Luận văn Thạc sĩ: Kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam và hướng hoàn thiện

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện thực trạng kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ
86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ kỷ luật lao động Tổng quan cơ sở lý luận

Luận văn Thạc sĩ về kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của một chế định quan trọng trong quan hệ lao động. Cơ sở lý luận của kỷ luật lao động bắt nguồn từ yêu cầu khách quan về trật tự và hiệu quả trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Bất kỳ một tổ chức nào cũng cần có những quy tắc chung để điều phối hoạt động của các cá nhân, hướng tới mục tiêu chung. Dưới góc độ pháp lý, Điều 117 của Bộ luật Lao động 2019 định nghĩa: "Kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh do người sử dụng lao động ban hành trong nội quy lao động và do pháp luật quy định". Về bản chất, đây là công cụ để người sử dụng lao động thực hiện quyền quản lý, đồng thời là cơ sở để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động, tránh sự tùy tiện. Luận văn tập trung làm rõ ý nghĩa của kỷ luật lao động trên ba phương diện chính. Thứ nhất, đối với người sử dụng lao động, đây là nền tảng để tổ chức lao động khoa học, tăng năng suất và duy trì sự ổn định. Thứ hai, đối với người lao động, việc tuân thủ kỷ luật giúp hình thành tác phong công nghiệp, nâng cao ý thức trách nhiệm và tạo môi trường làm việc công bằng. Thứ ba, đối với xã hội, một chế độ kỷ luật lao động tốt góp phần ổn định các quan hệ xã hội và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa các quy định pháp luật mà còn đi sâu vào phân tích sự phát triển của chế định này qua các thời kỳ, từ cơ chế bao cấp đến kinh tế thị trường, làm nổi bật những thay đổi trong tư duy lập pháp để phù hợp với bối cảnh mới.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của kỷ luật lao động trong doanh nghiệp

Kỷ luật lao động được hiểu là trật tự, nền nếp bắt buộc người lao động phải tuân thủ khi tham gia vào quan hệ lao động. Khái niệm này được cụ thể hóa trong nội quy lao động, bao gồm các quy định về thời giờ làm việc, công nghệ sản xuất và mệnh lệnh điều hành. Ý nghĩa của nó vô cùng quan trọng: tạo ra một môi trường làm việc có tổ chức, ngăn ngừa các hành vi vi phạm kỷ luật lao động, và là cơ sở để áp dụng các chế tài khi cần thiết. Một chế độ kỷ luật lao động minh bạch giúp nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

1.2. Các nguyên tắc xử lý kỷ luật lao động cơ bản cần tuân thủ

Việc xử lý kỷ luật lao động phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Điều 122 Bộ luật Lao động 2019. Các nguyên tắc xử lý kỷ luật cốt lõi bao gồm: người sử dụng lao động phải chứng minh được lỗi của người lao động; phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở; người lao động phải có mặt và có quyền tự bào chữa. Đặc biệt, pháp luật nghiêm cấm việc áp dụng nhiều hình thức kỷ luật lao động cho một hành vi vi phạm, và không được xử lý kỷ luật đối với người lao động trong thời gian nghỉ ốm, nghỉ thai sản hoặc đang bị tạm giam, tạm giữ. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong quá trình xử lý.

II. Thách thức thực tiễn áp dụng kỷ luật lao động tại Việt Nam

Mặc dù khung pháp lý về kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng tranh chấp lao động liên quan đến quyết định xử lý kỷ luật, đặc biệt là các vụ kiện về sa thải trái pháp luật. Nguyên nhân chính xuất phát từ cả hai phía. Về phía người sử dụng lao động, nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng nội quy lao động một cách bài bản, hoặc nội dung nội quy trái với quy định của Bộ luật Lao động 2019. Quá trình xử lý kỷ luật lao động thường vi phạm về trình tự, thủ tục, ví dụ như không tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật hoặc không có sự tham gia của công đoàn. Về phía người lao động, một bộ phận chưa có ý thức cao trong việc tuân thủ kỷ luật, dẫn đến các hành vi vi phạm kỷ luật lao động gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự hiểu biết về pháp luật lao động của cả hai bên còn hạn chế, dẫn đến những quyết định và hành vi không phù hợp. Vai trò của tổ chức công đoàn trong việc bảo vệ người lao động đôi khi còn mờ nhạt. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao hiệu quả thực thi và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho các bên trong quan hệ lao động.

