Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Xây dựng dự án kinh doanh online nội thất và đồ chơi tương tác thông minh cho thú cưng từ vật liệu tái chế an toàn và thân thiện với môi trường" do sinh viên Huỳnh Hoàng Huy và Phan Minh Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lại Thị Tường Vi tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2021, hoàn thành tháng 5/2025). Khóa luận thuộc ngành Thương mại điện tử, kết hợp giữa việc xây dựng kế hoạch kinh doanh trực tuyến và triển khai giải pháp kỹ thuật công nghệ thông tin.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ bắt nguồn từ sự cải thiện mức sống và GDP bình quân đầu người toàn cầu theo sức mua tương đương (PPP) từ 17.430 USD năm 2017 lên các mức cao hơn theo dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Điều kiện tài chính gia tăng thúc đẩy chi tiêu cho các nhu cầu phi thiết yếu, đặc biệt là dịch vụ và sản phẩm chăm sóc thú cưng. Theo Fortune Business Insights và Precedence Research, ngành chăm sóc thú cưng toàn cầu đạt quy mô 235,32 tỷ USD năm 2022, ước đạt 246,66 tỷ USD năm 2023 và có thể mở rộng lên 368,88 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 5,92%. Tại thị trường Việt Nam, quy mô ngành đạt xấp xỉ 94 triệu USD vào năm 2023 với tốc độ CAGR giai đoạn 2018–2023 là 14,3%, dự kiến vượt mốc 182 triệu USD vào năm 2028. Đi cùng xu hướng kết hôn muộn, giới trẻ đô thị coi thú cưng như thành viên gia đình và xưng hô thân mật. Đồng thời, áp lực từ rác thải nhựa và biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp thiết về tiêu dùng xanh. Nhận thấy các sản phẩm phụ kiện trên thị trường hiện nay chủ yếu làm bằng nhựa công nghiệp, nhóm tác giả đã đề xuất giải pháp tận dụng các nguồn vật liệu tự nhiên bỏ đi hoặc tái chế như gỗ thông vụn công nghiệp, gỗ pallet, cành cây táo và cỏ khô để chế tạo nội thất và đồ chơi cho thú cưng nhỏ, kết hợp phân phối qua các nền tảng số.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm 7 nhiệm vụ:
- Xây dựng một mô hình kinh doanh đa dạng các sản phẩm nội thất và đồ chơi dành cho thú cưng nhỏ nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị lâu dài cho khách hàng lẫn cộng đồng.
- Cung cấp các sản phẩm chế tác từ chất liệu tái chế (gỗ, cỏ khô) đạt chuẩn an toàn, nâng cao chất lượng sống và kích thích sự phát triển thể chất lẫn tinh thần của thú cưng.
- Tăng cường sự gắn kết giữa chủ nuôi và vật nuôi thông qua các thiết kế sản phẩm hữu ích và tương tác.
- Tối ưu hóa các kênh phân phối trực tuyến bằng việc khai thác thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, website riêng) và mạng xã hội nhằm tiếp cận tệp khách hàng trẻ (Gen Z, Millennials).
- Tận dụng nguyên liệu thân thiện môi trường trong sản xuất nhằm nâng cao nhận thức bảo vệ thiên nhiên và tiêu dùng bền vững trong cộng đồng.
- Xây dựng thương hiệu độc quyền và uy tín trong phân khúc phụ kiện thú cưng nhỏ tại thị trường Việt Nam.
