất có hoạt tính sinh học trong tự nhiên là vấn đề quan tâm chung của xã hội.

Hệ thực vật Việt Nam cũng được biết đến rất đa dạng và phong phú, tính tới đầu thế kỷ XXI có đến 12.000 loài thực vật dùng làm dược liệu. Việc sử dụng những kinh nghiệm dân gian có truyền thống lâu đời và nghiên cứu thực vật học của 54 dân tộc ở Việt Nam, kết hợp việc nghiên cứu thành phần hóa học, tác dụng dược lý một cách khoa học, toàn diện để có thể quy hoạch, bảo tồn các loài cây thuốc quý hiếm. Sử dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ tự nhiên là xu hướng của y học hiện đại kết hợp với y học cổ truyền với mục đích tạo ra những dược ph m, thực ph m. có tác dụng chữa bệnh và mang lại hiệu quả cao kể cả về mặt kinh tế.

(Vú bò) có tên khoa học là Ficus heterophyllus L. thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là loại cây mọc hoang ở các vùng đồi núi Việt Nam. Người dân vẫn dùng lá cây làm thức ăn cho gia súc và chữa bệnh cho con người. là cây thuốc được sử dụng trong Đông y để điều trị bệnh phong thấp tê bại, hay ra mồ hôi trộm, chân tay mệt mỏi không có lực, ho do phế lao, ăn ít bụng trướng, thuỷ thũng, sản hậu không có sữa, bệnh viêm gan, bạch đới.

Người dân từ lâu đã sử dụng nhựa mủ trắng của loài F. để trị tắc tia sữa, phong thấp. Rễ cây này thường gọi là Hoàng kỳ nam dùng thay thế Hoàng kỳ và còn dùng chữa ho, phong thấp[5]. từ trước tới nay người dân vẫn sử dụng theo thói quen để chữa các bệnh, nhưng chưa có cơ sở khoa học về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học.

Đó chính là lý do để chúng tôi thực hiện đề tài: 1 “Xác định thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá cây Vú bò (Ficus hirta Vahl.) phân bố tại huyện Bắc Sơn-tỉnh Lạng Sơn”. Mục tiêu của đề tài 1. Phân lập các hợp chất hữu cơ từ dịch chiết Ethyl acetate mẫu lá (khô) của loài F. mọc tại địa bàn huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn.

Xác định cấu trúc hóa học của các chất chính từ dịch chiết. Đánh giá hoạt tính sinh học của dịch chiết thu được. 2 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chi Ficus 1.

Giới thiệu chung về chi Ficus (Họ Moraceae) Chi Sung (Ficus L.) là một chi lớn trong họ Dâu tằm (Moraceae), gồm các cây gỗ lớn, gỗ nhỏ, bụi và cả dây leo, phân bố rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới. Người ta ước tính có khoảng hơn 1000 loài thuộc chi này phân bố ở các nơi trên thế giới. Các nước vùng Đông Nam và Nam châu Á là nơi tập trung nhiều loài nhất. Ở Việt Nam hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về chi Sung (Ficus L.

Theo tham khảo các tài liệu đã nghiên cứu và mô tả thì 75 loài, 2 phân loài và 46 thứ [3]. Những nghiên cứu năm 2003 – 2004 thì chi này có thể có từ 100 đến 200 loài ở Việt Nam [1]. Các loài thuộc chi Sung (Ficus L.) đều có mủ, đây là nguồn nguyên liệu làm thuốc có giá trị[6]. Nhựa của của nhiều loài Ficus đã được dân địa phương ở nhiều nơi sử dụng để điều trị vết thương, chỗ bầm giập, mụn nhọt, chữa viêm thấp khớp, chữa ho và tiêu chảy.

Vỏ của các loài cây này thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh tiểu đường, rối loạn tiêu hóa và kháng viêm cũng như chữa lỵ[6]. Theo kết quả khảo sát, tại địa bàn huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn có 04 loài thuộc chi Ficus như sau: Ficus hirta Vahl., Ficus microcarpa, Ficus racemosa L. Đặc điểm thực vật về loài Ficus hirta Vahl 1. Tên khoa học Tên khoa học: Ficus hirta Vahl.

