Luận văn: Thực trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp tại An Nhơn, Bình Định

Phân tích thực trạng và giải pháp sử dụng đất nông lâm nghiệp hiệu quả để phát triển kinh tế trang trại bền vững tại thị xã An Nhơn, Bình Định.

Chuyên ngành

Sử dụng đất nông lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kinh tế trang trại An Nhơn Toàn cảnh thực trạng tiềm năng

Thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định, sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thuận lợi để trở thành một trung tâm nông nghiệp năng động. Với vị trí địa lý chiến lược, nguồn tài nguyên đất đai phong phú và lực lượng lao động dồi dào, địa phương này hội tụ đủ yếu tố cho sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế trang trại. Đây không chỉ là hướng đi phù hợp với xu thế sản xuất hàng hóa quy mô lớn mà còn là đòn bẩy quan trọng trong công cuộc xây dựng nông thôn mới và nâng cao đời sống người dân. Nghiên cứu của Lê Minh Thẩm (2016) cho thấy, đến năm 2014, An Nhơn đã có 68 trang trại đang hoạt động, sử dụng tổng diện tích 323,56 ha đất. Các trang trại này mang lại lợi nhuận trung bình gần 251,7 triệu đồng/năm và tạo việc làm cho 539 lao động. Những con số này minh chứng cho vai trò ngày càng quan trọng của loại hình kinh tế này. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng việc khai thác tiềm năng kinh tế trang trại vẫn chưa tương xứng. Tổng diện tích đất trang trại chỉ chiếm 1,86% diện tích đất nông, lâm nghiệp toàn thị xã, một tỷ lệ còn khiêm tốn. Việc phân tích sâu sắc thực trạng sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, giúp phát triển nông nghiệp An Nhơn một cách bền vững và hiệu quả hơn trong tương lai, biến tiềm năng thành những giá trị kinh tế cụ thể.

1.1. Phân tích tiềm năng phát triển nông nghiệp An Nhơn

An Nhơn có vị trí kinh tế địa lý đặc biệt thuận lợi. Nằm trên giao điểm của Quốc lộ 1A và Quốc lộ 19, cách sân bay Phù Cát chỉ 10km và cảng Quy Nhơn 20km, thị xã là cửa ngõ giao thương hàng hóa quan trọng. Hệ thống giao thông này tạo điều kiện lý tưởng cho việc vận chuyển vật tư nông nghiệp và tiêu thụ sản phẩm. Về tài nguyên đất, An Nhơn có quỹ đất nông nghiệp dồi dào với 17.388,01 ha, chiếm 71,12% diện tích tự nhiên, bao gồm các nhóm đất phù sa và đất xám màu mỡ, phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Đặc biệt, theo thống kê năm 2014, thị xã còn 687,59 ha đất bằng chưa sử dụng, là nguồn lực quý giá để mở rộng quy mô trang trại. Nguồn nước mặt và nước ngầm phong phú từ hệ thống sông ngòi, kênh rạch đảm bảo tưới tiêu cho sản xuất. Cùng với đó, lực lượng lao động nông thôn dồi dào (hơn 60.000 người) là yếu tố then chốt để phát triển các mô hình sản xuất thâm canh.

1.2. Các mô hình trang trại hiệu quả đang vận hành tại địa phương

Sự đa dạng về điều kiện tự nhiên đã hình thành nên nhiều mô hình trang trại hiệu quả tại An Nhơn. Thống kê năm 2014 ghi nhận 5 loại hình chính: 10 trang trại trồng trọt, 23 trang trại chăn nuôi, 2 trang trại lâm nghiệp, 6 trang trại nuôi trồng thủy sản và 27 trang trại tổng hợp. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm riêng và thích ứng với từng vùng sinh thái. Các trang trại trồng trọt tập trung vào cây lúa, cây ăn quả, trong khi trang trại chăn nuôi phát triển mạnh với heo, bò, gà. Mô hình tổng hợp kết hợp trồng trọt và chăn nuôi giúp tận dụng phụ phẩm, giảm chi phí và rủi ro. Các trang trại này không chỉ đóng góp lớn vào tổng sản lượng nông sản của thị xã mà còn là nơi tiên phong ứng dụng khoa học kỹ thuật, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

