Luận văn: Quản lý tài nguyên rừng theo kiến thức bản địa người Ma Coong

Luận văn phân tích kiến thức bản địa, tập quán của người Ma Coong (Quảng Bình) trong việc quản lý, bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản lý rừng từ tri thức bản địa người Ma Coong

Kiến thức bản địa là hệ thống tri thức, kinh nghiệm và thực hành được tích lũy qua nhiều thế hệ, gắn liền với một nền văn hóa và môi trường sống cụ thể. Đối với dân tộc Ma Coong tại xã Thượng Trạch Quảng Bình, những kiến thức này không chỉ là di sản văn hóa mà còn là công cụ sống còn để quản lý, bảo vệ và khai thác tài nguyên một cách bền vững. Cộng đồng người Ma Coong, một nhóm địa phương của dân tộc Bru-Vân Kiều, sinh sống chủ yếu tại 18 bản làng dọc biên giới Việt - Lào, trong vùng đệm của Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với rừng, nơi cung cấp nguồn lương thực, dược liệu và vật liệu xây dựng. Tri thức bản địa người Ma Coong về quản lý tài nguyên rừng được thể hiện qua các quy tắc ứng xử với tự nhiên, các kỹ thuật canh tác và các niềm tin tâm linh sâu sắc. Hệ thống kiến thức này được trao truyền bằng lời nói và thực hành, giúp cộng đồng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt của núi rừng Trường Sơn, đồng thời duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng. Việc nghiên cứu và ghi nhận kho tàng tri thức này không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Ma Coong mà còn mở ra hướng đi cho các mô hình phát triển bền vững dựa trên sự tham gia của cộng đồng, kết hợp hài hòa giữa khoa học hiện đại và kinh nghiệm truyền thống. Những hiểu biết này là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên, góp phần cải thiện sinh kế dựa vào rừng cho người dân địa phương.

1.1. Tổng quan về cộng đồng dân tộc Ma Coong tại Thượng Trạch

Người Ma Coong là một nhóm địa phương thuộc dân tộc Bru-Vân Kiều, cư trú tập trung tại xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Địa bàn sinh sống của họ nằm sâu trong dãy Trường Sơn, tiếp giáp với Lào và là vùng đệm của Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thành Nam (2015), cộng đồng này có khoảng 471 hộ với hơn 2.200 nhân khẩu, phân bố tại 18 bản làng. Đời sống kinh tế của người Ma Coong chủ yếu mang tính tự cung tự cấp, phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên. Các hoạt động sinh kế dựa vào rừng chính bao gồm canh tác nương rẫy, săn bắt, hái lượm lâm sản ngoài gỗ. Rừng không chỉ là không gian kinh tế mà còn là không gian văn hóa, tâm linh, nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng và là nền tảng cho sự tồn tại của cả cộng đồng.

1.2. Giá trị cốt lõi của tri thức bản địa trong quản lý rừng

Theo định nghĩa của UNESCO, tri thức bản địa là những hiểu biết hoàn thiện được duy trì và phát triển qua thời gian dài thông qua sự tương tác gần gũi giữa con người và môi trường tự nhiên. Đối với người Ma Coong, tri thức này là một hệ thống phức hợp bao gồm luật tục, tín ngưỡng, kinh nghiệm sản xuất và kỹ năng sử dụng tài nguyên. Giá trị của nó nằm ở tính thực tiễn và khả năng thích ứng cao với điều kiện địa phương. Các quy tắc trong luật tục bảo vệ rừng giúp điều chỉnh hành vi khai thác, ngăn chặn việc sử dụng tài nguyên quá mức và đảm bảo sự công bằng trong cộng đồng. Những kiến thức về cây thuốc nam hay cách chọn đất làm rẫy là kết quả của quá trình thử nghiệm và đúc kết qua nhiều thế hệ, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực và sức khỏe cho người dân.

