Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh của tác giả Nguyễn Thanh Tú, bảo vệ năm 2015 tại Đại học Quốc gia Batangas (Philippines) trong chương trình hợp tác với Đại học Thái Nguyên (Việt Nam), tập trung nghiên cứu thực trạng kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên đại học năm thứ nhất tại hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (University of Transport Technology - UTT), nhằm xây dựng căn cứ thiết kế các hoạt động viết chức năng (functional writing activities).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động và môi trường học thuật đối với năng lực tiếng Anh, trong đó kỹ năng viết được xác định là kỹ năng ngôn ngữ phức tạp và cao cấp hơn kỹ năng nói. Người viết cần nắm vững từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, hình thái học, cú pháp và quy tắc cơ học để truyền tải tư tưởng một cách mạch lạc. Tác giả quan sát thấy sinh viên năm thứ nhất khối kỹ thuật giao thông gặp nhiều trở ngại khi viết các bài luận dài, thường mắc lỗi cấu trúc câu, dấu câu và các quy tắc kỹ thuật viết. Đồng thời, mức độ tư duy phản biện ở cả hai khía cạnh nhận thức và thái độ của nhóm đối tượng này chưa được khảo sát cụ thể. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới là việc thiếu vắng các dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện ở sinh viên khối kỹ thuật tại Việt Nam, cũng như sự thiếu hụt các tài liệu bổ trợ viết mang tính chức năng phù hợp với năng lực thực tế của người học.
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá mức độ kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên năm thứ nhất tại hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải ở ba cơ sở đào tạo, làm cơ sở xây dựng các hoạt động viết chức năng. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác định trong văn bản bao gồm:
- Đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên theo các tiêu chí: (1.1) giới tính; (1.2) trình độ học vấn của phụ huynh; (1.3) nơi xuất thân của sinh viên; và (1.4) loại trường trung học phổ thông đã theo học?
- Mức độ kỹ năng viết của sinh viên đạt được như thế nào xét theo các thành phần: thành phần diễn ngôn (discourse component), thành phần ngữ pháp (grammatical component), kỹ thuật viết (mechanics), hình thái học (morphology) và cú pháp (syntax)?
- Giảng viên đánh giá kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên như thế nào xét theo: (3.1) kỹ năng nhận thức (cognitive skills); và (3.2) kỹ năng khuynh hướng cảm xúc (affective disposition skills) (bao gồm tần suất sử dụng và mức độ quan trọng)?
- Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên hay không?
- Những hoạt động viết chức năng nào có thể được đề xuất nhằm nâng cao kỹ năng viết và tư duy phản biện cho sinh viên?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các thành phần kỹ năng viết tiếng Anh, các biểu hiện của kỹ năng tư duy phản biện (nhận thức và cảm xúc), và mối quan hệ thống kê giữa hai nhóm kỹ năng này. Khách thể khảo sát bao gồm 306 sinh viên đại học năm thứ nhất đang theo học học phần Tiếng Anh cơ bản (Basic English) và 20 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại các lớp học này. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại 3 cơ sở thuộc hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đặt tại Hà Nội, Thái Nguyên và Vĩnh Yên. Phạm vi thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án vào tháng 4 năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết xoay quanh bốn mảng nội dung chính: kỹ năng ngôn ngữ, chuẩn đánh giá năng lực ngôn ngữ, các chiến lược giảng dạy kỹ năng viết, và lý thuyết về tư duy phản biện.
Về kỹ năng ngôn ngữ vĩ mô và vi mô, tác giả điểm lại các quan điểm lý thuyết nền tảng:
- Ur (1998) phân tích kỹ năng nghe hiểu như một quá trình tiếp nhận qua kênh nói, bao gồm nhận diện âm thanh, từ vựng, ngữ điệu và ngữ cảnh phát ngôn.
- Roost (1994) nhấn mạnh vai trò của đầu vào ngôn ngữ qua kỹ năng nghe trong lớp học ngoại ngữ như một điều kiện căn bản để phát triển kỹ năng nói.