II. Thách thức trong thực trạng sản xuất nông nghiệp An Nhơn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng sản xuất nông nghiệp tại An Nhơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất là tình trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Nghiên cứu của Lê Minh Thẩm (2016) đã chỉ rõ: “Kinh tế trang trại ở thị xã hiện nay còn manh mún, các mô hình liên kết sản xuất thiếu bền vững, chưa có định hướng phát triển, và chưa tương xứng với tiềm năng, thế mạnh của thị xã”. Thực tế cho thấy, trong số 68 trang trại được khảo sát, có tới 54 trang trại chưa đạt tiêu chí theo quy định năm 2011, phản ánh quy mô còn hạn chế. Việc sử dụng đất đai chưa tối ưu là một rào cản khác. Với hơn 687 ha đất bằng chưa được khai thác, sự lãng phí tài nguyên là điều không thể phủ nhận. Hơn nữa, khó khăn của người nông dân không chỉ dừng lại ở quy mô. Họ phải đối mặt với áp lực về vốn đầu tư, hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ mới và sự thiếu ổn định của thị trường tiêu thụ. Các chuỗi liên kết sản xuất, dù đã được hình thành, nhưng còn lỏng lẻo, thiếu sự cam kết bền vững giữa các bên, khiến người nông dân thường xuyên ở thế yếu trong chuỗi giá trị. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Hạn chế về hiệu quả sử dụng đất đai và quy mô sản xuất

Vấn đề cốt lõi cản trở sự phát triển của kinh tế trang trại An Nhơn là hiệu quả sử dụng đất đai chưa cao. Tổng diện tích 323,56 ha do 68 trang trại quản lý chỉ chiếm 1,86% quỹ đất nông lâm nghiệp toàn thị xã. Con số này quá nhỏ bé so với tiềm năng sẵn có. Tình trạng đất đai phân tán, nhỏ lẻ khiến việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ và xây dựng vùng sản xuất tập trung quy mô lớn gặp nhiều trở ngại. Hầu hết các trang trại hoạt động dưới dạng kinh tế hộ gia đình mở rộng, thiếu sự đầu tư bài bản về hạ tầng và công nghệ. Điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn hạn chế khả năng cạnh tranh của nông sản An Nhơn trên thị trường.

2.2. Phân tích các khó khăn của người nông dân trong sản xuất

Người nông dân An Nhơn đang đối diện với bộ ba thách thức lớn: vốn, kỹ thuật và thị trường. Về vốn, đa số chủ trang trại sử dụng vốn tự có, việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng còn gặp nhiều rào cản về thủ tục và tài sản thế chấp. Về kỹ thuật, việc áp dụng khoa học công nghệ mới vào sản xuất còn chậm. Nhiều chủ trang trại vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, chưa mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao hay các quy trình sản xuất an toàn. Về thị trường, đầu ra cho sản phẩm vẫn là bài toán nan giải. Việc thiếu thông tin thị trường, sản xuất không theo tín hiệu cầu và sự phụ thuộc vào thương lái khiến giá cả bấp bênh, lợi nhuận không ổn định. Đây chính là những khó khăn của người nông dân cần được tháo gỡ.

