Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp toàn cầu trong mọi lĩnh vực từ thương mại, khoa học kỹ thuật đến giáo dục và công nghệ thông tin. Tại Việt Nam, năng lực tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên để hoàn thành chương trình đại học thông qua các chuẩn chứng chỉ quốc tế. Tuy nhiên, việc nắm vững tiếng Anh tổng quát (English for General Purposes - EGP) chưa đủ để đáp ứng môi trường làm việc chuyên nghiệp, đòi hỏi người học phải trang bị năng lực tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP).

Ngành Logistics và quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng (lên tới 20% mỗi năm), đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ am hiểu nghiệp vụ mà còn phải sử dụng thành thạo thuật ngữ tiếng Anh để xử lý các hợp đồng vận tải, thủ tục hải quan và chứng từ ngoại thương. Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (VMU) cho thấy sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế và Logistics (International Business & Logistics) đang gặp nhiều trở ngại lớn về vốn từ vựng chuyên ngành. Dù sinh viên nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, họ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ, giải thích chính xác ý nghĩa thuật ngữ và sử dụng từ ngữ vào giao tiếp chuyên môn. Phương pháp giảng dạy và học tập tại đây nhìn chung vẫn mang tính truyền thống, thụ động, khiến sinh viên dễ nản lòng và thiếu kỹ năng tự chủ trong việc tiếp thu từ vựng chuyên ngành.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết liên quan đến ESP, nhận thức về tầm quan trọng của ESP, các kỹ thuật học từ vựng chuyên ngành Logistics, cùng các đặc điểm tâm lý và thói quen học tập của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics.
  2. Khám phá thực trạng và nhận diện những khó khăn, rào cản cụ thể mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đang gặp phải trong quá trình học tiếng Anh chuyên ngành.
  3. Điều tra thái độ và nhận thức của sinh viên đối với việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics.
  4. Đề xuất một số kỹ thuật học tập hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của sinh viên năm thứ ba ngành Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam nhằm củng cố, mở rộng vốn từ vựng và kích thích hứng thú học tập.

Hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra gồm:

  • Câu hỏi 1: Sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam gặp phải những khó khăn gì trong quá trình học tiếng Anh chuyên ngành?
  • Câu hỏi 2: Những kỹ thuật học từ vựng nào có thể được áp dụng hiệu quả để giúp sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics nâng cao năng lực tiếp nhận từ vựng chuyên ngành?

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn đối tượng khảo sát là 100 sinh viên năm thứ ba thuộc 4 lớp khóa K08 ngành Kinh doanh Quốc tế và Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (trong đó tiến hành phỏng vấn sâu đại diện sinh viên các lớp IBL0801 và IBL0802). Nghiên cứu được triển khai từ ngày 30 tháng 03 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2020 và hoàn thành bảo vệ vào tháng 07 năm 2020 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và các kỹ thuật tiếp nhận từ vựng ngôn ngữ học:

  • Khung lý thuyết về ESP: Tác giả phân tích các định nghĩa của Wright (1992) về việc học ngôn ngữ gắn liền với lĩnh vực hoạt động của con người; Orr (1998) về ranh giới giữa EGP và ESP, khẳng định ESP được xây dựng dựa trên nền tảng tiếng Anh tổng quát để chuẩn bị cho người học tham gia vào các ngành nghề cụ thể; Mackay và Mountford (1978) về mục đích thực dụng (utilitarian purpose) của ESP dành cho người học trưởng thành. Đặc biệt, nghiên cứu dựa vào khung định nghĩa của Dudley-Evans (1998) với các đặc trưng tuyệt đối (Absolute Characteristics: đáp ứng nhu cầu người học, sử dụng phương pháp luận của chuyên ngành, tập trung vào ngữ pháp, từ vựng, thể loại văn bản phù hợp) và đặc trưng biến đổi (Variable Characteristics: thiết kế cho người học bậc đại học hoặc người đi làm, đòi hỏi trình độ trung cấp đến nâng cao); cùng quan điểm tiếp cận của Hutchinson và Waters (1987, 1992) xem ESP là phương pháp tiếp cận trong đó mọi quyết định về nội dung và phương pháp đều xuất phát từ lý do học tập của người học.
  • Rào cản trong học tập ESP: Khóa luận trích dẫn mô hình của Suzini và cộng sự (2011) chỉ ra 7 yếu tố cản trở (sự chưa sẵn sàng của người học, quy mô lớp quá đông, lịch học bị gián đoạn, động lực suy giảm, sự khác biệt lớn giữa ESP và EGP, phương pháp giảng dạy thụ động, trình độ giảng viên chuyên ngữ chưa đáp ứng kiến thức chuyên ngành); kết hợp với nghiên cứu thực nghiệm của Maruyama (1996) khảo sát 112 sinh viên kỹ thuật điện tại Nhật Bản cho thấy sinh viên thiếu vốn từ do quan niệm thuật ngữ kỹ thuật ít dùng trong đời sống, giảng viên tiếng Anh thiếu am hiểu thuật ngữ chuyên môn và sinh viên thiếu kỹ năng sử dụng từ điển chuyên ngành.
  • Phân loại từ vựng chuyên ngành: Nghiên cứu vận dụng phân loại của Yassin (2013) chia từ vựng ESP thành 3 cấp độ: Cấp độ 1 - Từ vựng kỹ thuật chuyên sâu (Technical Vocabulary); Cấp độ 2 - Từ vựng bán kỹ thuật (Semi-technical/sub-technical Vocabulary); Cấp độ 3 - Từ vựng tổng quát (General Vocabulary).
  • Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành Logistics: Tác giả cấu trúc từ vựng tiếng Anh Logistics thành 5 nhóm chuyên môn chính:
    1. Chứng từ vận tải và ngoại thương (Documents): Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Phiếu đóng gói (Packing Note/List).
    2. Chức danh nghề nghiệp (Occupations): Người giao nhận vận tải (Forwarder/freight forwarder), Chuyên viên điều phối giao thông (Traffic Planner), Điều phối viên logistics (Logistics Coordinator), Nhân viên lấy hàng theo đơn (Order picker).
    3. Hoạt động nghiệp vụ (Activities): Lưu kho (Warehousing), Thông quan hải quan (Customs clearance), Gom hàng kho bãi (Consolidation warehousing), Lập kế hoạch hàng tồn kho (Inventory planning).
    4. Cơ sở vật chất (Facilities): Trung tâm phân phối (Distribution center), Kho ngoại quan (Bonded warehouse), Cảng/ga đầu mối (Terminal).
    5. Thiết bị chuyên dụng (Equipment): Xe nâng (Forklift truck), Cần trục giàn (Gantry crane), Xe gắp công-ten-nơ (Reach stacker).
  • Các kỹ thuật tiếp nhận từ vựng: Khóa luận tổng thuật các kỹ thuật học từ vựng gồm: Danh sách từ (Word lists); Thẻ ghi nhớ (Flashcards); Gom nhóm từ (Word grouping); Phân tích đặc tính ngữ nghĩa (Semantic feature analysis/Componential analysis của Pittelman và cộng sự, 1991); Biểu tượng thị giác (Visual imagery theo Bower, 1970; Higbee, 1979; Nyikos, 1987; Shephard, 1967); Biểu tượng thính giác (Aural imagery theo Rebecca Oxford); Sơ đồ tư duy (Mind maps theo Casco, 2009, 2011; Pandrika, 2012; Ching, 2009; D'Antoni và cộng sự, 2010); Bản đồ ngữ nghĩa (Semantic mapping/concept tree theo Novak & Gowin, 1984; Wright, 1987; Brown-Azarowicz và cộng sự, 1986); Phương pháp từ khóa (Keyword technique).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Điều tra bảng hỏi (Survey questionnaire): Phát phiếu khảo sát tới mẫu nghiên cứu gồm 100 sinh viên năm thứ ba khóa K08 ngành Kinh doanh Quốc tế và Logistics, VMU. Bảng hỏi gồm 3 phần: Thông tin chung người tham gia (giới tính, số năm học tiếng Anh); Thái độ đối với từ vựng ESP; Đánh giá 14 kỹ thuật học từ vựng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = không bao giờ đúng đến 5 = luôn luôn đúng).
  • Phỏng vấn sâu (Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 20 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 100 sinh viên tham gia khảo sát (thuộc hai lớp IBL0801 và IBL0802) nhằm thu thập thông tin định tính về kế hoạch học tập, thói quen ghi nhớ và trải nghiệm áp dụng các kỹ thuật.
  • Phân tích tài liệu (Document analyzing): Khai thác tài liệu giáo trình, từ điển chuyên ngành và các bài báo khoa học liên quan để đối chiếu thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ mâu thuẫn giữa yêu cầu chuyên môn ngày càng khắt khe của thị trường lao động và năng lực tiếng Anh chuyên ngành còn hạn chế của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu giới hạn trong 100 sinh viên khóa K08 của trường, đồng thời phác thảo cấu trúc tổng thể của toàn bộ khóa luận gồm 4 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận toàn diện với hai mảng nội dung chính:

  • Tổng quan về ESP: Trình bày định nghĩa, phân loại đặc trưng của ESP, vai trò và trách nhiệm của giảng viên giảng dạy ESP, các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thiết kế khóa học theo Dudley-Evans, St John, Munby, Widdowson, Phillips, Wello và Dollah. Phân tích 3 cấp độ từ vựng theo Yassin (2013) và tổng hợp chi tiết các kỹ thuật tiếp nhận từ vựng phổ biến (Word lists, Flashcards, Word grouping, Visual imagery, Mind maps, Semantic feature analysis, Keyword technique...).
  • Tổng quan về tiếng Anh chuyên ngành Logistics: Tóm lược lịch sử phát triển của ngành logistics từ nguồn gốc quân sự đến ứng dụng thương mại hiện đại sau Thế chiến II và giai đoạn bùng nổ toàn cầu hóa từ thập niên 1990. Chương này khẳng định tầm quan trọng của tiếng Anh trong việc xử lý văn bản nghiệp vụ và phân loại chi tiết các thuật ngữ Logistics đặc thù thành 5 nhóm (chứng từ, vị trí việc làm, hoạt động kho bãi - giao nhận, cơ sở hạ tầng và thiết bị kỹ thuật).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Research Findings)

Chương 3 trình bày toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 100 phiếu khảo sát và 20 cuộc phỏng vấn sâu sinh viên Logistics năm thứ ba tại VMU:

  • Phân tích thông tin mẫu khảo sát: Phân bố giới tính và số năm học tiếng Anh của sinh viên.
  • Phân tích động cơ học tập: Thống kê tỷ lệ phần trăm các mục tiêu học ESP của sinh viên (thi cử, tìm việc làm, đọc tài liệu).
  • Nhận diện các khó khăn: Đánh giá mức độ khó khăn, tần suất gặp trở ngại, các nguồn tài liệu thường gặp từ mới (giáo trình, bài giảng, YouTube, đi thực tế), cùng 4 nhóm rào cản chi tiết kèm trích dẫn lời sinh viên (ghi nhớ từ vựng mới, hiểu bản chất thuật ngữ, từ viết tắt phức tạp, phát âm và chính tả).
  • Phân tích các yếu tố thúc đẩy hứng thú học tập và sự ảnh hưởng của từ vựng ESP đến kết quả học tập tại trường.
  • Đánh giá 14 kỹ thuật học tập: Đo lường mức độ sử dụng và xu hướng lựa chọn kỹ thuật của sinh viên dựa trên bảng số liệu thang đo Likert, qua đó phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong cách học hiện tại của người học.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương cuối tóm lược các phát hiện nghiên cứu chính nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu đã đề ra. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của khóa luận về cỡ mẫu, thời gian thực hiện và phương pháp nghiên cứu (chưa thể áp dụng kỹ thuật quan sát lớp học), đồng thời đưa ra các đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh chuyên ngành Logistics.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính từ văn bản

Dữ liệu khảo sát từ 100 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Logistics (khóa K08, VMU) cho thấy các kết quả định lượng cụ thể:

Bảng 1: Thông tin chung về đối tượng tham gia khảo sát (N = 100)

Đặc điểm nhân khẩu Phân loại Tần số (Frequency) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nữ 55 55%
Nam 45 45%
Số năm học tiếng Anh Dưới 7 năm 0 0%
7 năm 2 (trong mẫu pv) 10%
Trên 7 năm 18 (trong mẫu pv) 90%

Dù 90% sinh viên đã học tiếng Anh trên 7 năm từ bậc phổ thông, năng lực tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành khi vào đại học vẫn gặp nhiều trở ngại lớn.

Bảng 2: Động cơ học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành (ESP)

Lý do học tập Tỷ lệ lựa chọn (%)
Vượt qua các bài kiểm tra tại trường (giữa kỳ, cuối kỳ, khóa luận, thực tập) 62%
Tìm kiếm việc làm phù hợp sau khi tốt nghiệp 26%
Đọc hiểu giáo trình và tài liệu học tập chuyên ngành Logistics 12%