II. Thách thức cho sinh kế dựa vào rừng của người Ma Coong

Mặc dù sở hữu một hệ thống tri thức phong phú, cộng đồng dân tộc Ma Coong và nguồn tài nguyên rừng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ kinh tế thị trường, sự thay đổi trong chính sách quản lý đất đai của nhà nước và tác động của biến đổi khí hậu và cộng đồng bản địa đang dần làm xói mòn các giá trị truyền thống. Sự giao thoa văn hóa và sự du nhập của các phương thức sản xuất mới đã làm thay đổi nhận thức của thế hệ trẻ, khiến cho việc trao truyền tri thức bản địa bị gián đoạn. Hơn nữa, xung đột giữa luật tục và luật pháp quốc gia trong quản lý tài nguyên đôi khi tạo ra những khoảng trống pháp lý. Chẳng hạn, theo luật tục, rừng thuộc sở hữu chung của cộng đồng, nhưng theo luật pháp, đất đai lại được quản lý bởi nhà nước hoặc giao cho các đơn vị như Vườn Quốc gia. Điều này gây khó khăn cho người dân trong việc thực thi các quyền truyền thống của họ. Các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững từ bên ngoài cũng tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng, đe dọa trực tiếp đến nguồn sinh kế dựa vào rừng của người Ma Coong. Việc nhận diện và giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng và bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực.

2.1. Xung đột giữa luật tục và luật pháp trong quản lý tài nguyên

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu tương thích giữa hệ thống quản lý dựa trên luật tục bảo vệ rừng của người Ma Coong và hệ thống pháp luật của nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, người dân Ma Coong vẫn duy trì khái niệm quản lý tài nguyên theo cộng đồng, dưới sự điều hành của già làng và chủ đất. Tuy nhiên, các chính sách giao đất, giao rừng của nhà nước chưa được thực hiện triệt để tại đây. Điều này dẫn đến tình trạng người dân không có quyền sở hữu hợp pháp đối với những khu rừng mà họ đã quản lý từ bao đời. Sự xung đột này không chỉ làm giảm hiệu quả của các quy ước cộng đồng mà còn gây khó khăn trong việc phối hợp giữa người dân và các cơ quan chức năng để bảo vệ rừng, đặc biệt là tại các khu vực giáp ranh với Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.

2.2. Áp lực từ kinh tế thị trường và sự mai một văn hóa

Sự phát triển của kinh tế thị trường và việc mở rộng giao thương đã mang đến cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó giúp người dân tiếp cận với các hàng hóa và dịch vụ mới. Mặt khác, nó tạo ra áp lực khai thác tài nguyên theo hướng thương mại hóa, có nguy cơ phá vỡ các nguyên tắc khai thác tài nguyên bền vững truyền thống. Nhu cầu về tiền mặt thúc đẩy một số người dân khai thác lâm sản ngoài gỗ và các sản vật khác vượt quá nhu cầu tự cung tự cấp. Đồng thời, thế hệ trẻ có xu hướng ly hương hoặc tiếp thu các giá trị văn hóa từ bên ngoài, làm giảm sự quan tâm đến việc học hỏi và kế thừa tri thức truyền thống, dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa Ma Coong.

III. Phương pháp bảo vệ rừng thiêng qua luật tục người Ma Coong

Nền tảng của việc quản lý tài nguyên rừng bền vững của người Ma Coong nằm ở hệ thống tín ngưỡng và luật tục chặt chẽ. Tín ngưỡng thờ thần rừng (Giàng) là yếu tố cốt lõi, chi phối mọi hành vi ứng xử của con người với tự nhiên. Người Ma Coong tin rằng mỗi khu rừng, con suối, ngọn núi đều có các vị thần cai quản. Mọi hoạt động khai thác tài nguyên đều phải được sự cho phép của thần linh thông qua các nghi lễ cúng bái. Niềm tin này đã hình thành nên một cơ chế tự giác bảo vệ môi trường vô cùng hiệu quả. Đặc biệt, hệ thống rừng thiêng, "rừng ma" (nơi chôn cất người chết) và rừng đầu nguồn được bảo vệ một cách nghiêm ngặt. Đây là những khu vực cấm kỵ, không ai được phép xâm phạm, chặt phá hay săn bắt. Theo nghiên cứu, "bất kỳ ai vi phạm sẽ bị Giàng phạt, làm cho dân bản mất mùa, dịch bệnh". Các quy tắc này được cụ thể hóa trong hương ước cộng đồng và được giám sát bởi vai trò của già làng, trưởng bản. Bất kỳ hành vi vi phạm nào cũng sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo luật tục, thường là phải nộp phạt bằng gia súc (lợn, gà) để làm lễ tạ lỗi với thần linh. Cơ chế này không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học trong các khu rừng cấm mà còn duy trì nguồn nước và sự ổn định của môi trường sống.

