Tổng quan về giáo trình

Sổ tay Luật sư (Tập 2): Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự, hành chính, dân sự là tài liệu chuyên khảo và đào tạo thực hành nghề nghiệp do Liên đoàn Luật sư Việt Nam phối hợp với Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) biên soạn, xuất bản tại Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật vào tháng 10 năm 2017. Trưởng Tiểu ban xây dựng kiêm Trưởng nhóm biên soạn là Luật sư, Tiến sĩ Phan Trung Hoài (Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam), cùng sự tham gia của các luật sư có thâm niên trong hoạt động tranh tụng.

Tài liệu chiếm vị trí bổ trợ quan trọng trong chương trình đào tạo nghề luật sư tại Học viện Tư pháp, các khóa bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ luật sư hằng năm, đồng thời phục vụ cho các học phần kỹ năng tranh tụng, tố tụng tư pháp tại các cơ sở đào tạo luật bậc đại học và sau đại học. Mục tiêu học tập cốt lõi của tài liệu bao gồm:

  1. Chuẩn hóa nhận thức về vị trí, vai trò, chức năng xã hội và đạo đức nghề nghiệp của luật sư theo quy định tại Điều 3 Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012);
  2. Cung cấp các thao tác kỹ năng nghiệp vụ thực tế từ giai đoạn tiền tố tụng, điều tra, truy tố đến xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm;
  3. Hướng dẫn kỹ năng chuyên sâu cho từng nhóm tội phạm hình sự đặc thù và các dạng tranh chấp dân sự, hành chính, trọng tài thương mại.

Cấu trúc tài liệu gồm 4 phần với 17 chương chuyên đề. Điểm đặc sắc trong cách tiếp cận của tài liệu là phương pháp kết hợp phân tích các quy định pháp luật thực định (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Tố tụng hành chính năm 2015) với việc tổng kết kinh nghiệm hành nghề thực tế, đi kèm hướng dẫn thao tác kỹ thuật hồ sơ và kỹ năng ứng xử nghề nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu phân bổ khối lượng kiến thức qua 4 phần chuyên môn rõ rệt:

  • Phần 1: Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự (Chương 1 đến Chương 7)

    • Chương 1 (LS. Phan Trung Hoài): Những vấn đề chung, chức năng xã hội, các khó khăn vướng mắc thực tiễn, nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa và các hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 9 Luật Luật sư và Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
    • Chương 2 (LS. Phan Trung Hoài, LS. Chu Thị Trang Vân): Kỹ năng tiếp xúc khách hàng, thủ tục đăng ký bào chữa theo Điều 27 Luật Luật sư và Thông tư 70/2011/TT-BCA; tham gia hoạt động điều tra; quan hệ phối hợp với Viện kiểm sát, Tòa án; kỹ thuật nghiên cứu hồ sơ, lập đề cương xét hỏi, chuẩn bị luận cứ và thao tác tranh luận tại phiên tòa.
    • Chương 3 đến Chương 7: Kỹ năng trong các nhóm án đặc thù gồm vụ án ma túy (Chương 3 - LS. Hoàng Huy Được), vụ án tham nhũng (Chương 4 - LS. Phan Trung Hoài, LS. Đinh Văn Quế), vụ án xâm phạm an ninh quốc gia (Chương 5 - LS. Phạm Thanh Bình), bảo vệ người dưới 18 tuổi (Chương 6 - LS. Nguyễn Thị Hồng Liên, LS. Chu Thị Trang Vân) và bảo vệ quyền lợi cho pháp nhân thương mại phạm tội (Chương 7 - TS. Phan Trung Hoài).
  • Phần 2: Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng hành chính (Chương 8 và Chương 9)

    • Chương 8 (LS. Phạm Công Hùng): Thẩm quyền xét xử hành chính của Tòa án nhân dân và xác định tư cách người tham gia tố tụng.
    • Chương 9 (LS. Nguyễn Chiến): Đặc điểm tranh tụng trong vụ án hành chính, kỹ năng tham gia giai đoạn sơ thẩm, tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm và thủ tục phúc thẩm.
  • Phần 3: Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng dân sự (Chương 10 và Chương 11)

    • Chương 10 (LS. Nguyễn Minh Tâm): Bản chất vụ án dân sự, phân biệt vụ án dân sự và việc dân sự, các nguyên tắc cơ bản và quyền, nghĩa vụ của luật sư.
    • Chương 11 (LS. Nguyễn Minh Tâm): Tiếp xúc khách hàng, xác định quan hệ pháp luật tranh chấp, soạn thảo đơn khởi kiện, yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, thu thập/đánh giá chứng cứ, tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
  • Phần 4: Kỹ năng hành nghề luật sư trong một số vụ án dân sự cụ thể (Chương 12 đến Chương 17)

    • Chương 12, 13, 14 (LS. Trương Thị Hòa): Kỹ năng giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình (xem xét nguyện vọng của con khi ly hôn), tranh chấp thừa kế (áp dụng Bộ luật Dân sự, luật chuyên ngành và án lệ), tranh chấp đất đai.
    • Chương 15 (LS. Nguyễn Đình Thơ): Vụ án đòi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (căn cứ phát sinh, xác định thiệt hại thực tế).
    • Chương 16 (LS. Cao Đức Nhuận): Tranh chấp lao động cá nhân và tập thể, thủ tục hòa giải lao động.
    • Chương 17 (LS. Đặng Xuân Hợp, LS. Trịnh Nguyễn, LS. Trần Thảo Uyên, LS. Nguyễn Trung Nam): Kỹ năng trong tố tụng trọng tài thương mại và hòa giải ngoài Tòa án.

Logic phát triển nội dung đi từ nhận thức lý luận, thể chế pháp lý chung đến phương pháp thực hành kỹ năng chuẩn hóa trong từng phân ngành tố tụng, sau đó đi sâu vào từng dạng tranh chấp cụ thể.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Nguyên tắc tố tụng tư pháp: Thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng quy định tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 15) và giá trị pháp lý của lời nhận tội (Điều 98: không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để kết tội).
  2. Nghĩa vụ và đạo đức nghề nghiệp: Phạm vi bảo mật thông tin khách hàng gắn với giới hạn trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm theo Điều 19 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); các hành vi nghiêm cấm như nhận thù lao ngoài hợp đồng, cung cấp tài liệu sai sự thật, hoặc đại diện cho các bên có quyền lợi đối lập.
  3. Nền tảng tố tụng dân sự hiện đại: Quán triệt nguyên tắc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự với lý do chưa có điều luật để áp dụng (khoản 2 Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ (Technical skills): Soạn thảo đơn khởi kiện, bản luận cứ bào chữa, đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, lập đề cương câu hỏi xét hỏi tại phiên tòa.
  • Kỹ năng phân tích và chứng minh (Analytical skills): Thẩm tra nguồn gốc, tính hợp pháp và tính liên quan của chứng cứ; phát hiện vi phạm thủ tục tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng; nhận diện bản chất quan hệ pháp luật tranh chấp.
  • Kỹ năng thực hành tranh tụng (Practical competencies): Kỹ năng giao tiếp và làm việc với bị can trong trại tạm giam; kỹ năng ứng xử văn hóa tại phiên tòa; kỹ năng hòa giải trong tranh chấp thừa kế, đất đai, lao động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu áp dụng phương pháp sư phạm định hướng thực hành nghề nghiệp (clinical legal education approach), kết hợp giữa lý thuyết án luật và thực hành thao tác:

  • Phân tích án lệ và thực tiễn xét xử: Tài liệu sử dụng các sự kiện pháp lý điển hình trong thực tế tố tụng Việt Nam để minh họa quy tắc hành nghề (điển hình như việc phân tích bất cập trong việc định giá tài sản bảo đảm để cấn trừ công nợ trong vụ án Minh Phụng - Epco).
  • Quy trình hóa thao tác nghiệp vụ: Mỗi chương chuyên đề đều hướng dẫn các bước xử lý cụ thể từ tiếp nhận yêu cầu ban đầu, ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý, giải thích quyền và nghĩa vụ cho khách hàng, đến lập hồ sơ đăng ký người bào chữa theo quy định của Thông tư 70/2011/TT-BCA và Điều 27 Luật Luật sư.
  • Tích hợp quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp: Đặt các tình huống hành nghề trong sự đối chiếu trực tiếp với Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam (các Quy tắc 12, 14, 20, 24, 26.3).

Hướng dẫn tự học và đánh giá: Người học cần tự xây dựng các hồ sơ vụ án giả định dựa trên cấu trúc các chương từ 12 đến 17; đối chiếu các căn cứ pháp lý trong sách với hệ thống văn bản pháp luật thực định; rèn luyện kỹ năng viết bản luận cứ và xây dựng hệ thống câu hỏi thẩm vấn trước khi tham gia các phiên tòa mô phỏng.


Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện tính cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại thời điểm biên soạn:

  1. Cập nhật hệ thống pháp luật tư pháp mới: Tích hợp toàn diện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và các điểm mới của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) theo Nghị quyết số 144/2016/QH13 của Quốc hội.
  2. Mở rộng thời điểm và chủ thể tham gia tố tụng: Cập nhật quyền có người bào chữa/người bảo vệ quyền lợi của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố ngay từ giai đoạn xác minh nguồn tin tội phạm (Điều 57, Điều 58 BLTTHS 2015) và quy chế trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại (Điều 435 BLTTHS 2015).
  3. Chuẩn hóa thủ tục đăng ký người bào chữa: Làm rõ việc bãi bỏ thủ tục cấp "Giấy chứng nhận người bào chữa" mang tính cấp phép trước đây, chuyển sang thủ tục đăng ký bào chữa trên cơ sở xuất trình Thẻ luật sư và Giấy yêu cầu luật sư/Văn bản cử luật sư theo Điều 27 Luật Luật sư.
  4. Bổ sung lĩnh vực giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án: Thiết kế chương riêng (Chương 17) về kỹ năng của luật sư trong tố tụng trọng tài thương mại và hòa giải thương mại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên đào tạo nghề luật sư: Học viên đang theo học lớp đào tạo nghiệp vụ luật sư tại Học viện Tư pháp, người đang trong thời gian tập sự hành nghề luật sư tại các tổ chức hành nghề luật sư.
  • Sinh viên và học viên cao học ngành Luật: Sinh viên năm thứ ba, năm thứ tư chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế; học viên cao học chuyên ngành Luật Tố tụng và Tư pháp hình sự/dân sự sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học kỹ năng và thủ tục tư pháp.
  • Giảng viên và chuyên gia đào tạo: Giảng viên luật, báo cáo viên pháp luật sử dụng cấu trúc tài liệu để biên soạn giáo án giảng dạy kỹ năng tranh tụng, hướng dẫn diễn án.
  • Luật sư mới hành nghề: Tài liệu tra cứu nghiệp vụ, chuẩn hóa quy trình tiếp xúc khách hàng, thu thập chứng cứ và tham gia các giai đoạn tố tụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào nhất?

Tài liệu phù hợp nhất với học viên đào tạo nghề luật sư, luật sư tập sự, luật sư mới được cấp chứng chỉ hành nghề, cùng sinh viên chuyên ngành luật định hướng công việc tranh tụng tại Tòa án và Trọng tài.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?

Người học cần nắm vững lý luận chung về nhà nước và pháp luật, luật nội dung (Luật Hình sự, Dân sự, Hành chính, Đất đai, Lao động, Thương mại) và pháp luật hình thức (Luật Tố tụng hình sự, Tố tụng dân sự, Tố tụng hành chính, Luật Trọng tài thương mại).

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa giáo trình này và giáo trình lý thuyết tố tụng là gì?

Giáo trình lý thuyết tố tụng tập trung vào việc giải thích khái niệm, nguyên tắc và thẩm quyền theo luật định. Ngược lại, tài liệu này tập trung vào kỹ năng thao tác thực tiễn của luật sư (cách nghiên cứu hồ sơ, viết luận cứ, thẩm vấn, đối chiếu chứng cứ, bảo mật thông tin và ứng xử với các cơ quan tiến hành tố tụng).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Nên kết hợp việc đọc từng chương chuyên đề với việc nghiên cứu các điều luật tương ứng được trích dẫn; lập sơ đồ quy trình các bước tham gia tố tụng; tự giải quyết các tình huống pháp lý và soạn thảo mẫu văn bản tố tụng theo danh mục hướng dẫn tại Chương 2 và Chương 11.

5. Bộ sách có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Tài liệu này là Tập 2 trong bộ Sổ tay Luật sư gồm 3 tập:

  • Tập 1: Luật sư và hành nghề luật sư (tổ chức, thù lao, hợp đồng dịch vụ, bảo hiểm trách nhiệm, thuế).
  • Tập 2: Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự, hành chính, dân sự.
  • Tập 3: Kỹ năng hành nghề luật sư tư vấn trong lĩnh vực đầu tư, kinh doanh, thương mại.

Kết luận

Sổ tay Luật sư (Tập 2) là tài liệu nghiệp vụ chuẩn mực, hệ thống hóa toàn bộ các kỹ năng hành nghề tranh tụng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Giá trị cốt lõi của tác phẩm nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa yêu cầu tuân thủ các quy định pháp luật tố tụng thực định và việc thực hiện các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp luật sư. Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học là nghiên cứu từ các nguyên tắc chung và quy chuẩn đạo đức tại Chương 1, Chương 10; hoàn thiện các thao tác kỹ năng cơ bản tại Chương 2, Chương 11; sau đó nghiên cứu chuyên sâu vào từng dạng vụ án cụ thể tại các chương chuyên đề còn lại.