Bảng 3: Nhận thức của sinh viên về mức độ khó và tần suất gặp khó khăn

Tiêu chí khảo sát Mức độ đánh giá Tỷ lệ (%)
Mức độ khó của từ vựng ESP Khó (Difficult) 48,0%
Rất khó (Very difficult) 20,0%
Bình thường (Normal) 21,5%
Dễ (Easy) 8,5%
Không ý kiến / Khác 2,0%
Tần suất gặp trở ngại khi học ESP Luôn luôn (Always) 67,0%
Thỉnh thoảng (Sometimes) 28,0%
Hiếm khi (Rarely) 5,0%
Không bao giờ (Never) 0,0%

Tổng cộng có tới 68% sinh viên đánh giá việc học từ vựng ESP ở mức khó và rất khó; 67% sinh viên xác nhận luôn luôn gặp trục trặc trong việc ghi nhớ và sử dụng thuật ngữ. Đồng thời, 83,3% sinh viên đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý (30% hoàn toàn đồng ý, 53,3% đồng ý) rằng những khó khăn về từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và điểm trung bình (GPA) các môn chuyên ngành.

Bảng 4: Nguồn tiếp xúc với từ vựng chuyên ngành mới

Nguồn tài liệu tiếp xúc Tỷ lệ lựa chọn (%)
Giáo trình và tài liệu học tập (Textbooks & learning materials) 53%
Bài giảng trên lớp của giảng viên (Lectures) 28%
Video giải thích quy trình trên YouTube 10%
Chuyến đi thực tế và kỳ thực tập doanh nghiệp (Field trips) 9%

Bảng 5: Phân bố các khó khăn cụ thể của sinh viên khi học từ vựng ESP

Khó khăn cụ thể Tỷ lệ phản ánh (%) Biểu hiện thực tế qua phỏng vấn sinh viên
Ghi nhớ thuật ngữ mới > 50% (Đứng đầu) Quá tải với số lượng lớn thuật ngữ phức tạp, không nhớ để làm bài thi (SV Trương Anh Thắng, lớp IBL0801).
Thuật ngữ viết tắt (Abbreviated terms) 25% Không nhớ từ gốc và không hiểu bản chất hệ thống viết tắt như RFID, CPFR, NVOCC (SV Bùi Đức Quang và SV Đoàn Hải Đăng, lớp IBL0802).
Hiểu bản chất và ngữ cảnh Chiếm tỷ lệ lớn Nhầm lẫn các thuật ngữ tương đồng nhưng khác biệt bản chất, điển hình như nhầm giữa "Logistics" và "Supply Chain" (SV Phạm Huyền My, lớp IBL0801).
Phát âm và chính tả 5% (Thấp nhất) Gặp khó khăn ở một số từ dài, chuyên sâu (SV Đào Nguyễn Sinh Công, lớp IBL0801).

Về yếu tố tạo động lực học tập, 53% sinh viên khẳng định phương pháp giảng dạy tốt là yếu tố quan trọng nhất; 25,5% cho rằng các hoạt động thực hành sẵn có tạo động lực; và 21,5% nhấn mạnh vai trò của các kỹ thuật học tập hiện đại.

Bảng 6: Mức độ áp dụng các kỹ thuật học từ vựng (Trích xuất từ Bảng 7 khóa luận)

Nhóm kỹ thuật tiêu biểu Kỹ thuật cụ thể Mức 1 (%) Mức 2 (%) Mức 3 (%) Mức 4 (%) Mức 5 (%)
Ghi nhớ truyền thống Danh sách từ (Word lists) 0% 22,2% - - -
Thẻ ghi nhớ (Flashcards) 0% - - Phổ biến -
Liên tưởng & Trực quan Biểu tượng thị giác (Visual imagery) 0% 0% 18% 19,4% Cao nhất
Biểu tượng thính giác (Aural imagery) 0% 0% 18% 25% 57%
Liên tưởng khái niệm (Word of concept association) 0% 12% 13,1% - -
Kỹ năng ngôn ngữ Kỹ năng Nghe (Listening) 0% 10% 22% 34% 34%
Kỹ năng Nói (Speaking) 0% 13% 32% 20% 35%
Kỹ năng Đọc (Reading) 0% 5% 18% 40% 37%
Kỹ năng Viết (Writing) 0% 35% 8% 37% 20%