3.1. Hệ thống rừng thiêng rừng ma và niềm tin tâm linh sâu sắc

Trong quan niệm của người Ma Coong, không gian rừng được phân chia thành nhiều loại với các chức năng và quy tắc bảo vệ khác nhau. Rừng thiêng là nơi thực hiện các nghi lễ chung của cả cộng đồng, nơi cung cấp các sản vật đặc biệt để cúng tế. "Rừng ma" là khu vực mai táng, được coi là nơi linh thiêng và bất khả xâm phạm. Rừng đầu nguồn được bảo vệ để đảm bảo nguồn nước sinh hoạt cho cả bản. Tín ngưỡng thờ thần rừng quy định rằng việc chặt cây, săn bắn trong những khu vực này là một sự xúc phạm đến thần linh. Chính những niềm tin tâm linh này đã tạo ra một "vành đai an toàn" tự nhiên, giúp bảo vệ nguyên vẹn những khu vực có giá trị sinh thái cao nhất mà không cần đến sự can thiệp của pháp luật.

3.2. Vai trò của hương ước cộng đồng trong việc bảo vệ tài nguyên

Các quy tắc bất thành văn được duy trì và thực thi thông qua hương ước cộng đồng hay luật tục bảo vệ rừng. Luật tục quy định rõ ràng về các khu vực được phép và không được phép khai thác, thời điểm khai thác, loại tài nguyên được lấy và các hình thức xử phạt khi vi phạm. Ví dụ, việc khai thác gỗ làm nhà phải được sự đồng ý của cả cộng đồng và phải tuân theo các nghi thức xin phép thần rừng. Vai trò của già làng và trưởng các dòng họ là trung tâm trong việc duy trì và thực thi luật tục. Họ là người giải quyết các tranh chấp và chủ trì các lễ phạt vạ. Nhờ vậy, luật tục trở thành một công cụ quản lý xã hội hiệu quả, đảm bảo sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, góp phần vào phát triển bền vững.

IV. Cách khai thác tài nguyên bền vững của người Ma Coong

Bên cạnh các quy tắc tâm linh, tri thức bản địa người Ma Coong còn bao gồm một kho tàng kinh nghiệm thực tiễn về khai thác tài nguyên bền vững. Các hoạt động này được điều chỉnh bởi nguyên tắc "lấy vừa đủ" và tôn trọng khả năng tái sinh của tự nhiên. Trong canh tác nương rẫy, người Ma Coong có kinh nghiệm chọn đất dựa vào các chỉ thị thực vật và đặc điểm thổ nhưỡng để hạn chế xói mòn và duy trì độ phì của đất. Họ áp dụng phương thức luân canh với chu kỳ bỏ hóa dài (4-5 năm) để đất có thời gian phục hồi. Đối với việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, người dân chỉ thu hái những phần cần thiết, chẳng hạn như lấy lá, quả, vỏ cây mà không phá hủy toàn bộ cây mẹ. Đặc biệt, kiến thức về sử dụng cây thuốc nam để chữa bệnh là một phần vô giá trong di sản của họ, với hàng trăm bài thuốc được lưu truyền. Các tập quán săn bắt, đánh cá cũng tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt, như không săn bắt vào mùa sinh sản, không sử dụng các phương pháp hủy diệt (như thuốc nổ, xung điện) và luôn chừa lại con mẹ, con nhỏ để duy trì nòi giống. Những thực hành này cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về các quy luật của hệ sinh thái rừng và là hình mẫu cho việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan.