III. Phương pháp tối ưu hóa chính sách phát triển nông nghiệp

Để kinh tế trang trại An Nhơn cất cánh, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách là giải pháp nền tảng. Trọng tâm cần đặt vào việc quy hoạch và quản lý sử dụng đất. Cần xây dựng các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh dựa trên lợi thế của từng địa phương, đồng thời có cơ chế khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các trang trại cần được đẩy nhanh, tạo sự yên tâm cho chủ trang trại để họ mạnh dạn đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ nông dân cần được thiết kế một cách thực chất và dễ tiếp cận hơn. Các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý, thủ tục đơn giản hóa sẽ là nguồn lực quan trọng giúp các trang trại mở rộng quy mô và hiện đại hóa sản xuất. Chính sách cũng cần tập trung vào việc đầu tư đồng bộ cho hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi nội đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và lưu thông hàng hóa, góp phần thúc đẩy toàn diện kinh tế nông nghiệp Bình Định.

3.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân trong tích tụ đất đai

Tích tụ đất đai là điều kiện tiên quyết để hình thành các trang trại quy mô lớn. Do đó, chính sách hỗ trợ nông dân phải đóng vai trò “bà đỡ” cho quá trình này. Nhà nước cần ban hành các cơ chế rõ ràng về việc chuyển nhượng, cho thuê quyền sử dụng đất nông nghiệp. Các chính sách có thể bao gồm hỗ trợ tài chính cho các hộ nông dân có nhu cầu thuê đất hoặc mua lại đất để mở rộng sản xuất. Đồng thời, cần thành lập các quỹ phát triển đất hoặc ngân hàng đất để làm trung gian, điều phối quá trình này một cách minh bạch và hiệu quả, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người có nhu cầu tích tụ và người chuyển nhượng đất.

3.2. Xây dựng định hướng phát triển nông thôn mới một cách bền vững

Phát triển kinh tế trang trại phải gắn liền với định hướng phát triển nông thôn mới. Việc quy hoạch các vùng trang trại cần được lồng ghép vào quy hoạch tổng thể của xã, thị xã, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa khu sản xuất, khu dân cư và các công trình hạ tầng khác. Chương trình nông thôn mới cần ưu tiên nguồn lực để kiên cố hóa kênh mương, bê tông hóa đường giao thông nội đồng, và xây dựng hệ thống điện, nước ổn định phục vụ sản xuất. Một nền nông nghiệp hiện đại chỉ có thể phát triển trên nền tảng một hạ tầng nông thôn đồng bộ và vững chắc.

IV. Hướng dẫn áp dụng nông nghiệp công nghệ cao tại An Nhơn

Để tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng, việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao là con đường tất yếu cho các trang trại tại An Nhơn. Giải pháp này không chỉ là việc mua sắm máy móc hiện đại mà là cả một quá trình thay đổi tư duy sản xuất. Cần tập trung vào việc lựa chọn và ứng dụng các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ các loại cây truyền thống sang các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn cần được khuyến khích và hỗ trợ về kỹ thuật. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, nhà màng, nhà lưới, sử dụng cảm biến để quản lý dinh dưỡng và sâu bệnh, và tự động hóa trong chăn nuôi. Các cơ quan khuyến nông cần đóng vai trò cầu nối, chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật một cách hiệu quả đến từng chủ trang trại, giúp họ tiếp cận và làm chủ công nghệ mới, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản địa phương.

4.1. Thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi giá trị cao

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi cần dựa trên phân tích lợi thế so sánh của địa phương và tín hiệu thị trường. Thay vì tập trung quá nhiều vào cây lúa, An Nhơn có thể phát triển các vùng chuyên canh hoa, cây cảnh, rau an toàn hoặc cây ăn quả đặc sản. Trong chăn nuôi, cần chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang các mô hình trang trại tập trung, áp dụng quy trình an toàn sinh học. Việc lựa chọn con giống chất lượng cao, sử dụng thức ăn công nghiệp và tuân thủ quy trình thú y nghiêm ngặt sẽ giúp tăng năng suất và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.