Kết quả cho thấy kỹ thuật biểu tượng thị giác (Visual imagery) và liên tưởng khái niệm (Word of concept association) được sinh viên ưa chuộng nhất. Sinh viên thích đoán nghĩa thông qua tranh ảnh, đồ họa và phân tích cấu trúc từ, ngữ cảnh câu hơn là ghi nhớ mặt chữ đơn thuần. Thẻ ghi nhớ (Flashcards) được sử dụng phổ biến hơn danh sách từ (Word lists). Đối với các kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng Đọc (Reading) được áp dụng nhiều nhất (40% mức 4, 37% mức 5) qua sách báo và thông tin điện tử; trong khi kỹ năng Nói (Speaking) dù cần thiết cho thuyết trình chuyên ngành nhưng lại ít được sinh viên chủ động áp dụng trong thảo luận nhóm do tâm lý e ngại, thụ động và thói quen chỉ nghe - chép lời giảng viên. Phỏng vấn cũng chỉ ra nhiều sinh viên dành từ 30 phút đến 1 tiếng mỗi ngày để học từ nhưng vẫn quên do học vẹt cơ học, thiếu phương pháp và mục tiêu rõ ràng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Sinh viên cần chuyển dịch từ lối học vẹt sang áp dụng các kỹ thuật trực quan như sơ đồ tư duy (Mind maps) để xâu chuỗi khái niệm và hình ảnh hóa các quy trình logistics phức tạp.
  • Khai thác tối đa phương tiện đa phương tiện (đặc biệt là video YouTube mô phỏng quy trình vận hành kho bãi, cảng biển) nhằm kết hợp đồng thời biểu tượng thị giác và thính giác.
  • Ứng dụng kỹ thuật đoán nghĩa dựa vào cấu tạo từ (tiền tố, gốc từ, hậu tố) và phân tích ngữ cảnh, thay vì phụ thuộc vào nét nghĩa đầu tiên trong từ điển thông thường.
  • Giảng viên bộ môn cần đổi mới phương pháp giảng dạy, lồng ghép các hoạt động thảo luận nhóm, giải quyết tình huống nghiệp vụ thực tế nhằm khuyến khích sinh viên thực hành nói và sử dụng thuật ngữ thường xuyên.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã khảo sát thực tế và lượng hóa cụ thể các rào cản tâm lý, ngôn ngữ của sinh viên ngành Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam khi tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành. Công trình đã đối chiếu giữa lý thuyết thụ đắc từ vựng ESP với thực tiễn học tập của sinh viên, cung cấp bức tranh chi tiết về thói quen tiếp nhận từ vựng và chỉ ra các kỹ thuật phù hợp giúp sinh viên ngành Logistics xây dựng phương pháp học tập độc lập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận định công trình còn một số hạn chế do điều kiện khách quan và chủ quan:

  • Giới hạn về phương pháp thu thập dữ liệu: Do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm, nghiên cứu chưa thể triển khai phương pháp quan sát lớp học trực tiếp (classroom observation) để ghi nhận hành vi và sự tương tác thực tế của sinh viên trong giờ học tiếng Anh chuyên ngành.
  • Quy mô và phạm vi mẫu khảo sát: Khảo sát chỉ dừng lại ở phạm vi hẹp gồm 100 sinh viên thuộc Khoa Kinh doanh Quốc tế và Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, do đó kết quả nghiên cứu mang tính đặc thù và chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên khối ngành kỹ thuật, kinh tế hay các trường đại học khác.
  • Dung lượng nghiên cứu: Với khuôn khổ một khóa luận tốt nghiệp bậc đại học (khoảng 35–40 trang nội dung), tác giả chưa thể bao quát toàn diện mọi khía cạnh khó khăn của việc tiếp thu từ vựng chuyên ngành cũng như chưa đi sâu vào từng kỹ thuật can thiệp cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khoa khác trong trường hoặc các trường đại học đào tạo ngành Logistics khác trên cả nước.
  • Kết hợp phương pháp quan sát lớp học và nghiên cứu thực nghiệm (experimental research) để kiểm chứng mức độ hiệu quả thực tế của từng kỹ thuật (như Mind map, Flashcards, Visual imagery) đối với khả năng duy trì trí nhớ dài hạn của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh doanh quốc tế: Cung cấp danh mục các kỹ thuật học từ vựng đã được khảo sát thực tế, giúp người học nhận diện điểm nghẽn của bản thân và lựa chọn phương pháp học tập trực quan phù hợp.
  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh định hướng ESP: Tài liệu hữu ích cho việc tham khảo cấu trúc một nghiên cứu khảo sát thực chứng về phương pháp giảng dạy và thụ đắc từ vựng chuyên ngành.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành: Cung cấp góc nhìn thực tế về nhận thức, thói quen và những nhầm lẫn điển hình của sinh viên đối với thuật ngữ nghiệp vụ, làm cơ sở để điều chỉnh tài liệu giảng dạy và thiết kế hoạt động tương tác trên lớp hiệu quả hơn.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm:

