Kỹ Năng Đọc Hiệu Quả Cho Bài Thi TOEFL Thực Tế

Luận văn thạc sĩ phân tích How to master skills for the toefl ibt actual test reading test book 1 nxb tổng hợp 2015 michael a, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh
107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Actual Test 01

1.1. Part1 Ecology

1.2. Part2 Astronomy

1.3. Biology

2. Actual Test 02

2.1. Part1 Anthropology

2.2. Part2 Medical Science

2.3. World History

3. Actual Test 03

3.1. Part1 American History

3.2. Part2 Astronomy

3.3. Paleontology

3.4. Part3 Technology

3.5. Marine Biology

4. Actual Test 04

4.1. Part1 World History

4.2. Environment

4.3. Part3 Animal Behavior

4.4. Technology

5. Actual Test 05

5.1. Part1 Oceanography

5.2. Part2 Music

5.3. Sociology

5.4. Part3 Zoology

5.5. Climatology

6. How to Score Your Answers

7. Answer Key

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc và kỹ năng đọc hiệu quả bài TOEFL

Phần thi TOEFL iBT Reading Section được thiết kế để đánh giá năng lực đọc và hiểu các đoạn văn mang tính học thuật. Đây là một trong những phần thi quan trọng, đòi hỏi không chỉ vốn từ vựng phong phú mà còn cả chiến lược làm bài thông minh. Cấu trúc bài thi Reading thường bao gồm 3 đến 4 đoạn văn, mỗi đoạn dài khoảng 700 từ, theo sau là 10 câu hỏi trắc nghiệm. Các chủ đề của đoạn văn rất đa dạng, thường xoay quanh các lĩnh vực như sinh học, lịch sử, nghệ thuật, thiên văn học, và khoa học xã hội. Việc nắm vững cấu trúc bài thi Reading là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch ôn luyện hiệu quả. Kỹ năng đọc hiệu quả cho bài thi TOEFL thực tế không chỉ dừng lại ở việc dịch nghĩa từng từ, mà là khả năng tổng hợp thông tin, xác định ý chính, và suy luận logic. Theo các tài liệu luyện thi uy tín như ETS Official Guide, thành công trong phần thi này phụ thuộc lớn vào việc làm quen với các dạng câu hỏi và phát triển tốc độ đọc hiểu. Một trong những yếu-tố-then-chốt là khả năng nhận diện nhanh chóng các thông tin quan trọng trong một đoạn văn khoa học phức tạp. Do đó, việc luyện đọc hiểu tiếng Anh một cách có hệ thống là không thể thiếu. Thí sinh cần xây dựng một nền tảng vững chắc về ngữ pháp và đặc biệt là từ vựng học thuật TOEFL, vì đây là chìa khóa để mở các lớp nghĩa của bài đọc.

1.1. Phân tích cấu trúc bài thi TOEFL iBT Reading Section

Bài thi TOEFL iBT Reading section bao gồm các đoạn văn được trích từ tài liệu giáo trình cấp đại học. Mỗi đoạn văn có độ dài đáng kể và chứa đựng nhiều thông tin chi tiết. Thí sinh có khoảng 18 phút cho mỗi đoạn văn và bộ câu hỏi đi kèm. Điều này tạo ra một áp lực lớn về mặt thời gian. Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra nhiều kỹ năng khác nhau: từ việc hiểu thông tin chi tiết, xác định mục đích của tác giả, cho đến việc tóm tắt toàn bộ đoạn văn. Dạng câu hỏi cuối cùng của mỗi đoạn, câu hỏi tóm tắt (prose summary), thường có giá trị điểm cao hơn và yêu cầu một sự hiểu biết tổng thể sâu sắc.

