Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ giáo dục học (Doctor of Education in Curriculum and Instruction) của tác giả Amy Noel Sery, hoàn thành năm 2021 tại Trường Đại học Tiểu bang Georgia (Georgia State University), tập trung nghiên cứu trải nghiệm chuyển đổi sư phạm của một giáo viên mỹ thuật tiểu học thông qua phương pháp luận tự thuật a/r/tography kết hợp với bối cảnh giảng dạy trong đại dịch toàn cầu năm 2020.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng phương pháp Giảng dạy vì Hành vi Nghệ thuật (Teaching for Artistic Behavior - TAB) và Giáo dục Nghệ thuật Dựa trên Sự Lựa chọn (Choice-Based Art Education - CBAE) tuy đã hình thành từ những năm 1970 nhưng vẫn còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu về trải nghiệm thực tế của giáo viên khi chuyển đổi từ mô hình giảng dạy áp đặt, lấy giáo viên làm trung tâm (như Giáo dục Nghệ thuật Dựa trên Kỷ luật - Discipline-Based Art Education - DBAE) sang mô hình lấy học sinh làm trung tâm. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện có hiếm khi phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa việc giáo viên duy trì thực hành sáng tác nghệ thuật cá nhân và việc giảng dạy trên lớp, cũng như cách thức không gian xưởng nghệ thuật tương tác thích ứng khi chuyển dịch từ môi trường trực tiếp sang môi trường trực tuyến trong giai đoạn khủng hoảng y tế công cộng do COVID-19.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là khám phá, thấu hiểu không gian trung gian giữa ba vai trò: nghệ sĩ (artist), nhà nghiên cứu (researcher) và giáo viên (teacher), đồng thời khảo sát quá trình tái cấu trúc không gian lớp học và thiết kế chương trình giảng dạy mỹ thuật lấy người học làm trung tâm. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Việc tự điều hướng bản thân thông qua a/r/tography cung cấp thông tin và định hình thực hành nghệ thuật (praxis) cũng như phương pháp sư phạm của tác giả như thế nào?
  2. Việc tác giả tự tạo ra tác phẩm nghệ thuật của riêng mình và làm mẫu các Thói quen Tư duy Xưởng nghệ thuật (Studio Habits of Mind - SHoM) bên cạnh học sinh có thể tác động đến cảnh quan lớp học theo những cách nào?
  3. Việc dạy học trực tuyến trong thời kỳ đại dịch biến đổi cảnh quan xưởng học tập như thế nào?
  4. Việc lập biểu đồ hành trình sư phạm và không gian quan hệ luôn biến đổi của xưởng mỹ thuật thông qua các bản đồ khái niệm/phân lớp đa phương thức sẽ có hình thức biểu hiện như thế nào?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm sống, thực hành sư phạm, quá trình sáng tác nghệ thuật và sự tương tác quan hệ của chính tác giả trong các vai trò nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, giáo viên và người lãnh đạo cộng đồng học tập chuyên môn (PLC).
  • Phạm vi không gian: Trường Tiểu học Briarlake (Briarlake Elementary School) thuộc Khu học chánh DeKalb (DeKalb County Schools), bang Georgia, Hoa Kỳ; kết hợp với không gian lớp học ảo trực tuyến (Mrs. Serymoji's Virtual Art Studio) và xưởng sáng tác cá nhân tại gia đình.
  • Phạm vi thời gian: Tiến trình nghiên cứu trải dài từ quá trình chuyển đổi sư phạm của tác giả (từ năm 2008–2010), quá trình gián đoạn và tái khởi động chương trình tiến sĩ, kéo dài đến năm học 2020–2021 khi đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong luận án, tác giả Amy Noel Sery đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trước đây nhằm xác lập cơ sở học thuật cho công trình của mình:

  1. Khung lý thuyết và lịch sử của Giáo dục Nghệ thuật Dựa trên Sự Lựa chọn (CBAE/TAB): Tác giả điểm lại công trình nền tảng Engaging Learners Through Artmaking: Choice-Based Art Education in the Classroom của Katherine M. Douglas và Diane B. Jaquith (2009; tái bản cùng Thompson năm 2018), cùng các tài liệu về phong trào TAB do Katherine Douglas, Pauline Joseph, John Crowe và Diane Jaquith khởi xướng từ những năm 1970 (Sands & Purtee, 2018). Tác giả trích dẫn mô hình Phổ lựa chọn (Choice Spectrum) của Balsley (2014) để phân loại các mức độ trao quyền lựa chọn cho học sinh trong lớp học nghệ thuật.