  • Bảng phân loại chi tiết 5 nhóm thuật ngữ nghiệp vụ Logistics kèm định nghĩa chuẩn xác (Chứng từ, Chức danh, Hoạt động, Cơ sở vật chất, Thiết bị).
  • Hệ thống dữ liệu định lượng về các rào cản học tập (khó khăn về từ viết tắt, phân biệt thuật ngữ tương đồng, tâm lý e ngại nói trong lớp).
  • Phần tổng thuật lý thuyết về các kỹ thuật học từ vựng (đặc biệt là kỹ thuật biểu tượng thị giác, sơ đồ tư duy và phân tích ngữ nghĩa).

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm thứ ba ngành Logistics tại VMU gặp phải khi học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng việc ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành mới là trở ngại lớn nhất, chiếm trên 50% phản ánh của sinh viên. Sinh viên gặp áp lực lớn trước số lượng thuật ngữ chuyên môn dày đặc và việc không nhớ từ làm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả các bài thi chuyên ngành tại trường.

2. Những thuật ngữ viết tắt nào trong ngành Logistics gây nhầm lẫn nhiều nhất cho sinh viên theo kết quả phỏng vấn?
Theo kết quả phỏng vấn sinh viên các lớp IBL0801 và IBL0802, các thuật ngữ viết tắt gây khó khăn phổ biến gồm RFID (Radio Frequency Identification), CPFR (Collaborative Planning and Forecasting Replenishment) và NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier). Sinh viên thường chỉ nhớ mơ hồ về ngữ cảnh ứng dụng (như hệ thống quản lý kho) nhưng không thể viết đúng cụm từ gốc tiếng Anh hoặc giải thích sai bản chất.

3. Sinh viên Logistics tại VMU thường tiếp cận với từ vựng chuyên ngành mới qua những nguồn tài liệu nào?
Số liệu từ Biểu đồ 2 trong khóa luận cho thấy: 53% sinh viên tiếp xúc với từ vựng mới qua giáo trình và tài liệu học tập; 28% qua bài giảng trực tiếp của giảng viên trên lớp; 10% qua các video mô phỏng quy trình trên YouTube; và chỉ có 9% tiếp cận thông qua các chuyến đi thực tế hoặc kỳ thực tập doanh nghiệp.

4. Kỹ thuật học từ vựng nào được sinh viên đánh giá cao nhất và thực trạng kỹ năng Nói (Speaking) diễn ra như thế nào?
Kỹ thuật biểu tượng thị giác (Visual imagery - đoán nghĩa qua hình ảnh, clip arts, sơ đồ) và liên tưởng khái niệm (Word of concept association) được sinh viên ưa chuộng nhất. Ngược lại, kỹ năng Nói (Speaking) dù được nhận thức là cần thiết cho thuyết trình chuyên ngành nhưng lại ít được sinh viên áp dụng thực tế; sinh viên thường e ngại, thụ động trong giờ thảo luận nhóm và duy trì thói quen nghe chép thụ động.

5. Khóa luận phân loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics thành những nhóm cụ thể nào?
Dựa trên ngữ cảnh thực tế của chuỗi cung ứng, tác giả chia từ vựng Logistics thành 5 nhóm chuyên biệt: (1) Nhóm chứng từ (D/O, B/L, Packing List); (2) Nhóm vị trí công việc (Freight forwarder, Traffic Planner, Logistics Coordinator, Order picker); (3) Nhóm hoạt động nghiệp vụ (Warehousing, Customs clearance, Consolidation warehousing, Inventory planning); (4) Nhóm cơ sở vật chất (Distribution center, Bonded warehouse, Terminal); và (5) Nhóm thiết bị chuyên dụng (Forklift truck, Gantry crane, Reach stacker).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Phương Thảo đã phản ánh thực trạng học tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành của 100 sinh viên năm thứ ba ngành Kinh doanh Quốc tế và Logistics tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam thông qua khảo sát thực chứng. Nghiên cứu xác định các rào cản cốt lõi của sinh viên nằm ở việc ghi nhớ thuật ngữ phức tạp, nhầm lẫn các từ viết tắt và tâm lý thụ động trong giao tiếp học thuật trên lớp. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất việc phối hợp các kỹ thuật học tập trực quan, sơ đồ tư duy và liên tưởng ngữ cảnh nhằm giúp sinh viên nâng cao hiệu quả tiếp nhận từ vựng chuyên ngành một cách chủ động và bền vững.