4.1. Kỹ thuật canh tác nương rẫy và kinh nghiệm chọn đất sản xuất

Hoạt động canh tác nương rẫy là nguồn cung cấp lương thực chính. Người Ma Coong có những kinh nghiệm quý báu trong việc chọn đất làm rẫy. Họ ưu tiên những khu rừng già có độ dốc vừa phải (25-30 độ) để tránh rửa trôi. Dựa vào các loài cây chỉ thị, màu sắc và độ ẩm của đất, họ có thể xác định được mảnh đất nào màu mỡ. Trước khi phát rẫy, nghi lễ cúng xin phép thần rừng (Yang Xự) là bắt buộc. Quá trình canh tác theo chu kỳ quay vòng, cho phép thảm thực vật tự nhiên phục hồi sau vài năm, thể hiện một tư duy nông nghiệp bền vững, hài hòa với môi trường, khác với cách canh tác quảng canh thiếu kiểm soát.

4.2. Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc nam và lâm sản ngoài gỗ khác

Rừng là kho dược liệu và thực phẩm khổng lồ của người Ma Coong. Họ sở hữu kiến thức sâu rộng về công dụng của hàng trăm loài thực vật. Tài liệu nghiên cứu đã thống kê được nhiều bài thuốc từ cây thuốc nam để chữa các bệnh thông thường. Việc thu hái dược liệu tuân theo nguyên tắc bền vững, chỉ lấy những bộ phận cần dùng và luôn ý thức bảo vệ cây mẹ để tái sinh. Bên cạnh đó, các loại lâm sản ngoài gỗ khác như măng, nấm, mật ong, song mây, lá nón... được khai thác để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và cải thiện thu nhập. Những kinh nghiệm này không chỉ đảm bảo sinh kế dựa vào rừng mà còn góp phần vào việc bảo tồn tri thức truyền thống về tài nguyên thực vật.

V. Vai trò tri thức bản địa trong bảo tồn đa dạng sinh học

Tri thức bản địa người Ma Coong đóng một vai trò không thể thiếu trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại vùng lõi Trường Sơn. Thông qua hệ thống rừng thiêng, rừng đầu nguồn và các quy tắc cấm kỵ, cộng đồng đã vô hình trung tạo ra các "khu bảo tồn tại chỗ" với độ nguyên vẹn sinh học cao. Những khu rừng này trở thành nơi trú ẩn an toàn cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, bao gồm cả những loài có tên trong Sách Đỏ. Vai trò của già làng, trưởng bản trong việc truyền thụ kiến thức và giám sát việc thực thi luật tục bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Họ là những "nhà bảo tồn" thực thụ, những người nắm giữ và lan tỏa ý thức tôn trọng tự nhiên đến các thành viên trong cộng đồng. Các thực hành khai thác tài nguyên bền vững như luân canh nương rẫy, thu hái có chọn lọc lâm sản ngoài gỗ, và các quy định săn bắt hợp lý đã giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ sinh thái rừng. Việc công nhận và tích hợp những kiến thức này vào các kế hoạch quản lý rừng chính thức có thể nâng cao đáng kể hiệu quả bảo tồn, đồng thời trao quyền cho cộng đồng, biến họ thành những đối tác tích cực trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên của chính mình và của quốc gia.

5.1. Vai trò của già làng trưởng bản trong truyền thụ kiến thức

Già làng, trưởng bản và những người cao tuổi là "kho tàng sống" lưu giữ và truyền bá tri thức bản địa. Thông qua các câu chuyện kể, các bài hát, và việc hướng dẫn trực tiếp trong lao động sản xuất, họ chuyển giao kinh nghiệm cho thế hệ trẻ. Vai trò của già làng không chỉ giới hạn ở việc quản lý xã hội mà còn là người cố vấn tinh thần, người gìn giữ bản sắc văn hóa Ma Coong. Sự kính trọng của cộng đồng đối với họ đảm bảo rằng các quy ước, luật tục được tuân thủ một cách tự nguyện. Việc bảo tồn tri thức truyền thống phụ thuộc rất lớn vào việc duy trì vai trò và uy tín của các thế hệ đi trước này.