4.2. Tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại

Khoa học kỹ thuật là chìa khóa để giải quyết các bài toán về năng suất, chi phí và rủi ro trong nông nghiệp. Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống giúp tạo ra các sản phẩm vượt trội. Công nghệ thông tin và tự động hóa giúp quản lý trang trại chính xác và hiệu quả hơn, giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công. Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn như VietGAP, GlobalGAP không chỉ nâng cao chất lượng nông sản mà còn là “giấy thông hành” để sản phẩm vươn ra các thị trường lớn. Do đó, đầu tư cho khoa học công nghệ chính là đầu tư cho tương lai của nông nghiệp bền vững.

V. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị nông sản An Nhơn bền vững

Sản xuất thành công mới chỉ là một nửa chặng đường; liên kết và tiêu thụ hiệu quả mới tạo nên thành công trọn vẹn. Giải pháp căn cơ cho đầu ra của nông sản An Nhơn là xây dựng và phát triển các chuỗi giá trị nông sản bền vững. Thay vì hoạt động đơn lẻ, các trang trại cần liên kết lại với nhau thông qua các hợp tác xã kiểu mới hoặc tổ hợp tác. Các tổ chức này sẽ đóng vai trò đại diện, đàm phán với doanh nghiệp cung ứng vật tư và tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo quyền lợi cho thành viên. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước – Nhà nông – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp) cần được củng cố và thực chất hóa. Trong đó, Nhà nước tạo hành lang pháp lý, doanh nghiệp cam kết bao tiêu sản phẩm, nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật, và nhà nông tuân thủ quy trình sản xuất. Đồng thời, việc xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương, đặc biệt là các sản phẩm OCOP An Nhơn, là hướng đi chiến lược để nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên thị trường.

5.1. Tăng cường hiệu quả thực tiễn của mô hình liên kết 4 nhà

Để mô hình liên kết 4 nhà không còn mang tính hình thức, cần có những hợp đồng kinh tế chặt chẽ, quy định rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình sản xuất ngay từ đầu, cung cấp giống, vật tư và hướng dẫn kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm đầu ra đáp ứng đúng tiêu chuẩn. Về phía nông dân, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất đã cam kết là yếu tố sống còn để duy trì lòng tin và mối liên kết. Nhà nước đóng vai trò trọng tài, giải quyết các tranh chấp và có chính sách hỗ trợ khi một trong các bên gặp rủi ro, tạo ra một môi trường hợp tác công bằng và bền vững.

5.2. Hướng đi chiến lược cho các sản phẩm OCOP An Nhơn

Chương trình OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) là cơ hội vàng để nông sản An Nhơn xây dựng thương hiệu. Địa phương cần rà soát, lựa chọn các sản phẩm có tiềm năng và lợi thế nhất để tập trung đầu tư. Quá trình này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp, và xây dựng câu chuyện sản phẩm hấp dẫn. Các sản phẩm OCOP An Nhơn sau khi được công nhận cần được hỗ trợ mạnh mẽ về xúc tiến thương mại, quảng bá trên các nền tảng số và đưa vào các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch. Đây là cách hiệu quả nhất để nâng tầm giá trị và tạo đầu ra ổn định cho nông sản địa phương.

VI. Tương lai kinh tế trang trại An Nhơn Hướng đến sự bền vững

Kinh tế trang trại An Nhơn đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Những tiềm năng về đất đai, lao động và vị trí địa lý là nền tảng vững chắc, nhưng những thách thức về quy mô, công nghệ và thị trường đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá. Tương lai của phát triển nông nghiệp An Nhơn phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ một nền sản xuất manh mún, tự phát sang một nền nông nghiệp chuyên nghiệp, có tổ chức và định hướng thị trường rõ ràng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về chính sách, áp dụng khoa học công nghệ, và xây dựng chuỗi giá trị bền vững sẽ là chìa khóa mở ra một chương mới. Viễn cảnh về một An Nhơn với những trang trại hiện đại, sản xuất ra các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao, an toàn, có thương hiệu và vươn ra các thị trường lớn là hoàn toàn khả thi. Đây không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là con đường hướng tới nông nghiệp bền vững, góp phần xây dựng một nông thôn An Nhơn giàu mạnh, văn minh và đáng sống.