- Định hướng mô hình kinh doanh vừa mang lại hiệu quả kinh tế, vừa lan tỏa thông điệp xã hội về chăm sóc và yêu thương động vật có trách nhiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình dự án kinh doanh online phụ kiện, nội thất và đồ chơi cho thú cưng nhỏ từ vật liệu tái chế (thương hiệu Haruko); hệ thống bán hàng đa kênh và giải pháp thiết kế website thương mại điện tử tích hợp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thị trường và hành vi tiêu dùng tập trung tại các đô thị lớn ở Việt Nam; cơ sở kinh doanh đặt tại số 180/45A1 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh; phạm vi bán hàng trực tuyến toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế, lập kế hoạch, triển khai kỹ thuật và bán hàng thực tế diễn ra từ ngày 05/01/2025 đến ngày 19/05/2025; chuỗi dữ liệu thứ cấp được tham chiếu trong giai đoạn 2016–2024 và dự báo đến giai đoạn 2028–2034.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các khung lý thuyết quản trị kinh doanh, tiếp thị hiện đại và kỹ thuật hệ thống phần mềm thương mại điện tử:
- Khung lý thuyết môi trường vĩ mô và vi mô: Vận dụng mô hình PEST (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) để phân tích các yếu tố tác động vĩ mô; sử dụng chỉ số tập trung thị trường HHI (Herfindahl-Hirschman Index) để đánh giá cấu trúc cạnh tranh ngành chăm sóc thú cưng tại Việt Nam.
- Khung lý thuyết tiếp thị và chiến lược kinh doanh: Mô hình phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị STP (Segmentation, Targeting, Positioning); Bản đồ định vị thương hiệu (Brand Positioning Map); Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map); Mô hình Marketing Mix 4Ps (Product, Price, Place, Promotion); Mô hình khung kinh doanh Canvas (Business Model Canvas - BMC); Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức SWOT.
- Khung kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm: Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language), bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram); Mô hình dữ liệu quan hệ thực thể (ER Diagram).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp khảo sát định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến cấu trúc sẵn nhằm đo lường nhân khẩu học, loại thú cưng sở hữu, thời gian nuôi, tần suất mua sắm, mức chi tiêu hàng tháng và mức độ ưu tiên sản phẩm tái chế thân thiện môi trường của người tiêu dùng.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và đối chiếu dữ liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế và trong nước như Precedence Research, Fortune Business Insights, Grand View Research, Euromonitor International, Kirin Capital, Pet Fair Vietnam, 6Wresearch và Cục Dân số - Bộ Y tế Việt Nam.
- Phương pháp thiết kế, triển khai thực nghiệm và kiểm thử hệ thống: Cài đặt và cấu hình website thương mại điện tử thực tế dựa trên hệ quản trị nội dung mã nguồn mở WordPress, máy chủ web hosting từ nhà cung cấp iNet và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL; đo lường hiệu năng kỹ thuật bằng Google PageSpeed Insights, kiểm tra cấu trúc On-page bằng SEOquake và Rank Math SEO; tích hợp các công cụ theo dõi hành vi người dùng gồm Google Analytics (GA4), Google Search Console và Meta Pixel; vận hành gian hàng thực tế trên các nền tảng thương mại điện tử (Shopee Kênh Người Bán, TikTok Shop / TikTok Seller) và mạng xã hội (Facebook, Instagram).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về dự án
Chương này công bố cơ sở pháp lý, cấu trúc tổ chức và định hướng vận hành của thương hiệu "Haruko - Tiệm phụ kiện cho thú cưng". Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/01/2025, do Huỳnh Hoàng Huy làm người đại diện (Mã số thuế cá nhân: 8900623562), đặt trụ sở tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Danh mục sản phẩm kinh doanh chuyên biệt cho các loài thú cưng nhỏ (chuột hamster, thỏ, bọ ú, sóc bay, nhím cảnh, chim nhỏ), gồm 4 nhóm chính: đồ chơi nhỏ vận động, nhà gỗ thông thoáng khí, máng ăn chống lật (chất liệu gốm hoặc nhựa an toàn) và bục nhảy vận động. Toàn bộ vật liệu đều sử dụng gỗ tái chế, vải bền và cỏ khô.