  2. Quyền tự chủ và kiến tạo ý nghĩa của học sinh: Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Alfie Kohn (1993) về lý do thực hiện sự lựa chọn và dân chủ trong giáo dục (sự an lạc, hành vi, giá trị, thành tích học tập và giá trị nội tại). Công trình của B. Ivashkevich (2009, 2012) về mối quan hệ giữa quyền lực, sư phạm và các thực hành nghệ thuật đương đại; dự án Spiral Workshop của Olivia Gude (2007) với các nguyên tắc khả thể như vui chơi, định hình bản thân, giải cấu trúc văn hóa và tái cấu trúc không gian xã hội; cùng các nghiên cứu của J. A. Gnezda (2009) và D. B. Jaquith (2011) về việc trao quyền tự chủ giúp học sinh liên hệ tác phẩm với bối cảnh đời sống cá nhân và văn hóa thị giác.

  3. Động lực và sự tham gia trong lớp học nghệ thuật: Luận án tổng thuật bài viết của B. H. Andrews (2010) về chương trình nghệ thuật cấp trung học Arts and Ideas lấy học sinh làm trung tâm giúp tăng gấp đôi số lượng học sinh đăng ký; nghiên cứu định tính của M. K. Milbrandt, L. Felts, B. Richards và R. Abghari (2004) tại các trường trung học khu vực Atlanta về việc triển khai các bài học mỹ thuật kiến tạo; bài viết của D. C. Gregory (2009) về việc tích hợp công nghệ và mô hình TAB giúp học sinh hào hứng và chủ động hơn. Ngoài lĩnh vực mỹ thuật, tác giả dẫn chứng nghiên cứu thực nghiệm định lượng của D. I. Cordova và M. R. Lepper (1996) trên 70 học sinh lớp 4 và lớp 5 chứng minh rằng việc đưa yếu tố cá nhân hóa, bối cảnh hóa và sự lựa chọn vào hoạt động học tập giúp nâng cao đáng kể động lực nội tại và kết quả học tập; cùng nghiên cứu của S. M. Rostan (2010) trên 51 học sinh tham gia chương trình bồi dưỡng hội họa sau giờ học cho thấy mối tương quan thuận giữa quyền lựa chọn, sự phát triển kỹ năng kỹ thuật và tính sáng tạo.

  4. Nền tảng triết học giáo dục tiến bộ và thuyết kiến tạo: Tác giả đối chiếu mô hình TAB với tư tưởng giáo dục tiến bộ của John Dewey (Dewey & Jackson, 1990; Eisner, 2002) tại Trường Thực nghiệm (Laboratory School), nơi chương trình học được tổ chức xoay quanh tương tác xã hội, hoạt động chơi và sự phản tư. Tác giả đối lập mô hình này với phương pháp Giáo dục Nghệ thuật Dựa trên Kỷ luật (Discipline-Based Art Education - DBAE) mang tính khuôn mẫu, chuẩn hóa phát triển từ thập niên 1980 (Stankiewicz, 2001; Bates, 2000).

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    TỔNG THUẬT TÀI LIỆU VÀ VỊ TRÍ LUẬN ÁN                            |
+----------------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Nhóm nghiên cứu trước                              | Các tác giả tiêu biểu được trích dẫn          |
+----------------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Sư phạm TAB và Phổ lựa chọn (CBAE)                 | Douglas & Jaquith (2009, 2018), Balsley (2014)|
| Quyền tự chủ và ý nghĩa đời sống                   | Kohn (1993), Gude (2007), Ivashkevich (2009)  |
| Động lực học tập và lý thuyết kiến tạo             | Andrews (2010), Milbrandt et al. (2004)       |
| Thực nghiệm tâm lý về sự lựa chọn                  | Cordova & Lepper (1996), Rostan (2010)        |
| Triết học giáo dục tiến bộ và phê phán DBAE        | John Dewey (1990), Eisner (2002), Bates (2000)|
+----------------------------------------------------+-----------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là việc thiếu vắng dữ liệu tự thuật về tiến trình một giáo viên mỹ thuật tiểu học tự định hướng nghiên cứu, chuyển đổi sư phạm sang mô hình TAB, đồng thời đóng vai trò là một nghệ sĩ sáng tác thực thụ (thay vì chỉ làm mẫu kỹ thuật) và thích ứng chuyển đổi toàn bộ cấu trúc xưởng nghệ thuật sang không gian số trong tình huống bất khả kháng của đại dịch.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án được xây dựng dựa trên sự đan xen của các khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành sau:

  • A/r/tography và Truy vấn sống (Living Inquiry): Khung phương pháp luận do Rita L. Irwin, Stephanie Springgay, Carl Leggo và Peter Gouzouasis phát triển (Springgay et al., 2008; Irwin et al., 2005; Irwin & de Cosson, 2004). A/r/tography định vị nhà nghiên cứu tại vùng không gian trung gian (in-between / liminal spaces) giữa việc làm nghệ thuật (Artist), nghiên cứu học thuật (Researcher) và giảng dạy (Teacher), nơi việc biết (knowing), làm (doing) và tạo tác (making) hòa nhập vào nhau.
  • Mỹ học Quan hệ (Relational Aesthetics): Lý thuyết của Nicolas Bourriaud (2002; Budge & Clarke, 2012; Choi, 2013), xem tác phẩm nghệ thuật không phải là một vật thể tĩnh mà là một không gian tương tác xã hội, một tập hợp các mối quan hệ giữa con người với nhau và giữa con người với môi trường sống.
  • Khái niệm Thân rễ (Rhizome): Khung khái niệm của Gilles Deleuze và Félix Guattari (1987) về các kết nối phi tuyến tính, sự đan dệt và các nếp gấp (rhizomatic connections/weavings/folds) để mô tả tính chất mở, phi thứ bậc của tiến trình học tập và sáng tạo nghệ thuật.
  • Khung Tư duy Xưởng nghệ thuật (Studio Thinking Framework) và Các Thói quen Tư duy Xưởng (SHoM): Nghiên cứu của Lois Hetland, Ellen Winner, Shirley Veenema và Kimberly M. Sheridan (2007, 2018), bao gồm 8 thói quen tư duy: Phát triển kỹ năng (Develop Craft), Gắn kết và Kiên trì (Engage & Persist), Hình dung (Envision), Bày tỏ (Express), Quan sát (Observe), Phản ánh (Reflect), Thử nghiệm và Khám phá (Stretch & Explore), Thấu hiểu thế giới nghệ thuật (Understand Art Worlds).
  • Thuyết Kiến tạo Xã hội và Lý thuyết Học tập Người lớn: Tư tưởng kiến tạo của John Dewey (1990), lý thuyết học tập nhân văn của Carl Rogers (Merriam & Bierema, 2014) và lý thuyết tự định hướng học tập/heutagogy (Halupa, 2015).

Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp Nghiên cứu Giáo dục Dựa trên Nghệ thuật (Arts-Based Educational Research - ABER) kết hợp với Tự thuật A/r/tography (Auto-a/r/tography) và Nghiên cứu Hành động (Action Research). Phương pháp tiếp cận này sử dụng hình thức truy vấn đa phương thức (multimodal inquiry - MacDonald, Baguley, & Kerby, 2017) cho phép ý nghĩa liên tục biến đổi và đáp ứng linh hoạt với thực tiễn giảng dạy.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Các văn bản phản tư cá nhân, nhật ký nghiên cứu, sổ phác thảo (sketchbooks).
  • Hiện vật lớp học thực tế: áp phích chỉ dẫn, thực đơn thị giác (visual menus), biểu đồ neo (anchor charts), mã QR tài nguyên học tập.
  • Tư liệu hình ảnh và video: ảnh chụp quá trình học tập, ảnh chụp tác phẩm chưa hoàn thành/đã hoàn thành, video time-lapse ghi lại quá trình vẽ bản đồ.
  • Các tác phẩm nghệ thuật do tác giả sáng tác: tranh sơn dầu, tranh mandala, tác phẩm dệt sợi (Sophie's Weaving), tranh vẽ kết hợp kỹ thuật số.
  • Các tư liệu giảng dạy kỹ thuật số: hệ thống slide bài giảng lớp học ảo Mrs. Serymoji's Virtual Art Studio, các "hành trình thị giác ngắn" (Short Visual Journeys - SVJ).
  • Các lớp chú giải, nét vẽ đè trực tiếp bằng công cụ "Draw" trong Microsoft Word để phản ánh sự gián đoạn và kết nối trong bối cảnh đại dịch.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc luận án Tên chương / Mục trong văn bản Luận điểm chính và tư liệu quan trọng
Phần mở đầu NAVIGATING THE CHAOS, A PREFACE Tác giả tự thuật về 5 khía cạnh: bản thân (... my self), nghệ thuật (... my art), nghiên cứu (... my research), giảng dạy (... my teaching) và chấp nhận rủi ro (Taking risks). Nhấn mạnh bước ngoặt làm mẹ của một bé gái mắc dị tật nứt đốt sống (Spina Bifida) và câu chuyện về học sinh lớp 1 Lavonte Christopher Ford Dixon (qua đời trong một vụ hỏa hoạn ngày 2/4/2010), người đã để lại tác phẩm Mrs. Steve’s Class Cruise Ship (Hình 1).
Chương 1 BECOMING AN ARTIST, A RESEARCHER, A TEACHER Thiết lập phép ẩn dụ "Người điều hướng" (Navigator) qua ba vai trò: Nghệ sĩ điều hướng (Artist as Navigator), Nhà nghiên cứu điều hướng (Researcher as Navigator) và Giáo viên điều hướng (Teacher as Navigator). Phân tích sự chuyển dịch từ DBAE sang TAB, chuyển từ sư phạm dạy trẻ em (Pedagogy) sang phương pháp dạy người lớn (Andragogy/Heutagogy) trong các nhóm PLC. Nêu 4 câu hỏi nghiên cứu và tuyên bố vấn đề. Đính kèm trục thời gian sáng tác nghệ thuật (Hình 3: Timeline of my artworks).
Chương 2 TEACHING FOR ARTISTIC BEHAVIOR Khảo cứu lịch sử và sư phạm TAB; phân tích ba nguyên lý cốt lõi của TAB: (1) Các nghệ sĩ làm gì?, (2) Đứa trẻ là một nghệ sĩ, (3) Phòng mỹ thuật là xưởng làm việc của đứa trẻ. Phân tích mô hình lớp học với 5 phút hướng dẫn trực tiếp, thời gian còn lại dành cho học sinh tự trải nghiệm tại các xưởng (vẽ, nặn, điêu khắc, dệt sợi...). Tổng kết các nghiên cứu về tính tự chủ, động lực và sự gắn kết của học sinh. Phân tích nguồn gốc triết học tiến bộ của John Dewey.
Chương 3 A STORM, A HURRICANE, A TSUNAMI. NOPE, A PANDEMIC HITS THE WORLD, 2020 Ghi lại sự biến động khi đại dịch COVID-19 bùng phát đầu năm 2020. Phân tích quá trình tạo dựng hình tượng đại diện số Serymoji (Summer and The Rise of Serymoji), chuẩn bị cho năm học mới 2020–2021 (The New School Year – 2020-2021), tâm lý e ngại và bất an khi trở lại giảng dạy (The Fear of Returning), và cách thức cơn bão đại dịch định hướng lại toàn bộ lộ trình nghiên cứu (The Storm Redirected My Journey).
Chương 4 AUTO-A/R/TOGRAPHY AS METHODOLOGY Trình bày khung phương pháp luận Tự thuật A/r/tography (A/r/tography as Inquiry, Navigating the In/Between); bối cảnh nghiên cứu trải nghiệm sống (Context: A Living Inquiry); ứng dụng lý thuyết Mỹ học quan hệ của Nicolas Bourriaud dưới lăng kính sư phạm (Relational Aesthetics with a Pedagogical Lens); và quy trình thu thập dữ liệu đa phương thức chú trọng vào tiến trình tạo tác (Data Collection: It’s About the Process).
Chương 5 NAVIGATING THE A/R/TISTIC WATERS Phân tích thực tế quá trình nghiên cứu và sáng tác: sự hỗn loạn tâm trí (Interlude: A Chaotic Mind); mối liên hệ giữa làm việc và vui chơi (Working and playing); sự chuyển đổi sang xưởng nghệ thuật thực tế ảo (Virtual Reality: A Studio Transformation) với hệ thống các slide lớp học ảo, hoạt động vẽ tranh chung với con gái Sophie, các bản đồ khái niệm phân lớp và hướng dẫn tạo hành trình thị giác ngắn (Guide to Creating an SVJ); phần kết luận khép lại công trình (This is the End).

Chi tiết nội dung từng chương

NAVIGATING THE CHAOS, A PREFACE

Tác giả định vị bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp của bản thân qua 5 phần tự sự:

  • ... my self: Trình bày hành trình 10 năm học tiến sĩ, sự gián đoạn học tập do các biến cố cuộc sống, việc kết hôn và sinh con gái Sophie mắc hội chứng Spina Bifida (phải trải qua phẫu thuật đóng lỗ hở cột sống ngay ngày đầu tiên chào đời và nằm 6 tuần tại phòng chăm sóc đặc biệt sơ sinh - NICU). Tác giả khẳng định vai trò người mẹ định hình sâu sắc tư cách người nghiên cứu.
  • ... my art: Hồi tưởng quá trình sáng tác từ thời niên thiếu, tranh sơn dầu đại học đến loạt tranh mandala trong chương trình thạc sĩ và tác phẩm dệt vải (Sophie's Weaving) thực hiện trên đường đến Trung tâm Y tế Đại học Vanderbilt.
  • ... my research: Quá trình nghiên cứu bắt đầu từ năm thứ hai dạy học khi chuyển sang phương pháp TAB, sau đó mở rộng sang nghiên cứu tích hợp công nghệ và chứng nhận STEM.
  • ... my teaching: Vai trò kép là giáo viên mỹ thuật tiểu học kiêm huấn luyện viên công nghệ giảng dạy, người sáng lập và điều hành cộng đồng học tập chuyên môn (PLC) về TAB cho các giáo viên trong học khu.
  • Taking risks: Kể lại câu chuyện về Lavonte, một học sinh lớp 1 tài năng có sở thích đặc biệt với lốc xoáy, tàu Titanic và nghệ thuật gấp giấy origami. Tác phẩm cuối cùng của em mang tên Mrs. Steve’s Class Cruise Ship được vẽ tại xưởng trước kỳ nghỉ xuân 2010. Lavonte qua đời trong một vụ hỏa hoạn ngày 2/4/2010. Biến cố này là động lực thúc đẩy tác giả quay lại học tiến sĩ để nghiên cứu sâu về phương pháp TAB nhằm tôn vinh năng lực tự chủ của trẻ em.