Tên tiếng Việt: Cây vú bò, ngải phún, vú lợn, vú bò sẻ, vú chó…. Tên tiếng Tày: Mác đưa khốn, Mác đưa hóm. Đặc điểm về thực vật và phân bố tự nhiên  Đặc điểm thực vật Loài F. là một cây nhỏ thân thảo cao 1 - 2 m, sống lâu năm, cành thưa.

Lá mọc so le, phiến lá chia 3 - 5 thùy, ngọn non có lông, có khía 3 răng cưa. Mặt lá nháp, gân nổi rõ. Hoa mọc ở nách lá. “Quả” thực ra là cụm hoa đặc biệt, gồm đế cụm hoa lõm hình cái chén gần kín miệng, ở trong chứa hoa.

Quả thật thuộc loại quả hạch con, chứa trong đế cụm hoa (mà ta vẫn gọi nhầm là hạt), hình cầu, đường kính 10 mm, đầu quả có một núm nhỏ màu đỏ. Toàn cây có nhựa mủ trắng.1: Thân và quả của loài Hình 1.2: Lá của loài Ficus hirta Vahl. Ficus hirta Vahl.3: Quả của loài Hình 1.4: Hình vẽ mô tả của loài Ficus hirta Vahl. Ficus hirta Vahl.

 Phân bố Các loài Ficus hirta Vahl. phân bố rải rác khắp các châu lục, nhưng chủ yếu là các khu vực nhiệt đới, nóng m như miền Nam Trung Quốc, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan. Công dụng và liều dùng của loài Ficus hirta Vahl Chữa ngã bị ứ huyết, ngực bụng, đau nhức, hòn cục: Toàn loài Ficus hirta Vahl. giã nát, thêm rượu và ít muối, sao nóng đắp lên nơi đau.

Chữa bế kinh, sau khi đẻ ứ huyết đau bụng: 30 - 60 g, thêm ít rượu để uống. Bạch đới: Lá Ficus hirta Vahl. Chữa phong thấp: Lá Ficus hirta Vahl. 60 g, móng giò lợn 250 g, rượu trắng 60 g.

Cho nước, sắc lấy 1 bát, chia uống 2 lần trong ngày. Chữa sa dạ dày, sa trực tràng, sa tử cung: Ficus hirta Vahl. 30 g, tô mộc 12 g, hồi đầu thảo 12 g, ngưu tất 12 g, mộc thông 12 g. Uống 2 - 3 tháng.[5] Chữa ứ máu tím bầm do ngã hay bị thương: Lá hay quả giã nát, chưng với rượu, đắp hay chườm.

Kiện tỳ hoá thấp: Các chứng viêm gan mạn, xơ gan, phù do suy dinh dưỡng: F. 20 g, diệp hạ châu 16 g, nhân trần 12 g, rau má 16 g. Khứ đờm giảm ho (viêm phế quản, ho có đờm): Ficus hirta Vahl. 20 g, mạch môn 12 g, diếp cá 20 g, lá táo 16 g.

Chữa đau dạ dày, viêm tinh hoàn, lòi dom, sa tử cung: Ficus hirta Vahl. 30 g; Tô mộc, Hồi đầu thảo, Ngưu tất, Mộc thông mỗi vị 12 g. Đặc điểm thực vật về loài Ficus microcarpa 1. Tên khoa học Tên khoa học: Ficus microcarpa Tên Việt Nam: cây Gừa, cây Si.

Tên tiếng Anh: Chinese Banyan, Malayan Banyan, Indian Laurel, Curtain fig. Đặc điểm thực vật và phân bố trong tự nhiên  Đặc điểm thực vật Hình 1.5: Hình vẽ mô tả của loài Hình 1.6: Lá và quả chín của loài Ficus microcarpa Ficus microcarpa Hình 1.7: Gốc và rễ của loài Ficus microcarpa Đây là loài có thân gỗ, cao 15-20 m, có rễ phụ mọc ra từ thân và các cành trên cao. Lá mọc so le, dày láng, dài 10-15 cm, rộng 5–6 cm, chóp nhọn hoặc tròn, cuống lá dài 1,5-3,5 cm; lá kèm có lông trắng lúc non. Quả loại sung ở nách lá, đường kính khoảng 1 cm, không cuống, khi chín màu vàng có sọc đỏ.