5.2. Đóng góp vào việc duy trì và bảo vệ hệ sinh thái rừng tự nhiên

Các hoạt động dựa trên tri thức bản địa đã trực tiếp góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Việc bảo vệ nghiêm ngặt rừng đầu nguồn giúp duy trì nguồn nước, chống xói mòn và ổn định khí hậu vi mô. Các rừng thiêng hoạt động như những "ngân hàng gen", bảo vệ các loài cây gỗ quý và các loài động vật hoang dã. Ngay cả hoạt động canh tác nương rẫy theo kiểu du canh truyền thống cũng tạo ra một cảnh quan dạng khảm, bao gồm rừng già, rừng tái sinh và nương rẫy, làm tăng tính đa dạng của môi trường sống cho nhiều loài. Những đóng góp này khẳng định rằng cộng đồng bản địa không phải là đối tượng cần quản lý, mà là những chủ thể quan trọng trong công tác bảo tồn.

VI. Hướng phát triển bền vững dựa trên tri thức người Ma Coong

Để bảo tồn tri thức truyền thống và thúc đẩy phát triển bền vững, cần có một cách tiếp cận tổng hợp, tôn trọng và phát huy các giá trị của tri thức bản địa người Ma Coong. Hướng đi tương lai không phải là loại bỏ kiến thức truyền thống mà là tìm cách kết hợp hài hòa giữa nó và khoa học hiện đại. Trước hết, cần có cơ chế chính sách công nhận vai trò của cộng đồng và luật tục bảo vệ rừng trong hệ thống quản lý tài nguyên quốc gia. Việc thực hiện đồng quản lý rừng, trong đó người dân Ma Coong là đối tác chính, sẽ trao quyền và tạo động lực cho họ tiếp tục sứ mệnh bảo vệ không gian sinh tồn của mình. Các dự án phát triển sinh kế cần được thiết kế dựa trên chính những kinh nghiệm của người dân, chẳng hạn như phát triển các sản phẩm từ lâm sản ngoài gỗcây thuốc nam theo hướng bền vững, tạo ra giá trị kinh tế mà không làm cạn kiệt tài nguyên. Quan trọng hơn cả là việc xây dựng các chương trình giáo dục song ngữ và ngoại khóa, giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản văn hóa Ma Coong. Chỉ khi tri thức bản địa được coi là một nguồn lực quý giá, con đường phát triển bền vững cho cộng đồng và hệ sinh thái rừng nơi đây mới thực sự được mở ra.

6.1. Giải pháp bảo tồn tri thức truyền thống trong bối cảnh mới

Ưu tiên hàng đầu là việc ghi chép, tư liệu hóa một cách có hệ thống các tri thức bản địa, từ các bài thuốc dân gian đến các kỹ thuật canh tác. Hoạt động này cần có sự tham gia trực tiếp của các nghệ nhân, già làng. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ để duy trì vai trò của già làng và các thiết chế văn hóa truyền thống. Việc lồng ghép các nội dung về văn hóa Ma Coong và kiến thức môi trường bản địa vào chương trình giảng dạy tại các trường học địa phương sẽ giúp nâng cao nhận thức và lòng tự hào của thế hệ trẻ, đảm bảo sự tiếp nối và bảo tồn tri thức truyền thống.