Dự án xác lập 6 giá trị cốt lõi: Tính bền vững, Thân thiện với môi trường, An toàn cho thú cưng, Tính sáng tạo và độc quyền, Tận tâm với khách hàng, Gắn kết cộng đồng. Chiến lược phát triển dài hạn được chia làm 3 giai đoạn:
- Ngắn hạn (1 năm đầu): Hoàn thiện danh mục sản phẩm cốt lõi, tiếp cận tối thiểu 10.000 khách hàng tiềm năng và xác lập tệp khách hàng trung thành.
- Trung hạn (3 năm): Mở rộng sản phẩm, bán tự động hóa dây chuyền gia công, chiếm lĩnh thị phần nội địa phân khúc thú nhỏ và thử nghiệm xuất khẩu qua các sàn TMĐT quốc tế (Etsy, Amazon Handmade, Shopee Singapore).
- Dài hạn (trên 5 năm): Trở thành thương hiệu phụ kiện thú cưng thân thiện môi trường hàng đầu Đông Nam Á và thâm nhập các thị trường lớn (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc).
Tiến độ thực hiện dự án được quản lý chi tiết bằng sơ đồ Gantt qua 4 giai đoạn cụ thể:
| Giai đoạn |
Nội dung công việc chính |
Thời gian thực hiện |
| Giai đoạn 1 |
Nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi và phân tích khảo sát thị trường |
05/01/2025 – 19/01/2025 |
| Giai đoạn 2 |
Phân tích SWOT, lập kế hoạch tài chính, nguồn vốn và phân chia nhân sự |
19/01/2025 – 23/01/2025 |
| Giai đoạn 3 |
Xây dựng website (hosting, tên miền, giao diện, SEO) và thiết lập mạng xã hội |
24/01/2025 – 09/02/2025 |
| Giai đoạn 4 |
Mở bán trên các nền tảng, chạy quảng cáo, khuyến mãi và đánh giá báo cáo |
01/02/2025 – 19/05/2025 |
Chương 2: Phân tích thị trường
Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh ngành chăm sóc thú cưng toàn cầu và nội địa. Dữ liệu từ Precedence Research cho thấy thị trường chăm sóc thú cưng thế giới dự kiến đạt 346,01 tỷ USD năm 2025 và tăng lên 643,53 tỷ USD vào năm 2034 (CAGR 7,10%). Riêng thị trường nội thất thú cưng toàn cầu được Fortune Business Insights định giá 4,01 tỷ USD năm 2023, dự kiến đạt 7,07 tỷ USD vào năm 2032 (CAGR 6,63%), trong đó Bắc Mỹ nắm giữ 35,91% thị phần năm 2023. Tại Việt Nam, số lượng thú cưng tăng từ 21 triệu lên 27 triệu con giai đoạn 2016–2021; số lượng chó và mèo đạt khoảng 11,8 triệu con năm 2023 (dự báo 16 triệu con năm 2027) với tốc độ tăng đàn tại đô thị đạt 15–20%/năm. Doanh thu bán lẻ sản phẩm chăm sóc thú cưng đạt 104 triệu USD năm 2019 và dự báo đạt 140 triệu USD vào năm 2029 (Euromonitor). Đáng chú ý, chỉ số HHI thị trường giảm từ 4397 (2017) xuống 3176 (2023), phản ánh tính cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Phân tích vi mô làm rõ mạng lưới đối thủ cạnh tranh và chuỗi cung ứng:
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: KaNaPetShop (hoạt động hơn 5 năm, bán đa kênh online/offline tại TP.HCM, phân khúc giá 5.000 – 80.000 VNĐ cho chó, mèo và thú nhỏ); Paddy Pet Shop (thành lập năm 2020, sở hữu 3 cửa hàng tại TP.HCM và kênh TMĐT, cung cấp hơn 3.000 sản phẩm cao cấp chuyên về chó mèo với mức giá lên đến hàng triệu đồng).
- Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Các cửa hàng bán đồ gia dụng/phụ kiện tự làm (DIY), các sản phẩm phụ kiện giá rẻ trên sàn thương mại điện tử, các hội nhóm thanh lý đồ cũ trên mạng xã hội, cùng các dịch vụ spa/khách sạn thú cưng gây phân tán ngân sách tiêu dùng.