Mùa hoa quả tháng 5 – 6 hàng năm.  Phân bố Loài Ficus microcarpa có nguồn gốc ở Đông Nam Châu Á, từ Ấn Độ, Lào, Campuchia, Xri Lanka, Malaysia, đến Indonesia. Ở Việt Nam, loài này 6 thường gặp mọc hoang ở vùng có thủy triều, mọc dựa bờ sông suối, kênh rạch. Loài Ficus microcarpa cũng được trồng làm cây cảnh.

Công dụng và liều dùng của Ficus microcarpa - Dự phòng cúm: Lá Gừa, lá Bạch đàn, đều 30g, sắc uống. - Viêm ruột cấp, lỵ: Lá Gừa tươi 500g, sắc nước, chia 2 lần uống trong ngày. - Viêm khí quản mạn: Lá Gừa tươi 75g, vỏ Quýt 18g, sắc nước, chia 3 lần uống sáng, trưa, chiều. Liên tục trong 10 ngày [25].

Đặc điểm thực vật về loài Ficus racemosa L. Tên khoa học Tên khoa học: Ficus racemosa L. hay Ficus glomerata Roxb. Họ: Dâu tằm (Moraceae) Chi: Ficus Loài: F.

Tên tiếng Việt: Cây sung. Tên tiếng Tày: Mác đưa kiếng. Đặc điểm về thực vật và phân bố trong tự nhiên Loài F. là cây thân gỗ cao tới 25 - 30 m, đường kính thân cây tới 60-90 cm, hoa đơn tính cùng gốc.

Vỏ thân cây màu nâu ánh xám, nhẵn. Cành nhỏ màu nâu. Lá kèm hình trứng hoặc mũi mác, dài từ 1,5 - 2 cm. Lá đơn, mọc so le, có màng và lông tơ, sớm rụng.

Cuống lá dài 2 - 3 cm, gốc lá hình nêm hơi cùn, mép lá nguyên, nhọn đỉnh tới hơi cùn. Hoa đực, các lỗ chân lông cận đỉnh, không cuống, thùy của đài hoa 3, nhị 2. Ra hoa trong khoảng tháng 5 tới tháng 7. Quả mọc thành chùm hình quả lê, đường kính 2 – 2.5 cm trên thân cây, các cành nhỏ, đôi khi ở nách lá hoặc trên các cành nhỏ không lá đã già.

Khi chín quả có màu cam ánh đỏ.9: Quả của loài F.10: Thân của loài F.11: Hình vẽ mô tả của loài F.  Phân bố Loài F. phát triển tại các khu vực m ướt, phân bố ở Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á, Sri Lanka, Australia. Ở Việt Nam và Lào, loài F.

phân bố rộng khắp ở cả ba miền. Công dụng của loài F. còn là một vị thuốc dùng trong y học dân tộc. non dùng để ăn, nhựa F.

được người dân coi là một vị thuốc quý để chữa bệnh ngoài da (chốc, nhọt, đau tụ máu). Chữa mụn nhọt: Rửa sạch chỗ mụn nhọt, lau khô nước, nhựa F. bôi trực tiếp vào chỗ đau, có thể trộn nhựa F. với lá non, giã nát rồi đắp lên chỗ đau.

Nếu mụn chưa có mủ thì đắp kín, nếu đã vỡ mủ rồi, đắp để 8 hở một chỗ bằng hạt ngô. Khi đã có mủ, muốn lấy ngòi ra thì giã thêm một củ hành với nhựa và lá F. rồi đắp như trên, để hở miệng[5]. Chữa hen: Nhựa F.

hòa với mật ong uống trước khi ngủ. Chữa nhức đầu: Nhựa F. phết lên giấy bản, dán vào 2 bên thái dương. Có trường hợp, người ta dùng khi bị tê liệt.

Có khi dùng phối hợp bôi ngoài với ăn lá non hoặc uống nhựa F. với 5 ml rượu hòa vào nước đun sôi để nguội, trước khi đi ngủ [1]. Đặc điểm thực vật về loài Ficus hispida L. Tên khoa học Tên khoa học: Ficus hispida L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