- Richards (1983) phân loại chi tiết các kỹ năng vi mô trong nghe tương tác, bao gồm ghi nhớ ngắn hạn, phân biệt âm, quy tắc trật tự từ, từ loại, cấu trúc cú pháp và các phương tiện liên kết.
- Harmer (2000) và Gower (1995) phân tích kỹ năng nói qua hai thành phần cốt lõi là độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency), cùng các yếu tố phát âm, từ vựng và khả năng giao tiếp.
- Biber (1989) và Libretto (1985) xem xét việc đọc hiểu như một quá trình trích xuất thông tin kết hợp giữa giải mã ngữ âm, cú pháp, ngữ nghĩa và tiếp nhận các giá trị văn hóa xã hội.
- Johnstone và cộng sự, cùng với Spratt và cộng sự (2005) định nghĩa viết là hoạt động thể chất và tinh thần phức tạp nhất trong 4 kỹ năng, đòi hỏi sự làm chủ đồng thời các kỹ năng phụ như chính tả, tạo hình chữ viết, bố cục, dấu câu, từ vựng, ngữ pháp và tổ chức đoạn văn.
Về các khung chuẩn và đánh giá năng lực ngôn ngữ:
- Schmitt (2000) giới thiệu các bài kiểm tra đánh giá kỹ năng tiếng Anh ELSA (English Language Skills Assessment) và FELSA (Foundational English Language Skills Assessment) theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR).
- Tác giả tổng hợp các bộ chuẩn kỹ năng ngôn ngữ như Lưới tự đánh giá của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe), Bản đồ Kỹ năng và Khái niệm của Hội đồng Ngôn ngữ Washington (Map of Skills and Concepts) thuộc Chuẩn Cốt lõi Chung (Common Core State Standards), chuẩn của Hội đồng Giáo dục Bang California (CDE, 2002), và Chuẩn Năng lực Tiếng Anh Colorado (CELP Standards) dựa trên khung WIDA với 6 mức độ tiếp thu ngôn ngữ và các Chỉ số Thực hiện Mẫu (Model Performance Indicators - MPIs).
Về chiến lược giảng dạy và đánh giá bài viết:
- Fountas & Pinnell (1996) phân loại 5 mức độ hỗ trợ trong giảng dạy viết: viết mẫu (modelled writing), viết chia sẻ (shared writing), viết tương tác (interactive writing), viết có hướng dẫn (guided writing), và viết độc lập (independent writing).
- Harvey & Lamb (2002) và Khung Đọc viết Tiểu học Minneapolis (Minneapolis Elementary Literacy Framework) nhấn mạnh mô hình xưởng viết (workshop-styled classroom) và các giai đoạn của quy trình viết (lập kế hoạch, soạn thảo, chỉnh sửa, biên tập và xuất bản).
- Các phương pháp đánh giá bài viết được phân tích qua nghiên cứu của Harris & Hodges (1995), Montgomery (2001), Burkhardt (2002), Myers (1985), Dahl & Farnan (2000) về đánh giá trực tiếp/gián tiếp, và Uusen (2006) về đánh giá phân tích (analytical assessment), đánh giá tổng thể (holistic assessment) và đánh giá đặc điểm chính (primary trait assessment).
Về tư duy phản biện:
- Michael Scriven & Richard Paul (1996), Scriven (1996) và Angelo (1995) định nghĩa tư duy phản biện là quá trình có kỷ luật trí tuệ nhằm chủ động khái niệm hóa, phân tích, tổng hợp, áp dụng và đánh giá thông tin.
- Trung tâm Tư duy Phản biện (Center for Critical Thinking, 1996a, 1996b, 1996c) và Beyer (1995) xác định tư duy phản biện là tư duy tự đánh giá chính nó và đưa ra phán đoán có lý lẽ.
- Wade (1995) liệt kê 8 đặc điểm của tư duy phản biện (đặt câu hỏi, xác định vấn đề, kiểm tra bằng chứng, phân tích giả định, tránh lập luận cảm tính, tránh đơn giản hóa quá mức, xem xét các diễn giải khác, chấp nhận sự mơ hồ).
- Jones & Ratcliff (1993) đề cập đến siêu nhận thức (metacognition), Oliver & Utermohlen (1995) nhấn mạnh tư duy phản biện trước bùng nổ thông tin, và Brookfield (1987) đề xuất các kỹ thuật phát triển tư duy phản biện trong lớp học ESL/EFL gồm tranh biện (debate), phân tích truyền thông (media analysis) và giải quyết vấn đề (problem solving).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là kiểm chứng mối liên hệ thực nghiệm giữa từng thành phần kỹ năng viết phân tích và các kỹ năng tư duy phản biện ở người học tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học kỹ thuật tại Việt Nam, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng tài liệu hoạt động viết chức năng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng khung phân tích kỹ năng viết theo hướng phân tích thành phần (analytical assessment) kết hợp với khung lý thuyết tư duy phản biện hai thành tố (kỹ năng nhận thức và kỹ năng khuynh hướng cảm xúc) của Scriven & Paul (1996) và Angelo (1995). Khung khái niệm của nghiên cứu (Figure 1, trang 56) kết nối đầu vào là các đặc điểm nhân khẩu học và kết quả đánh giá thực trạng (bài kiểm tra viết của sinh viên và phiếu khảo sát nhận thức của giảng viên), thông qua các phép kiểm định thống kê mối quan hệ, để đưa ra đầu ra là bộ hoạt động viết chức năng.
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả (descriptive method of research) với cách tiếp cận định lượng thông qua kỹ thuật khảo sát diện rộng và kiểm tra chuẩn hóa cục bộ:
- Mẫu khảo sát: Bao gồm 306 sinh viên đại học năm thứ nhất đang theo học môn Tiếng Anh cơ bản và 20 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bài kiểm tra kỹ năng viết do giảng viên biên soạn (teacher-made test for student respondents) đã qua thẩm định, dùng để đo lường các thành phần kỹ năng: diễn ngôn (discourse), ngữ pháp (grammatical), kỹ thuật viết (mechanics), hình thái học (morphology) và cú pháp (syntax).
- Phiếu khảo sát bảng hỏi dành cho giảng viên (survey questionnaire for teacher respondents), dùng để thu thập đánh giá của giảng viên về mức độ, tần suất sử dụng và mức độ quan trọng của các kỹ năng tư duy phản biện thuộc nhóm nhận thức (cognitive skills) và nhóm cảm xúc/thái độ (affective disposition skills) ở sinh viên.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ kết quả làm bài kiểm tra viết của 306 sinh viên và phản hồi từ phiếu hỏi của 20 giảng viên tại 3 cơ sở đào tạo của nhà trường.
- Kỹ thuật phân tích thống kê: Các công cụ thống kê được áp dụng gồm tính tỷ lệ phần trăm (percentage), điểm trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), thứ bậc phần trăm (percentile rank), xếp hạng thứ tự (ranking) và kiểm định t (t-test) để xác định giá trị p (p-value) nhằm kiểm tra mối quan hệ tương quan giữa các thành phần kỹ năng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: The Problem
Chương I xác lập cơ sở thực tiễn và tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh nhu cầu kỹ năng tiếng Anh ngày càng tăng trong tuyển dụng. Tác giả phân tích kỹ năng viết như một hình thức mã hóa tư tưởng đòi hỏi khả năng nhận thức cao, đồng thời chỉ ra thực trạng khó khăn của sinh viên UTT trong việc viết bài luận, lỗi cấu trúc câu, dùng dấu câu và ngữ pháp. Chương này trình bày chi tiết mục đích nghiên cứu, 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể, phạm vi và giới hạn của đề tài (giới hạn ở 306 sinh viên học Basic English và 20 giảng viên tại 3 cơ sở: Hà Nội, Thái Nguyên, Vĩnh Yên), cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với sinh viên, giảng viên, nhà trường và các nhà hoạch định chính sách.
Chương II: Review of Literature
Chương II tổng thuật các tài liệu học thuật liên quan đến 4 kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), các kỹ năng vi mô và vĩ mô, các khung chuẩn năng lực ngôn ngữ quốc tế (ELSA, FELSA, CEFR, WIDA/CELP, Chuẩn bang Washington và California), các mô hình hướng dẫn viết (Fountas & Pinnell, 1996; Harvey & Lamb, 2002), các phương pháp chấm điểm và đánh giá bài viết (Dahl & Farnan, 2000; Uusen, 2006). Đồng thời, chương này tổng quan sâu về bản chất của tư duy phản biện (Scriven & Paul, 1996; Angelo, 1995; Beyer, 1995; Wade, 1995) và các chiến lược phát triển tư duy phản biện trong giảng dạy ngôn ngữ (Brookfield, 1987). Tác giả tổng hợp các quan điểm này để xây dựng khung khái niệm (Figure 1) và định nghĩa các thuật ngữ thao tác phục vụ cho việc nghiên cứu thực nghiệm.
Chương III: Research Method and Procedure
Chương III mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu mô tả, bối cảnh thực địa tại 3 cơ sở của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, và đặc điểm mẫu nghiên cứu với bảng phân bố mẫu khảo sát (Table 1, trang 62). Chương này trình bày chi tiết quy trình thiết kế, chuẩn hóa và triển khai hai công cụ thu thập dữ liệu: bài kiểm tra viết dành cho sinh viên và phiếu khảo sát đánh giá tư duy phản biện dành cho giảng viên. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện sau khi có sự chấp thuận của Ban Giám hiệu nhà trường. Cuối chương là phần trình bày các công thức và kỹ thuật xử lý thống kê dữ liệu: tỷ lệ phần trăm, số trung bình, độ lệch chuẩn, thứ bậc phần trăm, xếp hạng và kiểm định t.
Chương IV: Presentation, Analysis and Interpretation of Data
Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thông qua hệ thống các bảng thống kê từ Bảng 2 đến Bảng 14:
| Bảng |
Tên bảng trong luận án |
Nội dung và phát hiện số liệu chính |
| Table 2 |
Gender of Student Respondents |
98,0% (300/306 sinh viên) là nam giới, 2,0% (6/306 sinh viên) là nữ giới, phản ánh đặc thù trường đào tạo kỹ thuật. |
| Table 3 |
Parent's Educational Attainment |
Đa số phụ huynh có trình độ học vấn thuộc nhóm "Khác" hoặc cao hơn bậc đại học (chiếm 48,x%). |
| Table 4 |
Place of Origin of Student Respondents |
Sinh viên đến từ ít nhất 13 tỉnh thành; nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất là 21,0% đến từ các địa phương khác ngoài vùng trọng điểm. |
| Table 5 |
High School Attended by the Student Respondents |
93,8% (287/306 sinh viên) tốt nghiệp từ các trường THPT công lập. |
| Table 6 |
Performance in the Different Components of the Writing Skills Test |
- Thành phần diễn ngôn: Trung bình đạt 9,5 câu đúng (tương đương 67,8%, trên 50%), thứ bậc phần trăm đạt 34, xếp loại Trung bình (Average). - Thành phần ngữ pháp: Trung bình đạt 6,6 câu đúng (tương đương 66,0%), xếp loại Trung bình (Average). - Các thành phần kỹ thuật viết, hình thái học và cú pháp đều đạt mức Trung bình. |
| Table 7 & 8 |
Student Cognitive Skills & Affective Disposition Skills Assessed by Teachers |
Kỹ năng nhận thức được đồng thuận cao nhất đạt điểm số 19 (95,0%) thuộc nhóm kỹ năng nhận thức. Xếp thứ 2 là 4 kỹ năng đều thuộc nhóm khuynh hướng cảm xúc/thái độ. |
| Table 9 & 10 |
Students' Cognitive & Affective Skills According to Frequency of Use |
Điểm trung bình đánh giá tần suất sử dụng của giảng viên dao động quanh mức 2,95, tương ứng thang định tính từ "Hiếm khi" (Rarely) đến "Thường xuyên" (Often). |
| Table 11 & 12 |
Students' Cognitive & Affective Skills According to Degree of Importance |
Điểm trung bình đánh giá mức độ quan trọng của giảng viên dao động quanh mức 2,25, tương ứng thang định tính từ "Ít quan trọng" (Less Important) đến "Quan trọng vừa phải" (Moderately Important). |
| Table 13 |
Levels of Writing Skill and Critical Thinking Skills of Students (p-values) |
Có 104 trên tổng số 165 tổ hợp trung bình có giá trị p >= 0,05, cho thấy phần lớn các tổ hợp giữa kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng viết không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê (độc lập thống kê). |
| Table 14 |
Bases for Functional Writing Activity |
Tổng hợp các căn cứ từ kết quả kiểm tra viết và khảo sát tư duy phản biện để đề xuất cấu trúc hoạt động viết chức năng. |
Chương V: Summary, Conclusion and Recommendation
Chương V tóm tắt các phát hiện nghiên cứu từ dữ liệu nhân khẩu học, mức độ kỹ năng viết (đều ở mức trung bình), đánh giá của giảng viên về tư duy phản biện của sinh viên, và kết quả kiểm định mối quan hệ độc lập giữa hai nhóm kỹ năng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kết luận khẳng định sự cần thiết phải có tài liệu bổ trợ chuyên biệt và đề xuất bộ hoạt động viết chức năng. Chương này kết thúc bằng các khuyến nghị cụ thể cho giảng viên tiếng Anh, các nhà quản lý đào tạo và các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể như sau:
- Đóng góp về dữ liệu thực nghiệm: Luận án cung cấp bộ số liệu thực chứng chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học và năng lực viết tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất khối kỹ thuật giao thông tại Việt Nam, chỉ ra rằng sinh viên đạt mức độ thực hiện trung bình ở cả 5 thành phần: diễn ngôn (điểm trung bình 9,5 câu đúng, 67,8%), ngữ pháp (điểm trung bình 6,6 câu đúng, 66,0%), kỹ thuật viết, hình thái học và cú pháp.
- Đóng góp về mặt kiểm định tương quan: Kết quả phân tích thống kê cho thấy đa số các cặp kết hợp giữa kỹ năng tư duy phản biện do giảng viên đánh giá và các thành phần kỹ năng viết của sinh viên có giá trị p-value >= 0,05 (104/165 tổ hợp), chứng minh tính độc lập thống kê giữa kết quả bài thi viết của sinh viên và nhận định của giảng viên về tư duy phản biện trong phạm vi khảo sát.
- Đóng góp về sản phẩm ứng dụng: Luận án xây dựng bộ hoạt động viết chức năng (Functional Writing Activities) được thiết kế dựa trên các điểm còn hạn chế của sinh viên nhằm hỗ trợ cải thiện kỹ năng viết và tư duy phản biện cho sinh viên Việt Nam.
Các giải pháp và kiến nghị đề xuất từ luận án:
- Giảng viên tiếng Anh cần chủ động cho sinh viên tham gia vào các hoạt động viết đa dạng trong quá trình giảng dạy.
- Các hoạt động viết chức năng được phát triển trong nghiên cứu cần được các giảng viên ngôn ngữ thẩm định chuyên môn trước khi đưa vào áp dụng chính thức trong chương trình học.
- Cần tiếp tục tiến hành các nghiên cứu sâu hơn đối với các thành phần ngôn ngữ khác nhằm xác định toàn diện năng lực tiếng Anh của người học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, luận án được thực hiện trong phạm vi mẫu nghiên cứu gồm 306 sinh viên năm thứ nhất theo học môn Tiếng Anh cơ bản và 20 giảng viên tại 3 cơ sở của một hệ thống trường đại học chuyên ngành kỹ thuật giao thông vận tải, với cơ cấu giới tính chiếm 98% nam giới. Kỹ năng tư duy phản biện được đo lường gián tiếp qua khảo sát nhận thức của giảng viên thay vì bài kiểm tra chuẩn hóa trực tiếp trên sinh viên, và kỹ năng viết được đánh giá qua bài kiểm tra do giảng viên thiết kế.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thành phần kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc) để có đánh giá toàn diện về năng lực tiếng Anh của sinh viên.
- Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả tác động của bộ hoạt động viết chức năng sau khi được đưa vào triển khai giảng dạy thực tế trong lớp học.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học khối kỹ thuật: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc đánh giá kỹ năng viết phân tích (diễn ngôn, ngữ pháp, cú pháp, hình thái, kỹ thuật viết) và vận dụng bộ hoạt động viết chức năng (Bảng 14 và Chương V) làm tài liệu bổ trợ giảng dạy.
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT) và Ngôn ngữ học Ứng dụng: Có thể tham khảo tổng quan lý thuyết về kỹ năng viết và tư duy phản biện (Chương II), quy trình thiết kế bài kiểm tra viết phân tích, cũng như phương pháp xử lý số liệu thống kê (kiểm định t-test và phân tích p-value) được trình bày tại Chương III và Chương IV.
- Cán bộ quản lý giáo dục và phát triển chương trình: Dữ liệu thực trạng về năng lực viết và bối cảnh sinh viên trường kỹ thuật là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng chuẩn đầu ra và điều chỉnh phân phối chương trình môn Tiếng Anh cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu giới tính và xuất thân của sinh viên tham gia nghiên cứu trong luận án có đặc điểm gì nổi bật?
Dữ liệu tại Bảng 2 và Bảng 4 cho thấy 98,0% sinh viên là nam giới (300/306 người) do đặc thù trường đào tạo kỹ thuật, 93,8% tốt nghiệp THPT công lập, và sinh viên xuất thân từ ít nhất 13 địa phương khác nhau tại Việt Nam, trong đó nhóm lớn nhất (21,0%) đến từ các tỉnh thành khác ngoài các vùng tập trung chính.
-
Kết quả kiểm tra kỹ năng viết của sinh viên năm nhất đạt mức độ cụ thể như thế nào?
Theo Bảng 6, sinh viên đạt mức thực hiện trung bình (Average) trên tất cả các thành phần: thành phần diễn ngôn đạt trung bình 9,5 câu đúng (tương đương 67,8%, percentile rank 34), thành phần ngữ pháp đạt trung bình 6,6 câu đúng (tương đương 66,0%), cùng mức trung bình ở kỹ thuật viết, hình thái học và cú pháp.
-
Giảng viên đánh giá tần suất sử dụng và mức độ quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện ở sinh viên ra sao?
Theo Bảng 9 đến Bảng 12, điểm trung bình đánh giá tần suất sử dụng của giảng viên đạt khoảng 2,95 (tương đương mức "Hiếm khi" đến "Thường xuyên"), và điểm trung bình đánh giá mức độ quan trọng đạt khoảng 2,25 (tương đương mức "Ít quan trọng" đến "Quan trọng vừa phải").
-
Kiểm định thống kê về mối quan hệ giữa kỹ năng viết và tư duy phản biện trong luận án cho kết quả gì?
Bảng 13 chỉ ra rằng có 104 trong tổng số 165 tổ hợp trung bình kiểm định có giá trị p-value lớn hơn hoặc bằng 0,05, cho thấy đa số các thành phần kỹ năng viết và các kỹ năng tư duy phản biện không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê, tức độc lập thống kê với nhau.
-
Sản phẩm ứng dụng chính của luận án là gì?
Sản phẩm ứng dụng chính của luận án là bộ hoạt động viết chức năng (Functional Writing Activities), được thiết kế dựa trên các dữ liệu đo lường thực tế nhằm hỗ trợ nâng cao kỹ năng viết và tư duy phản biện cho sinh viên năm thứ nhất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Tú đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của 306 sinh viên năm thứ nhất cùng 20 giảng viên tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải. Kết quả nghiên cứu xác định năng lực viết của sinh viên ở mức trung bình trên các thành phần diễn ngôn, ngữ pháp, cú pháp, hình thái và kỹ thuật viết, đồng thời chỉ ra tính độc lập thống kê giữa đa số các thành phần kỹ năng viết và đánh giá tư duy phản biện của giảng viên. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, luận án đã xây dựng bộ đề xuất hoạt động viết chức năng làm tài liệu sư phạm bổ trợ cho việc dạy và học tiếng Anh trong nhà trường.