- Nhà cung ứng vật liệu: Ký kết hợp tác cùng Công ty TNHH MTV M LƠNG (thành lập đầu năm 2023, Mã số thuế: 0317632015 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp), đơn vị sở hữu xưởng gia công gỗ đạt chứng nhận tiêu chuẩn ISO.
Chương này cũng thể hiện kết quả điều tra định lượng về nhân khẩu học, phân tích ma trận SWOT (Bảng 2.3), xây dựng bản đồ định vị thương hiệu Haruko dựa trên tiêu chí tính bền vững và mức độ tiện ích, đồng thời phác thảo chân dung hai nhóm khách hàng tiềm năng cốt lõi là sinh viên và nhân viên văn phòng.
Chương 3: Kế hoạch kinh doanh
Chương 3 trình bày các kế hoạch nghiệp vụ phục vụ vận hành:
- Kế hoạch Marketing: Triển khai chiến lược 4Ps kết hợp mô hình Canvas (BMC). Chiến lược sản phẩm tập trung vào nguồn gỗ tái chế xử lý nhẵn mịn, cành táo mài răng tự nhiên và cỏ nén an toàn; chiến lược giá xây dựng theo hệ số nhân giá bán và tỷ suất lợi nhuận từng nhóm sản phẩm (Bảng 3.3); chiến lược phân phối đa kênh (omnichannel) qua Website, Shopee, TikTok Shop, Facebook, Instagram; chiến lược xúc tiến qua kế hoạch nội dung (Content Marketing Plan) và truyền thông số (Digital Media Plan), kết hợp các chương trình "Siêu Sale" và minigame.
- Kế hoạch tài chính: Bố trí bảng vốn đầu tư ban đầu (Bảng 3.4), chi phí đầu tư ban đầu (Bảng 3.5), chi phí cố định (Bảng 3.6) và ngân sách marketing (Bảng 3.7). Ghi nhận và theo dõi dòng tiền bán hàng thực tế theo từng tháng từ tháng 1 đến ngày 15/05/2025; lập bảng dự báo doanh thu và lợi nhuận thuần sau 1 năm hoạt động (Bảng 3.11).
- Kế hoạch vận hành và logistics: Ứng dụng Google Sheet để quản lý tồn kho và đồng bộ với giao diện Shopee Kênh Người Bán và TikTok Seller; quản lý phân loại hàng hóa thông qua hệ thống mã SKU sản phẩm và khách hàng (Bảng 3.12, Bảng 3.14); tối ưu chi phí vận chuyển thông qua việc đăng ký gói Shipping Fee Program trên TikTok Shop và gói Freeship Xtra trên Shopee.
- Kế hoạch nhân sự: Thiết lập cơ cấu tổ chức theo quy mô nhân lực đến năm 2026 (Bảng 3.15), chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và quy trình đào tạo nhân viên.
- Quản trị rủi ro và trách nhiệm xã hội (CSR): Thiết lập bảng đánh giá và phòng ngừa các rủi ro vận hành (Bảng 3.16); cam kết tuân thủ quy định pháp luật thương mại, đạo đức kinh doanh, sử dụng bao bì sinh học tự phân hủy và định hướng xuất khẩu sản phẩm phụ kiện Haruko ra thị trường quốc tế.
Chương 4: Đặc tả thiết kế và xây dựng hệ thống Website
Chương này đóng vai trò giải pháp kỹ thuật nền tảng cho đồ án thương mại điện tử:
- Hạ tầng và công nghệ: Triển khai trên mã nguồn CMS WordPress, sử dụng gói dịch vụ WordPress hosting 1 năm của nhà cung cấp iNet, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, tên miền chính thức
cuahang.harukoshopthucung.click tích hợp chứng chỉ bảo mật HTTPS/SSL.