Chương 1: BECOMING AN ARTIST, A RESEARCHER, A TEACHER

Chương này tập trung xây dựng khung phân tích với biểu tượng trung tâm là "Người điều hướng" (Navigator):

  • Artist as Navigator: Phân tích tình trạng giáo viên mỹ thuật thường bỏ quên căn tính nghệ sĩ của bản thân để tập trung phục vụ việc sáng tạo của học sinh. Tác giả trình bày biểu đồ trục thời gian (Hình 3) cho thấy các giai đoạn sáng tác nghệ thuật tích cực nhất của mình trùng khớp với các giai đoạn đi học nâng cao, thay vì những năm chỉ thuần túy đi dạy.
  • Researcher as Navigator: Trích dẫn quan điểm của Eisner và Barone (2006) rằng nghiên cứu dựa trên nghệ thuật không nhằm "tìm kiếm sự chắc chắn" mà là "mở rộng các góc nhìn". Tác giả thiết lập nghiên cứu như một tiến trình truy vấn sống (living inquiry), xem bản thân không gian lớp học, giáo án và thực đơn thị giác như những tác phẩm nghệ thuật.
  • Teacher as Navigator: Phân tích sự chuyển dịch từ phong cách giảng dạy áp đặt sang phong cách tạo điều kiện thuận lợi (facilitator). So sánh mô hình trường thực nghiệm của Dewey với cách tiếp cận hành vi và mô hình DBAE. Giới thiệu khái niệm chương trình học như một dạng thức nghệ thuật (Curriculum as an art form) và sự dịch chuyển từ sư phạm dạy trẻ em sang dạy học người lớn (Pedagogy to Andragogy/Heutagogy).
  • Statement of the Problem, Purpose of the Study & Significance: Nêu sự thiếu hụt nghiên cứu về trải nghiệm chuyển đổi sư phạm TAB, trình bày mục đích nghiên cứu tự thuật a/r/tography, công bố 4 câu hỏi nghiên cứu và nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của công trình trong bối cảnh dạy học trực tuyến thời kỳ đại dịch.

Chương 2: TEACHING FOR ARTISTIC BEHAVIOR

Chương này cung cấp cái nhìn học thuật toàn diện về mô hình TAB:

  • The Pedagogy of Teaching for Artistic Behavior: Khẳng định ba nguyên lý căn bản của TAB (Douglas et al., 2018): "Các nghệ sĩ làm gì?", "Đứa trẻ là một nghệ sĩ", "Phòng mỹ thuật là xưởng làm việc của đứa trẻ". Lớp học TAB giới hạn thời gian dạy trực tiếp trong 5 phút đầu giờ, dành phần lớn thời lượng cho học sinh thực hành tự do tại các xưởng chức năng (vẽ tranh, điêu khắc, cắt dán, đất nặn, sợi dệt...).
  • Tổng kết các công trình lý thuyết và thực nghiệm về sự tự chủ, tính liên hệ thực tế, động lực nội tại và sự phát triển kỹ năng (Andrews, 2010; Cordova & Lepper, 1996; Gude, 2007; Ivashkevich, 2009; Milbrandt et al., 2004; Rostan, 2010).
  • A History of Teaching for Artistic Behavior: Lược sử phong trào TAB từ nguồn gốc nhóm giáo viên tại Massachusetts College of Art (Katherine Douglas, Diane Jaquith, Pauline Joseph, John Crowe) đến sự phát triển qua diễn đàn trực tuyến Yahoo Group (hơn 1.000 thành viên) và các ấn phẩm học thuật.
  • The Fountainhead: Progressive Education: Phân tích cội nguồn triết học của TAB bắt nguồn từ giáo dục tiến bộ của John Dewey, nhấn mạnh việc học tập thông qua trải nghiệm thực tế, thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và thất bại.