6.1. Tổng kết các giải pháp đột phá cho nông nghiệp An Nhơn

Con đường phát triển của nông nghiệp An Nhơn được xây dựng trên ba trụ cột chính. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách đất đai và hỗ trợ nông dân để thúc đẩy tích tụ ruộng đất, tạo điều kiện cho sản xuất quy mô lớn. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Thứ ba, củng cố các mô hình liên kết, đặc biệt là liên kết 4 nhà, và xây dựng các chuỗi giá trị nông sản từ sản xuất đến tiêu thụ. Sự kết hợp hài hòa của ba trụ cột này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa kinh tế trang trại An Nhơn phát triển lên một tầm cao mới.

6.2. Viễn cảnh phát triển nền nông nghiệp bền vững tại địa phương

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững về cả kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, các trang trại tạo ra lợi nhuận cao và ổn định. Về xã hội, nông nghiệp giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và đời sống cho người dân, giảm khoảng cách giàu nghèo. Về môi trường, các mô hình sản xuất phải thân thiện, giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Một nền nông nghiệp như vậy sẽ là động lực cốt lõi cho sự phát triển toàn diện của thị xã An Nhơn, góp phần quan trọng vào sự thịnh vượng chung của kinh tế nông nghiệp Bình Định.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu thực trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp để phát triển kinh tế trang trại tại thị xã an nhơn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho nhân loại, con người sinh ra trên đất, sống và lớn lên nhờ vào sản phẩm của đất. Cho đến nay đã có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến những khái niệm, định nghĩa về đất.

Học giả người Nga, Docutraiep cho rằng “Đất là vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập, lâu đời do kết quả của quá trình hoạt động tổng hợp của các yếu tố hình thành bao gồm: đá, thực vật, động vật, khí hậu, địa hình, thời gian” [12]. Về sau các học giả khác nghiên cứu, bổ sung các yếu tố khác tồn tại trong môi trường xung quanh như nước ngầm và vai trò của con người để hoàn chỉnh khái niệm về đất đai. Học giả người Anh, Wiliam đã đưa thêm khái niệm về đất như “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây” [18]. Bàn về vấn đề này, C.Mác đã viết: “Đất là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp”, “Điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và sinh sống của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau” [20].

Theo quan niệm của các nhà thổ nhưỡng và quy hoạch Việt Nam cho rằng “Đất là phần trên mặt của vỏ trái đất mà ở đó cây cối có thể mọc được” [10]. Hiểu theo nghĩa rộng: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt bao gồm: khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại”[10]. Từ định nghĩa trên, có thể hiểu như sau: Đất đai là một vùng có ranh giới, vị trí cụ thể và có các thuộc tính tổng hợp của tự nhiên, kinh tế, xã hội như khí hậu, thổ nhưỡng, địa hình, địa mạo, thực vật, động vật và các hoạt động của con người [15]. Khái niệm về trang trại và đất trang trại Thời gian gần đây, thuật ngữ trang trại được sử dụng nhiều, đặc biệt là trong chương trình xây dựng nông thôn mới.