- Phân tích và thiết kế hệ thống theo chuẩn UML:
- Xác định các tác nhân (Actors) tham gia hệ thống (Bảng 4.2) và vẽ sơ đồ Use Case tổng thể (Sơ đồ 4.1).
- Đặc tả chi tiết 4 Use Case cốt lõi: Tạo đơn hàng (Bảng 4.3, Sơ đồ tuần tự Sequence Diagram 4.3), Quản lý sản phẩm (Bảng 4.4, Sơ đồ tuần tự 4.4), Thêm sản phẩm vào giỏ hàng (Bảng 4.5, Sơ đồ tuần tự 4.5), Thanh toán (Bảng 4.6, Sơ đồ tuần tự 4.6).
- Thiết kế biểu đồ lớp (Class Diagram - Sơ đồ 4.2) và mô hình dữ liệu quan hệ thực thể (ER Diagram).
- Quy trình nghiệp vụ trực tuyến: Xây dựng sơ đồ quy trình đặt hàng, quy trình xử lý đơn hàng, quy trình giao hàng, quy trình thanh toán (hỗ trợ COD và chuyển khoản ngân hàng trực tiếp), quy trình đăng ký/đăng nhập tài khoản người dùng.
- Tối ưu hóa và đo lường kỹ thuật: Quy trình chuẩn SEO bài viết và sản phẩm (tối ưu thẻ tiêu đề, cấu trúc URL ngắn gọn). Bài viết của Haruko đạt 90 điểm đánh giá trên công cụ Rank Math SEO; kiểm tra mật độ từ khóa qua SEOquake; phân tích từ khóa bằng KeywordTool; kiểm tra hiệu năng tốc độ tải trang bằng Google PageSpeed Insights trên cả giao diện di động và máy tính; gắn mã theo dõi Google Analytics (GA4), kết nối Google Search Console và tích hợp Meta Pixel trên tài khoản Facebook để bám đuổi hành vi khách hàng.
Chương 5: Kết quả đạt được từ dự án
Chương cuối báo cáo số liệu vận hành thực tế trên tất cả các kênh số tính đến tháng 5/2025:
- Hiệu suất Website: Theo dõi qua Google Analytics về tổng số người dùng, lượt xem chi tiết từng trang, phân loại người dùng mới theo kênh tiếp cận, vị trí địa lý, hệ điều hành và thiết bị truy cập.
- Hiệu suất Facebook Fanpage: Đo lường nhân khẩu học người theo dõi; chạy nghiệm thu 2 chiến dịch quảng cáo trả phí (Chiến dịch 1 và Chiến dịch 2) và phân tích bảng chênh lệch kết quả (Hình 5.13) để đánh giá chi phí trên mỗi lượt tương tác/chuyển đổi.
- Hiệu suất Instagram: Thống kê số lượng bài đăng, lượt xem video ngắn (Reels) và tỷ lệ tương tác của tài khoản
haruko_petstore.
- Hiệu suất TikTok & TikTok Shop: Báo cáo số liệu tương tác video, kết quả các chiến dịch quảng cáo tháng 3 và tháng 4 trên TikTok Studio, doanh thu thực tế ghi nhận từ gian hàng TikTok Shop (
haruko_smallpetstore) trong tháng 3 và tháng 4/2025.
- Hiệu suất Shopee: Đo lường lượt truy cập gian hàng, chi phí quảng cáo Shopee Ads và kết quả doanh thu đạt được trong tháng 3 và tháng 4/2025 từ gian hàng
Haruko Pet Store.
- Đánh giá tổng kết: Phân tích các ưu điểm đạt được về nhận diện thương hiệu; thẳng thắn chỉ ra những hạn chế trong khâu vận hành, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và đề xuất các giải pháp khắc phục cùng định hướng mở rộng thị trường trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực tế cụ thể:
- Xác lập đầy đủ tư cách pháp lý và cơ sở hạ tầng cho một doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến hoàn chỉnh: Thành lập thương hiệu Haruko (MST: 8900623562, địa chỉ tại Quận Bình Thạnh, TP.HCM) với bộ nhận diện logo, định vị thị trường rõ ràng.