2.1. Phân tích các tranh chấp lao động liên quan đến sa thải

Các vụ tranh chấp lao động về sa thải thường phức tạp và kéo dài. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến sa thải trái pháp luật bao gồm việc người sử dụng lao động không chứng minh được lỗi của người lao động, áp dụng hình thức sa thải cho những hành vi chưa đến mức phải sa thải, hoặc vi phạm nghiêm trọng trình tự xử lý kỷ luật lao động. Hậu quả của việc sa thải sai quy định là doanh nghiệp phải nhận lại người lao động, bồi thường thiệt hại bao gồm tiền lương và các khoản phụ cấp khác, gây tốn kém về tài chính và ảnh hưởng đến uy tín.

2.2. Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động và các vướng mắc

Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là một yếu tố pháp lý quan trọng. Theo Điều 123 Bộ luật Lao động 2019, thời hiệu là 06 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm; trường hợp đặc biệt liên quan đến tài chính, bí mật công nghệ có thể kéo dài đến 12 tháng. Tuy nhiên, thực tế phát sinh vướng mắc trong việc xác định "ngày xảy ra hành vi vi phạm" và "ngày phát hiện hành vi vi phạm", đặc biệt với các vi phạm kéo dài. Việc áp dụng sai thời hiệu có thể khiến toàn bộ quyết định xử lý kỷ luật trở nên vô hiệu.

III. Hướng dẫn xây dựng nội quy lao động đúng theo BLLĐ 2019

Nền tảng của việc thực thi kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam là một bản nội quy lao động hợp pháp và rõ ràng. Đây là văn bản do người sử dụng lao động ban hành sau khi tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. Theo Bộ luật Lao động 2019Nghị định 145/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp sử dụng từ 10 người lao động trở lên bắt buộc phải có nội quy lao động bằng văn bản. Nội dung của nội quy phải bao gồm các chương mục chính yếu, không được trái với các quy định pháp luật hiện hành. Việc xây dựng một bản nội quy lao động chuẩn mực không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một phương pháp quản trị nhân sự hiệu quả. Nó giúp minh bạch hóa các quy tắc ứng xử, tạo ra sự công bằng trong tập thể và là căn cứ pháp lý vững chắc khi xảy ra tranh chấp lao động. Quá trình xây dựng cần sự cẩn trọng, tham chiếu đầy đủ các quy định của pháp luật và phù hợp với đặc thù sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Sau khi ban hành, nội quy lao động phải được đăng ký tại Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp tỉnh để đảm bảo tính hợp pháp trước khi chính thức có hiệu lực áp dụng.

3.1. Nội dung bắt buộc phải có trong nội quy lao động

Theo Điều 118 Bộ luật Lao động 2019, nội quy lao động phải có các nội dung chính sau: thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; trật tự tại nơi làm việc; an toàn, vệ sinh lao động; bảo vệ tài sản và bí mật kinh doanh của người sử dụng lao động. Quan trọng nhất là phải quy định cụ thể các hành vi vi phạm kỷ luật lao động và các hình thức xử lý kỷ luật lao động tương ứng, cùng với trách nhiệm vật chất (bồi thường thiệt hại).