1.2. Tầm quan trọng của từ vựng học thuật TOEFL

Không thể nhấn mạnh đủ về vai trò của từ vựng học thuật TOEFL. Các đoạn văn sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành và các thuật ngữ phức tạp. Thiếu vốn từ vựng, thí sinh sẽ không thể nắm bắt được ý nghĩa chính xác của câu, dẫn đến việc hiểu sai và chọn đáp án sai. Việc học từ vựng không nên chỉ là học các từ riêng lẻ. Thay vào đó, cần học từ trong ngữ cảnh, đặc biệt là cách chúng được sử dụng trong các đoạn văn khoa học. Các tài liệu luyện thi thường cung cấp danh sách từ vựng cần thiết, giúp người học tập trung vào những từ có tần suất xuất hiện cao trong bài thi thực tế. Đây là nền tảng để cải thiện điểm TOEFL Reading một cách bền vững.

II. Các thách thức lớn trong kỹ năng đọc hiệu quả TOEFL

Việc chinh phục phần đọc TOEFL không hề đơn giản. Thí sinh phải đối mặt với nhiều thách thức, từ áp lực thời gian đến độ phức tạp của nội dung. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng thông tin dày đặc trong mỗi đoạn văn khoa học. Các chủ đề thường không quen thuộc, đòi hỏi khả năng tập trung cao độ để không bị lạc trong các chi tiết. Thêm vào đó, bài thi TOEFL được thiết kế với nhiều "bẫy" tinh vi. Những bẫy này thường nằm ở các lựa chọn đáp án trông có vẻ đúng nhưng lại chứa thông tin sai lệch hoặc không được đề cập trong bài. Một chiến thuật làm bài đọc TOEFL hiệu quả phải bao gồm khả năng nhận diện và tránh những cạm bẫy này. Hơn nữa, sự đa dạng của các dạng câu hỏi cũng là một rào cản. Mỗi dạng câu hỏi, từ câu hỏi ý chính (main idea questions) đến câu hỏi suy luận (inference questions), đều yêu cầu một cách tiếp cận khác nhau. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho từng loại, thí sinh sẽ rất lúng túng và mất thời gian. Quản lý thời gian là một kỹ năng sống còn, nhưng cũng là thách thức lớn nhất đối với nhiều người, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của kỹ năng đọc hiệu quả cho bài thi TOEFL thực tế.

2.1. Nhận diện các bẫy trong đoạn văn khoa học phức tạp

Các đoạn văn khoa học trong TOEFL thường chứa các thuật ngữ chuyên ngành và cấu trúc câu phức tạp. Các bẫy phổ biến bao gồm việc sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa một cách tinh vi trong các lựa chọn đáp án, đưa ra các khẳng định tuyệt đối (ví dụ: always, never) trong khi bài đọc chỉ đề cập một cách tương đối, hoặc cung cấp thông tin có thật nhưng không trả lời cho câu hỏi được đặt ra. Việc nhận diện được những bẫy này đòi hỏi sự tỉnh táo và kỹ năng phân tích sâu.

2.2. Áp lực quản lý thời gian và độ khó của câu hỏi

Với chỉ khoảng 1.8 phút cho mỗi câu hỏi, việc quản lý thời gian là cực kỳ quan trọng. Nhiều thí sinh mắc lỗi dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó, dẫn đến việc không đủ thời gian làm các câu sau. Áp lực này càng tăng lên khi đối mặt với các dạng câu hỏi đòi hỏi tư duy cao như câu hỏi suy luận (inference questions). Những câu hỏi này không có câu trả lời trực tiếp trong bài đọc, mà yêu cầu thí sinh phải tự suy ra dựa trên các chi tiết được cung cấp. Đây là một trong những thử thách lớn nhất cần vượt qua để cải thiện điểm TOEFL Reading.

III. Bí quyết đọc lướt quét cho bài thi TOEFL thực tế

Để đối phó với áp lực thời gian và khối lượng thông tin khổng lồ, hai kỹ năng cốt lõi là đọc lướt (skimming)đọc quét (scanning). Đây là những công cụ không thể thiếu trong bộ kỹ năng đọc hiệu quả cho bài thi TOEFL thực tế. Skimming là kỹ thuật đọc nhanh để nắm bắt ý chính của toàn bộ đoạn văn hoặc từng đoạn nhỏ. Thay vì đọc từng chữ, người đọc tập trung vào câu chủ đề, các từ khóa chính, và câu kết luận. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi trả lời câu hỏi ý chính (main idea questions). Trong khi đó, scanning là kỹ thuật tìm kiếm nhanh một thông tin cụ thể, chẳng hạn như một con số, một cái tên, hoặc một thuật ngữ, mà không cần đọc toàn bộ nội dung xung quanh. Kỹ năng này giúp tiết kiệm thời gian quý báu khi trả lời các câu hỏi chi tiết. Việc kết hợp nhuần nhuyễn hai kỹ thuật này tạo nên một chiến thuật làm bài đọc TOEFL linh hoạt. Thí sinh có thể dùng skimming để có cái nhìn tổng quan, sau đó dùng scanning để định vị câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể. Ngoài ra, phương pháp loại trừ cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tăng khả năng chọn đúng đáp án ngay cả khi không hoàn toàn chắc chắn.

3.1. Kỹ thuật đọc lướt skimming để nắm bắt ý chính

Kỹ thuật đọc lướt (skimming) yêu cầu người đọc tập trung vào các thành phần quan trọng nhất của một đoạn văn: câu đầu tiên và câu cuối cùng của mỗi đoạn, các danh từ riêng, số liệu, và các từ nối chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc tương phản. Mục tiêu là xây dựng một "bản đồ tư duy" về cấu trúc và nội dung chính của bài đọc trong thời gian ngắn nhất. Kỹ thuật này là nền tảng để trả lời câu hỏi ý chính (main idea questions) và các câu hỏi tổng hợp.

3.2. Ứng dụng đọc quét scanning tìm thông tin chi tiết

Khi một câu hỏi yêu cầu tìm một thông tin cụ thể (ví dụ: "Theo đoạn 2, tinh tinh sử dụng công cụ gì?"), kỹ thuật đọc quét (scanning) sẽ phát huy tác dụng. Thí sinh cần xác định từ khóa trong câu hỏi (ví dụ: "tinh tinh", "công cụ") và nhanh chóng lướt mắt qua đoạn văn để tìm chính xác những từ đó hoặc các từ đồng nghĩa. Việc này giúp tránh đọc lại toàn bộ đoạn văn một cách không cần thiết và tiết kiệm thời gian đáng kể.

3.3. Phương pháp loại trừ để tăng độ chính xác tối đa

Trong nhiều trường hợp, việc tìm ra câu trả lời đúng ngay lập tức là rất khó. Thay vào đó, phương pháp loại trừ tỏ ra hiệu quả hơn. Bằng cách xác định và loại bỏ các đáp án chắc chắn sai (vì chứa thông tin không có trong bài, thông tin trái ngược, hoặc suy diễn quá xa), thí sinh có thể thu hẹp lựa chọn của mình xuống còn hai phương án. Từ đó, việc so sánh và chọn ra câu trả lời chính xác nhất sẽ trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt với các câu hỏi khó.

IV. Hướng dẫn xử lý các dạng câu hỏi đọc hiểu TOEFL iBT

Thành công trong phần đọc TOEFL đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các dạng câu hỏi khác nhau. Mỗi dạng câu hỏi có một "bẫy" và một chiến lược giải quyết riêng. Ví dụ, câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh yêu cầu thí sinh xác định nghĩa của một từ dựa trên cách nó được sử dụng trong câu, chứ không phải nghĩa gốc trong từ điển. Đối với dạng này, việc đọc câu trước và sau từ được gạch chân là rất quan trọng. Một dạng câu hỏi thử thách khác là câu hỏi suy luận (inference questions), thường chứa các từ như "infer," "imply," hoặc "suggest." Đáp án đúng không bao giờ được nêu trực tiếp trong bài mà phải được suy ra một cách hợp lý từ các bằng chứng có sẵn. Dạng câu hỏi khó nhất có lẽ là câu hỏi tóm tắt (prose summary), yêu cầu chọn ra 3 ý chính đại diện cho toàn bộ đoạn văn. Việc nắm vững chiến thuật làm bài đọc TOEFL cho từng dạng câu hỏi sẽ giúp thí sinh tự tin và đạt hiệu quả cao hơn. Kỹ năng nhận diện nhanh dạng câu hỏi và áp dụng đúng phương pháp là một phần không thể thiếu của kỹ năng đọc hiệu quả cho bài thi TOEFL thực tế.

4.1. Chiến thuật cho câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh

Với dạng câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh, bước đầu tiên là đọc kỹ câu chứa từ đó và các câu lân cận để hiểu bối cảnh chung. Sau đó, thử thay thế từng đáp án vào vị trí của từ gạch chân để xem đáp án nào giữ được ý nghĩa của câu một cách hợp lý nhất. Tránh chọn một đáp án chỉ vì nó là nghĩa phổ biến nhất của từ đó. Bài thi thường kiểm tra các nghĩa ít thông dụng hơn để đánh giá khả năng hiểu sâu.

4.2. Cách giải quyết câu hỏi suy luận inference questions

Để trả lời câu hỏi suy luận (inference questions), thí sinh cần tìm các gợi ý và bằng chứng trong đoạn văn, sau đó kết nối chúng lại để đưa ra một kết luận logic. Một mẹo hữu ích là loại bỏ các đáp án đưa ra những suy diễn quá xa, sử dụng các từ ngữ tuyệt đối, hoặc mang tính phán xét cá nhân. Đáp án đúng thường là một suy luận rất gần với thông tin được cung cấp trong bài. Đây là kỹ năng kiểm tra tư duy phản biện của người học.

4.3. Kỹ năng làm câu hỏi tóm tắt prose summary

Dạng câu hỏi tóm tắt (prose summary) yêu cầu thí sinh chọn 3 trong số 6 lựa chọn để tạo thành một bản tóm tắt hoàn chỉnh. Câu trả lời đúng phải là các ý chính, không phải là các chi tiết nhỏ hoặc thông tin sai. Một chiến lược hiệu quả là đọc lại câu chủ đề của mỗi đoạn để xác định các ý chính. Sau đó, đối chiếu các ý này với 6 lựa chọn và loại bỏ những câu chỉ là ví dụ, chi tiết phụ, hoặc không được đề cập.

V. Cách quản lý thời gian luyện kỹ năng đọc hiệu quả

Việc quản lý thời gian và luyện tập có phương pháp là hai yếu tố quyết định để cải thiện điểm TOEFL Reading. Một chiến lược phân bổ thời gian hợp lý là dành khoảng 2-3 phút để đọc lướt đoạn văn và nắm ý chính, sau đó dành khoảng 15 phút để trả lời các câu hỏi. Trong quá trình đọc, kỹ thuật ghi chú hiệu quả (note-taking) đóng vai trò quan trọng. Ghi lại các ý chính, từ khóa, hoặc cấu trúc của bài đọc ra giấy nháp sẽ giúp định vị thông tin nhanh hơn khi trả lời câu hỏi và đặc biệt hữu ích cho câu hỏi tóm tắt cuối cùng. Không có gì thay thế được việc thực hành. Sử dụng các đề thi thử TOEFL Reading từ các nguồn đáng tin cậy như ETS Official Guide là cách tốt nhất để làm quen với áp lực thời gian và các dạng bài. Mỗi lần làm đề thử, cần bấm giờ nghiêm ngặt và sau đó dành thời gian phân tích lỗi sai. Việc hiểu rõ tại sao mình sai và rút kinh nghiệm cho lần sau là cốt lõi của quá trình tiến bộ. Luyện tập thường xuyên giúp các kỹ năng như skimming và scanning trở thành phản xạ tự nhiên, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiệu quả cho bài thi TOEFL thực tế.

5.1. Kỹ thuật ghi chú hiệu quả note taking khi đọc

Kỹ thuật ghi chú hiệu quả (note-taking) không có nghĩa là chép lại cả câu. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ khóa, ký hiệu, và sơ đồ đơn giản để tóm tắt ý chính của mỗi đoạn. Ví dụ, có thể ghi "P1: Def. + History" để ghi nhớ rằng đoạn 1 nói về định nghĩa và lịch sử của một khái niệm. Việc này giúp tạo ra một dàn ý cô đọng, hỗ trợ trí nhớ và tăng tốc độ trả lời, đặc biệt là với câu hỏi tóm tắt (prose summary).

5.2. Sử dụng đề thi thử TOEFL Reading để đo lường tiến bộ

Làm đề thi thử TOEFL Reading một cách thường xuyên là điều bắt buộc. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tâm lý phòng thi. Sau mỗi bài kiểm tra, hãy tạo một bảng theo dõi lỗi sai, phân loại chúng theo từng dạng câu hỏi (ví dụ: inference, vocabulary, summary). Việc này giúp nhận ra điểm yếu của bản thân và xây dựng một kế hoạch ôn tập tập trung hơn để cải thiện điểm TOEFL Reading một cách có mục tiêu và hiệu quả.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

EFL: ster Skills for the ACTUAL TEST Michael A. Putlack Stephen Poirier Will Link READING TEST BOOK NTV, NHÀ XUẤT BẢN TỔNG HỢP Công ty TNHH THÀNH PHỐ HÔ CHÍ MINH Nhân Trí Việt How to Master Skills for the TOEFL’ ACTUAL LF READING TEST BOOK How to Master Skllls for the TOEFL ACTUAL TEST READING TEST BOOK Copyright © 2008-2015 Darakwon Inc. Published in Vietnam, 2015 This edition is published in Vietnam under a license Agreement between Darakwon, Inc. and Nhan Tri Viet Co.

through Imprima Korea Agency. 5 All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise, without the prior, written parpissign of the copyright owner. Actual Test 01 Part1 Ecology Part2 Astronomy 10 Biology 14 Actual Test 02 Part1 Anthropology 20 Part2 Medical Science 24 World History 28 Actual Test 03 Part1 American History 34 Part2 Astronomy 38 Paleontology 42 Part3 Technology 46 Marine Biology 50 Actual Test 04 Part1 World History 56.

Environment 64 Part3 Animal Behavior 68 Technology 72 Actual Test 05 Part1 © O¢eanography Part2 Music 82 Sociology 86 Part3 Zoology 90 Climatology 94 How to Score Your Answers 98 Answer Key 101 How to Master Skills for the TOEFL® iBT Actual Test iM Reading Section Directions This section measures your ability to understand academic passages in English. The Reading section is divided into 2 separately timed parts. Most questions are worth one point, but the last question in each set is worth more than one point. The directions indicate how many points you may receive.

XÃ Some passages include a word or phrase that is underlined in blue. Click on the word or phrase to see a definition or an explanation. Within each part, you can go to the next questions by clicking Next. You may skip questions and go back to them later.

If you want to return to previous questions, click on Back. You can click on Review at any time and the review screen will show you which questions you have answered and which you have not answered. From this tO EOE. 24 review screen, you.

may go directly to any question you: have. already seen in. You may now begin the Reading section. In this part you will read 1 passage.

You will have 20 minutes to read the passage and answer the questions. Click on Continue to go on. Re FR a ee he OE ER —~ ee were ree wr eee ee eee R€VItU t. The word (i in the passage is closest in The Chimpanzee meaning to The groundbreaking work of primatologists ) intrinsic (> Louis Leakey and Jane Goodall has shown that relevant DW) the chimpanzee is not just another monkey.

>) found O10) On the contrary, their astonishing research inborn reveals that these primates exhibit numerous highly developed physical as well as mental. According to paragraph 1, chimpanzees are characteristics that were previously thought only unique because to be (J in humans. Goodall herself was one A» the primatologist Jane Goodall was able of the first people to recognize or realize the to dedicate her life to their study chimpanzee’s ability to use tools, which, at the “B) they display many abilities reminiscent of time, caused near pandemonium in the scientific certain traits of human beings world because experts believed only humans C> their genetic makeup is a perfect match to that of Homo sapiens were able to do this. It is also now known due CD) they have been able to avoid extinction, to recent hi-tech research that the chimpanzee's unlike many of their cousin primates DNA makeup mirrors the genetic mapping of Homo sapiens to within a few chromosomes or.

Which of the following can be inferred from so of being exactly identical. Regardless of their paragraph 2 about habitats? similarities, the chimpanzee’s entire existence is being seriously threatened by its more complex CAD Chimpanzees are very adaptable to different habitats depending on their peer: man. Critical and fundamental to any living (BD The tree canopy in the jungle is the basis organisms on the planet is their habitats, and of the chimpanzee’s habitat. chimpanzees are no exception.

When it comes (©) They do not change but force animal species to adapt to them. to the chimpanzee, {J are key, and without ‘DD They will disappear once the animals them, they are, for the most part, headed for sure living in them become extinct. Chimpanzees are indigenous to Africa, where the tree canopy provides them with shelter,. The author discusses ij in paragraph 2 in food, and protection.

For example, chimpanzees order to are omnivorous, which means that they rely on meat, plant'life, and fruit for subsistence. “AD emphasize the dire need to reform timber-clearing tactics threatening the They also take refuge in trees when they feel chimpanzee threatened by predators or violent storms and B» show how violent flooding will increase flooding. Without trees, chimpanzees will become with the further reduction of trees in the vulnerable to nature’s forces and will lack the wild necessary food sources to keep i viable. C_ tell how many trees are being cut down in What is so worrisome is that acre upon acre of the chimpanzee’s habitat in Africa the chimpanzee’s habitat is being hacked to the D- point out that because of clear-cutting ground every single day.

tactics, chimpanzee will become more isolated The deforestation of the jungle in Africa for profit and space is the single biggest threat | www.om Actual bó a & vở Xã Ae sony i aa S €vieu Hep 8ACH HN eeeoe 5 The word (iif in the passage refers to to the chimpanzee’s immediate and future A trees livelihood. Because of skyrocketing populations chimpanzees and the (MY of housing in many regions of 8 forces Africa, developers are cutting back the jungle 900 sources to make room for new communities while simultaneously uprooting and displacing the 6. The word (iM in the passage is closest in chimpanzee. It seems that they have no regard meaning to at all for their primate neighbors, who eventually become isolated from one another in separate, surplus tiny patchworks of trees.

OD > insufficiency 010 development oem ania eencaceiee ©6000 39G0 it. 280A: ) boom OCT I Gar Sak 490/010 (di: kì 14400\wVŠ. Ee This isolation can have 7. Which of the sentences below best expresses the essential information in the highlighted a very profound effect on future generations of sentence in the passage? /ncorrect answer chimpanzees if they even make it that far.

Some choices change the meaning in important experts are even predicting that, within twenty ways or leave out essential information. years, over eighty percent of the chimpanzee’s CAD The isolation of chimpanzees reduces habitat could be lost to development and brutal diversity in their genetic pool, which can clear-cutting tactics. The domino effect continues from the threat B» As chimpanzees become fragmented from one another, they begin to lose their of deforestation to that of disease. As human genetic identity.

populations begin to tread on the chimpanzee's C). , -habitat, man and primate come into closer contact. isolated groups of chimpanzees from with one another, exposing the chimpanzee to roaming individuals. all kinds of human diseases ranging from the D) Jeopardizing genetics will result in common cold to pneumonia to AIDS.

The problem chimpanzees becoming more isolated and is that chimpanzees have no natural immunity fragmented. against human-born diseases, so what may be just a sore throat and-cough to-a: human :-could 8. According to paragraph 4, disease is affecting prove fatal for the chimpanzee. As populations chimpanzees because in Africa explode and (i chimpanzee A.

their immune systems are suffering from societies, they begin to become infected with an unhealthy diet disease, suffer, and die. If something is not done B. their natural immunities against diseases are being compromised to protect the chimpanzee’s habitat and separate C their habitats are getting occupied by chimpanzees from human populations, their fate various groups of people is all but sealed. D the AIDS virus is fatal to them as much as One final factor which threatens the existence of it is for human beings the chimpanzee is the thriving live animal trade in Africa as well as demand for them throughout the world.

To many people, chimpanzees are simply wwvenhantriviet. The phrase GGA in the passage is cute, furry, exotic animals—the perfect addition closest in meaning to to a home. Infant chimpanzees are taken from A> invade their mothers and sold on the black market, which B dominate further decreases their numbers in the wild. tempt The truth is that while chimpanzees should never D surround be stripped from the jungle, they are, after all, wild animals and do not make obedient, domesticated 10.

According to paragraph 5, the live animal pets. EJ The live animal trade only puts money in trade of the chimpanzee occurs because the pockets of senseless individuals interested A the temperaments of baby chimpanzees in nothing more than their own gains. make them become excellent pets Without continual pressure of governmental and B~ buying and selling chimpanzees is more environmental groups and the implementation of lucrative than the trade of other animals stricter guidelines, which regulate and thwart the C_ there is a high demand for chimpanzees destruction of the chimpanzee’s habitat, they may by certain ignorant and careless people soon be another animal lost for eternity to human D there are large populations of baby greed. chimpanzees taken from their mothers 2 Glossary 11.

Look at the four squares [ ff] that indicate SE Le Ee where the following sentence could be added to the passage. Furthermore, once these young chimpanzees get older and the novelty of owning them wears off, they are abandoned by their owners. Where would the sentence best fit? : a i wr 8 www.nhantniviet-om SA “TA ( 13. Directions: An introductory sentence for a brief summary of the passage is provided below.

Complete the summary by selecting the THREE answer choices that express the most important ideas in the passage. Some answer choices do not belong in the summary because they express ideas that are not presented in the passage or are minor ideas in the passage. This question is worth 2 points. The livelihood of the chimpanzee is being placed in jeopardy for a number of important reasons.

Trees are the main source of food as well as _D) Because they are favored as pets, the a form of protection for the chimpanzee. population of chimpanzees is being compromised. B) Chimpanzees are cute and furry and are <E) Chimpanzees are the only animal other than considered by many to be exotic animals. humans that are known to use tools.

(C) The chimpanzee is native to many different CF The development of industry is destroying areas on the African continent. chimpanzees’ habitats at an alarming rate.com Part 2 Astronomy €VI€UI Là i a, ak 13. According to paragraph 1, which of the Space Settlements following is true of space settlements? The United States government is currently A_ They should have already been instigated taking a serious look at the moon and Mars as by NASA many years ago. potential places for future human settlement for B They must first incorporate the moon as a a number of reasons.

First, they could be a future practice arena for Mars exploration. C They could prove to be a last resort for source of natural resources desperately needed gaining life-sustaining supplies. Second, the moon could serve as a D Their danger cannot be justified due to the training ground or a kind of stepping stone for risk to human life and high cost. later journeys to Mars.

Therefore, the moon is already on NASA's docket for further exploration 14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên và hiệu quả.


Tài liệu "Kỹ Năng Đọc Hiệu Quả Cho Bài Thi TOEFL Thực Tế" là một cẩm nang chiến lược, tập trung vào việc trang bị cho người đọc những phương pháp thiết yếu để chinh phục phần thi Reading. Nội dung chính xoay quanh các kỹ thuật đọc lướt (skimming), đọc quét (scanning) để nắm bắt ý chính, cách xử lý từ vựng khó trong ngữ cảnh, và chiến thuật quản lý thời gian hợp lý. Lợi ích mà tài liệu này mang lại là giúp bạn đọc nhanh hơn, hiểu sâu hơn và tăng cường sự tự tin để đạt điểm số tối đa trong bài thi thực tế.

Để hiểu sâu hơn về những khó khăn cốt lõi trong quá trình rèn luyện kỹ năng đọc và các giải pháp khắc phục, bạn có thể khám phá nghiên cứu chi tiết trong tài liệu An investigation into the problems of reading skills among english majors. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị toàn diện cho kỳ thi TOEFL không thể thiếu kỹ năng Nghe. Hãy mở rộng kiến thức và luyện tập chuyên sâu với giáo trình Linguaforum toefl ibt e listening nxb tổng hợp 2009 linguaforum 257 trang để xây dựng một nền tảng vững chắc cho cả hai kỹ năng quan trọng này. Mỗi liên kết là một cánh cửa giúp bạn đào sâu hơn vào chủ đề, từ đó hoàn thiện hành trang chinh phục TOEFL của mình.