- Thiết kế và đưa vào vận hành thực tế hệ thống website thương mại điện tử độc lập (
https://cuahang.harukoshopthucung.click/), hoàn thiện thiết kế kỹ thuật UML (biểu đồ Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram, ER Diagram), điểm chuẩn SEO On-page đạt 90 điểm theo thang đo Rank Math SEO, tích hợp đầy đủ hạ tầng tracking (Google Analytics, Google Search Console, Meta Pixel).
- Vận hành thành công hệ sinh thái phân phối đa kênh (Omnichannel) có phát sinh doanh thu thật trong tháng 3 và tháng 4/2025 trên Shopee và TikTok Shop; đồng thời triển khai các chiến dịch truyền thông và quảng cáo trả phí trên Facebook Fanpage và TikTok Studio.
- Ký kết hợp tác gia công vật liệu gỗ tái chế đảm bảo tiêu chuẩn an toàn với đối tác cung ứng đạt chứng nhận ISO (Công ty TNHH MTV M LƠNG).
Bảng đối chiếu vị thế cạnh tranh của Haruko so với các đối thủ trên thị trường (trích xuất từ Bảng 2.1):
| Tiêu chí so sánh |
Haruko Shop thú cưng |
KaNaPetShop |
Paddy Pet Shop |
| Lịch sử hoạt động |
Thành lập tháng 01/2025 |
Hoạt động trên thị trường 5 năm |
Thành lập năm 2020 |
| Mô hình kinh doanh |
Trực tuyến hoàn toàn (Online) |
Đa kênh (Online và Offline) |
Đa kênh (Hệ thống 3 cửa hàng tại TP.HCM) |
| Đối tượng thú cưng |
Chuyên biệt thú cưng nhỏ (hamster, thỏ, bọ ú, sóc bay, nhím...) |
Chó, mèo và thú cưng nhỏ |
Chuyên phân khúc chó và mèo |
| Đặc điểm sản phẩm |
Chế tác từ vật liệu tái chế an toàn, thân thiện môi trường |
Đồ dùng, quần áo, phụ kiện tổng hợp |
Sản phẩm cao cấp, nhập khẩu chính hãng (>3.000 mã hàng) |
| Phân khúc giá |
Tối ưu chi phí, giá cạnh tranh theo từng SKU |
Phổ thông (từ 5.000 đến 80.000 VNĐ) |
Cao cấp (nhiều sản phẩm có giá hàng triệu đồng) |
| Chiến lược tiếp thị |
Truyền thông xã hội, chia sẻ kiến thức sống xanh, minigame, Siêu Sale |
Quảng cáo Facebook, điều chỉnh giá và khuyến mãi theo khu vực |
Quảng bá thương hiệu uy tín, livestream bán lẻ trên TikTok |
Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Khai thác tối đa lợi thế chi phí vận hành thấp của mô hình thuần trực tuyến: Không chịu gánh nặng chi phí thuê mặt bằng kinh doanh trực tiếp ban đầu, từ đó dồn ngân sách để tối ưu hóa giá thành sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng 24/7.
- Chuẩn hóa quản trị chuỗi cung ứng bằng công nghệ số: Áp dụng bảng tính Google Sheet đồng bộ dữ liệu tồn kho đa kênh với sàn TMĐT, sử dụng mã SKU để phân loại chính xác sản phẩm và khách hàng, đăng ký các gói hỗ trợ vận chuyển (Freeship Xtra, Shipping Fee Program) để hạ giá thành cuối cùng cho người mua.
- Tiếp cận thị trường thông qua tiếp thị nội dung giá trị: Thay vì chỉ quảng cáo bán hàng thông thường, tập trung vào chia sẻ kiến thức nuôi dưỡng thú cưng khoa học, lối sống xanh và bảo vệ môi trường để xây dựng cộng đồng trung thành.