Chương 3: A STORM, A HURRICANE, A TSUNAMI. NOPE, A PANDEMIC HITS THE WORLD, 2020

Chương này phản ánh sự đứt gãy thực tế do đại dịch COVID-19 gây ra cho công trình nghiên cứu:

  • Summer and The Rise of Serymoji: Quá trình tác giả xây dựng nhân vật hoạt hình đại diện số "Mrs. Serymoji" và thiết kế giao diện lớp học mỹ thuật ảo trên nền tảng trình chiếu nhằm thu hút sự tương tác của học sinh tiểu học qua màn hình máy tính.
  • The New School Year – 2020-2021 & The Fear of Returning: Phản ánh những khó khăn, nỗi sợ hãi về mặt tâm lý và sức khỏe khi phải quay trở lại trường học giảng dạy trực tuyến từ phòng học trống, sự hạn chế về thời lượng dạy học đồng bộ qua Zoom (chỉ khoảng 15 phút tương tác trực tiếp mỗi tiết).
  • The Storm Redirected My Journey: Sự điều chỉnh phương pháp nghiên cứu để tích hợp các yếu tố gián đoạn của đại dịch, thể hiện qua các nét vẽ chú giải kỹ thuật số đè lên văn bản gốc để đối chiếu giữa dự định ban đầu và thực tế triển khai.

Chương 4: AUTO-A/R/TOGRAPHY AS METHODOLOGY

Chương này chi tiết hóa khung phương pháp luận:

  • A/r/tography as Inquiry, Navigating the In/Between: Phân tích các khái niệm về khoảng trống trung gian, sự đan cài giữa nghiên cứu, nghệ thuật và giảng dạy theo quan điểm của Rita Irwin và Stephanie Springgay.
  • Context: A Living Inquiry: Trình bày cách thức tác giả đặt nghiên cứu vào chính đời sống thực tế hàng ngày tại gia đình và lớp học.
  • Relational Aesthetics with a Pedagogical Lens: Ứng dụng mỹ học quan hệ của Bourriaud để phân tích mối tương tác giữa giáo viên - học sinh, giáo viên - đồng nghiệp và người học - không gian xưởng.
  • Data Collection: It’s About the Process: Trình bày quy trình thu thập dữ liệu trực quan đa phương thức, tập trung vào tiến trình (process) thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng (product).

Chương 5: NAVIGATING THE A/R/TISTIC WATERS

Chương cuối cùng tổng hợp các kết quả phân tích và thể hiện dữ liệu:

  • Interlude: A Chaotic Mind: Khắc họa trạng thái tâm lý hỗn loạn và áp lực khi phải điều hòa giữa việc làm mẹ chăm sóc con khuyết tật, việc giảng dạy trong đại dịch và việc hoàn thành luận án tiến sĩ.
  • Working and playing: Khảo sát mối quan hệ giữa lao động nghệ thuật và hoạt động chơi của trẻ em cũng như của chính tác giả.
  • Virtual Reality: A Studio Transformation: Trình bày chi tiết sự chuyển đổi của không gian xưởng mỹ thuật thành xưởng ảo thông qua hệ thống slide tương tác, các bản đồ khái niệm phân lớp (Time-lapse A/r/tographical Map of Choice), các đoạn phim hành trình thị giác ngắn (Virtual Reality SVJ, Rhizomatic Memories SVJ) và các hoạt động vẽ tranh tương tác cùng con gái Sophie (Sophie as Navigator).
  • This is the End: Tổng kết toàn bộ hành trình điều hướng nghệ thuật - nghiên cứu - sư phạm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Kết nối liên ngành giữa A/r/tography, Mỹ học Quan hệ và Cấu trúc Thân rễ: Luận án đã thiết lập thành công mô hình khung lý thuyết đan cài giữa phương pháp luận A/r/tography (Irwin et al.), Mỹ học quan hệ (Bourriaud) và lý thuyết thân rễ (Deleuze & Guattari) để diễn giải các tương tác sư phạm trong lớp học nghệ thuật.
  2. Củng cố cơ sở lý luận cho mô hình TAB: Luận án làm sáng tỏ nền tảng của phương pháp Giảng dạy vì Hành vi Nghệ thuật trong mối liên hệ mật thiết với giáo dục tiến bộ của John Dewey và lý thuyết học tập nhân văn của Carl Rogers, chứng minh rằng việc trao quyền tự chủ cho học sinh tiểu học là sự hiện thực hóa của thuyết kiến tạo xã hội.
  3. Mở rộng khái niệm Chương trình học như một Tác phẩm nghệ thuật: Luận án định vị không gian lớp học, thực đơn thị giác và các tương tác sư phạm không chỉ là công cụ hỗ trợ mà chính là một dạng thức biểu đạt nghệ thuật của giáo viên.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Quy trình tổ chức lớp học nghệ thuật dựa trên sự lựa chọn (CBAE/TAB): Cung cấp cấu trúc bài dạy thực tế với 5 phút hướng dẫn trực tiếp kết hợp mở các xưởng chức năng tự chọn, giúp học sinh phát triển 8 Thói quen Tư duy Xưởng (SHoM) thông qua việc tự đưa ra quyết định và chấp nhận rủi ro trong sáng tạo.
  2. Mô hình chuyển đổi xưởng nghệ thuật sang môi trường số: Đưa ra giải pháp thực tiễn về việc thiết kế lớp học ảo (Mrs. Serymoji's Virtual Art Studio) và phương pháp xây dựng các "Hành trình thị giác ngắn" (Short Visual Journeys - SVJ) nhằm duy trì tính tương tác và thẩm mỹ khi chuyển đổi từ dạy trực tiếp sang dạy từ xa.
  3. Mô hình phát triển cộng đồng học tập chuyên môn (PLC): Cung cấp kinh nghiệm thực tế trong việc thành lập và điều hành mạng lưới giáo viên mỹ thuật cùng chia sẻ, hỗ trợ chuyển đổi sư phạm từ mô hình truyền thống sang mô hình lấy học sinh làm trung tâm.

Kiến nghị và đề xuất

  • Khuyến khích các nhà quản lý giáo dục và người thiết kế chương trình tạo không gian linh hoạt cho giáo viên mỹ thuật thử nghiệm các phương pháp sư phạm tiến bộ thay vì áp đặt các chuẩn đánh giá hành vi cố định.
  • Khuyến nghị các cơ sở đào tạo sư phạm mỹ thuật đưa nội dung Giáo dục Nghệ thuật Dựa trên Sự Lựa chọn (TAB/CBAE) và nghiên cứu dựa trên nghệ thuật (ABER) vào chương trình đào tạo chính quy.
  • Đề xuất giáo viên mỹ thuật chủ động duy trì thực hành nghệ thuật cá nhân và coi việc làm mẫu hành vi sáng tác thực thụ là một phương tiện sư phạm hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập

  • Tác động của đại dịch COVID-19: Việc phong tỏa xã hội và chuyển sang dạy trực tuyến đã làm gián đoạn hoàn toàn kế hoạch quan sát trực tiếp tương tác của học sinh trong không gian lớp học vật lý ban đầu.
  • Giới hạn thời lượng dạy trực tuyến đồng bộ: Các tiết học qua Zoom bị giới hạn thời gian hướng dẫn trực tiếp (khoảng 15 phút/lớp), làm hạn chế khả năng giáo viên thực hành sáng tác song song bên cạnh học sinh để làm mẫu các Thói quen Tư duy Xưởng (SHoM).
  • Phạm vi nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (Auto-a/r/tography): Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm tự thân của chính tác giả tại một bối cảnh trường tiểu học cụ thể ở bang Georgia, do đó dữ liệu phản ánh góc nhìn mang tính chủ quan và cá nhân hóa sâu sắc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục nghiên cứu thực nghiệm việc giáo viên làm việc như một nghệ sĩ thực thụ bên cạnh học sinh trong điều kiện lớp học trực tiếp đầy đủ thời gian.
  • Khảo sát sâu hơn về tác động dài hạn của phương pháp TAB đối với sự phát triển năng lực tư duy nghệ thuật của học sinh ở các cấp học cao hơn (trung học cơ sở và trung học phổ thông).
  • Ứng dụng và chuẩn hóa công cụ lập bản đồ khái niệm đa phương thức (multimodal mapping) và hành trình thị giác ngắn (SVJ) trong các nghiên cứu giáo dục nghệ thuật tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giáo viên mỹ thuật mầm non, tiểu học và trung học: Cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể về cách bố trí không gian lớp học theo mô hình xưởng tự chọn (TAB), cách xây dựng biểu đồ neo, thực đơn thị giác và quản lý lớp học khi trao quyền tự chủ cho học sinh.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Giáo dục Nghệ thuật / Lý luận và Phương pháp Dạy học: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp nghiên cứu tự thuật a/r/tography (Auto-a/r/tography), cách thức kết hợp dữ liệu văn bản với tư liệu thị giác đa phương thức (hình ảnh, video time-lapse, slide tương tác, nét vẽ chú giải kỹ thuật số).
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và người phụ trách phát triển chuyên môn giáo viên: Cung cấp mô hình tổ chức và duy trì cộng đồng học tập chuyên môn (PLC) giúp giáo viên vượt qua cảm giác cô lập nghề nghiệp và chia sẻ kinh nghiệm chuyển đổi sư phạm.

Các phần đáng tham khảo nhất trong luận án gồm: Chương 2 (tổng quan toàn diện về lý thuyết và lịch sử TAB), Chương 4 (khung phương pháp luận A/r/tography và mỹ học quan hệ) và Chương 5 (hướng dẫn xây dựng Short Visual Journeys và bản đồ hóa đa phương thức).


Câu hỏi thường gặp

1. Ba nguyên lý cốt lõi của phương pháp Giảng dạy vì Hành vi Nghệ thuật (TAB) được nêu trong luận án là gì?

Ba nguyên lý cốt lõi của TAB (trích dẫn từ Douglas, Jaquith, & Thompson, 2018, trang 4) gồm:

  • Các nghệ sĩ làm gì? (What do artists do?)
  • Đứa trẻ là một nghệ sĩ (The child is the artist).
  • Phòng mỹ thuật là xưởng làm việc của đứa trẻ (The art room is the child’s studio).

2. Ý nghĩa của phép ẩn dụ "Người điều hướng" (Navigator) trong Chương 1 là gì?

Tác giả sử dụng hình tượng "Người điều hướng" để định vị bản thân trong ba vai trò tương hỗ:

  • Artist as Navigator: Khám phá lại căn tính nghệ sĩ của bản thân thông qua việc sáng tác trực tiếp.
  • Researcher as Navigator: Sử dụng a/r/tography như một công cụ truy vấn sống để kết nối việc giảng dạy và sáng tác.
  • Teacher as Navigator: Chuyển đổi vai trò từ người truyền đạt kiến thức áp đặt sang người tạo điều kiện và hướng dẫn học sinh tự chủ khám phá trong xưởng nghệ thuật.

3. Nhân vật "Mrs. Serymoji" và công cụ "Short Visual Journeys" (SVJ) xuất hiện trong bối cảnh nào?

"Mrs. Serymoji" là nhân vật đại diện kỹ thuật số được tác giả tạo ra vào mùa hè năm 2020 nhằm xây dựng lớp học mỹ thuật trực tuyến tương tác (Mrs. Serymoji's Virtual Art Studio) trong thời kỳ đại dịch COVID-19. "Short Visual Journeys" (SVJ - Những hành trình thị giác ngắn) là công cụ nghiên cứu và giảng dạy trực quan đa phương thức được tác giả phát triển để lập bản đồ tư duy, kết nối ký ức và phản ánh các biến đổi trong không gian học tập ảo.

4. Câu chuyện về học sinh Lavonte có ý nghĩa gì đối với công trình nghiên cứu?

Lavonte là một học sinh lớp 1 có năng khiếu đặc biệt, đã chuyển biến từ việc vẽ các nét nguệch ngoạc hình lốc xoáy sang dựng mô hình tàu thủy và gấp giấy origami trong lớp học TAB của tác giả. Tác phẩm cuối cùng của em là bức tranh Mrs. Steve’s Class Cruise Ship. Sau khi Lavonte qua đời trong vụ hỏa hoạn ngày 2/4/2010, tác giả nhận thức sâu sắc giá trị của việc trao quyền lựa chọn để thấu hiểu năng lực nội tại của trẻ em, từ đó quyết định quay lại con đường nghiên cứu tiến sĩ để theo đuổi chuyên sâu về sư phạm TAB.

5. Tác giả đã xử lý những gián đoạn do đại dịch COVID-19 gây ra trong văn bản luận án như thế nào?

Thay vì thay đổi hoàn toàn đề tài nghiên cứu khi phải chuyển sang dạy trực tuyến, tác giả giữ nguyên cấu trúc kế hoạch ban đầu và sử dụng công cụ "Draw" trong Microsoft Word để vẽ các nét chú giải, khoanh tròn và ghi chú đè lên văn bản gốc. Cách tiếp cận này tạo thành một lớp tư liệu trực quan thể hiện trực tiếp sự gián đoạn và sự thích ứng của nghiên cứu trong đại dịch.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Amy Noel Sery là công trình nghiên cứu tự thuật a/r/tography phản ánh hành trình chuyển đổi sư phạm từ mô hình giáo dục mỹ thuật áp đặt truyền thống sang phương pháp Giảng dạy vì Hành vi Nghệ thuật (TAB) lấy học sinh làm trung tâm. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa căn tính nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và nhà giáo dục, tác giả đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa mỹ học quan hệ, các thói quen tư duy xưởng nghệ thuật và tiến trình học tập kiến tạo. Công trình cung cấp những tư liệu thực tiễn có giá trị về sự thích ứng của không gian xưởng nghệ thuật khi chuyển đổi sang môi trường số trong bối cảnh đại dịch toàn cầu năm 2020.