3.2. Thủ tục đăng ký và hiệu lực của nội quy lao động

Trong vòng 10 ngày kể từ ngày ban hành, người sử dụng lao động phải nộp hồ sơ đăng ký nội quy lao động cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh. Hồ sơ bao gồm văn bản đề nghị, bản nội quy, và văn bản góp ý của tổ chức đại diện người lao động. Nội quy lao động sẽ có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ, trừ trường hợp có yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Việc đăng ký đảm bảo nội dung không trái luật, bảo vệ quyền lợi người lao động.

IV. Phương pháp xử lý kỷ luật lao động đúng trình tự thủ tục

Để quyết định xử lý kỷ luật có giá trị pháp lý và tránh bị hủy bỏ, việc tuân thủ trình tự xử lý kỷ luật lao động là yêu cầu bắt buộc. Nghị định 145/2020/NĐ-CP đã quy định rất chi tiết các bước cần thực hiện. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính khách quan, minh bạch, tôn trọng quyền của người lao động. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình, dù là nhỏ nhất, cũng có thể trở thành lý do để tòa án tuyên bố quyết định kỷ luật là trái pháp luật. Người sử dụng lao động cần nắm vững các bước từ khâu lập biên bản vi phạm, thông báo triệu tập cuộc họp, thành phần tham dự, cho đến việc ra quyết định và gửi cho các bên liên quan. Đặc biệt, thẩm quyền xử lý kỷ luật thuộc về người giao kết hợp đồng lao động phía người sử dụng lao động hoặc người được ủy quyền. Việc tuân thủ đúng nguyên tắc xử lý kỷ luật và trình tự không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyết định của mình mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản lý, góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa và ổn định. Đây là giải pháp cốt lõi để hạn chế các rủi ro pháp lý và các vụ tranh chấp lao động không đáng có.

4.1. Các bước trong trình tự xử lý kỷ luật lao động

Trình tự xử lý kỷ luật lao động bao gồm các bước: (1) Lập biên bản khi phát hiện hành vi vi phạm. (2) Thông báo bằng văn bản về cuộc họp xử lý kỷ luật cho người lao động, tổ chức công đoàn và các bên liên quan ít nhất 5 ngày làm việc trước khi họp. (3) Tiến hành cuộc họp xử lý kỷ luật với đầy đủ thành phần bắt buộc. (4) Lập biên bản cuộc họp có chữ ký của các bên. (5) Ban hành quyết định xử lý kỷ luật trong thời hạn của thời hiệu xử lý kỷ luật lao động.

4.2. Vai trò của hội đồng kỷ luật và tổ chức công đoàn

Trong quá trình xử lý, hội đồng kỷ luật lao động (nếu có) và tổ chức công đoàn đóng vai trò quan trọng. Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở có trách nhiệm tham dự cuộc họp, đưa ra ý kiến để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Sự tham gia của họ đảm bảo quá trình xử lý không mang tính áp đặt một chiều từ phía người sử dụng lao động, góp phần tạo ra một quyết định công bằng và khách quan hơn.

V. Top 4 hình thức kỷ luật lao động và các trường hợp áp dụng

Pháp luật Việt Nam quy định rõ các hình thức kỷ luật lao động mà người sử dụng lao động được phép áp dụng, tương ứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Điều 124 của Bộ luật Lao động 2019 liệt kê 4 hình thức theo thứ tự tăng dần về tính nghiêm khắc. Việc lựa chọn hình thức kỷ luật nào phải dựa trên các căn cứ rõ ràng được quy định trong nội quy lao động đã đăng ký và không được vượt quá khuôn khổ pháp luật cho phép. Hình thức nhẹ nhất là khiển trách, thường áp dụng cho lỗi nhỏ, vi phạm lần đầu. Nặng hơn là kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng hoặc cách chức, áp dụng khi người lao động tái phạm hoặc vi phạm ở mức độ nghiêm trọng hơn. Cuối cùng, sa thải là hình thức kỷ luật cao nhất, chỉ được áp dụng trong những trường hợp vi phạm đặc biệt nghiêm trọng được pháp luật liệt kê cụ thể. Việc áp dụng đúng hình thức kỷ luật không chỉ có tác dụng răn đe, giáo dục người vi phạm mà còn là cơ sở để duy trì trật tự và kỷ cương trong doanh nghiệp. Luận văn này sẽ phân tích chi tiết từng trường hợp áp dụng, giúp người sử dụng lao động và người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