Đóng góp mới của đề tài so với các nghiên cứu trước:
Tác giả tự khẳng định trong phần tổng quan rằng hầu hết các đồ án, đề tài tốt nghiệp trước đây tại trường chủ yếu tập trung vào mảng phụ kiện hoặc thức ăn công nghiệp dành cho chó mèo nói chung. Đề tài của nhóm là công trình đầu tiên đi sâu khai thác phân khúc ngách nội thất và đồ chơi tương tác thông minh cho thú cưng nhỏ làm hoàn toàn từ vật liệu tái chế (gỗ vụn, cành táo, cỏ khô tự nhiên). Điểm mới nổi bật là sự kết hợp chặt chẽ giữa việc lập dự án kinh doanh thực tiễn có phát sinh giao dịch thật với việc tự thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử hoàn chỉnh theo quy chuẩn kỹ thuật công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được chỉ ra dựa trên văn bản và phạm vi thực tế:
- Thời gian triển khai dự án kinh doanh thực tế còn ngắn (từ tháng 01/2025 đến ngày 15/05/2025), chuỗi dữ liệu doanh thu và chi phí quảng cáo mới chỉ ghi nhận rõ nét trong hai tháng cao điểm (tháng 3 và tháng 4/2025), chưa đủ độ dài để đánh giá chu kỳ kinh doanh trọn vẹn theo năm tài chính.
- Nguồn vốn đầu tư ban đầu còn hạn chế, doanh nghiệp chưa thể tự đầu tư xưởng sản xuất riêng mà phải phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị gia công bên ngoài (Công ty M LƠNG).
- Quy mô thị trường tiếp cận thực tế vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu; các chiến dịch tiếp thị số có phạm vi ngân sách nhỏ nên độ phủ thương hiệu chưa rộng khắp trên toàn quốc.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả vạch ra:
- Từng bước đầu tư máy móc tự động hóa một phần quy trình sản xuất trong vòng 3 năm tới nhằm giảm chi phí gia công và chủ động kiểm soát chất lượng sản phẩm.
- Nghiên cứu phát triển thêm các dòng sản phẩm đồ chơi thông minh có tính tương tác cao hơn và đa dạng hóa nguyên liệu tái chế an toàn.
- Chuẩn bị điều kiện để thâm nhập thị trường quốc tế, đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới chuyên về sản phẩm thủ công và thân thiện môi trường như Etsy, Amazon Handmade và Shopee khu vực Đông Nam Á (bắt đầu từ Singapore).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing và Hệ thống thông tin quản lý: Đây là tài liệu mẫu mực về cấu trúc một đồ án kinh doanh thực chiến (startup project), kết hợp nhuần nhuyễn giữa kế hoạch quản trị - tiếp thị - tài chính với việc thiết kế giải pháp kỹ thuật hệ thống phần mềm.
- Cá nhân, nhóm khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm thú cưng (Pet Care): Cung cấp góc nhìn thực tế về phân khúc thị trường ngách dành cho thú cưng nhỏ, phương pháp lựa chọn nhà cung ứng đạt chuẩn ISO và cách thức định giá sản phẩm từ vật liệu tái chế.
Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu trong văn bản:
- Chương 4 là phần kỹ thuật có giá trị tham khảo cao nhất đối với sinh viên ngành Thương mại điện tử, thể hiện đầy đủ các biểu đồ UML chuẩn mực (Use Case, Sequence Diagram cho từng tiến trình đặt hàng/thanh toán, Class Diagram) và quy trình tối ưu SEO đạt 90 điểm Rank Math SEO trên nền tảng WordPress.
- Chương 3 cung cấp phương pháp thiết lập hệ thống mã định danh SKU sản phẩm, cấu trúc chi phí bán hàng và phương thức tích hợp các gói trợ giá vận chuyển trên sàn Shopee và TikTok Shop.