6.2. Kết hợp kiến thức bản địa và khoa học cho phát triển bền vững

Sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại có thể tạo ra những đột phá. Ví dụ, các nhà khoa học có thể nghiên cứu, xác nhận hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc nam mà người Ma Coong sử dụng, từ đó phát triển thành các sản phẩm có giá trị cao. Các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại có thể được áp dụng để cải tiến hệ thống canh tác nương rẫy, tăng năng suất mà vẫn đảm bảo tính bền vững. Việc xây dựng các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng dựa trên nền tảng văn hóa và tri thức bản địa cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tạo ra sinh kế dựa vào rừng một cách bền vững, đồng thời quảng bá và bảo tồn các giá trị độc đáo của dân tộc Ma Coong.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu tập quán và kiến thức bản địa trong việc quản lý bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng của cộng đồng người ma coong tại tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Khái quát về cộng đồng người Ma Coong tại Quảng Bình Quảng Bình là một tỉnh có đa tộc người, trong đó người Việt, bao gồm cả nhóm Nguồn, chiếm hơn 97% dân số, phân bố ở các vùng đồng bằng, vùng ven biển, trung du và miền núi, còn nhiều dân tộc thiểu số cư trú ở vùng miền núi với 19.871 người, chiếm khoảng 2,3% dân số toàn tỉnh. Các dân tộc thiểu số ở Quảng Bình bao gồm dân tộc Chứt bao gồm các nhóm: Sách, Mày, Rục, Arem, Mã Liềng và nhóm dân tộc Bru - Vân Kiều với các nhóm Vân Kiều, Trì, Khùa, Ma Coong [1], [2].

Người Ma Coong tại Quảng Bình là một bộ phận của tộc người Bru Ma Coong từ Lào di cư sang[25], là một nhóm địa phương của dân tộc Bru-Vân Kiều.Theo các già làng người MaCoong, trước đây tổ tiên của họ không phải ở vùng này, mà ở cách đây mấy ngày đường đi bộ, nơi đó có thể là khu vực đường 9 (Quảng Trị) sát biên giới với Lào hay khu vực bên kia biên giới thuộc tỉnh Sanavakhet ngày nay [26]. Tập quán sinh sống của người Ma Coong là lập làng bản và tìm đất canh tác dọc theo các con suối, hai bên bờ khe và triền núi thấp. Hiện nay người Ma Coong sinh sống trải dài trên các bản dọc theo biên giới Việt - Lào, chủ yếu thuộc địa phận xã Thượng Trạch, là một xã vùng đệm của VQG Phong Nha - Kẻ Bàng. Phương thức sản xuất chủ yếu của người Ma Coong là phát, đốt, chọc, trỉa trên các triền dốc.

Cuộc sống của họ chủ yếu dựa vào săn bắt, hái lượm, phụ thuộc vào tài nguyên rừng là chính. Nền kinh tế mang tính tự cung tự cấp gồm cây lương thực chính là ngô và lúa nếp nương. Từ năm 1955, trong một nghị quyết của Đảng bộ huyện Bố Trạch về hướng dẫn, sắp xếp lại nơi ăn chốn ở, cách thức sản xuất, chăn nuôi của đồng bào Ma Coong đã làm thay đổi cuộc sống của họ [14]. Người Ma Coong đã làm quen dần với việc định canh và biết trồng thêm các cây hoa màu, chăn nuôi thêm gia súc, gia cầm như lợn, gà.

Nhờ vậy, đời sống của họ đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên mức sống vẫn còn rất thấp và phong tục tập quán sống dựa vào tài nguyên rừng nên hàng ngày họ vẫn tiến hành thu hái lâm sản và săn bắt chim thú. trái phép từ những khu vực rừng tự nhiên của các Công ty Lâm nghiệp quản lý và tài nguyên rừng trong VQG Phong Nha - Kẻ Bàng. Khái niệm và vai trò của tập quán trong quản lí, khai thác tài nguyên rừng 1. Khái niệm Tập quán là những thói quen được hình thành trong quá trình phát triển của một cộng đồng dân cư và được coi là một hình thức pháp luật sơ khai.

Hiện nay đã có nhiều khái niệm tập quán được nêu ra. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Theo Từ điển Triết học giản yếu, tập quán là “phương thức hành vi theo kiểu mẫu sẵn có, được lặp lại trong một tập đoàn xã hội, một xã hội nhất định, trong một thời kỳ lịch sử lâu dài, và là thói quen, truyền thống của các thành viên trong xã hội ấy. Tập quán là hình thức xưa nhất để truyền thụ kinh nghiệm xã hội (kinh nghiệm lao động, các hình thức quan hệ xã hội, quan hệ đạo đức…được mọi người công nhận) từ thế hệ này sang thế hệ khác và từ xã hội đến cá nhân; tập quán cũng là hình thức đơn giản nhất để thực hiện sự kiểm soát xã hội, khuyến khích hay cấm đoán một hành vi nào đó. Những tập quán tương đối bền vững của một xã hội nhất định và có ý nghĩa về mặt đạo đức hợp thành phong tục của xã hội ấy.

Trong quá trình phát triển lịch sử, những tập quán lỗi thời được thay thế bằng những tập quán mới, tạo điều kiện hình thành ra những quan hệ xã hội mới, tiến bộ” [24]. Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP ngày 17 tháng 9 năm 2005 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự về chứng minh và chứng cứ định nghĩa tập quán như sau: “Tập quán là thói quen đã thành nếp trong đời sống xã hội, trong sản xuất và sinh hoạt thường ngày, được cộng đồng nơi có tập quán đó thừa nhận và làm theo như một quy ước chung của cộng đồng” [20]. Như vậy, tập quán là những quy tắc xử sự trong xã hội, được hình thành trong đời sống xã hội và đang được cộng đồng thừa nhận như những nguyên tắc xử sự chung. Các loại hình của tập quán Theo lĩnh vực hoạt động của con người tập quán được phân thành 03 loại như sau [13]: Tập quán trong lao động sản xuất:là các tập quán trong sản xuất gồm các hoạt động chủ yếu: sản xuất lương thực; sản xuất thủ công và trong chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Tập quán trong quan hệ xã hội:là cáctập quán trong quan hệ xã hội gồm: tập quán về nhà ở; trang phục; nhạc cụ dân tộc; Phong tục, tập quán hỏi, cưới, lễ, hội: các làn điệu dân ca, điệu múa, tang lễ và quản lý xã hội. Tập quán trong bảo vệ môi trường, gồm: Phong tục, tập quán về vệ sinh môi trường nông thôn và bảo vệ, khai thác, phát triển rừng; bảo vệ nguồn nước, khai thác tài nguyên thiên nhiên. Vai trò của tập quán trong quản lý tài nguyên rừng Cùng với quy phạm pháp luật, phong tục, tập quán là công cụ điều chỉnh hữu hiệu các hoạt động quản lý tài nguyên rừng và môi trường. Trong quá trình sản xuất, sinh hoạt của con người các hoạt động đó đồng thời chịu sự điều chỉnh của cả quy phạm pháp luật và tập quán.

Để điều chỉnh tốt nhóm quan hệ xã hội này, cần có sự kết hợp hài hòa, hỗ trợ, bổ sung giữa các quy phạm pháp luật và tập quán của người dân. Việc áp dụng các phong tục, tập quán trong quản lý tài nguyên rừng cũng cần có những nguyên tắc nhất định như: Các phong tục tập quán được áp dụng không trái với PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 các nguyên tắc cơ bản của Luật Bảo vệ và Phát triển rừng và các văn bản pháp quy của Nhà nước [31]. Điểm chung giữa quy phạm pháp luật và phong tục, tập quán về lâm nghiệp, đặc biệt về quản lý, bảo vệ rừng là cùng thực hiện mục tiêu điều chỉnh và điều tiết quá trình khai thác, sử dụng lâm sản trong rừng. Mặc dù vậy, nếu xét về đối tượng, phạm vi, cấp độ điều chỉnh giữa chúng có sự khác biệt khá lớn.

Với chính sách, pháp luật hiện nay, các quy phạm pháp luật là công cụ điều chỉnh hữu hiệu, có hiệu lực cao, được ban hành một cách chính thống, có sự phê duyệt của cấp có thẩm quyền. Quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội ở tầm rộng hơn và khái quát hơn. Phong tục, tập quán đi vào chi tiết, cụ thể tại cộng đồng địa phương. Vì vậy, các phong tục bản địa dễ áp dụng, phù hợp thực tiễn và cũng dễ dàng được cộng đồng chấp nhận.

Do mang tính cộng đồng, phản ánh nguyện vọng của người dân qua nhiều thế hệ đúc kết lại và có sự điều chỉnh trong cuộc sống hiện tại nên các thành viên cộng đồng rất tin tưởng vào tính công bằng, chính xác của các quy tắc xử sự này, nhất là khi những phong tục, tập quán được ghi lại thành hương ước, quy ước. Phong tục, tập quán còn giúp giải quyết tranh chấp, khiếu kiện giữa các cộng đồng một cách ôn hòa, tích cực bởi các cộng đồng sống gần nhau sẽ có những nét tương đồng nên có thể dễ dàng hòa giải [13]. Khái niệm và vai trò của kiến thức bản địa trong việc khai thác tài nguyên rừng 1. Khái niệm Khi nói đến tri thức bản địa, đầu tiên chúng ta cần thiết phải xác định khái niệm về dân tộc bản địa.

Trên thực tế, đây là một khái niệm được hiểu theo nhiều nghĩa và mang tính tương đối. Công ước 169 của Tổ chức Lao động Thế giới (ILO Convention 169) định nghĩa về người dân và bộ tộc bản địa “là những người có các điều kiện xã hội, văn hóa và kinh tế phân biệt họ với các bộ phận khác của một cộng đồng quốc gia và địa vị của họ được quy định toàn bộ hoặc một phần bởi phong tục hay truyền thống, hoặc bởi những luật lệ đặc biệt hay quy định riêng của họ”[47]. Ngoài khái niệm ở trên cũng có những cách hiểu khác: Ví dụ, trong một quốc gia, nhiều khi những tộc người thiểu số được gọi là bản địa. Trên phạm vi toàn cầu, đôi khi người ta gọi những dân tộc có lịch sử sinh sống lâu đời trên một vùng đất là dân tộc bản địa.

Như vậy, người Việt có thể được coi là dân tộc bản địa ở phương diện thế giới, nhưng không được coi là dân tộc bản địa trong phạm vi quốc gia. Bên cạnh đó, khi nghĩ về người bản địa, nhiều khi chúng ta nghĩ rằng họ là hiện thân của những giá trị văn hóa truyền thống, hoặc đôi khi, không ít trong chúng ta cũng quan niệm họ là những người lạc hậu, hay là những người cộng đồng chậm tiến hoặc cản trở sự phát triển của cả một quốc gia. Khi nói đến người bản địa hay tri thức bản địa, chúng ta ngụ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 ý nói đến quá trình lịch sử cộng cư, chia sẻ văn hóa và những kinh nghiệm đi kèm với nó, mang tính đặc thù của địa phương. Tuy nhiên, vấn đề ở đây là, bản thân văn hóa là một tiến trình tiếp nhận và biến đổi.

Nó tích hợp trong nó cả văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại. Người bản địa ngày nay cũng vậy, họ không còn là người bản địa của 50 năm về trước. Bản thân họ không sống cuộc sống giống như cha ông họ. Văn hóa của họ cũng không còn là văn hóa thuần chất truyền thống.

Và tất nhiên, không phải bất kỳ tri thức nào của họ ngày hôm nay cũng được xem như tri thức bản địa. Tri thức bản địa mà lâu nay chúng ta đề cập tới là một dạng tri thức truyền thống, gắn liền với kinh nghiệm trong sinh hoạt và ứng xử với môi trường của người dân địa phương. Trong quá khứ, các cộng đồng dân tộc bản địa sống phụ thuộc rất nhiều vào môi trường trực tiếp để đáp ứng những nhu cầu cơ bản của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