5.1. Khiển trách kéo dài thời hạn nâng lương và cách chức

Hình thức khiển trách (bằng miệng hoặc văn bản) áp dụng cho các vi phạm nhẹ, lần đầu. Hình thức kéo dài thời hạn nâng lương (không quá 6 tháng) hoặc cách chức được áp dụng đối với người lao động đã bị khiển trách mà tái phạm, hoặc có các hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn đã được quy định cụ thể trong nội quy lao động. Đây là những biện pháp tác động trực tiếp đến quyền lợi kinh tế và vị trí công việc của người lao động.

5.2. Các trường hợp bị sa thải theo quy định của pháp luật

Sa thải là hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất, chấm dứt hợp đồng lao động. Điều 125 BLLĐ 2019 quy định các trường hợp bị sa thải bao gồm: có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc; tiết lộ bí mật kinh doanh; bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức mà tái phạm; hoặc tự ý bỏ việc 5 ngày cộng dồn trong 1 tháng hoặc 20 ngày cộng dồn trong 1 năm mà không có lý do chính đáng.

5.3. Trách nhiệm vật chất và bồi thường thiệt hại liên quan

Bên cạnh hình thức kỷ luật, nếu hành vi vi phạm kỷ luật lao động gây thiệt hại về tài sản, người lao động còn phải chịu trách nhiệm vật chất. Mức bồi thường thiệt hại được xác định dựa trên mức độ thiệt hại thực tế và mức độ lỗi của người lao động. Tuy nhiên, mức bồi thường không được vượt quá giới hạn do pháp luật quy định, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc thiệt hại do làm mất công cụ, thiết bị có giá trị lớn.

VI. Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật kỷ luật lao động

Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luậnthực tiễn áp dụng, luận văn đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kỷ luật lao động theo pháp luật Việt Nam. Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn đã có nhiều tiến bộ, một số quy định vẫn cần được làm rõ hơn để dễ dàng áp dụng. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách xác định "thiệt hại nghiêm trọng" hoặc "lý do chính đáng" khi người lao động nghỉ việc để tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, cần chú trọng đến các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi. Điều này bao gồm việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan quản lý nhà nước, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm của cả người sử dụng lao động và người lao động. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của tổ chức công đoàn và các tổ chức đại diện người lao động trong việc tư vấn, hỗ trợ pháp lý và tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát việc thực hiện kỷ luật lao động tại doanh nghiệp. Phổ biến, giáo dục pháp luật lao động cho cả hai bên là giải pháp nền tảng để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và bền vững.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định trong BLLĐ và Nghị định

Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật tập trung vào việc làm rõ các khái niệm còn định tính, dễ gây tranh cãi. Ví dụ, cần lượng hóa mức độ thiệt hại như thế nào được coi là "nghiêm trọng", hoặc ban hành danh mục các "lý do chính đáng" khi người lao động vắng mặt. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Lao động 2019Nghị định 145/2020/NĐ-CP sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp lao động và tạo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật trên cả nước.

6.2. Nâng cao hiệu quả thực thi và vai trò của các bên liên quan

Giải pháp không chỉ nằm ở luật pháp mà còn ở khâu thực thi. Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ hòa giải viên, thẩm phán chuyên trách về lao động. Quan trọng hơn, cần phát huy vai trò chủ động của tổ chức công đoàn trong việc thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể, trong đó có các điều khoản chi tiết hơn về kỷ luật lao động, phù hợp với đặc thù của ngành và doanh nghiệp, nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động.

04/10/2025
Luận văn thạc sỹ kỷ luật lao động theo pháp luật việt nam hiện nay và hướng hoàn thiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KỶ LUẬT LAO ĐỘNG 1. KHÁI NIỆM VÀ Ý NGHĨA CỦA KỶ LUẬT LAO ĐỘNG 1. Khái niệm kỷ luật lao động Trƣớc khi tìm hiểu khái niệm về kỷ luật la o động, cần phải hiểu thế nào là kỷ luật? “Kỷ luật” hay “quy luật” là những trật tự, phép tắc đƣợc đặt ra để ngăn ngừa sự phóng túng, có thể làm hại cho bản thân hay cho ngƣời khác. Trong bất cứ một cộng đồng hay xã hội nào, dù lớn hay nhỏ, nếu kỷ luật không tồn tại, lợi ích của cả cộng đồng hay xã hội đó nói chung và của từng cá nhân nói riêng sẽ dễ dàng bị xâm hại.

Đồng thời, các mâu thuẫn và tranh chấp có thể phát sinh sẽ không thể đƣợc ngăn chặn hay giải quyết một cách triệt để, dẫn đến toàn bộ nền kinh tế - chính trị - xã hội của cả cộng đồng hay xã hội đó khó có thể phát triển ổn định và bền vững đƣợc. Kỷ luật là một khái niệm không mới và đã hình thành từ khá lâu trong tiến trình lịch sử với những quan điểm khác nhau. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam, “kỷ luật” đƣợc hiểu là trật tự nhất định trong hành vi của con ngƣời theo những chuẩn mực do luật pháp, đạo đức quy định trong từng thời kỳ lịch sử, vì lợi ích của toàn xã hội hay của giai cấp, tập đoàn xã hội riêng rẽ hay của một cộng đồng. Kỷ luật là phƣơng tiện để thống nhất hoạt động trong cộng đồng [26].

Theo từ điển Tiếng Việt, “kỷ luật” là tổng thể nói chung những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức để đảm bảo tính chặt chẽ của tổ chức đó [29]. Nhƣ vậy, tựu chung lại “kỷ luật” là tổng thể những trật tự, những quy tắc mà mỗi cá nhân phải tuân thủ khi tham gia vào hoạt động chung của một tổ chức, một tập đoàn hay bất kỳ mối quan hệ cộng đồng nào. 6 Tùy theo tính chất của từng nhóm quan hệ xã hội cũng nhƣ yêu cầu, mục đích của các hoạt động chung mà có nhiều loại kỷ luật khác nhau nhƣ kỷ luật trong các đảng phái, các tổ chức xã hội, kỷ luật công chức trong các cơ quan nhà nƣớc, kỷ luật trong lực lƣợng vũ trang, kỷ luật trong các đơn vị kinh tế, trong đó kỷ luật lao động là một dạng của kỷ luật. Vậy kỷ luật lao động là gì? Nhƣ chúng ta đã biết, trong xã hội, nếu con ngƣời thực hiện các hoạt động lao động sản xuất đơn lẻ, tách rời nhau thì mỗi ngƣời tự sắp xếp quá trình lao động của mình, hoạt động của một ngƣời không ảnh hƣởng đến hoạt động của những ngƣời khác và ngƣợc lại.

Thế nhƣng điều đó không thể xảy ra, vì con ngƣời luôn tồn tại cùng với xã hội loài ngƣời. Trong cuộc sống, do nhiều lý do khác nhau nhƣ yêu cầu, điều kiện của quá trình lao động, mục đích, lợi ích, thu nhập. khiến ngƣời ta luôn có nhu cầu cùng thực hiện một khối lƣợng công việc nhất định. Chính quá trình lao động chung của con ngƣời đòi hỏi phải có trật tự, nền nếp để hƣớng hoạt động của từng ngƣời vào việc thực hiện kế hoạch chung và tạo ra kết quả chung đã định.

Cải tạo ra trật tự, nền nếp trong quá trình lao động chung giữa một nhóm ngƣời hay trong một đơn vị đó là kỷ luật lao động. Xét một cách tổng quát, kỷ luật lao động là trật tự, nền nếp mà người lao động phải tuân thủ khi tham gia vào quan hệ lao động. Dƣới góc độ pháp lý, kỷ luật lao động là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định trách nhiệm, nghĩa vụ của người lao động đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức cũng như các biện pháp xử lý đối với những người không chấp hành các quy định đó. Tính chất của kỷ luật trong quá trình lao động là do quan hệ sản xuất thống trị mà trƣớc hết là quan hệ sở hữu về tƣ liệu sản xuất quyết định.

Khi phƣơng thức sản xuất của xã hội thay đổi thì bản chất và hình thức của kỷ luật lao động cũng thay đổi theo. 7 Theo tiến trình lịch sử, loài ngƣời đã và đang trải qua năm hình thái kinh tế - xã hội và ở từng hình thái khác nhau thì mức độ, tính chất của kỷ luật lao động cũng đƣợc thể hiện theo những khía cạnh khác nhau. Dƣới chế độ Cộng sản nguyên thủy, bình đẳng và tự giác đƣợc xem là những quy tắc ứng xử quan trọng trong mọi quan hệ lao động. Chuyển sang thời kỳ chiếm hữu nô lệ, quyền lực của chủ nô là vô hạn tuyệt đối.

Mọi công sức, thành quả lao động của nô lệ đều thuộc quyền sở hữu của chủ nô. Vì thế tính chất của kỷ luật lao động ở thời kỳ này đƣợc đặc trƣng bằng chế độ cƣỡng bức và bóc lột tàn nhẫn ngƣời lao động. Sang chế độ phong kiến, nông nô là lực lƣợng sản xuất chủ yếu để duy trì sự tồn tại của chính quyền phong kiến, song họ vẫn phải chịu đời sống cực khổ, bị áp bức bóc lột nặng nề: tô thuế, lao dịch. Tổ chức lao động thời kỳ này đã dựa vào chế độ kỷ luật roi vọt và cƣỡng bức quần chúng nhân dân.

Tuy nhiên, so với chế độ chiếm hữu nô lệ, địa vị của ngƣời nông nô ở thời kỳ này cũng đã dần dần đƣợc cải thiện hơn. Chế độ tƣ bản chủ nghĩa đƣợc xây dựng trên nền tảng của quan hệ chiếm hữu tƣ nhân về tự liệu sản xuất, vì thế xét về bản chất đây vẫn là một xã hội bóc lột nhƣng ở mức độ tiến bộ và tinh vi hơn đó là bóc lột về giá trị thặng dƣ. Do đó, tổ chức lao động ở thời kỳ này chủ yếu dựa vào cƣỡng bức kinh tế đối với công nhân làm thuê. Có thể thấy rằng trong những hình thái kinh tế - xã hội có đối kháng giai cấp, kỷ luật lao động chủ yếu chỉ mang tính chất cƣỡng bực, đƣợc xem nhƣ là một biện pháp để tăng cƣờng bóc lột, buộc ngƣời lao động phải bỏ công sức của mình, phải tuân theo những chế độ kỷ luật nghiêm ngặt của giai cấp địa chủ để làm ra của cải vật chất phục vụ lợi ích của chính giai cấp địa chủ.

Khi xã hội loài ngƣời bƣớc sang hình thái kinh tế xã hội chủ nghĩa (XHCN) cũng chính là thời điểm hình thành và phát triển một chế độ kỷ luật 8 lao động hoàn toàn mới. Tính chất của kỷ luật lao động thời kỳ này đƣợc thể hiện bởi mối quan hệ sản xuất XHCN trên tinh thần tự nguyện, tự giác của ngƣời lao động. Lúc này, ngƣời lao động đã thoát khỏi chế độ kỷ luật lao động hà khắc, bóc lột thô bạo mà thay vào đó là một chế độ làm việc công bằng, có trật tự, kỷ cƣơng trên cơ sở sức lao động tự nguyện. Lênin đã viết: “Tổ chức lao động XHCN thì dựa vào và ngày càng dựa vào kỷ luật tự nguyện tự giác của chính ngay những ngƣời lao động” [28].

Nhƣ vậy, chúng ta thấy rằng kỷ luật lao động trong mỗi thời kỳ, mỗi mối quan hệ xã hội khác nhau thì có những tính chất đặc thủ khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung về kỷ luật lao động trong mỗi thời kỳ và mỗi mối quan hệ xã hội đó là tính trật tự, nền nếp mà ngƣời lao động phải tuân thủ khi tham gia vào quan hệ lao động để đảm bảo sự ổn định, năng suất chất lƣợng và hiệu quả của công việc. Trong quá trình lao động, để đảm bảo lợi ích của ngƣời sử dụng lao động cũng nhƣ trật tự lao động tại cơ sở sản xuất, kinh doanh nói chung, ngƣời sử dụng lao động có quyền ban hành ra những nguyên tắc, hình thức xử lý đối với những hành vi vi phạm kỷ luật lao động của ngƣời lao động. Trên cơ sở đó, ngƣời lao động có trách nhiệm phải tuân thủ những quy định này của ngƣời sử dụng lao động.

Trƣờng hợp ngƣời lao động không chấp hành các quy định đó, ngƣời lao động sẽ phải chịu hình thức xử lý kỷ luật tƣơng ứng với hành vi vi phạm của mình. Do vậy, dƣới góc độ pháp lý với tƣ cách là chế định của luật lao động, kỷ luật lao động có nghĩa là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định trách nhiệm, nghĩa vụ của ngƣời lao động đối với ngƣời sử dụng lao động cũng nhƣ các hình thức, mức độ xử lý tƣơng ứng đối với những hành vi vi phạm kỷ luật lao động của ngƣời lao động. Khái niệm về kỷ luật lao động cũng đã đƣợc quy định trong các văn 9 bản pháp luật về lao động trƣớc đây. Cụ thể, theo quy định tại Điều 82 BLLĐ 1994 (SĐ, BS), kỷ luật lao động đƣợc hiểu là “những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ, điều hành sản xuất kinh doanh thể hiện trong nội quy lao động của đơn vị”.

Cũng theo Điều 3 Nghị định 41/CP, kỷ luật lao động đƣợc cụ thể hóa bao gồm những quy định về: (i) Chấp hành thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; (ii) Chấp hành mệnh lệnh điều hành sản xuất, kinh doanh của ngƣời sử dụng lao động; (iii) Chấp hành quy trình công nghệ, các quy định về nội quy an toàn lao động và vệ sinh lao động; (iv) Bảo vệ tài sản và bí mật công nghệ, kinh doanh thuộc phạm vi trách nhiệm đƣợc bàn giao. Hiện nay, theo BLLĐ 2012, khái niệm về kỷ luật lao động về cơ bản không thay đổi nhiều so với BLLĐ 1994 (SĐ, BS). Theo đó, Điều 118 BLLĐ 2012 quy định: “kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh trong nội quy lao động.” Tuy nhiên, trên thực tế thƣờng xảy ra sự nhầm lẫn trong quan niệm về kỷ luật lao động với kỷ luật của các tổ chức, đảng phái khác. Vậy chúng khác nhau nhƣ thế nào? Kỷ luật của các tổ chức, đảng phái là kỷ luật mang tính chất nội bộ, do tổ chức, đảng phái đó đề ra.

Trong khi đó, kỷ luật lao động là kỷ luật của Nhà nƣớc, đƣợc Nhà nƣớc quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật. Bên cạnh đó, cũng cần thiết phải phân biệt giữa kỷ luật lao động và kỷ luật công chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