Câu hỏi thường gặp
-
Dự án Haruko tập trung vào nhóm thú cưng cụ thể nào và sử dụng những loại vật liệu tái chế chính nào?
Dự án chuyên biệt cho phân khúc thú cưng nhỏ bao gồm chuột hamster, thỏ, bọ ú (guinea pig), sóc bay, nhím cảnh và chim nhỏ. Các vật liệu tái chế chính bao gồm gỗ thông công nghiệp thừa, gỗ pallet vụn, cành cây táo tự nhiên thu gom và các loại cỏ khô bỏ đi hoặc cỏ nén mài răng, kết hợp vải bền và chất liệu gốm/nhựa an toàn không sắc nhọn.
-
Nền tảng kỹ thuật và các công cụ đo lường nào được triển khai cho website thương mại điện tử của Haruko?
Website được xây dựng trên mã nguồn mở CMS WordPress, lưu trữ trên hạ tầng WordPress hosting 1 năm của nhà cung cấp iNet, cơ sở dữ liệu MySQL, hoạt động tại tên miền cuahang.harukoshopthucung.click tích hợp bảo mật HTTPS. Hệ thống sử dụng Rank Math SEO (đạt 90 điểm), SEOquake, KeywordTool, Google PageSpeed Insights, Google Search Console, Google Analytics (GA4) và Meta Pixel để tối ưu và đo lường.
-
Nhà cung ứng nguồn vật liệu gỗ chính cho các sản phẩm của Haruko là đơn vị nào?
Đơn vị cung cấp và gia công chính là Công ty TNHH Một Thành Viên M LƠNG, thành lập đầu năm 2023 theo giấy phép đăng ký kinh doanh số 0317632015 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp, có xưởng sản xuất đạt chứng nhận tiêu chuẩn ISO.
-
Quy mô và chỉ số tập trung của ngành chăm sóc thú cưng tại Việt Nam được tác giả ghi nhận qua các số liệu nào?
Quy mô thị trường thú cưng Việt Nam đạt khoảng 94 triệu USD năm 2023 với tốc độ CAGR 14,3% (2018–2023), dự kiến đạt trên 182 triệu USD vào năm 2028, trong đó thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 80–85%). Số lượng chó và mèo đạt khoảng 11,8 triệu con năm 2023 và dự báo đạt 16 triệu con năm 2027. Tốc độ gia tăng số lượng thú cưng tại đô thị đạt 15–20%/năm. Chỉ số tập trung thị trường HHI giảm từ 4397 (năm 2017) xuống 3176 (năm 2023), phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng cao.
-
Các Use Case cốt lõi nào được nhóm tác giả mô tả và thiết kế sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) trong hệ thống website?
Nhóm tác giả đã đặc tả và xây dựng sơ đồ tuần tự chi tiết cho 4 Use Case quan trọng: Tạo đơn hàng (Use case Bảng 4.3, Sơ đồ 4.3), Quản lý sản phẩm (Use case Bảng 4.4, Sơ đồ 4.4), Thêm sản phẩm vào giỏ hàng (Use case Bảng 4.5, Sơ đồ 4.5) và Thanh toán (Use case Bảng 4.6, Sơ đồ 4.6).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng dự án kinh doanh online nội thất và đồ chơi tương tác thông minh cho thú cưng từ vật liệu tái chế an toàn và thân thiện với môi trường" của Huỳnh Hoàng Huy và Phan Minh Đạt là một công trình học thuật mang tính ứng dụng thực chiến rõ nét trong ngành Thương mại điện tử. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch kinh doanh đa kênh, phân tích tài chính đến trực tiếp thiết kế và vận hành website dựa trên nền tảng WordPress/MySQL theo chuẩn thiết kế UML và SEO. Các số liệu triển khai thực tế từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025 đã minh chứng cho tính khả thi của mô hình kinh doanh phụ kiện thú cưng nhỏ gắn liền với định hướng tiêu dùng xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam.