Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu thuộc loại hình Luận án Tiến sĩ Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế Quốc tế (mã số: 9 31 01 06), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2022. Tác giả luận án là nghiên cứu sinh Lê Ngọc Điển, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Xuân Sang và TS. Tô Thị Ánh Dương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bước sang thế kỷ 21, lĩnh vực tài chính - tiền tệ chịu sự tác động sâu sắc từ cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và sự dịch chuyển từ tư bản tài chính sang tư bản số. Sự ra đời của tiền mã hóa (khởi đầu từ Bitcoin năm 2009) với các ưu điểm về tốc độ xử lý, giảm chi phí trung gian, tính thanh khoản và khả năng bảo mật đã tạo ra sự biến đổi lớn trên thị trường tài chính quốc tế. Quy mô vốn hóa toàn thị trường từ mức không đáng kể đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức kỷ lục gần 3.000 tỷ USD vào tháng 11/2021 và duy trì ở mức hơn 1.000 tỷ USD với hơn 19.000 loại tiền mã hóa và token tính đến tháng 5/2022. Gần 30 quốc gia trên thế giới đã chấp nhận Bitcoin như một phương thức thanh toán hợp lệ.

Tại Việt Nam, tiền mã hóa du nhập từ năm 2013 và nhanh chóng hình thành cộng đồng tham gia đầy đủ các thành phần: người khai thác, nhà đầu tư, nhà nghiên cứu, đơn vị phát triển và các sàn giao dịch không chính thức. Theo các số liệu thống kê quốc tế, trong quý I năm 2018, lưu lượng truy cập từ Việt Nam vào chuyên trang CoinMarketCap đứng thứ hai thế giới (chiếm 6,39%, chỉ sau Mỹ) và lượng truy cập sàn Bittrex chiếm 10,72% (đứng thứ hai sau Mỹ).

Trước làn sóng phát triển tự phát, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 11/04/2018 và Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành Chỉ thị số 02/CT-NHNN ngày 13/04/2018 nhằm siết chặt quản lý, cấm sử dụng tiền mã hóa làm phương tiện thanh toán và không cấp phép cho các sàn giao dịch. Tuy nhiên, các biện pháp cấm hành chính chưa thể ngăn chặn sự gia tăng giao dịch của người dân, trong khi các hoạt động mua bán, huy động vốn ICO và đầu cơ vẫn diễn ra ngoài tầm kiểm soát của Nhà nước, làm phát sinh nguy cơ rửa tiền, trốn thuế và rủi ro tài chính. Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là: Việt Nam vẫn thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện làm luận cứ khoa học để xây dựng khung khổ pháp lý quản lý tiền mã hóa thay vì chỉ áp dụng biện pháp cấm đoán đơn thuần.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong quản lý tiền mã hóa; làm rõ sự phát triển, thực trạng hoạt động và khuôn khổ pháp lý tại một số quốc gia trên thế giới. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các gợi ý chính sách nhằm quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiền mã hóa, làm rõ bản chất và phân biệt tiền mã hóa với tiền kỹ thuật số, tiền điện tử, tiền ảo; phân tích đặc điểm, cơ chế giao dịch, lợi ích, hạn chế và các nhân tố ảnh hưởng.
    2. Nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của tiền mã hóa từ năm 2008 đến tháng 5/2022 trên các khía cạnh công nghệ, thị trường và pháp lý.
    3. Phân tích mô hình, khuôn khổ pháp lý quản lý tiền mã hóa của một số quốc gia tiêu biểu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Trung Quốc,...).
    4. Khảo sát thực trạng khai thác, sử dụng, giao dịch và quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam.
    5. Đề xuất các gợi ý chính sách quản lý tiền mã hóa phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự phát triển của tiền mã hóa trên thế giới và kinh nghiệm quản lý tiền mã hóa của một số quốc gia.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào Bitcoin và một số loại tiền mã hóa tiêu biểu có hệ sinh thái hoàn chỉnh, giá trị vốn hóa lớn (chiếm hơn 80% thị trường) như Ethereum, Ripple, Litecoin, Solana... Luận án chú trọng khía cạnh chính sách kinh tế và quản lý nhà nước, không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật lập trình mật mã học.
  • Phạm vi không gian: Thị trường tiền mã hóa toàn cầu và thị trường tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ khi Bitcoin xuất hiện năm 2009 đến tháng 5 năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các công trình nghiên cứu quốc tế về tiền mã hóa được tác giả tổng thuật theo 4 nhóm vấn đề chính:

  1. Về định nghĩa và bản chất pháp lý:

    • FinCEN (2013): Phân biệt "tiền thật" (real currency) và "tiền ảo" (virtual currency), xác định tiền ảo là trung gian thanh toán vận hành trong môi trường nhất định nhưng không có vị thế pháp lý chính thức.
    • Liên minh Châu Âu (2016, 2017): Xác định tiền ảo là biểu hiện số của giá trị, không do Ngân hàng Trung ương (NHTW) phát hành nhưng được chấp nhận làm phương tiện thanh toán và không được phép ẩn danh.
    • IMF (2016, 2017), ECB (2012, 2015), FATF (2014): Thống nhất coi tiền ảo là tập con của tiền kỹ thuật số (digital currency); tiền mã hóa là dạng tiền ảo phi tập trung sử dụng công nghệ mã hóa.
    • Rose, C. (2015): Phân tích Bitcoin dưới dạng mạng lưới ngang hàng (P2P), đồng thời xác lập 5 điều kiện kỹ thuật để một hệ thống được coi là tiền thuật toán.
    • Christine Lagarde (2017): Nhận định các NHTW không nên loại bỏ tiền ảo mà cần có cơ chế thích ứng.
  2. Về đặc tính kinh tế và kỹ thuật:

    • Jerry Brito và Andrea Castillo (2013): Đánh giá tính chất của Bitcoin, phân tích hệ thống luật pháp Mỹ và khuyến nghị hoàn thiện khung pháp lý thay vì cấm đoán.
    • Ittay Eyal và Emin Gun Sirer (2013): Phân tích tính bền vững của mạng lưới Bitcoin và nguy cơ người dùng câu kết để lũng đoạn tính phi tập trung.
    • Ladislav Kristoufek (2013): Chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa giá Bitcoin và lượt tìm kiếm trên Google/Wikipedia, phản ánh tính đầu cơ và tâm lý đám đông.
    • Ron Dorit và Adi Shamir (2012): Phân tích định lượng toàn bộ sổ cái giao dịch Bitcoin, phát hiện phần lớn tiền đào được nằm ở trạng thái tích trữ và các giao dịch lớn vẫn có thể truy vết nguồn gốc.
    • Entrenova Rovinj (2020): Phân tích thống kê 30 đồng tiền mã hóa hàng đầu trên CoinMarketCap, chỉ ra biên độ biến động giá tách biệt với các thị trường tài chính truyền thống.
  3. Về tác động tới hệ thống tài chính và chính sách tiền tệ:

    • Pedro Franco (2015): Đánh giá vai trò giảm rào cản gia nhập ngành tài chính của Bitcoin và tác động tiềm tàng làm thay đổi vòng quay của tiền.
    • Nghiên cứu năm 2016: Tích hợp cung cầu tiền ảo vào mô hình thị trường tiền tệ của Keynes.
    • Seetharaman et al. (2017): Khảo sát mức độ thay thế của Bitcoin đối với các đồng tiền chủ chốt, đặc biệt là đồng USD.
  4. Về thách thức quản lý, an ninh và phòng chống tội phạm:

    • Tu và Meredith (2015): Chỉ ra 3 thách thức quản lý: thiếu thực thể trung tâm để áp đặt tuân thủ, tính ẩn danh gây khó khăn cho việc phòng chống rửa tiền, và tính chất không thể đảo ngược của giao dịch.
    • IMF (2016) và BIS (2018): Xác định các rủi ro hệ thống về phòng chống rửa tiền/tài trợ khủng bố (AML/CFT), rủi ro gian lận qua sàn giao dịch và các dự án ICO lừa đảo theo mô hình Ponzi.
    • Jacinta Shirakawa và Upalat Korwatanasakul (2017): Đề xuất áp đặt chi phí ẩn danh để kiểm soát rủi ro trốn thuế và tài trợ khủng bố.
    • Simon Dyson và William J. Liam Bell (2019): Nghiên cứu khó khăn của cơ quan thực thi pháp luật trước các lớp ẩn danh giao dịch blockchain.
    • Megan McBride và Zack Gold (2019): Đánh giá việc sử dụng tiền mã hóa trong các hoạt động an ninh và tội phạm mạng.
    • Levine et al. (2019): Phân tích các vấn đề bảo hiểm và tranh chấp pháp lý nảy sinh từ khai thác tiền mã hóa.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Các nghiên cứu tại Việt Nam được triển khai gắn liền với Đề án Hoàn thiện khung pháp lý theo Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 21/8/2017 của Thủ tướng Chính phủ:

  • Nguyễn Thị Hồng Nhung và Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2015): So sánh pháp luật Pháp và Thái Lan, đề xuất coi tiền mã hóa là một dạng quyền tài sản theo Bộ luật Dân sự năm 2015 và quản lý giao dịch theo mô hình chứng khoán của Thái Lan.
  • Hoàng Thị Tâm (2018): Tổng quan chính sách của Mỹ, Nhật Bản (hợp pháp hóa) và Trung Quốc (cấm hoàn toàn) để rút ra bài học cho Việt Nam.
  • Trang Ngọc (2014), Võ Đình Trí (2017), Nguyễn Duy Hưng (2017): Nghiên cứu sự hình thành thị trường, đề xuất thiết lập khu vực thử nghiệm (sandbox) và quản lý Bitcoin dưới dạng hàng hóa để thu thuế.
  • Trần Văn Biên và Nguyễn Minh Oanh (2020): Đề xuất 3 mục tiêu hoàn thiện khung pháp lý: nhận diện bản chất tài sản ảo, rà soát hệ thống pháp luật hiện hành và phân công lộ trình cho các bộ, ngành.
  • Lê Thị Tuấn Nghĩa và Nguyễn Thanh Tùng (2018), Đặng Vương Anh (2018), Trần Vương Thịnh (2018): Phân tích tác động của tiền mã hóa tới công tác điều hành chính sách tiền tệ của NHNN và sự khác biệt giữa tiền mật mã với tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC).
  • Phan Hoài Dương (2014), Phạm Thị Thái (2021), Lê Hải Bình (2018), Lê Thị Ngọc Tú (2018): Phân tích các rủi ro AML/CFT, tổng hợp kinh nghiệm quản lý thuế và đề xuất các biện pháp nâng cao hạ tầng giám sát công nghệ tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy các nghiên cứu trong nước còn rời rạc, chủ yếu dừng lại ở các bài viết tổng quan hoặc phân tích từng khía cạnh kỹ thuật/pháp lý riêng lẻ. Luận án tập trung giải quyết khoảng trống:

  1. Hệ thống hóa bản chất tiền mã hóa trong mối tương quan với các loại tiền trong kỷ nguyên số.
  2. Phân loại và phân tích so sánh kinh nghiệm quản lý quốc tế theo 4 nhóm tiếp cận chính sách cụ thể.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng khai thác, giao dịch, gọi vốn ICO và thực tế quản lý tại Việt Nam giai đoạn 2013–5/2022.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp xây dựng khung pháp lý toàn diện, chuyển đổi phương thức quản lý để vừa kiểm soát rủi ro an ninh tài chính, vừa tận dụng ưu thế công nghệ số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết tiền tệ truyền thống: Luận án dựa trên lý thuyết về sự phát triển các hình thái tiền tệ (từ hóa tệ phi kim loại, hóa tệ kim loại, tiền danh nghĩa, tiền giấy, tiền tín dụng đến tiền điện tử) và 5 chức năng cốt lõi: (1) Phương tiện trao đổi; (2) Phương tiện lưu giữ giá trị; (3) Thước đo giá trị; (4) Phương tiện thanh toán; (5) Công cụ điều tiết kinh tế.
  • Khái niệm Quản lý tiền mã hóa: Được tác giả diễn giải là việc sử dụng hệ thống chính sách, công cụ quản lý và hệ thống pháp luật nhằm điều chỉnh tiền mã hóa dưới các góc độ: tài sản, hàng hóa hoặc phương tiện thanh toán. Mục tiêu quản lý nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia, ngăn chặn tội phạm tài chính (rửa tiền, trốn thuế, lừa đảo) và thúc đẩy thị trường phát triển đồng bộ với quốc tế.
  • Khung phân tích của luận án: Được thiết lập qua sơ đồ liên kết từ: (1) Tổng quan nghiên cứu -> (2) Lý luận chung về tiền tệ và tiền mã hóa -> (3) Đánh giá thực trạng tại Việt Nam kết hợp Kinh nghiệm quốc tế -> (4) Dự báo xu hướng và Đề xuất gợi ý chính sách xây dựng khung khổ pháp lý tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp các cách tiếp cận:

  • Cách tiếp cận lịch sử: Nghiên cứu sự phát triển của tiền mã hóa theo quy luật biến đổi từ lượng sang chất, khẳng định sự tồn tại của tiền mã hóa là tất yếu khách quan trong nền kinh tế số.
  • Cách tiếp cận hệ thống và toàn diện: Đánh giá đa chiều từ góc độ cơ quan quản lý nhà nước (từ trên xuống) và người tham gia thị trường (từ dưới lên).
  • Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp góc độ kinh tế học quốc tế, luật học, an ninh tài chính và công nghệ thông tin.

Các phương pháp cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý các chuỗi số liệu về lượng tiền phát hành, vốn hóa, khối lượng giao dịch, biến động giá và lưu lượng truy cập.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ các khái niệm lý luận, tổng hợp thực trạng thị trường toàn cầu và Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các thuộc tính của các loại tiền tệ; đối chiếu khung chính sách giữa các nhóm quốc gia điển hình.
  • Phương pháp thu thập thông tin và dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tư pháp, Tổng cục Thống kê; các tổ chức quốc tế như IMF, WB, BIS, FATF, ADB, ECB; báo cáo của NHTW các nước; cùng dữ liệu thị trường từ CoinMarketCap và Remitano.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về tiền mã hóa

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tiền mã hóa. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận tương đối đa dạng về kỹ thuật, kinh tế và pháp lý, trong khi các công trình trong nước giai đoạn trước năm 2022 còn thiếu tính hệ thống về chính sách quản lý nhà nước. Từ việc phân tích các khoảng trống, chương này xác lập cơ sở khoa học và định hướng triển khai các nội dung tiếp theo của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý tiền mã hóa

Chương 2 tập trung làm rõ hệ thống khái niệm, tiêu chí đánh giá, các bảng phân loại và cơ chế vận hành của tiền mã hóa:

1. Tiêu chí đánh giá sự phát triển

  • Công nghệ: Sự phát triển thuật toán blockchain từ chỗ chỉ chuyển tiền sang hợp đồng thông minh, ứng dụng GameFi và token không thể thay thế (NFT).
  • Thị trường: Sự gia tăng số lượng người dùng, các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính tham gia; số lượng coin/token đạt gần 20.000 loại; vốn hóa đạt đỉnh gần 3.000 tỷ USD vào tháng 11/2021 và duy trì quanh mức 1.000 tỷ USD (5/2022).
  • Pháp luật quản lý: Xu hướng chuyển dịch từ cấm đoán sang công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán, tài sản, hàng hóa hoặc công cụ tài chính.

2. Phân loại và phân biệt các hình thái tiền tệ

Luận án xây dựng các bảng so sánh đối chiếu cụ thể:

Bảng 2.1: Phân biệt tiền mã hóa và tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC)

Cơ sở để so sánh Tiền mã hóa Tiền KTS Ngân hàng TW (CBDC)
Đơn vị phát hành Tư nhân Chính phủ
Đơn vị quản lý Tư nhân Chính phủ
Đơn vị đo lường Số lượng Coin Tiền tệ truyền thống
Cung cấp Có hạn Vô hạn
Bảo lãnh Không được bảo lãnh bởi NHTW Được bảo lãnh
Trung gian Không Có (hệ thống ngân hàng)
Thuộc tính Có thể ẩn danh Không thể

Bảng 2.2: Phân biệt tiền tệ Fiat và Tiền mã hóa

Cơ sở để so sánh Tiền tệ Fiat Tiền mã hóa
Ý nghĩa Tiền tệ được coi là hợp pháp theo luật Tiền kỹ thuật số dùng kỹ thuật mã hóa để giao dịch an toàn
Ngân hàng trung ương Do NHTW phát hành và quản lý Hoạt động độc lập với NHTW
Người trung gian Cần thiết Không yêu cầu
Đơn vị USD, INR, JPY, RUB, EUR,... Bitcoin, Ripple, Ethereum, Litecoin, Cardano, Solana
Cung cấp Vô hạn Có hạn
Đổi Vật lý Kỹ thuật số
Đại diện bởi Tiền xu, tiền giấy và hóa đơn Đoạn mã riêng tư và công khai
Chi phí giao dịch Tương đối cao Thấp
Lưu trữ Lưu trữ riêng hoặc trong tài khoản ngân hàng Lưu trữ trong ví kỹ thuật số cá nhân

Bảng 2.3: Phân biệt tiền mã hóa, tiền điện tử và tiền ảo

Đặc điểm Tiền điện tử (E-money) Tiền mã hóa (Cryptocurrency) Tiền ảo (Virtual currency)
Giá trị nội tại Có Không (trừ khi do NHTW phát hành) Không
Khả năng chuyển đổi sang tiền thực Có Có Rất ít, phạm vi cực kỳ hạn chế
Sự quản lý của NHTW/Chính phủ Có Không Không
Loại giao dịch Tập trung Phân cấp Tập trung
Phương tiện thanh toán Có, phạm vi rộng Có, nhờ các giao dịch thứ cấp Giới hạn trong phạm vi 1 công ty/nhóm nhỏ
Mức độ an toàn & sự tin tưởng Cao Cao (nhờ Blockchain) Thấp
Chi phí giao dịch Cao Rất thấp Thấp
Khả năng tiếp cận Phạm vi toàn cầu Phạm vi toàn cầu Cộng đồng nhất định
Hình thức lưu trữ Kỹ thuật số Kỹ thuật số Vật lý / Kỹ thuật số
Rủi ro dao động Thấp Cao Không xác định

Bảng 2.4: Phân biệt Coin và Token

Tiêu chí Coin Token
Hạ tầng hoạt động Chạy độc lập trên blockchain riêng Chạy dựa trên blockchain nền tảng có sẵn
Mục đích sử dụng Tiền tệ, lưu trữ giá trị, giao dịch Nhiên liệu mạng lưới (GAS), tiện ích trong ứng dụng
Phương thức tạo ra Khai thác (mining) hoặc đặt cược (staking) Phát hành qua ICO, Staking hoặc Airdrop
Thời gian & chi phí Phát triển lâu, chi phí lớn Phát triển nhanh, chi phí thấp hơn Coin

Bảng 2.5: Phân biệt giữa Coin nền tảng và Meme Coin

Tiêu chí Coin nền tảng Meme Coin
Công nghệ Chạy độc lập trên blockchain riêng Rất ít đồng có blockchain riêng (trừ Doge, Shiba)
Hệ sinh thái & Nguyên tắc Phục vụ lưu trữ giá trị, thanh toán, hợp đồng thông minh Xác định dựa trên những câu chuyện đùa trong cộng đồng
Nguồn cung Thường có giới hạn Hầu hết có nguồn cung không giới hạn
Rủi ro & Biến động Ít rủi ro hơn, phát triển lâu dài Biến động cực lớn, vòng đời ngắn, rủi ro mất trắng
Vốn hóa Vốn hóa thị trường lớn Chỉ một số rất ít có vốn hóa lớn

3. Cơ chế vận hành và các nhân tố ảnh hưởng

Môi trường vận hành tiền mã hóa đòi hỏi 4 yếu tố: Khai thác (Mining) -> Lưu trữ (Wallets) -> Chấp nhận thanh toán (Payments) -> Sàn giao dịch (Exchanges). Luận án xác định 9 nhân tố tác động đến sự phát triển và quản lý tiền mã hóa: (1) Khung khổ pháp luật quốc gia; (2) Cung - cầu thị trường; (3) Mức độ phát triển của tổ chức phát hành; (4) Chi phí khai thác; (5) Số lượng các loại tiền mã hóa thay thế; (6) Chi phí giao dịch; (7) Sức mạnh truyền thông; (8) Tâm lý thị trường (hội chứng sợ bỏ lỡ cơ hội - FOMO); (9) Mức độ uy tín của sàn niêm yết.

Chương 3: Thực trạng phát triển và kinh nghiệm quốc tế về quản lý tiền mã hóa

Chương 3 phân kỳ lịch sử phát triển tiền mã hóa thành 2 giai đoạn: Giai đoạn hình thành (2009–2016) và Giai đoạn phát triển bùng nổ (2017–tháng 5/2022).

Luận án phân tích cách tiếp cận của các quốc gia theo 4 nhóm chính sách:

  1. Nhóm quốc gia thân thiện: Nhật Bản là quốc gia điển hình thừa nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp thông qua sửa đổi Đạo luật Dịch vụ Thanh toán (quản lý bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính - FSA). Hoa Kỳ quản lý theo phân tầng chức năng: FinCEN giám sát phòng chống rửa tiền, CFTC coi là hàng hóa, SEC quản lý các token có tính chất chứng khoán, và IRS thu thuế tài sản.
  2. Nhóm quốc gia cấm hoàn toàn: Trung Quốc áp dụng lệnh cấm triệt để đối với hoạt động ICO, đóng cửa toàn bộ sàn giao dịch trong nước và cấm hoạt động khai thác (mining), đồng thời đẩy mạnh phát triển đồng Nhân dân tệ số (E-CNY).
  3. Nhóm quốc gia chuyển đổi từ cấm sang chấp nhận: Một số quốc gia sau giai đoạn đầu cấm đoán đã chuyển sang thiết lập cơ chế cấp phép sàn giao dịch để kiểm soát dòng tiền và thu thuế.
  4. Nhóm quốc gia sử dụng Bitcoin làm tiền tệ: El Salvador là quốc gia tiên phong thông qua đạo luật công nhận Bitcoin là đồng tiền pháp định song hành cùng USD.

Từ thực tiễn quốc tế, luận án rút ra bài học: Việc cấm triệt để không mang lại hiệu quả quản lý cao do bản chất phi tập trung xuyên biên giới của blockchain; biện pháp tối ưu là quản lý các điểm kết nối tập trung (sàn giao dịch, cổng thanh toán, tổ chức phát hành) và thực thi nghiêm ngặt tiêu chuẩn AML/CFT của FATF.

Chương 4: Thực trạng khai thác, sử dụng, quản lý tiền mã hóa ở Việt Nam và gợi ý chính sách

  • Thực trạng tại Việt Nam:
    • Khai thác: Từng phát triển mạnh với các đợt nhập khẩu máy đào chuyên dụng quy mô lớn, sau đó giảm dần do giá biến động và chi phí điện năng.
    • Sử dụng và giao dịch: Người dân tham gia giao dịch chủ yếu qua các sàn quốc tế hoặc sàn ngang hàng phi chính thức (như Remitano); xuất hiện nhiều dự án GameFi và NFT do người Việt phát triển.
    • Hoạt động ICO: Diễn ra phức tạp, xuất hiện nhiều hiện tượng biến tướng, lừa đảo theo mô hình Ponzi (như dự án Confido).
    • Thực tế quản lý: Nhà nước duy trì quan điểm thận trọng theo Chỉ thị 10/CT-TTg và Chỉ thị 02/CT-NHNN, từ chối cấp phép sàn và cấm dùng làm phương tiện thanh toán, nhưng chưa có chế tài điều chỉnh giao dịch tài sản số.
  • Tồn tại trong quản lý: Thiếu khung pháp lý định danh tài sản mã hóa; nguy cơ thất thu thuế; tiềm ẩn rủi ro lừa đảo, rửa tiền và thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
  • Gợi ý chính sách:
    1. Xác lập vị trí pháp lý của tiền mã hóa: Công nhận tiền mã hóa là một loại tài sản tài chính hoặc hàng hóa đặc thù, không công nhận là đồng tiền pháp định làm phương tiện thanh toán thay thế VNĐ.
    2. Xây dựng cơ chế cấp phép và quản lý sàn giao dịch: Áp dụng điều kiện nghiêm ngặt về vốn, công nghệ, an toàn thông tin và bắt buộc thực hiện thủ tục định danh khách hàng (KYC).
    3. Kiểm soát hoạt động phát hành và huy động vốn (ICO): Xây dựng bộ tiêu chuẩn thẩm định dự án và chế tài xử lý nghiêm các hành vi lừa đảo đa cấp.
    4. Xây dựng chính sách thuế: Ban hành quy định thu thuế thu nhập cá nhân và thuế chuyển nhượng phát sinh từ giao dịch tiền mã hóa.
    5. Tăng cường phối hợp liên ngành (NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông) và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong quản lý giao dịch xuyên biên giới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt giữa tiền mã hóa với các loại hình tiền tệ trong kỷ nguyên số (tiền kỹ thuật số, tiền điện tử, tiền ảo, tiền di động và tiền kỹ thuật số của NHTW).
  2. Khái quát hóa 5 chức năng tiền tệ truyền thống khi áp dụng vào không gian số, chỉ rõ tiền mã hóa hiện chủ yếu thực hiện chức năng phương tiện trao đổi trong cộng đồng và lưu trữ giá trị mang tính đầu cơ, chưa thể thay thế tiền pháp định.
  3. Xác lập hệ thống 9 nhân tố tác động và các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển của thị trường tiền mã hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phân loại và tổng kết kinh nghiệm quản lý tiền mã hóa của các quốc gia theo 4 nhóm tiếp cận chính sách, cung cấp bài học thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam.
  2. Phản ánh bức tranh thực trạng khai thác, giao dịch, gọi vốn ICO và thực tế quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam từ năm 2013 đến tháng 5/2022 bằng các dữ liệu cụ thể.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách có tính ứng dụng: Chuyển đổi cách tiếp cận từ "cấm đoán hành chính" sang "quản lý có điều kiện", định danh tiền mã hóa là tài sản để thiết lập cơ chế thu thuế, cấp phép sàn giao dịch và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ kinh tế quốc tế và quản lý vĩ mô, không đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật toán học, mật mã học của công nghệ blockchain. Mặt khác, do tính chất phi chính thức của thị trường tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, các dữ liệu giao dịch chủ yếu được thu thập gián tiếp qua các nền tảng quốc tế mà chưa có số liệu thống kê chính thức từ cơ quan nhà nước; phạm vi dữ liệu dừng lại ở mốc thời gian tháng 5/2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật các biến động chính sách của các quốc gia sau năm 2022; nghiên cứu sâu hơn về mô hình không gian thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) cho các sản phẩm tài chính phi tập trung (DeFi); khảo sát định lượng hành vi của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam khi có khung pháp lý điều chỉnh.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Bộ Công an): Cung cấp cơ sở khoa học và bài học kinh nghiệm quốc tế để phục vụ công tác hoàn thiện Đề án quản lý tài sản ảo, tiền ảo theo chỉ đạo của Chính phủ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về kinh tế học tiền tệ số, tài liệu tổng quan phong phú và phương pháp phân biệt các khái niệm tiền tệ mới.
  • Doanh nghiệp công nghệ và nhà đầu tư: Giúp nhận thức đúng bản chất kinh tế, cơ chế vận hành, các rủi ro pháp lý và xu hướng chính sách đối với thị trường tiền mã hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt Tiền mã hóa (Cryptocurrency) với Tiền điện tử (E-money) như thế nào? Theo luận án, Tiền điện tử (E-money) là biểu hiện số của tiền pháp định (được định danh bằng tiền pháp định như VNĐ, USD), được lưu trữ trên phương tiện điện tử (tài khoản ngân hàng, ví điện tử MoMo, VNPay...) và chịu sự quản lý trực tiếp của NHTW. Ngược lại, Tiền mã hóa (Cryptocurrency) là tiền kỹ thuật số hoạt động phi tập trung trên nền tảng blockchain, do tư nhân phát hành bằng thuật toán mã hóa, không gắn với tiền pháp định và không do NHTW phát hành hay bảo lãnh.

2. Tại sao luận án cho rằng biện pháp cấm triệt để tiền mã hóa tại Việt Nam là không khả thi? Bởi vì tiền mã hóa vận hành trên mạng lưới ngang hàng (P2P) xuyên biên giới, không phụ thuộc vào máy chủ tập trung của một quốc gia. Mặc dù các Chỉ thị 10/CT-TTg và 02/CT-NHNN đã cấm thanh toán và không cấp phép sàn, người dùng Việt Nam vẫn thuộc nhóm truy cập và nắm giữ tiền mã hóa hàng đầu thế giới thông qua các sàn quốc tế. Việc cấm hành chính dẫn đến hệ quả Nhà nước mất quyền kiểm soát dòng tiền, thất thu thuế và không thể bảo vệ người dân trước các rủi ro lừa đảo.

3. Bốn nhóm tiếp cận chính sách quản lý tiền mã hóa trên thế giới gồm những nhóm nào? Luận án chia kinh nghiệm quốc tế thành 4 nhóm: (1) Nhóm quốc gia thân thiện (Nhật Bản, Mỹ - quản lý, cấp phép và thu thuế); (2) Nhóm quốc gia cấm hoàn toàn (Trung Quốc - cấm giao dịch, khai thác và ICO); (3) Nhóm chuyển đổi từ cấm sang chấp nhận có điều kiện; (4) Nhóm công nhận Bitcoin là tiền tệ chính thức (El Salvador).

4. Sự khác nhau cốt lõi giữa Coin và Token được tác giả chỉ ra là gì? Coin là đồng tiền chạy độc lập trên mạng lưới blockchain riêng của chính nó (như Bitcoin, Ethereum), được tạo ra qua khai thác (mining) hoặc đặt cược (staking) và đóng vai trò như tiền tệ/tích trữ giá trị. Token là tài sản số được xây dựng và chạy dựa trên một nền tảng blockchain có sẵn (như chuẩn ERC-20 trên Ethereum), được tạo ra và phân phối qua ICO/Airdrop để phục vụ tiện ích hoặc làm phí vận hành trong ứng dụng cụ thể.

5. Luận án đề xuất định danh tiền mã hóa tại Việt Nam dưới hình thức nào? Luận án kiến nghị công nhận tiền mã hóa là một loại tài sản tài chính hoặc hàng hóa đặc thù để quản lý giao dịch, thu thuế và kiểm soát phòng chống rửa tiền (AML/CFT); đồng thời duy trì quy định không công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp nhằm bảo vệ chủ quyền tiền tệ quốc gia của đồng Việt Nam.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ của tác giả Lê Ngọc Điển là công trình nghiên cứu hệ thống về quản lý tiền mã hóa dưới góc độ kinh tế quốc tế. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, luận án đã làm rõ bản chất lý luận của các hình thái tiền tệ trong kỷ nguyên số, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm quản lý từ các mô hình lập pháp điển hình trên thế giới. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng, đề xuất lộ trình chuyển đổi chính sách tại Việt Nam sang hướng công nhận tiền mã hóa là tài sản để quản lý có điều kiện, góp phần bảo đảm an ninh tài chính và phục vụ phát triển kinh tế số.