Hiện nay, tùy từng quốc gia, từng vùng và từng quan điểm nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khoa học mà người ta đưa ra những khái niệm khác nhau về trang trại. Theo Wikipedia: ”Trang trại hay nông trại là một khu vực đất đai có diện tích tương đối rộng lớn (có thể bao gồm cả hồ, sông, đầm, đìa, rạch.), nằm ở vùng đồng quê, thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng của cá nhân, tổ chức dùng để sản xuất nông nghiệp như trồng lúa, ngũ cốc, làm ruộng (gọi là điền trang), sản xuất lương thực, thực PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 phẩm, chăn bò, chăn ngựa, chăn cừu, nuôi gà, dê, heo.), nuôi trồng thuỷ sản, biển, sản xuất sợi, đay, bông. hoặc chuyên dụng cung cấp nguyên liệu cho các ngành nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ” [34]. Các nước tư bản phát triển như Mỹ, Anh và một số vùng lãnh thổ ở Châu Á như Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc và một số nơi khác trong khu vực quan niệm: “Trang trại là loại hình sản xuất Nông- Lâm- Ngư nghiệp của hộ gia đình nông dân sau khi phá vỡ vỏ bọc sản xuất tự cấp, tự túc khép kín của hộ tiểu nông, vươn lên sản xuất nhiều nông sản, hàng hoá, tiếp cận với thị trường, từng bước thích nghi với nền kinh tế cạnh tranh”.

Ở Việt Nam, khái niệm về trang trại cũng đã được đưa ra dựa trên những quan điểm cụ thể khác nhau của nhiều nhà nghiên cứu. Từ điển Tiếng Việt đã định nghĩa khái quát như sau: "Trang trại là trại lớn sản xuất nông nghiệp". Nguyễn Điền và các cộng sự (1993) cho rằng: “Trang trại gia đình là loại hình cơ sở sản xuất nông nghiệp trong điều kiện của nền kinh tế thị trường từ khi phương thức sản xuất tư bản thay thế phương thức sản xuất phong kiến, bắt đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở một số nước Châu Âu” [13]. Ngày 10/01/1998, Bộ Chính trị ra Nghị quyết Trung Ương số 06/NQ – TW xác định: “Trang trại gia đình thực chất là kinh tế hộ sản xuất hàng hoá với quy mô lớn, sử dụng lao động, tiền vốn của gia đình là chủ yếu để sản xuất kinh doanh có hiệu quả” [2].

Tháng 4 năm 2000, hội thảo về kinh tế trang trại trong cả nước được tổ chức tại thành phố Hồ Chí Minh, qua đó Ban Kinh tế Trung Ương đã đưa ra khái niệm: “Trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hoá lớn trong nông – lâm – ngư nghiệp của các thành phần kinh tế khác nhau ở nông thôn, có sức đầu tư lớn, có năng lực quản lý trực tiếp quá trình sản xuất kinh doanh, có phương pháp tạo ra suất sinh lợi cao hơn bình thường trên đồng vốn bỏ ra, có trình độ đưa ra những thành tựu khoa học công nghệ mới kết tinh trong hàng hoá tạo ra sức cạnh tranh cao hơn trên thị trường xã hội, mang lại hiệu quả kinh tế cao” [3]. Mặc dù nhận thức vẫn còn khác nhau bởi nhiều khía cạnh, nhưng nhìn chung quan điểm và nhận thức về bản chất và đặc trưng của kinh tế trang trại về cơ bản là đã gần gũi, có sự thống nhất và có một số điểm chung như: - Trang trại là một cơ sở sản xuất kinh doanh hàng hoá trong nông, lâm , ngư nghiệp ở nông thôn. - Có nguồn gốc hình thành và phát triển từ kinh tế hộ nhưng ở vào giai đoạn có trình độ tổ chức quản lý sản xuất hàng hoá cao hơn. - Khai thác và sử dụng các nguồn lực kinh tế ở địa phương (như đất đai, vốn, lao động, ứng dụng khoa học công nghệ) một cách có hiệu quả.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Hoạt động sản xuất kinh doanh luôn gắn liền với nền kinh tế thị trường. - Nguồn gốc sở hữu trang trại chủ yếu là thành phần kinh tế tư nhân. Từ những điểm chung trên, có thể nhận định về kinh tế trang trại như sau: “Kinh tế trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh nông nghiệp, được hình thành và phát triển trên cơ sở kinh tế hộ gia đình nông dân có mức tích tụ và tập trung cao hơn về đất đai, vốn, lao động, kỹ thuật…nhằm tạo ra khối lượng hàng hoá nông sản lớn hơn, với lợi nhuận cao hơn theo yêu cầu của kinh tế thị trường, có sự điều tiết của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa [22]. Những đặc trưng của trang trại 1.

Trang trại là một loại hình kinh tế trong các ngành sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp theo hướng hàng hóa lớn, hoạt động theo cơ chế thị trường. Kinh tế trang trại là hình thức kinh tế từng bước đưa nông dân từ hộ nông nghiệp tự cấp tự túc lên các hộ nông nghiệp hàng hoá. Vai trò khách quan mang tính lịch sử này của kinh tế trang trại gắn liền với tính hai mặt của hộ nông dân, với trình độ phát triển của sản xuất nông nghiệp và sự giao lưu hàng hoá giữa thành thị và nông thôn. Nông hộ vừa là gia đình - đơn vị trực tiếp tiêu dùng của xã hội, vừa là cơ sở sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp sản xuất ra những sản phẩm tối cần thiết cho cuộc sống có thể tiêu dùng trực tiếp.

Do vậy, sản xuất trực tiếp tự túc là cái vốn có của kinh tế hộ nông dân. Các hộ nông dân muốn làm giàu phải thoát khỏi tình trạng sản xuất tự túc và từng bước chuyển sang sản xuất hàng hoá theo phương thức trang trại. Như vậy, các hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung trong nền kinh tế thị trường mặc dù sản xuất ra khối lượng nông sản phẩm lớn hơn so với hình thức sản xuất phân tán, song mục đích chủ yếu vẫn là nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trực tiếp của những chủ nhân của chúng, còn kinh tế trang trại thì ngay từ khi ra đời đã mang tính hàng hoá và càng ngày tính chất và trình độ sản xuất hàng hoá của nó càng được nâng lên. Đặc trưng về mục đích sản xuất hàng hoá là đặc trưng quan trọng nhất của kinh tế trang trại, bởi vì mục đích sản xuất hàng hoá chi phối và ảnh hưởng lớn, thậm chí quyết định tới các đặc trưng khác của kinh tế trang trại.

Quy mô của trang trại lớn gấp nhiều lần quy mô của hộ gia đình hay kiểu tiểu nông. Nó được đánh giá bằng diện tích đất đai sử dụng, hay bằng giá trị sản lượng làm ra trong một năm hoặc đo bằng tỷ suất hàng hoá của trang trại. Các yếu tố sản xuất của trang trại trước hết là ruộng đất và tiền vốn được tập trung với quy mô nhất định. Trong nông nghiệp cũng như trong ngành sản xuất vật chất khác, sản xuất hàng hoá chỉ có thể được tiến hành khi các yếu tố sản xuất được tập trung tới quy mô nào PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đó.

Do đó ở các trang trại, sản xuất hàng hoá chỉ có thể được thực hiện khi ruộng đất, tiền vốn, tư liệu sản xuất. được tập trung tới quy mô cần thiết đủ lớn (lớn hơn mức hạn điền cho một hộ nông dân). Đó là kết quả của sự tích tụ, tập trung ruộng đất qua quyền chuyển nhượng hoặc cho thuê lại quyền sử dụng đất của các hộ khác. Đặc trưng này được quy định bởi chính đặc trưng về mục đích sản xuất của trang trại.

Ở các trang trại tư nhân, quy mô tập trung các yếu tố sản xuất lớn hơn hẳn so với các trang trại gia đình, còn các trang trại gia đình mặc dù có quy mô lớn hơn nhiều so với kinh tế hộ tự cấp, tự túc, song nói chung vẫn nằm trong khuôn khổ gia đình, chịu sự giới hạn nhất định của các yếu tố sản xuất nội lực. Tư liệu sản xuất trong trang trại thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập Chủ trang trại là người lao động tại chỗ (chủ hộ nông dân) hoặc có thể từ nơi khác đến đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